Trong ngành Điều dưỡng, việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Anh sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên môn, giao tiếp hiệu quả với bệnh nhân và đồng nghiệp, cũng như mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Hãy cùng khám phá tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng kèm file PDF để học tập một cách hệ thống và hiệu quả hơn.
Tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng là gì?
Chuyên ngành Điều dưỡng trong tiếng Anh thường được gọi là Nursing /ˈnɜːrsɪŋ/. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ ngành học đào tạo kiến thức và kỹ năng chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ điều trị và phục hồi cho người bệnh tại các cơ sở y tế.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Khi muốn nhấn mạnh đây là chuyên ngành học tại trường đại học hoặc cao đẳng, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt như Nursing major hoặc major in Nursing. Đây là những cách gọi phổ biến trong hồ sơ học tập, CV và các tài liệu tuyển sinh quốc tế.
Ví dụ:
- She is majoring in Nursing at university. (Cô ấy đang theo học chuyên ngành Điều dưỡng tại trường đại học.)
- He chose Nursing as his major because he wants to work in healthcare. (Anh ấy chọn chuyên ngành Điều dưỡng vì muốn làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

Các nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Anh về vị trí làm việc/chuyên khoa
Điều dưỡng có thể làm việc tại nhiều khoa, phòng và đơn vị khác nhau như Khoa Cấp cứu, Khoa Hồi sức tích cực, Khoa Nhi hay Phòng Phẫu thuật. Vì vậy, việc học từ vựng tiếng Anh về vị trí làm việc và chuyên khoa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi học tập hoặc làm việc trong môi trường y tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Charge nurse | /tʃɑːrdʒ nɜːrs/ | Điều dưỡng trưởng ca |
| Triage nurse | /ˈtriːɑːʒ nɜːrs/ | Điều dưỡng phân loại bệnh |
| Intensive Care Unit (ICU) | /ɪnˈtensɪv ker ˈjuːnɪt/ | Khoa hồi sức tích cực |
| Emergency Room (ER) | /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ | Phòng cấp cứu |
| Pediatrics department | /ˌpiːdiˈætrɪks dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa Nhi |
| Outpatient department (OPD) | /ˈaʊtpeɪʃnt dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa khám bệnh ngoại trú |
| Inpatient department | /ˈɪnpeɪʃnt dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa điều trị nội trú |
| Operating Room (OR) | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ruːm/ | Phòng mổ/Phòng phẫu thuật |
| Obstetrics department | /əbˈstetrɪks dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa Sản |
| Geriatrics department | /ˌdʒeriˈætrɪks dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa Lão |
| Cardiology department | /ˌkɑːrdiˈɑːlədʒi dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa Tim mạch |
| Oncology department | /ɑːnˈkɑːlədʒi dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa Ung bướu |

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ y tế
Dụng cụ y tế là nhóm từ vựng quan trọng trong tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng, thường xuất hiện trong bệnh viện, phòng khám và các tài liệu chuyên môn. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng thông dụng nhất để mở rộng vốn từ và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Stethoscope | /ˈsteθəskoʊp/ | Ống nghe y tế |
| Sphygmomanometer | /ˌsfɪɡmoʊməˈnɑːmɪtər/ | Máy đo huyết áp |
| Blood pressure cuff | /blʌd ˈpreʃər kʌf/ | Bao cuốn đo huyết áp (Cuff) |
| Syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | Ống tiêm |
| Needle | /ˈniːdl/ | Kim tiêm |
| IV drip | /ˌaɪ ˈviː drɪp/ | Bình truyền dịch/Bộ dây truyền dịch |
| Gauze | /ɡɔːz/ | Bông gạc |
| Gauze pad | /ɡɔːz pæd/ | Miếng gạc vô trùng |
| Thermometer | /θərˈmɑːmɪtər/ | Nhiệt kế |
| Forceps | /ˈfɔːrseps/ | Panh y tế |
| Medical scissors | /medɪkl ˈsɪzərz/ | Kéo y tế |
| Scalpel | /ˈskælpəl/ | Dao phẫu thuật |
| Bandage | /ˈbændɪdʒ/ | Băng cuộn, băng bó |
| Catheter | /ˈkæθətər/ | Ống thông y tế (thông tiểu, thông dịch…) |
| Pulse oximeter | /pʌls ɑːkˈsɪmɪtər/ | Thiết bị đo độ bão hòa oxy kẹp ngón tay |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay y tế |
| Surgical mask | /ˈsɜːrdʒɪkəl mæsk/ | Khẩu trang phẫu thuật |
| Cast | /kæst/ | Bó bột |
| Crutches | /ˈkrʌtʃɪz/ | Nạng gậy |
| Walker | /ˈwɑːkər/ | Khung tập đi (cho người yếu chân) |
| Wheelchair | /ˈwiːltʃer/ | Xe lăn |
| Defibrillator | /diːˈfɪbrɪˌleɪtər/ | Máy khử rung tim/Phục hồi nhịp tim |
| EKG machine | /ˌiːkeɪˈdʒiː məˈʃiːn/ | Máy đo điện tâm điệm (Điện tim) |
| Nebulizer | /ˈnebjəˌlaɪzər/ | Máy xông khí dung/Phun thuốc |
| Otoscope | /ˈoʊtəˌskoʊp/ | Đèn soi tai |
| Pacemaker | /ˈpeɪsˌmeɪkər/ | Máy tạo nhịp tim |
| Pill box | /pɪl bɑːks/ | Hộp chia thuốc |
| Tongue depressor | /ˈtʌŋ dɪˈpresər/ | Dụng cụ đè lưỡi |
| Ultrasound machine | /ˈʌltrəˌsaʊnd mɪˈʃiːn/ | Máy siêu âm |
| X-ray machine | /ˈeks reɪ mɪˈʃiːn/ | Máy chụp X-quang |

Từ vựng tiếng Anh về bệnh tật & triệu chứng lâm sàng
Bệnh tật và triệu chứng lâm sàng là hai nhóm thuật ngữ xuất hiện với tần suất cao trong hồ sơ bệnh án, hướng dẫn điều trị và tài liệu y khoa.
Vì vậy, việc trang bị từ vựng tiếng Anh về bệnh tật và triệu chứng lâm sàng sẽ giúp bạn sử dụng đúng thuật ngữ chuyên môn, đồng thời nâng cao khả năng học tập và làm việc trong môi trường y tế quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Hypertension | /ˌhaɪpərˈtenʃn/ | Bệnh huyết áp cao/Tăng huyết áp |
| Diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtəs/ | Bệnh tiểu đường/Đái tháo đường |
| Pneumonia | /nuːˈmoʊniə/ | Bệnh viêm phổi |
| Allergy | /ˈælərdʒi/ | Dị ứng |
| Arthritis | /ɑːrˈθraɪtɪs/ | Viêm khớp |
| Asthma | /ˈæzmə/ | Hen suyễn |
| Bronchitis | /brɑːŋˈkaɪtɪs/ | Viêm phế quản |
| Hepatitis | /ˌhepəˈtaɪtɪs/ | Viêm gan |
| Tuberculosis | /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/ | Lao phổi |
| Insomnia | /ɪnˈsɑːmniə/ | Chứng mất ngủ |
| Ulcer | /ˈʌlsər/ | Vết loét |
| Shortness of breath | /ˈʃɔːrtnəs əv breθ/ | Khó thở |
| Nausea & Vomiting | /ˈnɔːziə & ˈvɑːmɪtɪŋ/ | Buồn nôn và nôn mửa |
| Dizziness | /ˈdɪzinəs/ | Chóng mặt, hoa mắt |
| Fatigue & Weakness | /fəˈtiːɡ & ˈwiːknəs/ | Mệt mỏi và yếu ớt |
| Fever & Chills | /ˈfiːvər & tʃɪlz/ | Sốt và rùng mình/Ớn lạnh |
| Chest pain | /tʃest peɪn/ | Đau ngực |
| Tightness | /ˈtaɪtnəs/ | Tức ngực |
| Abdominal pain | /ˈæbdəmənl peɪn/ | Đau bụng |
| Constipation | /ˌkɑːnstəˈpeɪʃn/ | Táo bón |
| Heartburn | /ˈhɑːrtˌbɜːrn/ | Ợ nóng/Chướng bụng do axit |
| Rash | /ræʃ/ | Phát ban ngoài da |
| Swelling | /ˈswelɪŋ/ | Sưng phù |
| Nosebleeds | /ˈnoʊzˌblidz/ | Chảy máu cam |
| Urinary incontinence | /ˈjʊrəneri ɪnˈkɑːntɪnəns/ | Chứng tiểu không tự chủ |

Từ vựng tiếng Anh về dấu hiệu sinh tồn
Từ vựng tiếng Anh về dấu hiệu sinh tồn là nhóm thuật ngữ không thể thiếu đối với sinh viên Điều dưỡng và nhân viên y tế. Việc ghi nhớ các chỉ số quan trọng như huyết áp, mạch, nhịp thở, thân nhiệt và SpO₂ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, ghi chép hồ sơ chính xác và nâng cao năng lực chuyên môn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Body temperature | /ˈbɑːdi ˈtemprətʃʊr/ | Nhiệt độ cơ thể |
| Pulse rate | /pʌls reɪt/ | Nhịp mạch |
| Respiratory rate | /ˈrespərətɔːri reɪt/ | Nhịp thở |
| Blood pressure (BP) | /blʌd ˈpreʃər/ | Huyết áp |
| Oxygen saturation (SpO2) | /ˈɑːksɪdʒən ˌsætʃəˈreɪʃn/ | Độ bão hòa oxy trong máu |
| Systolic pressure | /sɪˈstɑːlɪk ˈpreʃər/ | Huyết áp tâm thu (chỉ số trên) |
| Diastolic pressure | /ˌdaɪəˈstɑːlɪk ˈpreʃər/ | Huyết áp tâm trương (chỉ số dưới) |
| Hypotension | /ˌhaɪpoʊˈtenʃn/ | Tụt huyết áp |
| Tachycardia | /ˌtækɪˈkɑːrdiə/ | Nhịp tim nhanh |
| Bradycardia | /ˌbrædɪˈkɑːrdiə/ | Nhịp tim chậm |
| Febrile | /ˈfebrʌɪl/ | Tình trạng đang sốt |
| Afebrile | /eɪˈfebrʌɪl/ | Không sốt/Nhiệt độ bình thường |

Từ vựng tiếng Anh về thuốc và phương pháp điều trị
Trong công việc hằng ngày, điều dưỡng cần hiểu rõ tên các loại thuốc, đường dùng thuốc và phương pháp điều trị để thực hiện đúng chỉ định của bác sĩ. Vì vậy, học từ vựng tiếng Anh về thuốc và phương pháp điều trị sẽ giúp bạn nâng cao kiến thức chuyên môn và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong thực hành lâm sàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Antibiotics | /ˌæntibaɪˈɑːtɪks/ | Thuốc kháng sinh |
| Painkiller/Analgesic | /ˈpeɪnkɪlər/;/ˌænlˈdʒiːzɪk/ | Thuốc giảm đau |
| Intramuscular injection | /ˌɪntrəˈmʌskjələr ɪnˈdʒekʃn/ | Tiêm bắp |
| Blood transfusion | /blʌd trænsˈfjuːʒn/ | Truyền máu |
| Dressing change | /ˈdresɪŋ tʃeɪndʒ/ | Thay băng vết thương |
| Subcutaneous injection | /ˌsʌbkjuˈteɪniəs ɪnˈdʒekʃn/ | Tiêm dưới da |
| Sedative | /ˈsedətɪv/ | Thuốc an thần |
| Ointment | /ˈɔɪntmənt/ | Thuốc mỡ bôi ngoài da |
| Vaccine | /vækˈsiːn/ | Vắc-xin |
| Physical therapy | /ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/ | Vật lý trị liệu |
| Operation/Surgery | /ˌɑːpəˈreɪʃn/;/ˈsɜːrdʒəri/ | Ca phẫu thuật |
| Intravenous (IV) push | /ˌɪntrəˈviːnəs pʊʃ/ | Tiêm tĩnh mạch trực tiếp |

Từ vựng tiếng Anh về chăm sóc bệnh nhân
Chăm sóc bệnh nhân là nhiệm vụ cốt lõi của điều dưỡng và cũng là chủ đề chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành quan trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về chăm sóc bệnh nhân sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với người bệnh, đọc hiểu tài liệu chuyên môn và thực hiện đúng các quy trình chăm sóc trong môi trường y tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Bedridden | /ˈbedrɪdn/ | Nằm liệt giường |
| Pressure ulcer | /ˈpreʃər ˈʌlsər/ | Vết loét do nằm lâu |
| Bedsore | / ˈbedsɔːr/ | Đè ép |
| Discharge from the hospital | /dɪsˈtʃɑːrdʒ frəm ðəˈhɑːspɪtl/ | Xuất viện |
| Admit to the hospital | /ədˈmɪt tu ðə ˈhɑːspɪtl/ | Nhập viện |
| Hygiene care | /ˈhaɪdʒiːn ker/ | Chăm sóc vệ sinh cá nhân |
| Patient immobilization | /ˈpeɪʃnt ɪˌmoʊbələˈzeɪʃn/ | Sự bất động/Giữ cố định bệnh nhân |
| Nutritional support | /nuˈtrɪʃənl səˈpɔːrt/ | Hỗ trợ dinh dưỡng |
| Wound care | /wuːnd ker/ | Chăm sóc vết thương |
| Ambulatory | /ˈæmbjələtɔːri/ | Bệnh nhân có thể đi lại được |
| Post-operative care | /poʊst ˈɑːpərətɪv ker/ | Chăm sóc hậu phẫu |
| Suctioning | /ˈsʌkʃənɪŋ/ | Hút đờm/Hút dịch tiết |
| Turning schedule | /ˈtɜːrnɪŋ ˈskedʒuːl/ | Lịch lật trở người (phòng loét) |
| Medication administration | /ˌmedɪˈkeɪʃn ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ | Cấp phát/cho bệnh nhân dùng thuốc |
| Oral care | /ˈɔːrəl ker/ | Chăm sóc răng miệng |
| Rehabilitation care | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn ker/ | Chăm sóc phục hồi chức năng |

Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng chung
Bên cạnh từ vựng theo từng chủ đề như bệnh tật, thuốc hay dụng cụ y tế, người học cũng cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng được sử dụng phổ biến trong bệnh viện và tài liệu chuyên môn.
Đây là nền tảng giúp bạn đọc hiểu hồ sơ bệnh án, giao tiếp hiệu quả và sử dụng đúng thuật ngữ trong quá trình học tập cũng như làm việc.
| Thuật ngữ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Vital signs | /ˈvaɪtl saɪnz/ | Dấu hiệu sinh tồn |
| Blood pressure | /blʌd ˈpreʃər/ | Huyết áp |
| Intravenous infusion (IV) | /ˌɪntrəˈviːnəs ɪnˈfjuːʒn/ | Truyền dịch tĩnh mạch |
| Medical history | /ˈmedɪkl ˈhɪstri/ | Tiền sử bệnh án |
| Nursing assessment | /ˈnɜːrsɪŋ əˈsesmənt/ | Đánh giá điều dưỡng |
| Patient chart | /ˈpeɪʃnt tʃɑːrt/ | Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân |
| Chronic disease | /ˈkrɑːnɪk dɪˈziːz/ | Bệnh mãn tính |
| Diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | Sự chẩn đoán |
| Prognosis | /prɑːɡˈnoʊsɪs/ | Tiên lượng bệnh |
| Side effect | /ˈsaɪd ɪˈfekt/ | Tác dụng phụ của thuốc |
| Acute condition | /əˈkjuːt kənˈdɪʃn/ | Tình trạng bệnh cấp tính |
| Contraindication | /ˌkɑːntrəˌɪndɪˈkeɪʃn/ | Chống chỉ định |
| Informed consent | /ɪnˈfɔːrmd kənˈsent/ | Sự đồng ý sau khi được giải thích (cam kết điều trị) |
| Infection control | /ɪnˈfekʃn kənˈtroʊl/ | Kiểm soát nhiễm khuẩn |
| Palliative care | /ˈpæliətɪv ker/ | Chăm sóc giảm nhẹ (cho bệnh nhân giai đoạn cuối) |
| Physician’s orders | /fɪˈzɪʃnz ˈɔːrdərz/ | Y lệnh của bác sĩ |
| Complication | /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/ | Biến chứng y khoa |
| Local anesthesia | /ˈloʊkl ˌænəsˈθiːʒə/ | Gây tê cục bộ |
| Sterile technique | /ˈsterəl tekˈniːk/ | Kỹ thuật vô trùng |
| Inpatient vs. | /ˈɪnpeɪʃnt/ | Bệnh nhân nội trú |
| Outpatient | /aʊtpeɪʃnt/ | Bệnh nhân ngoại trú |

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng thường gặp
Mẫu câu tiếng Anh chào hỏi bệnh nhân
Trong môi trường y tế, lời chào hỏi thân thiện giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái và tin tưởng hơn khi trao đổi với điều dưỡng. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh thường được sử dụng khi bắt đầu giao tiếp với bệnh nhân:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| How are you feeling today? | Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? |
| Please take a seat and the doctor will be with you shortly. | Xin mời ngồi và bác sĩ sẽ đến gặp bạn trong ít phút. |
| Can you please provide your ID and insurance card? | Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân và thẻ bảo hiểm của bạn. |
| Can you please tell me your weight and height? | Bạn có thể cho tôi biết cân nặng và chiều cao của bạn được không? |
| Good morning/afternoon. My name is Tina and I will be your attending nurse today. | Chào buổi sáng/chiều. Tôi tên là Tina và tôi sẽ là điều dưỡng chăm sóc cho anh/chị hôm nay. |
| Hello, Ms Luna, how are you feeling this morning? | Xin chào bà Luna, sáng nay bà cảm thấy trong người thế nào ạ? |
| Welcome to our ward. I’m here to help you get settled in. | Chào mừng anh/chị đến với khoa của chúng tôi. Tôi ở đây để hỗ trợ anh/chị nhận phòng/giường nhé. |
| Hi, I’m John from the nursing team. I’ll be looking after you during this shift. | Xin chào, tôi là John thuộc đội ngũ điều dưỡng. Tôi sẽ chăm sóc cho anh/chị trong ca trực này. |
| It’s nice to meet you. Please let me know if there’s anything you need right away. | Rất vui được gặp anh/chị. Vui lòng báo cho tôi biết nếu anh/chị cần bất cứ điều gì ngay bây giờ nhé. |

Mẫu câu tiếng Anh xác nhận thông tin bệnh nhân
Việc xác nhận thông tin giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tránh sai sót trong quá trình chăm sóc, điều trị:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Could you please tell me your full name? | Bạn có thể cho tôi biết họ tên đầy đủ của mình được không? |
| What is your date of birth? | Ngày sinh của bạn là ngày nào? |
| Can you confirm your patient ID number? | Bạn có thể xác nhận mã số bệnh nhân của mình không? |
| Is this information correct? | Thông tin này có chính xác không? |
| Have you been admitted here before? | Bạn đã từng nhập viện ở đây trước đây chưa? |
| Do you have any allergies? | Bạn có bị dị ứng với thứ gì không? |
| Are you currently taking any medications? | Hiện tại bạn có đang sử dụng thuốc nào không? |
| Could you please show me your identification card? | Bạn có thể cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không? |

Mẫu câu tiếng Anh hỏi về triệu chứng bệnh
Để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, điều dưỡng cần khai thác thông tin về triệu chứng một cách rõ ràng và chính xác:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| What seems to be the problem? | Có vấn đề gì với bạn vậy?/Bạn đang bị sao thế? |
| Can you describe your symptoms? | Bạn có thể mô tả các triệu chứng của mình không? |
| How long have you been experiencing these symptoms? | Bạn đã gặp phải các triệu chứng này trong bao lâu rồi? |
| Are your symptoms consistent or have they been changing? | Các triệu chứng của bạn xuất hiện liên tục hay có thay đổi? |
| Have you noticed any triggers for your symptoms? | Bạn có nhận ra yếu tố nào làm kích hoạt các triệu chứng của mình không? |
| How severe would you rate your symptoms on a scale of 1-10? | Bạn đánh giá mức độ nghiêm trọng của triệu chứng trên thang điểm 1-10 là mấy? |
| Are you experiencing any pain? If so, where?/Where does it hurt? | Bạn có đau không? Nếu có thì đau ở vị trí nào? |
| Have you had these symptoms before? | Trước đây bạn đã từng bị các triệu chứng này chưa? |
| Do you have any family history of similar symptoms or conditions? | Gia đình bạn có tiền sử ai bị triệu chứng hoặc bệnh tương tự không? |
| Do you have any allergies or sensitivities? | Bạn có bị dị ứng hay dễ bị kích ứng với cái gì không? |
| Have you ever had surgery before? If so, please provide details. | Bạn đã từng phẫu thuật trước đây chưa? Nếu có, vui lòng cho biết chi tiết. |
| Have you taken any medication for your symptoms? | Bạn đã dùng bất kỳ loại thuốc nào để giảm các triệu chứng này chưa? |

Mẫu câu tiếng Anh khi khám bệnh
Trong quá trình thăm khám hoặc thực hiện các thủ thuật cơ bản, điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các yêu cầu cần thiết để việc kiểm tra diễn ra thuận lợi:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| I’m going to take your blood pressure. | Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn nhé. |
| Please roll up your sleeve. | Vui lòng xắn tay áo của bạn lên. |
| Can you please lift your shirt and let me listen to your breathing? | Bạn có thể vén áo lên để tôi nghe nhịp thở của bạn được không? |
| Take a deep breath and hold it for a few seconds, then exhale. | Hãy hít một hơi thật sâu, giữ lại vài giây rồi thở ra nhé. |
| Breathe in and out deeply, please. | Xin hãy hít vào và thở ra thật sâu. |
| Could you please expose the affected area? | Bạn có thể bộc lộ/vạch vùng bị đau (ảnh hưởng) ra được không? |
| Please follow the light with your eyes. | Xin vui lòng nhìn theo ánh đèn bằng mắt của bạn. |
| Please lie down on the exam table. | Xin vui lòng nằm xuống bàn khám bệnh. |
| Can you provide a urine/stool/blood sample? | Bạn có thể cung cấp mẫu nước tiểu/phân/máu không? |
| How much will the procedure/exam/test cost? | Chi phí cho thủ tục/kiểm tra/xét nghiệm này là bao nhiêu? |

Mẫu câu tiếng Anh động viên bệnh nhân
Bên cạnh việc chăm sóc sức khỏe thể chất, điều dưỡng còn đóng vai trò hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân. Những lời động viên phù hợp có thể giúp người bệnh yên tâm và hợp tác tốt hơn trong quá trình điều trị:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| It’s time for your medication. | Đã đến giờ uống thuốc của bạn rồi. |
| I am going to start your IV. | Tôi chuẩn bị cắm truyền dịch (truyền nước) cho bạn nhé. |
| Are you experiencing any discomfort? | Bạn có cảm thấy khó chịu ở đâu không? |
| Please press the call button if you need any assistance. | Hãy bấm nút gọi nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào nhé. |
| Based on the test results, we recommend a course of antibiotics. | Dựa trên kết quả xét nghiệm, chúng tôi khuyên bạn nên dùng một đợt kháng sinh. |
| We suggest surgery to remove the affected area. | Chúng tôi đề xuất một ca phẫu thuật để loại bỏ vùng bị ảnh hưởng. |
| Don’t worry, you are in good hands. Just try to relax. | Đừng lo lắng, bạn đang được chăm sóc rất tốt ở đây. Hãy cố gắng thư giãn nhé. |
| You’re doing great! Keep it up. | Bạn đang làm rất tốt! Cố gắng phát huy nhé. |

Đoạn hội thoại về ngành Điều dưỡng trong thực tế
Hội thoại khi tiếp nhận bệnh nhân
Nurse: Good morning. I’m Tina. Welcome to the Emergency Room. What seems to be the problem today?
Patient: Hi… I’m having severe chest pain, and it’s getting harder to breathe. I also feel a bit dizzy.
Nurse: I see. Please take a seat right here. Don’t worry, you are in good hands. Try to take slow, deep breaths. Can you please state your full name and date of birth for your patient chart?
Patient: My name is Mark Evans, born on October 12th, 1988.
Nurse: Thank you, Mark. Let’s look into your medical history. Have you ever experienced this kind of acute pain before?
Patient: No, never. It started about an hour ago while I was sitting at my desk. It feels like a heavy weight is pressing on my chest.
Nurse: Okay, does the pain stay in one place or does it shoot down your left arm or up to your jaw?
Patient: It’s actually radiating down my left arm and making my fingers feel a bit numb.
Nurse: Understood. Do you have any allergies to food, latex, or any specific medications?
Patient Mark: No, I don’t have any allergies that I know of.
Nurse Tina: Alright, Mark. I am going to check your vital signs immediately. First, please roll up your sleeve so I can wrap this blood pressure cuff around your arm. It will feel a bit tight for a moment as it inflates.
Patient: Okay, I’ll try to stay still. My heart is beating really fast.
Nurse: I can see that. Your pulse rate is quite high, which is a sign of tachycardia, but that’s a normal reaction to pain and anxiety. I’m also clipping this pulse oximeter onto your index finger to monitor your oxygen saturation. Just sit back and try to relax while I call the doctor.
Dịch nghĩa
Điều dưỡng: Chào buổi sáng. Tôi là Tina. Chào mừng anh đến với Phòng Cấp cứu. Hôm nay anh đang gặp vấn đề gì vậy ạ?
Bệnh nhân: Chào cô… Tôi đang bị đau ngực dữ dội, và càng lúc càng khó thở. Tôi cũng cảm thấy hơi chóng mặt nữa.
Điều dưỡng: Tôi đã hiểu. Xin mời anh ngồi xuống đây. Đừng lo lắng, anh đang được chăm sóc tốt ở đây. Hãy cố gắng hít thở sâu và chậm. Anh vui lòng đọc rõ họ tên và ngày sinh để tôi ghi vào hồ sơ bệnh án nhé?
Bệnh nhân: Tôi tên là Mark Evans, sinh ngày 12 tháng 10 năm 1988.
Điều dưỡng: Cảm ơn anh Mark. Hãy cùng kiểm tra một chút về tiền sử bệnh án của anh nhé. Trước đây anh đã từng bị cơn đau cấp tính kiểu này chưa?
Bệnh nhân: Chưa, chưa từng bị luôn. Nó bắt đầu khoảng một tiếng trước khi tôi đang ngồi ở bàn làm việc. Cảm giác giống như có một vật nặng đang đè chặt lên ngực tôi vậy.
Điều dưỡng: Dạ được rồi, cơn đau đó ở yên một chỗ hay nó có lan xuống cánh tay trái hoặc lan lên hàm của anh không?
Bệnh nhân: Thực ra là nó đang lan dần xuống cánh tay trái và khiến các ngón tay của tôi hơi bị tê bì.
Điều dưỡng: Tôi đã ghi nhận. Anh có bị dị ứng với thức ăn, bao cao su/mủ cao su, hay bất kỳ loại thuốc đặc hiệu nào không?
Bệnh nhân: Không, theo tôi biết thì tôi không bị dị ứng gì cả.
Điều dưỡng: Được rồi, anh Mark. Tôi sẽ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn cho anh ngay lập tức. Đầu tiên, vui lòng xắn tay áo lên để tôi quấn bao cuốn đo huyết áp này quanh tay anh nhé. Nó sẽ hơi siết chặt một chút xíu khi bơm hơi vào ạ.
Bệnh nhân: Được rồi, tôi sẽ cố gắng ngồi yên. Tim tôi đang đập rất nhanh.
Điều dưỡng: Tôi có thể thấy điều đó. Nhịp mạch của anh khá cao, đây là dấu hiệu của chứng nhịp tim nhanh, nhưng đó là phản ứng bình thường khi bị đau và lo lắng thôi. Tôi cũng đang kẹp thiết bị đo độ bão hòa oxy này vào ngón tay trỏ của anh để theo dõi lượng oxy trong máu nhé. Anh cứ tựa lưng ra sau và cố gắng thư giãn trong lúc tôi gọi bác sĩ vào nha.

Hội thoại hướng dẫn dùng thuốc
Nurse: Good morning, Jack! I’m Lucie. It’s time for your morning medication round.
Patient: Oh, hi Lucie. Good morning. What am I taking today? I hope it’s fewer pills than yesterday.
Nurse: Well, let me check the physician’s orders first. Based on your latest lab results, the doctor adjusted a few things. First, this blue tablet is an antibiotic for your lung infection. You need to take it twice a day, exactly 12 hours apart.
Patient: Should I take it on an empty stomach or after meals?
Nurse: Please take it after meals to prevent any stomach upset. Also, this white pill next to it is an analgesic to help manage your acute pain from the incision. Make sure you swallow this whole. Don’t chew or crush it, as it’s a time-release formula.
Patient: Got it, swallow it whole. Are there any severe side effects I should watch out for?
Nurse: Yes, the analgesic might make you feel a bit drowsy or lightheaded, so please avoid getting out of bed too quickly without help. If you experience any severe nausea or vomiting, press the call bell right away so I can give you an anti-nausea medication.
Patient: Alright, I’ll keep that in mind. What about this little red pill?
Nurse: That is a mild sedative for this evening to help with your insomnia. The doctor wants you to get plenty of rest before you are discharged from hospital tomorrow. Do you have any questions about these medications before you take them?
Patient: No, that was very clear, Lucie. Thank you for explaining it so thoroughly.
Dịch nghĩa
Điều dưỡng: Chào buổi sáng, anh Jack! Tôi là Lucie. Đến giờ đi phát thuốc buổi sáng của anh rồi.
Bệnh nhân: Ồ, chào Lucie. Chào buổi sáng. Hôm nay tôi uống những thuốc gì vậy? Hy vọng là ít viên hơn ngày hôm qua.
Điều dưỡng: Dạ, để tôi kiểm tra y lệnh của bác sĩ trước nhé. Dựa trên kết quả xét nghiệm mới nhất của anh, bác sĩ có điều chỉnh một vài thứ. Đầu tiên, viên màu xanh này là thuốc kháng sinh cho tình trạng viêm phổi của anh. Anh cần uống nó 2 lần một ngày, chính xác là cách nhau mỗi 12 tiếng.
Bệnh nhân: Tôi nên uống lúc bụng đói hay là sau bữa ăn?
Điều dưỡng Vui lòng uống sau bữa ăn để tránh bị cào ruột nhé. Ngoài ra, viên thuốc màu trắng bên cạnh này là thuốc giảm đau để hỗ trợ kiểm soát cơn đau cấp tính từ vết mổ của anh. Hãy chắc chắn rằng anh nuốt trọn viên này. Đừng nhai hay nghiền nát nó ra, vì đây là thuốc dạng phóng thích chậm theo thời gian.
Bệnh nhân: Tôi rõ rồi, nuốt trọn viên. Có tác dụng phụ nghiêm trọng nào tôi cần phải lưu ý không?
Điều dưỡng: Dạ có, thuốc giảm đau có thể khiến anh hơi buồn ngủ hoặc loạng choạng đầu óc, vì vậy vui lòng tránh tự ngồi dậy hay rời giường quá nhanh mà không có người hỗ trợ nhé. Nếu anh cảm thấy buồn nôn hoặc nôn mửa dữ dội, hãy bấm chuông gọi ngay để tôi cấp thuốc chống nôn cho anh.
Bệnh nhân: Được rồi, tôi sẽ ghi nhớ điều đó. Còn viên thuốc nhỏ màu đỏ này thì sao?
Điều dưỡng: Dạ đó là thuốc an thần liều nhẹ cho buổi tối nay để hỗ trợ chứng mất ngủ của anh. Bác sĩ muốn anh được nghỉ ngơi thật nhiều trước khi làm thủ tục xuất viện vào ngày mai. Anh có câu hỏi nào về các loại thuốc này trước khi uống không ạ?
Bệnh nhân: Không, mọi thứ rất rõ ràng rồi Lucie. Cảm ơn cô đã giải thích tường tận như vậy.

Hội thoại chăm sóc bệnh nhân nội trú
Nurse: Hello Lucie, I’m Jack, your primary nurse for this afternoon shift. I just came in to see how you are holding up after your major surgery.
Patient: Hi Jack. To be honest, I feel incredibly weak, and my lower abdomen is experiencing some intense acute pain right now.
Nurse: I completely understand. Major operations can take a lot out of you. Hang in there. I’m going to check your IV drip line first. Please let me know if you feel any burning, stinging, or notice any swelling around the needle site.
Patient: No, the area around the needle looks and feels fine, it’s just the surgical wound that throbs whenever I try to shift my weight.
Nurse: That’s expected, but we want to keep your pain under control. Since your chart notes that you are currently bedridden, we need to be very careful about your skin. I’m going to help you turn onto your left side now to prevent any pressure ulcers.
Patient: Oh, thank you. I was starting to feel very stiff lying flat on my back all morning.
Nurse: Of course. Our hospital has a strict turning schedule every two hours for all post-op patients to maintain proper blood circulation. While I have you turned, I will also check your back and perform some basic hygiene care.
Patient: I really appreciate that, Jack. It’s hard not being able to do these things for myself.
Nurse: Don’t worry about it at all, that’s exactly what I’m here for. There you go, is that pillow comfortable behind your back?
Patient: Yes, that supports my weight perfectly. Thank you.
Nurse: Excellent. I’ll leave the bed rails up now for your safety, and I am lowering the bed to its base. Keep this call button right next to your hand. If you feel the pain worsening before your next medication dose, just press it and I’ll come right back.
Dịch nghĩa
Điều dưỡng: Chào chị Lucie, tôi là Jack, điều dưỡng chính phụ trách ca trực chiều nay của chị. Tôi vừa vào để xem tình hình của chị thế nào sau ca đại phẫu thuật vừa rồi.
Bệnh nhân: Chào Jack. Thành thật mà nói, tôi cảm thấy người yếu kinh khủng, và vùng bụng dưới của tôi đang bị đau cấp tính rất dữ dội lúc này.
Điều dưỡng: Tôi hoàn toàn thấu hiểu. Những ca đại phẫu có thể làm cơ thể chị kiệt sức rất nhiều. Cố gắng chịu đựng một chút nhé. Đầu tiên tôi sẽ kiểm tra đường truyền dịch cho chị trước. Vui lòng báo tôi biết nếu chị cảm thấy nóng rát, châm chích, hay thấy sưng phù quanh vị trí cắm kim nhé.
Bệnh nhân: Không, vùng quanh mũi kim nhìn và cảm giác vẫn ổn, chỉ là vết mổ phẫu thuật cứ nhói lên mỗi khi tôi cố gắng dịch chuyển người thôi.
Điều dưỡng: Điều đó đã được dự liệu trước, nhưng tụi tôi muốn giữ cho cơn đau của chị nằm trong tầm kiểm soát. Vì hồ sơ bệnh án của chị lưu ý rằng hiện tại chị phải nằm liệt giường, tụi tôi cần rất cẩn thận với làn da của chị. Tôi sẽ giúp chị lật người sang bên trái bây giờ để phòng ngừa các vết loét do đè ép nhé.
Bệnh nhân: Ồ, cảm ơn anh. Tôi bắt đầu thấy người đơ cứng hết cả lại vì cứ nằm ngửa thẳng lưng suốt cả buổi sáng rồi.
Điều dưỡng: Dĩ nhiên rồi ạ. Bệnh viện của tụi tôi có lịch lật trở người nghiêm ngặt mỗi hai tiếng một lần cho tất cả bệnh nhân hậu phẫu để duy trì lưu thông máu tốt. Trong lúc giúp chị lật người, tôi cũng sẽ kiểm tra lưng và thực hiện một số bước chăm sóc vệ sinh cá nhân cơ bản cho chị nhé.
Bệnh nhân: Tôi rất trân trọng điều đó, Jack ạ. Thật khó khăn khi không thể tự mình làm những việc này.
Điều dưỡng: Chị đừng bận tâm về điều đó chút nào cả, đó chính xác là lý do tôi ở đây mà. Xong rồi ạ, cái gối đặt sau lưng chị như vậy có thoải mái không?
Bệnh nhân: Có, nó đỡ được trọng lượng cơ thể tôi rất hoàn hảo. Cảm ơn anh.
Điều dưỡng: Tuyệt vời ạ. Tôi sẽ kéo các thanh chắn giường lên ngay bây giờ để an toàn cho chị, và tôi đang hạ thấp giường xuống sát sàn. Chị hãy để nút bấm gọi này ngay sát cạnh tay nhé. Nếu chị thấy cơn đau trở nên tồi tệ hơn trước giờ uống liều thuốc tiếp theo, cứ bấm nút và tôi sẽ quay lại ngay.

Có thể bạn quan tâm: Thuộc từ vựng là chưa đủ, phát âm đúng mới giúp bạn giao tiếp tự tin. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm thuật ngữ y khoa và các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng chuẩn bản ngữ. Click để trải nghiệm ngay!
File từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng PDF
Nếu muốn học từ vựng một cách bài bản và tiết kiệm thời gian, hãy tải file PDF từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng. Bạn có thể lưu về điện thoại hoặc máy tính để ôn luyện, tra cứu và sử dụng ngay cả khi không có kết nối Internet.
Cách học tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng hiệu quả
Học từ vựng theo nhóm chủ đề
Thay vì học từ đơn lẻ, hãy phân loại từ vựng theo các chủ đề quen thuộc trong ngành điều dưỡng như: giải phẫu cơ thể, bệnh lý, thuốc men, quy trình chăm sóc bệnh nhân, thiết bị y tế,… Việc học theo nhóm giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng liên kết kiến thức khi sử dụng trong thực tế.
Kết hợp học thuật ngữ với tình huống thực tế
Đừng chỉ ghi nhớ định nghĩa của thuật ngữ chuyên ngành. Hãy đặt chúng vào các hội thoại giữa điều dưỡng viên và bệnh nhân, báo cáo ca bệnh hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
Sử dụng flashcard và sơ đồ tư duy
Flashcard là công cụ hữu ích để ôn tập từ vựng mọi lúc, mọi nơi. Bên cạnh đó, sơ đồ tư duy giúp hệ thống hóa kiến thức, kết nối các thuật ngữ liên quan và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
Đọc tài liệu và xem video chuyên ngành
Thường xuyên đọc giáo trình, bài báo y khoa, hướng dẫn điều dưỡng hoặc xem các video chuyên ngành bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn làm quen với cách diễn đạt chuyên môn, đồng thời cải thiện kỹ năng nghe và đọc hiểu.

Có thể bạn quan tâm: Để phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là phát âm và giao tiếp trong môi trường y tế, bạn có thể luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói, ELSA Speak giúp bạn sửa lỗi phát âm chi tiết, mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp, bác sĩ và bệnh nhân bằng tiếng Anh. Click tham khảo ngay!

Bài tập tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng có đáp án
Bài tập 1 – Ghép thuật ngữ với nghĩa
Hướng dẫn bài tập tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng: Hãy ghép các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng (từ số 1 – 15) với định nghĩa tương ứng của chúng (từ A – O).
| 1. Vital signs | A. An unwanted or unexpected reaction caused by a medication or treatment. |
| 2. Patient chart | B. High blood pressure, a condition where the force of the blood against artery walls is too high. |
| 3. Tachycardia | C. Clinical measurements that indicate the state of a patient’s essential body functions (e.g., pulse, blood pressure). |
| 4. Pressure ulcer | D. An immune system reaction to a normally harmless substance, such as certain foods or medications. |
| 5. Analgesic | E. A medical document containing a patient’s medical history, test results, and treatment plans. |
| 6. Inpatient | F. A type of medication specifically formulated to relieve pain. |
| 7. Discharged | G. An abnormally rapid heart rate, typically over 100 beats per minute in adults. |
| 8. Acute pain | H. A localised injury to the skin and underlying tissue, usually over a bony prominence, caused by prolonged pressure. |
| 9. Insomnia | I. A patient who stays in the hospital overnight or for an extended period for treatment. |
| 10. Intravenous (IV) drip | J. Officially allowed to leave the hospital after treatment is completed. |
| 11. Side effect | K. Severe or intense pain that comes on suddenly and has a specific, identifiable cause. |
| 12. Allergy | L. Habitual sleeplessness or the inability to fall asleep and stay asleep. |
| 13. Hypertension | M. A method of checking a patient’s body parts by using the hands and fingers to feel for abnormalities. |
| 14. Nausea | N. A continuous infusion of fluids, nutrients, or medications directly into a patient’s vein. |
| 15. Palpation | O. A feeling of sickness in the stomach that makes a person feel like they are going to vomit. |
Đáp án
| 1-C | 2-E | 3-G | 4-H | 5-F |
| 6-I | 7-J | 8-K | 9-L | 10-N |
| 11-A | 12-D | 13-B | 14-O | 15-M |
Bài tập 2 – Điền từ vào hội thoại
Hãy chọn từ thích hợp trong danh sách từ cho sẵn dưới đây để điền vào các chỗ trống (từ số 1 -10) trong đoạn hội thoại.
| vital signs | painkiller | roll up | blood pressure | discharged |
| allergic | side effects | medical history | bleeding | dizzy |
Hội thoại:
Nurse: Good afternoon, Ms Tina. I am Mark, your nurse for today. How are you feeling after your procedure?
Patient: Hi Mark. I feel a bit (1) ______________ when I try to sit up, and my surgical wound is throbbing.
Nurse: That is a common reaction after surgery. First, let me check your (2) ______________ to make sure everything is stable. Please (3) ______________ your left sleeve so I can wrap the cuff around your arm to measure your (4) ______________ .
Patient: Okay, here you go. Is the wound supposed to feel this sore?
Nurse: Some discomfort is expected, but I will check the dressing to ensure there is no abnormal (5) ______________ . Let me look at your (6) ______________ on the screen. Are you (7) ______________ to any medications?
Patient: No, I don’t think I have any drug allergies.
Nurse: Perfect. Based on the doctor’s orders, I can give you a mild (8) ______________ now to ease the sharp pain.
Patient: Thank you. Will this medication cause any unexpected (9) ______________ ?
Nurse: It might make you feel a little drowsy, which will actually help you rest. If your recovery goes well, you will likely be (10) ______________ from the hospital tomorrow morning.
Đáp án
(1) dizzy
(2) vital signs
(3) roll up
(4) blood pressure
(5) bleeding
(6) medical history
(7) allergic
(8) painkiller
(9) side effects
(10) discharged
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với bệnh nhân và đồng nghiệp nước ngoài. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng chuyên ngành để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích!







