Trong tiếng Anh, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ. Tuy nhiên, không phải mọi từ đều tuân theo quy tắc này, vẫn tồn tại những trường hợp đặc biệt và được gọi là các trạng từ bất quy tắc. Vậy trạng từ bất quy tắc là gì? Đâu là những trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Trạng từ bất quy tắc là gì?

Trạng từ bất quy tắc (Irregular adverbs) là những trạng từ không được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ, mà giữ nguyên hình thức của tính từ hoặc có dạng biến đổi đặc biệt. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • Hard (tính từ) → Hard (trạng từ)
  • Good (tính từ) → Well (trạng từ) 
Trạng từ bất quy tắc (Irregular adverbs)
Trạng từ bất quy tắc (Irregular adverbs)

Bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh

Các trạng từ bất quy tắc thường biến đổi đặc biệt và không theo quy tắc nhất định nào, vì thế khiến người học dễ bị nhầm lẫn. Dưới đây là bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh để bạn tham khảo: 

Tính từTrạng từÝ nghĩaVí dụ
DeepDeepSâuThe roots grow deep underground. (Rễ cây mọc sâu dưới lòng đất.)
EarlyEarlySớmShe arrived early to prepare the room. (Cô ấy đến sớm để chuẩn bị căn phòng.)
FarFarXaThe sound carried far across the valley. (Âm thanh vang xa khắp thung lũng.)
FastFastNhanhTime passes fast when you are busy. (Thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn.)
GoodWellTốtHe explained the problem well. (Anh ấy giải thích vấn đề rất tốt.)
HardHardChăm chỉ/vất vảShe studied hard before the exam. (Cô ấy học rất chăm chỉ trước kỳ thi.)
HighHighCaoThe plane was flying high above the clouds. (Chiếc máy bay đang bay cao trên những đám mây.)
LateLateMuộnThe train left late because of the storm. (Chuyến tàu khởi hành muộn vì bão.)
LittleLittleÍtHe pays little attention to details. (Anh ấy rất ít chú ý đến chi tiết.)
LongLongLâu/dàiThey talked long into the night. (Họ trò chuyện rất lâu đến tận đêm.)
LowLowThấp/nhỏThe wind blew low across the field. (Gió thổi thấp qua cánh đồng.)
MuchMuchNhiềuShe doesn’t travel much these days. (Dạo này cô ấy không đi lại nhiều.)
NearNearGầnThe hotel is located near the beach. (Khách sạn nằm gần bãi biển.)
RightRightĐúngYou remembered the address right. (Bạn nhớ đúng địa chỉ rồi.)
SlowSlowChậm (văn nói)Please walk slow on the stairs. (Làm ơn đi chậm trên cầu thang.)
StraightStraightThẳngKeep going straight until the corner. (Cứ đi thẳng cho tới góc đường.)
Well-offWell-offGiàuThey live well-off despite the crisis. (Họ sống khá giả dù trong khủng hoảng.)
WrongWrongSaiThe data was entered wrong. (Dữ liệu đã được nhập sai.)
Bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh
Bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh
Bảng trạng từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh

>> Có thể bạn quan tâm: Nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Speak – ứng dụng luyện nói thông minh giúp bạn sửa lỗi phát âm chi tiết, cải thiện ngữ điệu và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Click để khám phá ngay!

Các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất

Khác với các trạng từ thông thường thêm -er, -est hoặc more, the most khi so sánh hơn và so sánh nhất, nhiều trạng từ bất quy tắc biến đổi theo cách riêng, nếu dùng sai sẽ khiến câu văn bị sai. Vì vậy, việc nắm vững cách so sánh của nhóm trạng từ này sẽ giúp người học diễn đạt chính xác hơn, chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

Trạng từ bất quy tắcSo sánh hơnSo sánh hơn nhấtVí dụ
WellBetterBestShe performs well, but her teammate performs better. (Cô ấy thể hiện tốt, nhưng đồng đội của cô ấy còn tốt hơn.)
BadlyWorseWorstThe system worked badly yesterday, and today it works worse. (Hệ thống hoạt động tệ hôm qua và hôm nay còn tệ hơn.)
FarFarther/FurtherFarthest/FurthestThis village lies far, but the next one lies farther. (Ngôi làng này nằm xa, nhưng ngôi làng kế bên còn xa hơn.)
LittleLessLeastHe worries little about risks, but she worries less. (Anh ấy ít lo lắng về rủi ro, nhưng cô ấy còn ít lo hơn.)
MuchMoreMostShe travels much for work, but her manager travels more. (Cô ấy đi công tác nhiều, nhưng quản lý của cô ấy còn đi nhiều hơn.)
LateLaterLatestThe bus came late, but the train came later. (Xe buýt đến muộn, nhưng tàu hỏa còn đến muộn hơn.)
NearNearerNearestHis office is near, but mine is nearer. (Văn phòng của anh ấy ở gần, nhưng của tôi còn gần hơn.)
OftenMore oftenMost oftenHe exercises often, but his sister exercises more often. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên, nhưng em gái anh ấy còn thường xuyên hơn.)
EarlyEarlierEarliestShe wakes up early, but her father wakes up earlier. (Cô ấy dậy sớm, nhưng bố cô ấy còn dậy sớm hơn.)
Các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất
Các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất
Các trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất

Lưu ý khi sử dụng trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức

Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn khi học trạng từ bất quy tắc là nhiều từ có hình thức giống hệt tính từ, nhưng chức năng và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Nếu không phân biệt rõ, người học rất dễ dùng sai vị trí trong câu hoặc hiểu sai nghĩa. Đặc biệt đối với những từ có hình thức ở dạng tính từ và trạng từ giống hệt nhau như: fast, hard, late, early, high, low, near, straight… 

Dưới đây là bảng phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức để bạn tham khảo:

Tiêu chíTính từ (Adjective)Trạng từ (Adverb)
Chức năng– Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm, tính chất của người/vật.
– Thường trả lời cho câu hỏi: What kind?, Which one?
– Bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc cả câu, mô tả cách thức, mức độ.
– Thường trả lời cho câu hỏi: How? When? hoặc Where?
Vị trí trong câuĐứng trước danh từ hoặc sau động từ to be/linking verb (be, seem, become…)– Thường đứng sau động từ chính 
– Có thể đứng cuối câu hoặc giữa câu
Ví dụIt was a hard decision. (Đó là một quyết định khó.)She thought hard before answering. (Cô ấy suy nghĩ rất kỹ trước khi trả lời.)
Bảng phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức
Phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức
Phân biệt trạng từ bất quy tắc và tính từ cùng hình thức

Tránh nhầm lẫn với trạng từ có đuôi -ly mang nghĩa khác

Một số trạng từ bất quy tắc khi thêm -ly sẽ không còn giữ nguyên nghĩa ban đầu, mà chuyển sang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Vì thế, đây là một lỗi phổ biến mà nhiều người thường mắc phải. 

Ví dụ: 

Late và Lately

  • Late (trạng từ bất quy tắc): Muộn, trễ
  • Lately (trạng từ có -ly, nghĩa khác): Gần đây

Hard và Hardly

  • Hard (trạng từ bất quy tắc): Chăm chỉ / vất vả
  • Hardly (trạng từ có -ly, nghĩa khác): Hầu như không

Chú ý khi sử dụng trong câu so sánh

Khi dùng trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh hơn nhất, người học cần đặc biệt lưu ý vì chúng không tuân theo quy tắc thêm -er/-est như nhiều trạng từ thông thường. Vì thế, trong trường hợp này bạn cần bắt buộc ghi nhớ các trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh.

Ví dụ: 

  • Well → better → best: She works well, but her colleague works better. (Cô ấy làm việc tốt, nhưng đồng nghiệp của cô ấy làm việc tốt hơn.)
  • Badly → worse → worst: He performed badly, and today he performed worse.  (Anh ấy thể hiện kém, và hôm nay anh ấy còn thể hiện kém hơn.)
Chú ý khi sử dụng trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh

Không thay thế lung tung giữa tính từ và trạng từ bất quy tắc

Trong tiếng Anh, tính từ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối (be, seem, become…), trong khi trạng từ bất quy tắc có chức năng bổ nghĩa cho động từ, nhằm diễn tả cách thức hoặc mức độ của hành động. Vì đảm nhiệm những vai trò khác nhau, hai loại từ này không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện.

Bên cạnh đó, một số cặp từ như good và well rất dễ gây nhầm lẫn. Well thường được dùng như trạng từ để mô tả hành động, nhưng trong một số trường hợp, từ này lại đóng vai trò là tính từ khi nói về tình trạng sức khỏe. Do đó, để sử dụng chính xác, người học cần phân tích cấu trúc câu và đối tượng mà từ đang bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • Well (trạng từ – bổ nghĩa cho động từ): She answered the question well. (Cô ấy trả lời câu hỏi rất tốt.)
  • Well (tính từ – nói về sức khỏe): After a few days of rest, he feels well again. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy cảm thấy khỏe trở lại.)

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ bất quy tắc thường đứng ở đâu trong câu?

Trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả cách thức hoặc mức độ.

Ví dụ: He speaks English well. (Anh ấy nói tiếng Anh tốt.)

Những trạng từ bất quy tắc phổ biến nhất là gì?

Những trạng từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh như: Well, hard, fast, late, early, far, little, much, high, low, near,…

Bài tập về các trạng từ bất quy tắc

Chọn từ phù hợp

  1. He is a ______ listener and always pays attention. (good/well)
  2. The team worked ______ to finish the project on time. (hard/hardly)
  3. They arrived ______ because of heavy traffic. (late/lately)
  4. The teacher spoke ______ so that everyone could hear. (loud/loudly)
  5. I haven’t traveled much ______ due to my workload. (late/ ately)
  6. The children ran ______ across the playground. (fast/fastly)
  7. He drives ______, so everyone feels safe. (slow/slowly)
  8. She feels ______ after taking a few days off. (good/well)
  9. The teacher explained the lesson ______. (clear/clearly)
  10. He reacted ______ when he heard the unexpected news. (quick/quickly)

Đáp án: 

  1. good
  2. hard
  3. late
  4. loudly
  5. lately
  6. fast
  7. slowly
  8. well
  9. clearly
  10. quickly

Hoàn thành câu sử dụng trạng từ bất quy tắc

  1. She works ______ to achieve her goals.
  2. The train arrived ______ because of bad weather.
  3. He explained the instructions very ______.
  4. They live ______ from the city center.
  5. The athlete ran ______ to win the race.
  6. She woke up ______ to prepare for the trip.
  7. The children behaved ______ during the ceremony.
  8. He drives ______ on mountain roads.
  9. She answered the questions ______ and confidently.
  10. The bird flew ______ above the trees.

Đáp án:

  1. hard
  2. late
  3. well
  4. far
  5. fast
  6. early
  7. well
  8. slow
  9. right
  10. high

Trên đây là toàn bộ về các trạng từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh và cách dùng để bạn tham khảo. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng các trạng từ này trong tiếng Anh. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Ngữ pháp nâng cao trên ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!