Trạng từ chỉ cách thức là một trong những loại trạng từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả cách thức mà một hành động được thực hiện, thường bổ nghĩa cho động từ và giúp câu văn trở nên rõ ràng, sinh động hơn. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ về cách thành lập và vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu.
Trạng từ chỉ cách thức là gì?
Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) là nhóm từ dùng để mô tả cách thức, phương pháp hoặc trạng thái mà một hành động diễn ra. Đây là loại trạng từ phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh, thường trả lời cho câu hỏi How – Làm thế nào?/Như thế nào?.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Trạng từ chỉ cách thức chủ yếu bổ nghĩa cho động từ, đôi khi được dùng để làm rõ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, giúp câu diễn đạt đầy đủ và rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- The children laughed cheerfully at the puppet show. (Những đứa trẻ cười vui vẻ khi xem chương trình múa rối.)
- She completed the report efficiently before the deadline. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo một cách hiệu quả trước thời hạn.)

Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức
Trạng từ chỉ cách thức thường được tạo ra từ tính từ, nhưng trong quá trình chuyển đổi sẽ có những quy tắc đặc biệt mà bạn cần nắm để tránh dùng sai.
Các trường hợp thường gặp
Các trạng từ chỉ cách thức phần lớn được hình thành bằng cách thêm –ly vào tính từ. Ngoài ra, còn có một số biến đổi chính tả đặc biệt cần lưu ý:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Thêm –ly vào sau tính từ | Bright → Brightly (sáng → một cách sáng sủa) Slow → Slowly (chậm → một cách chậm rãi) |
| Tính từ kết thúc bằng –y → đổi y thành i + ly | Angry → Angrily (tức giận → một cách tức giận) Shiny → Shinily (bóng loáng → một cách bóng loáng) |
| Tính từ kết thúc bằng –le → bỏ e + y | Noble → Nobly (cao quý → một cách cao quý) Simple → Simply (đơn giản → một cách đơn giản) |
| Tính từ kết thúc bằng –ic → thêm –ally | Comic → Comically (hài hước → một cách hài hước) Historic → Historically (lịch sử → một cách có tính lịch sử) |
| Tính từ kết thúc bằng –ll → thêm –y | Skillful → Skillfully (khéo léo → một cách khéo léo) Full → Fully (đầy → một cách đầy đủ) |
| Tính từ có sẵn đuôi –ly nhưng không phải trạng từ → dùng in a/an + adj-ly + way | Friendly → In a friendly way (thân thiện → theo cách thân thiện) Silly → In a silly way (ngớ ngẩn → theo cách ngớ ngẩn) |

Các trường hợp ngoại lệ
Ngoài các quy tắc phổ biến, một số trạng từ có hình thức hoặc nghĩa đặc biệt mà bạn cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
1. Trạng từ có hình thức giống tính từ
Một số từ vừa có thể là tính từ, vừa có thể là trạng từ mà không cần thêm –ly. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt:
| Trạng từ | Ví dụ |
| Fast | He is a fast runner. (Anh ấy là một vận động viên chạy nhanh.) He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.) |
| Hard | She is a hard worker. (Cô ấy là người làm việc chăm chỉ.) She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.) |
| Early | The early train leaves at 6 a.m. (Chuyến tàu sớm khởi hành lúc 6 giờ.) We arrived early at the station. (Chúng tôi đến sớm ở ga.) |
| Late | The late guest apologized. (Vị khách đến muộn đã xin lỗi.) They arrived late. (Họ đến muộn.) |
| Right | Take the right road. (Đi đường bên phải.) He answered right. (Anh ấy trả lời đúng.) |
| Wrong | That’s the wrong answer. (Đó là câu trả lời sai.) She guessed wrong. (Cô ấy đoán sai.) |
| High | The high wall is dangerous. (Bức tường cao rất nguy hiểm.) The bird flies high. (Con chim bay cao.) |
| Low | Keep the low volume. (Giữ âm lượng thấp.) The plane flies low. (Máy bay bay thấp.) |

2. Một số từ có hai dạng trạng từ với nghĩa khác nhau
Một số từ vừa giữ nguyên hình thái tính từ, vừa có dạng thêm –ly, nhưng nghĩa khác nhau:
| Từ | Ví dụ |
| Hard/Hardly | He studies hard every day. (Anh ấy học chăm chỉ mỗi ngày.) She hardly speaks at meetings. (Cô ấy hầu như không nói gì trong các cuộc họp.) |
| Late/Lately | They arrived late to the lecture. (Họ đến muộn buổi giảng.) Lately, I’ve been very busy. (Dạo gần đây, tôi rất bận.) |
| Near/Nearly | We live near the library. (Chúng tôi sống gần thư viện.) I nearly fell asleep in class. (Tôi suýt ngủ gật trong lớp.) |

3. Tính từ có đuôi –ly nhưng không thể thành trạng từ
Một số tính từ đã có đuôi –ly nhưng không thể thêm –ly nữa, dùng công thức: in a/an + adj + way.
| Tính từ | Ví dụ |
| Daily | She exercises in a daily routine. (Cô ấy tập thể dục theo thói quen hàng ngày.) |
| Weekly | They hold meetings in a weekly schedule. (Họ tổ chức các cuộc họp theo lịch hàng tuần.) |
| Friendly | He greeted us in a friendly way. (Anh ấy chào chúng tôi một cách thân thiện.) |
| Lonely | She walked home in a lonely way. (Cô ấy đi bộ về nhà một cách cô đơn.) |
| Lively | The children played in a lively way. (Bọn trẻ chơi đùa một cách sôi nổi.) |

Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu
Trạng từ chỉ cách thức có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Vị trí của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trọng tâm nhấn mạnh hành động và cách thức thực hiện.
Cuối câu/Cuối mệnh đề (Sau động từ và tân ngữ)
Đây là vị trí phổ biến nhất. Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ, để bổ nghĩa trực tiếp cho hành động, cho biết hành động diễn ra như thế nào.
Cấu trúc:
| S + V (+ O) + Adverb of manner |
Ví dụ:
- She explained the procedure clearly. (Cô ấy giải thích quy trình một cách rõ ràng.)
- They completed the report efficiently. (Họ hoàn thành báo cáo một cách hiệu quả.)
Lưu ý: Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.

Giữa câu (Giữa động từ và tân ngữ)
Trong một số trường hợp hiếm, trạng từ có thể được đặt giữa động từ và tân ngữ để tạo sự nhấn mạnh, nhưng cần chú ý để không gây nhầm lẫn.
Cấu trúc:
| S + V + Adverb of manner + O |
Ví dụ:
- He answered confidently the interview questions. (Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách tự tin.)
- She painted skillfully the walls of her room. (Cô ấy sơn tường phòng mình một cách khéo léo.)

Trước động từ chính
Khi muốn nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng trước động từ chính.
Cấu trúc:
| S + Adverb of manner + V (+ O) |
Ví dụ:
- He quickly solved the math problem. (Anh ấy giải bài toán một cách nhanh chóng.)
- She carefully organized the files. (Cô ấy sắp xếp các tài liệu một cách cẩn thận.)

Trước tính từ/trạng từ khác
Trạng từ chỉ cách thức cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức của tính từ/trạng từ đó.
Cấu trúc:
| S + V + Adverb of manner + Adjective/Adverb |
Ví dụ:
- She sings extremely beautifully. (Cô ấy hát cực kỳ hay.)
- He completed the assignment remarkably quickly. (Anh ấy hoàn thành bài tập một cách nhanh chóng đáng kể.)

Những trạng từ chỉ cách thức thường gặp trong tiếng Anh
Dưới đây là một số trạng từ chỉ cách thức thường gặp trong tiếng Anh:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa |
| Accidentally /ˌæksɪˈdentəli/ | Tình cờ, ngẫu nhiên |
| Anxiously /ˈæŋkʃəsli/ | Lo âu, bồn chồn |
| Awkwardly /ˈɔːkwədli/ | Vụng về |
| Beautifully /ˈbjuːtɪfəli/ | Đẹp đẽ |
| Blindly /ˈblaɪndli/ | Mù quáng |
| Carefully /ˈkeəfəli/ | Cẩn thận |
| Cautiously /ˈkɔːʃəsli/ | Cẩn trọng |
| Clearly /ˈklɪrli/ | Rõ ràng |
| Correctly /Kəˈrektli/ | Đúng |
| Easily /ˈiːzəli/ | Một cách dễ dàng |
| Faithfully /ˈfeɪθfəli/ | Trung thành |
| Fast /fæst/ | Nhanh |
| Gently /ˈdʒentli/ | Dịu dàng |
| Happily /ˈhæpɪli/ | Một cách hạnh phúc |
| Hard /hɑːrd/ | Chăm chỉ/một cách khó khăn |
| Healthily /ˈhelθɪli/ | Một cách lành mạnh |
| Hungrily /ˈhʌŋɡrəli/ | Đói bụng, một cách thèm ăn |
| Joyously /ˈdʒɔɪəsli/ | Một cách vui vẻ |
| Kindly /ˈkaɪndli/ | Tử tế |
| Lazily /ˈleɪzɪli/ | Lười biếng |
| Madly /ˈmædli/ | Điên cuồng |
| Nervously /ˈnɜːvəsli/ | Lo lắng, hồi hộp |
| Openly /ˈəʊpənli/ | Một cách cởi mở |
| Politely /pəˈlaɪtli/ | Lịch sự |
| Powerfully /ˈpaʊəfəli/ | Mạnh mẽ |
| Professionally /prəˈfeʃənəli/ | Một cách chuyên nghiệp |
| Promptly /ˈprɒmptli/ | Nhanh chóng, đúng giờ |
| Quickly /ˈkwɪkli/ | Nhanh chóng |
| Quietly /ˈkwaɪətli/ | Yên lặng, nhẹ nhàng |
| Really /ˈrɪəli/ | Thực sự |
| Rudely /ˈruːdli/ | Thô lỗ |
| Sadly /ˈsædli/ | Buồn bã |
| Safely /ˈseɪfli/ | Một cách an toàn |
| Smoothly /ˈsmuːðli/ | Một cách trôi chảy |
| Softly /ˈsɔːftli/ | Nhẹ nhàng |
| Straight /streɪt/ | Thẳng |
| Well /wel/ | Tốt |

Xem thêm: Nếu bạn vẫn còn băn khoăn không biết phát âm một từ tiếng Anh sao cho chuẩn, thì có thể thử luyện tập cùng ELSA Speak. Ứng dụng cung cấp hơn 9.000 bài học đa dạng chủ đề, cùng gia sư AI thông minh, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ. Click để trải nghiệm ngay!
Bài tập
Bài tập 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- This soup tastes __________ (wonderful/wonderfully), I want to have more.
- Please drive __________ (careful/carefully); the road is very slippery.
- Tom looked at me __________ (sad/sadly) when he heard the bad news.
- She is a __________ (skillful/skillfully) tennis player.
- The students sat __________ (quiet/quietly) in the library to study.
Bài tập 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- (English / speaks / My teacher / fluently / very)
- (the door / He / closed / angry / quietly / but)
- (patiently / for / waited / We / the bus)
- (heavy / It / raining / outside / is / heavily)
- (generously / to the charity / donated / They / money)
Bài tập 3: Chuyển các tính từ sau sang trạng từ chỉ cách thức
- Happy
- Good
- Simple
- Enthusiastic
- Fast
Bài tập 4: Viết lại câu
- Jack is a dangerous driver.
=> Jack drives ____________________. - She explains everything in a clear way.
=> She explains ____________________. - He gave a polite answer to the customer.
=> He answered ____________________. - They work hard every day.
=> They are ____________________. - Nam solved the math problem with ease.
=> Nam solved ____________________.
Bài tập 5: Đặt trạng từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp nhất trong các câu sau
- He answered the questions during the interview. (confidently)
- She painted the walls of her room. (skillfully)
- They completed the report for the manager. (quickly)
- He solved the math problem yesterday. (remarkably)
- She sang in the concert. (extremely beautifully)
Đáp án:
Bài tập 1:
- Wonderful
- Carefully
- Sadly
- Skillful
- Quietly
Bài tập 2:
- My teacher speaks English very fluently.
- He was angry but closed the door quietly.
- We waited patiently for the bus.
- It is raining heavily outside.
- They donated money generously to the charity.
Bài tập 3:
- Happily (Tính từ kết thúc bằng -y => đổi thành i rồi thêm -ly)
- Well (Trường hợp đặc biệt/bất quy tắc của Good)
- Simply (Tính từ kết thúc bằng -le => bỏ e thêm -y)
- Enthusiastically (Tính từ kết thúc bằng -ic => thêm đuôi -ally)
- Fast (Tính từ và trạng từ giống nhau, không dùng fastly)
Bài tập 4:
- Jack drives dangerously.
- She explains everything clearly.
- He answered the customer politely.
- They are hard workers.
- Nam solved the math problem easily.
Bài tâp 5:
- He answered the questions confidently during the interview.
- Vị trí: Cuối câu / sau động từ và tân ngữ
- Giải thích: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ answered, đứng sau tân ngữ the questions.
- She painted skillfully the walls of her room.
- Vị trí: Giữa động từ và tân ngữ
- Giải thích: Trạng từ skillfully đứng giữa động từ painted và tân ngữ the walls để nhấn mạnh cách thức.
- They quickly completed the report for the manager.
- Vị trí: Trước động từ chính
- Giải thích: Trạng từ quickly đứng trước động từ completed để nhấn mạnh tốc độ hành động.
- He solved the math problem remarkably yesterday.
- Vị trí: Cuối câu / sau động từ và tân ngữ
- Giải thích: Trạng từ remarkably bổ nghĩa cho động từ solved, đứng cuối câu để nhấn mạnh cách thức.
- She sang extremely beautifully in the concert.
- Vị trí: Trước tính từ/trạng từ khác
- Giải thích: Extremely bổ nghĩa cho trạng từ beautifully, đứng trước để nhấn mạnh mức độ, kết hợp với hành động sang.
Tóm lại, trạng từ chỉ cách thức giúp bạn diễn đạt rõ ràng cách hành động được thực hiện, đồng thời, câu văn chính xác và tự nhiên hơn. Hãy tiếp tục khám phá thêm trong danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để cập nhật kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé!







