Chữ N xuất hiện trong rất nhiều từ vựng tiếng Anh quen thuộc, từ giao tiếp hằng ngày đến học thuật và công việc. Việc nắm vững các từ bắt đầu bằng chữ cái này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh. Cùng khám phá danh sách những từ tiếng Anh bắt đầu bằng N thường gặp ngay dưới đây với ELSA Speak nhé!

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N theo loại từ

Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Trong tiếng Anh, một số tính từ bắt đầu bằng chữ N thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống. Dưới đây là những tính từ phổ biến giúp bạn diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Nice
/naɪs/
Tốt bụng, dễ thươngShe is a nice girl. (Cô ấy là một cô bé dễ thương.)
New
/njuː/
MớiI have a new school bag. (Tôi có một cặp sách mới.)
Nervous
/ˈnɜː.vəs/
Lo lắng, hồi hộpI feel nervous on the first day of school. (Tôi cảm thấy hồi hộp vào ngày đầu đi học.)
Normal
/ˈnɔː.məl/
Bình thườngToday is a normal school day. (Hôm nay là một ngày học bình thường.)
Noisy
/ˈnɔɪ.zi/
Ồn àoMy class is very noisy. (Lớp tôi rất ồn ào.)
Near
/nɪər/
GầnMy house is near the school. (Nhà tôi gần trường.)
Neat
/niːt/
Gọn gàngShe has a neat bedroom. (Cô ấy có phòng ngủ gọn gàng.)
Nice-looking
/ˌnaɪsˈlʊk.ɪŋ/
Ưa nhìnHe is nice-looking and friendly. (Cậu ấy ưa nhìn và thân thiện.)
Natural
/ˈnætʃ.ər.əl/
Tự nhiênI like natural places. (Tôi thích những nơi tự nhiên.)
Necessary
/ˈnes.ə.ser.i/
Cần thiếtEnglish is necessary for students. (Tiếng Anh rất cần thiết cho học sinh.)
Bảng các tính từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N giúp bạn dễ dàng diễn đạt ý trong tiếng Anh
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N giúp bạn dễ dàng diễn đạt ý trong tiếng Anh

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Trong tiếng Anh, có khá nhiều động từ bắt đầu bằng chữ N được sử dụng trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết. Dưới đây là một số động từ phổ biến giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Need
/niːd/
CầnI need some help. (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
Notice
/ˈnəʊ.tɪs/
Nhận ra, chú ýI notice a new student in my class. (Tôi nhận ra một học sinh mới trong lớp.)
Name
/neɪm/
Đặt tênThey name the cat Mimi. (Họ đặt tên con mèo là Mimi.)
Nod
/nɒd/
Gật đầuI nod my head to say yes. (Tôi gật đầu để nói là đồng ý.)
Nap
/næp/
Ngủ ngắnI often nap after lunch. (Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.)
Navigate
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
Điều hướng, tìm đườngHe learns to navigate the map. (Cậu ấy học cách xem bản đồ.)
Note
/nəʊt/
Ghi chúI note the homework in my notebook. (Tôi ghi chú bài tập vào vở.)
Number
/ˈnʌm.bər/
Đánh sốPlease number the answers. (Hãy đánh số các câu trả lời.)
Needn’t
/ˈniːd.ənt/
Không cầnYou needn’t worry. (Bạn không cần lo lắng.)
Notify
/ˈnəʊ.tɪ.faɪ/
Thông báoThe teacher notifies us about the test. (Giáo viên thông báo cho chúng tôi về bài kiểm tra.)
Bảng các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N
Có khá nhiều động từ bắt đầu bằng chữ N được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh
Có khá nhiều động từ bắt đầu bằng chữ N được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Danh từ là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác. Phần này, ELSA Speak đã tổng hợp những danh từ phổ biến kèm ví dụ minh họa, giúp bạn ghi nhớ và sử dụng từ một cách tự nhiên trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Night
/naɪt/
Ban đêmI study English at night. (Tôi học tiếng Anh vào ban đêm.)
Nation
/ˈneɪʃən/
Quốc gia
The nation celebrated its independence day. (Quốc gia tổ chức ngày độc lập.)
Neighbour
/ˈneɪ.bər/
Hàng xómMy neighbour is very friendly. (Hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
Newspaper
/ˈnjuːzˌpeɪ.pər/
BáoMy father reads the newspaper every morning. (Bố tôi đọc báo mỗi sáng.)
Novel
/ˈnɒvəl/
Tiểu thuyếtShe wrote a novel about her travels. (Cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết về chuyến đi của mình.)
Notebook
/ˈnəʊt.bʊk/
Vở ghi chépI write my homework in my notebook. (Tôi viết bài tập vào vở.)
Number
/ˈnʌm.bər/
Con sốSeven is my favourite number. (Số 7 là con số yêu thích của tôi.)
Noise
/nɔɪz/
Tiếng ồnThere is a lot of noise in the classroom. (Có nhiều tiếng ồn trong lớp học.)
Nutrient
/ˈnjuːtriənt/
Chất dinh dưỡngVegetables are rich in essential nutrients. (Rau quả giàu chất dinh dưỡng cần thiết.)
Negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
Sự đàm phánThe negotiation between the two companies was successful. (Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã thành công.)
Navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/
Sự điều hướng, định hướngModern ships use GPS for navigation. (Các tàu hiện đại sử dụng GPS để điều hướng.)
Niche
/niːʃ/
Thị trường/ngách, vai trò phù hợpShe found her niche in digital marketing. (Cô ấy tìm thấy ngách của mình trong tiếp thị số.)
Necessity
/nəˈsesəti/
Sự cần thiếtFood and water are basic necessities. (Thức ăn và nước là những điều cần thiết cơ bản.)
Nature
/ˈneɪ.tʃər/
Thiên nhiênI love nature and animals. (Tôi yêu thiên nhiên và động vật.)
News
/njuːz/
Tin tứcI watch the news with my family. (Tôi xem tin tức cùng gia đình.)
Neighbourhood
/ˈneɪ.bə.hʊd/
Khu phốMy neighbourhood is very quiet. (Khu phố của tôi rất yên tĩnh.)
Napkin
/ˈnæp.kɪn/
Khăn ănPlease use a napkin at the table. (Hãy dùng khăn ăn khi ăn.)
Bảng các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N
Một số danh từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ N sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong giao tiếp
Một số danh từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ N sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong giao tiếp

Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Trạng từ thường sử dụng để diễn tả cách thức, thời gian, tần suất hoặc mức độ của hành động trong câu. Dưới đây là bảng các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Never
/ˈnev.ər/
Không bao giờI never go to school late. (Tôi không bao giờ đi học muộn.)
Now
/naʊ/
Bây giờI am doing my homework now. (Bây giờ tôi đang làm bài tập.)
Nearly
/ˈnɪə.li/
Gần nhưI am nearly finished with my homework. (Tôi gần như làm xong bài tập.)
Normally
/ˈnɔː.məl.i/
Thường xuyên, bình thườngI normally get up at six. (Tôi thường dậy lúc sáu giờ.)
Naturally
/ˈnætʃ.ər.əl.i/
Một cách tự nhiênShe speaks very naturally. (Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên.)
Necessarily
/ˌnesəˈserəli/
Nhất thiết, tất yếuBeing rich does not necessarily make you happy. (Giàu có không nhất thiết làm bạn hạnh phúc.)
Negatively
/ˈnɛɡətɪvli/
Một cách tiêu cựcCriticism can affect her negatively. (Những lời chỉ trích có thể ảnh hưởng đến cô ấy một cách tiêu cực.)
Newly /ˈnjuːli/Newly /ˈnjuːli/They are newly married. (Họ vừa kết hôn gần đây.)
Nicely
/ˈnaɪs.li/
Một cách dễ thương, tử tếHe speaks nicely to everyone. (Cậu ấy nói chuyện rất lịch sự với mọi người.)
Nervously
/ˈnɜː.vəs.li/
Một cách lo lắngShe smiles nervously before the test. (Cô ấy cười lo lắng trước bài kiểm tra.)
Noisily
/ˈnɔɪ.zɪ.li/
Một cách ồn àoThe students are talking noisily. (Học sinh đang nói chuyện rất ồn ào.)
Nearby
/ˌnɪə.baɪ/
Ở gầnI live nearby. (Tôi sống ở gần đây.)
Next
/nekst/
Tiếp theoWe will meet next. (Chúng ta sẽ gặp nhau lần tới.)
Bảng các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N
Một số trạng từ bắt đầu bằng chữ N thường được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ....
Một số trạng từ bắt đầu bằng chữ N thường được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ….

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N theo chủ đề

Chủ đề thể thao

Trong lĩnh vực thể thao, nhiều từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N được sử dụng để chỉ môn thi đấu, kỹ thuật hoặc các hoạt động luyện tập. Dưới đây là một số từ phổ biến theo chủ đề thể thao giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng đúng trong ngữ cảnh.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Net
/net/
Lưới The ball hits the net. (Quả bóng chạm lưới.)
Netball
/ˈnet.bɔːl/
Môn bóng lướiShe plays netball at school. (Cô ấy chơi bóng lưới ở trường.)
National team
/ˈnæʃ.ən.əl tiːm/
Đội tuyển quốc giaHe wants to join the national team. (Cậu ấy muốn vào đội tuyển quốc gia.)
Number
/ˈnʌm.bər/
Số áoMy number is ten. (Số áo của tôi là 10.)
Neutral ground
/ˈnjuː.trəl ɡraʊnd/
Sân trung lậpThey play on neutral ground. (Họ thi đấu trên sân trung lập.)
Newcomer
/ˈnjuːˌkʌm.ər/
Người mớiHe is a newcomer in the team. (Cậu ấy là người mới trong đội.)
Next round
/nekst raʊnd/
Vòng tiếp theoOur team goes to the next round. (Đội chúng tôi vào vòng tiếp theo.)
Night match
/naɪt mætʃ/
Trận đấu ban đêmWe watch a night match on TV. (Chúng tôi xem một trận đấu ban đêm trên TV.)
Net height
/net haɪt/
Độ cao của lướiThe net height is correct. (Độ cao của lưới là đúng.)
Number one
/ˌnʌm.bər ˈwʌn/
Số một, đứng đầuShe is number one in the race. (Cô ấy đứng số một trong cuộc đua.)
Bảng các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N chủ đề thể thao
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N trong chủ đề thể thao vô cùng được ưa chuộng
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N trong chủ đề thể thao vô cùng được ưa chuộng

Chủ đề nghề nghiệp

Trong lĩnh vực nghề nghiệp, nhiều từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N được dùng để chỉ các vị trí công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Dưới đây là một số từ phổ biến để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Nurse
/nɜːs/
Y táMy aunt is a nurse. (Dì tôi là y tá.)
Notary
/ˈnoʊtəri/
Công chứng viênThe notary certified the document. (Công chứng viên chứng nhận văn bản.)
Navigator
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪ.tər/
Hoa tiêu, người dẫn đườngA navigator helps the ship find the way. (Hoa tiêu giúp tàu tìm đường.)
Newsreader
/ˈnjuːzˌriː.dər/
Phát thanh viên thời sựThe newsreader speaks clearly on TV. (Phát thanh viên nói rõ ràng trên TV.)
Novelist
/ˈnɒv.əl.ɪst/
Tiểu thuyết giaShe wants to be a novelist. (Cô ấy muốn trở thành nhà văn viết tiểu thuyết.)
Network engineer
/ˈnet.wɜːk ˌen.dʒɪˈnɪər/
Kỹ sư mạngA network engineer fixes internet problems. (Kỹ sư mạng sửa lỗi internet.)
Nuclear engineer
/ˈnjuːkliər ˌɛn.dʒɪˈnɪər/
Kỹ sư hạt nhânShe works as a nuclear engineer in a power plant. (Cô ấy làm kỹ sư hạt nhân tại nhà máy điện.)
Negotiator
/nɪˈɡoʊʃiˌeɪtər/
Người đàm phánThe negotiator resolved the conflict between the two companies. (Người đàm phán giải quyết xung đột giữa hai công ty.)
News anchor
/njuːz ˈæŋkər/
Người dẫn chương trình thời sựThe news anchor delivered the evening broadcast. (Người dẫn chương trình thời sự đưa tin buổi tối.)
Nutritionist
/njuːˈtrɪʃ.ən.ɪst/
Chuyên gia dinh dưỡngA nutritionist gives healthy food advice. (Chuyên gia dinh dưỡng tư vấn ăn uống lành mạnh.)
Nanny
/ˈnæn.i/
Bảo mẫuThe nanny takes care of the baby. (Bảo mẫu chăm sóc em bé.)
Naturalist
/ˈnætʃ.ər.əl.ɪst/
Nhà nghiên cứu tự nhiênA naturalist studies animals and plants. (Nhà nghiên cứu tự nhiên изуч động thực vật.)
Navy officer
/ˈneɪ.vi ˌɒf.ɪ.sər/
Sĩ quan hải quânHis dream job is a navy officer. (Nghề mơ ước của cậu ấy là sĩ quan hải quân.)
Night guard
/naɪt ɡɑːd/
Bảo vệ ca đêmThe night guard works after dark. (Bảo vệ ca đêm làm việc sau khi trời tối.)
Bảng các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N chủ đề nghề nghiệp
Một số từ vựng bắt đầu bằng chữ N được dùng để chỉ các vị trí công việc/lĩnh vực chuyên môn...
Một số từ vựng bắt đầu bằng chữ N được dùng để chỉ các vị trí công việc/lĩnh vực chuyên môn…

Chủ đề giáo dục

Cùng ELSA Speak cập nhật các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N dưới đây:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Notebook
/ˈnəʊt.bʊk/
Vở ghi chépI write my lessons in my notebook. (Tôi ghi bài học vào vở.)
Note
/nəʊt/
Ghi chúPlease take notes in class. (Hãy ghi chú trong giờ học.)
Number
/ˈnʌm.bər/
SốWrite your student number here. (Viết mã số học sinh của em vào đây.)
Nursery
/ˈnɜː.sər.i/
Trường mầm nonMy sister studies at a nursery. (Em gái tôi học ở trường mầm non.)
New lesson
/njuː ˈles.ən/
Bài học mớiWe learn a new lesson today. (Hôm nay chúng tôi học bài mới.)
National exam
/ˈnæʃ.ən.əl ɪɡˈzæm/
Kỳ thi quốc giaStudents prepare for the national exam. (Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia.)
Note-taking
/ˈnəʊtˌteɪ.kɪŋ/
Việc ghi chépNote-taking is important in class. (Việc ghi chép rất quan trọng trong lớp.)
New student
/njuː ˈstjuː.dənt/
Học sinh mớiA new student joins our class. (Một học sinh mới vào lớp chúng tôi.)
Number line
/ˈnʌm.bər laɪn/
Trục sốWe use a number line in Math. (Chúng tôi dùng trục số trong môn Toán.)
Night class
/naɪt klɑːs/
Lớp học buổi tốiHe attends a night class. (Cậu ấy học lớp buổi tối.)
Bảng các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N chủ đề giáo dục
Trong lĩnh vực giáo dục, từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N cũng khá phổ biến
Trong lĩnh vực giáo dục, từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N cũng khá phổ biến

Chủ đề động vật

Bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N chủ đề động vật:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Newt
/njuːt/
Kỳ giôngA newt lives near water. (Kỳ giông sống gần nước.)
Nightingale
/ˈnaɪ.tɪŋ.ɡeɪl/
Chim sơn caThe nightingale sings beautifully. (Chim sơn ca hót rất hay.)
Narwhal
/ˈnɑː.wəl/
Cá voi kỳ lânA narwhal lives in cold seas. (Cá voi kỳ lân sống ở biển lạnh.)
Newborn puppy
/ˈnjuː.bɔːn ˈpʌp.i/
Chó con mới sinhThe newborn puppy is very small. (Chó con mới sinh rất nhỏ.)
Nest
/nest/
Tổ (chim)The bird builds a nest in the tree. (Con chim làm tổ trên cây.)
Nanny goat
/ˈnæn.i ɡəʊt/
Dê cáiThe nanny goat looks after its baby. (Dê mẹ chăm sóc dê con.)
Northern deer
/ˈnɔː.ðən dɪər/
Hươu phương BắcThe northern deer lives in cold places. (Hươu phương Bắc sống ở nơi lạnh.)
Nematode
/ˈniːmətoʊd/
Giun trònSome nematodes are beneficial for soil health. (Một số giun tròn có lợi cho sức khỏe đất.)
Nighthawk
/ˈnaɪt.hɔːk/
Chim ưng đêmA nighthawk hunts at night. (Chim ưng đêm săn mồi vào ban đêm.)
Nudibranch
/ˈnjuː.dɪ.bræŋk/
Sên biểnA nudibranch is colorful. (Sên biển có nhiều màu sắc.)
Newborn kitten
/ˈnjuː.bɔːn ˈkɪt.ən/
Mèo con mới sinhThe newborn kitten sleeps all day. (Mèo con mới sinh ngủ cả ngày.)
Bảng các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N chủ đề động vật
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N cũng mang ý nghĩa chủ đề động vật không hề ít
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N cũng mang ý nghĩa chủ đề động vật không hề ít

Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ và idioms bắt đầu bằng chữ N được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp. Cùng ELSA Speak khám phá chi tiết trong bảng dưới đây:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Neck and neck
/nek ænd nek/
Ngang tài ngang sứcThe two teams are neck and neck. (Hai đội ngang tài ngang sức.)
Needle in a haystack
/ˈniː.dl ɪn ə ˈheɪ.stæk/
Tìm thứ gần như không thểFinding my pen is like a needle in a haystack. (Tìm bút như mò kim đáy bể.)
Night owl
/naɪt aʊl/
Cú đêm, người hoạt động về đêmHe is a night owl and studies late. (Cậu ấy là cú đêm.)
No big deal
/nəʊ bɪɡ dɪəl/
Không có gì to tátIt’s no big deal. (Không có gì to tát đâu.)
No-brainer
/ˈnəʊ ˌbreɪ.nər/
Việc quá dễ quyết địnhThis choice is a no-brainer. (Quyết định này quá dễ.)
No pain, no gain
/nəʊ peɪn nəʊ ɡeɪn/
Không nỗ lực, không thành côngRemember, no pain, no gain. (Không nỗ lực thì không thành công.)
Nip it in the bud
/nɪp ɪt ɪn ðə bʌd/
Dập tắt vấn đề từ sớmWe should nip the problem in the bud. (Nên giải quyết vấn đề từ đầu.)
Next to nothing
/nekst tə ˈnʌθ.ɪŋ/
Gần như không có gì, rất ítThis book costs next to nothing. (Quyển sách này rất rẻ.)
None of your business
/nʌn əv jɔː ˈbɪz.nəs/
Không phải việc của bạnThat’s none of your business. (Không phải việc của bạn.)
Not a chance
/nɒt ə tʃɑːns/
Không đời nàoNot a chance I will skip class. (Không đời nào tôi trốn học.)
Nod off
/nɒd ɒf/
Ngủ gậtHe nodded off in class. (Cậu ấy ngủ gật trong lớp.)
Note down
/nəʊt daʊn/
Ghi chú lạiPlease note down the homework. (Hãy ghi lại bài tập.)
No hard feelings
/nəʊ hɑːd ˈfiː.lɪŋz/
Không để bụngIt’s okay, no hard feelings. (Không sao đâu, tôi không để bụng.)
Now or never
/naʊ ɔː ˈnev.ər/
Bây giờ hoặc không bao giờIt’s now or never. (Bây giờ hoặc không bao giờ.)
Not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
Không hợp guFootball is not my cup of tea. (Bóng đá không hợp gu tôi.)
No way
/nəʊ weɪ/
Không thể nàoNo way! That’s amazing! (Không thể nào!)
No doubt
/nəʊ daʊt/
Chắc chắnShe is no doubt the best student. (Chắc chắn cô ấy là học sinh giỏi nhất.)
Bảng các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N
Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N này sẽ giúp bạn giao tiếp thành thạo hơn
Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N này sẽ giúp bạn giao tiếp thành thạo hơn

Xem thêm: Ghi nhớ từ vựng và luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak! Ứng dụng cung cấp hơn 220 chủ đề đa dạng và tích hợp gia sư AI thông minh giúp phát hiện, sửa lỗi phát âm chi tiết, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Click để khám phá ngay nhé!

Mẹo ghi nhớ từ vựng bắt đầu bằng chữ N hiệu quả

Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap)

Sơ đồ tư duy giúp bạn liên kết từ mới với các từ đã biết, nhóm từ theo chủ đề và ý nghĩa, từ đó dễ nhớ hơn. Khi học những từ bắt đầu bằng chữ N, bạn có thể tạo một nhánh riêng cho từng chủ đề như động vật, nghề nghiệp, tính từ, trạng từ,…

Việc nhìn tổng thể các từ theo sơ đồ giúp tăng khả năng ghi nhớ và hình dung mối quan hệ giữa các từ, đồng thời kích thích trí tưởng tượng, khiến việc học từ trở nên trực quan và sinh động hơn.

Học qua Flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng

Flashcards là phương pháp học từ vựng đã được chứng minh giúp ghi nhớ nhanh và lâu dài. Bạn có thể viết từ bắt đầu bằng chữ N ở một mặt, nghĩa và ví dụ minh họa ở mặt còn lại, hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn luyện. Cách học này giúp bạn học mọi lúc mọi nơi, đồng thời củng cố từ vựng hiệu quả hơn so với việc ghi nhớ từ vựng “thụ động” từ sách giáo khoa.

Xem thêm: Học từ vựng và phát âm tiếng Anh chuẩn cùng ELSA Speak! Ứng dụng tích hợp gia sư AI thông minh và hơn 220 chủ đề phong phú, giúp bạn sửa lỗi phát âm, ghi nhớ từ vựng hiệu quả và vận dụng ngay trong giao tiếp thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

Đặt câu với mỗi từ mới học được

Khi ghi nhớ từ mới, việc tạo câu ví dụ giúp bạn vừa hiểu cách dùng, vừa ghi nhớ ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, với từ necessary (cần thiết), bạn có thể viết câu: “It is necessary to study every day to improve your English.”

Việc vận dụng từ trong câu không chỉ giúp ghi nhớ lâu hơn mà còn tăng khả năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp và viết lách.

Mẹo ghi nhớ từ vựng bắt đầu bằng chữ N mà bạn nhất định không được bỏ qua
Mẹo ghi nhớ từ vựng bắt đầu bằng chữ N mà bạn nhất định không được bỏ qua

Hy vọng danh sách trên đã giúp bạn mở rộng vốn từ với những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N thường gặp trong giao tiếp và học tập. Việc ghi nhớ từ vựng theo chữ cái sẽ giúp bạn học có hệ thống và dễ ôn tập hơn. Hãy luyện tập đặt câu với các từ trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn nhé!