Chữ R trong tiếng Anh là một trong những âm khá “khó nhằn” đối với người Việt, nhưng lại xuất hiện với tần suất cực kỳ dày đặc. Để hỗ trợ bạn học từ vựng hiệu quả, ELSA Speak đã tổng hợp danh sách các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R dưới đây. Khám phá ngay!

Một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R theo từ loại

Để học từ vựng hiệu quả, cách tốt nhất là nắm vững chức năng ngữ pháp của từ đó. Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ, danh từ, tính từtrạng từ phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ R.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Chữ R xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp, vì vậy việc làm quen với các động từ liên quan sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn, viết mạch lạc hơn và tăng sự linh hoạt khi sử dụng ngôn ngữ. Dưới đây là danh sách các động từ bắt đầu bằng chữ R trong tiếng Anh để bạn tham khảo:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Read/riːd/Đọc
Run/rʌn/Chạy
Remember/rɪˈmem.bɚ/Nhớ, ghi nhớ
Relax/rɪˈlæks/Thư giãn
Reply/rɪˈplaɪ/Trả lời, phản hồi
Respect/rɪˈspekt/Tôn trọng
Refuse/rɪˈfjuːz/Từ chối
Receive/rɪˈsiːv/Nhận
Reduce/rɪˈduːs/Giảm bớt
Regret/rɪˈɡret/Hối tiếc
Repair/rɪˈper/Sửa chữa
Repeat/rɪˈpiːt/Lặp lại
Replace/rɪˈpleɪs/Thay thế
Require/rɪˈkwaɪr/Yêu cầu
Rise/raɪz/Tăng lên, mọc lên
Bảng động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Khám phá các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R trong bảng dưới đây:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Road/roʊd/Con đường
Room/ruːm/Căn phòng
Reason/ˈriː.zən/Lý do
Result/rɪˈzʌlt/Kết quả
River/ˈrɪv.ɚ/Dòng sông
Rule/ruːl/Quy tắc, luật lệ
Role/roʊl/Vai trò
Record/ˈrek.ɚd/Hồ sơ, kỷ lục
Rain/reɪn/Mưa
Rice/raɪs/Gạo, cơm
Report/rɪˈpɔːrt/Báo cáo
Resident/ˈrez.ə.dənt/Cư dân
Risk/rɪsk/Rủi ro
Roof/ruːf/Mái nhà
Review/rɪˈvjuː/Sự xem xét, đánh giá
Bảng các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Khám phá các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R dưới đây để mở rộng vốn từ và diễn đạt tiếng Anh linh hoạt hơn:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Red/red/Màu đỏ
Rich/rɪtʃ/Giàu có
Right/raɪt/Đúng, bên phải
Real/riː.əl/Thật, thực tế
Ready/ˈred.i/Sẵn sàng
Rare/rer/Hiếm
Rude/ruːd/Thô lỗ
Responsible/rɪˈspɑːn.sə.bəl/Có trách nhiệm
Regular/ˈreɡ.jə.lɚ/Đều đặn, thường xuyên
Recent/ˈriː.sənt/Gần đây
Rough/rʌf/Gồ ghề, thô ráp
Rapid/ˈræp.ɪd/Nhanh chóng
Round/raʊnd/Tròn
Random/ˈræn.dəm/Ngẫu nhiên
Romantic/roʊˈmæn.tɪk/Lãng mạn
Bảng tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Bảng tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R
Bảng tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Xem thêm: Đừng để nỗi sợ phát âm sai cản trở cơ hội của bạn. Với công nghệ AI chấm điểm, ELSA Speak giúp bạn nhận diện lỗi phát âm ngay lập tức, luyện tập chính xác âm /r/ và tự tin nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Trải nghiệm ngay!

Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Cùng ELSA Speak khám phá các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R để nâng cao khả năng diễn đạt và làm câu văn tiếng Anh linh hoạt hơn:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Really/ˈriː.ə.li/Thực sự
Rarely/ˈrer.li/Hiếm khi
Recently/ˈriː.sənt.li/Gần đây, mới đây
Regularly/ˈreɡ.jə.lɚ.li/Một cách đều đặn
Rapidly/ˈræp.ɪd.li/Một cách nhanh chóng
Rather/ˈræð.ɚ/Khá là, hơn là
Rightly/ˈraɪt.li/Một cách đúng đắn
Roughly/ˈrʌf.li/Khoảng chừng, đại khái
Relatively/ˈrel.ə.tɪv.li/Tương đối
Repeatedly/rɪˈpiː.tɪd.li/Lặp đi lặp lại
Bảng các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Các từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề

Bên cạnh các từ vựng bắt đầu bằng chữ R theo từng loại từ, bạn còn có thể học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để dễ nhớ và áp dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khám phá các các từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề dưới đây:

Chủ đề Giáo dục

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Research/rɪˈsɝːtʃ/Nghiên cứu
Register/ˈredʒ.ə.stɚ/Đăng ký
Rank/ræŋk/Xếp hạng
Revision/rɪˈvɪʒ.ən/Sự ôn tập
Rector/ˈrek.tɚ/Hiệu trưởng (đại học)
Reference/ˈref.ɚ.əns/Tài liệu tham khảo
Result/rɪˈzʌlt/Kết quả thi/học tập
Reflect/rɪˈflekt/Suy ngẫm, phản chiếu
Review/rɪˈvjuː/Xem lại, đánh giá
Retention/rɪˈtenʃən/Khả năng ghi nhớ
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục

Chủ đề Động vật

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Rabbit/ˈræb.ɪt/Con thỏ
Rat/ræt/Con chuột (lớn)
Rooster/ˈruː.stɚ/Gà trống
Rhino/ˈraɪ.noʊ/Tê giác
Raccoon/rækˈuːn/Gấu mèo
Reindeer/ˈreɪn.dɪr/Tuần lộc
Raven/ˈreɪ.vən/Con quạ
Rattlesnake/ˈrætl.sneɪk/Rắn chuông
Rhinoceros/raɪˈnɒsərəs/Tê giác
Ray/reɪ/Cá đuối
Reptile/ˈreptaɪl/Loài bò sát
Robin/ˈrɒbɪn/Chim họa mi
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề động vật

Chủ đề Đồ vật, dụng cụ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Radio/ˈreɪ.di.oʊ/Đài phát thanh
Refrigerator/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tɚ/Tủ lạnh
Ring/rɪŋ/Chiếc nhẫn
Robot/ˈroʊ.bɑːt/Rô bốt
Rope/roʊp/Dây thừng
Ruler/ˈruː.lɚ/Cây thước kẻ
Remote/rɪˈmoʊt/Điều khiển từ xa
Rug/rʌɡ/Tấm thảm nhỏ
Rack/ræk/Giá để đồ
Razor/ˈreɪzər/Dao cạo
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục đồ vật, dụng cụ
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục đồ vật, dụng cụ
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề giáo dục đồ vật, dụng cụ

Chủ đề Đồ ăn, nước uống

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Rice/raɪs/Cơm, gạo
Roll/roʊl/Bánh cuộn
Ribs/rɪbz/Sườn
Radish/ˈræd.ɪʃ/Củ cải
Raspberry/ˈræz.ber.i/Quả mâm xôi
Raisin/ˈreɪ.zən/Nho khô
Recipe/ˈres.ə.pi/Công thức nấu ăn
Refreshment/rɪˈfreʃ.mənt/Đồ ăn nhẹ/nước uống
Ramen/ˈrɑː.mən/Mì ramen
Rum/rʌm/Rượu rum
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề đồ ăn, nước uống

Chủ đề Trang phục

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Raincoat/ˈreɪn.koʊt/Áo mưa
Robe/roʊb/Áo choàng
Ribbon/ˈrɪb.ən/Ruy băng
Rucksack/ˈrʌk.sæk/Ba lô
Ring/rɪŋ/Nhẫn (phụ kiện)
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề trang phục
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề trang phục
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề trang phục

Chủ đề Môi trường

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Rainforest/ˈreɪn.fɔːr.ɪst/Rừng nhiệt đới
Recycle/ˌriːˈsaɪ.kəl/Tái chế
Resource/ˈriː.zɔːrs/Tài nguyên
Radiation/ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/Bức xạ
Renewable/rɪˈnuː.ə.bəl/Có thể tái tạo
Reservoir/ˈrez.ɚ.vwɑːr/Hồ chứa nước
Bảng từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ R theo chủ đề môi trường

Xem thêm: Trải nghiệm luyện phát âm từng từ vựng theo nhiều chủ đề: đồ ăn, giáo dục, công việc, du lịch,… cùng ELSA Speak. Ứng dụng sử dụng AI thông minh để phân tích giọng nói và nhận diện lỗi giúp bạn nói chuẩn từng từ, ghi nhớ nhanh và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

Các câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 5 chữ?

Dưới đây là một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 5 chữ để bạn tham khảo:

  • Reach: Với tới, đạt tới
  • React: Phản ứng lại
  • Radio: Đài phát thanh
  • Ready: Sẵn sàng
  • Relax: Thư giãn
  • Right: Đúng, phải
  • River: Dòng sông
  • Route: Tuyến đường
  • Royal: Hoàng gia
  • Rough: Thô ráp

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 10 chữ?

Dưới đây là một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R có 10 chữ để bạn tham khảo:

  • Reasonable: Hợp lý
  • Recognized: Được công nhận
  • Reflection: Sự phản chiếu/suy ngẫm
  • Regardless: Bất kể, bất chấp
  • Regulation: Quy định
  • Relationship: Mối quan hệ
  • Remarkable: Đáng chú ý, xuất sắc
  • Reputation: Danh tiếng
  • Restaurant: Nhà hàng
  • Revolution: Cuộc cách mạng
  • Researcher: Nhà nghiên cứu

Việc ghi nhớ danh sách từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R trên đây là bước đệm vững chắc để bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Để thực sự làm chủ ngôn ngữ và giao tiếp tự tin, chỉ thuộc mặt chữ là chưa đủ – bạn cần phải phát âm chuẩn xác. Đừng quên tìm hiểu các bài viết khác từ danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak ngay hôm nay nhé.