Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, mỗi Unit đều xoay quanh một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như trường học, sức khỏe, sở thích, cộng đồng hay môi trường. Việc nắm vững từ vựng theo từng Unit không chỉ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc làm bài tập, luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Để giúp việc học từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn, ELSA Speak đã tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit. Hãy cùng theo dõi nhé!
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success học kỳ 1
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7, học kỳ 1, được chia theo từng Unit trong SGK bạn có thể tham khảo:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Unit 1: Hobbies
Unit 1 giúp các bạn làm quen với các từ vựng tiếng Anh xoay quanh sở thích cá nhân, từ đó biết cách giới thiệu bản thân và chia sẻ hoạt động yêu thích hằng ngày.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Maturity /məˈtʃʊərəti/ | Noun | Sự trưởng thành |
| Arranging flowers /əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊər/ | Phrase | Cắm hoa |
| Bird – Watching /bɜːd ˈwɒtʃɪŋ/ | Noun | Quan sát chim |
| Carve /kɑːv/ | Verb | Chạm, khắc |
| Carved /kɑːvd/ | Adjective | Được chạm khắc |
| Collage /ˈkɒlɑːʒ/ | Noun | Nghệ thuật cắt dán |
| Eggshell /ˈeɡʃel/ | Noun | Vỏ trứng |
| Cardboard /ˈkɑːdbɔːd/ | Noun | Bìa cứng |
| Dollhouse /ˈdɒlhaʊs/ | Noun | Nhà búp bê |
| Gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Noun | Làm vườn |
| Horse riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ | Noun | Cưỡi ngựa |
| Board game /bɔːd ɡeɪm/ | Noun | Trò chơi bàn cờ |
| Monopoly /məˈnɒpəli/ | Noun | Cờ tỷ phú |
| Ice-Skating /aɪs ˈskeɪtɪŋ/ | Noun | Trượt băng |
| Making models /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | Phrase | Làm mô hình |
| Making pottery /ˈmeɪkɪŋ ˈpɒtəri/ | Phrase | Nặn đồ gốm |
| Mountain climbing /ˈmaʊntɪn ˈklaɪmɪŋ/ | Noun | Leo núi |
| Roller – Skating /ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ/ | Noun | Trượt patin |
| Surfing /ˈsɜːfɪŋ/ | Noun | Lướt sóng |
| Melody /ˈmelədi/ | Noun | Giai điệu |
| Bug /bʌɡ/ | Noun | Con bọ |
| Insect /ˈɪnsekt/ | Noun | Côn trùng |
| Patient /ˈpeɪʃnt/ | Adjective | Kiên nhẫn |
| Share /ʃeər/ | Verb | Chia sẻ |
| Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Noun | Trách nhiệm |
| Unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ | Adjective | Khác thường |
| Strange /streɪndʒ/ | Adjective | Lạ |
| Popular /ˈpɒpjələ(r)/ | Adjective | Phổ biến |
| Unique /juˈniːk/ | Adjective | Độc đáo |
| Fragile /ˈfrædʒaɪl/ | Adjective | Dễ vỡ |
| A piece of cake /ə piːs əv keɪk/ | Idiom | Rất dễ |
Ví dụ:
- Gardening helps my grandparents relax every day. (Làm vườn giúp ông bà tôi thư giãn mỗi ngày.)
- She is very patient when teaching her younger brother. (Cô ấy rất kiên nhẫn khi dạy em trai.)
- Making models is an unusual hobby for students. (Làm mô hình là một sở thích khá khác thường với học sinh.)
- This homework is a piece of cake for me. (Bài tập này rất dễ đối với tôi.)
- My sister loves playing board games with her friends. (Em gái tôi thích chơi trò chơi bàn cờ cùng bạn bè.)

Có thể bạn quan tâm: Gợi ý cách giới thiệu sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn
Unit 2: Healthy Living
Unit 2 cung cấp từ vựng liên quan đến sức khỏe, giúp các bạn dễ dàng diễn đạt về tình trạng cơ thể, thói quen sinh hoạt và lối sống lành mạnh.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Dịch nghĩa |
| Health /helθ/ | Noun | Sức khỏe |
| Healthy /ˈhelθi/ | Adjective | Khỏe mạnh |
| Skin condition /skɪn kənˈdɪʃn/ | Noun | Tình trạng da |
| Sunburn /ˈsʌnbɜːn/ | Noun | Cháy nắng |
| Allergy /ˈælədʒi/ | Noun | Dị ứng |
| Pimple /ˈpɪmpl/ | Noun | Mụn |
| Acne /ˈækni/ | Noun | Mụn trứng cá |
| Itchy /ˈɪtʃi/ | Adjective | Ngứa |
| Calorie /ˈkæləri/ | Noun | Calo |
| Diet /ˈdaɪət/ | Noun | Chế độ ăn |
| Disease /dɪˈziːz/ | Noun | Bệnh |
| Cough /kɒf/ | Noun | Ho |
| Fat /fæt/ | Noun | Mỡ |
| Protein /ˈprəʊtiːn/ | Noun | Chất đạm |
| Tofu /ˈtəʊfuː/ | Noun | Đậu phụ |
| Soybean /ˈsɔɪbiːn/ | Noun | Đậu nành |
| Fit /fɪt/ | Adjective | Cân đối |
| Junk food /dʒʌŋk fuːd/ | Noun | Đồ ăn nhanh |
| Obesity /əʊˈbiːsɪti/ | Noun | Béo phì |
| Put on weight /pʊt ɒn weɪt/ | Phrase | Tăng cân |
| Stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/ | Phrase | Giữ dáng |
| Exercise /ˈeksəsaɪz/ | Noun | Tập thể dục |
| Prevent /prɪˈvent/ | Verb | Ngăn ngừa |
| Avoid /əˈvɔɪd/ | Verb | Tránh |
| Hydrate /ˈhaɪdreɪt/ | Verb | Bổ sung nước |
Ví dụ:
- Doing exercise every day helps me stay in shape. (Tập thể dục mỗi ngày giúp tôi giữ dáng.)
- Eating too much junk food can cause obesity. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây béo phì.)
- You should drink water to hydrate your body. (Bạn nên uống nước để bổ sung nước cho cơ thể.)
- A healthy diet is important for teenagers. (Chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng với thanh thiếu niên.)
- Wearing a hat helps prevent sunburn. (Đội mũ giúp ngăn ngừa cháy nắng.)

Unit 3: Community Service
Unit 3 sẽ cung cấp các từ vựng về các hoạt động vì cộng đồng, từ đó giúp bạn hình thành tinh thần sẻ chia và trách nhiệm xã hội.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Dịch nghĩa |
| Community /kəˈmjuːnəti/ | Noun | Cộng đồng |
| Community service /kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs/ | Phrase | Dịch vụ công cộng |
| Volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Noun/Verb | Tình nguyện |
| Charity /ˈtʃærəti/ | Noun | Từ thiện |
| Donate /dəʊˈneɪt/ | Verb | Quyên góp |
| Fundraising /ˈfʌndreɪzɪŋ/ | Noun | Gây quỹ |
| Homeless people /ˈhəʊmləs/ | Noun | Người vô gia cư |
| Orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/ | Noun | Trại trẻ mồ côi |
| Nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ | Noun | Viện dưỡng lão |
| Shelter /ˈʃeltə(r)/ | Noun | Mái ấm |
| Elderly /ˈeldəli/ | Adjective | Người cao tuổi |
| Disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | Adjective | Thiệt thòi |
| Provide /prəˈvaɪd/ | Verb | Cung cấp |
| Support /səˈpɔːt/ | Verb | Hỗ trợ |
| Plant trees /plɑːnt triːz/ | Phrase | Trồng cây |
| Community project /kəˈmjuːnəti ˈprɒdʒekt/ | Noun | Dự án cộng đồng |
Ví dụ:
- Many students volunteer at the orphanage. (Nhiều học sinh tình nguyện tại trại trẻ mồ côi.)
- We donate clothes to homeless people. (Chúng tôi quyên góp quần áo cho người vô gia cư.)
- Planting trees helps protect the environment. (Trồng cây giúp bảo vệ môi trường.)
- Community service makes a big difference. (Hoạt động cộng đồng tạo ra sự thay đổi lớn.)
- Teenagers should support community projects. (Thanh thiếu niên nên ủng hộ các dự án cộng đồng.)

Có thể bạn quan tâm: Volunteer đi với giới từ gì? Cách dùng dễ hiểu, ví dụ chi tiết
Unit 4: Music and Arts
Unit 4 giới thiệu từ vựng về âm nhạc và nghệ thuật, giúp bạn tự tin trao đổi về các hoạt động sáng tạo và giải trí.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Dịch nghĩa |
| Music /ˈmjuːzɪk/ | Noun | Âm nhạc |
| Concert /ˈkɒnsət/ | Noun | Buổi hòa nhạc |
| Perform /pəˈfɔːm/ | Verb | Biểu diễn |
| Performance /pəˈfɔːməns/ | Noun | Buổi biểu diễn |
| Compose /kəmˈpəʊz/ | Verb | Sáng tác |
| Composer /kəmˈpəʊzə(r)/ | Noun | Nhạc sĩ |
| Opera /ˈɒprə/ | Noun | Nhạc kịch |
| Folk music /ˈfəʊk ˈmjuːzɪk/ | Noun | Nhạc dân gian |
| Country music /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/ | Noun | Nhạc đồng quê |
| Gallery /ˈɡæləri/ | Noun | Phòng triển lãm |
| Exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ | Noun | Triển lãm |
| Sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ | Noun | Tác phẩm điêu khắc |
| Photography /fəˈtɒɡrəfi/ | Noun | Nhiếp ảnh |
| Portrait /ˈpɔːtreɪt/ | Noun | Chân dung |
| Puppet /ˈpʌpɪt/ | Noun | Con rối |
| Water puppetry /ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/ | Noun | Múa rối nước |
| Stage /steɪdʒ/ | Noun | Sân khấu |
| Anthem /ˈænθəm/ | Noun | Quốc ca |
Ví dụ:
- I enjoy watching water puppetry shows. (Tôi thích xem múa rối nước.)
- The concert was exciting and lively. (Buổi hòa nhạc rất sôi động.)
- My sister wants to become a composer. (Chị tôi muốn trở thành nhạc sĩ.)
- We visited an art exhibition last weekend. (Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật cuối tuần trước.)
- Photography helps me relax after school. (Nhiếp ảnh giúp tôi thư giãn sau giờ học.)

Unit 5: Food and Drinks
Unit này xoay quanh chủ đề đồ ăn và thức uống Việt Nam, giúp bạn biết cách gọi tên món ăn, nguyên liệu, cách chế biến và miêu tả hương vị quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Dish /dɪʃ/ | Noun | Món ăn |
| Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ | Noun | Nguyên liệu |
| Recipe /ˈresəpi/ | Noun | Công thức nấu ăn |
| Beat /biːt/ | Verb | Đánh trộn |
| Fold /fəʊld/ | Verb | Gấp, trộn nhẹ |
| Pour /pɔː/ | Verb | Rót, đổ |
| Serve /sɜːv/ | Verb | Dọn, múc ra |
| Warm /wɔːm/ | Verb | Hâm nóng |
| Butter /ˈbʌtə(r)/ | Noun | Bơ |
| Flour /ˈflaʊə(r)/ | Noun | Bột |
| Salt /sɔːlt/ | Noun | Muối |
| Pepper /ˈpepə(r)/ | Noun | Hạt tiêu |
| Onion /ˈʌnjən/ | Noun | Củ hành |
| Turmeric /ˈtɜːmərɪk/ | Noun | Củ nghệ |
| Beef /biːf/ | Noun | Thịt bò |
| Pork /pɔːk/ | Noun | Thịt lợn |
| Shrimp /ʃrɪmp/ | Noun | Con tôm |
| Tuna /ˈtjuːnə/ | Noun | Cá ngừ |
| Eel /iːl/ | Noun | Con lươn |
| Ham /hæm/ | Noun | Giăm bông |
| Tofu /ˈtəʊfuː/ | Noun | Đậu phụ |
| Broth /brɒθ/ | Noun | Nước dùng |
| Soup /suːp/ | Noun | Canh, súp |
| Sweet soup /swiːt suːp/ | Noun | Chè |
| Noodles /ˈnuːdlz/ | Noun | Mì, mì sợi |
| Pancake /ˈpænkeɪk/ | Noun | Bánh kếp |
| Sandwich /ˈsænwɪdʒ/ | Noun | Bánh mì sandwich |
| Spring rolls /sprɪŋ rəʊlz/ | Noun | Nem rán |
| Sauce /sɔːs/ | Noun | Nước sốt |
| Sausage /ˈsɒsɪdʒ/ | Noun | Xúc xích |
| Slice /slaɪs/ | Noun | Lát mỏng |
| Green tea /ˌɡriːn ˈtiː/ | Noun | Chè xanh |
| Sweet /swiːt/ | Adjective | Ngọt |
| Salty /ˈsɔːlti/ | Adjective | Mặn |
| Sour /ˈsaʊə(r)/ | Adjective | Chua |
| Bitter /ˈbɪtə(r)/ | Adjective | Đắng |
| Spicy /ˈspaɪsi/ | Adjective | Cay |
| Tasty /ˈteɪsti/ | Adjective | Ngon |
| Delicious /dɪˈlɪʃəs/ | Adjective | Rất ngon |
| Fragrant /ˈfreɪɡrənt/ | Adjective | Thơm |
Ví dụ:
- I really like this dish. (Tôi rất thích món ăn này.)
- My mother adds salt and pepper to the soup. (Mẹ tôi cho muối và tiêu vào canh.)
- She pours hot water to make green tea. (Cô ấy rót nước nóng để pha trà xanh.)
- The noodles are very tasty and fragrant. (Mì rất ngon và thơm.)
- We usually eat spring rolls at family parties. (Chúng tôi thường ăn nem rán trong các buổi tiệc gia đình.)

Unit 6: Visit to a school
Unit này giúp bạn tìm hiểu về trường học và lịch sử, đồng thời mở rộng vốn từ vựng liên quan đến giáo dục và môi trường học tập.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Build /bɪld/ | Verb | Xây dựng |
| Construct /kənˈstrʌkt/ | Verb | Xây dựng |
| Erect /ɪˈrekt/ | Verb | Dựng lên |
| Found /faʊnd/ | Verb | Thành lập |
| Consider /kənˈsɪdə(r)/ | Verb | Coi như |
| Consist of /kənˈsɪst əv/ | Verb | Bao gồm |
| Grow /ɡrəʊ/ | Verb | Trồng, mọc |
| Surround /səˈraʊnd/ | Verb | Bao quanh |
| Locate /ləʊˈkeɪt/ | Verb | Đặt ở |
| Take care of /teɪk keə(r) əv/ | Verb | Chăm sóc |
| Recognise /ˈrekəɡnaɪz/ | Verb | Công nhận |
| Relic /ˈrelɪk/ | Noun | Di tích |
| Temple of Literature /ˈtempl əv ˈlɪtrətʃə/ | Noun | Văn Miếu |
| Imperial Academy /ɪmˈpɪəriəl əˈkædəmi/ | Noun | Quốc Tử Giám |
| Khue Van Pavilion /ˈkweɪ væn pəˈvɪljən/ | Noun | Khuê Văn Các |
| Doctor’s stone tablet /ˈdɒktəz stəʊn ˈtæblət/ | Noun | Bia tiến sĩ |
| Pagoda /pəˈɡəʊdə/ | Noun | Chùa |
| Site /saɪt/ | Noun | Địa điểm |
| Statue /ˈstætʃuː/ | Noun | Tượng |
| World Heritage /wɜːld ˈherɪtɪdʒ/ | Noun | Di sản thế giới |
| Facility /fəˈsɪləti/ | Noun | Cơ sở vật chất |
| Resource /rɪˈsɔːs/ | Noun | Tài nguyên |
| Service /ˈsɜːvɪs/ | Noun | Dịch vụ |
| Laboratory /ləˈbɒrətri/ | Noun | Phòng thí nghiệm |
| Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ | Noun | Thiết bị |
| Projector /prəˈdʒektə(r)/ | Noun | Máy chiếu |
| Schedule /ˈʃedjuːl/ | Noun | Thời khóa biểu |
| Homework /ˈhəʊmwɜːk/ | Noun | Bài tập về nhà |
| Club /klʌb/ | Noun | Câu lạc bộ |
| Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | Noun | Cuộc thi |
| Presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ | Noun | Bài thuyết trình |
| Group work /ɡruːp wɜːk/ | Noun | Làm việc nhóm |
| Gifted /ˈɡɪftɪd/ | Adjective | Có năng khiếu |
| Talented/ ˈtæləntɪd/ | Adjective | Tài năng |
| Royal /ˈrɔɪəl/ | Adjective | Thuộc hoàng gia |
| Private /ˈpraɪvət/ | Adjective | Riêng tư |
| Outdoor /ˈaʊtdɔː(r)/ | Adjective | Ngoài trời |
| Extra /ˈekstrə/ | Adjective | Bổ sung |
| Entrance exam /ˈentrəns ɪɡˈzæm/ | Noun | Kỳ thi đầu vào |
| Lower secondary /ˈləʊə(r) ˈsekəndri/ | Noun | Trường THCS |
| Midterm /ˌmɪdˈtɜːm/ | Adjective | Giữa học kỳ |
Ví dụ:
- The Temple of Literature is an important relic in Hanoi. (Văn Miếu là di tích quan trọng ở Hà Nội.)
- The school consists of many modern facilities. (Ngôi trường bao gồm nhiều cơ sở vật chất hiện đại.)
- Students do group work in English class. (Học sinh làm việc nhóm trong giờ tiếng Anh.)
- Teachers take care of gifted students. (Giáo viên chăm sóc học sinh có năng khiếu.)
- The Imperial Academy was founded a long time ago. (Quốc Tử Giám được thành lập từ rất lâu.)

Xem thêm: Ghi nhớ từ vựng và luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak! Ứng dụng cung cấp hơn 220 chủ đề học đa dạng và tích hợp gia sư AI thông minh giúp phát hiện, sửa lỗi phát âm chi tiết, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Click để khám phá ngay!

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success học kỳ 2
Unit 7: Traffic
Chủ đề này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về giao thông, phương tiện di chuyển và cách tham gia giao thông an toàn trong cuộc sống hằng ngày.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ | Noun | Tắc đường |
| Vehicle /ˈviːəkl/ | Noun | Phương tiện giao thông |
| Passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ | Noun | Hành khách |
| Pavement /ˈpeɪvmənt/ | Noun | Vỉa hè |
| Pedestrian /pəˈdestriən/ | Noun | Người đi bộ |
| Lane /leɪn/ | Noun | Làn đường |
| Road sign /ˈrəʊd saɪn/ | Noun | Biển báo giao thông |
| Zebra crossing /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | Noun | Vạch kẻ sang đường |
| Traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ | Noun | Đèn giao thông |
| Safety /ˈseɪfti/ | Noun | Sự an toàn |
| Seat belt /ˈsiːt belt/ | Noun | Dây an toàn |
| Helmet /ˈhelmɪt/ | Noun | Mũ bảo hiểm |
| Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ | Noun | Giới hạn tốc độ |
| Rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊə(r)/ | Noun | Giờ cao điểm |
| Bus stop /bʌs stɒp/ | Noun | Trạm xe buýt |
| Motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ | Noun | Xe máy |
| Plane /pleɪn/ | Noun | Máy bay |
| Train /treɪn/ | Noun | Tàu hỏa |
| Ship /ʃɪp/ | Noun | Tàu thủy |
| Boat /bəʊt/ | Noun | Thuyền |
| Ferry /ˈferi/ | Noun | Phà |
| Fuel /ˈfjuːəl/ | Noun | Nhiên liệu |
| Handlebar /ˈhændlbɑː(r)/ | Noun | Tay lái |
| Cyclist /ˈsaɪklɪst/ | Noun | Người đi xe đạp |
| Fly /flaɪ/ | Verb | Bay |
| Cycle /ˈsaɪkl/ | Verb | Đạp xe |
| Park /pɑːk/ | Verb | Đỗ xe |
| Fine /faɪn/ | Verb | Phạt |
| Reverse /rɪˈvɜːs/ | Verb | Quay đầu xe |
| Illegal /ɪˈliːɡl/ | Adjective | Bất hợp pháp |
| Prohibitive /prəˈhɪbɪtɪv/ | Adjective | Bị cấm |
| Bumpy /ˈbʌmpi/ | Adjective | Lồi lõm |
| Distance /ˈdɪstəns/ | Noun | Khoảng cách |
| Roof /ruːf/ | Noun | Mái, nóc xe |
| Triangle /ˈtraɪæŋɡl/ | Noun | Hình tam giác |
| Railway station /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ | Noun | Nhà ga |
| Obey traffic rules /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | Phrase | Tuân theo luật giao thông |
Ví dụ:
- There is a big traffic jam near my school every morning. (Có một vụ tắc đường lớn gần trường tôi mỗi sáng.)
- The pedestrian waits at the zebra crossing. (Người đi bộ đứng chờ ở vạch sang đường.)
- You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
- The traffic light turns green, so we can go. (Đèn giao thông chuyển xanh nên chúng tôi có thể đi.)
- Students should obey traffic rules to stay safe. (Học sinh nên tuân theo luật giao thông để được an toàn.)

Unit 8: Films
Chủ đề điện ảnh giúp bạn làm quen với các thể loại phim, nhân vật và cách miêu tả cảm xúc khi xem phim bằng tiếng Anh.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Comedy /ˈkɒmədi/ | Noun | Phim hài |
| Horror film /ˈhɒrə(r) fɪlm/ | Noun | Phim kinh dị |
| Action /ˈækʃn/ | Noun | Phim hành động |
| Thriller /ˈθrɪlə(r)/ | Noun | Phim ly kỳ |
| Science fiction /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ | Noun | Phim khoa học viễn tưởng |
| Fantasy /ˈfæntəsi/ | Noun | Phim giả tưởng |
| Documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ | Noun | Phim tài liệu |
| Animation /ˌænɪˈmeɪʃn/ | Noun | Phim hoạt hình |
| Director /dəˈrektə(r)/ | Noun | Đạo diễn |
| Actor /ˈæktə(r)/ | Noun | Nam diễn viên |
| Actress /ˈæktrəs/ | Noun | Nữ diễn viên |
| Star /stɑː(r)/ | Verb | Đóng vai chính |
| Audience /ˈɔːdiəns/ | Noun | Khán giả |
| Plot /plɒt/ | Noun | Cốt truyện |
| Poster /ˈpəʊstə(r)/ | Noun | Áp phích quảng cáo |
| Review /rɪˈvjuː/ | Noun | Bài phê bình phim |
| Survey /ˈsɜːveɪ/ | Noun | Cuộc khảo sát |
| Wizard /ˈwɪzəd/ | Noun | Phù thủy |
| Must-see /ˈmʌst siː/ | Noun | Bộ phim rất đáng xem |
| Gripping /ˈɡrɪpɪŋ/ | Adjective | Hấp dẫn |
| Scary /ˈskeəri/ | Adjective | Đáng sợ |
| Violent /ˈvaɪələnt/ | Adjective | Có nhiều cảnh bạo lực |
| Moving /ˈmuːvɪŋ/ | Adjective | Cảm động |
| Dull /dʌl/ | Adjective | Buồn tẻ |
| Enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | Adjective | Thú vị |
| Entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | Adjective | Giải trí |
| Hilarious /hɪˈleəriəs/ | Adjective | Vui nhộn |
| Critic /ˈkrɪtɪk/ | Noun | Nhà phê bình |
| Recommend /ˌrekəˈmend/ | Verb | Giới thiệu |
| Direct /dɪˈrekt/ | Verb | Đạo diễn |
| Disaster /dɪˈzɑːstə/ | Noun | Thảm họa |
| Twin /twɪn/ | Noun | Trẻ sinh đôi |
Ví dụ:
- I like comedy because it makes me laugh. (Tôi thích phim hài vì nó khiến tôi cười.)
- This film is very gripping and interesting. (Bộ phim này rất hấp dẫn và thú vị.)
- My sister is afraid of horror films. (Em gái tôi sợ phim kinh dị.)
- The actor stars in many famous movies. (Nam diễn viên đó đóng vai chính trong nhiều bộ phim nổi tiếng.)
- This movie is a must-see for teenagers. (Bộ phim này rất đáng xem đối với thanh thiếu niên.)

Unit 9: Festival around the world
Chủ đề này giúp bạn làm quen với các lễ hội truyền thống trên thế giới và hiểu thêm về văn hóa của nhiều quốc gia khác nhau.
| Từ vựng / Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Festival /ˈfestɪvl/ | Noun | Lễ hội |
| Costume /ˈkɒstjuːm/ | Noun | Trang phục |
| Decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ | Noun | Đồ trang trí |
| Parade /pəˈreɪd/ | Noun | Cuộc diễu hành |
| Take part in /teɪk pɑːt ɪn/ | Phrase | Tham gia |
| Celebrate /ˈselɪbreɪt/ | Verb | Tổ chức lễ |
| Folk dance /fəʊk dɑːns/ | Noun | Múa dân gian |
| Fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ | Noun | Pháo hoa |
| Lantern /ˈlæntən/ | Noun | Đèn lồng |
| Symbol /ˈsɪmbl/ | Noun | Biểu tượng |
| Tradition /trəˈdɪʃn/ | Noun | Truyền thống |
| Cultural /ˈkʌltʃərəl/ | Adjective | Thuộc văn hóa |
| Mid-Autumn Festival /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Noun | Tết Trung thu |
| Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Noun | Lễ Tạ ơn |
| Easter /ˈiːstə(r)/ | Noun | Lễ Phục sinh |
| Feast /fiːst/ | Noun | Bữa tiệc |
| Carnival /ˈkɑːnɪvl/ | Noun | Lễ hội hóa trang |
| Prosperity /prɒˈsperəti/ | Noun | Sự thịnh vượng |
| Prosperous /ˈprɒspərəs/ | Adjective | Thịnh vượng |
Ví dụ:
- Many people join the festival every year. (Nhiều người tham gia lễ hội mỗi năm.)
- Children wear traditional costumes during the parade. (Trẻ em mặc trang phục truyền thống trong cuộc diễu hành.)
- My family celebrates the mid-autumn festival together. (Gia đình tôi cùng tổ chức Tết Trung thu.)
- Lanterns are a cultural symbol of this festival. (Đèn lồng là biểu tượng văn hóa của lễ hội này.)
- People take part in folk dances at night. (Mọi người tham gia múa dân gian vào buổi tối.)

Unit 10: Energy Sources
Unit này giúp bạn hiểu về các nguồn năng lượng khác nhau và hình thành ý thức tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Energy /ˈenədʒi/ | Noun | Năng lượng |
| Electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | Noun | Điện |
| Source /sɔːs/ | Noun | Nguồn |
| Solar /ˈsəʊlə(r)/ | Adjective | Thuộc mặt trời |
| Wind power /wɪnd paʊə(r)/ | Noun | Năng lượng gió |
| Hydro /ˈhaɪdrəʊ/ | Adjective | Thuộc nước |
| Nuclear /ˈnjuːkliə(r)/ | Adjective | Thuộc hạt nhân |
| Renewable /rɪˈnjuːəbl/ | Adjective | Có thể tái tạo |
| Non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ | Adjective | Không tái tạo |
| Reduce /rɪˈdjuːs/ | Verb | Giảm |
| Replace /rɪˈpleɪs/ | Verb | Thay thế |
| Fuel /ˈfjuːəl/ | Noun | Nhiên liệu |
| Biogas /ˈbaɪəʊɡæs/ | Noun | Khí sinh học |
| Solar panel /ˈsəʊlə(r) ˈpænl/ | Noun | Tấm pin mặt trời |
| Appliance /əˈplaɪəns/ | Noun | Thiết bị |
| Efficient /ɪˈfɪʃnt/ | Adjective | Hiệu quả |
| Emission /ɪˈmɪʃn/ | Noun | Khí thải |
| Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Noun | Sự bảo tồn |
Ví dụ:
- Solar energy is a renewable source. (Năng lượng mặt trời là nguồn tái tạo.)
- We should reduce electricity use at home. (Chúng ta nên giảm sử dụng điện ở nhà.)
- This machine is very efficient. (Chiếc máy này rất hiệu quả.)
- Wind power produces clean energy. (Năng lượng gió tạo ra năng lượng sạch.)
- Solar panels are installed on the roof. (Pin mặt trời được lắp trên mái nhà.)

Unit 11: Travelling in the future
Chủ đề này giúp bạn khám phá các phương tiện di chuyển hiện đại có thể xuất hiện trong tương lai.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː/ | Noun | Xe bay |
| Driverless car /ˈdraɪvləs kɑː/ | Noun | Xe không người lái |
| Hyperloop /ˈhaɪpə(r) luːp/ | Noun | Giao thông siêu tốc |
| Teleporter /ˈtelɪpɔːtə(r)/ | Noun | Thiết bị dịch chuyển tức thời |
| Metro /ˈmetrəʊ/ | Noun | Tàu điện ngầm |
| Spaceship /ˈspeɪsʃɪp/ | Noun | Tàu vũ trụ |
| Fuel /fjuːəl/ | Noun | Nhiên liệu |
| Eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | Adjective | Thân thiện môi trường |
| Economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ | Adjective | Tiết kiệm |
| Comfortable /ˈkʌmftəbl/ | Adjective | Thoải mái |
| Convenient /kənˈviːniənt/ | Adjective | Tiện lợi |
| Technology /tekˈnɒlədʒi/ | Noun | Công nghệ |
| Pollution /pəˈluːʃn/ | Noun | Ô nhiễm |
| Autopilot /ˈɔːtəʊpaɪlət/ | Noun | Lái tự động |
| Run on /rʌn ɒn/ | Verb | Chạy bằng |
Ví dụ:
- People may travel by flying cars in the future. (Con người có thể đi lại bằng xe bay trong tương lai.)
- Driverless cars use modern technology. (Xe tự lái sử dụng công nghệ hiện đại.)
- Eco-friendly vehicles help reduce pollution. (Phương tiện thân thiện môi trường giúp giảm ô nhiễm.)
- This car is very comfortable for long trips. (Chiếc xe này rất thoải mái cho chuyến đi dài.)
- Future transport will be more convenient. (Giao thông tương lai sẽ tiện lợi hơn.)

Có thể bạn quan tâm: Khám phá cách học phát âm từ vựng theo hàng trăm chủ đề thực tế cùng ELSA Speak. Click để trải nghiệm ngay!
Unit 12: English-speaking countries
Unit cuối giúp bạn tìm hiểu về các quốc gia nói tiếng Anh và đặc điểm văn hóa – địa lý của từng nước.
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Country /ˈkʌntri/ | Noun | Quốc gia |
| Capital /ˈkæpɪtl/ | Noun | Thủ đô |
| Culture /ˈkʌltʃə(r)/ | Noun | Văn hóa |
| Tradition /trəˈdɪʃn/ | Noun | Truyền thống |
| Historic /hɪˈstɒrɪk/ | Adjective | Mang tính lịch sử |
| Ancient /ˈeɪnʃənt/ | Adjective | Cổ kính |
| Landmark /ˈlændmɑːk/ | Noun | Danh thắng |
| Tower /ˈtaʊə(r)/ | Noun | Tòa tháp |
| Castle /ˈkɑːsl/ | Noun | Lâu đài |
| Island /ˈaɪlənd/ | Noun | Hòn đảo |
| Island country /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ | Noun | Quốc đảo |
| Native /ˈneɪtɪv/ | Adjective | Bản địa |
| Local /ˈləʊkl/ | Adjective | Địa phương |
| Festival /ˈfestɪvl/ | Noun | Lễ hội |
| Symbol /ˈsɪmbl/ | Noun | Biểu tượng |
| The UK /ðə juː keɪ/ | Noun | Nước Anh |
| The USA /ðə juː es eɪ/ | Noun | Hoa Kỳ |
| Australia /ɒˈstreɪliə/ | Noun | Nước Úc |
| New Zealand /njuː ˈziːlənd/ | Noun | New Zealand |
| The Netherlands /ðə ˈneðələndz/ | Noun | Hà Lan |
Ví dụ:
- London is the capital of the UK. (Luân Đôn là thủ đô của nước Anh.)
- The Eiffel Tower is a famous landmark. (Tháp Eiffel là danh thắng nổi tiếng.)
- Australia is an island country. (Úc là một quốc đảo.)
- Each country has its own culture and traditions. (Mỗi quốc gia có văn hóa và truyền thống riêng.)
- Many tourists visit historic places every year. (Nhiều du khách tham quan các địa điểm lịch sử mỗi năm.)

Các cách giúp học từ vựng hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng lâu và biết cách sử dụng đúng, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là những cách học đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt:
Học từ vựng gắn với câu và hình ảnh thực tế
Khi học từ mới, nên đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể để dễ hiểu và dễ nhớ hơn.
- Không học từ riêng lẻ, hãy học kèm câu ví dụ ngắn.
- Ưu tiên những câu quen thuộc, gần với đời sống hằng ngày.
- Kết hợp hình ảnh minh họa để tạo liên tưởng trực quan.
Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ trong giao tiếp và bài tập.
Học và ghi nhớ bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Não bộ sẽ quên rất nhanh nếu không được ôn tập đúng cách. Vì vậy, bạn cần lặp lại từ vựng theo từng khoảng thời gian.
- Ôn lại từ mới sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần – 1 tháng.
- Chia nhỏ lượng từ cần học để tránh quá tải.
- Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng để dễ ôn tập.
Từ đó, giúp từ vựng được ghi nhớ lâu hơn và hạn chế quên bài.
Thực hành mỗi ngày
Từ vựng chỉ thực sự trở thành kiến thức của bạn khi được sử dụng thường xuyên bằng cách thực hành mỗi ngày:
- Viết 3 – 5 câu tiếng Anh mỗi ngày có dùng từ mới.
- Luyện nói trước gương hoặc nói chuyện với bạn bè bằng những từ đã học.
- Tập sử dụng từ trong các tình huống quen thuộc.
- Dùng ngay từ mới giúp tránh tình trạng “học rồi để đó”.

Các bài tập áp dụng từ vựng đã học
Bài tập
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Solar energy is a __________ source of energy.
- My family often __________ the house before Tet holiday.
- We should reduce electricity __________ to protect the environment.
- The Mid-Autumn Festival is an important __________ in Vietnam.
- This city is very crowded because of population __________.
- People often watch fireworks during big __________.
- Walking or cycling helps reduce air __________.
- Many students take part in __________ service at weekends.
Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
- Which word means “lễ hội”?
A. Energy
B. Festival
C. Culture
D. Symbol - Wind power is a kind of __________ energy.
A. non-renewable
B. dangerous
C. renewable
D. nuclear - A car that can drive without a driver is called a __________.
A. flying car
B. metro
C. driverless car
D. spaceship - People often wear special clothes called __________ during festivals.
A. costumes
B. lanterns
C. symbols
D. decorations - Which word is related to environment?
A. Pollution
B. Parade
C. Carnival
D. Tradition - Thanksgiving is a popular festival in __________.
A. Japan
B. Vietnam
C. The USA
D. Thailand - A very large city with many people is a __________.
A. village
B. megacity
C. island
D. capital - Solar panels use energy from the __________.
A. wind
B. water
C. sun
D. earth
Bài tập 3: Viết câu tiếng Anh hoàn chỉnh với từ được gợi ý
- festival
- renewable energy
- take part in
- pollution
- future transport
Đáp án
Bài 1:
- renewable
- decorate
- consumption
- festival
- density
- celebrations/festivals
- pollution
- community
Bài 2:
| 1 | B | 5 | A |
| 2 | C | 6 | C |
| 3 | C | 7 | B |
| 4 | A | 8 | C |
Bài tập 3:
- The festival is held every year in my hometown.
- Renewable energy is good for the environment.
- Many students take part in community activities.
- Air pollution is a big problem in big cities.
- Future transport will be more modern and eco-friendly.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp được những từ vựng tiếng Anh lớp 7 quan trọng cùng các mẹo học tiếng Anh hiệu quả, dễ áp dụng trong quá trình học tập hằng ngày. Việc ôn luyện thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn và sử dụng đúng ngữ cảnh. Đừng quên kết hợp học cùng ELSA Speak để cải thiện phát âm và phản xạ tiếng Anh. Theo dõi thêm tại danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ vựng mỗi ngày nhé!







