Bạn thường xuyên bắt gặp hai thuật ngữ vegan và vegetarian khi tìm hiểu về chế độ ăn chay nhưng vẫn hay nhầm lẫn ý nghĩa của chúng? Dù cùng hướng tới lối sống không tiêu thụ thịt động vật, hai từ này lại có ranh giới phân biệt rất rõ ràng trong tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo sự khác nhau và cách sử dụng chuẩn xác nhất qua bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/vegetarian)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Vegan và vegetarian là gì?
Vegan là gì?
Vegan /ˈviː.ɡən/ (người ăn thuần chay) là những người tuân thủ lối sống và chế độ ăn kiêng loại bỏ hoàn toàn mọi sản phẩm có nguồn gốc hoặc chiết xuất từ động vật (thịt, cá, trứng, sữa, mật ong,…). Họ còn không sử dụng các vật dụng, mỹ phẩm hay trang phục có liên quan đến việc bóc lột động vật.
Bạn vừa đọc 5 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ: She is a strict vegan who refuses to wear leather shoes. (Cô ấy là một người ăn thuần chay nghiêm ngặt, người từ chối mang giày da.)

Vegetarian là gì?
Nếu bạn đang thắc mắc vegetarian nghĩa là gì, thì thuật ngữ này dùng để chỉ những người ăn chay nói chung, tức là họ kiêng ăn thịt, gia cầm và hải sản, nhưng đa phần vẫn có thể tiêu thụ các chế phẩm từ động vật khác như trứng, sữa hoặc mật ong.
Để biết vegetarian đọc tiếng Anh là gì với cách phát âm chuẩn xác nhất, bạn có thể tham khảo phiên âm quốc tế theo từ điển Cambridge:
- UK (Anh – Anh): /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/
- US (Anh – Mỹ): /ˌvedʒ.əˈter.i.ən/
Ví dụ:
- My sister has been a vegetarian for five years. (Chị gái tôi đã là người ăn chay được 5 năm rồi.)
- This restaurant offers a wide variety of delicious vegetarian dishes. (Nhà hàng này phục vụ rất nhiều món chay ngon miệng.)

Word form của Vegetarian
Nhiều người học tiếng Anh thường băn khoăn vegetarian là loại từ gì trong câu. Thực tế, từ vựng này có thể linh hoạt đóng vai trò vừa là danh từ (chỉ người), vừa là tính từ (chỉ tính chất) tùy theo ngữ cảnh. Bạn có thể theo dõi bảng phân tích chi tiết dưới đây:
| Từ loại | Word form | Ý nghĩa/Ví dụ |
| Danh từ | Vegetarian | Ý nghĩa: Người ăn chay (số ít). Ví dụ: She is a vegetarian. (Cô ấy là một người ăn chay.) |
| Vegetarians | Ý nghĩa: Những người ăn chay (số nhiều). Ví dụ: They are strict vegetarians. (Họ là những người ăn chay trường.) | |
| Vegetarianism | Ý nghĩa: Chủ nghĩa ăn chay/Chế độ ăn chay. Ví dụ: He practices vegetarianism. (Anh ấy thực hành lối sống ăn chay.) | |
| Tính từ | Vegetarian | Ý nghĩa: Thuộc về ăn chay, không có thịt, dành cho người ăn chay (thức ăn, chế độ ăn). Ví dụ: a vegetarian diet (chế độ ăn chay), a vegetarian meal (bữa ăn chay). (Hoặc: We ordered a delicious vegetarian pizza. – Chúng tôi đã gọi một chiếc pizza chay rất ngon.) |
| Trạng từ | N/A | Không có dạng trạng từ trực tiếp (những từ như vegetariantly không thông dụng hoặc không tồn tại trong từ điển). |

Các loại hình Vegetarian phổ biến
Dưới đây là 4 nhóm ăn chay phổ biến nhất hiện nay, được phân loại dựa trên mức độ nghiêm ngặt và nhóm thực phẩm họ lựa chọn tiêu thụ:
| Loại hình | Đặc điểm | Ví dụ |
| Lacto-Vegetarian | Không ăn thịt, cá, gia cầm và trứng nhưng vẫn sử dụng các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua, bơ. | Being a lacto-vegetarian, she drinks cow’s milk every morning. (Là một người ăn chay có dùng sữa, cô ấy uống sữa bò mỗi sáng.) |
| Ovo-Vegetarian | Không ăn thịt, cá và các sản phẩm từ sữa nhưng vẫn sử dụng trứng trong chế độ ăn uống. | He is an ovo-vegetarian, so he eats eggs but completely avoids cheese. (Anh ấy là người ăn chay dùng trứng, vì vậy anh ấy ăn trứng nhưng hoàn toàn tránh ăn phô mai.) |
| Lacto-Ovo Vegetarian | Không ăn thịt, cá và hải sản nhưng vẫn sử dụng trứng và các sản phẩm từ sữa. | Most vegetarians in my country are lacto-ovo vegetarians. (Hầu hết những người ăn chay ở nước tôi đều là người ăn chay dùng cả sữa và trứng.) |
| Pescatarian | Không ăn thịt gia súc, gia cầm nhưng vẫn ăn cá và hải sản, kết hợp với rau củ, trứng và sữa. | As a pescatarian, he enjoys eating grilled salmon and vegetables. (Là một người ăn chay kiểu cá, anh ấy thích ăn cá hồi nướng và rau củ.) |

Muốn nắm vững cách phát âm chuẩn xác không chỉ từ vựng về chủ đề ăn chay mà còn hàng nghìn từ thông dụng khác trong tiếng Anh? Hãy click ngay vào nút dưới đây để bắt đầu luyện tập và nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn mỗi ngày!
Vegan và vegetarian khác nhau như thế nào?
Để giải đáp thắc mắc người ăn chay hay vegetarian tiếng Anh là gì và có điểm gì khác biệt so với vegan, bạn có thể theo dõi bảng dưới đây để thấy rõ sự đối lập về mức độ tuân thủ và phong cách sống, dù cả hai đều là chế độ ăn chay hướng tới mục tiêu bảo vệ động vật và môi trường:
| Tiêu chí | Vegetarian | Vegan |
| Chế độ ăn uống | Không ăn thịt, cá nhưng có thể tiêu thụ trứng, sữa hoặc mật ong. | Loại bỏ hoàn toàn thực phẩm có nguồn gốc động vật. |
| Phong cách sống | Thường chỉ tập trung vào chế độ ăn uống. | Tránh tất cả sản phẩm từ động vật (quần áo, mỹ phẩm,..). |
| Mục tiêu chính | Vì sức khỏe, môi trường hoặc tôn giáo. | Vì đạo đức, môi trường và bảo vệ quyền động vật. |
| Khó khăn trong việc thực hiện | Dễ thực hiện hơn vì vẫn có thể sử dụng các sản phẩm từ động vật. | Khắt khe hơn, đòi hỏi sự lựa chọn kỹ càng trong mọi khía cạnh. |
| Ví dụ thực phẩm | Trứng chiên, phô mai, sữa chua. | Đậu phụ, sữa hạnh nhân, phô mai thuần chay. |
| Ví dụ | As a vegetarian, she still consumes eggs and dairy products. (Là một người ăn chay, cô ấy vẫn tiêu thụ trứng và các sản phẩm từ sữa.) | He adopted a strict vegan lifestyle, avoiding even leather shoes. (Anh ấy áp dụng lối sống thuần chay khắt khe, tránh sử dụng cả giày da.) |

Cách học đúng, hiệu quả của từ Vegan và vegetarian
Để ghi nhớ và sử dụng chính xác hai thuật ngữ này trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng các phương pháp học tập được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Cách học | Vegetarian | Vegan |
| Hiểu rõ định nghĩa | Chỉ người theo chế độ ăn không ăn thịt nhưng có thể sử dụng trứng, sữa. | Chỉ người theo chế độ ăn không sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật. |
| Phân biệt qua bối cảnh | Dùng khi chỉ tập trung vào chế độ ăn uống mà không loại trừ các sản phẩm từ động vật (trứng, sữa). | Dùng khi đề cập đến phong cách sống khắt khe hơn, bao gồm cả chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt. |
| Học qua collocation (Cụm từ đi kèm) | Thường đi kèm với các từ: vegetarian options, vegetarian dishes, ovo-vegetarian. | Thường đi kèm với các từ: vegan diet, vegan cheese, vegan-friendly. |
| Xem video và đọc tài liệu | Tra cứu các video, tài liệu về thực đơn và chế độ ăn vegetarian để dễ dàng liên hệ thực tế. | Xem các nội dung trực quan về lối sống, phong cách sống thuần chay (vegan) trong thực tiễn. |
| Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa | Học qua từ trái nghĩa: meat-eater (người ăn thịt). | Học qua từ đồng nghĩa: plant-based eater (người ăn thực phẩm có nguồn gốc thực vật). |

Để ghi nhớ từ vựng sâu hơn và rèn luyện phản xạ ngôn ngữ, bạn có thể học qua các cuộc hội thoại thường ngày bằng ứng dụng ELSA Speak. Luyện tập phát âm chuẩn xác và đặt từ vegan, vegetarian vào các tình huống giao tiếp đời thường trên ứng dụng sẽ giúp bạn làm quen ngữ cảnh thực tế, từ đó ghi nhớ và sử dụng từ tự nhiên, hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp
Lacto-ovo vegetarian là chế độ ăn chay phổ biến nhất, trong đó người ăn kiêng hoàn toàn thịt, cá nhưng vẫn cho phép tiêu thụ trứng (ovo) và các sản phẩm từ sữa (lacto).
Vegetarian diet là chế độ ăn chay nói chung, tập trung chủ yếu vào các nguồn thực phẩm từ thực vật (rau củ, quả, ngũ cốc, các loại hạt) và loại bỏ hoàn toàn các loại thịt, gia cầm, hải sản.
Vegetarian food là thực phẩm chay hoặc các món ăn chay, hoàn toàn không chứa thịt, cá hay bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ việc giết mổ động vật.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Sắp xếp các sản phẩm sau vào các cột cho phù hợp với loại sản phẩm họ có thể sử dụng.
| Almond milk | Vegetables (fresh) | Pasta (with eggs) | Honey | Cow’s milk |
| Tofu | Oat milk | Plant-based cheese | Eggs | Butter |
| Vegan sausages | Cheese | Yogurt (dairy) |
| Products | Vegetarian | Vegan |
| Can be consumed | ||
| Can’t be consumed |
Đáp án:
| Products | Vegetarian | Vegan |
| Can be consumed | Almond milk, Tofu, Vegan sausages, Vegetables (fresh), Oat milk, Plant-based cheese, Pasta (with eggs) | Almond milk, Tofu, Vegan sausages, Vegetables (fresh), Oat milk, Plant-based cheese |
| Can’t be consumed | Honey, Eggs, Cheese, Cow’s milk, Butter, Yogurt (dairy) | Honey, Eggs, Cheese, Cow’s milk, Butter, Yogurt (dairy) |
Bài tập 2
Đề bài: Điền dạng đúng của từ vegetarian vào chỗ trống trong các câu sau:
- She decided to become a ________ for health reasons.
- This restaurant offers many delicious ________ dishes.
- ________ is becoming increasingly popular among young people today.
- He strictly follows a ________ diet to maintain his weight.
- Many famous athletes are ________ who get their protein from plants.
- The shift towards ________ has significant environmental benefits.
- Are there any ________ options on this menu?
- As a strict ________, she never eats meat or seafood.
- They are going to open a ________ restaurant next month.
- The book discusses the history and philosophy of ________.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | vegetarian | Sau mạo từ a cần một danh từ đếm được chỉ người (người ăn chay). |
| 2 | vegetarian | Đứng trước danh từ dishes cần một tính từ để bổ nghĩa (món ăn chay). |
| 3 | Vegetarianism | Đứng đầu câu làm chủ ngữ, cần một danh từ chỉ khái niệm/lối sống (chủ nghĩa ăn chay/việc ăn chay). |
| 4 | vegetarian | Cần một tính từ đứng giữa mạo từ a và danh từ diet để bổ nghĩa (chế độ ăn chay). |
| 5 | vegetarians | Chủ ngữ athletes là số nhiều nên danh từ chỉ người theo sau động từ to be cũng phải ở dạng số nhiều. |
| 6 | vegetarianism | Sau giới từ towards cần một danh từ chỉ khái niệm (sự chuyển hướng sang lối sống ăn chay). |
| 7 | vegetarian | Đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ options (các lựa chọn thuần chay). |
| 8 | vegetarian | Đứng sau mạo từ a và tính từ strict cần một danh từ chỉ người (một người ăn chay nghiêm ngặt). |
| 9 | vegetarian | Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ restaurant (nhà hàng chay). |
| 10 | vegetarianism | Sau giới từ of cần một danh từ chỉ khái niệm (triết lý của chủ nghĩa ăn chay). |
Tóm lại, phân biệt vegetarian và vegan không chỉ về ăn uống mà còn về lối sống. Hiểu rõ sẽ giúp bạn dùng từ chính xác, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về dinh dưỡng. Để nâng cao từ vựng và giao tiếp tiếng Anh, ứng dụng ELSA Seak là công cụ hữu ích. Ngoài ra, bạn có thể mở rộng vốn từ khác ở danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!
Ghi nhớ nhanh








