Các loại thịt bằng tiếng Anh là chủ đề từ vựng quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, khi đi siêu thị, gọi món tại nhà hàng hoặc học tiếng Anh theo chủ đề. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ tổng hợp đầy đủ tên các loại thịt thông dụng để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Thịt tiếng Anh là gì?
Thịt tiếng Anh là meat /miːt/. Đây là danh từ dùng để chỉ phần thịt của động vật được sử dụng làm thực phẩm, bao gồm các loại như thịt bò, thịt lợn, thịt gà, thịt cừu, thịt vịt,…
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ngoài từ meat, tiếng Anh còn có những từ chỉ từng loại thịt cụ thể, chẳng hạn như beef (thịt bò), pork (thịt lợn), chicken (thịt gà), lamb (thịt cừu), duck (thịt vịt) hay seafood (hải sản). Tùy vào ngữ cảnh, người nói sẽ sử dụng meat để chỉ thịt nói chung hoặc gọi tên từng loại thịt cụ thể để diễn đạt chính xác hơn.
Ví dụ:
- I don’t eat meat. (Tôi không ăn thịt.)
- This restaurant serves a variety of fresh meats. (Nhà hàng này phục vụ nhiều loại thịt tươi.)

Tên thịt theo con vật
Trong tiếng Anh, tên của con vật và tên thịt của con vật đó không phải lúc nào cũng giống nhau. Chẳng hạn, cow là con bò nhưng thịt bò lại là beef, hay pig là con lợn còn thịt lợn là pork.
Dưới đây là danh sách tên gọi các loại thịt tiếng Anh phổ biến được phân chia theo từng loài động vật để người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Beef /biːf/ | Thịt bò | I like beef steak (Tôi thích bít tết bò) |
| Pork /pɔːrk/ | Thịt lợn | Pork is common in Vietnam (Thịt lợn rất phổ biến ở Việt Nam) |
| Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ | Thịt gà | This chicken dish is delicious (Món thịt gà này rất ngon) |
| Duck /dʌk/ | Thịt vịt | Roasted duck is my favorite (Vịt quay là món yêu thích của tôi) |
| Goat /ɡoʊt/ | Thịt dê | We ordered goat meat (Chúng tôi đã gọi thịt dê) |
| Lamb /læm/ | Thịt cừu non | Grilled lamb tastes tender (Thịt cừu nướng có vị mềm) |
| Mutton /ˈmʌt.ən/ | Thịt cừu trưởng thành | Mutton has a strong flavor (Thịt cừu trưởng thành có vị đậm) |
| Veal /viːl/ | Thịt bê | Veal is very tender (Thịt bê rất mềm) |
| Turkey /ˈtɜːr.ki/ | Thịt gà tây | We ate turkey on Thanksgiving (Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn) |
| Goose /ɡuːs/ | Thịt ngỗng | Smoked goose is a specialty (Thịt ngỗng hun khói là đặc sản) |
| Rabbit /ˈræb.ɪt/ | Thịt thỏ | Rabbit is healthy meat (Thịt thỏ là loại thịt tốt cho sức khỏe) |
| Venison /ˈven.ɪ.zən/ | Thịt hươu, nai | Venison is a lean meat (Thịt hươu là loại thịt nạc) |
| Quail /kweɪl/ | Thịt chim cút | Fried quail is tasty (Chim cút chiên rất ngon) |
| Pigeon /ˈpɪdʒ.ən/ | Thịt chim bồ câu | Pigeon soup is healthy (Súp bồ câu rất bổ dưỡng) |
| Ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ | Thịt đà điểu | Ostrich meat is low in fat (Thịt đà điểu có ít chất béo) |
| Horse meat /hɔːrs miːt/ | Thịt ngựa | Some cultures eat horse meat (Một số nền văn hóa ăn thịt ngựa) |
| Bison /ˈbaɪ.sən/ | Thịt bò tót | Bison is a type of red meat (Bò tót là một loại thịt đỏ) |
| Boar /bɔːr/ | Thịt lợn rừng | Wild boar is very flavorful (Thịt lợn rừng rất đậm đà) |
| Pheasant /ˈfez.ənt/ | Thịt chim trĩ | Pheasant is often served roasted (Chim trĩ thường được phục vụ kiểu quay) |
| Frog /frɒɡ/ | Thịt ếch | Frog legs are a French dish (Đùi ếch là một món ăn Pháp) |
| Snake /sneɪk/ | Thịt rắn | Snake meat is used in some medicines (Thịt rắn được dùng trong một số loại thuốc) |
| Crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/ | Thịt cá sấu | Crocodile meat is chewy (Thịt cá sấu khá dai) |
| Kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | Thịt chuột túi | Kangaroo is popular in Australia (Thịt chuột túi phổ biến ở Úc) |
| Camel /ˈkæm.əl/ | Thịt lạc đà | Camel meat is eaten in some regions (Thịt lạc đà được ăn ở một số vùng) |
| Salmon /ˈsæm.ən/ | Thịt cá hồi | Salmon is rich in omega-3 (Cá hồi giàu omega-3) |
| Tuna /ˈtuː.nə/ | Thịt cá ngừ | Tuna is great for salads (Cá ngừ rất hợp cho món salad) |
| Cod /kɒd/ | Thịt cá tuyết | Cod is often used for fish and chips (Cá tuyết thường dùng làm món cá và khoai tây chiên) |
| Shrimp /ʃrɪmp/ | Tôm | I am allergic to shrimp (Tôi bị dị ứng với tôm) |
| Crab /kræb/ | Cua | Steamed crab is very fresh (Cua hấp rất tươi) |
| Lobster /ˈlɒb.stər/ | Tôm hùm | Lobster is an expensive dish (Tôm hùm là một món ăn đắt tiền) |
| Clam /klæm/ | Ngao/nghêu | Clam soup is refreshing (Súp nghêu rất giải nhiệt) |
| Mussel /ˈmʌs.əl/ | Vẹm | Grilled mussel is delicious (Vẹm nướng rất ngon) |
| Squid /skwɪd/ | Mực | Fried squid is a popular snack (Mực chiên là món ăn vặt phổ biến) |
| Octopus /ˈɒk.tə.pəs/ | Bạch tuộc | Octopus can be tough if overcooked (Bạch tuộc có thể bị dai nếu nấu quá lâu) |
| Scallop /ˈskɒl.əp/ | Sò điệp | Pan-seared scallop is elegant (Sò điệp áp chảo rất tinh tế) |

Tham khảo thêm: Từ vựng các bộ phận cơ thể tiếng Anh có phiên âm đầy đủ
Tìm hiểu thêm: Khám phá ngay giải pháp học tập tối ưu cùng gia đình và bạn bè với ELSA Family, bạn sẽ được trải nghiệm lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI tiên tiến, giúp việc chinh phục tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Đăng ký ELSA Family ngay để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày!

Tên thịt được cắt ra
Khi mua thịt ở siêu thị hoặc gọi món tại nhà hàng nước ngoài, bạn sẽ bắt gặp những tên gọi như sirloin, rib, flank, shoulder hay tenderloin. Đây đều là tên của các phần thịt sau khi được cắt từ thân động vật.
Việc ghi nhớ những từ vựng này sẽ giúp bạn lựa chọn nguyên liệu và giao tiếp chính xác hơn.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Steak /steɪk/ | Miếng bít tết | I want a rare steak (Tôi muốn một miếng bít tết tái) |
| Fillet /ˈfɪl.ɪt/ | Thịt phi lê | She prepared a salmon fillet (Cô ấy đã chuẩn bị miếng phi lê cá hồi) |
| Ribs /rɪbz/ | Sườn | BBQ ribs are amazing (Sườn nướng BBQ rất tuyệt) |
| Chops /tʃɒps/ | Thịt cắt lát có xương | These lamb chops are tender (Những miếng sườn cừu này rất mềm) |
| Breast /brest/ | Ức | Chicken breast is good for diets (Ức gà rất tốt cho chế độ ăn kiêng) |
| Thigh /θaɪ/ | Đùi | I prefer chicken thigh to breast (Tôi thích đùi gà hơn ức gà) |
| Wing /wɪŋ/ | Cánh | Buffalo wing is spicy (Cánh gà sốt cay rất nồng) |
| Drumstick /ˈdrʌm.stɪk/ | Đùi gà (phần dưới) | He ate a fried drumstick (Anh ấy đã ăn một cái đùi gà chiên) |
| Tenderloin /ˈten.dər.lɔɪn/ | Thăn nội | Tenderloin is the most expensive cut (Thăn nội là phần thịt đắt nhất) |
| Sirloin /ˈsɜːr.lɔɪn/ | Thăn ngoại | Let’s order sirloin steak (Hãy gọi bít tết thăn ngoại) |
| Ribeye /ˈrɪb.aɪ/ | Thăn lưng bò | Ribeye has great marbling (Thăn lưng bò có vân mỡ rất đẹp) |
| Brisket /ˈbrɪs.kɪt/ | Thịt ức bò | Slow-cooked brisket is delicious (Ức bò hầm chậm rất ngon) |
| Shank /ʃæŋk/ | Thịt bắp chân | Braised shank is hearty (Bắp chân hầm rất bổ dưỡng) |
| Shoulder /ˈʃəʊl.dər/ | Thịt vai | Pork shoulder is perfect for roasting (Thịt vai heo rất hợp để quay) |
| Loin /lɔɪn/ | Thịt thăn | The loin is a very lean cut (Phần thăn là phần thịt rất nạc) |
| Belly /ˈbel.i/ | Thịt ba chỉ | Crispy belly pork is tasty (Thịt ba chỉ heo giòn rất ngon) |
| Neck /nek/ | Thịt cổ | Lamb neck is great for stews (Cổ cừu rất hợp để làm món hầm) |
| Rump /rʌmp/ | Thịt mông | Rump steak is affordable (Bít tết thịt mông có giá phải chăng) |
| Minced meat /mɪnst miːt/ | Thịt băm | Use minced meat for pasta (Dùng thịt băm cho món mì ý) |
| Ground meat /ɡraʊnd miːt/ | Thịt xay | Ground meat is versatile (Thịt xay rất đa năng) |
| Back ribs /bæk rɪbz/ | Sườn lưng | We grilled the back ribs (Chúng tôi đã nướng phần sườn lưng) |
| Spareribs /ˈspeə.rɪbz/ | Sườn non | Sweet and sour spareribs (Sườn non xào chua ngọt) |
| Flank /flæŋk/ | Thịt sườn bụng | Flank steak is chewy (Bít tết sườn bụng khá dai) |
| T-bone /ˈtiː.boʊn/ | Thịt bò chữ T | A T-bone steak is a classic (Bít tết T-bone là một món kinh điển) |
| Trotter /ˈtrɒt.ər/ | Chân giò | Pig trotter soup is nutritious (Súp chân giò rất bổ dưỡng) |
| Liver /ˈlɪv.ər/ | Gan | Fried liver is rich in iron (Gan chiên rất giàu chất sắt) |
| Heart /hɑːrt/ | Tim | Grilled heart is a local snack (Tim nướng là một món ăn vặt địa phương) |
| Kidney /ˈkɪd.ni/ | Cật/thận | Kidney pie is a traditional dish (Bánh nhân cật là món ăn truyền thống) |
| Tongue /tʌŋ/ | Lưỡi | Beef tongue is soft (Lưỡi bò rất mềm) |
| Tail /teɪl/ | Đuôi | Oxtail soup is very savory (Súp đuôi bò rất đậm đà) |
| Knuckle /ˈnʌk.əl/ | Thịt bắp/khớp | Pork knuckle is famous in Germany (Thịt bắp heo rất nổi tiếng ở Đức) |
| Cutlet /ˈkʌt.lət/ | Miếng thịt cắt lát | Breaded cutlet is crispy (Miếng thịt cắt lát tẩm bột chiên rất giòn) |
| Skin /skɪn/ | Da | Crispy skin is the best part (Da giòn là phần ngon nhất) |
| Offal /ˈɒf.əl/ | Nội tạng | She doesn’t like eating offal (Cô ấy không thích ăn nội tạng) |
| Belly pork /ˈbel.i pɔːrk/ | Thịt ba chỉ heo | Belly pork is used for grilling (Thịt ba chỉ heo thường được dùng để nướng) |

Tên thịt theo cách chế biến
Các tên thịt theo cách chế biến trong tiếng Anh xuất hiện phổ biến trên thực đơn, bao bì thực phẩm và công thức nấu ăn. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng thông dụng nhất để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Raw /rɔː/ | Sống | Eat raw fish (Ăn cá sống) |
| Fresh /freʃ/ | Tươi | Buy fresh meat (Mua thịt tươi) |
| Frozen /ˈfroʊ.zən/ | Đông lạnh | Use frozen chicken (Dùng gà đông lạnh) |
| Cooked /kʊkt/ | Đã nấu chín | Keep cooked meat cold (Giữ lạnh thịt đã nấu) |
| Grilled /ɡrɪld/ | Nướng | Have some grilled beef (Ăn thịt bò nướng) |
| Roasted /ˈroʊ.stɪd/ | Quay | Eat roasted duck (Ăn vịt quay) |
| Boiled /bɔɪld/ | Luộc | Eat boiled pork (Ăn thịt lợn luộc) |
| Steamed /stiːmd/ | Hấp | Try steamed chicken (Thử gà hấp) |
| Fried /fraɪd/ | Chiên | Love fried meat (Yêu thịt chiên) |
| Deep-fried /ˌdiːpˈfraɪd/ | Chiên ngập dầu | Eat deep-fried pork (Ăn thịt lợn chiên ngập dầu) |
| Stir-fried /ˈstɜːr.fraɪd/ | Xào | Cook stir-fried beef (Nấu thịt bò xào) |
| Pan-fried /ˈpæn.fraɪd/ | Áp chảo | Eat pan-fried steak (Ăn bít tết áp chảo) |
| Braised /breɪzd/ | Kho/Om | Make braised pork (Làm thịt lợn kho) |
| Stewed /stuːd/ | Hầm | Cook stewed beef (Nấu thịt bò hầm) |
| Smoked /smoʊkt/ | Hun khói | Like smoked bacon (Thích thịt xông khói) |
| Dried /draɪd/ | Sấy khô | Eat dried meat (Ăn thịt khô) |
| Cured /kjʊrd/ | Ướp muối | Buy cured meat (Mua thịt ướp muối) |
| Marinated /ˈmær.ɪ.neɪ.tɪd/ | Ướp gia vị | Use marinated ribs (Dùng sườn đã ướp) |
| Breaded /ˈbred.ɪd/ | Tẩm bột | Order breaded cutlet (Gọi miếng thịt tẩm bột) |
| Glazed /ɡleɪzd/ | Phết sốt | Eat glazed ham (Ăn giăm bông phết sốt) |
| Pulled /pʊld/ | Xé nhỏ | Try pulled pork (Thử thịt lợn xé nhỏ) |
| Minced /mɪnst/ | Băm | Use minced pork (Dùng thịt lợn băm) |
| Sliced /slaɪst/ | Thái lát | Serve sliced beef (Phục vụ thịt bò thái lát) |
| Char-grilled /tʃɑːr ɡrɪld/ | Nướng cháy cạnh | Eat char-grilled steak (Ăn bít tết nướng cháy cạnh) |
| Poached /poʊtʃt/ | Chần | Eat poached chicken (Ăn gà chần) |
| Baked /beɪkt/ | Nướng lò | Have baked ribs (Ăn sườn nướng lò) |
| Canned /kænd/ | Đóng hộp | Buy canned tuna (Mua cá ngừ đóng hộp) |
| Salted /ˈsɒl.tɪd/ | Ướp muối | Taste salted pork (Nếm thịt lợn muối) |
| Pickled /ˈpɪk.əld/ | Ngâm chua | Try pickled pig feet (Thử chân giò ngâm chua) |
| Shredded /ˈʃred.ɪd/ | Xé sợi | Eat shredded chicken (Ăn gà xé sợi) |
| Smothered /ˈsmʌð.ərd/ | Om sốt | Serve smothered chicken (Phục vụ gà om sốt) |
| Barbecued /ˈbɑːr.bɪ.kjuːd/ | Nướng BBQ | Have barbecued ribs (Ăn sườn nướng BBQ) |
| Charred /tʃɑːrd/ | Cháy sém | Try charred octopus (Thử bạch tuộc cháy sém) |
| Tenderized /ˈten.də.raɪzd/ | Làm mềm | Eat tenderized steak (Ăn bít tết đã làm mềm) |
| Ground /ɡraʊnd/ | Xay | Use ground beef (Dùng thịt bò xay) |

Tìm hiểu thêm: Bạn đang loay hoay vì thiếu vốn từ vựng chuyên ngành trong công việc? Hãy để ELSA đồng hành cùng bạn chinh phục ngoại ngữ một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Với hệ thống từ vựng đa dạng, từ điển chuyên dụng cùng bài tập củng cố bài bản, ELSA sẽ giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ.

Phân biệt tên con vật và tên thịt trong tiếng Anh
Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh là tên con vật và tên thịt của con vật đó không phải lúc nào cũng giống nhau. Chẳng hạn, cow là con bò nhưng beef lại là thịt bò, hay pig là con lợn còn pork là thịt lợn.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn ghi nhớ và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
| Con vật | Tên thịt | Nghĩa |
| Cow | Beef | Thịt bò |
| Pig | Pork | Thịt lợn |
| Sheep | Mutton | Thịt cừu trưởng thành |
| Calf | Veal | Thịt bê |
| Deer | Venison | Thịt hươu, nai |
| Piglet | Suckling pig | Thịt lợn sữa |
| Goat | Goat meat | Thịt dê |
| Chicken | Chicken | Thịt gà |
| Duck | Duck | Thịt vịt |
| Goose | Goose | Thịt ngỗng |
| Turkey | Turkey | Thịt gà tây |
| Rabbit | Rabbit | Thịt thỏ |
| Ostrich | Ostrich | Thịt đà điểu |
| Quail | Quail | Thịt chim cút |
| Pigeon | Pigeon | Thịt chim bồ câu |
| Horse | Horse meat | Thịt ngựa |
| Bison | Bison | Thịt bò tót |
| Boar | Wild boar | Thịt lợn rừng |
| Pheasant | Pheasant | Thịt chim trĩ |
| Frog | Frog legs | Thịt ếch |
| Snake | Snake meat | Thịt rắn |
| Crocodile | Crocodile | Thịt cá sấu |
| Kangaroo | Kangaroo | Thịt chuột túi |
| Camel | Camel | Thịt lạc đà |
| Salmon | Salmon | Thịt cá hồi |
| Tuna | Tuna | Thịt cá ngừ |
| Cod | Cod | Thịt cá tuyết |
| Shrimp | Shrimp | Tôm |
| Crab | Crab | Cua |
| Lobster | Lobster | Tôm hùm |

Các đoạn hội thoại sử dụng các loại thịt bằng tiếng Anh
Trong giao tiếp hằng ngày, từ vựng về các loại thịt xuất hiện rất thường xuyên khi đi chợ, gọi món hoặc nói về sở thích ăn uống. Nắm được cách dùng meat và các loại thịt phổ biến sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Mẫu hội thoại 1
Dưới đây là một đoạn hội thoại tự nhiên giữa hai người bạn về chủ đề lên thực đơn cho các bữa ăn trong tuần, giúp bạn ứng dụng các từ vựng đã học vào thực tế:
A: Hey! We need to plan our meals for the week. Any ideas for tonight? (Này! Chúng ta cần lên kế hoạch ăn uống cho cả tuần. Cậu có ý tưởng gì cho tối nay không?)
B: Hi! How about we start with some beef? I’m craving a hearty steak. (Chào! Hay là chúng ta bắt đầu với món thịt bò nhé? Tớ đang thèm một miếng bít tết thịnh soạn.)
A: That sounds delicious. Should we buy a ribeye or a tenderloin? (Nghe ngon đấy. Chúng ta nên mua thăn lưng bò hay thăn nội nhỉ?)
B: I prefer ribeye for its marbling. What about for lunch tomorrow? (Tớ thích thăn lưng bò hơn vì vân mỡ của nó. Còn bữa trưa ngày mai thì sao?)
A: Let’s do some pork. Maybe we can make stir-fried pork belly. (Ăn thịt lợn đi. Có lẽ chúng ta có thể làm món thịt ba chỉ heo xào.)
B: Excellent choice. Do you think we should add some minced meat to the pasta sauce? (Lựa chọn tuyệt vời. Cậu có nghĩ chúng ta nên thêm thịt băm vào sốt mì Ý không?)
A: Yes, that adds great flavor. Are you still on your diet? (Có chứ, nó làm vị đậm đà hơn. Cậu vẫn đang trong chế độ ăn kiêng à?)
B: Yes, so I will stick to chicken breast for my salads. (Đúng vậy, nên tớ sẽ chỉ ăn ức gà cho món salad của mình thôi.)
A: Good for you. What if we want to change it up with some seafood? (Tốt cho cậu đấy. Nếu chúng ta muốn đổi vị với hải sản thì sao?)
B: Maybe some salmon on Friday? It’s rich in healthy fats. (Có lẽ là cá hồi vào thứ Sáu? Nó rất giàu chất béo lành mạnh.)
A: I love that. Should we get some shrimp as well for a quick stir-fry? (Tớ thích thế. Chúng ta có nên mua thêm tôm để xào nhanh không?)
B: Definitely. I also want to try cooking lamb this weekend. (Chắc chắn rồi. Tớ cũng muốn thử nấu thịt cừu vào cuối tuần này.)
A: Oh, lamb with some herbs is amazing. Have you ever tried venison? (Ồ, thịt cừu ăn với thảo mộc thì tuyệt vời. Cậu đã bao giờ thử thịt hươu chưa?)
B: No, that sounds exotic! What about duck? I haven’t had it in a while. (Chưa, nghe lạ quá! Còn thịt vịt thì sao? Tớ đã lâu rồi không ăn.)
A: Roasted duck is a classic. We can buy it ready-made. (Món thịt vịt quay là kinh điển rồi. Chúng ta có thể mua loại làm sẵn.)
B: Sounds easy. How about sausage for breakfast on Sunday? (Nghe tiện đấy. Còn xúc xích cho bữa sáng chủ nhật thì sao?)
A: Perfect. Let’s make sure we have enough bacon too. (Hoàn hảo. Hãy đảm bảo là chúng ta có đủ bacon (thịt xông khói) nữa nhé.)
B: Oh, I love crispy bacon! (Ồ, tớ mê thịt xông khói giòn lắm!)
A: Great, I’ll write everything down on the shopping list. (Tuyệt, tớ sẽ ghi tất cả vào danh sách mua sắm.)
B: Awesome, let’s head to the store now! (Tuyệt vời, đi đến cửa hàng ngay thôi!)

Đọc thêm: Bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh một cách hiệu quả với chi phí cực kỳ tiết kiệm? Hãy tham khảo ngay ưu đãi từ ELSA Speak, chỉ với 5k/ngày là bạn đã có thể sở hữu khóa học chất lượng để nâng tầm giọng nói của mình. Click ngay vào nút bên dưới để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
Mẫu hội thoại 2
Mẫu hội thoại 2 là một tình huống hội thoại tại nhà hàng, nơi hai người bạn thảo luận về thực đơn để giúp bạn làm quen với cách dùng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế:
A: This menu is huge! So many choices for meat. (Thực đơn này to quá! Nhiều lựa chọn cho món thịt thật đấy.)
B: I know! I see everything from beef to venison . (Tớ biết mà! Tớ thấy đủ cả, từ thịt bò cho đến thịt hươu luôn.)
A: I think I’ll go with the sirloin. I love a good steak. (Tớ nghĩ tớ sẽ chọn thăn ngoại. Tớ thích ăn bít tết ngon.)
B: Good choice, but I’m in the mood for some lamb chops tonight. (Lựa chọn tốt đấy, nhưng tối nay tớ lại muốn ăn sườn cừu.)
A: That sounds fancy. Do you prefer them grilled or pan-fried? (Nghe sang đấy. Cậu thích ăn kiểu nướng hay áp chảo?)
B: Definitely grilled . It brings out the flavor better. How about you? (Chắc chắn là nướng rồi. Kiểu đó làm dậy mùi vị hơn. Còn cậu thì sao?)
A: Maybe I should try the pork belly instead. (Có lẽ tớ nên thử thịt ba chỉ heo thì hơn.)
B: Oh, slow-cooked pork belly is so tender. (Ồ, món thịt ba chỉ heo nấu chậm mềm lắm đấy.)
A: What about the poultry options? They have roasted duck too. (Còn các lựa chọn gia cầm thì sao? Họ có cả vịt quay nữa này.)
B: I love duck, but I think I want something lighter, maybe chicken breast. (Tớ thích thịt vịt, nhưng tớ nghĩ mình muốn thứ gì đó thanh đạm hơn, ví dụ ức gà.)
A: That’s a healthy choice. Have you seen the seafood section? (Đó là lựa chọn lành mạnh đấy. Cậu đã xem phần hải sản chưa?)
B: Yes, the salmon looks fresh. Do you like raw fish? (Rồi, món cá hồi trông tươi thật. Cậu có thích ăn cá sống không?)
A: Not really, I prefer steamed or baked fish. (Không hẳn, tớ thích cá hấp hoặc nướng lò hơn.)
B: Fair enough. What about the minced meat dishes? (Cũng hợp lý. Còn các món thịt băm thì sao?)
A: They have a nice spicy ground meat taco salad. (Họ có món salad taco với thịt xay cay rất ngon.)
B: That’s tempting, but let’s stick to the main course. How about turkey ? (Nghe hấp dẫn đấy, nhưng hãy tập trung vào món chính đi. Còn gà tây thì sao?)
A: Turkey is usually for Thanksgiving, right? (Tớ tưởng gà tây thường chỉ ăn vào dịp Lễ Tạ ơn chứ nhỉ?)
B: True, maybe let’s order the ribeye to share. (Đúng thật, hay là mình gọi thăn lưng bò để ăn chung đi.)
A: Perfect. And let’s get some shrimp as an appetizer. (Hoàn hảo. Và gọi thêm ít tôm làm món khai vị nhé.)
B: Yes, grilled shrimp is the best way to start. (Ừ, tôm nướng là cách khởi đầu tuyệt nhất.)
A: Wait, do they serve any offal)? I saw liver on the menu. (Khoan đã, họ có phục vụ nội tạng không nhỉ? Tớ thấy có gan trong thực đơn.)
B: Oh, I’m not a fan of liver, but some people love it. (Ồ, tớ không thích gan, nhưng vài người lại rất mê nó.)
A: Okay, I’ll skip it. Let’s order the sirloin and lamb. (Được rồi, tớ sẽ bỏ qua. Gọi thăn ngoại và thịt cừu nhé.)
B: Sounds like a plan! Let’s call the waiter now. (Kế hoạch tuyệt vời! Gọi phục vụ ngay thôi.)

Mẫu hội thoại 3
Mẫu hội thoại 3 nói về cuộc trò chuyện giữa hai người đang cùng nhau chuẩn bị danh sách thực phẩm cho một bữa tiệc BBQ ngoài trời cuối tuần:
A: Are we ready for the big BBQ party this weekend? I need to finalize the list of meat. (Chúng ta đã sẵn sàng cho bữa tiệc BBQ lớn cuối tuần này chưa? Tớ cần chốt danh sách thịt đây.)
B: I think we should start with some ribs. Everyone loves them. (Tớ nghĩ chúng ta nên bắt đầu với món sườn. Ai cũng thích món đó.)
A: Good idea. I’ll also order some brisket for that slow-cooked flavor. (Ý kiến hay. Tớ cũng sẽ đặt thêm ức bò để có hương vị nấu chậm.)
B: Perfect. Don’t forget to buy plenty of sausage for the kids. (Hoàn hảo. Đừng quên mua nhiều xúc xích cho bọn trẻ nhé.)
A: Definitely. Should we get some chicken wings as well? (Chắc chắn rồi. Chúng ta có nên mua thêm cánh gà không?)
B: Yes, let’s get them already marinated to save time. (Có chứ, hãy mua loại đã được được ướp gia vị để tiết kiệm thời gian.)
A: Great point. I also picked up some tenderloin for a premium option. (Ý hay đấy. Tớ cũng đã chọn một ít thăn nội cho lựa chọn cao cấp.)
B: Awesome! What about doing some pulled pork sandwiches? (Tuyệt! Còn việc làm món thịt lợn xé nhỏ kẹp bánh mì thì sao?)
A: I love that. We can use the smoked meat I prepared yesterday. (Tớ thích thế. Chúng ta có thể dùng phần thịt hun khói tớ đã chuẩn bị hôm qua.)
B: Sounds delicious. Should we get any cured appetizers like salami? (Nghe ngon quá. Chúng ta có nên mua món khai vị ướp muối nào như salami không?)
A: Maybe not. Some people are picky about offal or processed meats. (Có lẽ không cần đâu. Một vài người hơi kén chọn về nội tạng hoặc thịt đã qua chế biến.)
B: You’re right. What about a lamb dish? Like a shank ? (Cậu nói đúng. Còn món cừu thì sao? Như là bắp chân chẳng hạn?)
A: A lamb shank is a bit too much for a BBQ. How about a loin ? (Món shank cừu hơi quá tầm cho tiệc BBQ. Hay là chọn thịt thăn đi?)
B: A loin (thịt thăn) is better. Do we need ground beef for sliders? (Thịt thịt thăn thì tốt hơn. Chúng ta có cần thịt bò xay để làm bánh mì kẹp nhỏ không?)
A: Let’s skip the sliders. Maybe a lamb shank is actually a good idea after all. (Bỏ qua bánh mì kẹp nhỏ đi. Có lẽ món bắp cừu thực sự là một ý tưởng hay.)
B: If we make it glazed with honey, it will be amazing. (Nếu chúng ta làm nó được phết sốt mật ong, nó sẽ tuyệt vời lắm.)
A: Agreed. Should I also buy a breaded cutlet just in case? (Đồng ý. Tớ có nên mua thêm miếng thịt cắt lát tẩm bột phòng hờ không?)
B: Sure, it’s always good to have variety. Just be careful with raw food handling. (Được chứ, luôn tốt nếu có sự đa dạng. Chỉ cần cẩn thận khi xử lý đồ sống thôi.)
A: I know, I’ll use separate boards for the meat and vegetables. (Tớ biết mà, tớ sẽ dùng thớt riêng cho thịt và rau.)
B: Perfect. I’ll make sure to chill the meat until the last minute. (Hoàn hảo. Tớ sẽ đảm bảo giữ lạnh thịt đến phút cuối.)
A: Do we need extra spices for the meat? (Chúng ta có cần thêm gia vị cho thịt không?)
B: I think we have enough. The meat quality is the most important. (Tớ nghĩ chúng ta có đủ rồi. Chất lượng thịt là quan trọng nhất.)
A: You’re right. I’m so excited for all this meat on the grill! (Cậu nói đúng. Tớ rất phấn khích với tất cả số thịt này trên vỉ nướng!)
B: Me too! Let’s get the party started! (Tớ cũng vậy! Hãy bắt đầu bữa tiệc thôi!)

Hy vọng rằng những thông tin chi tiết trên đã giúp bạn làm chủ vốn từ vựng về các loại thịt bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao sự tự tin khi đi mua sắm hoặc đọc thực đơn nước ngoài. Hãy tiếp tục ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều chủ đề hữu ích giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ mỗi ngày nhé!







