Trong giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm từ này nhưng chưa thực sự nắm rõ I beg your pardon là gì cũng như cách ứng dụng sao cho tự nhiên nhất. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cấu trúc và cung cấp các tình huống thực tế để bạn tự tin sử dụng cụm từ này mỗi ngày nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/i-beg-your-pardon)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

I beg your pardon nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • UK: /aɪ bɛɡ jɔː ˈpɑːdn/
  • US: /aɪ bɛɡ jʊr ˈpɑːrdn/

I beg your pardon là một mẫu câu giao tiếp tiếng Anh mang sắc thái trang trọng, thường được dùng như một lời xin lỗi, một yêu cầu lặp lại thông tin hoặc một cách thể hiện sự ngạc nhiên, phản đối một cách lịch sự.

Cụm từ này mang hai tầng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ điệu và thái độ của người nói:

  • Một cách lịch sự để xin lỗi hoặc yêu cầu lặp lại: Dùng để nói “Tôi xin lỗi” khi lỡ mắc lỗi nhỏ, hoặc mang ý nghĩa “Bạn có thể nhắc lại điều vừa nói được không?” khi bạn nghe không rõ thông tin (A polite way of saying “I am sorry” or “Could you repeat what you just said?”).
  • Thể hiện sự tức giận hoặc bất bình: Dùng để bày tỏ sự bức xúc, ngỡ ngàng hoặc phản đối gay gắt trước một câu nói khiếm nhã, thiếu tôn trọng (A way of showing that you are angry about something that someone has just said).

Ngữ cảnh sử dụng:

  • Giao tiếp trang trọng: Ứng dụng nơi công sở, trong các cuộc họp, hoặc khi nói chuyện với đối tác, người lớn tuổi, người mới quen.
  • Khi giao tiếp bị gián đoạn: Xung quanh ồn ào khiến bạn không nghe rõ lời đối phương và muốn họ lặp lại thường lên giọng ở cuối câu.
  • Khi vô tình mắc lỗi nhỏ: Chẳng hạn như lỡ đụng trúng người khác trên đường.
  • Khi bị xúc phạm: Thể hiện thái độ phản đối đanh thép (thường nhấn mạnh mạnh mẽ vào từng từ trong câu).

Ví dụ:

  • I beg your pardon, I didn’t quite catch your last name. (Tôi xin lỗi, tôi chưa nghe rõ họ của bạn.)
  • I beg your pardon? The music is too loud here! (Xin lỗi bạn nói gì cơ? Nhạc ở đây ồn quá!)
  • I beg your pardon! You have no right to speak to me like that. (Bạn vừa nói gì cơ! Bạn không có quyền nói chuyện với tôi bằng thái độ đó.)
I beg your pardon nghĩa là lời xin lỗi lịch sự hoặc yêu cầu nhắc lại lời nói chưa rõ
I beg your pardon nghĩa là lời xin lỗi lịch sự hoặc yêu cầu nhắc lại lời nói chưa rõ

>> Nắm vững cách dùng cụm từ I beg your pardon sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp và lịch sự hơn trong mọi tình huống. Hãy tham khảo và đăng ký lộ trình học tập ngay hôm nay để nhanh chóng chinh phục mục tiêu ngôn ngữ của mình nhé!

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Cấu trúc và cách dùng cụm từ I beg your pardon

Cụm từ I beg your pardon khá linh hoạt trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu và giới từ đi kèm.

I beg your pardon?

Cấu trúc: 

I beg your pardon? 
(Thường lên giọng ở cuối câu khi muốn hỏi lại, hoặc nhấn mạnh dứt khoát từng từ khi bức xúc).

1. Dùng để yêu cầu nhắc lại thông tin

Cách dùng: Khi bạn nghe không rõ, bị nhiễu thông tin hoặc chưa hiểu ý đối phương, bạn có thể sử dụng mẫu câu này để yêu cầu lặp lại. Đây là một cách nói cực kỳ trang trọng và lịch sự, hoàn toàn có thể thay thế cho “What?”, “Sorry?” hay “Can you repeat that?”.

Ví dụ:
A: We need to submit the report by Friday. (Chúng ta cần nộp báo cáo trước thứ Sáu)

B: I beg your pardon? My audio just cut out. (Xin lỗi bạn nói gì cơ? Âm thanh của tôi vừa bị mất.)

2. Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối

Cách dùng: Khi ai đó nói một điều khiếm nhã, xúc phạm hoặc hoàn toàn vô lý, cụm từ này được dùng như một lời đáp trả đanh thép. Dù mang sắc thái tức giận, ngỡ ngàng hay phản đối gay gắt, người nói vẫn giữ được phong thái lịch sự.

Ví dụ: I beg your pardon! Are you calling me a liar? (Bạn nói cái gì cơ! Bạn đang gọi tôi là kẻ nói dối đấy à?)

I beg your pardon là câu yêu cầu đối phương nhắc lại khi nghe chưa rõ hoặc quá bất ngờ
I beg your pardon là câu yêu cầu đối phương nhắc lại khi nghe chưa rõ hoặc quá bất ngờ

I beg your pardon for + N/V-ing

Cấu trúc: 

I beg your pardon for + Danh từ (Noun) Danh động từ (V-ing)

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn gửi lời xin lỗi một cách chân thành và vô cùng trang trọng vì một sự cố, lỗi lầm hoặc sự bất tiện mà bản thân đã gây ra cho người khác.

Ví dụ:

  • I beg your pardon for the delay in processing your request. (Tôi vô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc xử lý yêu cầu của bạn.)
  • I beg your pardon for interrupting your presentation earlier. (Tôi xin lỗi vì lúc nãy đã ngắt lời bài thuyết trình của bạn.)
Cấu trúc I beg your pardon for được dùng để xin lỗi một cách trang trọng về việc gì đó
Cấu trúc I beg your pardon for được dùng để xin lỗi một cách trang trọng về việc gì đó

>> Bạn đang gặp khó khăn với các lỗi sai thì, nhầm lẫn loại từ hay quên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh? Hãy đăng ký trải nghiệm lộ trình ôn luyện từ căn bản đến nâng cao ngay để tự tin làm chủ ngôn ngữ nhé!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với I beg your pardon

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng giao tiếp, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với I beg your pardon là vô cùng cần thiết. Những tổng hợp dưới đây sẽ cung cấp các cụm từ đa dạng, giúp bạn linh hoạt ứng biến trong mọi tình huống từ thân mật đến trang trọng.

Từ đồng nghĩa

Dưới đây là danh sách 15 từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất dùng để thay thế trong các ngữ cảnh cần xin lỗi hoặc yêu cầu lặp lại thông tin:

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Pardon meXin lỗi / Xin tha lỗi (trang trọng)Pardon me, I didn’t mean to bump into you. (Xin lỗi, tôi không cố ý đụng trúng bạn.)
Excuse meXin lỗi (khi muốn ngắt lời, làm phiền)Excuse me, could you tell me the time? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
I apologizeTôi xin lỗi (rất trang trọng, lịch sự)I apologize for the inconvenience. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)
SorryXin lỗi (thân mật, thông dụng nhất)Sorry, I am late for the meeting. (Xin lỗi, tôi đến cuộc họp muộn.)
My apologiesLời xin lỗi của tôi (trang trọng)My apologies for sending the wrong file. (Xin lỗi vì đã gửi nhầm tệp tài liệu.)
Forgive meXin hãy tha thứ / tha lỗi cho tôiForgive me for being so blunt. (Xin tha lỗi cho tôi vì đã quá thẳng thắn.)
My badLỗi của tôi (tiếng lóng, rất thân mật)I forgot the keys, my bad. (Tôi quên chìa khóa rồi, lỗi của tôi.)
Pardon?Sao cơ? (yêu cầu lặp lại lịch sự)Pardon? I couldn’t hear you over the noise. (Sao cơ? Tôi không thể nghe bạn vì tiếng ồn.)
Come again?Bạn nhắc lại được không? (thân mật)Come again? I wasn’t paying attention. (Nhắc lại được không? Tôi vừa không chú ý.)
Say that again?Nói lại lần nữa được không?Say that again? The line is breaking up. (Nói lại được không? Đường dây đang bị nhiễu.)
Could you repeat that?Bạn có thể nhắc lại không?Could you repeat that? I missed the last part. (Bạn có thể nhắc lại không? Tôi nghe sót phần cuối.)
I didn’t catch thatTôi chưa nghe rõ / chưa bắt kịp ýI didn’t catch that, please speak slower. (Tôi chưa nghe rõ, vui lòng nói chậm lại.)
What was that?Đó là gì cơ? / Bạn vừa nói gì?What was that? I think someone knocked. (Gì cơ? Tôi nghĩ có ai đó vừa gõ cửa.)
What did you say?Bạn vừa nói gì cơ?What did you say? Speak up, please. (Bạn vừa nói gì? Làm ơn nói to lên.)
I’m so sorryTôi vô cùng xin lỗiI’m so sorry to hear the bad news. (Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin buồn này.)
Bảng tổng hợp từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến thay thế cho I beg your pardon
Từ đồng nghĩa với I beg your pardon là I apologize, Excuse me hoặc Sorry
Từ đồng nghĩa với I beg your pardon là I apologize, Excuse me hoặc Sorry

>> ELSA cung cấp kho tàng bài học phong phú với hơn 9,000 bài học cùng công nghệ AI chấm điểm hiện đại, tạo môi trường học tập tiếng Anh hiệu quả cho cả gia đình. Hãy đăng ký ngay gói ELSA Family để cùng những người thân yêu đồng hành và nâng cao trình độ ngoại ngữ mỗi ngày nhé!

Từ trái nghĩa

Vì I beg your pardon mang sắc thái nhún nhường, xin lỗi hoặc hỏi lại, nên các cụm từ trái nghĩa thường thể hiện thái độ không hối lỗi, đổ lỗi hoặc xác nhận đã nghe/hiểu rất rõ thông tin:

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
I won’t apologizeTôi sẽ không xin lỗiI won’t apologize for telling the truth. (Tôi sẽ không xin lỗi vì đã nói ra sự thật.)
It’s your faultĐó là lỗi của bạnDon’t look at me, it’s your fault! (Đừng nhìn tôi, đó là lỗi của bạn!)
No apologiesKhông có gì phải xin lỗiI make no apologies for my actions. (Tôi không có gì phải xin lỗi về hành động của bản thân.)
I don’t careTôi không quan tâmI don’t care if you are upset. (Tôi không quan tâm liệu bạn có buồn hay không.)
UnapologeticKhông biết hối lỗiHe remained unapologetic about his mistake. (Anh ta vẫn không hề hối hận về sai lầm của mình.)
Deal with itTự giải quyết đi/Chấp nhận điLife is unfair sometimes, deal with it! (Cuộc đời đôi khi không công bằng, hãy chấp nhận đi!)
Blame yourselfTự trách bản thân điYou lost the money, blame yourself. (Bạn làm mất tiền, tự trách mình đi.)
So what?Thì sao nào? (thái độ thách thức)I broke your cup, so what? (Tôi làm vỡ cốc của bạn đấy, thì sao nào?)
None of my businessKhông phải việc của tôiYour personal problems are none of my business. (Vấn đề cá nhân của bạn không liên quan đến tôi.)
I heard youTôi nghe rõ rồi (không cần lặp lại)Stop shouting, I heard you the first time. (Đừng hét nữa, tôi nghe rõ từ lần đầu rồi.)
Loud and clearNghe to và rõ ràngI read your message loud and clear. (Tôi đã đọc tin nhắn của bạn rất to và rõ ràng.)
Crystal clearVô cùng rõ ràngHis instructions were crystal clear to everyone. (Hướng dẫn của anh ấy rất rõ ràng với tất cả mọi người.)
UnderstoodĐã hiểu (không cần giải thích lại)Your point is understood, let’s move on. (Ý của bạn đã được hiểu rõ, tiếp tục thôi.)
I knowTôi biết rồiI know, you don’t have to repeat the rules. (Tôi biết rồi, bạn không cần phải nhắc lại luật đâu.)
AbsolutelyChắc chắn rồi (trái ngược với phản đối)“We need to act fast.” – “Absolutely.” (“Chúng ta cần hành động nhanh.” – “Chắc chắn rồi.”)
Bảng tổng hợp từ và cụm từ trái nghĩa thường gặp của I beg your pardon
Từ trái nghĩa với lời xin lỗi này là demand hoặc insult tùy theo ngữ cảnh giao tiếp
Từ trái nghĩa với lời xin lỗi này là demand hoặc insult tùy theo ngữ cảnh giao tiếp

Bài tập vận dụng

Chọn từ phù hợp

Đề bài: Hãy lựa chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong các gợi ý dưới đây để điền vào chỗ trống:

Từ gợi ý: Pardon me, I beg your pardon, I beg your pardon for, Sorry, My apologies, Come again, I won’t apologize.

  1. _____, I did not mean to interrupt your presentation.
  2. A: The flight leaves at 5 PM. B: _____? Did you say 5 or 6?
  3. _____! You have no right to speak to me in such an insulting manner.
  4. _____ the delay in processing your order.
  5. A: It is raining outside. B: _____, I did not hear what you said.
  6. I am running a bit late, _____ for keeping you waiting.
  7. A: You failed the test. B: _____! I studied very hard for it.
  8. _____? I think the line is bad, could you repeat that?
  9. Please accept _____ for the confusion caused by my team.
  10. I refuse to admit I am wrong. _____ for telling the truth.
  11. A: I’m sorry, I forgot your birthday. B: _____, it’s completely fine, I know you were busy.
  12. A: Your performance was terrible. B: _____, I think you are being quite unfair.
  13. A: Could you speak louder, please? B: Oh, _____, I didn’t realize I was whispering.
  14. A: You are fired. B: _____? You can’t just fire me without any warning!
  15. I _____ for the mess in the kitchen; I will clean it up right away.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1Pardon meĐây là cách nói lịch sự dùng để xin phép khi muốn ngắt lời ai đó trong tình huống trang trọng
2I beg your pardonDùng để yêu cầu người đối diện nhắc lại thông tin vì bạn nghe chưa rõ
3I beg your pardonCụm từ được dùng với sắc thái giận dữ để phản đối khi nghe lời lẽ xúc phạm
4I beg your pardon forCấu trúc dùng để xin lỗi một cách trang trọng vì một sự cố hoặc sai sót cụ thể
5Pardon meCách nói lịch sự để hỏi lại khi không nghe rõ thông tin mà đối phương vừa truyền đạt
6SorryTừ thông dụng nhất dùng để xin lỗi khi mắc lỗi nhỏ hoặc làm phiền người khác
7I beg your pardonDùng để thể hiện sự ngạc nhiên và bất bình khi bị đánh giá sai sự thật
8Come againCách nói thân mật hơn dùng để yêu cầu lặp lại lời nói khi nghe không rõ
9My apologiesLời xin lỗi trang trọng thường dùng trong văn viết hoặc tình huống công việc
10I won’t apologizeTừ trái nghĩa dùng để thể hiện thái độ cứng rắn và không hối lỗi về việc đã làm
11Pardon meDùng để đón nhận lời xin lỗi một cách lịch sự và nhẹ nhàng
12I beg your pardonThể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình trước nhận xét tiêu cực của đối phương
13Pardon meLời xin lỗi lịch sự khi nhận ra mình đã gây ra bất tiện hoặc thiếu sót nhỏ
14I beg your pardonDùng khi nghe một thông tin gây sốc hoặc vô lý và muốn thể hiện sự ngỡ ngàng, phản đối
15I beg your pardon forCấu trúc xin lỗi trang trọng đi kèm với hành động sửa lỗi ngay lập tức
Bảng đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập trắc nghiệm chọn từ phù hợp

>> Luyện tập phát âm qua đa dạng các chủ đề từ vựng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của mình ngay hôm nay để đạt được những tiến bộ vượt bậc nhé!

Hoàn thành câu

Đề bài: Hãy sử dụng các từ gợi ý cho sẵn để hoàn thiện những câu tiếng Anh dưới đây.

  1. I / beg / pardon / I / not / hear / clear
  2. I / beg / pardon / for / late / meeting
  3. I / beg / pardon / you / cannot / insult / me
  4. I / beg / pardon / for / interrupt / speech
  5. Come / again / I / not / hear / what / say
  6. I / beg / pardon / for / forget / appointment
  7. Pardon / me / you / say / that / again
  8. I / beg / pardon / for / spill / drink
  9. I / beg / pardon / how / dare / speak / rude
  10. I / beg / pardon / for / error / document
  11. A: I / think / you / are / wrong / B: / I / beg / pardon / what / you / say
  12. I / beg / pardon / for / send / email / wrong / recipient
  13. Pardon / me / I / not / catch / name / yours
  14. A: / Go / away / B: / I / beg / pardon / you / cannot / talk / me / that
  15. I / beg / pardon / for / keep / you / wait / so / long

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1I beg your pardon, I did not hear that clearlySắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh để yêu cầu nhắc lại thông tin một cách lịch sự
2I beg your pardon for being late to the meetingDùng cấu trúc I beg your pardon for cộng với danh động từ để xin lỗi về hành động đi muộn
3I beg your pardon! You cannot insult me like thatSử dụng cụm từ với giọng điệu tức giận để bày tỏ sự phản đối trước lời xúc phạm
4I beg your pardon for interrupting your speechÁp dụng cấu trúc xin lỗi trang trọng vì hành vi ngắt lời người khác
5Come again? I did not hear what you saidCụm từ Come again mang sắc thái thân mật hơn để yêu cầu nhắc lại lời nói
6I beg your pardon for forgetting our appointmentCấu trúc xin lỗi trang trọng cho việc quên cuộc hẹn
7Pardon me, could you say that again?Dùng Pardon me để mở đầu lời yêu cầu nhắc lại thông tin một cách lễ phép
8I beg your pardon for spilling the drink on the tableCấu trúc xin lỗi trang trọng cho sự cố làm đổ nước trên bàn
9I beg your pardon! How dare you speak to me so rudelyDùng cụm từ để thể hiện thái độ ngạc nhiên và khó chịu trước lời nói thô lỗ
10I beg your pardon for the error in the documentCách nói xin lỗi trang trọng cho sai sót trong văn bản
11A: I think you are wrong / B: I beg your pardon? What did you just say?Dùng để yêu cầu nhắc lại lời nói khi bạn nghe không rõ hoặc cảm thấy bất ngờ với điều vừa nghe
12I beg your pardon for sending the email to the wrong recipientCấu trúc xin lỗi trang trọng về sai sót gửi nhầm email cho người khác
13Pardon me, I did not catch your nameCách nói lịch sự để yêu cầu đối phương nhắc lại tên khi bạn chưa nghe rõ
14A: Go away! / B: I beg your pardon? You cannot talk to me like that!Thể hiện thái độ nghiêm túc và phản đối mạnh mẽ trước cách giao tiếp thô lỗ của đối phương
15I beg your pardon for keeping you waiting so longLời xin lỗi trang trọng vì đã để người khác chờ đợi trong khoảng thời gian dài
Bảng đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập hoàn thành câu với cụm từ

>> Cơ hội sở hữu lộ trình học ngoại ngữ chuyên sâu với ưu đãi giảm giá lên đến 5 triệu đồng đang chờ đón bạn. Hãy nhanh tay đăng ký ELSA Premium ngay để bứt phá khả năng ngôn ngữ với mức chi phí tối ưu nhất nhé!

Câu hỏi thường gặp

I beg your pardon có trang trọng không?

, cụm từ này mang sắc thái vô cùng trang trọng và lịch sự. Bạn nên ưu tiên sử dụng mẫu câu này trong môi trường công sở, các cuộc họp, giao tiếp với đối tác hoặc khi trò chuyện cùng người lớn tuổi và những người mới quen biết.

I beg your pardon khác gì với Sorry?

Trong khi Sorry là cách xin lỗi thông dụng, thân mật dùng trong đời sống hàng ngày, thì I beg your pardon lại đề cao tính lễ nghi và khách sáo hơn. Đặc biệt, ngoài việc dùng để xin lỗi, mẫu câu này còn nhấn mạnh vào mục đích yêu cầu người khác lặp lại thông tin hoặc thể hiện thái độ ngỡ ngàng, phản đối trước một lời nói khiếm nhã.

Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững I beg your pardon là gì cũng như cách vận dụng linh hoạt cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày để trở nên tự tin và lịch sự hơn. Bạn có thể khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!