No pain no gain là một idiom khá quen thuộc được sử dụng khá rộng rãi, nguyên nhân có thể là do cụm từ này có một ý nghĩa rất hay, liên quan đến nhiều thành ngữ Việt Nam. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết để tìm hiểu đây là câu thành ngữ gì nhé!
No pain, no gain là gì?
No pain no gain là một thành ngữ mang ý nghĩa cốt lõi là không có sự nỗ lực, hy sinh hay vượt qua khó khăn thì không thể đạt được thành quả hay thành công. Cụ thể hơn:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Nghĩa đen: Không có đau đớn thì không có thu hoạch hoặc lợi ích.
- Nghĩa bóng: Thành ngữ nhấn mạnh rằng những giá trị tốt đẹp, sự tiến bộ hay thành công lớn đều đòi hỏi con người phải chịu đựng gian khổ, đổ mồ hôi công sức hoặc đối mặt với thử thách.
Trong tiếng Việt, thông điệp về việc phải trải qua vất vả mới thu được quả ngọt này mang ý nghĩa hoàn toàn tương tự với các câu tục ngữ, thành ngữ như có làm thì mới có ăn hoặc khổ luyện thành tài.
Bạn vừa đọc 44 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- The workout is hard, but no pain, no gain! (Buổi tập vất vả, nhưng không có đau đớn, sẽ không có thành quả!)
- I have to wake up at 5 AM every day to practice English. Learning a new language is exhausting, but no pain, no gain. (Tôi phải thức dậy lúc 5 giờ sáng mỗi ngày để luyện tiếng Anh. Học một ngôn ngữ mới rất mệt mỏi, nhưng khổ luyện mới thành tài.)

Xem thêm: Anyway là gì? Phân biệt anyway với though, any way và anyways
Cách sử dụng No pain no gain phù hợp
Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh giao tiếp mà ý nghĩa của No pain no gain tiếng Việt sẽ linh hoạt mang sắc thái động viên, khuyến khích, thể hiện sự quyết tâm hoặc đôi khi là châm biếm nhẹ nhàng.
| Cách sử dụng | Giải thích | Ví dụ |
| Mục đích nhấn mạnh sự việc | Dùng để khẳng định một quá trình khó khăn, vất vả ở hiện tại là điều kiện bắt buộc để đạt được kết quả tốt đẹp trong tương lai. | Building a startup requires working 80 hours a week, but no pain, no gain. (Khởi nghiệp đòi hỏi phải làm việc 80 giờ một tuần, nhưng có làm thì mới có ăn.) |
| Mỉa mai người khác | Dùng với sắc thái châm biếm khi ai đó liên tục than vãn về một khó khăn nhỏ nhặt hoặc hậu quả do chính họ tự chuốc lấy. | You complain about your fingers hurting from playing video games all day? Well, no pain, no gain! (Cậu than thở ngón tay bị đau vì chơi game cả ngày ư? Chịu thôi, muốn chơi thì phải chịu đau!) |
| Có cơ hội học kỹ năng mới | Khuyến khích người học kiên trì vượt qua sự bỡ ngỡ, chán nản ban đầu khi tiếp thu một mảng kiến thức hay lĩnh vực hoàn toàn mới. | Learning to code is frustrating at first, but no pain, no gain. (Học viết mã ban đầu rất dễ nản, nhưng khổ luyện thì mới thành tài.) |
| Thể hiện quyết tâm cá nhân | Tự nhắc nhở bản thân không được phép bỏ cuộc trước thử thách, lấy sự gian khổ làm động lực vươn tới mục tiêu đã định. | I’m exhausted from marathon training, but I won’t quit; no pain, no gain. (Tôi kiệt sức vì tập luyện marathon, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc; không có thành công nào thiếu đi sự hy sinh.) |
Có thể bạn quan tâm: I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you

Ứng dụng No pain no gain theo ngữ cảnh
Thành ngữ No pain no gain mang tính ứng dụng rất cao và thường xuyên xuất hiện trong nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống hàng ngày nhằm mục đích tạo động lực vươn lên.
Các trường hợp sử dụng No pain no gain
Dưới đây là bảng tổng hợp các bối cảnh phổ biến nhất mà bạn có thể áp dụng câu thành ngữ này để cổ vũ tinh thần vượt qua khó khăn.
| Ứng dụng | Trường hợp | Ví dụ |
| Học tập | Cố gắng học tập chăm chỉ, để đạt được kết quả cao trong học tập/kỳ thi. | Studying for exams is hard, but no pain, no gain. (Ôn thi rất vất vả, nhưng gian nan mới có thành công.) |
| Thể thao | Luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả như mong muốn như giảm cân/dáng khỏe đẹp dù rất khó khăn. | Overcoming hardship builds character. No pain, no gain. (Vượt nghịch cảnh rèn bản lĩnh. Không nếm đắng cay sao thấy ngọt bùi.) |
| Đời sống | Trong cuộc sống gặp nhiều khó khăn, vất vả và thử thách nhưng vẫn cố gắng phấn đấu để có được cuộc sống sung túc. | Starting a business is tough, but no pain, no gain. (Khởi nghiệp chông gai, nhưng muốn hái quả ngọt thì phải nỗ lực.) |
| Kinh doanh | Trong công việc kinh doanh gặp một số chông gai, thử thách nhưng vẫn cố gắng vượt qua để ngày càng phát triển. | Starting a business is tough, but no pain, no gain. (Khởi nghiệp chông gai, nhưng muốn hái quả ngọt thì phải nỗ lực.) |
| Làm việc | Công việc không thuận lợi, nhưng vẫn phải nỗ lực nhiều công sức và thời gian để đạt được thành quả tốt. | Overtime is tiring, but no pain, no gain. (Tăng ca rất mệt, nhưng muốn thăng tiến thì phải chấp nhận vất vả.) |

Cơ hội bứt phá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với ELSA Professional, lộ trình học cá nhân hóa được hỗ trợ bởi AI và hơn 9.000 bài học. Nhanh tay đăng ký ngay để sở hữu ưu đãi đặc biệt nhé!

Các tình huống sử dụng No pain no gain trong cuộc trò chuyện
Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh thường ngày, dưới đây là hai tình huống hội thoại mẫu:
Tình huống 1: Trò chuyện giữa hai người bạn về việc học thi
Alex: I’ve been studying for the IELTS exam for 4 hours straight. My brain is fried! (Tôi đã học IELTS liên tục 4 tiếng rồi. Đầu óc tôi quay cuồng luôn!)
Sarah: Take a short break, then get back to it. (Nghỉ giải lao một chút đi, rồi quay lại học tiếp.)
Alex: I just want to sleep. Memorizing all these vocabulary words is so exhausting. (Tôi chỉ muốn ngủ thôi. Học thuộc đống từ vựng này mệt mỏi quá.)
Sarah: I know, but no pain, no gain. You need a 7.5 to get that scholarship, remember? (Tôi biết, nhưng khổ luyện mới thành tài. Bạn cần 7.5 để lấy học bổng đó, nhớ không?)
Alex: You’re right. If I give up now, I’ll regret it later. (Bạn nói đúng. Nếu bỏ cuộc bây giờ, sau này tôi sẽ hối hận.)
Sarah: Exactly! Go grab a coffee and let’s finish this chapter. (Chính xác! Đi lấy ly cà phê rồi chúng ta hoàn thành chương này nào.)
Tình huống 2: Trò chuyện tại phòng tập thể hình
Mark: My legs are killing me today. I can barely walk down the stairs. (Hôm nay chân tôi đau chết đi được. Tôi gần như không thể bước xuống cầu thang.)
John: That’s what happens when you do squats with heavy weights! (Đó là kết quả khi bạn tập squat với tạ nặng đấy!)
Mark: Maybe I should skip the gym today and just rest. (Có lẽ hôm nay tôi nên cúp tập và chỉ nghỉ ngơi thôi.)
John: Come on, no pain, no gain! The soreness means your muscles are growing. (Thôi nào, có làm thì mới có ăn chứ! Đau nhức nghĩa là cơ bắp của bạn đang phát triển đấy.)
Mark: I guess so. But can we do upper body today instead? (Tôi đoán vậy. Nhưng hôm nay chúng ta tập thân trên thay thế được không?)
John: Sure, let’s go. I promise I’ll take it easy on you. (Chắc chắn rồi, đi thôi. Tôi hứa sẽ nhẹ tay với bạn.)

Sự khác biệt No pain, no gain và Work hard
Điểm giống nhau của cả hai cụm từ này là đều cho rằng thành công không tự nhiên đến mà cần hành động, thời gian, công sức và sự nỗ lực, tuy nhiên chúng lại có những khác biệt rõ rệt về mức độ cường điệu và hoàn cảnh áp dụng.
| Tiêu chí | No pain, no gain | Work hard |
| Bản chất | Nhấn mạnh việc phải chịu đựng đau đớn, hy sinh hoặc thử thách khắc nghiệt để đạt thành quả. | Chỉ sự chăm chỉ, nỗ lực làm việc siêng năng hằng ngày mà không nhất thiết phải chịu gian khổ hay đau đớn. |
| Sắc thái ý nghĩa | Là thành ngữ mang sắc thái mạnh mẽ, cực đoan, khẳng định thành công phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt hay tổn thương để truyền động lực vượt qua nghịch cảnh lớn. | Là cụm từ thông thường mang sắc thái trung tính, nhẹ nhàng hơn, chỉ sự tận tâm, tập trung để hoàn thành công việc theo nhịp sống hằng ngày. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Dùng trong thể thao cường độ cao, tập luyện hình thể vất vả, hoặc các bước ngoặt đòi hỏi sự hy sinh lớn. | Dùng trong học tập, công việc văn phòng hoặc các mục tiêu dài hạn cần sự kiên trì đều đặn. |
| Ví dụ | My muscles ache from lifting weights, but no pain, no gain. (Cơ bắp tôi đau nhức vì nâng tạ, nhưng khổ luyện mới thành tài.) | She works hard every day to get good grades. (Cô ấy học tập chăm chỉ mỗi ngày để đạt điểm cao.) |

Các từ đồng nghĩa với No pain no gain
Để làm phong phú vốn từ vựng và đa dạng hóa cách diễn đạt trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể áp dụng một số cụm từ và thành ngữ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với No pain no gain dưới đây:
| Cụm từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| No effort no result. | Không nỗ lực thì không có kết quả. | Want a promotion? Work for it. No effort, no result. (Muốn thăng chức phải cố gắng. Không nỗ lực, không kết quả.) |
| Fortune favours the brave. | Người thành công thường là người sẵn sàng chấp nhận rủi ro. | Taking this job is a risk, but fortune favours the brave. (Nhận việc này rất rủi ro, nhưng dám mạo hiểm mới có thành công.) |
| Cheek brings success. | Phải chấp nhận rủi ro và sẵn sàng mạo hiểm để đạt được sự thành công. | Starting a business is hard, but cheek brings success. (Khởi nghiệp rất gian nan, nhưng liều lĩnh sẽ thành công.) |
| Nothing ventured, nothing gained. | Không thể đạt được bất cứ điều gì nếu không chấp nhận rủi ro. | I tried learning guitar. Nothing ventured, nothing gained. (Tôi thử học guitar. Không mạo hiểm sao có thành quả.) |
| No guts no glory. | Không có can đảm, dũng khí thì không thể có thành công. | I was scared to ask her out, but no guts, no glory. (Tôi sợ khi ngỏ lời hẹn, nhưng không can đảm sao có hạnh phúc.) |

Một số thành ngữ đồng nghĩa với No pain, no gain
Bên cạnh no pain no gain thành ngữ mang đậm tính biểu tượng về sự hy sinh và nỗ lực, tiếng Anh còn có rất nhiều cách diễn đạt khác để truyền tải thông điệp tương tự về giá trị của sự cố gắng vượt khó.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
| Nothing worth having comes easy. | Chẳng có gì đáng giá mà đến dễ dàng. | Building a startup is tough, but nothing worth having comes easy. (Khởi nghiệp rất khó khăn, nhưng chẳng có gì đáng giá mà đến dễ dàng.) |
| Hard work pays off. | Lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp. | Keep studying for the exam; hard work pays off. (Hãy tiếp tục ôn thi; lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp.) |
| You reap what you sow. | Gieo gì gặt nấy. | He treated everyone with respect, and now he has loyal friends; you reap what you sow. (Anh ấy tôn trọng mọi người và giờ anh ấy có những người bạn trung thành; đúng là gieo gì gặt nấy.) |
| Success doesn’t come overnight. | Thành công không đến chỉ sau một đêm. | Be patient with your new business, success doesn’t come overnight. (Hãy kiên nhẫn với công việc kinh doanh mới của bạn, thành công không đến chỉ sau một đêm.) |
| The harder you work, the luckier you get. | Bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ may mắn hơn. | People call her lucky, but I believe the harder you work, the luckier you get. (Mọi người gọi cô ấy là người may mắn, nhưng tôi tin rằng bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ may mắn hơn.) |
| Rome wasn’t built in a day. | Rome không được xây dựng trong một ngày. | Don’t rush learning a new language; remember, Rome wasn’t built in a day. (Đừng vội vã khi học ngoại ngữ mới; hãy nhớ rằng Rome không được xây dựng trong một ngày.) |
| No gain without pain. | Không có lợi lộc nào mà không có sự cố gắng. | Muscle soreness is expected after training; no gain without pain. (Đau nhức cơ bắp là điều hiển nhiên sau khi tập luyện; không có lợi lộc nào mà không có sự cố gắng.) |
| Sweat is the cologne of success. | Mồ hôi là nước hoa của thành công. | The team practiced for hours, proving that sweat is the cologne of success. (Đội đã luyện tập trong nhiều giờ, chứng minh rằng mồ hôi là nước hoa của thành công.) |
| To achieve greatness, one must be willing to endure pain and sacrifice. | Để đạt được sự vĩ đại, người ta phải sẵn sàng chịu đựng đau đớn và hy sinh. | The champion’s story shows that to achieve greatness, one must be willing to endure pain and sacrifice. (Câu chuyện của nhà vô địch cho thấy để đạt được sự vĩ đại, người ta phải sẵn sàng chịu đựng đau đớn và hy sinh.) |
| Success is the sum of small efforts, repeated day in and day out. | Thành công là tổng hợp của những nỗ lực nhỏ, lặp đi lặp lại hàng ngày. | Keep reading every day; success is the sum of small efforts, repeated day in and day out. (Hãy duy trì thói quen đọc mỗi ngày; thành công là tổng hợp của những nỗ lực nhỏ, lặp đi lặp lại hàng ngày.) |
| If you want something done right, you have to do it yourself. | Nếu bạn muốn việc gì đó được thực hiện đúng cách, bạn phải tự làm lấy. | The contractor made mistakes, which proves if you want something done right, you have to do it yourself. (Nhà thầu mắc lỗi, điều này chứng minh rằng nếu bạn muốn việc gì đó được thực hiện đúng cách, bạn phải tự làm lấy.) |
| No roses without thorns. | Không có hoa hồng mà không có gai. | Every great job has its challenges; no roses without thorns. (Công việc tuyệt vời nào cũng có thử thách; không có hoa hồng nào mà không có gai.) |
| Every achievement requires a sacrifice. | Mỗi thành tựu đều cần có sự hy sinh. | Leaving her hometown was tough, but every achievement requires a sacrifice. (Rời quê hương rất khó khăn, nhưng mỗi thành tựu đều cần có sự hy sinh.) |
| To get something done, you have to put in the effort. | Để hoàn thành một việc gì đó, bạn phải bỏ công sức. | Stop wishing and start acting; to get something done, you have to put in the effort. (Ngừng ước ao và bắt đầu hành động; để hoàn thành một việc gì đó, bạn phải bỏ công sức.) |
| Without struggle, there is no progress. | Không có đấu tranh, không có tiến bộ. | The tough times made him stronger; without struggle, there is no progress. (Những thời khắc khó khăn khiến anh ấy mạnh mẽ hơn; không có đấu tranh, không có tiến bộ.) |
| Success comes with hard work and dedication. | Thành công đến từ sự chăm chỉ và cống hiến. | Her promotion proves that success comes with hard work and dedication. (Việc cô ấy thăng chức chứng minh thành công đến từ sự chăm chỉ và cống hiến.) |
| Nothing worthwhile comes easy. | Không có gì đáng giá đến dễ dàng. | Mastering the piano takes years because nothing worthwhile comes easy. (Làm chủ đàn piano mất nhiều năm vì không có gì đáng giá đến dễ dàng.) |
| You have to work hard to achieve your goals. | Bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. | Set your vision, but remember you have to work hard to achieve your goals. (Hãy đặt ra tầm nhìn, nhưng nhớ rằng bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.) |
| Nothing great is ever achieved without enthusiasm. | Không có gì vĩ đại được đạt được nếu không có sự nhiệt huyết. | The team’s passion led to victory; nothing great is ever achieved without enthusiasm. (Đam mê của đội dẫn đến chiến thắng; không có gì vĩ đại được đạt được nếu không có sự nhiệt huyết.) |
| To gain, you must endure. | Để có được điều gì, bạn phải chịu đựng. | The marathon is exhausting, but to gain, you must endure. (Cuộc đua marathon vắt kiệt sức lực, nhưng để có được điều gì, bạn phải chịu đựng.) |
| Success demands hard work and perseverance. | Thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên trì. | Talent isn’t enough; success demands hard work and perseverance. (Tài năng là không đủ; thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên trì.) |
| Success is born from perseverance and effort. | Thành công được sinh ra từ sự kiên trì và nỗ lực. | His business empire shows that success is born from perseverance and effort. (Đế chế kinh doanh của ông ấy cho thấy thành công được sinh ra từ sự kiên trì và nỗ lực.) |
| There are no shortcuts to any place worth going. | Không có lối tắt đến bất kỳ nơi nào đáng để đến. | Don’t cheat on the final exam; there are no shortcuts to any place worth going. (Đừng gian lận trong kỳ thi cuối kỳ; không có lối tắt đến bất kỳ nơi nào đáng để đến.) |
| Great achievements require great effort. | Thành tựu vĩ đại yêu cầu sự nỗ lực lớn. | Winning the championship means training daily; great achievements require great effort. (Giành chức vô địch đồng nghĩa với việc tập luyện hàng ngày; thành tựu vĩ đại yêu cầu sự nỗ lực lớn.) |
| Hard work beats talent when talent doesn’t work hard. | Lao động chăm chỉ vượt trội hơn tài năng khi tài năng không làm việc chăm chỉ. | The underdog won the match because hard work beats talent when talent doesn’t work hard. (Người kém thế hơn đã thắng trận đấu vì lao động chăm chỉ vượt trội hơn tài năng khi tài năng không làm việc chăm chỉ.) |
| The road to success is paved with hard work. | Con đường đến thành công được trải bằng sự chăm chỉ. | Keep studying every weekend; the road to success is paved with hard work. (Hãy tiếp tục học tập mỗi cuối tuần; con đường đến thành công được trải bằng sự chăm chỉ.) |
| Success is earned through hard work and perseverance. | Thành công được kiếm được qua sự chăm chỉ và kiên trì. | She got the job because success is earned through hard work and perseverance. (Cô ấy nhận được công việc vì thành công được kiếm được qua sự chăm chỉ và kiên trì.) |
| To succeed, one must face challenges and work hard. | Để thành công, người ta phải đối mặt với những thách thức và làm việc chăm chỉ. | Every entrepreneur knows that to succeed, one must face challenges and work hard. (Mọi doanh nhân đều biết rằng để thành công, người ta phải đối mặt với những thách thức và làm việc chăm chỉ.) |
| Effort is the key to achieving your dreams. | Nỗ lực là chìa khóa để đạt được ước mơ của bạn. | Keep pushing forward; effort is the key to achieving your dreams. (Hãy tiếp tục tiến lên; nỗ lực là chìa khóa để đạt được ước mơ của bạn.) |
| Nothing comes without effort. | Không có gì đến mà không có nỗ lực. | Even natural talents have to practice daily; nothing comes without effort. (Ngay cả những người có tài năng bẩm sinh cũng phải luyện tập hàng ngày; không có gì đến mà không có nỗ lực.) |

Đừng để rào cản phát âm khiến bạn đánh mất sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày. Khám phá ngay lộ trình luyện tập hiệu quả với mức chi phí siêu tiết kiệm dành riêng cho bạn. Click ngay vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình nâng tầm giọng nói nhé!
Cách dùng No pain no gain trong IELTS Speaking
No pain no gain là một idiom giúp ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource khi thảo luận về sự nỗ lực, thể thao hay quá trình rèn luyện bản thân. Tuy nhiên, bạn nên lồng ghép thành ngữ này tự nhiên vào ngữ cảnh thực tế, tránh lạm dụng quá đà khiến câu trả lời trở nên gượng ép.
No pain no gain trong IELTS Speaking Part 1
Question: Do you like working out regularly? (Bạn có thích tập thể dục thường xuyên không?)
Answer: To be honest, hitting the gym is quite exhausting and my muscles ache after every session. However, I always remind myself no pain, no gain, so I keep pushing through to stay fit and healthy. (Thành thật mà nói, đi tập gym khá vắt kiệt sức lực và cơ bắp của tôi luôn đau nhức sau mỗi buổi tập. Tuy nhiên, tôi luôn tự nhắc nhở bản thân rằng khổ luyện mới thành tài, nên tôi vẫn tiếp tục cố gắng để duy trì vóc dáng và sức khỏe.)

No pain no gain trong IELTS Speaking Part 2
Đề bài: Describe a difficult goal you achieved. (Mô tả một mục tiêu khó khăn mà bạn đã đạt được.)
You should say:
- What the goal was
- How difficult it was
- What you did to achieve it
- And explain how you felt after achieving it.
Sample Answer:
One of the most challenging goals I’ve ever achieved was scoring an 8.0 on the IELTS exam to win a scholarship. It required months of burning the midnight oil, memorizing complex vocabulary, and practicing speaking daily. At times, I felt completely overwhelmed and wanted to give up. But whenever I felt discouraged, I remembered the phrase “no pain, no gain“. This mindset motivated me to stay disciplined and push through all the obstacles. Eventually, my hard work paid off, and receiving the scholarship made every sacrifice completely worth it.
(Một trong những mục tiêu thử thách nhất mà tôi từng đạt được là đạt 8.0 trong kỳ thi IELTS để giành học bổng. Điều đó đòi hỏi nhiều tháng thức khuya thức hôm, học thuộc từ vựng phức tạp và luyện nói hàng ngày. Có những lúc, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và muốn bỏ cuộc. Nhưng mỗi khi thấy nản lòng, tôi lại nhớ đến câu thành ngữ “khổ luyện mới thành tài“. Tư duy này đã thúc đẩy tôi giữ kỷ luật và vượt qua mọi khó khăn. Cuối cùng, sự nỗ lực của tôi đã được đền đáp, và việc nhận được học bổng khiến mọi sự hy sinh đều trở nên hoàn toàn xứng đáng.)

No pain no gain trong IELTS Speaking Part 3
Question: Do you think people need to experience hardship to achieve success in life? (Bạn có nghĩ con người cần trải qua gian khổ để đạt được thành công trong cuộc sống không?)
Answer:
Absolutely. In most cases, success is rarely handed to anyone on a silver platter. Experiencing failure and overcoming struggles help individuals build resilience and develop crucial life skills. The philosophy of “no pain, no gain” holds true because enduring sacrifices and stepping out of one’s comfort zone are necessary stepping stones to long-term accomplishments.
(Hoàn toàn đồng ý. Trong hầu hết trường hợp, thành công hiếm khi được dâng tận tay cho bất kỳ ai. Trải qua thất bại và vượt qua khó khăn giúp mỗi cá nhân rèn luyện bản lĩnh và phát triển các kỹ năng sống quan trọng. Triết lý “khổ luyện mới thành tài” luôn đúng bởi vì việc chấp nhận hy sinh và bước ra khỏi vùng an toàn là những bước đệm cần thiết để đạt được thành tựu lâu dài.)

Câu hỏi thường gặp về No pain no gain
Dù khởi nguồn và xuất hiện phổ biến trong luyện tập thể thao, thành ngữ này hiện được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Bạn hoàn toàn có thể áp dụng cụm từ trong học tập, công việc, khởi nghiệp hay quá trình phát triển bản thân để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và đánh đổi.
Tránh sử dụng thành ngữ này khi ai đó đang gặp chấn thương thể xác nghiêm trọng, chịu đựng mất mát tinh thần lớn hoặc trong môi trường làm việc quá sức gây tổn hại sức khỏe. Áp dụng thiếu tinh tế trong các tình huống nhạy cảm dễ bị coi là vô cảm hoặc cổ xuy cho lối sống kiệt sức độc hại.
Bài tập vận dụng No pain no gain thành ngữ tiếng Anh
Bài 1: Đặt câu với No pain no gain
Đáp án tham khảo:
- Lifting weights every day is exhausting, but no pain, no gain. If I want to build muscle, I have to push through the discomfort.
- Preparing for finals is stressful, but no pain, no gain. The harder I study now, the better my results will be.
- Climbing the corporate ladder isn’t easy, but no pain, no gain. I need to put in the hard work to move forward in my career.
- Learning a new language is challenging, but no pain, no gain. With practice, I’ll get better over time.
- Starting my own business was risky, but no pain, no gain. I knew I had to face the challenges head-on to succeed.
Bài 2: Xác định tình huống dưới đây có phù hợp để sử dụng no pain, no gain không?
- Peter gives up on learning how to swim because it’s too challenging.
- Mary is tired of studying late at night, but she knows that she can only get accepted by her dream university if she tries hard.
- He works hard to gain good grades.
- She fails so many times but she never gives up, because she knows that her effort will pay off.
- Learning Chinese is challenging, but I will never quit because I believe that I will be proficient in Chinese soon.
Đáp án:
- Không phù hợp, vì Peter đã bỏ cuộc.
- Phù hợp, vì Mary đã trải qua khó khăn của việc học bài khuya.
- Không phù hợp vì trong câu không nhắc đến việc gặp nhiều khó khăn, thử thách để đạt điểm tốt.
- Phù hợp, vì cô ấy đã trải qua thất bại nhiều lần.
- Chù hợp vì việc học tiếng Trung rất khó khăn, thử thách.
Bài tập 3: Chọn cách dùng No pain no gain đúng ngữ cảnh
Đề bài: Hãy đọc kỹ các tình huống dưới đây và chọn ra một đáp án thể hiện đúng nhất tinh thần của thành ngữ “No pain, no gain”.
- Which situation best fits no pain, no gain?
A. John won the lottery after buying a random ticket.
B. Anna trained every day despite exhaustion to finish a marathon.
C. Peter slept all weekend to recover from a minor cold. - Which situation best fits no pain, no gain?
A. David studied late into the night for months to pass his medical board exams.
B. Lisa found a 100-dollar bill on the street while walking her dog.
C. Mark spent his entire vacation relaxing on the beach and doing nothing. - Which situation best fits no pain, no gain?
A. Tom inherited a large, successful company from his wealthy grandfather.
B. Mary got an unexpected promotion because she is the manager’s best friend.
C. Sarah worked 14 hours a day and overcame numerous rejections to finally launch her startup. - Which situation best fits no pain, no gain?
A. The soccer team won the match easily because the opposing team didn’t show up.
B. James practiced playing the guitar until his fingers were blistered just to master a difficult song.
C. Emma bought a beautiful dress online during a massive flash sale. - Which situation best fits no pain, no gain?
A. Tim ate a slice of cake at a birthday party.
B. Alex endured painful physical therapy sessions for six months to walk again after the accident.
C. Chloe won a prize in a random lucky draw at her local supermarket.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Anna phải đối mặt với sự kiệt sức (pain) mỗi ngày để đạt được mục tiêu hoàn thành giải chạy (gain). |
| 2 | A | David phải hy sinh giấc ngủ và nỗ lực học tập trong thời gian dài (pain) để thi đỗ ngành y (gain). |
| 3 | C | Sarah phải làm việc vất vả 14 tiếng/ngày và chịu đựng sự từ chối (pain) để khởi nghiệp thành công (gain). |
| 4 | B | James phải chịu đựng sự đau đớn thể xác là phồng rộp ngón tay (pain) để chinh phục được một bản nhạc khó (gain). |
| 5 | B | Alex phải chịu đựng các buổi vật lý trị liệu đau đớn trong 6 tháng (pain) để phục hồi khả năng đi lại (gain). |
Trên đây là ý nghĩa và cách dùng của idiom no pain, no gain. ELSA Speak hy vọng bài viết đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu thành ngữ này. Đừng quên chăm chỉ học tập và luyện tiếng Anh trong danh mục Giao tiếp hàng ngày nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.
Ghi nhớ nhanh









