Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã ít nhất một lần bắt gặp cụm từ give up. Hiểu rõ định nghĩa give up và cách sử dụng sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về từ vựng này nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/give-up)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Give up là gì?

Give up /ɡɪv ʌp/ là một cụm động từ mang ý nghĩa cốt lõi là sự dừng lại, từ bỏ một hành động, thói quen hoặc mục tiêu nào đó. Theo từ điển Cambridge, Give up được định nghĩa là to stop doing something before you have finished it, usually because it is too difficult.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Give up:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Từ bỏ một thói quenShe decided to give up smoking for her health.Cô ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
Đầu hàng hoặc ngừng cố gắngI give up. What’s the answer?Tôi chịu thua rồi. Đáp án là gì vậy?
Dành thời gian hoặc vật chấtI had to give up my seat to an elderly man.Tôi đã phải nhường chỗ của mình cho một cụm ông.
Cắt đứt mối quan hệHe gave up all his old friends when he moved.Anh ấy đã từ bỏ mọi người bạn cũ khi chuyển đi.
Giao nộp ai đóThe criminal gave himself up to the police.Tên tội phạm đã tự thú với cảnh sát.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của give up
Give up là gì?
Give up là sự dừng lại, từ bỏ một hành động, thói quen

Cấu trúc và cách sử dụng Give up

Để dùng give up chính xác trong từng ngữ cảnh, bạn cần nắm rõ các cấu trúc phổ biến đi kèm. Mỗi cấu trúc như give up something, give someone up hay give up on sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Xem chi tiết từng cách dùng dưới đây để tránh nhầm lẫn.

Give up something

Cách dùng: Dùng khi bạn ngừng sở hữu hoặc ngừng làm một việc gì đó (thường là một thói quen hoặc sở thích).

S + give up + Noun/V-ing

Ví dụ: You should give up fast food if you want to lose weight. (Bạn nên từ bỏ đồ ăn nhanh nếu muốn giảm cân.)

Give someone up

Cách dùng: Chấm dứt mối quan hệ với ai đó hoặc giao nộp ai đó cho cơ quan chức năng.

S + give + someone + up

Ví dụ: She had to give him up for his own good. (Cô ấy phải chia tay anh ấy vì tốt cho chính anh ấy.)

Give oneself up

Cách dùng: Tự thú hoặc đầu hàng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc cảnh sát).

S + give + oneself + up + (to someone)

Ví dụ: The robbers gave themselves up after the standoff. (Những tên cướp đã tự thú sau cuộc bao vây.)

Give something up

Cách dùng: Tương tự give up something, nhưng dùng khi something là một đại từ (như it, them).

S + give + something + up

Ví dụ: I know smoking is bad, so I decided to give it up. (Tôi biết hút thuốc là có hại, nên tôi đã quyết định bỏ nó.)

Give up on

Cách dùng: Ngừng kỳ vọng, ngừng tin tưởng vào ai đó hoặc một sự việc nào đó có thể thành công.

S + give up on + someone/something

Ví dụ: Don’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)

Một số lưu ý khi sử dụng: Give up là một separable phrasal verb (cụm động từ có thể tách rời), trừ khi tân ngữ là một V-ing. Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them…), đại từ bắt buộc phải nằm giữa give và up.

Cấu trúc Give up
Cấu trúc Give up

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up

Việc thay thế Give up bằng các từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và tự nhiên hơn, đặc biệt là trong các bài thi viết như IELTS.

Từ đồng nghĩa Give up

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng với Give up, được phân loại từ thông dụng đến trang trọng:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Quit
(/kwɪt/)
Rời bỏ, nghỉ việc, ngừng làm gìHe quit smoking for his health. (Anh ấy đã bỏ thuốc vì sức khỏe.)
Give in
(/ɡɪv ɪn/)
Nhượng bộ, chịu thua sau khi bị épI finally gave in and bought the toy. (Cuối cùng tôi đã nhượng bộ và mua món đồ chơi.)
Surrender
(/səˈren.dər/)
Đầu hàng, khuất phụcThe rebels were forced to surrender. (Những kẻ nổi loạn bị buộc phải đầu hàng.)
Abandon
(/əˈbæn.dən/)
Từ bỏ hoàn toàn (một kế hoạch/đồ vật)They had to abandon the original plan. (Họ đã phải từ bỏ kế hoạch ban đầu.)
Stop
(/stɒp/)
Dừng lại, không tiếp tục nữaPlease stop making that noise. (Làm ơn hãy ngừng tạo ra tiếng ồn đó.)
Give away
(/ɡɪv əˈweɪ/)
Cho đi, tặng miễn phíHe gave away all his old books. (Anh ấy đã tặng hết số sách cũ của mình.)
Relinquish
(/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/)
Từ bỏ quyền lợi/chức vụ (trang trọng)He relinquished his seat on the board. (Ông ấy đã từ bỏ vị trí trong hội đồng quản trị.)
Let go of
(/let ɡəʊ əv/)
Buông bỏ (vật chất hoặc cảm xúc)You need to let go of the past. (Bạn cần phải buông bỏ quá khứ.)
Bảng từ đồng nghĩa với Give up

Từ trái nghĩa Give up

Nếu Give up là dừng lại, thì những từ dưới đây nhấn mạnh vào sự bền bỉ và tiếp tục:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Continue
(/kənˈtɪn.juː/)
Tiếp tục một hành độngThe rain continued all day. (Cơn mưa tiếp tục kéo dài cả ngày.)
Carry on
(/ˈkæri ɒn/)
Tiếp tục làm gì đó (phổ biến trong văn nói)Carry on with your work, please. (Làm ơn hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Keep going
(/kiːp ˈɡəʊ.ɪŋ/)
Kiên trì, không dừng lạiEven when tired, he kept going. (Ngay cả khi mệt, anh ấy vẫn tiếp tục đi tiếp.)
Persist
(/pəˈsɪst/)
Kiên trì, khăng khăng làm (trang trọng)He persisted in his studies. (Anh ấy kiên trì trong việc học tập.)
Keep
(/kiːp/)
Giữ lại, duy trìI will keep your secret. (Tôi sẽ giữ kín bí mật của bạn.)
Hold on to
(/həʊld ɒn tuː/)
Giữ chặt, bám lấyHold on to the railing. (Hãy bám chặt vào lan can.)
Maintain
(/meɪnˈteɪn/)
Duy trì (trạng thái, mức độ)We must maintain high standards. (Chúng ta phải duy trì các tiêu chuẩn cao.)
Bảng từ trái nghĩa với Give up
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up

Những cụm từ thông dụng với Give up

Trong tiếng Anh giao tiếp, Give up thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định (Collocations) mang ý nghĩa hình ảnh rất thú vị:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Give up the ghost(Máy móc) bị hỏng, ngừng hoạt độngMy laptop finally gave up the ghost. (Máy tính của tôi cuối cùng đã hỏng hẳn.)
Never give upKhông bao giờ bỏ cuộcSuccess comes to those who never give up. (Thành công đến với những người không bao giờ bỏ cuộc.)
Give up hopeTừ bỏ hy vọngDon’t give up hope yet! (Đừng vội từ bỏ hy vọng!)
Give up a habitTừ bỏ một thói quenIt’s hard to give up a bad habit. (Thật khó để từ bỏ một thói quen xấu.)
Give up one’s seatNhường chỗ ngồi cho người khácI gave up my seat to an old lady. (Tôi đã nhường chỗ cho một bà cụ.)
Give up a secretTiết lộ bí mậtThe spy didn’t give up any secrets. (Tên gián điệp không hề tiết lộ bí mật nào.)
Give up the struggleNgừng đấu tranh/nỗ lựcHe gave up the struggle after years of trying. (Anh ấy đã ngừng đấu tranh sau nhiều năm cố gắng.)
Give up for lost/deadCoi như đã mất/đã chếtThe ship was gave up for lost. (Con tàu được coi như là đã mất tích.)
Bảng cụm từ thông dụng với Give up
Những cụm từ thông dụng với Give up
Những cụm từ thông dụng với Give up

Để luyện tập phản xạ và phát âm chuẩn xác các cụm động từ như give up, đừng quên truy cập ELSA Speak mỗi ngày nhé!

Phân biệt Give up và Give in

Dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa Give up và Give in. Hãy theo dõi bảng so sánh sau:

Tiêu chíGive upGive in
Định nghĩaNgừng làm một việc gì đó (thói quen, nỗ lực) vì cảm thấy không thể thành công hoặc quá mệt mỏi.Ngừng kháng cự, đồng ý làm theo ý muốn của người khác sau một thời gian tranh đấu hoặc bị thuyết phục.
Sắc tháiMang tính tự nguyện hoặc bỏ cuộc do nỗ lực cá nhân không đạt kết quả.Mang tính nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực từ phía bên ngoài.
Đối tượng hướng tớiThường là một hành động, thói quen hoặc mục tiêu (thường đi với V-ing).Thường là một cuộc tranh luận, một yêu cầu hoặc một người nào đó (thường đi với giới từ to).
Ví dụI gave up trying to solve the puzzle. (Tôi bỏ cuộc không cố giải câu đố nữa.)The government finally gave in to the protesters’ demands. (Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước yêu cầu của người biểu tình.)
Bảng phân biệt Give up và Give in
Phân biệt Give up và Give in
Phân biệt Give up và Give in

Bài tập vận dụng

Viết câu tiếng Anh sử dụng cấu trúc give up

  1. Anh ấy từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ
  2. Đừng từ bỏ hy vọng ngay bây giờ
  3. Bạn có định bỏ việc không?
  4. Tôi đã bỏ uống cà phê tháng trước
  5. Cô ấy tự thú với cảnh sát
  6. Họ đã từ bỏ con chó của mình
  7. Đội không bao giờ bỏ cuộc cho đến phút cuối
  8. Tôi sẽ nhường chỗ cho người già
  9. Chiếc điện thoại đã hỏng hôm qua
  10. Bạn đừng từ bỏ anh ấy

Đáp án: 

STTĐáp ánGiải thích
1He gave up his dream of becoming a painter.Cấu trúc Give up something: Từ bỏ một điều gì đó (ước mơ, sở thích).
2Don’t give up hope right now.Give up hope: Cụm từ cố định mang nghĩa thôi hy vọng.
3Are you going to give up your job?Give up a job: Nghỉ việc hoặc từ bỏ vị trí công tác.
4I gave up drinking coffee last month.Cấu trúc Give up + V-ing: Từ bỏ một thói quen hoặc hành động đang làm.
5She gave herself up to the police.Cấu trúc Give oneself up to someone: Tự thú hoặc nộp mình cho ai đó (thường là cảnh sát).
6They gave up their dog.Nghĩa là không còn nuôi hoặc từ bỏ quyền sở hữu vật nuôi.
7The team never gave up until the last minute.Give up ở đây đóng vai trò nội động từ, mang nghĩa ngừng nỗ lực hoặc bỏ cuộc.
8I will give up my seat for the elderly.Give up something for someone: Nhường cái gì đó (chỗ ngồi, cơ hội) cho ai.
9The phone gave up the ghost yesterday.Give up the ghost: Một thành ngữ mang nghĩa là hỏng, ngừng hoạt động hoặc lìa đời.
10You shouldn’t give up on him.Cấu trúc Give up on someone: Thôi tin tưởng hoặc ngừng hy vọng vào một ai đó.
Bảng đáp án bài tập viết lại câu

Điền vào chỗ trống dạng đúng của give up

  1. I ________ (give up) trying to fix the computer. It’s hopeless.
  2. She ________ (give up) on him after he lied again.
  3. Why did you ________ (give up) playing the piano?
  4. The criminal ________ (give up) to the authorities.
  5. We ________ (give up) our vacation to care for our sick dog.
  6. He ________ (give up) smoking for his health.
  7. Don’t ________ (give up)! You are doing great.
  8. They ________ (give up) trying to find the lost keys.
  9. Have you ________ (give up) on your new project?
  10. I ________ (give up) my seat to a pregnant woman.

Đáp án

STTĐáp ánGiải thích
1gave upHành động từ bỏ việc sửa máy tính đã xảy ra sau khi nhận thấy sự vô vọng.
2gave upGive up on someone: Ngừng tin tưởng hoặc hy vọng vào ai đó sau một sự việc đã xảy ra (lied).
3give upSau trợ động từ “did” trong câu hỏi, động từ phải ở dạng nguyên mẫu.
4gave himself upCấu trúc Give oneself up: Tự thú hoặc đầu hàng trước cơ quan chức năng.
5gave upDiễn tả việc hy sinh hoặc từ bỏ một quyền lợi (kỳ nghỉ) vì một lý do khác.
6gave upChia ở thì quá khứ để nói về một thói quen xấu đã được từ bỏ thành công.
7give upCâu mệnh lệnh khuyên nhủ ai đó đừng bỏ cuộc luôn ở dạng nguyên mẫu.
8gave upHành động ngừng tìm kiếm đã diễn ra trong quá khứ.
9given upThì hiện tại hoàn thành (Have + V3/ed) dùng để hỏi về một trạng thái kéo dài đến hiện tại.
10gave upGive up something to someone: Nhường cái gì đó cho ai (thường là chỗ ngồi).
Bảng đáp án bài tập điền từ vào chỗ trống

Câu hỏi thường gặp

Give up to v hay ving?

Sau Give up luôn là V-ing. Vì up là một giới từ và theo quy tắc ngữ pháp, sau giới từ chúng ta sử dụng danh động từ (Gerund).

Never give up là gì?

Đây là một lời khuyên, một câu khẩu hiệu mang nghĩa không bao giờ bỏ cuộc. Nó khuyến khích sự kiên trì bền bỉ trước mọi thử thách.

Give up on là gì?

Cụm từ này có nghĩa là ngừng tin tưởng hoặc hy vọng vào ai đó hoặc cái gì đó. Khi bạn give up on someone, bạn cảm thấy họ không còn khả năng thay đổi hoặc thành công nữa.

Don’t give up là gì?

Đây là câu mệnh lệnh mang nghĩa đừng bỏ cuộc. Thường được dùng để động viên người khác tiếp tục cố gắng khi họ đang gặp khó khăn.

Tóm lại, give up là một cụm động từ đa năng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn băn khoăn về câu hỏi give up là gì và có thể tự tin áp dụng các cấu trúc liên quan vào cuộc sống. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!