Was were dùng khi nào là thắc mắc phổ biến của người mới bắt đầu học thì quá khứ. Đây là hai dạng quá khứ của động từ to be: was thường đi với chủ ngữ số ít, trong khi were dùng với chủ ngữ số nhiều và you. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng was were, cấu trúc, các trường hợp dễ nhầm và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Was, were là gì?
Khái niệm
Was, were là dạng quá khứ của động từ to be (am, is, are), dùng để diễn tả trạng thái, tính chất, danh tính hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cụ thể, am và is chuyển thành was; are chuyển thành were. Was (/wəz/ hoặc /wɒz/) dùng cho chủ ngữ số ít, were (/wɜː(r)/ hoặc /wər/).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 16 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- She was at the library yesterday. (Cô ấy đã ở thư viện hôm qua.)
- They were happy with the results. (Họ đã hài lòng với kết quả.)
- I was exhausted after the long flight. (Tôi đã kiệt sức sau chuyến bay dài.)

Was were đi với chủ ngữ nào?
Was đi với I, He, She, It và các danh từ số ít, danh từ không đếm được. Were đi với You, We, They và các danh từ số nhiều. Điểm cần nhớ nhất là You luôn đi với were, kể cả khi chỉ nói với một người
| Chủ ngữ đi với Was | Chủ ngữ đi với Were |
| I (Tôi) He/She/It (Anh ấy/Cô ấy/Nó) Danh từ số ít: the book, my brother… Danh từ không đếm được: water, money, traffic… | You (Bạn/Các bạn) We (Chúng tôi/Chúng ta) They (Họ/Chúng nó) Danh từ số nhiều: the books, my parents… |
Ví dụ: My brother was a football player, but his friends were basketball players. (Anh trai tôi từng là cầu thủ bóng đá, còn bạn của anh ấy là cầu thủ bóng rổ.)

Was were đi với gì?
Sau was, were thường là tính từ, danh từ, cụm giới từ, động từ đuôi -ing hoặc động từ ở dạng phân từ hai (V-ed/V3). Mỗi loại từ đứng sau sẽ tạo ra một sắc thái nghĩa và một cấu trúc khác nhau:
| Loại từ đứng sau | Dùng trong trường hợp nào | Ví dụ |
| Tính từ | Mô tả tính chất, cảm xúc, trạng thái của chủ ngữ trong quá khứ | The children were excited about the trip. (Bọn trẻ đã rất háo hức về chuyến đi.) |
| Danh từ | Nêu nghề nghiệp, vai trò hoặc danh tính của chủ ngữ | My grandfather was a teacher for thirty years. (Ông tôi đã làm giáo viên trong ba mươi năm.) |
| Cụm giới từ | Chỉ vị trí, thời gian hoặc hoàn cảnh của chủ ngữ | The keys were in the drawer all morning. (Chùm chìa khóa đã nằm trong ngăn kéo suốt buổi sáng.) |
| Động từ đuôi -ing | Tạo thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ | They were watching TV when the power went out. (Họ đang xem TV thì mất điện.) |
| Động từ phân từ hai (V-ed/V3) | Tạo câu bị động ở quá khứ, cho biết chủ ngữ chịu tác động | The documents were signed by the manager yesterday. (Các tài liệu đã được quản lý ký vào hôm qua.) |

Was were dùng khi nào?
Was, were được dùng trong 4 trường hợp chính: thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, câu bị động ở quá khứ và câu giả định (câu điều kiện loại 2, câu điều ước). Nắm được bốn nhóm này là bạn đã hiểu trọn vẹn was were cách dùng trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp và bài thi.

Cách dùng was, were trong thì quá khứ đơn
Trong thì quá khứ đơn, was/were đóng vai trò động từ chính, dùng khi câu không có động từ thường. Cấu trúc quá khứ đơn was were ở ba dạng câu như sau:
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + was/were + C (bổ ngữ) | He was thrilled to receive the job offer. (Anh ấy đã rất vui khi nhận được lời mời làm việc.) |
| Phủ định | S + was/were + not + C | She wasn’t at the party last night. (Cô ấy đã không có mặt ở bữa tiệc tối qua.) |
| Nghi vấn | Was/Were + S + C? | Were they satisfied with the final results? (Họ có hài lòng với kết quả cuối cùng không?) |

Cách dùng was, were trong thì quá khứ tiếp diễn
Trong thì quá khứ tiếp diễn, was/were là trợ động từ đi kèm động từ đuôi -ing để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hành động bị một hành động khác cắt ngang.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | She was reading a book when the lights went out. (Cô ấy đang đọc sách thì mất điện.) |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | We weren’t watching TV when the phone rang. (Chúng tôi không xem TV khi điện thoại reo.) |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were they playing soccer at the park yesterday afternoon? (Họ có đang chơi bóng đá ở công viên chiều qua không?) |

Cách dùng was, were trong câu bị động
Trong câu bị động, was/were đứng trước động từ phân từ hai để cho biết chủ ngữ là đối tượng chịu tác động chứ không phải người thực hiện hành động. Có hai trường hợp bị động sử dụng was, were:
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Bị động thì quá khứ đơn | S + was/were + V-ed/V3 (+ by…) | The letter was delivered to the wrong address. (Bức thư đã được giao đến sai địa chỉ.) |
| Bị động thì quá khứ tiếp diễn | S + was/were + being + V-ed/V3 (+ by…) | The house was being painted when the storm hit. (Ngôi nhà đang được sơn thì cơn bão ập đến.) |

Cách dùng was, were trong một số câu giả định
Ở câu giả định, were được dùng cho mọi chủ ngữ, kể cả I, he, she, it. Đây là dấu vết của thức giả định (subjunctive) trong tiếng Anh, thường gặp nhất ở câu điều kiện loại 2 và câu điều ước.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| If + S + were + C, S + would/could/might + V(nguyên thể) | Câu điều kiện loại 2, giả định trái với thực tế ở hiện tại, khó hoặc không thể xảy ra | If I were you, I would take that opportunity. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó.) |
| S + wish (that) + S + were + … | Câu điều ước, bày tỏ mong muốn về điều không có thật ở hiện tại | I wish I were taller to play basketball better. (Tôi ước mình cao hơn để chơi bóng rổ tốt hơn.) |

Những trường hợp đặc biệt dễ nhầm với was/were
Các tình huống dưới đây là các lỗi mà người học mắc lỗi nhiều nhất khi chia was/were. Nắm rõ sẽ giúp bạn biết cách dùng was/were dùng như thế nào cho chính xác trong cả bài thi lẫn giao tiếp.

I was hay I were?
Trong câu bình thường, I luôn đi với was. I were chỉ đúng khi nằm trong câu giả định. Nếu câu chỉ đơn thuần kể lại một sự việc đã xảy ra, bạn dùng I was; nếu câu đưa ra một giả định trái thực tế, bạn dùng I were.
Ví dụ:
- I was excited about the new movie release yesterday. (Tôi đã rất hào hứng với buổi công chiếu phim mới ngày hôm qua.)
- If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Xem thêm: Câu điều kiện trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, bài tập
There was và there were
There was đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, there were đi với danh từ số nhiều. Động từ được chia theo danh từ đứng ngay sau there, không theo nghĩa của cả câu.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| There was + danh từ số ít/không đếm được | Diễn tả “đã có một…” khi nói về sự tồn tại của một sự vật trong quá khứ | There was a small café on the corner. (Đã có một quán cà phê nhỏ ở góc phố.) |
| There were + danh từ số nhiều | Diễn tả “đã có nhiều…” khi nói về nhiều sự vật trong quá khứ | There were many people at the concert last night. (Đã có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc tối qua.) |
Was/were với các đại từ bất định
Các đại từ bất định như everyone, everybody, someone, somebody, nobody, everything, anything luôn đi với was. Đây là lỗi rất phổ biến vì nghĩa tiếng Việt của chúng mang sắc thái số nhiều (“mọi người”), nhưng về mặt ngữ pháp tiếng Anh, chúng được tính là số ít.
Ví dụ:
- Everyone was ready before the show started. (Mọi người đều đã sẵn sàng trước khi buổi diễn bắt đầu.)
- Nobody was in the office at 8 p.m. (Không có ai ở văn phòng lúc 8 giờ tối.)
Cùng ELSA Speak luyện tập sử dụng was, were trong nhiều tình huống khác nhau để thành thạo hai dạng quá khứ của động từ to be này.

Câu hỏi thường gặp
Was, were là động từ to be ở thì quá khứ đơn. Ngoài ra, chúng còn đóng vai trò trợ động từ trong thì quá khứ tiếp diễn và trong câu bị động ở quá khứ. Nói cách khác, was/were ở quá khứ tương ứng với is/are ở thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn.
Was dùng cho chủ ngữ số ít, were dùng cho chủ ngữ số nhiều. Ngoại lệ duy nhất cần nhớ là đại từ You: dù mang nghĩa số ít hay số nhiều, You vẫn luôn đi với were.
Trong câu điều kiện loại 2, dạng chuẩn ngữ pháp là “if I were”. Dạng “if I was” vẫn xuất hiện trong văn nói thân mật của người bản xứ, nhưng trong bài thi, email công việc hay văn viết học thuật, bạn nên dùng “if I were” để đảm bảo chính xác.
Was đi với I, he, she, it, danh từ số ít và danh từ không đếm được. Ngoài ra, các đại từ bất định như everyone, somebody, nothing cũng đi với was vì được tính là số ít.
Dùng was/were khi câu không có động từ thường; dùng did khi câu có động từ thường. Hai trợ động từ này không bao giờ xuất hiện cùng nhau trong một câu.
Bài tập với was, were
Bài tập
Bài tập 1: Điền was hoặc were vào chỗ trống
1. Last night, the weather ___ very cold, so we stayed indoors.
2. I wish I ___ at the beach right now instead of being at work.
3. They ___ watching TV when the power went out.
4. She ___ very happy to see her old friends again.
5. The documents ___ signed by the manager yesterday.
6. If I ___ you, I would apologize immediately.
7. We ___ late for the meeting because of the traffic jam.
8. He said that the keys ___ in the drawer, but I couldn’t find them.
9. While the children ___ playing in the garden, it started raining heavily.
10. I wish the problem ___ easier to solve.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. My parents ___ very proud when I graduated last June.
A. was
B. were
C. is
D. are
2. ___ the museum open on Sunday morning?
A. Were
B. Are
C. Was
D. Did
3. If I ___ the manager, I would change this policy.
A. am
B. was being
C. were
D. will be
4. The children ___ playing in the garden when it started raining.
A. was
B. were
C. are
D. be
5. There ___ a lot of traffic on the highway yesterday.
A. were
B. was
C. are
D. have
6. Everyone ___ surprised by the final decision.
A. were
B. are
C. was
D. be
7. The report ___ written by two interns last week.
A. was
B. were
C. is
D. did
8. You ___ not at home when I called you last night.
A. was
B. is
C. were
D. are
9. The old bridge ___ being repaired when we drove past.
A. were
B. was
C. is
D. be
10. I wish the weather ___ warmer today.
A. was being
B. is
C. were
D. are
Đáp án
Bài tập 1:
| 1. was | 2. were | 3. were | 4. was | 5. were |
| 6. were | 7. were | 8. were | 9. were | 10. were |
Bài tập 2:
| 1B | 2C | 3C | 4B | 5B |
| 6C | 7A | 8C | 9B | 10C |
Tóm lại, was were dùng khi nào phụ thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh: was cho chủ ngữ số ít, were cho chủ ngữ số nhiều và ngôi you, riêng câu giả định thì dùng were cho mọi chủ ngữ. Bạn hãy luyện tập thường xuyên với các dạng bài trên và tham khảo thêm chuyên mục các loại thì tiếng Anh để sử dụng thì quá khứ thật tự nhiên. Đừng quên luyện phát âm cùng ELSA Speak với lộ trình cá nhân hóa để nói tiếng Anh chuẩn và tự tin hơn mỗi ngày!









