What do you mean là một câu hỏi phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, thường được dùng khi muốn hỏi lại hoặc yêu cầu người khác làm rõ điều họ vừa nói. Vậy What do you mean nghĩa là gì? Cách trả lời What do you mean như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

What do you mean có nghĩa là “Ý bạn là gì?”, “Bạn muốn nói gì?” hoặc “Ý bạn là sao?”, dùng để hỏi lại hoặc yêu cầu người khác giải thích, làm rõ ý họ vừa nói.

Bạn vừa đọc 14 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

What do you mean by + N/V-ing?

What do you mean when + S + V?

Những thông tin cần nhớ:
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái trung tính, ngạc nhiên hoặc khó chịu tùy vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

  • Cách trả lời: Có thể dùng I mean…, What I mean is…, What I’m trying to say is…, In other words,… để giải thích lại ý.

What do you mean là gì?

What do you mean là câu hỏi thường dùng trong tiếng Anh giao tiếp, mang nghĩa là “Ý bạn là gì?”, “Bạn muốn nói gì?” hoặc “Ý bạn là sao?”. Câu này được sử dụng khi người nói muốn yêu cầu đối phương giải thích hoặc làm rõ điều vừa được đề cập.

Tùy vào ngữ cảnh và ngữ điệu, What do you mean có thể mang sắc thái khác nhau:

Ngữ cảnhÝ nghĩa
Không hiểu điều người khác nóiÝ bạn là gì?
Muốn đối phương giải thích rõ hơnBạn muốn nói gì?
Ngạc nhiênÝ bạn là sao?
Không đồng tình hoặc khó chịuÝ bạn là gì vậy?
Bảng ý nghĩa của What do you mean theo ngữ cảnh

Ví dụ:

A: I think I just lost my lucky charm! (Tôi nghĩ là tôi vừa làm mất bùa may mắn của mình!)

B: What do you mean? (Ý bạn là gì?)

A: I mean, the little silver heart I always carry in my pocket… It’s gone! I always keep it there, but it’s just vanished! (Ý tôi là, trái tim bạc nhỏ mà tôi luôn mang trong túi… Nó đã biến mất! Tôi luôn giữ nó ở đó, nhưng nó vừa biến mất!)

What do you mean có nghĩa là Ý bạn là gì?
What do you mean có nghĩa là Ý bạn là gì?

Cấu trúc What do you mean và cách dùng

What do you mean được sử dụng khi người nói muốn hỏi lại hoặc yêu cầu đối phương giải thích rõ hơn về điều vừa nói. Tùy vào nội dung muốn làm rõ, câu hỏi này có thể được mở rộng với by + danh từ/V-ing hoặc when + mệnh đề.

What do you mean?

Đây là dạng cơ bản, được dùng khi bạn chưa hiểu ý đối phương hoặc muốn họ giải thích thêm về điều vừa nói.

Cấu trúc:

What do/does + S + mean?

Ví dụ:

A: I think you should quit your job. (Tôi nghĩ bạn nên nghỉ việc)

B: What do you mean? (Ý bạn là gì?)

Lưu ý: What do you mean? có thể mang sắc thái từ trung tính, ngạc nhiên đến khó chịu tùy vào ngữ điệu và ngữ cảnh. Khi muốn hỏi một cách lịch sự hơn, đặc biệt trong giao tiếp công việc, có thể dùng các cách diễn đạt như Could you clarify what you mean? hoặc Could you explain what you mean?

What do you mean by + N/V-ing?

What do you mean by + N/V-ing được dùng để hỏi đối phương muốn nói gì khi đề cập đến một từ, cụm từ, hành động hoặc điều cụ thể nào đó. Cấu trúc này giúp làm rõ ý nghĩa hoặc dụng ý của người nói.

Cấu trúc:

What do you mean by + danh từ/cụm danh từ?
What do you mean by + V-ing?

Ví dụ:

  • What do you mean by that? (Ý bạn là sao khi nói thế?)
  • What do you mean by “fired”? Did you get let go, or did you quit? (Bạn có ý gì khi nói “bị sa thải”? Bạn bị sa thải hay bạn tự nghỉ việc?)

What do you mean when + S + V?

Đây là cấu trúc được dùng để hỏi đối phương muốn nói gì hoặc có ý gì khi họ nói một điều cụ thể, đặc biệt khi muốn làm rõ một phát biểu hoặc quan điểm vừa được đề cập.

Cấu trúc:

What do you mean when S+ V-inf / V2?

Ví dụ:

  • What do you mean when you say you’re going to quit your job? (Bạn có ý gì khi nói rằng bạn sẽ nghỉ việc?)
  • What did you mean when you asked me to go with you? (Bạn có ý gì khi bảo tôi đi cùng?)
Cách dùng what do you mean
Cách dùng what do you mean

Cách trả lời câu hỏi what do you mean?

Khi được hỏi “What do you mean?”, bạn có thể trả lời trực tiếp bằng cách giải thích lại ý mình muốn nói, làm rõ thông tin hoặc diễn đạt theo cách đơn giản hơn. Một số cách trả lời phổ biến gồm:

Cách trả lờiCách dùngVí dụ
I mean + mệnh đề.Giải thích trực tiếp ý muốn nóiI mean we should leave now. (Ý tôi là chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
What I mean is + mệnh đề.Làm rõ hoặc nhấn mạnh điều muốn truyền đạtWhat I mean is, we need more time. (Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.)
What I’m trying to say is + mệnh đề.Diễn đạt lại khi câu nói trước đó chưa rõ ràngWhat I’m trying to say is that we need to be careful. (Điều tôi muốn nói là chúng ta cần cẩn thận.)
In other words, + mệnh đề.Nói lại cùng một ý bằng cách dễ hiểu hơnIn other words, we need to start over. (Nói cách khác, chúng ta cần bắt đầu lại.)
Let me explain.Báo hiệu rằng bạn sẽ giải thích rõ hơnLet me explain. I didn’t mean to hurt you. (Để tôi giải thích. Tôi không có ý làm bạn tổn thương.)
Bảng cách trả lời câu hỏi What do you mean

Xem thêm: Bạn muốn sử dụng What do you mean và các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn cần luyện cả phát âm, nghe hiểu và phản xạ nói thay vì chỉ ghi nhớ cấu trúc. Với ELSA Premium, bạn có thể luyện nói cùng AI, nhận diện lỗi phát âm và được hướng dẫn cải thiện từng âm, từng từ ngay trong quá trình học. Xem ngay!

Các cấu trúc thay thế cho “What do you mean?”

Ngoài What do you mean, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt khác để hỏi lại hoặc yêu cầu đối phương giải thích rõ hơn. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể lựa chọn cách nói mang sắc thái trung tính, ngạc nhiên, trực tiếp hoặc lịch sự.

Cách nóiÝ nghĩaSắc thái, cách dùng
What exactly do you mean?Chính xác thì bạn có ý gì?Hỏi để làm rõ một ý cụ thể, nhấn mạnh vào điều người nói muốn truyền đạt.
What do you mean by that?Ý bạn là gì khi nói điều đó?Hỏi về một lời nói, nhận xét hoặc hành động cụ thể.
What are you saying?Bạn đang nói gì vậy?Dùng khi chưa hiểu hoặc cảm thấy bất ngờ trước điều đối phương nói.
What are you talking about?Bạn đang nói gì vậy?Thường thể hiện sự ngạc nhiên, không hiểu hoặc không đồng tình; có thể mang sắc thái khá mạnh.
How do you mean?Ý bạn theo nghĩa nào?Hỏi đối phương muốn nói theo khía cạnh hoặc ý nghĩa nào.
Could you clarify what you mean?Bạn có thể làm rõ ý mình không?Lịch sự, phù hợp trong giao tiếp công việc hoặc tình huống trang trọng.
Could you explain what you mean?Bạn có thể giải thích ý mình không?Lịch sự, trực tiếp yêu cầu đối phương giải thích thêm.
What are you trying to say?Bạn đang muốn nói gì?Hỏi về thông điệp hoặc ý định thực sự của đối phương; tùy ngữ điệu có thể hơi trực tiếp.
Bảng những cách nói tương tự What do you mean
Các cấu trúc thay thế cho What do you mean?
Các cấu trúc thay thế cho What do you mean?
Có thể bạn quan tâm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Phân biệt What do you mean và What does it mean

What do you mean và What does it mean đều được dùng để hỏi về “ý nghĩa”, nhưng đối tượng được hỏi hoàn toàn khác nhau. What do you mean dùng để hỏi ý người nói muốn truyền đạt, thường xuất hiện khi bạn chưa hiểu hoặc muốn đối phương giải thích rõ hơn. Trong khi đó, What does it mean dùng để hỏi một từ, cụm từ, câu hoặc điều gì đó có nghĩa là gì.

Để hiểu rõ hơn, hãy cùng ELSA Speak phân biệt trong bảng dưới đây:

Tiêu chíWhat do you mean?What does it mean?
Ý nghĩaÝ bạn là gì?/Bạn muốn nói gì?Nó có nghĩa là gì?/Điều đó có nghĩa là gì?
Đối tượng được hỏiNgười nói và ý định của họTừ, cụm từ, câu, hành động hoặc sự việc
Mục đíchYêu cầu đối phương giải thích hoặc làm rõ điều họ vừa nóiHỏi ý nghĩa hoặc nội dung của một điều nào đó
Bảng phân biệt What do you mean và What does it mean

Ví dụ What do you mean trong giao tiếp

Tình huống 1

Câu “What do you mean?” đa phần được dùng để người nghe hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của người nói. Nó thường được sử dụng khi người nghe cảm thấy lời nói của người nói mơ hồ, thiếu rõ ràng, hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Ví dụ:

A: I think we should just forget about the whole thing. (Tôi nghĩ chúng ta nên quên hết mọi chuyện đi.)

B: What do you mean? What are you suggesting we do? (Ý bạn là gì? Bạn đề nghị chúng ta làm gì?)

Tình huống 2

Đôi lúc, câu “What do you mean?” được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc không đồng tình với người nói. Trong trường hợp này, giọng điệu và ngữ cảnh sẽ thể hiện rõ ràng sự bất đồng của người hỏi. Câu hỏi thường mang tính chất phản bác hoặc chất vấn, nhằm mục đích chỉ trích hoặc gây tranh cãi.

Ví dụ:

A: I think we should just cancel the trip. (Tôi nghĩ chúng ta nên hủy chuyến đi.)

B: What do you mean? We’ve been planning this for months! (Ý bạn là sao? Chúng ta đã lên kế hoạch cho chuyến đi này trong nhiều tháng rồi!)

A: I’m not sure I want to go out tonight. (Tôi không chắc là tôi muốn đi chơi tối nay.)

B: What do you mean? You said you were looking forward to it! (Ý bạn là gì? Bạn nói bạn rất mong chờ nó!)

"What do you mean?" được sử dụng để thể hiện sự tức giận
“What do you mean?” được sử dụng để thể hiện sự tức giận

Bài luyện tập câu hỏi what do you mean?

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền by hoặc when vào chỗ trống thích hợp:

  1. What do you mean _______ “thinking outside the box”? Can you give me an example?
  2. You keep mentioning “disruptive technology.” What do you mean _______ you refer to that?
  3. You mentioned a potential obstacle. What do you mean _______ you say “budget constraints”?
  4. The assignment instructions are a bit unclear. What do you mean _______ “analyzing the data critically”?
  5. You mentioned “net present value.” What do you mean _______ you say that in the context of financial analysis?
  6. During the meeting, you referred to “stakeholder engagement.” What do you mean _______ you discuss that?
  7. The job posting mentioned “excellent communication skills.” What do you mean _______ that?
  8. The article talks about “artificial intelligence.” What do you mean _______ you say it could revolutionize industries?
  9. You mentioned a potential obstacle. What do you mean _______ you say “budget constraints”?
  10. In your presentation, you talked about “user experience.” What do you mean _______ you say that?

Đáp án:

  1. by
  2. when
  3. when
  4. by
  5. when
  6. when
  7. by
  8. when
  9. when
  10. by

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với cụm từ phù hợp nhất:

  1. I don’t understand what you mean by “never going back.” Can you _______?
  2. I didn’t quite catch your point. Can you _______?
  3. He said he would arrive later. What _______?
  4. Your proposal is not clear. And I’m _______
  5. I’m confused about the new procedure. Could _______?

Đáp án: 

  1. Clarify that
  2. Explain that a bit more
  3. Do you mean by “later”?
  4. Not sure I understand
  5. You shed some light on that?
Bài tập về câu hỏi What do you mean?
Bài tập về câu hỏi What do you mean?

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá ý nghĩa, cách sử dụng và cách trả lời câu hỏi “What do you mean?”. Để nâng cao khả năng giao tiếp của mình, hãy dành thời gian luyện tập với các bài tập trong danh mục Từ vựng thông dụngELSA Speak cung cấp. Chúc bạn thành công!