Bạn đã từng nghe đến window shopping và thắc mắc cụm từ này có nghĩa là gì chưa? Đây là một thành ngữ quen thuộc và được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa chi tiết của window shopping, giúp bạn hiểu rõ và áp dụng linh hoạt hơn trong các tình huống đời thường.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/window-shopping)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Window shopping là gì?

Phiên âm:

  • UK: /ˈwɪn.dəʊ ˌʃɒp.ɪŋ/ 
  • US: /ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/

Window shopping (noun phase/verb) dùng để diễn tả hành động đi dạo quanh các cửa hàng để ngắm nhìn, tham khảo sản phẩm được trưng bày mà không có ý định mua ngay. Từ điển Cambridge định nghĩa cụm từ này là the activity of spending time looking at the goods on sale in shop windows without intending to buy any of them.

Ví dụ:

  • We went window shopping at the mall after dinner. (Chúng tôi đi dạo trung tâm thương mại ngắm đồ sau bữa tối.)
  • I’m just window shopping. I’m not planning to buy anything today. (Tôi chỉ xem hàng cho vui thôi, hôm nay không định mua gì cả.)
  • Tina likes window shopping online to check new trends. (Tina thích lướt xem hàng online để cập nhật xu hướng mới.)
Window shopping là hành động đi dạo quanh các cửa hàng để ngắm nhìn
Window shopping là hành động đi dạo quanh các cửa hàng để ngắm nhìn

Nguồn gốc:

Window shopping xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với sự phát triển của kính tấm lớn (plate glass) trong kiến trúc thương mại. Trước giai đoạn này, cửa hàng thường có mặt tiền nhỏ, ánh sáng kém và khách hàng phải bước vào bên trong mới xem được hàng hóa.

Khi kính tấm lớn trở nên phổ biến, các cửa hàng bắt đầu thiết kế cửa sổ trưng bày rộng, cho phép người qua đường dễ dàng quan sát sản phẩm từ bên ngoài để thu hút khách hàng và biến cửa sổ cửa hàng thành một “không gian trình diễn”, nơi các nhà bán lẻ giới thiệu xu hướng thời trang, sản phẩm mới và phong cách sống.

Từ đó, hành vi đứng lại xem hàng qua cửa kính mà không nhất thiết phải mua dần hình thành và được gọi là window shopping. Ban đầu, hoạt động này phổ biến ở các khu phố mua sắm sầm uất tại châu Âu và Mỹ, sau đó lan rộng và trở thành một thói quen mang tính giải trí, tìm hiểu thị trường.

Ngày nay, khái niệm window shopping còn được mở rộng sang môi trường trực tuyến, dùng để chỉ việc lướt xem sản phẩm trên các trang thương mại điện tử mà chưa có ý định mua ngay.

Window shopping xuất hiện vào cuối thế kỷ 19
Window shopping xuất hiện vào cuối thế kỷ 19

Cách dùng Window shopping chi tiết 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, window shopping là một cụm từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể được dùng như cụm danh từ hoặc dạng động từ (window-shop). Dưới đây là cách dùng của window shopping.

Dùng như cụm danh từ

Ở dạng này, window shopping thường đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc đứng sau giới từ. Cụm từ này hay đi với các động từ như go, do, enjoy, like, love, hate… để miêu tả hành động đi ngắm hàng mà không mua.

Ví dụ:

  • I usually go window shopping when I have free time. (Tôi thường đi dạo ngắm hàng khi rảnh rỗi.)
  • She enjoys window shopping to get ideas before buying clothes. (Cô ấy thích ngắm hàng để lấy ý tưởng trước khi mua quần áo.)
  • They spent the afternoon window shopping around the old town. (Họ dành cả buổi chiều đi dạo ngắm các cửa hàng quanh khu phố cổ.)
  • Window shopping is a fun way to explore new trends. (Ngắm hàng là một cách thú vị để khám phá các xu hướng mới.)
Câu ví dụ window shopping dùng như cụm danh từ
Câu ví dụ window shopping dùng như cụm danh từ

Dùng như động từ (window-shop)

Theo từ điển Cambridge, window shopping có thể chuyển sang dạng động từ window-shop (có gạch nối). Khi đó, cụm từ tiếng Anh này trực tiếp diễn tả hành động ngắm nhìn hàng hóa mà không có ý định mua.

Ví dụ:

  • We window-shop online before deciding what to buy. (Chúng tôi thường lướt xem hàng online trước khi quyết định mua.)
  • He likes to window-shop at electronics stores to compare prices. (Anh ấy thích ngắm nghía ở các cửa hàng điện tử để so sánh giá.)
  • She window-shops just for fun, not because she needs anything. (Cô ấy ngắm hàng chỉ để giải trí, không phải vì cần mua gì cả.)
  • Many people window-shop on weekends to relax. (Nhiều người đi ngắm hàng khi muốn thư giãn vào cuối tuần.)
Câu ví dụ window shopping dùng như động từ
Câu ví dụ window shopping dùng như động từ

Phân biệt Window shopping và Shopping

Bảng chi tiết phân biệt giữa thành ngữ tiếng Anh window shopping và shopping:

Tiêu chíWindow shoppingShopping
Ý nghĩaNhấn mạnh ngay từ đầu là không có ý định mua (xem cho vui, tham khảo)Hoạt động đi mua sắm nói chung (có thể mua, có thể không
Mục đíchGiải trí, tham khảo, cập nhật xu hướng, so sánh sản phẩmMua hàng để sử dụng hoặc sở hữu
Loại từCụm danh từ (window shopping) hoặc động từ (window-shop)Danh từ (shopping) hoặc động từ (shop)
Tính chất hành độngNhẹ nhàng, thư giãn, không ràng buộcCó kế hoạch, quyết định mua
Ví dụI walked through the street markets, window shopping and taking photos, without buying a thing. (Tôi đi dạo các khu chợ, ngắm hàng và chụp ảnh, không mua gì cả.)Luis spent the afternoon shopping for gifts for her family. (Luis dành cả buổi chiều để mua quà cho gia đình.)
Phân biệt Window shopping và Shopping
Sự khác biệt giữa Window shopping và Shopping
Sự khác biệt giữa Window shopping và Shopping

Các cụm từ đồng nghĩa, gần nghĩa với Window shopping

Bảng liệt kê các cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh, gần nghĩa với window shopping:

Cụm từNghĩaVí dụ
Browse aroundĐi dạo xem hàng thoải mái, không có kế hoạch muaWe browsed around the weekend market just for fun. (Chúng tôi dạo quanh khu chợ cuối tuần cho vui, không mua gì.)
Look aroundXem qua, khảo sát sơ bộ trước khi quyết địnhLet’s look around before making any decisions. (Mình xem quanh một chút trước khi quyết định đã.)
Just lookingCâu trả lời lịch sự khi chưa muốn mua hay cần tư vấnI’m just looking, thank you. (Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn nhé.)
Shop aroundĐi nhiều nơi để so sánh giá, tìm lựa chọn tốt hơnShe shopped around to find the best price for a suitcase. (Cô ấy khảo giá nhiều nơi để tìm chiếc vali có giá tốt nhất.)
Browsing window displaysNgắm đồ trưng bày qua cửa kính, mang tính thư giãnThey enjoyed browsing window displays along the main street. (Họ thích thú ngắm các cửa kính trưng bày dọc con phố chính.)
BrowsingXem, lướt qua không mục đích mua rõ ràngI was browsing online stores while waiting for my friend. (Tôi lướt xem các cửa hàng online trong lúc đợi bạn.)
Comparison shoppingSo sánh giá cả, chất lượng trước khi muaComparison shopping helped her choose a hotel within her budget. (Việc so sánh giá giúp cô ấy chọn được khách sạn phù hợp ngân sách.)
Have a lookXem nhanh, xem thử, dùng nhiều trong văn nóiLet’s have a look at that shop before we leave. (Mình ghé xem thử cửa hàng đó trước khi về nha.)
Các cụm từ đồng nghĩa gần nghĩa với Window shopping
Một số cụm từ đồng nghĩa, gần nghĩa với Window shopping
Một số cụm từ đồng nghĩa, gần nghĩa với Window shopping

Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn luyện phỏng vấn xin việc, thuyết trình, thi IELTS Speaking, TOEIC Speaking hay chỉ đơn giản là giao tiếp tiếng Anh hàng ngày? ELSA Premium có sẵn hàng trăm Guided Practice với kịch bản thực tế, từ vựng gợi ý và feedback tức thì để bạn trải nghiệm. Click xem ngay!

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Window shopping

Hội thoại 1: Giao tiếp hằng ngày

Tina: What are you doing this afternoon? (Chiều nay bạn làm gì vậy?)
Olivia: Nothing special. I might go window shopping downtown. (Không có gì đặc biệt. Chắc mình sẽ ra trung tâm đi ngắm hàng thôi.)
Tina: Just window shopping? (Chỉ ngắm thôi á?)
Olivia: Yeah, I don’t plan to buy anything. I just want to relax and look around. (Ừ, mình không định mua gì đâu. Chỉ muốn thư giãn và xem cho vui thôi.)
Tina: That sounds nice. Sometimes, window shopping is more fun than actually buying stuff. (Nghe cũng hay đó. Nhiều khi ngắm hàng còn vui hơn mua thật.)

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Window shopping - Mẫu 1
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Window shopping – Mẫu 1

Hội thoại 2: Khi đi mua sắm

Jazz: So, are we actually shopping or just window shopping today? (Vậy hôm nay mình mua sắm thật hay chỉ đi ngắm hàng thôi?)
Anna: Mostly window shopping. I want to see what’s new this season. (Chủ yếu là ngắm hàng thôi. Mình muốn xem mùa này có gì mới.)
Tom: Same here. I’m not ready to buy yet, just browsing for ideas. (Tớ cũng vậy. Chưa sẵn sàng mua, chỉ xem để lấy ý tưởng thôi.)
Jazz: That’s fine. Let’s walk around and see what catches our eye. (Ok mà. Mình cứ đi dạo xem có gì thu hút không.)
Anna: Exactly. If we find something we really like, we can come back later. (Chuẩn rồi. Nếu thấy món nào thật sự thích thì quay lại mua sau cũng được.)

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Window shopping - Mẫu 2
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Window shopping – Mẫu 2

Những câu hỏi thường gặp

Window shopping là loại từ gì?

Window shopping là cụm danh từ (noun phase) và động từ (verb).

Window shopper là gì?

Window shopper là người đi ngắm hàng (window shopping), tức là xem, tham khảo sản phẩm ở cửa hàng hoặc trên website mà không có ý định mua ngay. Nói đơn giản:

  • Window shopping chỉ hành động
  • Window shopper chỉ người thực hiện hành động đó

Ví dụ: He’s just a window shopper, so don’t expect him to buy anything. (Anh ấy chỉ là người đi ngắm hàng thôi, đừng mong anh ấy mua gì.)

Window shop là gì?

Window shop hay window-shopped là động từ, dùng để chỉ hành động đi ngắm nhìn, tham khảo hàng hóa được trưng bày (tại cửa hàng hoặc online) mà không có ý định mua ngay.

Ví dụ:

  • We window-shopped along the street after dinner. (Chúng tôi đi dạo ngắm hàng dọc con phố sau bữa tối.)
  • She likes to window-shop online before making a decision. (Cô ấy thích lướt xem hàng online trước khi quyết định mua.)

Bài tập vận dụng 

Bài tập – Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng window shopping/window shop

  1. Tina chỉ đi ngắm hàng cho vui vào cuối tuần, cô ấy không định mua gì.
  2. David thích đi dạo dạo xem hàng hóa để thư giãn sau một ngày làm việc dài.
  3. Anna đang ngắm nghía các cửa hàng online để tham khảo giá.
  4. Tom và Lisa dành cả buổi chiều đi dạo ngắm đồ ở trung tâm thương mại.
  5. Michael nói rằng việc đi dạo trong cửa hàng giúp anh ấy tránh mua sắm bốc đồng.
  6. Emma thường đi ngắm hàng trước khi quyết định mua những món đồ đắt tiền.
  7. Jack thích dạo ngắm hàng hóa vì nó không tốn tiền.

Đáp án

  1. Tina goes window shopping just for fun on weekends and doesn’t plan to buy anything.
  2. David enjoys window shopping to relax after a long working day.
  3. Anna is window shopping online to check prices.
  4. Tom and Lisa spent the whole afternoon window shopping at the mall.
  5. Michael says that window shopping helps him avoid impulse buying.
  6. Emma often window-shops before deciding to buy expensive items.
  7. Jack likes window shopping because it doesn’t cost any money.

Tóm lại, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo thành ngữ window shopping không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn góp phần nâng cao sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Đồng hành cùng ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm chuẩn xác, bổ sung thêm nhiều từ vựng hữu ích và áp dụng linh hoạt những cụm từ này trong thực tế. Đừng quên khám phá thêm danh mục Idioms để tiếp tục làm giàu vốn tiếng Anh của mình nhé!