According to là cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường được sử dụng để trích dẫn nguồn thông tin hoặc ý kiến từ người khác một cách chính xác. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết định nghĩa và cách dùng according tochuẩn xác nhất qua bài viết sau đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/according-to)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

According to là gì?

Trong tiếng Anh, according to đóng vai trò là một giới từ, mang ý nghĩa là theo như, dựa theo, y theo hoặc theo ý kiến của ai đó. Cụm từ này thường được dùng để trích dẫn nguồn gốc thông tin hoặc căn cứ xác thực cho một mệnh đề được nhắc đến trong câu.

Xét theo từ điển Cambridge, according to được giải thích là as stated by (như đã được tuyên bố bởi) hoặc in a way that agrees with (theo một cách phù hợp với/ đồng nhất với).

Phiên âm:

  • Anh – Mỹ (US): /əˈkɔːr.dɪŋ ˌtuː/
  • Anh – Anh (UK): /əˈkɔː.dɪŋ ˌtuː/

Ví dụ:

  • According to the map, we need to turn left at the next intersection. (Theo bản đồ, chúng ta cần rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
  • Prices vary according to the season. (Giá cả thay đổi tùy theo mùa.)
  • According to the strict rules of the school, students are not allowed to use phones in class. (Theo quy định nghiêm ngặt của nhà trường, học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong lớp.)
  • Everything went exactly according to plan. (Mọi thứ đã diễn ra chính xác theo kế hoạch.)

Cách dùng và cấu trúc According to

Để vận dụng thành thạo cụm từ này trong cả văn viết và giao tiếp tiếng Anh, bạn cần nắm vững công thức nền tảng cùng câu trả lời cho thắc mắc according to + gì ngay dưới đây.

Cấu trúc tổng quát:

According to + Noun / Noun Phrase (Danh từ / Cụm danh từ), S + V

Hoặc

S + V + according to + Noun / Noun Phrase

Theo đó, mệnh đề đi sau according to luôn là một danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò cung cấp cơ sở, nguồn gốc cho thông tin được nhắc đến ở mệnh đề chính. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, cụm từ này được phân chia thành các nhóm chức năng chính sau:

Dẫn chứng thông tin từ một nguồn cụ thể

Đây là chức năng phổ biến nhất giúp người nói xác thực độ tin cậy của thông tin bằng cách trích dẫn nguồn gốc tài liệu rõ ràng. Bạn thường thấy cách dùng này khi tham chiếu số liệu từ báo cáo, tin tức, bản đồ hoặc tài liệu nghiên cứu.

Ví dụ: According to the weather forecast, it will rain heavily this afternoon. (Theo dự báo thời tiết, trời sẽ mưa to vào chiều nay.)

Dẫn chứng ý kiến của người khác

Khi bạn muốn tường thuật lại quan điểm hoặc lời nói của một đối tượng thứ ba mà không muốn biến nó thành ý kiến chủ quan, hãy áp dụng cách dùng này. Đối tượng được trích dẫn thường là các chuyên gia, người có thẩm quyền hoặc đơn giản là một người quen biết.

Ví dụ: According to the CEO, our company will launch a new product next month. (Theo lời giám đốc điều hành, công ty chúng ta sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau.)

Dựa trên một hệ thống quy tắc hoặc chuẩn mực

Cấu trúc này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự tuân thủ hoặc thực hiện hành động dựa trên những nguyên lý và tiêu chuẩn đã được định sẵn.

Ví dụ: The game proceeds according to strict international standards. (Trận đấu diễn ra theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.)

Mô tả thứ tự hoặc sự sắp xếp

Bạn có thể sử dụng giới từ này để phân loại hoặc sắp xếp các đối tượng theo một trình tự logic nhất định như kích thước, màu sắc, tên gọi hay độ tuổi.

Ví dụ: Please arrange these books according to the alphabet. (Vui lòng sắp xếp những cuốn sách này theo bảng chữ cái.)

Theo luật hoặc quy định

Trong các văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng, cụm từ này thường xuất hiện để khẳng định tính pháp lý và sự bắt buộc tuân thủ của hành động được nhắc tới.

Ví dụ: You will be fined according to the traffic law if you run a red light. (Bạn sẽ bị phạt theo luật giao thông nếu vượt đèn đỏ.)

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng According to:

Mặc dù cấu trúc này khá đơn giản, nhưng người học vẫn thường mắc phải một số lỗi sai cơ bản về mặt ngữ nghĩa cần khắc phục ngay.

Lưu ý quan trọng nhất là bạn tuyệt đối không sử dụng According to me (Theo tôi) để diễn đạt ý kiến cá nhân. Trong tiếng Anh, cụm từ này dùng để trích dẫn nguồn khách quan bên ngoài. Nếu muốn nói theo quan điểm của tôi, bạn hãy dùng In my opinion hoặc From my point of view.

Ngoài ra, về mặt vị trí, cụm từ bắt đầu bằng According to có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu. Tuy nhiên, nếu đặt ở đầu câu, bạn bắt buộc phải sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách với mệnh đề chính phía sau nhằm đảm bảo sự mạch lạc và đúng ngữ pháp.

>> Hiểu rõ ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng tốt, nhưng để thực sự thăng tiến và tự tin làm chủ các cuộc họp hay phỏng vấn, bạn cần nhiều hơn thế. Hãy khám phá lộ trình học tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu giúp bạn bứt phá sự nghiệp cùng ELSA Speak ngay dưới đây.

Học tiếng Anh cùng ELSA Speak để thăng tiến trong công việc – làm chủ cuộc họp, ghi điểm phỏng vấn với AI chấm điểm

Cấu trúc according to

Đi sâu vào chi tiết từng thành phần kết hợp trong câu sẽ giúp người học hình dung rõ ràng vị trí và chức năng ngữ pháp cụ thể của cụm từ này.

Trước according to là gì?

Tùy thuộc vào vị trí của cụm từ trong câu mà thành phần đứng trước sẽ có sự thay đổi linh hoạt để đảm bảo tính logic và mạch lạc cho cả văn bản.

  • Nếu cụm từ according to được đặt ở đầu câu, thành phần đứng trước là rỗng (không có từ nào), và ngay sau cụm giới từ này phải có dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
  • Ngược lại, khi cụm từ này nằm ở giữa hoặc cuối câu, thành phần đứng trước chắc chắn là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) hoặc các động từ chính của câu.

Những động từ thường xuyên xuất hiện trước according to bao gồm:

  • Vary (thay đổi)
  • Arrange (sắp xếp)
  • Sort/Classify (phân loại)
  • Go/Proceed (diễn ra/tiến hành)

Ví dụ: The books are arranged according to size. (Sách được sắp xếp dựa theo kích thước.)

Sau according to là gì?

Câu hỏi according to + gì là thắc mắc phổ biến nhất của người học khi muốn xác định đúng từ loại trong tiếng Anh cần sử dụng để hoàn thiện cấu trúc câu một cách chính xác. Sau according to là danh từ (Noun) hoặc cụm danh từ (Noun Phrase). Thành phần này đóng vai trò là tân ngữ của giới từ, chỉ rõ nguồn gốc thông tin hoặc căn cứ được nhắc đến.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các Đại từ tân ngữ (Object Pronouns) như him, her, them, us, you để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ. Tuy nhiên, cần ghi nhớ quy tắc bất di bất dịch là không sử dụng đại từ me (tôi) trong trường hợp này.

Ví dụ:

  • According to the new regulation (Cụm danh từ)…
  • According to her (Đại từ tân ngữ)…

According to đi với giới từ gì?

Bản thân từ according là một tính từ (xuất phát từ động từ accord), và trong cấu trúc này, giới từ duy nhất đi kèm với according là to. Sự kết hợp này tạo thành một cụm giới từ (prepositional phrase) cố định. Bạn không thể thay thế to bằng bất kỳ giới từ nào khác như with, by hay of trong ngữ cảnh này.

Lỗi sai thường gặp là người học nhầm lẫn với cấu trúc in accordance with (phù hợp với/đúng với). Mặc dù nghĩa có phần tương đồng, nhưng giới từ đi kèm lại hoàn toàn khác biệt. Do đó, hãy luôn ghi nhớ: According luôn đi liền với to.

Phân biệt According to với By, In accordance with và In my opinion

Để sử dụng tiếng Anh một cách tinh tế và chính xác, người học cần phân biệt rõ sự khác nhau giữa According to và các cụm từ dễ gây nhầm lẫn khác trong giao tiếp.

Cấu trúc According to và By

Mặc dù đều có thể dùng để chỉ cơ sở của một thông tin, nhưng hai giới từ này lại mang sắc thái ý nghĩa và phạm vi sử dụng hoàn toàn khác biệt.

According to tập trung vào việc trích dẫn nguồn gốc của thông tin (ai nói, tài liệu nào viết). Trong khi đó, By thường được dùng để chỉ phương tiện, tác nhân thực hiện hành động (trong câu bị động) hoặc dùng với ý nghĩa phán đoán dựa trên dấu hiệu cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • According to the schedule, the bus leaves at 8 AM. (Theo lịch trình, xe buýt rời đi lúc 8 giờ sáng.)
    → Trích dẫn thông tin.
  • The report was written by the manager. (Báo cáo được viết bởi người quản lý.)
    → Chỉ tác nhân hành động.
  • I can tell by her face that she is lying. (Tôi có thể đoán qua khuôn mặt cô ấy là cô ấy đang nói dối.)
    → Phán đoán dựa trên dấu hiệu.

Cấu trúc According to và In accordance with

Đây là cặp từ thường gây bối rối nhất cho người học bởi sự tương đồng về mặt hình thức nhưng lại khác biệt lớn về ngữ cảnh sử dụng.

According to mang tính thông dụng, dùng được trong cả văn nói và viết để trích dẫn nguồn tin. Ngược lại, In accordance with mang sắc thái trang trọng hơn rất nhiều, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc hợp đồng. Cụm từ này mang nghĩa là phù hợp với, tuân theo hoặc đúng với một quy định, luật lệ hay điều khoản bắt buộc nào đó.

Ví dụ:

  • According to the news, taxes will increase. (Theo tin tức, thuế sẽ tăng.)
    → Thông tin chung.
  • The refund will be processed in accordance with the company policy. (Việc hoàn tiền sẽ được xử lý tuân theo chính sách của công ty.)
    → Văn phong trang trọng, quy định.

Cấu trúc According to và In my opinion

Việc xác định đúng đối tượng sở hữu quan điểm là chìa khóa then chốt để lựa chọn chính xác giữa hai cụm từ quen thuộc này. Như đã đề cập ở phần lưu ý, According to chỉ được dùng khi trích dẫn ý kiến của người thứ ba (anh ấy, cô ấy, họ, tác giả…), tuyệt đối không dùng cho bản thân người nói. Khi bạn muốn trình bày quan điểm cá nhân, In my opinion (Theo ý kiến của tôi) là sự lựa chọn chính xác nhất.

Ví dụ:

  • According to John, this movie is boring. (Theo John, bộ phim này thật tẻ nhạt).
  • In my opinion, this movie is excellent. (Theo tôi, bộ phim này rất xuất sắc).

Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc According to

Ngoài việc sử dụng according to, bạn có thể làm phong phú vốn từ vựng của mình bằng cách thay thế linh hoạt các cụm từ có ý nghĩa tương đương dưới đây.

Cấu trúc đồng nghĩaĐịnh nghĩaVí dụ
As stated byNhư được tuyên bố/khẳng định bởi (Trang trọng)As stated by the witness, the accident happened at noon. (Như nhân chứng đã khai, vụ tai nạn xảy ra vào buổi trưa.)
Based onDựa trên, dựa vào (làm nền tảng)The movie is based on a true story. (Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.)
In the opinion ofTheo ý kiến của (Dùng thay cho According to trong văn viết)In the opinion of the doctor, he needs rest. (Theo ý kiến của bác sĩ, anh ấy cần nghỉ ngơi.)
As mentioned inNhư được đề cập trongAs mentioned in the email, the meeting is cancelled. (Như đã đề cập trong email, cuộc họp bị hủy.)
Referring toÁm chỉ đến, dựa theoReferring to your request, we have attached the file. (Dựa theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã đính kèm tệp.)
Bảng tổng hợp các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc According to

Các collocations và idioms đi kèm với cấu trúc According to

Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ, việc nắm vững các cụm từ cố định đi kèm là yếu tố không thể thiếu giúp bạn nâng cao trình độ diễn đạt.

Các collocations thông dụng với According to

Dưới đây là danh sách tổng hợp những danh từ thường xuyên được kết hợp nhất với giới từ này, tạo nên các collocations phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

CollocationsPhiên âmÝ nghĩa
According to plan/əˈkɔː.dɪŋ tuː plæn/According to a rumour
According to the law/əˈkɔː.dɪŋ tuː ðə lɔː/Theo luật pháp, theo quy định của pháp luật
According to the report/əˈkɔː.dɪŋ tuː ðə rɪˈpɔːt/Theo báo cáo, dựa trên báo cáo
According to schedule/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈʃedʒ.uːl/Theo lịch trình, đúng tiến độ
According to experts/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈek.spɜːts/Theo các chuyên gia, theo ý kiến chuyên gia
According to the survey/əˈkɔː.dɪŋ tuː ðə ˈsɜː.veɪ/Theo cuộc khảo sát, dựa trên kết quả khảo sát
According to legend/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈledʒ.ənd/Theo truyền thuyết, tương truyền rằng
According to rumor/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈruː.mər/Theo lời đồn, nghe đồn rằng
According to the forecast/əˈkɔː.dɪŋ tuː ðə ˈfɔː.kɑːst/Theo dự báo (thường là thời tiết hoặc kinh tế)
According to tradition/əˈkɔː.dɪŋ tuː trəˈdɪʃ.ən/Theo truyền thống, theo phong tục cũ
Bảng tổng hợp collocations thông dụng với According to

Các idioms liên quan đến According to

Bên cạnh các cách kết hợp thông thường, từ vựng này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idioms) thú vị hoặc các cụm từ cố định mang sắc thái ý nghĩa đặc biệt mà bạn nên ghi nhớ.

IdiomsPhiên âmÝ nghĩa
Cut your coat according to your cloth/kʌt jɔː kəʊt əˈkɔː.dɪŋ tuː jɔː klɒθ/Liệu cơm gắp mắm (chi tiêu hoặc hành động phù hợp với nguồn lực có hạn)
According to Hoyle/əˈkɔː.dɪŋ tuː hɔɪl/Đúng theo nguyên tắc, đúng luật chơi (thường dùng trong trò chơi hoặc quy định nghiêm ngặt)
According to Cocker/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈkɒk.ər/Chính xác, đúng đắn (về mặt số liệu hoặc sự thật)
According to one’s lights/əˈkɔː.dɪŋ tuː wʌnz laɪts/Làm hết sức mình theo khả năng và nhận thức của bản thân
According to all accounts/əˈkɔː.dɪŋ tuː ɔːl əˈkaʊnts/Theo những gì mọi người nói, theo thông tin đại chúng
Of one’s own accord/ɒv wʌnz əʊn əˈkɔːd/Một cách tự nguyện, không ai ép buộc (Liên quan đến gốc từ Accord)
With one accord/wɪð wʌn əˈkɔːd/Đồng lòng, nhất trí cao (cả nhóm cùng đồng ý)
According to custom/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈkʌs.təm/Theo thói quen, theo lệ thường
According to nature/əˈkɔː.dɪŋ tuː ˈneɪ.tʃər/Thuận theo tự nhiên
According to ability/əˈkɔː.dɪŋ tuː əˈbɪl.ə.ti/Dựa theo năng lực, tùy theo khả năng
Bảng tổng hợp các idioms liên quan đến According to

>> Nắm vững cấu trúc câu thôi chưa đủ, phát âm chuẩn xác mới là chìa khóa giúp bạn tự tin tuyệt đối khi giao tiếp. Hãy đầu tư cho bản thân ngay hôm nay với lộ trình luyện nói cùng A.I. hàng đầu thế giới chỉ với mức phí cực kỳ tiết kiệm.

Bài tập vận dụng

Lý thuyết chỉ thực sự trở thành kiến thức của bạn khi được áp dụng vào thực tế. Hãy cùng ELSA Speak củng cố lại toàn bộ những gì đã học về cấu trúc according to qua các bài tập thực hành đa dạng dưới đây để ghi nhớ sâu hơn và tránh mắc lỗi khi sử dụng.

Bài tập 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống

Đề bài: Hãy chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. _______ the weather forecast, a storm is coming tomorrow.
  2. Prices of the tickets vary _______ the time of booking.
  3. _______ my opinion, learning English is very important for your career.
  4. The project was completed exactly according _______ schedule.
  5. This novel was written _______ Charles Dickens.
  6. _______ the new school rules, students must wear uniforms on Mondays.
  7. You should arrange the files according to _______. (alphabet/alphabets)
  8. The refund process is _______ accordance with our return policy.
  9. According to _______ (she/her), the meeting has been postponed.
  10. _______ stated by the CEO, the company is expanding to Asia.

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1According toDùng để trích dẫn nguồn thông tin (dự báo thời tiết).
2according toCụm từ cố định diễn tả sự thay đổi phụ thuộc vào yếu tố nào đó.
3InDùng In my opinion để nói về ý kiến cá nhân, không dùng According to me.
4toGiới từ đi sau according luôn là to.
5byDùng by để chỉ tác giả/người thực hiện hành động (câu bị động).
6According toDẫn chứng dựa trên quy định cụ thể.
7the alphabetSau according to là một danh từ/cụm danh từ.
8inCấu trúc In accordance with (phù hợp với, tuân theo).
9herSau according to phải dùng đại từ tân ngữ (her), không dùng đại từ nhân xưng (she).
10AsCấu trúc As stated by đồng nghĩa với According to.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Sửa lỗi sai

Đề bài: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và sửa lại cho đúng:

  1. According to me, this exercises are quite difficult.
  2. Everything went according with plan.
  3. According to he, we should turn left here.
  4. You must act in accordance to the law.
  5. According to the teacher told us, the exam is next week.
  6. The books are sorted according color.
  7. Based to the report, sales have increased by 20%.
  8. According of the map, the hotel is near here.
  9. I think this is true, according to my point of view.
  10. The decision was made according by the board of directors.

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1According to me → In my opinionKhông dùng According to me để diễn đạt ý kiến bản thân.
2with → toGiới từ đi với according phải là to.
3he → himSau giới từ phải dùng đại từ tân ngữ (him), không dùng chủ ngữ (he).
4to → withCấu trúc chính xác là In accordance with (tuân theo).
5teacher told us → teacherSau according to là một cụm danh từ, không phải một mệnh đề (S+V).
6according color → according to colorThiếu giới từ to trong cấu trúc.
7Based to → Based onCấu trúc đúng là Based on (dựa trên), không phải Based to.
8According of → According toSai giới từ, according luôn đi với to.
9according to my point of view → from my point of viewDùng From my point of view hoặc In my opinion cho quan điểm cá nhân.
10according by → byCâu bị động chỉ tác nhân thực hiện hành động dùng by, không dùng according by.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh

Đề bài: Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc According to (hoặc cấu trúc phù hợp ngữ cảnh):

  1. Theo dự báo thời tiết, trời sẽ mưa to vào chiều nay.
  2. Theo tôi, bộ phim này rất thú vị.
  3. Mọi thứ đã diễn ra đúng theo kế hoạch.
  4. Bạn sẽ được trả lương dựa theo năng lực của mình.
  5. Theo quy định, bạn không được phép hút thuốc ở đây.
  6. Hãy sắp xếp những chiếc hộp này theo kích thước.
  7. Theo các chuyên gia, chúng ta cần uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
  8. Theo thông báo mới nhất, buổi họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.
  9. Chúng tôi làm việc hoàn toàn tuân theo hợp đồng.
  10. Theo lời mẹ tôi, ăn sáng là bữa quan trọng nhất trong ngày.

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1According to the weather forecast, it will rain heavily this afternoon.Trích dẫn nguồn tin từ dự báo.
2In my opinion, this movie is very interesting.Ý kiến cá nhân dùng In my opinion, không dùng According to.
3Everything went exactly according to plan.Cụm từ cố định: according to plan.
4You will be paid according to your ability.Diễn tả sự tương ứng, dựa trên tiêu chí nào đó.
5According to the rules, you are not allowed to smoke here.Dẫn chứng dựa trên quy định.
6Please arrange these boxes according to size.Dùng để mô tả sự sắp xếp/phân loại.
7According to experts, we need to drink 2 liters of water daily.Trích dẫn ý kiến từ nhóm người có chuyên môn.
8According to the latest announcement, the meeting starts at 9 AM.Cập nhật thông tin từ nguồn cụ thể.
9We work strictly in accordance with the contract.Văn phong trang trọng, tuân thủ cam kết/hợp đồng.
10According to my mother, breakfast is the most important meal of the day.Trích dẫn lời nói của người thứ ba (mẹ tôi).
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

ELSA Speak giải đáp chi tiết cho những câu hỏi phổ biến nhất xoay quanh according to ngay sau đây.

According to là loại từ gì?

According to được phân loại là một giới từ nhóm (compound preposition) hay còn gọi là giới từ phức. Khác với giới từ đơn chỉ có một từ (như in, on, at), giới từ nhóm được cấu tạo từ hai từ trở lên nhưng hoạt động với chức năng như một giới từ duy nhất. Do đó, theo sau cấu trúc này bắt buộc phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ tân ngữ để tạo thành một cụm giới từ hoàn chỉnh.

According to có dùng để nêu ý kiến cá nhân không?

Câu trả lời chắc chắn là Không. Tuyệt đối không được sử dụng According to me để diễn đạt ý kiến của chính mình. Người bản xứ chỉ sử dụng cấu trúc này khi muốn trích dẫn nguồn tin khách quan từ người khác hoặc tài liệu bên ngoài. Nếu muốn nói Theo tôi, bạn hãy sử dụng các cụm từ thay thế chuẩn xác như In my opinion, From my point of view hoặc As far as I am concerned.

According to khác gì với based on?

According to mang ý nghĩa trích dẫn và quy chiếu nguồn tin. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi: Ai nói điều này? hoặc Thông tin này lấy từ đâu? Mục đích chính là để xác thực thông tin.

Ví dụ: According to the article, coffee is good for health. (Theo bài báo, cà phê tốt cho sức khỏe.)
→ Trích dẫn nguồn tin.

Ngược lại, Based on mang ý nghĩa làm nền tảng hoặc cơ sở để xây dựng, phát triển một điều gì đó mới mẻ hơn hoặc để đưa ra kết luận.

Ví dụ: This movie is based on a true story. (Bộ phim này được dựa trên một câu chuyện có thật.)
→ Lấy câu chuyện thật làm nguyên liệu để làm phim.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững toàn bộ kiến thức về cấu trúc according to để tự tin áp dụng trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra thực tế. Hãy tiếp tục đồng hành cùng ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều bài học chất lượng khác tại danh mục từ vựng thông dụng mỗi ngày nhé.