Liên từ (Conjunctions) giống như những chiếc cầu nối giúp câu văn tiếng Anh mạch lạc và logic hơn, nhưng với hệ thống liên từ kết hợp, tương quan và phụ thuộc khá đa dạng, người học rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài tập liên từ phong phú kèm đáp án chi tiết, giúp bạn nắm chắc ngữ pháp và tự tin áp dụng nhé!
Ôn tập lý thuyết trọng tâm về liên từ trước khi làm bài
Để sử dụng chính xác các liên từ, bạn cần nắm vững cách phân loại và chức năng của từng nhóm. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Loại liên từ | Chức năng chính | Các từ phổ biến |
| Liên từ kết hợp (Coordinating) | Kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có vai trò ngữ pháp ngang hàng. | For, And, Nor, But, Or, Yet, So (FANBOYS) |
| Liên từ tương quan (Correlative) | Luôn đi thành cặp để kết nối các yếu tố có cấu trúc tương đương. | Both…and, Either…or, Neither…nor, Not only but also |
| Liên từ phụ thuộc (Subordinating) | Kết nối mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính, chỉ mối quan hệ nguyên nhân, thời gian, điều kiện… | Because, Although, If, While, Since, Unless, Before |
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Nhóm liên từ này rất phổ biến, bạn có thể ghi nhớ nhanh thông qua cụm từ viết tắt FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So .
Cấu trúc:
| Nối 2 từ/cụm từ | Từ/Cụm từ + FANBOYS + Từ/Cụm từ |
| Nối 2 mệnh đề | Mệnh đề 1, + FANBOYS + Mệnh đề 2 |
Ví dụ:
- She is hardworking and creative. (Cô ấy chăm chỉ và sáng tạo.)
- I want to go out, but it is raining heavily. (Tôi muốn đi chơi, nhưng trời đang mưa to.)

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Đặc điểm của nhóm này là các từ luôn đi theo cặp và không thể tách rời khi diễn đạt một ý nghĩa cụ thể. Nhóm từ phổ biến:
- Both … and … (Cả … và …)
- Either … or … (Hoặc … hoặc …)
- Neither … nor … (Không … cũng không …)
- Not only … but also … (Không những … mà còn …)
Cấu trúc:
| Cặp liên từ + (Thành phần A) + … + (Thành phần B) |
Lưu ý: A và B phải tương đồng về từ loại – Cấu trúc song song
Ví dụ:
- Not only my sister but also I love cooking. (Không chỉ em gái tôi mà cả tôi cũng thích nấu ăn.)
- He can speak neither English nor French. (Anh ấy không nói được tiếng Anh cũng không nói được tiếng Pháp.)

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc dùng để bắt đầu một mệnh đề phụ thuộc, gắn kết nó vào mệnh đề chính của câu.
- Chỉ nguyên nhân: Because, Since, As…
- Chỉ nhượng bộ: Although, Though, Even though…
- Chỉ thời gian: When, While, Before, After, Until…
- Chỉ điều kiện: If, Unless, Provided that…
Cấu trúc:
| Đứng đầu câu | Liên từ phụ thuộc + S + V, S + V |
| Đứng giữa câu | S + V + Liên từ phụ thuộc + S + V |
Ví dụ:
- Although it was cold, he went swimming. (Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn đi bơi.)
- I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)

Mẹo tránh lỗi sai thường gặp khi làm bài tập liên từ
Ngay cả khi đã thuộc lòng ý nghĩa của các liên từ, người học vẫn thường xuyên mắc phải những lỗi về kỹ thuật trình bày hoặc cấu trúc ngữ pháp. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất kèm ví dụ sai, đúng để bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác khi làm bài.
Lỗi về dấu phẩy (Punctuation)
Khi dùng liên từ kết hợp (and, but, so, or…) để nối hai mệnh đề độc lập, bắt buộc có dấu phẩy trước liên từ. Với liên từ phụ thuộc (because, although, when…) đứng giữa câu, thường không cần dấu phẩy.
- Ví dụ sai: She was tired but she continued working. → Sai vì but nối hai mệnh đề độc lập nhưng thiếu dấu phẩy.
- Ví dụ đúng: She was tired, but she continued working. (Cô ấy mệt, nhưng vẫn tiếp tục làm việc.)

Lỗi về cấu trúc song song (Parallelism)
Khi dùng liên từ kết hợp (and, or…) hoặc liên từ tương quan (both…and, not only…but also…), các thành phần được nối phải cùng loại từ hoặc cùng dạng cấu trúc.
- Ví dụ sai: She likes reading books and to watch movies. → Sai vì reading (V-ing) và to watch (to V) không song song.
- Ví dụ đúng: She likes reading books and watching movies. (Cô ấy thích đọc sách và xem phim.)

Nhầm lẫn giữa liên từ và giới từ
Nhiều từ có ý nghĩa giống hệt nhau nhưng cách dùng lại khác biệt hoàn toàn về cấu trúc phía sau. Bạn cần phân biệt rõ:
- Liên từ (because, although, when…) + mệnh đề (S + V)
- Giới từ (because of, despite, in spite of…) + cụm danh từ / V-ing
Ví dụ:
- Ví dụ sai: He was late because of he missed the bus. → Sai vì because of không đi với mệnh đề.
- Ví dụ đúng: He was late because he missed the bus. (Anh ấy đến muộn vì lỡ chuyến xe buýt.)

Các dạng bài tập liên từ thường gặp (Có đáp án)
Để làm chủ điểm ngữ pháp này, bạn cần thực hành qua nhiều dạng bài khác nhau, từ việc nhận diện ý nghĩa câu đến việc lựa chọn cấu trúc ngữ pháp chính xác. Hãy dành thời gian tự làm trước khi đối chiếu với bảng đáp án chi tiết phía dưới nhé!
Bài tập 1: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống
Đề bài: Chọn một liên từ phù hợp trong ngoặc (and, but, so, because, or, although, since, unless) để hoàn thành các câu sau.
1. I am very tired, _______ I will try to finish this report.
2. You can take the bus _______ you can walk to the station.
3. She didn’t go to school yesterday _______ she was sick.
4. I have two brothers _______ a sister.
5. _______ it was raining, we decided to go for a picnic.
6. The dress was beautiful, _______ it was too expensive.
7. You won’t pass the exam _______ you study harder.
8. We have lived in this city _______ 2010.
9. He was late for the meeting, _______ his car broke down.
10. I was hungry, _______ I ate a sandwich.
11. Should we go out for dinner _______ eat at home?
12. _______ he is young, he is very responsible.
13. I’ll call you _______ I get home.
14. They were silent _______ the teacher was speaking.
15. He is not only a doctor _______ a musician.
16. Use a coat, _______ you will catch a cold.
17. I like her _______ she is very kind.
18. It’s been a long time _______ we last met.
19. We can’t go to the beach _______ the weather is bad.
20. I studied hard, _______ I got a high score.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | but / yet | Diễn tả sự tương phản (mệt nhưng vẫn cố gắng). |
| 2 | or | Đưa ra sự lựa chọn giữa hai phương thức di chuyển. |
| 3 | because | Chỉ nguyên nhân cho việc nghỉ học. |
| 4 | and | Nối các danh từ cùng loại. |
| 5 | Although | Diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù mưa vẫn đi picnic). |
| 6 | but | Sự tương phản (đẹp nhưng đắt). |
| 7 | unless | Trừ khi (Unless = If…not). |
| 8 | since | Chỉ mốc thời gian bắt đầu từ quá khứ. |
| 9 | because | Giải thích lý do đi muộn. |
| 10 | so | Chỉ kết quả của việc bị đói. |
| 11 | or | Sự lựa chọn giữa đi ăn ngoài hoặc ăn ở nhà. |
| 12 | Although | Mặc dù trẻ nhưng vẫn trách nhiệm. |
| 13 | when / as soon as | Chỉ thời điểm hành động xảy ra. |
| 14 | while | Hai hành động xảy ra song song. |
| 15 | but also | Cấu trúc Not only… but also. |
| 16 | or | Nếu không thì (chỉ hậu quả). |
| 17 | because | Giải thích lý do tại sao thích cô ấy. |
| 18 | since | Mốc thời gian từ lần cuối gặp nhau. |
| 19 | because | Nguyên nhân không đi chơi được. |
| 20 | so | Kết quả của việc học chăm chỉ. |
>>> Học tiếng Anh chưa bao giờ lôi cuốn đến thế với giao diện hiện đại, học mà như đang chơi game. Hãy nâng cấp ELSA Premium ngay hôm nay để tận hưởng đặc quyền truy cập vĩnh viễn vào tất cả tính năng chuyên sâu và luyện giao tiếp không giới hạn nhé!

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
Đề bài: Chọn phương án A, B, C, D đúng nhất để hoàn thành câu (bao gồm cả liên từ phụ thuộc và tương quan).
1. ________ my father ________ my brother like playing football.
A. Both / and
B. Either / or
C. Neither / nor
D. Not only / but
2. You can stay here ________ you keep quiet.
A. although
B. as long as
C. unless
D. until
3. He didn’t study hard, ________ he failed the exam.
A. but
B. so
C. and
D. or
4. ________ the weather was bad, we enjoyed our trip.
A. Because
B. Despite
C. Although
D. However
5. You should bring an umbrella ________ it rains.
A. in case
B. if
C. although
D. but
6. She is ________ tall ________ beautiful.
A. not only / but also
B. both / or
C. neither / or
D. either / nor
7. We will wait here ________ she comes back.
A. until
B. since
C. although
D. before
8. I don’t know ________ he will come ________ not.
A. both / and
B. whether / or
C. neither / nor
D. either / or
9. He stayed at home ________ he was feeling unwell.
A. because
B. because of
C. though
D. but
10. I have neither the time ________ the money to go on holiday.
A. or
B. nor
C. and
D. but
11. ________ she was very tired, she helped me with my homework.
A. Even though
B. Because
C. If
D. Whether
12. You can eat ________ meat ________ fish, but not both.
A. both / and
B. either / or
C. neither / nor
D. not only / but also
13. I’ll give you a call ________ I arrive at the airport.
A. as soon as
B. until
C. although
D. while
14. We went for a walk ________ the sun was shining.
A. because
B. although
C. so
D. yet
15. ________ had he finished his work ________ his friends called him.
A. Not only / but also
B. No sooner / than
C. Both / and
D. Either / or
16. I won’t go to the party ________ I am invited.
A. if
B. unless
C. because
D. when
17. He is very intelligent, ________ he is sometimes a bit lazy.
A. and
B. but
C. so
D. or
18. He is ________ a good singer ________ a great actor.
A. not only / but also
B. neither / or
C. either / nor
D. both / or
19. They stayed inside ________ the storm was raging outside.
A. while
B. although
C. because of
D. despite
20. You must finish your work ________ you can go home.
A. before
B. after
C. until
D. since
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Cấu trúc tương quan Both…and (Cả…và…). |
| 2 | B | As long as (Miễn là) chỉ điều kiện cho hành động ở lại. |
| 3 | B | So dùng để chỉ kết quả của việc không học chăm. |
| 4 | C | Although + mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (Mặc dù thời tiết xấu). |
| 5 | A | In case (Phòng khi) dùng để nói về việc chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra. |
| 6 | A | Cấu trúc Not only…but also (Không những…mà còn). |
| 7 | A | Until (Cho đến khi) chỉ mốc thời gian kết thúc hành động đợi. |
| 8 | B | Cấu trúc Whether…or (not) (Liệu…có hay không). |
| 9 | A | Sau chỗ trống là một mệnh đề (S+V) chỉ nguyên nhân nên dùng Because. |
| 10 | B | Cấu trúc Neither…nor (Không…cũng không…). |
| 11 | A | Even though dùng để chỉ sự đối lập giữa mệt mỏi và việc giúp đỡ. |
| 12 | B | Either…or dùng cho sự lựa chọn một trong hai. |
| 13 | A | As soon as (Ngay khi) chỉ một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. |
| 14 | A | Because giải thích lý do tại sao đi dạo. |
| 15 | B | Cấu trúc No sooner…than (Vừa mới…thì…). |
| 16 | B | Unless (Trừ khi) tương đương với If…not. |
| 17 | B | But nối hai vế có ý nghĩa tương phản (Thông minh – Lười). |
| 18 | A | Cấu trúc tương quan liệt kê hai phẩm chất tốt. |
| 19 | A | While (Trong khi) chỉ hai hành động/sự việc diễn ra cùng lúc. |
| 20 | A | Before (Trước khi) chỉ trình tự thời gian của các hành động. |
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng liên từ gợi ý
Đề bài: Nối hai câu đơn thành một câu ghép/phức hoặc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi bằng cách sử dụng các từ trong ngoặc.
1. It rained heavily. We went to the football match. (Although)
2. She is very busy. She always takes care of her children. (Despite the fact that)
3. You should study harder. You will fail the exam. (Unless)
4. He didn’t have enough money. He couldn’t buy the laptop. (Because)
5. The movie was boring. We went home early. (So)
6. I don’t like playing soccer. My brother doesn’t like playing soccer. (Neither…nor)
7. She is a talented singer. She is also a professional dancer. (Not only…but also)
8. You can have tea. You can have coffee. (Either…or)
9. I will finish my work. Then I will go out with you. (As soon as)
10. He stayed up late. He wanted to finish his project. (Because)
11. They are poor. They are very generous. (However)
12. I was very tired. I managed to complete the task. (Even though)
13. The weather was bad. The flight was delayed. (Because of)
14. Study hard. You will pass the test. (If)
15. He is intelligent. He is very kind. (Both…and)
16. I don’t have much time. I can’t go to the party. (Since)
17. The food was delicious. It was also very expensive. (But)
18. He spoke very fast. I couldn’t understand him. (Too…to/So…that)
19. We can go by bus. We can go by train. (Or)
20. I like oranges. I like apples. (And)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Although it rained heavily, we went to the football match. | Although đứng đầu mệnh đề chỉ sự tương phản. |
| 2 | Despite the fact that she is busy, she takes care of her children. | Despite the fact that + mệnh đề (S+V). |
| 3 | Unless you study harder, you will fail the exam. | Unless = If you don’t (Trừ khi). |
| 4 | Because he didn’t have enough money, he couldn’t buy the laptop. | Because giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân. |
| 5 | The movie was boring, so we went home early. | So đứng giữa câu, có dấu phẩy trước để chỉ kết quả. |
| 6 | Neither I nor my brother likes playing soccer. | Cấu trúc phủ định cả hai đối tượng. |
| 7 | She is not only a talented singer but also a professional dancer. | Cấu trúc liệt kê hai đặc điểm song song. |
| 8 | You can have either tea or coffee. | Lựa chọn 1 trong 2. |
| 9 | As soon as I finish my work, I will go out with you. | Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. |
| 10 | He stayed up late because he wanted to finish his project. | Chỉ mục đích/nguyên nhân cho hành động thức khuya. |
| 11 | They are poor; however, they are very generous. | However đứng sau dấu chấm phẩy hoặc giữa hai dấu phẩy. |
| 12 | Even though I was very tired, I managed to complete the task. | Nhấn mạnh sự đối lập giữa trạng thái và kết quả. |
| 13 | Because of the bad weather, the flight was delayed. | Because of + cụm danh từ. |
| 14 | If you study hard, you will pass the test. | Câu điều kiện loại 1. |
| 15 | He is both intelligent and kind. | Kết hợp hai tính từ cùng loại. |
| 16 | Since I don’t have much time, I can’t go to the party. | Since dùng tương tự Because chỉ lý do. |
| 17 | The food was delicious but it was very expensive. | But nối hai vế đối lập. |
| 18 | He spoke so fast that I couldn’t understand him. | Cấu trúc So…that (Quá… đến nỗi mà). |
| 19 | We can go by bus or by train. | Nối hai lựa chọn ngang hàng. |
| 20 | I like oranges and apples. | Nối hai danh từ bổ trợ cho nhau. |
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
Đề bài: Mỗi câu sau có một lỗi sai về cách dùng liên từ hoặc cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy tìm và sửa lại.
1. Although he was sick, but he still went to work.
2. She is both a good teacher or a kind person.
3. Because of it was raining, the match was cancelled.
4. He not only likes swimming but also to play tennis.
5. Despite he is very old, he runs every morning.
6. Neither the students nor the teacher are coming today.
7. I was tired so I decided to take a nap.
8. You won’t succeed if you don’t work hard unless.
9. Either you or your friend have to stay here.
10. Since he has no money, however he can’t buy a car.
11. He is such a intelligent boy that everyone likes him.
12. Because of the heavy traffic, so I was late for the meeting.
13. No sooner had I arrived than it begins to rain.
14. She studied hard, yet she failed the exam but.
15. In spite of it was noisy, he continued to study.
16. She doesn’t like coffee and she doesn’t like tea either. (Dùng liên từ tương quan)
17. Unless you don’t hurry, you will be late.
18. He is very tall, and his brother is very short. (Dùng từ tương phản)
19. We went to the beach despite of the cold weather.
20. Not only my parents but also my brother like watching movies.
Đáp án:
| Câu | Đáp án (Sửa lại) | Giải thích |
| 1 | Bỏ but | Không dùng Although và but trong cùng một câu. |
| 2 | or thành and | Cấu trúc tương quan là Both… and. |
| 3 | Because of thành Because | Sau Because of là cụm danh từ, sau Because là mệnh đề. |
| 4 | to play thành playing | Cấu trúc song song: swimming (V-ing) nên vế sau cũng phải là V-ing. |
| 5 | Despite thành Although | Sau Despite không được là một mệnh đề (S+V). |
| 6 | are thành is | Với Neither…nor, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (the teacher). |
| 7 | tired, so | Phải có dấu phẩy trước liên từ kết hợp so khi nối 2 mệnh đề. |
| 8 | Bỏ unless | Dư thừa liên từ cuối câu. |
| 9 | have thành has | Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (your friend). |
| 10 | Bỏ however | Đã có Since (bởi vì) thì không dùng however (tuy nhiên) ở vế sau. |
| 11 | a thành an | Intelligent bắt đầu bằng nguyên âm. |
| 12 | Bỏ so | Không dùng Because và so trong cùng một câu. |
| 13 | begins thành began | Cấu trúc No sooner…than thường dùng ở quá khứ. |
| 14 | Bỏ but | Dư thừa liên từ ở cuối câu. |
| 15 | In spite of thành Although | It was noisy là một mệnh đề. |
| 16 | Neither… nor | Cách viết lại đúng: She likes neither coffee nor tea. |
| 17 | don’t hurry thành hurry | Unless đã mang nghĩa phủ định (Unless = If not). |
| 18 | and thành but / yet | Diễn tả sự tương phản về chiều cao. |
| 19 | Bỏ of | Chỉ có In spite of, còn Despite đi trực tiếp với danh từ. |
| 20 | like thành likes | Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (my brother). |
>>> Bạn có tin mình có thể nói tiếng Anh hay hơn chỉ với 5k mỗi ngày? Hãy nhấn vào đây để khám phá bí quyết cải thiện phát âm thần tốc, tiết kiệm tối đa thời gian và tiền bạc mà vẫn đạt hiệu quả vượt trội nhé!
Bài tập 5: Điền liên từ vào đoạn văn (Nâng cao)
Đề bài: Chọn các liên từ phù hợp (có thể là liên từ kết hợp, tương quan hoặc phụ thuộc) để điền vào chỗ trống, giúp hoàn thiện các đoạn văn dưới đây.
Đoạn văn 1:
Learning a new language is challenging (1) ________ rewarding. (2) ________ it requires a lot of time (3) ________ effort, the benefits are immense. (4) ________ you learn a new language, you can communicate with people from different cultures. (5) ________, it helps improve your memory (6) ________ cognitive skills. You should practice every day (7) ________ you want to become fluent. (8) ________ you choose to study online (9) ________ attend a class, consistency is key. (10) ________, don’t give up even when it gets difficult.
Đoạn văn 2:
The Earth is facing serious environmental problems (11) ________ pollution and global warming. (12) ________ we take action now, the situation will get worse. (13) ________ many people are aware of the issues, (14) ________ few actually change their habits. We should reduce plastic waste (15) ________ protect our oceans. (16) ________ not only individuals (17) ________ also governments must work together. (18) ________ we start recycling today, we can save the planet. (19) ________, the cost of fixing the environment is high; (20) ________, it is a necessary investment for our future.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | but / yet | Nối hai tính từ có ý nghĩa tương phản (thách thức nhưng xứng đáng). |
| 2 | Although / Even though | Mở đầu mệnh đề nhượng bộ (Mặc dù tốn thời gian). |
| 3 | and | Nối hai danh từ bổ trợ cho nhau (thời gian và nỗ lực). |
| 4 | When / If | Chỉ điều kiện hoặc thời điểm (Khi/Nếu bạn học…). |
| 5 | Moreover / Furthermore | Liên từ nối đoạn, bổ sung thêm ý ích lợi (Hơn nữa). |
| 6 | and | Nối hai cụm danh từ song song. |
| 7 | if | Chỉ điều kiện (nếu bạn muốn thành thạo). |
| 8 | Whether | Cấu trúc Whether… or (Dù chọn cái này hay cái kia). |
| 9 | or | Đi kèm với Whether ở câu 8. |
| 10 | Therefore / So | Kết luận lại vấn đề (Vì vậy, đừng bỏ cuộc). |
| 11 | such as / like | Dùng để liệt kê các ví dụ về ô nhiễm. |
| 12 | Unless | Trừ khi chúng ta hành động (Unless = If we don’t). |
| 13 | While / Although | Chỉ sự đối lập (Trong khi nhiều người biết…). |
| 14 | yet / but | Nối hai vế đối lập (Biết nhưng ít người thay đổi). |
| 15 | to / in order to | Lưu ý: Nếu dùng liên từ có thể là and, để chỉ mục đích hoặc sự bổ sung. |
| 16 | Not only | Cấu trúc tương quan Not only… but also. |
| 17 | but also | Đi kèm với Not only ở câu 16. |
| 18 | If | Câu điều kiện (Nếu chúng ta bắt đầu tái chế). |
| 19 | Admittedly / On the one hand | Thừa nhận một sự thật (Thú thật là chi phí cao). |
| 20 | however / nevertheless | Tuy nhiên, đó là sự đầu tư cần thiết. |
[Link tải trọn bộ Bài tập Liên từ PDF tại đây]
Hy vọng trọn bộ lý thuyết và kho bài tập liên từ trên đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn làm chủ cấu trúc câu và tự tin hơn trong các kỳ thi tiếng Anh. Để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và toàn diện hơn, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết cùng chủ đề tại danh mục từ loại của ELSA Speak nhé!







