Trong tiếng Anh, có một cụm động từ cực kỳ mạnh mẽ để diễn tả trạng thái bức phá, đó là break through. Vậy break through là gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết cách dùng của từ vựng này ngay hôm nay nhé!

Break through là gì?

Break through /breɪk θruː/ là một cụm động từ cực kỳ phổ biến, mang ý nghĩa vượt qua một rào cản, một giới hạn hoặc đạt được một thành tựu quan trọng sau một thời gian dài nỗ lực. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa to force a way through something that is holding you back.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của break through:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Vượt qua, phá vỡ rào cản (vật lý)The sun managed to break through the thick clouds.Mặt trời đã len lỏi vượt qua được những tầng mây dày đặc.
Đạt được thành tựu, bước tiến mớiScientists hope to break through in the fight against cancer.Các nhà khoa học hy vọng đạt được bước tiến mới trong cuộc chiến chống ung thư.
Vượt qua rào cản cảm xúc/tâm lýHe finally broke through her silence and made her talk.Cuối cùng anh ấy đã phá vỡ sự im lặng của cô ấy và khiến cô ấy nói chuyện.
Bứt phá, vượt lên dẫn đầuSeveral new players are starting to break through to the first team.Một vài cầu thủ mới đang bắt đầu bứt phá để lọt vào đội hình chính.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của break through
Break through là gì?
Break through có ý nghĩa vượt qua một rào cản, một giới hạn

Cách sử dụng Break through

Để sử dụng đúng ngữ pháp, bạn cần lưu ý break through có thể đi kèm với các giới từ khác nhau để mở rộng ngữ nghĩa.

Cách dùngVí dụ
Break through something (Vượt qua cái gì đó)They succeeded in breaking through the enemy’s defense. (Họ đã thành công trong việc xuyên thủng hàng phòng ngự của kẻ thù.)
Break through to someone (Làm ai đó hiểu hoặc lắng nghe mình)I just can’t seem to break through to him lately. (Dường như dạo này tôi không thể làm cho anh ấy hiểu được tôi.)
Break through as something (Bứt phá với vai trò là…)She broke through as a lead actress last year. (Cô ấy đã bứt phá với vai trò là nữ diễn viên chính vào năm ngoái.)
Bảng các giới từ đi kèm với break through
Cách sử dụng Break through
Cách sử dụng Break through

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Break through

Từ đồng nghĩa Break through

Mặc dù cùng mang một lớp nghĩa chung, nhưng các từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp bạn diễn tả chính xác từng sắc thái biểu đạt khác nhau:

Cụm từ (phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Penetrate /ˈpen.ɪ.treɪt/Xuyên qua, thấm quaThe sunlight penetrated the dark forest. (Ánh nắng xuyên qua khu rừng tối tăm.)
Overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/Vượt qua (khó khăn)She overcame her fear of heights. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao.)
Surpass /səˈpɑːs/Vượt trội, vượt xaHis results surpassed all expectations. (Kết quả của anh ấy vượt xa mọi mong đợi.)
Advance /ədˈvɑːns/Tiến bộ, tiến lênTechnology is advancing rapidly. (Công nghệ đang tiến bộ một cách nhanh chóng.)
Succeed /səkˈsiːd/Thành côngI hope you succeed in your career. (Tôi hy vọng bạn thành công trong sự nghiệp.)
Cut through /kʌt θruː/Cắt ngang qua, vượt quaWe cut through the field to save time. (Chúng tôi đi cắt qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.)
Puncture /ˈpʌŋk.tʃər/Đâm thủng, xuyên thủngThe needle punctured the skin. (Cây kim đã đâm thủng da.)
Burst through /bɜːst θruː/Đâm sầm qua, bứt pháThe crowd burst through the gates. (Đám đông đã phá cổng tràn vào.)
Bảng từ đồng nghĩa Break through

Từ trái nghĩa Break through

Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của cụm từ gốc, các từ vựng sau đây đại diện cho những hành động hoặc trạng thái đối lập:

Cụm từ (phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Fail /feɪl/Thất bạiHe failed to pass the exam. (Anh ấy đã thất bại trong việc vượt qua kỳ thi.)
Halt /hɒlt/Dừng lại, ngăn chặnProduction was halted due to a strike. (Sản xuất đã bị dừng lại do một cuộc đình công.)
Block /blɒk/Chặn lạiA fallen tree blocked the road. (Một cái cây đổ đã chặn đứng con đường.)
Lose /luːz/Thua cuộc, đánh mấtThey lost the match yesterday. (Họ đã thua trận đấu ngày hôm qua.)
Regress /rɪˈɡres/Thoái lui, thụt lùiThe patient’s condition regressed. (Tình trạng của bệnh nhân đã bị thụt lùi.)
Withdraw /wɪðˈdrɔː/Rút luiThe troops were ordered to withdraw. (Các đội quân được lệnh phải rút lui.)
Stop /stɒp/Dừng lạiPlease stop making that noise. (Làm ơn hãy dừng tiếng ồn đó lại.)
Give up /ɡɪv ʌp/Từ bỏDon’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Bảng từ trái nghĩa Break through
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Break through
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Break through

Các idioms với Break through

Dưới đây là một số thành ngữ (idioms) giúp cách diễn đạt của bạn trở nên hay hơn:

IdiomsÝ nghĩaVí dụ
Break through the icePhá vỡ sự ngại ngùng, dè chừng ban đầu (tương đương Break the ice).A small joke helped break through the ice at the party. (Một lời nói đùa nhỏ đã giúp phá vỡ bầu không khí ngại ngùng tại bữa tiệc.)
Break through the glass ceilingPhá vỡ rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến (thường chỉ phụ nữ/thiểu số).She was the first woman to break through the glass ceiling in this firm. (Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên phá vỡ rào cản vô hình để thăng tiến trong công ty này.)
Break through the clutterThu hút sự chú ý, làm cho mình nổi bật giữa một đám đông hoặc thông tin hỗn loạn.Our marketing campaign must break through the clutter. (Chiến dịch marketing của chúng ta phải nổi bật giữa đống thông tin hỗn loạn.)
Break through the noiseVượt qua các ý kiến gây nhiễu để truyền tải thông điệp thành công.It’s hard for new brands to break through the noise. (Thật khó để các thương hiệu mới vượt qua các tạp âm thị trường để được chú ý.)
Break through the barrierVượt qua rào cản (ngôn ngữ, văn hóa, hoặc kỷ lục thể thao).He finally broke through the sound barrier. (Anh ấy cuối cùng đã vượt qua được bức tường âm thanh.)
Break through into market/fieldĐột phá thành công vào một thị trường hoặc lĩnh vực mới.The company is trying to break through into the European market. (Công ty đang cố gắng đột phá vào thị trường châu Âu.)
Bảng idioms với Break through
Các idioms với Break through
Các idioms với Break through

Để luyện tập phản xạ và phát âm chuẩn xác các cụm động từ như give up, đừng quên truy cập ELSA Speak mỗi ngày nhé!

Phân biệt Break through và Breakthrough

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa hai từ này. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở từ loại.

Tiêu chíBreak throughBreakthrough
Loại từCụm động từ (Phrasal verb)Danh từ (noun) / Tính từ (adjective)
Ý nghĩaHành động vượt qua, phá vỡ.Sự bứt phá, thành tựu quan trọng.
Ví dụWe need to break through the wall. (Chúng ta cần phá vỡ bức tường.)This is a major breakthrough in science. (Đây là một thành tựu bứt phá lớn trong khoa học.)
Bảng phân biệt Break through và Breakthrough
Phân biệt Break through và Breakthrough

Bài tập vận dụng

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Điền break through (chia đúng thì) hoặc breakthrough vào chỗ trống.

  1. The scientists are hoping for a significant ___________ in their cancer research this year.
  2. It was incredibly difficult to ___________ the heavy police line to reach the city center.
  3. After hours of rain, the sun finally ___________ the clouds, brightening the day.
  4. This new AI technology is considered a major ___________ for the healthcare industry.
  5. She managed to ___________ as a professional singer after her video went viral.
  6. We are looking for a way to ___________ to the younger generation with our message.
  7. The company’s latest ___________ in battery life will change the smartphone market.
  8. Several young players are starting to ___________ to the first team this season.
  9. They succeeded in ___________ the enemy’s defense after a long siege.
  10. To achieve a ___________ in negotiations, both sides must be willing to compromise.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1breakthroughCần một danh từ đứng sau tính từ significant.
2break throughSau to cần động từ nguyên mẫu (vượt qua rào cản vật lý).
3broke throughChia thì quá khứ (broke) vì hành động đã xảy ra và kết thúc.
4breakthroughĐóng vai trò danh từ (một bước đột phá lớn).
5break throughCấu trúc break through as + vị trí: bứt phá trong vai trò nào đó.
6break throughSau way to cần động từ (nghĩa bóng: tiếp cận/làm ai đó hiểu).
7breakthroughDanh từ chỉ thành tựu, bước tiến mới về kỹ thuật.
8break throughDiễn tả hành động bứt phá để lọt vào đội hình.
9breaking throughSau giới từ in ta dùng dạng V-ing.
10breakthroughCụm từ achieve a breakthrough: đạt được một bước đột phá.
Bảng đáp án điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Chọn đáp án đúng.

  1. Which of the following means to succeed in being seen or heard?
    A. Break out
    B. Break through
    C. Break in
    D. Break down
  2. A major breakthrough – In this phrase, Breakthrough is a/an:
    A. Verb
    B. Noun
    C. Adverb
    D. Preposition
  3. The sun managed to ___________ the fog.
    A. break through
    B. breakthrough
    C. break into
    D. break off
  4. The group finally ___________ the glass ceiling in the corporate world.
    A. broke through
    B. breakthrough
    C. break in
    D. broken through
  5. I can’t seem to ___________ to him; he just won’t listen to my advice.
    A. break through
    B. breakthrough
    C. break in
    D. break out
  6. This is a ___________ discovery that will save millions of lives.
    A. break through
    B. breakthrough
    C. breaking through
    D. broke through
  7. The commandos ___________ the enemy lines under the cover of darkness.
    A. broke through
    B. breakthroughs
    C. breakthrough
    D. break into
  8. We need to ___________ the clutter of advertisements to reach our customers.
    A. break through
    B. breakthrough
    C. break up
    D. break down
  9. After years of struggle, the artist finally ___________ into the international scene.
    A. broke through
    B. breakthrough
    C. broken through
    D. breaks through
  10. Scientists made a ___________ in understanding how the virus spreads.
    A. break through
    B. breakthrough
    C. break in
    D. break out

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1BNghĩa bóng của break through là bứt phá để được chú ý hoặc lắng nghe.
2BTrong cụm này, nó là danh từ đứng sau tính từ major.
3ACần một động từ để diễn tả hành động xuyên qua sương mù.
4AThành ngữ break through the glass ceiling (phá vỡ rào cản vô hình).
5ACấu trúc break through to someone: làm cho ai đó hiểu mình.
6BỞ đây dùng như một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho discovery.
7AChia động từ ở thì quá khứ cho hành động tấn công hoặc xuyên thủng.
8ABreak through the clutter: bứt phá khỏi sự hỗn loạn hoặc đám đông.
9ABứt phá để tiến vào một lĩnh vực hoặc thị trường mới.
10BCấu trúc Make a breakthrough: tạo ra bước đột phá.
Bảng đáp án chọn câu đúng nhất

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. managed / sun / the / through / break / to / clouds / the / .
  2. a / was / in / technology / it / breakthrough / major / .
  3. finally / she / through / as / broke / a / actress / lead / .
  4. need / we / to / through / the / break / silence / .
  5. researchers / a / significant / made / breakthrough / yesterday / .
  6. hard / it / to / is / break / to / through / him / .
  7. the / through / army / the / broke / defense / .
  8. breakthrough / a / medical / was / this / achievement / .
  9. clouds / through / light / the / breaking / is / .
  10. success / is / a / after / breakthrough / effort / long / .

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1The sun managed to break through the clouds.S + managed to + V-inf + tân ngữ.
2It was a major breakthrough in technology.Cấu trúc câu giới thiệu với danh từ breakthrough.
3She finally broke through as a lead actress.Finally đứng trước động từ chính để nhấn mạnh.
4We need to break through the silence.Phá vỡ sự im lặng (nghĩa bóng).
5Researchers made a significant breakthrough yesterday.Cụm make a breakthrough chia ở quá khứ (made).
6It is hard to break through to him.Cấu trúc It is + adj + to V.
7The army broke through the defense.Diễn tả hành động xuyên thủng hàng phòng ngự.
8This was a medical breakthrough achievement.Dùng breakthrough như một bổ ngữ cho achievement.
9Light is breaking through the clouds.Thì hiện tại tiếp diễn mô tả hành động đang xảy ra.
10Breakthrough is a success after long effort.Định nghĩa về sự bứt phá.
Bảng đáp án sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Câu hỏi thường gặp

Make a breakthrough là gì?

Cụm từ này có nghĩa là tạo ra một bước đột phá hoặc đạt được một thành tựu quan trọng sau quá trình nỗ lực.

Break through là loại từ gì?

Nó là một cụm động từ (Phrasal verb). Lưu ý khi dùng ở các thì khác nhau, bạn sẽ chia động từ break (broke, broken, breaking).

Break through into là gì?

Nghĩa là đột phá vào một thị trường, một lĩnh vực hoặc một không gian mới.
Ví dụ: Breaking through into the international market (Đột phá vào thị trường quốc tế).

Tổng kết lại, việc hiểu rõ Break through là gì và phân biệt được nó với danh từ breakthrough sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tinh tế và chính xác hơn. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!