Who, whom, whose đều được sử dụng để nói về người nhưng có chức năng và cách dùng khác nhau trong câu. Nếu không nắm rõ vai trò của từng từ, người học rất dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng who, whom, whose kèm bài tập để bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng chính xác.
Who, Whom, Whose là gì?
Who, whom và whose đều là những đại từ trong tiếng Anh dùng để hỏi hoặc thay thế cho người trong câu, nhưng đảm nhận các chức năng khác nhau. Trong đó:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Who: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (relative clause).
- Whom: Đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu, có thể dùng cho cả người và vật.
| Từ | Ý nghĩa | Chức năng chính | Ví dụ |
| Who | Ai, người mà | Chủ ngữ | Who called you? (Ai đã gọi cho bạn?) |
| Whom | Ai, người mà | Tân ngữ | Whom did you invite? (Bạn đã mời ai?) |
| Whose | Của ai, của người mà | Chỉ sự sở hữu | Whose bag is this? (Chiếc túi này của ai?) |
Xem thêm: Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Phân loại, cách dùng
Bạn vừa đọc 5 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Cách dùng Who, Whom, Whose chi tiết
Who, whom và whose có thể được sử dụng trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, nhưng khác nhau về chức năng ngữ pháp. Để sử dụng chính xác, bạn cần xác định từ đó đang đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hay chỉ sự sở hữu trong câu.
Cách dùng Who
Who được dùng để chỉ người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ.
Trong mệnh đề quan hệ:
| N (chỉ người) + Who + V + O |
Ví dụ:
- The woman who is wearing a red dress is my teacher. (Người phụ nữ đang mặc chiếc váy đỏ là giáo viên của tôi.)
- The students who failed the exam will have to retake it. (Những học sinh trượt kỳ thi sẽ phải thi lại.)
Who trong câu hỏi:
| Who + trợ động từ + V? Hoặc Who + V + O? |
Ví dụ:
- Who broke the window? (Ai đã làm vỡ cửa sổ?)
- Who are you? (Bạn là ai?)
- Who is calling? (Ai đang gọi vậy?)
Lưu ý: Sau Who luôn là động từ (verb).

Xem thêm: Bạn tự ti về phát âm tiếng Anh chưa chuẩn? Bạn muốn học giao tiếp tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy cùng ELSA Speak học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh nhanh chóng. Khám phá ngay!
Cách dùng Whom
Whom cũng dùng để chỉ người nhưng đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, trong khi who được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Whom trong mệnh đề quan hệ:
| N (chỉ người) + whom + S + V |
Ví dụ:
- The man whom I met yesterday is a famous doctor. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một bác sĩ nổi tiếng.)
- To whom did you give the book? (Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?)
Whom trong câu hỏi:
| Whom + trợ động từ + S + V? |
Ví dụ:
- Whom did you see at the party? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?)
- Whom are you waiting for? (Bạn đang chờ ai?)
Lưu ý: Có thể kiểm tra bằng cách thay whom bằng him/her/them. Nếu câu trả lời phù hợp với các đại từ tân ngữ này, whom có thể được sử dụng.
Khi Whom là tân ngữ của một giới từ (prepositions), giới từ có thể đứng trước Whom.
- To whom should I address the letter? (Tôi nên gửi lá thư này đến ai?)
- For whom is this package intended? (Gói hàng này dành cho ai?)

Whose dùng khi nào?
Whose được dùng để hỏi hoặc diễn tả sự sở hữu, thường đứng trước một danh từ. Whose không thể được thay thế bằng Who’s (Who is) hoặc Who has.
Whose trong mệnh đề quan hệ:
| N (chỉ người hoặc vật) + whose + N + V/S + V + O |
Ví dụ:
- The boy whose bike was stolen is very sad. (Cậu bé bị mất xe đạp rất buồn.)
- I saw a house whose roof was painted red. (Tôi thấy một ngôi nhà có mái sơn màu đỏ.)
Whose trong câu hỏi:
| Whose + N + V +…? |
Ví dụ:
- Whose car is parked outside? (Xe của ai đang đậu bên ngoài?)
- Whose responsibility is it to clean up this mess? (Trách nhiệm của ai là dọn dẹp đống lộn xộn này?)
Lưu ý: Whose không chỉ dùng cho người mà còn có thể dùng với vật hoặc tổ chức khi diễn tả quan hệ sở hữu hoặc liên hệ.

| Có thể bạn quan tâm: Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn (Simple Past), cách dùng và bài tập có đáp án Ngữ pháp sở hữu cách là gì? Cách sử dụng đầy đủ nhất Mệnh đề quan hệ không xác định là gì? Cấu trúc, cách dùng, bài tập |
Phân biệt cách dùng Who, Whom, Whose
Điểm khác biệt cốt lõi giữa who, whom và whose nằm ở vai trò của chúng trong câu.
- Who dùng để hỏi hoặc thay thế cho người thực hiện hành động, nên thường đóng vai trò chủ ngữ.
- Whom dùng để chỉ người chịu tác động của hành động, nên đóng vai trò tân ngữ; tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, who thường được dùng thay cho whom trong giao tiếp hằng ngày.
- Whom được dùng để diễn tả sự sở hữu, thường đứng trước một danh từ.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Who | Whom | Whose |
| Ý nghĩa | Ai, người mà | Ai, người mà | Của ai, của người mà |
| Chức năng chính | Chủ ngữ | Tân ngữ | Chỉ sự sở hữu |
| Đối tượng | Người | Người | Người, vật hoặc tổ chức |
| Vị trí thường gặp | Trước động từ | Trước chủ ngữ hoặc sau giới từ | Trước danh từ |
| Có thể thay bằng | He/She/They | Him/Her/Them | His/Her/Their |
| Trong câu hỏi | Hỏi ai thực hiện hành động | Hỏi ai là đối tượng của hành động | Hỏi sự vật thuộc về ai |
| Trong mệnh đề quan hệ | Thay cho người làm chủ ngữ | Thay cho người làm tân ngữ | Chỉ quan hệ sở hữu |
| Cấu trúc thường gặp | Who + V…? | Whom + S + V…? | Whose + N…? |
| Ví dụ | The teacher who teaches us English is very kind. (Giáo viên dạy chúng tôi môn tiếng Anh rất tốt bụng.) | The woman whom I met yesterday is my aunt. (Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là dì của tôi.) | The boy whose father is a doctor wants to become a scientist. (Cậu bé có cha là bác sĩ muốn trở thành một nhà khoa học.) |
Các câu hỏi thường gặp về cách dùng Who, Whom, Whose
Sau whose luôn là một danh từ (N) mà nó sở hữu.
Ví dụ: The student whose book I borrowed is absent today. (Sinh viên mà tôi mượn sách hôm nay vắng mặt.)
Who chỉ người, đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: The person who answered the phone was very polite. (Người trả lời điện thoại rất lịch sự.)
To whom dùng để hỏi về người nhận một hành động, thường đứng sau giới từ to.
Ví dụ: To whom should I address this letter? (Tôi nên gửi thư này cho ai?)
Whose thay thế cho tính từ sở hữu khi từ đứng trước nó là chủ ngữ chỉ người.
Ví dụ: This is the house whose roof needs repairing. (Đây là ngôi nhà cần sửa mái.) – Whose thay thế cho its.
Có. Whose dùng để chỉ sự sở hữu của cả người và vật.
Ví dụ: That’s the tree whose branches were damaged in the storm. (Đó là cái cây có cành bị hư hại trong cơn bão.)
Thông thường, which được dùng cho vật, kể cả động vật. Tuy nhiên, nếu muốn nhân hóa con vật, thể hiện sự gần gũi, ta có thể dùng who.
Ví dụ: The dog which/ who followed me home was very friendly. (Con chó đi theo tôi về nhà rất thân thiện.)
Who’s this là viết tắt của Who is this, dùng để hỏi về người đang nói chuyện điện thoại hoặc người mà bạn không nhìn thấy rõ mặt.
Ví dụ: Hello? Who’s this? (Xin chào? Ai vậy?)
Who và whom đều có nghĩa là “ai” hoặc “người mà”, tuy nhiên, who dùng khi từ này đóng vai trò chủ ngữ, chỉ người thực hiện hành động, trong khi whom dùng khi đóng vai trò tân ngữ, chỉ người chịu tác động của hành động.
Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, who thường được dùng thay cho whom, trong khi whom chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc sau giới từ.
– Who called you? (Ai đã gọi cho bạn?)
– Whom did you call? (Bạn đã gọi cho ai?)
Bài tập phân biệt Who, Whom, Whose
Bài tập
Bài tập 1: Chọn Who, Whom hoặc Whose để hoàn thành các câu sau:
- The man ______ called you is waiting downstairs.
- The girl ______ bicycle was stolen reported it to the police.
- ______ did you invite to the party?
- ______ car is parked in front of the house?
- The students ______ passed the exam were very happy.
- To ______ did you give the book?
- ______ is responsible for this mess?
- The woman ______ I spoke to was very helpful.
- The dog ______ barks all night belongs to my neighbor.
- ______ are you going to the cinema with?
Bài tập 2: Điền Who, Whom hoặc Whose vào chỗ trống:
- The author, ______ book won the award, is coming to our school.
- ______ did you see at the concert last night?
- The children, ______ were playing in the park, seemed very happy.
- This is the house ______ I grew up in.
- ______ painting is this?
- The teacher, ______ I admire greatly, is retiring this year.
- The family ______ house burned down received a lot of support from the community.
- To ______ should I send this email?
- ______ is responsible for locking up the office?
- The girl ______ I met at the library was very friendly.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng Who, Whom hoặc Whose:
- I saw the man. The man’s car was stolen.
- The woman is my aunt. You met the woman yesterday.
- The boy is crying. The boy’s toy is broken.
- The girl is very talented. I know the girl.
- The book is on the table. The book’s cover is red.
- I met a man. I can’t remember the man’s name.
- The students passed the exam. The students studied hard.
- The house is very old. The house’s roof is leaking.
- The woman is a doctor. I spoke to the woman on the phone.
- The dog is friendly. The dog’s owner lives next door.
Đáp án
Bài tập 1:
- who
- whose
- Whom
- Whose
- who
- whom
- Who
- whom
- that/which
- Whom
Bài tập 2:
- whose
- Whom
- who
- which/that
- Whose
- whom
- whose
- whom
- Who
- whom
Bài tập 3:
- I saw the man whose car was stolen.
- The woman whom you met yesterday is my aunt.
- The boy whose toy is broken is crying.
- The girl whom I know is very talented.
- The book whose cover is red is on the table.
- I met a man whose name I can’t remember.
- The students who studied hard passed the exam.
- The house whose roof is leaking is very old.
- The woman whom I spoke to on the phone is a doctor.
- The dog whose owner lives next door is friendly.
Hy vọng bài viết về cách dùng who, whom, whose này đã giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chính xác bộ ba đại từ quan hệ này. Ngoài ra, đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp – danh mục Ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích mỗi ngày nhé!
Key Takeaways







