Cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh có thể khác nhau tùy theo Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), đặc biệt ở thứ tự ngày và tháng. Cùng ELSA Speak khám phá chi tiết cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh theo từng trường hợp kèm ví dụ để dễ dàng ghi nhớ.
Cách viết ngày, tháng, năm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, ngày tháng năm thường được viết bằng số hoặc kết hợp số với tên tháng. Cách sắp xếp có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: Anh-Anh thường viết ngày – tháng – năm, trong khi Anh-Mỹ thường viết tháng – ngày – năm.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:


Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Anh (British English)
Trong Anh-Anh (British English), ngày tháng năm thường được viết theo thứ tự ngày – tháng – năm (day- month – year). Khi viết bằng chữ, ngày có thể được đặt trước tên tháng, còn năm đứng cuối.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Công thức:
| Date – Month – Year (DD/MM/YYYY) |
Ví dụ:
| Ngày tháng năm | Cách viết Anh-Anh |
| 1 tháng 5 năm 2026 | 1 May 2026 |
| 15 tháng 8 năm 2026 | 15 August 2026 |
| 21 tháng 11 năm 2026 | 21 November 2026 |
| 31 tháng 12 năm 2026 | 31 December 2026 |
Xem thêm: Aug là tháng mấy? Cách phát âm trong tiếng Anh và nguồn gốc của August
Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Mỹ (British English)
Trong Anh-Mỹ (American English), ngày tháng năm thường được viết theo thứ tự tháng – ngày – năm (month – day – year). Khi viết bằng chữ, dấu phẩy thường được đặt giữa ngày và năm.
Công thức:
| Month – Date, Year (MM/DD/YYYY) |
Lưu ý: Luôn có dấu phẩy (,) sau ngày khi có năm đứng cuối.
Ví dụ:
| Ngày tháng năm | Cách viết Anh-Mỹ |
| 1 tháng 5 năm 2026 | May 1, 2026 |
| 15 tháng 8 năm 2026 | August 15, 2026 |
| 21 tháng 11 năm 2026 | November 21, 2026 |
| 31 tháng 12 năm 2026 | December 31, 2026 |
Có thể bạn quan tâm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Miêu tả ngoại hình bạn thân bằng tiếng Anh hay nhất năm 2025
- Cách phát âm tiếng Anh không cần phiên âm chuẩn như người bản ngữ
Cách viết ngày tháng năm tiếng Anh dạng viết tắt
Khi viết ngày tháng năm bằng dạng số, tiếng Anh thường sử dụng các định dạng khác nhau tùy theo Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ngoài ra, tháng cũng có thể được viết tắt bằng 3 chữ cái trong một số trường hợp.
| Định dạng | Cách viết | Ví dụ |
| Anh-Anh | DD/MM/YYYY | 15/08/2026 |
| Anh-Mỹ | MM/DD/YYYY | 08/15/2026 |
| Dạng quốc tế | YYYY-MM-DD | 2026-08-15 |
Cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh
Khi viết đầy đủ thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh, cần kết hợp tên thứ với ngày, tháng và năm theo đúng thứ tự của Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ. Cụ thể:
| Quy tắc | Anh-Anh (British English) | Anh-Mỹ (American English) |
| Thứ tự | Thứ, Ngày + Tháng + Năm. | Thứ, Tháng + Ngày, Năm. |
| Cấu trúc | Day of the week, Day Month Year | Day of the week, Month Day, Year |
| Dấu phẩy | Thường đặt sau tên thứ | Đặt sau tên thứ và sau ngày |
| Ví dụ | Monday, 15 August 2026 | Monday, August 15, 2026 |
Lưu ý:
- Trong Anh-Mỹ, khi viết tháng – ngày – năm, thường có thêm dấu phẩy giữa ngày và năm: August 15, 2026.
- Tên các thứ và tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Khi ngày được viết đầy đủ cùng thứ, dấu phẩy thường được đặt sau tên thứ: Monday, 15 August 2026.
Cách viết các thứ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các ngày trong tuần được gọi là days of the week, gồm 7 ngày từ Monday đến Sunday. Tên các thứ luôn được viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu.
Hãy cùng xem qua cách đọc, cách viết đầy đủ và cách viết tắt các thứ trong tuần bằng tiếng Anh:
| Thứ trong tuần | Nghĩa tiếng Việt | Viết tắt | Phiên âm |
| Monday | Thứ 2 | Mon | /ˈmʌndeɪ/ |
| Tuesday | Thứ 3 | Tue | /ˈtjuːzdeɪ/ |
| Wednesday | Thứ 4 | Wed | /ˈwenzdeɪ/ |
| Thursday | Thứ 5 | Thu | /ˈθɜːzdeɪ/ |
| Friday | Thứ 6 | Fri | /ˈfraɪdeɪ/ |
| Saturday | Thứ 7 | Sat | /ˈsætədeɪ/ |
| Sunday | Chủ nhật | Sun | /ˈsʌndeɪ/ |
Lưu ý: Khi nói về một ngày cụ thể trong tuần, thường dùng giới từ on trước tên thứ, ví dụ: on Monday, on Friday. Khi nói về một hoạt động diễn ra định kỳ, có thể dùng every: every Monday (mỗi thứ Hai).

Cách viết ngày trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, ngày trong tháng thường được viết bằng số thứ tự khi đọc hoặc viết đầy đủ, chẳng hạn 1st, 2nd, 3rd, 4th. Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết cách đọc và viết các ngày trong tháng trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
| Ngày | Cách viết | Phiên âm | Viết tắt |
| Ngày 1 | First | /ˈfɜːst/ | 1st |
| Ngày 2 | Second | /ˈsek.ənd/ | 2nd |
| Ngày 3 | Third | /θɜːd/ | 3rd |
| Ngày 4 | Fourth | /fɔːθ/ | 4th |
| Ngày 5 | Fifth | /fɪfθ/ | 5th |
| Ngày 6 | Sixth | /sɪksθ/ | 6th |
| Ngày 7 | Seventh | /ˈsev.ənθ/ | 7th |
| Ngày 8 | Eighth | /eɪtθ/ | 8th |
| Ngày 9 | Ninth | /naɪnθ/ | 9th |
| Ngày 10 | Tenth | /tenθ/ | 10th |
| Ngày 11 | Eleventh | /ɪˈlev.ənθ/ | 11th |
| Ngày 12 | Twelfth | /twelfθ/ | 12th |
| Ngày 13 | Thirteenth | /θɜːˈtiːnθ/ | 13th |
| Ngày 14 | Fourteenth | /ˌfɔːˈtiːnθ/ | 14th |
| Ngày 15 | Fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ | 15th |
| Ngày 16 | Sixteenth | /ˌsɪkˈstiːnθ/ | 16th |
| Ngày 17 | Seventeenth | /ˌsev.ənˈtiːnθ/ | 17th |
| Ngày 18 | Eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ | 18th |
| Ngày 19 | Nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ | 19th |
| Ngày 20 | Twentieth | /ˈtwen.ti.əθ/ | 20th |
| Ngày 21 | Twenty-first | /ˌtwen.tiˈfɜːst/ | 21st |
| Ngày 22 | Twenty-second | /ˌtwen.ti ˈsek.ənd/ | 22nd |
| Ngày 23 | Twenty-third | /ˌtwen.ti θɜːd/ | 23rd |
| Ngày 24 | Twenty-fourth | /ˌtwen.ti fɔːθ/ | 24th |
| Ngày 25 | Twenty-fifth | /ˌtwen.ti fɪfθ/ | 25th |
| Ngày 26 | Twenty-sixth | /ˌtwen.ti sɪksθ/ | 26th |
| Ngày 27 | Twenty-seventh | /ˌtwen.ti ˈsev.ənθ/ | 27th |
| Ngày 28 | Twenty-eighth | /ˌtwen.ti eɪtθ/ | 28th |
| Ngày 29 | Twenty-ninth | /ˌtwen.ti naɪnθ/ | 29th |
| Ngày 30 | Thirtieth | /ˈθɜː.ti.əθ/ | 30th |
| Ngày 31 | Thirty-first | /thur-tee-furst/ | 31st |
Quy tắc viết số thứ tự của ngày:
- Ngày kết thúc bằng 1 thường dùng -st: 1st, 21st, 31st.
- Ngày kết thúc bằng 2 thường dùng -nd: 2nd, 22nd.
- Ngày kết thúc bằng 3 thường dùng -rd: 3rd, 23rd.
- Các trường hợp còn lại thường dùng -th: 4th, 10th, 24th.
- 11, 12 và 13 luôn dùng -th: 11th, 12th, 13th.
Lưu ý: Khi viết ngày tháng theo dạng chuẩn trong văn bản, có thể viết 15 August 2026 (Anh-Anh) hoặc August 15, 2026 (Anh-Mỹ), không nhất thiết phải thêm hậu tố -th vào ngày.

Cách viết các tháng trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, 12 tháng trong năm đều được viết hoa chữ cái đầu Khi viết tắt các tháng tiếng Anh, người ta thường sử dụng ba chữ cái đầu tiên của tên tháng đó. Ví dụ, tháng January được viết tắt là Jan, tháng February là Feb, và tháng March là Mar.
Dưới đây là chi tiết cách đọc và viết các tháng trong năm bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:
| Tháng | Cách viết | Phiên âm | Viết tắt |
| Tháng 1 | January | [‘dʒænjʊərɪ] | Jan |
| Tháng 2 | February | [‘febrʊərɪ] | Feb |
| Tháng 3 | March | [mɑːtʃ] | Mar |
| Tháng 4 | April | [‘eɪprəl] | Apr |
| Tháng 5 | May | [meɪ] | May |
| Tháng 6 | June | [dʒuːn] | Jun |
| Tháng 7 | July | [/dʒu´lai/] | Jul |
| Tháng 8 | August | [ɔː’gʌst] | Aug |
| Tháng 9 | September | [sep’tembə] | Sep |
| Tháng 10 | October | [ɒk’təʊbə] | Oct |
| Tháng 11 | November | [nəʊ’vembə] | Nov |
| Tháng 12 | December | [dɪ’sembə] | Dec |
Ví dụ:
- My birthday is in August. (Sinh nhật của tôi vào tháng 8.)
- The course starts on 5 September 2026. (Khóa học bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 năm 2026.)
- The meeting is scheduled for Oct 15, 2026. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng 10 năm 2026.)
Lưu ý: Khi viết ngày tháng theo dạng đầy đủ, tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu, chẳng hạn 15 August 2026 hoặc August 15, 2026.

Xem thêm:
- Dec là tháng mấy trong tiếng Anh? Ý nghĩa, cách phát âm, nguồn gốc
- Ngày phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là gì? 60+ lời chúc ngày 20/10
Cách viết và đọc năm trong tiếng Anh
Có 2 cách đọc năm trong tiếng Anh cơ bản và được sử dụng nhiều nhất, cụ thể như sau:
Cách 1: Đọc như số đếm thông thường
- 2022: Two thousand and twenty two
- 2004: Two thousand and four
- 918: Nine hundred and eighteen
Cách 2: Đọc 2 chữ số phía trước và 2 chữ số phía sau
- 2022: Twenty twenty two
- 2014: Twenty fourteen
- 1963: Nineteen sixty three
Với các năm từ 2000 đến 2009, cách 1 là cách đọc phổ biến hơn (ví dụ: Two thousand and four), trong khi cách 2 ít được sử dụng hơn, đặc biệt là với năm 2009 (Twenty oh-nine có thể nghe có vẻ hơi cũ hoặc kiểu Mỹ).

Có thể bạn quan tâm:
- Ngày Quốc khánh tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng & Mẫu câu dễ học
- Những lời chúc mừng sinh nhật tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất
- 999+ tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa, thể hiện cá tính
Học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak!

Cách dùng giới từ khi viết ngày tháng trong tiếng Anh
Khi nói hoặc viết về ngày, tháng, năm, hai giới từ được sử dụng phổ biến nhất là on và in. Quy tắc lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn đang đề cập đến một ngày cụ thể hay một khoảng thời gian như tháng, năm.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On | Dùng trước ngày cụ thể, thứ, hoặc một ngày cụ thể trong lịch | The meeting is on Monday. (Cuộc họp diễn ra vào thứ Hai.) |
| Dùng trước ngày + tháng hoặc thứ + ngày + tháng | She was born on 15 August 2000. (Cô ấy sinh ngày 15 tháng 8 năm 2000.) | |
| In | Dùng trước tháng | The course starts in August. (Khóa học bắt đầu vào tháng 8.) |
| Dùng trước năm | He graduated in 2025. (Anh ấy tốt nghiệp vào năm 2025.) | |
| Dùng trước tháng + năm | The company was founded in August 2025. (Công ty được thành lập vào tháng 8 năm 2025.) |
Lưu ý: Khi nói đến một ngày cụ thể, dùng on, không dùng in. Ví dụ: on 15 August 2026, không phải in 15 August 2026.

Lưu ý khi viết ngày tháng năm trong tiếng Anh
Khi học nói và viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn cần nắm được một số lưu ý quan trọng sau đây để tránh nhầm lẫn:
- Phân biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ: Anh-Anh thường viết theo thứ tự ngày – tháng – năm (15 August 2026), trong khi Anh-Mỹ thường viết tháng – ngày – năm (August 15, 2026).
- Viết hoa tên thứ và tháng: Tên các thứ và tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu, chẳng hạn Monday, August, December.
- Chú ý cách viết số thứ tự: Khi đọc ngày, tiếng Anh thường dùng số thứ tự như 1st, 2nd, 3rd, 4th. Tuy nhiên, trong cách viết ngày tháng hiện đại, đặc biệt trong văn bản, có thể viết số không kèm hậu tố: 1 August 2026.
- Sử dụng dấu phẩy đúng cách: Trong Anh-Mỹ, khi viết đầy đủ tháng + ngày + năm, thường đặt dấu phẩy giữa ngày và năm: August 15, 2026. Với Anh-Anh, cách viết phổ biến là 15 August 2026, không có dấu phẩy giữa ngày và tháng.

Mẫu câu hỏi và trả lời về thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày về thứ ngày tháng trong tiếng Anh thường gặp:
- What’s the date for next Sunday? (Chủ nhật tới là ngày nào?)
→ Next Sunday’s date is the 25th. (Chủ nhật tới là ngày 25)
- When does your summer vacation start? (Khi nào kỳ nghỉ hè của bạn bắt đầu?)
→ My summer vacation starts on June the 8th. (Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu vào ngày 8 tháng 6.)
- Do you ever have to work on weekend? (Bạn có bao giờ phải làm việc vào cuối tuần không?)
→ Occasionally, I have to work on weekend if there are urgent deadlines or special projects. (Thỉnh thoảng, tôi phải làm việc vào thứ bảy nếu có deadline gấp hoặc dự án đặc biệt.)



Từ vựng về thời gian trong tiếng Anh
Bên cạnh những cách viết ngày tháng trong tiếng Anh ở trên, hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm các từ vựng tiếng Anh khác chỉ thời gian trong tiếng Anh ngay dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Second | /ˈsekənd/ | Giây | It took only a second to solve the problem. (Chỉ mất một giây để giải quyết vấn đề.) |
| Minute | /ˈmɪnɪt/ | Phút | The meeting lasted for 30 minutes. (Cuộc họp kéo dài 30 phút.) |
| Hour | /ˈaʊər/ | Giờ | I need one hour to finish this task. (Tôi cần một giờ để hoàn thành nhiệm vụ này.) |
| Day | /deɪ/ | Ngày | We will meet during the day. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ban ngày.) |
| Week | /wiːk/ | Tuần | She will return in a week. (Cô ấy sẽ trở lại sau một tuần.) |
| Month | /mʌnθ/ | Tháng | January is the first month of the year. (Tháng Một là tháng đầu tiên trong năm.) |
| Year | /jɪr/ | Năm | He graduated last year. (Anh ấy tốt nghiệp năm ngoái.) |
| Decade | /ˈdekeɪd/ | Thập kỷ | A decade ago, the world was very different. (Mười năm trước, thế giới rất khác.) |
| Century | /ˈsentʃəri/ | Thế kỷ | The 21st century has brought many technological advances. (Thế kỷ 21 đã mang đến nhiều tiến bộ công nghệ.) |
| Millennium | /mɪˈleniəm/ | Thiên niên kỷ | The new millennium began in 2001. (Thiên niên kỷ mới bắt đầu vào năm 2001.) |
| Era | /ˈɪrə/ | Kỷ nguyên, thời đại | We live in the digital era. (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số.) |
| Quarter | /ˈkwɔːrtər/ | Quý, khoảng thời gian 3 tháng | The sales report will be presented next quarter. (Báo cáo doanh thu sẽ được trình bày vào quý sau.) |
| Season | /ˈsiːzən/ | Mùa | Summer is my favorite season. (Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.) |
| Weekday | /ˈwiːkdeɪ/ | Ngày trong tuần | I usually work on weekdays. (Tôi thường làm việc vào các ngày trong tuần.) |
| Weekend | /ˌwiːkˈend/ | Cuối tuần | They are planning a trip for the weekend. (Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.) |
| Anniversary | /ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Ngày kỷ niệm | Our anniversary is in September. (Ngày kỷ niệm của chúng tôi vào tháng 9.) |
| Past | /pæst/ | Quá khứ | In the past, we didn’t have the internet. (Trong quá khứ, chúng ta không có internet.) |
| Present | /ˈprezənt/ | Hiện tại | We should focus on the present. (Chúng ta nên tập trung vào hiện tại.) |
| Future | /ˈfjuːtʃər/ | Tương lai | We need to prepare for the future. (Chúng ta cần chuẩn bị cho tương lai.) |

Xen thêm: Học từ vựng và luyện phát âm chuẩn cùng ELSA Speak! Click để học phát âm từ vựng với đa dạng chủ đề ngay hôm nay!
Có thể bạn quan tâm:
- 250+ câu chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh hay, ý nghĩa
- Nguyên âm là gì? Tổng quan về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
- September là tháng mấy? Cách phát âm và ý nghĩa của September
Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Viết lại ngày tháng theo mẫu cho sẵn
Mẫu: 14/02/2023: February 14th, 2023
- 23/03/2025
- 12/08/2022
- 01/01/2024
- 15/05/2023
- 07/09/2021
- 30/11/2020
- 21/06/2022
- 09/10/2023
- 18/07/2025
- 02/12/2024
Đáp án:
- March 23rd, 2025
- August 12th, 2022
- January 1st, 2024
- May 15th, 2023
- September 7th, 2021
- November 30th, 2020
- June 21st, 2022
- October 9th, 2023
- July 18th, 2025
- December 2nd, 2024
Bài 2: Bài tập chọn đáp án đúng
- My birthday is on ______. (ngày 21 tháng 6)
A) June 21st
B) June 21
C) the 21th of June
D) June twenty-first
- Which sentence uses the correct punctuation for a date in American English?
A) The Declaration of Independence was signed on July 4 1776.
B) The Declaration of Independence was signed on July, 4, 1776.
C) The Declaration of Independence was signed on July 4, 1776.
D) The Declaration of Independence was signed on July 4th 1776
Xem thêm: Punctuation là gì? Tổng hợp các dấu trong tiếng Anh
- The event took place on ______. (ngày 3 tháng 8)
A) August the 3rd
B) August 3nd
C) the 3rd of August
D) 3 August
- “Ngày 22 tháng 4” can be written as:
A) April 22th
B) 22nd April
C) April twenty-two
D) 22 Aprilst
- How would you say “ngày 2 tháng 2” when speaking?
A) February two
B) February second
C) The two of February
D) February the twoth
- The conference is scheduled for __ 15th March, 2025.
A) on
B) in
C) at
D) by
- He was born __ October 3rd, 1990.
A) on
B) in
C) at
D) by
- I graduated from university __ 2015.
A) on
B) in
C) at
D) by
- We are going to meet __ the 5th of April.
A) on
B) in
C) at
D) by
- The project will be completed __ 2023.
A) on
B) in
C) at
D) by
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | C | B | B | A | A | B | A | B |
Bài 3: Đọc các đoạn hội thoại sau
Đoạn 1
| A: When is your English exam? B: It’s on Monday, May third, twenty twenty-three. A: Oh, that’s soon! B: Yes, I need to study this weekend. |
Đoạn 2
| A: When is the meeting scheduled? B: It’s on Friday, November twentieth, twenty twenty. A: Will everyone arrive on time? B: I hope so. The meeting starts at 9 AM. |
Đoạn 3
| A: When did you start working at this company? B: I started on Wednesday, March fifteenth, twenty twenty-three. A: That’s interesting. My first day was Tuesday, August twelfth, twenty twenty-one. B: Oh, so you’ve been here longer than me. |
Gợi ý: Bạn hãy luyện đọc các đoạn hội thoại trên cùng ứng dụng ELSA Speak để được ELSA AI sửa lỗi phát âm nhé!
Câu hỏi thường gặp
Thứ tự viết ngày tháng năm trong tiếng Anh phụ thuộc vào Anh-Anh hay Anh-Mỹ:
– Anh-Anh (British English): Ngày – tháng – năm. Ví dụ: 15 August 2026
– Anh-Mỹ (American English): Tháng – ngày – năm. Ví dụ: August 15, 2026
Cả on và in đều được dùng, nhưng tùy vào mốc thời gian:
– On + ngày hoặc thứ cụ thể: on Monday, on August 15, on 15 August 2026.
– In + tháng hoặc năm: in August, in 2026, in August 2026.
Có. Tên các thứ trong tuần và tháng trong năm luôn được viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh, dù chúng xuất hiện ở đầu, giữa hay cuối câu.
Không phải lúc nào ngày tháng cũng cần dấu phẩy. Nếu viết Anh-Anh, thường không cần; nếu viết Anh-Mỹ theo dạng tháng – ngày – năm, thường cần dấu phẩy giữa ngày và năm.
Không bắt buộc. Khi viết ngày tháng trong tiếng Anh, bạn có thể viết ngày bằng số không kèm hậu tố st, nd, rd, th, đặc biệt trong văn viết hiện đại và các tài liệu trang trọng.
Xem thêm:
Trên đây là toàn bộ về cách viết ngày tháng trong tiếng Anh đúng chuẩn để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak Việt Nam để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Ghi nhớ nhanh







