Cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh có thể khác nhau tùy theo Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), đặc biệt ở thứ tự ngày và tháng. Cùng ELSA Speak khám phá chi tiết cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh theo từng trường hợp kèm ví dụ để dễ dàng ghi nhớ.

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh
Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh phụ thuộc vào việc bạn dùng chuẩn Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Anh-Anh: Ngày – tháng – năm
Anh-Mỹ: Tháng – ngày – năm
Thông tin cần nhớ Định dạng số: Anh-Anh: DD/MM/YYYY; Anh-Mỹ: MM/DD/YYYY
Viết ngày: Không bắt buộc thêm st, nd, rd, th.
Tên thứ và tháng: Luôn viết hoa chữ cái đầu.
Dấu phẩy: Anh-Mỹ thường dùng dấu phẩy giữa ngày và năm; Anh-Anh thường không dùng.

Cách viết ngày, tháng, năm trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh, ngày tháng năm thường được viết bằng số hoặc kết hợp số với tên tháng. Cách sắp xếp có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ: Anh-Anh thường viết ngày – tháng – năm, trong khi Anh-Mỹ thường viết tháng – ngày – năm.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Cách đọc và viết ngày, tháng, năm trong tiếng Anh 
Cách đọc và viết ngày, tháng, năm trong tiếng Anh 

Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Anh (British English)

Trong Anh-Anh (British English), ngày tháng năm thường được viết theo thứ tự ngày – tháng – năm (day- month – year). Khi viết bằng chữ, ngày có thể được đặt trước tên tháng, còn năm đứng cuối.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Công thức:

Date – Month – Year (DD/MM/YYYY)

Ví dụ:

Ngày tháng nămCách viết Anh-Anh
1 tháng 5 năm 20261 May 2026
15 tháng 8 năm 202615 August 2026
21 tháng 11 năm 202621 November 2026
31 tháng 12 năm 202631 December 2026
Bảng ví dụ cách viết ngày tháng năm theo Anh-Anh

Xem thêm: Aug là tháng mấy? Cách phát âm trong tiếng Anh và nguồn gốc của August

Cách viết ngày tháng năm theo Anh – Mỹ (British English) 

Trong Anh-Mỹ (American English), ngày tháng năm thường được viết theo thứ tự tháng – ngày – năm (month – day – year). Khi viết bằng chữ, dấu phẩy thường được đặt giữa ngày và năm.

Công thức:

Month – Date, Year (MM/DD/YYYY)

Lưu ý: Luôn có dấu phẩy (,) sau ngày khi có năm đứng cuối.

Ví dụ: 

Ngày tháng nămCách viết Anh-Mỹ
1 tháng 5 năm 2026May 1, 2026
15 tháng 8 năm 2026August 15, 2026
21 tháng 11 năm 2026November 21, 2026
31 tháng 12 năm 2026December 31, 2026
Bảng ví dụ cách viết ngày tháng năm theo Anh-Mỹ

Có thể bạn quan tâm:

Cách viết ngày tháng năm tiếng Anh dạng viết tắt

Khi viết ngày tháng năm bằng dạng số, tiếng Anh thường sử dụng các định dạng khác nhau tùy theo Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ngoài ra, tháng cũng có thể được viết tắt bằng 3 chữ cái trong một số trường hợp.

Định dạngCách viếtVí dụ
Anh-AnhDD/MM/YYYY15/08/2026
Anh-MỹMM/DD/YYYY08/15/2026
Dạng quốc tếYYYY-MM-DD2026-08-15
Bảng cách viết ngày tháng năm tiếng Anh dạng viết tắt

Cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh

Khi viết đầy đủ thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh, cần kết hợp tên thứ với ngày, tháng và năm theo đúng thứ tự của Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ. Cụ thể:

Quy tắcAnh-Anh (British English)Anh-Mỹ (American English)
Thứ tựThứ, Ngày + Tháng + Năm.Thứ, Tháng + Ngày, Năm.
Cấu trúcDay of the week, Day Month YearDay of the week, Month Day, Year
Dấu phẩyThường đặt sau tên thứĐặt sau tên thứ và sau ngày
Ví dụMonday, 15 August 2026Monday, August 15, 2026
Bảng cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh

Lưu ý:

  • Trong Anh-Mỹ, khi viết tháng – ngày – năm, thường có thêm dấu phẩy giữa ngày và năm: August 15, 2026.
  • Tên các thứ và tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Khi ngày được viết đầy đủ cùng thứ, dấu phẩy thường được đặt sau tên thứ: Monday, 15 August 2026.

Cách viết các thứ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các ngày trong tuần được gọi là days of the week, gồm 7 ngày từ Monday đến Sunday. Tên các thứ luôn được viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu.

Hãy cùng xem qua cách đọc, cách viết đầy đủ và cách viết tắt các thứ trong tuần bằng tiếng Anh:

Thứ trong tuầnNghĩa tiếng ViệtViết tắtPhiên âm
MondayThứ 2Mon/ˈmʌndeɪ/
TuesdayThứ 3Tue/ˈtjuːzdeɪ/
WednesdayThứ 4Wed/ˈwenzdeɪ/
ThursdayThứ 5Thu/ˈθɜːzdeɪ/
FridayThứ 6Fri/ˈfraɪdeɪ/
SaturdayThứ 7Sat/ˈsætədeɪ/
SundayChủ nhậtSun/ˈsʌndeɪ/
Bảng cách đọc và viết các thứ trong tiếng Anh

Lưu ý: Khi nói về một ngày cụ thể trong tuần, thường dùng giới từ on trước tên thứ, ví dụ: on Monday, on Friday. Khi nói về một hoạt động diễn ra định kỳ, có thể dùng every: every Monday (mỗi thứ Hai).

Nguồn gốc các thứ trong tiếng Anh
Nguồn gốc các thứ trong tiếng Anh

Cách viết ngày trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngày trong tháng thường được viết bằng số thứ tự khi đọc hoặc viết đầy đủ, chẳng hạn 1st, 2nd, 3rd, 4th. Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết cách đọc và viết các ngày trong tháng trong tiếng Anh để bạn tham khảo:

NgàyCách viếtPhiên âmViết tắt
Ngày 1First/ˈfɜːst/1st
Ngày 2Second/ˈsek.ənd/2nd
Ngày 3Third/θɜːd/3rd
Ngày 4Fourth/fɔːθ/4th
Ngày 5Fifth/fɪfθ/5th
Ngày 6Sixth/sɪksθ/6th
Ngày 7Seventh/ˈsev.ənθ/7th
Ngày 8Eighth/eɪtθ/8th
Ngày 9Ninth/naɪnθ/9th
Ngày 10Tenth/tenθ/10th
Ngày 11Eleventh/ɪˈlev.ənθ/11th
Ngày 12Twelfth/twelfθ/12th
Ngày 13Thirteenth/θɜːˈtiːnθ/13th
Ngày 14Fourteenth/ˌfɔːˈtiːnθ/14th
Ngày 15Fifteenth/ˌfɪfˈtiːnθ/15th
Ngày 16Sixteenth/ˌsɪkˈstiːnθ/16th
Ngày 17Seventeenth/ˌsev.ənˈtiːnθ/17th
Ngày 18Eighteenth/ˌeɪˈtiːnθ/18th
Ngày 19Nineteenth/ˌnaɪnˈtiːnθ/19th
Ngày 20Twentieth/ˈtwen.ti.əθ/20th
Ngày 21Twenty-first/ˌtwen.tiˈfɜːst/21st
Ngày 22Twenty-second/ˌtwen.ti ˈsek.ənd/22nd
Ngày 23Twenty-third/ˌtwen.ti θɜːd/23rd
Ngày 24Twenty-fourth/ˌtwen.ti fɔːθ/24th
Ngày 25Twenty-fifth/ˌtwen.ti fɪfθ/25th
Ngày 26Twenty-sixth/ˌtwen.ti sɪksθ/26th
Ngày 27Twenty-seventh/ˌtwen.ti ˈsev.ənθ/27th
Ngày 28Twenty-eighth/ˌtwen.ti eɪtθ/28th
Ngày 29Twenty-ninth/ˌtwen.ti naɪnθ/29th
Ngày 30Thirtieth/ˈθɜː.ti.əθ/30th
Ngày 31Thirty-first/thur-tee-furst/31st
Bảng cách đọc và viết các ngày trong tháng trong tiếng Anh

Quy tắc viết số thứ tự của ngày:

  • Ngày kết thúc bằng 1 thường dùng -st: 1st, 21st, 31st.
  • Ngày kết thúc bằng 2 thường dùng -nd: 2nd, 22nd.
  • Ngày kết thúc bằng 3 thường dùng -rd: 3rd, 23rd.
  • Các trường hợp còn lại thường dùng -th: 4th, 10th, 24th.
  • 11, 12 và 13 luôn dùng -th: 11th, 12th, 13th.

Lưu ý: Khi viết ngày tháng theo dạng chuẩn trong văn bản, có thể viết 15 August 2026 (Anh-Anh) hoặc August 15, 2026 (Anh-Mỹ), không nhất thiết phải thêm hậu tố -th vào ngày.

Cách đọc và viết các ngày trong tháng
Cách đọc và viết các ngày trong tháng

Cách viết các tháng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 12 tháng trong năm đều được viết hoa chữ cái đầu Khi viết tắt các tháng tiếng Anh, người ta thường sử dụng ba chữ cái đầu tiên của tên tháng đó. Ví dụ, tháng January được viết tắt là Jan, tháng February là Feb, và tháng March là Mar. 

Dưới đây là chi tiết cách đọc và viết các tháng trong năm bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:

ThángCách viếtPhiên âmViết tắt
Tháng 1January[‘dʒænjʊərɪ]Jan
Tháng 2February[‘febrʊərɪ]Feb
Tháng 3March[mɑːtʃ]Mar
Tháng 4April[‘eɪprəl]Apr
Tháng 5May[meɪ]May
Tháng 6June[dʒuːn]Jun
Tháng 7July[/dʒu´lai/]Jul
Tháng 8August[ɔː’gʌst]Aug
Tháng 9September[sep’tembə]Sep
Tháng 10October[ɒk’təʊbə]Oct
Tháng 11November[nəʊ’vembə]Nov
Tháng 12December[dɪ’sembə]Dec
Bảng cách đọc và viết các tháng trong năm bằng tiếng Anh

Ví dụ:

  • My birthday is in August. (Sinh nhật của tôi vào tháng 8.)
  • The course starts on 5 September 2026. (Khóa học bắt đầu vào ngày 5 tháng 9 năm 2026.)
  • The meeting is scheduled for Oct 15, 2026. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng 10 năm 2026.)

Lưu ý: Khi viết ngày tháng theo dạng đầy đủ, tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu, chẳng hạn 15 August 2026 hoặc August 15, 2026.

Cách đọc, viết các tháng trong năm bằng tiếng Anh
Cách đọc, viết các tháng trong năm bằng tiếng Anh

Xem thêm:

Cách viết và đọc năm trong tiếng Anh

Có 2 cách đọc năm trong tiếng Anh cơ bản và được sử dụng nhiều nhất, cụ thể như sau:

Cách 1: Đọc như số đếm thông thường

  • 2022: Two thousand and twenty two
  • 2004: Two thousand and four
  • 918: Nine hundred and eighteen

Cách 2: Đọc 2 chữ số phía trước và 2 chữ số phía sau

  • 2022: Twenty twenty two
  • 2014: Twenty fourteen
  • 1963: Nineteen sixty three

Với các năm từ 2000 đến 2009, cách 1 là cách đọc phổ biến hơn (ví dụ: Two thousand and four), trong khi cách 2 ít được sử dụng hơn, đặc biệt là với năm 2009 (Twenty oh-nine có thể nghe có vẻ hơi cũ hoặc kiểu Mỹ).

Cách đọc, viết các năm trong tiếng Anh
Cách đọc, viết các năm trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak!

Cách dùng giới từ khi viết ngày tháng trong tiếng Anh

Khi nói hoặc viết về ngày, tháng, năm, hai giới từ được sử dụng phổ biến nhất là on và in. Quy tắc lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn đang đề cập đến một ngày cụ thể hay một khoảng thời gian như tháng, năm.

Giới từCách dùngVí dụ
OnDùng trước ngày cụ thể, thứ, hoặc một ngày cụ thể trong lịchThe meeting is on Monday. (Cuộc họp diễn ra vào thứ Hai.)
Dùng trước ngày + tháng hoặc thứ + ngày + thángShe was born on 15 August 2000. (Cô ấy sinh ngày 15 tháng 8 năm 2000.)
InDùng trước thángThe course starts in August. (Khóa học bắt đầu vào tháng 8.)
Dùng trước nămHe graduated in 2025. (Anh ấy tốt nghiệp vào năm 2025.)
Dùng trước tháng + nămThe company was founded in August 2025. (Công ty được thành lập vào tháng 8 năm 2025.)
Bảng cách dùng giới từ khi viết ngày tháng trong tiếng Anh

Lưu ý: Khi nói đến một ngày cụ thể, dùng on, không dùng in. Ví dụ: on 15 August 2026, không phải in 15 August 2026.

Cách dùng giới từ on khi viết ngày tháng trong tiếng Anh
Cách dùng giới từ on khi viết ngày tháng trong tiếng Anh

Lưu ý khi viết ngày tháng năm trong tiếng Anh

Khi học nói và viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh, bạn cần nắm được một số lưu ý quan trọng sau đây để tránh nhầm lẫn: 

  • Phân biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ: Anh-Anh thường viết theo thứ tự ngày – tháng – năm (15 August 2026), trong khi Anh-Mỹ thường viết tháng – ngày – năm (August 15, 2026).
  • Viết hoa tên thứ và tháng: Tên các thứ và tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu, chẳng hạn Monday, August, December.
  • Chú ý cách viết số thứ tự: Khi đọc ngày, tiếng Anh thường dùng số thứ tự như 1st, 2nd, 3rd, 4th. Tuy nhiên, trong cách viết ngày tháng hiện đại, đặc biệt trong văn bản, có thể viết số không kèm hậu tố: 1 August 2026.
  • Sử dụng dấu phẩy đúng cách: Trong Anh-Mỹ, khi viết đầy đủ tháng + ngày + năm, thường đặt dấu phẩy giữa ngày và năm: August 15, 2026. Với Anh-Anh, cách viết phổ biến là 15 August 2026, không có dấu phẩy giữa ngày và tháng.
Lưu ý khi nói, viết thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Lưu ý khi nói, viết thứ ngày tháng trong tiếng Anh

Mẫu câu hỏi và trả lời về thứ ngày tháng trong tiếng Anh

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày về thứ ngày tháng trong tiếng Anh thường gặp:

  • What’s the date for next Sunday? (Chủ nhật tới là ngày nào?)

→ Next Sunday’s date is the 25th. (Chủ nhật tới là ngày 25)

  • When does your summer vacation start? (Khi nào kỳ nghỉ hè của bạn bắt đầu?)

→ My summer vacation starts on June the 8th. (Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu vào ngày 8 tháng 6.)

  • Do you ever have to work on weekend? (Bạn có bao giờ phải làm việc vào cuối tuần không?)

→ Occasionally, I have to work on weekend if there are urgent deadlines or special projects. (Thỉnh thoảng, tôi phải làm việc vào thứ bảy nếu có deadline gấp hoặc dự án đặc biệt.)

Mẫu câu hỏi và trả lời về thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Mẫu câu hỏi và trả lời về thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Luyện ghi nhớ từ vựng tiếng Anh qua trò chơi tình huống cùng ELSA Speak – học vui, nhớ lâu với AI

Từ vựng về thời gian trong tiếng Anh

Bên cạnh những cách viết ngày tháng trong tiếng Anh ở trên, hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm các từ vựng tiếng Anh khác chỉ thời gian trong tiếng Anh ngay dưới đây:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Second/ˈsekənd/GiâyIt took only a second to solve the problem. (Chỉ mất một giây để giải quyết vấn đề.)
Minute/ˈmɪnɪt/PhútThe meeting lasted for 30 minutes. (Cuộc họp kéo dài 30 phút.)
Hour/ˈaʊər/GiờI need one hour to finish this task. (Tôi cần một giờ để hoàn thành nhiệm vụ này.)
Day/deɪ/NgàyWe will meet during the day. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ban ngày.)
Week/wiːk/TuầnShe will return in a week. (Cô ấy sẽ trở lại sau một tuần.)
Month/mʌnθ/ThángJanuary is the first month of the year. (Tháng Một là tháng đầu tiên trong năm.)
Year/jɪr/NămHe graduated last year. (Anh ấy tốt nghiệp năm ngoái.)
Decade/ˈdekeɪd/Thập kỷA decade ago, the world was very different. (Mười năm trước, thế giới rất khác.)
Century/ˈsentʃəri/Thế kỷThe 21st century has brought many technological advances. (Thế kỷ 21 đã mang đến nhiều tiến bộ công nghệ.)
Millennium/mɪˈleniəm/Thiên niên kỷThe new millennium began in 2001. (Thiên niên kỷ mới bắt đầu vào năm 2001.)
Era/ˈɪrə/Kỷ nguyên, thời đạiWe live in the digital era. (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số.)
Quarter/ˈkwɔːrtər/Quý, khoảng thời gian 3 thángThe sales report will be presented next quarter. (Báo cáo doanh thu sẽ được trình bày vào quý sau.)
Season/ˈsiːzən/MùaSummer is my favorite season. (Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.)
Weekday/ˈwiːkdeɪ/Ngày trong tuầnI usually work on weekdays. (Tôi thường làm việc vào các ngày trong tuần.)
Weekend/ˌwiːkˈend/Cuối tuầnThey are planning a trip for the weekend. (Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.)
Anniversary/ˌænɪˈvɜːrsəri/Ngày kỷ niệmOur anniversary is in September. (Ngày kỷ niệm của chúng tôi vào tháng 9.)
Past/pæst/Quá khứIn the past, we didn’t have the internet. (Trong quá khứ, chúng ta không có internet.)
Present/ˈprezənt/Hiện tạiWe should focus on the present. (Chúng ta nên tập trung vào hiện tại.)
Future/ˈfjuːtʃər/Tương laiWe need to prepare for the future. (Chúng ta cần chuẩn bị cho tương lai.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời gian
Các từ vựng tiếng Anh về thời gian phổ biến
Các từ vựng tiếng Anh về thời gian phổ biến

Xen thêm: Học từ vựng và luyện phát âm chuẩn cùng ELSA Speak! Click để học phát âm từ vựng với đa dạng chủ đề ngay hôm nay!

Có thể bạn quan tâm:

Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Viết lại ngày tháng theo mẫu cho sẵn

Mẫu: 14/02/2023: February 14th, 2023

  1. 23/03/2025
  2. 12/08/2022
  3. 01/01/2024
  4. 15/05/2023
  5. 07/09/2021
  6. 30/11/2020
  7. 21/06/2022
  8. 09/10/2023
  9. 18/07/2025
  10. 02/12/2024

Đáp án:

  1. March 23rd, 2025
  2. August 12th, 2022
  3. January 1st, 2024
  4. May 15th, 2023
  5. September 7th, 2021
  6. November 30th, 2020
  7. June 21st, 2022
  8. October 9th, 2023
  9. July 18th, 2025
  10. December 2nd, 2024

Bài 2: Bài tập chọn đáp án đúng

  1. My birthday is on ______. (ngày 21 tháng 6)

A) June 21st

B) June 21

C) the 21th of June

D) June twenty-first

  1. Which sentence uses the correct punctuation for a date in American English?

A) The Declaration of Independence was signed on July 4 1776.

B) The Declaration of Independence was signed on July, 4, 1776.

C) The Declaration of Independence was signed on July 4, 1776.

D) The Declaration of Independence was signed on July 4th 1776

Xem thêm: Punctuation là gì? Tổng hợp các dấu trong tiếng Anh

  1. The event took place on ______. (ngày 3 tháng 8)

A) August the 3rd

B) August 3nd

C) the 3rd of August

D) 3 August

  1. “Ngày 22 tháng 4” can be written as:

A) April 22th

B) 22nd April

C) April twenty-two

D) 22 Aprilst

  1. How would you say “ngày 2 tháng 2” when speaking?

A) February two

B) February second

C) The two of February

D) February the twoth

  1. The conference is scheduled for __ 15th March, 2025.

A) on

B) in

C) at

D) by

  1. He was born __ October 3rd, 1990.

A) on

B) in

C) at

D) by

  1. I graduated from university __ 2015.

A) on

B) in

C) at

D) by

  1. We are going to meet __ the 5th of April.

A) on

B) in

C) at

D) by

  1. The project will be completed __ 2023.

A) on

B) in

C) at

D) by

Đáp án:

12345678910
ACCBBAABAB

Bài 3: Đọc các đoạn hội thoại sau

Đoạn 1

A: When is your English exam?
B: It’s on Monday, May third, twenty twenty-three.
A: Oh, that’s soon!
B: Yes, I need to study this weekend.

Đoạn 2

A: When is the meeting scheduled?
B: It’s on Friday, November twentieth, twenty twenty.
A: Will everyone arrive on time?
B: I hope so. The meeting starts at 9 AM.

Đoạn 3

A: When did you start working at this company?
B: I started on Wednesday, March fifteenth, twenty twenty-three.
A: That’s interesting. My first day was Tuesday, August twelfth, twenty twenty-one.
B: Oh, so you’ve been here longer than me.

Gợi ý: Bạn hãy luyện đọc các đoạn hội thoại trên cùng ứng dụng ELSA Speak để được ELSA AI sửa lỗi phát âm nhé!

Câu hỏi thường gặp

Ngày tháng năm trong tiếng Anh viết theo thứ tự nào?

Thứ tự viết ngày tháng năm trong tiếng Anh phụ thuộc vào Anh-Anh hay Anh-Mỹ:
– Anh-Anh (British English): Ngày – tháng – năm. Ví dụ: 15 August 2026
– Anh-Mỹ (American English): Tháng – ngày – năm. Ví dụ: August 15, 2026

Ngày tháng trong tiếng Anh dùng “on” hay “in”?

Cả on và in đều được dùng, nhưng tùy vào mốc thời gian:
– On + ngày hoặc thứ cụ thể: on Monday, on August 15, on 15 August 2026.
– In + tháng hoặc năm: in August, in 2026, in August 2026.

Tên thứ, tháng trong tiếng Anh có cần viết hoa không?

Có. Tên các thứ trong tuần và tháng trong năm luôn được viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh, dù chúng xuất hiện ở đầu, giữa hay cuối câu.

Có cần dấu phẩy khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh không?

Không phải lúc nào ngày tháng cũng cần dấu phẩy. Nếu viết Anh-Anh, thường không cần; nếu viết Anh-Mỹ theo dạng tháng – ngày – năm, thường cần dấu phẩy giữa ngày và năm.

Có bắt buộc dùng st, nd, rd, th khi viết ngày trong tiếng Anh không?

Không bắt buộc. Khi viết ngày tháng trong tiếng Anh, bạn có thể viết ngày bằng số không kèm hậu tố st, nd, rd, th, đặc biệt trong văn viết hiện đại và các tài liệu trang trọng.

Trên đây là toàn bộ về cách viết ngày tháng trong tiếng Anh đúng chuẩn để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak Việt Nam để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!