Trong tiếng Anh, câu bị động là một điểm ngữ pháp dễ nhầm lẫn và khi kết hợp với động từ khuyết thiếu nhiều người học lại càng dễ sai hơn. Thực tế, câu bị động với động từ khuyết thiếu không hề khó nếu bạn nắm đúng công thức. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết này nhé!

Tổng quan về động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh là modal verbs, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính trong câu. Nhóm động từ này thường diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, sự bắt buộc, dự đoán hoặc giả định.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Một số động từ khuyết thiếu thường gặp gồm: can, could, may, might, must, should, ought to, will, would, shall.

Ví dụ: 

  • You should finish your homework before dinner. (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
  • Students must wear uniforms at school. (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.)

Về mặt ngữ pháp, động từ khuyết thiếu thường đứng trước động từ nguyên thể không “to”.

S + modal verb + V-infinitive

Ví dụ: She can speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh lưu loát.)

Dưới đây là bảng tóm tắt cách dùng phổ biến của một số động từ khuyết thiếu:

Động từ khuyết thiếuCách dùng chínhVí dụ
CanDiễn tả khả năng, sự cho phépI can swim. (Tôi có thể bơi.)
CouldKhả năng trong quá khứ, lời yêu cầu lịch sựCould you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)
MayXin phép, khả năng xảy raMay I come in? (Tôi có thể vào không?)
MightKhả năng xảy ra nhưng không chắc chắnIt might rain tonight. (Trời có thể mưa tối nay.)
MustSự bắt buộc, suy luận chắc chắnYou must follow the rules. (Bạn phải tuân thủ quy định.)
ShouldLời khuyên, điều nên làmYou should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
Ought toLời khuyên, nghĩa vụ đạo đứcYou ought to apologize. (Bạn nên xin lỗi.)
WillDự đoán, lời hứa, quyết địnhI will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn sau.)
WouldLời mời, giả định, thói quen trong quá khứWould you like some tea? (Bạn có muốn uống trà không?)

Khi kết hợp với câu bị động, động từ khuyết thiếu vẫn giữ nguyên vị trí sau chủ ngữ. Tuy nhiên, động từ chính sẽ được chuyển sang dạng bị động theo cấu trúc be + V3/ed hoặc have been + V3/ed.

Ví dụ:

  • Chủ động: The teacher should check the answers. (Giáo viên nên kiểm tra đáp án.)
  • Bị động: The answers should be checked by the teacher. (Đáp án nên được giáo viên kiểm tra.)
Tổng quan về động từ khuyết thiếu
Tổng quan về động từ khuyết thiếu

Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu

Câu bị động với động từ khuyết thiếu là cấu trúc dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, đồng thời vẫn giữ ý nghĩa về khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên, sự cho phép hoặc dự đoán do modal verb thể hiện.

Công thức chung ở hiện tại/tương lai:

S + modal verb + be + V3/ed + (by + O)

Ví dụ: This report must be submitted before Friday. (Báo cáo này phải được nộp trước thứ Sáu.)

Công thức chung ở quá khứ:

S + modal verb + have been + V3/ed + (by + O)

Ví dụ: The mistake should have been corrected earlier. (Lỗi sai đáng lẽ nên được sửa sớm hơn.)

Bảng cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu:

Động từ khuyết thiếuThời gianCấu trúc bị động
CanHiện tại/Tương laiS + can be + V3/ed
CouldHiện tại/Quá khứ hoặc khả năng giả địnhS + could be + V3/ed
MayHiện tại/Tương laiS + may be + V3/ed
MightHiện tại/Tương lai, khả năng thấpS + might be + V3/ed
MustHiện tại/Tương laiS + must be + V3/ed
ShouldHiện tại/Tương laiS + should be + V3/ed
Ought toHiện tại/Tương laiS + ought to be + V3/ed
WillTương laiS + will be + V3/ed
WouldGiả định/Tương lai trong quá khứS + would be + V3/ed
CanQuá khứ hoàn thành/nhận định về quá khứS + can have been + V3/ed
CouldQuá khứS + could have been + V3/ed
MayQuá khứS + may have been + V3/ed
MightQuá khứS + might have been + V3/ed
MustQuá khứ, suy luận chắc chắnS + must have been + V3/ed
ShouldQuá khứ, điều đáng lẽ nên xảy raS + should have been + V3/ed
Ought toQuá khứ, điều đáng lẽ nên xảy raS + ought to have been + V3/ed
WouldQuá khứ giả địnhS + would have been + V3/ed
Bảng cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu

Ví dụ:

  • The door can be opened with this key. (Cánh cửa có thể được mở bằng chiếc chìa khóa này.)
  • The project must be completed on time. (Dự án phải được hoàn thành đúng hạn.)
  • The documents should have been sent yesterday. (Các tài liệu đáng lẽ nên được gửi vào hôm qua.)
  • The problem might have been caused by a system error. (Vấn đề có thể đã được gây ra bởi lỗi hệ thống.)

Lưu ý: Trong câu bị động với modal verbs, động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ V3/ed. Không dùng “to be” trực tiếp sau các modal verbs như can, could, may, might, must, should, will, would.

  • Sai: The report must to be finished.
  • Đúng: The report must be finished. (Báo cáo phải được hoàn thành.)
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu

Các bước chuyển câu chủ động sang câu bị động

Để chuyển câu chủ động có động từ khuyết thiếu sang câu bị động, bạn có thể thực hiện theo 3 bước cơ bản dưới đây.

Xác định tân ngữ trong câu chủ động

Trước tiên, hãy xác định tân ngữ trong câu chủ động. Tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Khi chuyển sang câu bị động, tân ngữ này sẽ được đưa lên làm chủ ngữ mới.

Cấu trúc chủ động: S + modal verb + V + O

Ví dụ: The manager must approve the plan. (Quản lý phải phê duyệt kế hoạch.)

Trong câu này:

  • Chủ ngữ: The manager
  • Động từ khuyết thiếu: must
  • Động từ chính: approve
  • Tân ngữ: the plan
Cấu trúc bị động: O + modal verb + be + V3/ed + (by + S)

Khi chuyển sang bị động, the plan được đưa lên làm chủ ngữ mới.

Ví dụ: The plan must be approved by the manager. (Kế hoạch phải được phê duyệt bởi quản lý.)

Xác định modal verb và chuyển sang bị động

Sau khi xác định tân ngữ, bạn cần giữ nguyên động từ khuyết thiếu trong câu. Sau modal verb, thêm be và chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ V3/ed.

S + modal verb + be + V3/ed

Ví dụ:

  • Chủ động: They can solve this problem. (Họ có thể giải quyết vấn đề này.)
  • Bị động: This problem can be solved. (Vấn đề này có thể được giải quyết.)

Trong câu trên, can được giữ nguyên, động từ solve được chuyển thành solved, và thêm be sau modal verb.

Nếu câu chủ động nói về một hành động đáng lẽ đã xảy ra trong quá khứ, bạn dùng cấu trúc:

S + modal verb + have been + V3/ed

Ví dụ:

  • Chủ động: They should have repaired the machine earlier. (Họ đáng lẽ nên sửa chiếc máy sớm hơn.)
  • Bị động: The machine should have been repaired earlier. (Chiếc máy đáng lẽ nên được sửa sớm hơn.)

Thêm “by + chủ ngữ cũ” nếu cần

Trong câu bị động, cụm by + chủ ngữ cũ được dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần thêm cụm này. Bạn chỉ nên thêm by + tác nhân khi người thực hiện hành động quan trọng, cần được nhấn mạnh hoặc giúp câu rõ nghĩa hơn.

Ví dụ cần thêm “by + tác nhân”:

  • Chủ động: Shakespeare might have written this play. (Shakespeare có thể đã viết vở kịch này.)
  • Bị động: This play might have been written by Shakespeare. (Vở kịch này có thể đã được viết bởi Shakespeare.)

Trong câu này, by Shakespeare là thông tin quan trọng vì người viết vở kịch cần được nhấn mạnh.

Ví dụ có thể lược bỏ “by + tác nhân”:

  • Chủ động: People must follow these rules. (Mọi người phải tuân theo những quy định này.)
  • Bị động: These rules must be followed. (Những quy định này phải được tuân thủ.)

Trong câu này, không cần nói by people vì tác nhân quá chung chung và không cần thiết.

Một số chủ ngữ thường được lược bỏ khi chuyển sang bị động gồm: people, someone, somebody, they, we, you nếu không cần nhấn mạnh người thực hiện hành động.

Các bước chuyển câu chủ động sang câu bị động
Các bước chuyển câu chủ động sang câu bị động

Các lỗi thường gặp khi dùng câu bị động với động từ khuyết thiếu

Khi chuyển đổi câu sang dạng bị động với động từ khuyết thiếu (như: can, must, should, may, might…), người học thường gặp 4 lỗi sai phổ biến khiến câu văn thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Dưới đây là phân tích chi tiết và cách khắc phục:

Lỗi quên thêm “be” sau động từ khuyết thiếu

Theo quy tắc, sau các động từ khuyết thiếu phải là một động từ nguyên thể. Trong câu bị động, cấu trúc chuẩn phải có “be” trước khi chia động từ chính ở dạng phân từ (V3/ed).

  • Sai: The book must return to the library.
  • Đúng: The book must be returned to the library.

Lỗi thêm “to” không đúng chỗ

Nhiều người học nhầm lẫn với cấu trúc have to hoặc be going to, dẫn đến việc thêm “to” ngay sau động từ khuyết thiếu. Lưu ý không dùng “to” ngay sau động từ khuyết thiếu.

  • Sai: The work must to be done.
  • Đúng: The work must be done.

Lưu ý: Luôn dùng “have” (không dùng “has”) sau động từ khuyết thiếu, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Lỗi chia sai dạng phân từ (V3/ed)

Động từ chính trong câu bị động luôn phải ở dạng Quá khứ phân từ. Việc giữ nguyên thể hoặc chia sai dạng của động từ chính sẽ làm câu mất đi tính chất bị động.

  • Sai: The windows can be break.
  • Đúng: The windows can be broken.

Nhầm lẫn cấu trúc bị động ở quá khứ

Nhiều người dùng cấu trúc Modal + be + V3/ed để nói về các sự việc trong quá khứ, khiến câu mất đi ngữ nghĩa thời gian. Để diễn tả một hành động đáng lẽ đã được làm trong quá khứ: Bạn phải dùng cấu trúc Modal + have been + V3/ed.

  • Sai (mang nghĩa hiện tại): The task should be finished yesterday.
  • Đúng (mang nghĩa quá khứ): The task should have been finished yesterday.

>> Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp tối ưu để cải thiện phát âm và giao tiếp mỗi ngày, hãy tham khảo ngay ưu đãi đặc biệt từ ELSA Speak để bắt đầu lộ trình học cá nhân hóa với chi phí tiết kiệm.

Bài tập câu bị động với động từ khuyết thiếu

Chuyển các câu sau sang thể bị động

  1. They must finish the project today.
  2. The teacher should explain the lesson again.
  3. We can solve this problem quickly.
  4. Someone may cancel the meeting.
  5. They might postpone the event.
  6. The company will announce the results tomorrow.
  7. You must submit the form before Friday.
  8. The technician could repair the computer.
  9. They should have checked the documents carefully.
  10. Someone must have stolen my wallet.

Đáp án:

  1. The project must be finished today.
    (Dự án phải được hoàn thành hôm nay.)
  2. The lesson should be explained again by the teacher.
    (Bài học nên được giáo viên giải thích lại.)
  3. This problem can be solved quickly.
    (Vấn đề này có thể được giải quyết nhanh chóng.)
  4. The meeting may be cancelled.
    (Cuộc họp có thể bị hủy.)
  5. The event might be postponed.
    (Sự kiện có thể bị hoãn.)
  6. The results will be announced tomorrow.
    (Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.)
  7. The form must be submitted before Friday.
    (Biểu mẫu phải được nộp trước thứ Sáu.)
  8. The computer could be repaired by the technician.
    (Máy tính có thể được sửa bởi kỹ thuật viên.)
  9. The documents should have been checked carefully.
    (Các tài liệu đáng lẽ nên được kiểm tra cẩn thận.)
  10. My wallet must have been stolen.
    (Ví của tôi chắc hẳn đã bị đánh cắp.)

Chọn đáp án đúng 

  1. The report _______ before the meeting.
    A. must finish
    B. must be finished
    C. must finished
  2. This room _______ every day.
    A. should clean
    B. should be cleaned
    C. should cleaned
  3. The documents _______ by email.
    A. can send
    B. can be sent
    C. can sent
  4. The old bridge _______ next year.
    A. will be repaired
    B. will repair
    C. will repaired
  5. The mistake _______ earlier.
    A. should have corrected
    B. should have been corrected
    C. should be correcting
  6. The meeting _______ because of the storm.
    A. might postpone
    B. might be postponed
    C. might postponed
  7. The rules _______ by all students.
    A. must follow
    B. must be followed
    C. must followed
  8. The package _______ yesterday.
    A. could have delivered
    B. could have been delivered
    C. could be delivering
  9. More information _______ on the website.
    A. may be found
    B. may find
    C. may found
  10. The work _______ by Friday.
    A. ought to complete
    B. ought to be completed
    C. ought completed

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. B
  4. A
  5. B
  6. B
  7. B
  8. B
  9. A
  10. B

Viết câu bị động với động từ khuyết thiếu, sử dụng các từ cho sẵn

  1. this task / must / complete / today
  2. the classroom / should / clean / after school
  3. the problem / can / solve / easily
  4. the letter / may / send / tomorrow
  5. the meeting / might / cancel
  6. the results / will / announce / soon
  7. the machine / could / repair / by a technician
  8. the rules / must / follow / by everyone
  9. the report / should / submit / before Monday
  10. the mistake / might / have / make / by a new employee

Đáp án:

  1. This task must be completed today. (Nhiệm vụ này phải được hoàn thành hôm nay.)
  2. The classroom should be cleaned after school. (Lớp học nên được dọn dẹp sau giờ học.)
  3. The problem can be solved easily. (Vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng.)
  4. The letter may be sent tomorrow. (Lá thư có thể được gửi vào ngày mai.)
  5. The meeting might be cancelled. (Cuộc họp có thể bị hủy.)
  6. The results will be announced soon. (Kết quả sẽ sớm được công bố.)
  7. The machine could be repaired by a technician. (Chiếc máy có thể được sửa bởi kỹ thuật viên.)
  8. The rules must be followed by everyone. (Các quy định phải được mọi người tuân thủ.)
  9. The report should be submitted before Monday. (Báo cáo nên được nộp trước thứ Hai.)
  10. The mistake might have been made by a new employee. (Lỗi sai có thể đã được gây ra bởi một nhân viên mới.)

Câu hỏi thường gặp

Câu bị động với can và could có gì khác nhau?

Câu bị động với can thường diễn tả một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai, trong khi câu bị động với could có thể diễn tả khả năng trong quá khứ, khả năng mang tính giả định hoặc cách nói lịch sự, ít chắc chắn hơn.

Có thể lược bỏ “by + tác nhân” trong câu bị động không?

Có. Trong câu bị động, bạn có thể lược bỏ by + tác nhân nếu người thực hiện hành động không quan trọng, không xác định hoặc đã quá rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ: The report must be submitted before 5 p.m. (Báo cáo phải được nộp trước 5 giờ chiều.)

Có thể thấy, câu bị động với động từ khuyết thiếu là cấu trúc quan trọng giúp câu tiếng Anh trở nên linh hoạt, tự nhiên và trang trọng hơn trong nhiều ngữ cảnh học thuật lẫn giao tiếp hằng ngày. Nếu muốn cải thiện đồng thời cả ngữ pháp và khả năng giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các bài viết khác tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak  nhé!