Câu phức trong tiếng Anh (Complex Sentences) là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học kết nối các ý và diễn đạt mối quan hệ như nguyên nhân, điều kiện, thời gian hay nhượng bộ một cách rõ ràng. Vậy câu phức được cấu tạo từ những thành phần nào, có những loại nào và được sử dụng ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Câu phức trong tiếng Anh (Complex Sentence) là câu gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

Bạn vừa đọc 28 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Mệnh đề độc lập + Liên từ phụ thuộc + Mệnh đề phụ thuộc
hoặc
Liên từ phụ thuộc + Mệnh đề phụ thuộc + dấu phẩy (,) + Mệnh đề độc lập

Các loại mệnh đề trong câu phức tiếng Anh:
  • Mệnh đề danh từ (Noun Clause): Bắt đầu bằng that, whether, if hoặc các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how
  • Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause): Sử dụng các liên từ phụ thuộc như when, while, before, after, until, as soon as, as, as if, as though, because, since,…
  • Mệnh đề tính từ/Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): Bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relative Pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (Relative Adverb) như who, whom, which, that, whose, where, when.

Câu phức trong tiếng Anh là gì?

Câu phức trong tiếng Anh (Complex Sentence) là câu gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Các mệnh đề trong câu thường được liên kết với nhau bằng liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunction) hoặc đại từ/trạng từ quan hệ.

Cấu trúc:

Mệnh đề độc lập + Liên từ phụ thuộc + Mệnh đề phụ thuộc
hoặc
Liên từ phụ thuộc + Mệnh đề phụ thuộc + dấu phẩy (,) + Mệnh đề độc lập

Trong đó:

Thành phầnĐặc điểmVí dụ
Mệnh đề độc lập (Independent Clause)Có chủ ngữ và động từ, đồng thời có thể đứng một mình để tạo thành câu hoàn chỉnh.I stayed at home. (Tôi ở nhà.)
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)Có chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa.because it was raining (vì trời đang mưa)
Bảng các thành phần của câu phức

Khi kết hợp hai mệnh đề, ta có câu phức: I stayed at home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)

Đặc điểm quan trọng của câu phức là hai mệnh đề không có vai trò ngang hàng: mệnh đề độc lập mang ý chính, trong khi mệnh đề phụ thuộc bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, mục đích, sự nhượng bộ, kết quả… cho mệnh đề chính.

cau-phuc-trong-tieng-anh-complex-sentences-phan-loai-cach-dung-1
Câu phức trong tiếng Anh là loại câu được hình thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề

Các loại mệnh đề trong câu phức tiếng Anh

Trong câu phức tiếng Anh, mệnh đề phụ thuộc có thể đảm nhiệm những chức năng khác nhau, chẳng hạn như làm rõ đối tượng, bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện hoặc mô tả một danh từ. Dựa vào chức năng và cách sử dụng, các mệnh đề trong câu phức thường được chia thành mệnh đề danh từ (Noun Clause), mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) và mệnh đề quan hệ (Relative Clause).

Mệnh đề danh từ (Noun Clause)

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là mệnh đề phụ thuộc có chức năng tương tự như một danh từ hoặc cụm danh từ trong câu. Mệnh đề này thường đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, đồng thời được dùng để bổ sung một nội dung, sự việc hoặc thông tin cụ thể cho mệnh đề chính.

Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng that, whether, if hoặc các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how. Một số cấu trúc phổ biến:

Từ bắt đầuCách dùngVí dụ
ThatDiễn đạt một sự việc, nhận định hoặc thông tinI believe that she is telling the truth. (Tôi tin rằng cô ấy đang nói sự thật.)
Whether / ifDiễn đạt sự việc chưa chắc chắn hoặc một câu hỏi Yes/NoI don’t know whether he will come. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.)
WhatChỉ điều gì, cái gìI understand what you mean. (Tôi hiểu điều bạn muốn nói.)
WhoChỉ người nào, aiI don’t know who called me. (Tôi không biết ai đã gọi cho tôi.)
WhereChỉ nơi nào, ở đâuShe knows where we should meet. (Cô ấy biết chúng ta nên gặp nhau ở đâu.)
WhenChỉ thời điểm nào, khi nàoTell me when you are ready. (Hãy nói cho tôi biết khi nào bạn sẵn sàng.)
WhyChỉ lý do tại saoI understand why he left. (Tôi hiểu tại sao anh ấy rời đi.)
HowChỉ cách thức, cách làmCan you explain how this works? (Bạn có thể giải thích cách thức hoạt động của việc này không?)
Bảng các mệnh đề danh từ

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là mệnh đề phụ thuộc có chức năng tương tự như một trạng từ, dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, sự nhượng bộ, mục đích, kết quả, nơi chốn hoặc cách thức. Mệnh đề trạng ngữ thường bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunction).

Tùy vào mối quan hệ ý nghĩa giữa các mệnh đề, mệnh đề trạng ngữ có thể được chia thành các loại phổ biến sau:

Loại mệnh đềLiên từ thường gặpVí dụ
Chỉ thời gianWhen, while, before, after, until, as soon asI will call you when I arrive home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.)
Chỉ nguyên nhânBecause, since, asShe stayed home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì bị ốm.)
Chỉ điều kiệnIf, unless, provided that, as long asIf it rains tomorrow, we will stay home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Chỉ nhượng bộAlthough, though, even thoughAlthough he was tired, he continued working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Chỉ mục đíchSo that, in order thatShe spoke slowly so that everyone could understand. (Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu.)
Chỉ kết quảSo…that, such…thatThe movie was so interesting that I watched it twice. (Bộ phim hay đến mức tôi đã xem hai lần.)
Chỉ nơi chốnWhere, whereverYou can sit wherever you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ nơi nào bạn thích.)
Chỉ cách thứcAs, as if, as thoughHe behaves as if he knows everything. (Anh ấy cư xử như thể mình biết mọi thứ.)
Bảng các liên từ trong mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi đứng trước mệnh đề chính, mệnh đề trạng ngữ thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy:

  • Because she was tired, she went to bed early. (Vì mệt, cô ấy đi ngủ sớm.)
  • She went to bed early because she was tired. (Cô ấy đi ngủ sớm vì mệt.)

Mệnh đề tính từ/Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Mệnh đề tính từ (Adjective Clause), hay mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ thuộc có chức năng như một tính từ, dùng để bổ sung hoặc xác định thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relative Pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (Relative Adverb) như who, whom, which, that, whose, where, when.

Các từ quan hệ phổ biến và cách sử dụng:

Từ quan hệĐối tượng thay thếCách dùngVí dụ
WhoNgườiLàm chủ ngữThe woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ.)
WhomNgườiLàm tân ngữThe man whom I met yesterday was very friendly. (Người đàn ông tôi gặp hôm qua rất thân thiện.)
WhichVật, sự việcLàm chủ ngữ hoặc tân ngữThe book which you gave me is interesting. (Cuốn sách bạn đưa cho tôi rất thú vị.)
ThatNgười, vậtLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác địnhThe movie that we watched was excellent. (Bộ phim chúng tôi xem rất hay.)
WhoseNgười, vậtChỉ sự sở hữuI met a girl whose father is a pilot. (Tôi gặp một cô gái có bố là phi công.)
WhereNơi chốnThay cho in/at/on whichThis is the house where I grew up. (Đây là ngôi nhà nơi tôi lớn lên.)
WhenThời gianThay cho in/on whichI remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)
Bảng các đại từ quan hệ
cau-phuc-trong-tieng-anh-complex-sentences-phan-loai-cach-dung-2
Các câu phức trong tiếng Anh phổ này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục dạng ngữ pháp

Phân biệt câu đơn, câu ghép, câu phức trong tiếng Anh

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở số lượng mệnh đề và mối quan hệ giữa các mệnh đề:

  • u đơn (Simple Sentence): Chỉ có 1 mệnh đề độc lập.
  • Câu ghép (Compound Sentence): Có từ 2 mệnh đề độc lập trở lên, thường nối bằng and, but, or, so…
  • Câu phức (Complex Sentence): Có 1 mệnh đề độc lập + ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộc.
Loại câuCâu phứcCâu đơnCâu ghép
Khái niệmLà loại câu được cấu tạo bởi ít nhất hai mệnh đề, trong đó có ít nhất một mệnh đề độc lập (independent clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ. Các mệnh đề được liên kết với nhau bằng các từ nối (conjunctions), đại từ quan hệ (relative pronouns) hoặc dấu phẩy (comma).Chỉ có một mệnh đề độc lập, thể hiện một ý nghĩa hoàn chỉnh.Có ít nhất hai mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng dấu phẩy (comma), dấu chấm phẩy (semicolon), hoặc các từ nối (conjunctions) để thể hiện mối quan hệ về ý nghĩa giữa các mệnh đề.
Chức năngCâu phức bổ ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho một thành phần câu trong mệnh đề chính. 
Câu phức định ngữ: Xác định một danh từ trong mệnh đề chính.
Câu phức trạng ngữ: Bổ sung ý nghĩa về nơi chốn, thời gian, nguyên nhân, kết quả,… cho mệnh đề chính.
Thể hiện một ý nghĩa đơn giản, hoàn chỉnh.Thể hiện mối quan hệ về ý nghĩa giữa các mệnh đề độc lập.
Cấu trúcS1 + V1 + linking word + S2 + V2S + VS1 + V1 + linking word + S2 + V2 = S1 + V1, S2 + V2
Cách liên kếtTừ nối, đại từ quan hệ, dấu phẩyKhông cóDấu phẩy, dấu chấm phẩy, từ nối
Số mệnh đề quan hệÍt nhất 2 mệnh đề1 mệnh đềÍt nhất 2 mệnh đề
Ví dụAlthough the project was challenging, the team managed to complete it on time. (Mặc dù dự án rất khó khăn, nhưng đội ngũ đã hoàn thành đúng thời hạn.)
Trong câu có chứa:
Một mệnh đề phụ thuộc là: Although the project was challenging
Một mệnh đề độc lập là: the team managed to complete it on time.
The cat slept peacefully on the windowsill. (Con mèo ngủ yên bình trên bậu cửa sổ.)
Đây là câu chỉ chứa duy nhất một mệnh đề độc lập.
The sky is clear, and the stars are shining brightly. (Bầu trời trong veo, và những ngôi sao đang tỏa sáng rực rỡ.)
Trong ví dụ trước, mệnh đề “The sky is clear” có thể tự đứng độc lập với mệnh đề “the stars are shining brightly” mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta đã sử dụng thêm liên từ “and” để kết nối chúng thành một câu.
Bảng phân biệt câu đơn, câu ghép, câu phức trong tiếng Anh
cau-phuc-trong-tieng-anh-complex-sentences-phan-loai-cach-dung-3
Phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức trong tiếng Anh không khó như bạn nghĩ

Cách chuyển câu đơn thành câu phức

Để chuyển câu đơn thành câu phức trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định hai ý cần liên kết

Ví dụ:

  • She was tired. (Cô ấy mệt.)
  • She went to bed early. (Cô ấy đi ngủ sớm.)

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai ý

Trong ví dụ trên, việc cô ấy mệt là nguyên nhân dẫn đến việc cô ấy đi ngủ sớm. Vì vậy, cần sử dụng một từ nối chỉ nguyên nhân.

Bước 3: Chọn từ nối phù hợp và tạo mệnh đề phụ thuộc

Sử dụng because để biến ý chỉ nguyên nhân thành mệnh đề phụ thuộc: She went to bed early because she was tired. (Cô ấy đi ngủ sớm vì cô ấy mệt.)

Trong câu này, She went to bed early là mệnh đề độc lập, còn because she was tired là mệnh đề phụ thuộc. Vì vậy, câu mới là câu phức.

Tùy vào mối quan hệ giữa các ý, có thể lựa chọn từ nối khác nhau:

Quan hệ ý nghĩaTừ/cấu trúc dùng để chuyểnVí dụ
Nguyên nhânBecause, since, asShe stayed home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì bị ốm.)
Thời gianWhen, while, before, after, until, as soon asI called her when I arrived home. (Tôi gọi cho cô ấy khi về đến nhà.)
Điều kiệnIf, unless, as long as, provided thatIf you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
Nhượng bộAlthough, though, even thoughAlthough he was tired, he continued working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Mục đíchSo that, in order thatShe spoke slowly so that everyone could understand her. (Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu.)
Kết quảSo…that, such…thatThe movie was so interesting that I watched it twice. (Bộ phim thú vị đến mức tôi đã xem hai lần.)
Bổ sung thông tin cho danh từWho, which, that, whose, where, when…I met a woman who works at the bank. (Tôi gặp một người phụ nữ làm việc tại ngân hàng.)
Bảng các từ nối trong câu phức

Lưu ý về vị trí mệnh đề: Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề độc lập. Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước, thường dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Xem thêm: Nắm được cấu trúc câu phức là bước đầu, nhưng để sử dụng linh hoạt khi giao tiếp, bạn cần luyện tập thường xuyên. Với ELSA Speak, bạn có thể thực hành nói tiếng Anh cùng AI, nhận phản hồi về phát âm và rèn khả năng diễn đạt để từng bước hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu phức

Khi sử dụng câu phức trong tiếng Anh, người học không chỉ cần xác định đúng mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc mà còn phải chú ý đến từ nối, cấu trúc câu và dấu câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến dễ gặp nhất:

Những lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng mệnh đề phụ thuộc như một câu hoàn chỉnhSai: Because I was tired.
Đúng: Because I was tired, I went to bed early. (Vì mệt, tôi đi ngủ sớm.)
Mệnh đề bắt đầu bằng because là mệnh đề phụ thuộc, không thể đứng một mình. Cần kết hợp với một mệnh đề độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Dùng sai liên từ theo quan hệ ý nghĩaSai: Because it was raining, we went to the beach.
Đúng: Although it was raining, we went to the beach. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi biển.)
Because biểu thị nguyên nhân, trong khi câu muốn diễn đạt sự nhượng bộ/tương phản, nên cần dùng although.
Dùng dấu phẩy sai vị tríSai: I stayed home, because I was sick.
Đúng: I stayed home because I was sick. (Tôi ở nhà vì bị ốm.)
Khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính, đặc biệt với mệnh đề chỉ nguyên nhân, thường không đặt dấu phẩy trước because.
Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩySai: I was tired, I went to bed early.
Đúng: I was tired, so I went to bed early. (Tôi mệt, nên tôi đi ngủ sớm.)
Hai mệnh đề độc lập không thể chỉ được nối với nhau bằng dấu phẩy. Cần sử dụng liên từ phù hợp như so, hoặc dấu chấm/chấm phẩy.
Nhầm câu phức với câu ghépSai: I was tired, and I went to bed early. → Gọi là Complex Sentence.
Đúng: I went to bed early because I was tired. → Complex Sentence.
Với and, hai mệnh đề có quan hệ ngang hàng, nên đây là câu ghép. Câu phức phải có ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.
Đảo trật tự từ trong mệnh đề danh từSai: I don’t know where does she live.
Đúng: I don’t know where she lives. (Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.)
Mệnh đề danh từ giữ trật tự S + V, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
Dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác địnhSai: My brother, that lives in London, is a doctor.
Đúng: My brother, who lives in London, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống ở London, là bác sĩ.)
That không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Trường hợp này cần dùng who, whom, which, whose… tùy chức năng.
Dùng sai cấu trúc với liên từ điều kiệnSai: If it will rain tomorrow, we will stay home.
Đúng: If it rains tomorrow, we will stay home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Trong mệnh đề điều kiện loại 1, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng will để diễn đạt điều kiện trong tương lai.
Bảng những lỗi thường gặp khi sử dụng câu phức
cau-phuc-trong-tieng-anh-complex-sentences-phan-loai-cach-dung-4
Khi sử dụng câu phức, bạn nên tránh những lỗi này để không gây khó chịu cho người đọc

Bài tập về câu phức trong tiếng Anh

Bài tập

Bài tập 1: Hoàn tất những câu sau với từ được cho: but/and/ or so for.

1. I feel tired, _____I feel weak.

2. The Japanese eat healthily, _____they live for a long time.

3. I have the flu, _____I don’t feel very tired.

4. You should eat less fast food, _____you can put on weight.

5. You can go and see the doctor, _____you can go to bed now and rest.

6. The Japanese eat a lot of rice, _____they eat lots of fish, too.

7. I want to eat ice-cream, _____I have a sore throat

8. You should eat less fast food, _____you can put on weight.

9. Americans often eat fast food, _____ many of them are overweight.

10. You can walk, _____ you can ride a bike to get there.

Bài tập 2: Kết hợp những câu sau sử dụng liên từ cho đúng

1. You may have an allergy. Be careful with what you eat and drink. (so)

2. Tom has a temperature. Tom has a sore throat. (and)

3. I want to buy another car. I have no money. (but)

4. It’s raining. I will stay at home and sleep. (so)

5. I passed the test. My parents took me to the cinema. (therefore)

6. I feel sleepy. I must finish the report. (however)

7. His shoes are worn. He has no socks. (for)

8. I wanted to buy a set of Lego. I started to save my money. (so)

9. I enjoy visiting many different countries. I wouldn’t want to live overseas. (yet)

10. I couldn’t go to your party. I was tired. (because)

Bài tập 3: Hãy xác định đâu là câu đơn, câu ghép và câu phức trong 10 câu tiếng Anh được liệt kê bên dưới.

1. The training rooms of these college athletes smell of grease and gasoline.

2. Their practice field is a stretch of asphalt, and their heroes make a living driving cars.

3. Their tools are screwdrivers and spanners rather than basketballs and footballs.

4. This new brand of college athletes is involved in the sport of auto racing.

5. Most of the students are engineering majors, and they devote every minute of their spare time to their sport.

6. Although the sport is new, it has already attracted six collegiate teams in the Southeast.

7. The students work on special cars designed for their sport.

8. The cars are called Legends cars, models of Ford and Chevys from 1932 to 1934, and they are refitted by the students with 1200 cc motorcycle engines.

9. Although their usual speed ranges from 50 to 90 miles an hour, Legends cars can move up to 100 miles an hour on a straightaway.

10. The Saturday morning races of the competing teams have attracted as many as 3,500 fans, but the students concede they are no threat to the nation’s fastest-growing sport of stock car racing.

Đáp án

Bài 1: 

1. and2. so3. but4. or5. or
6. and7. but8. for9. so10. or

Bài 2: 

1. You may have an allergy, so be careful with what you eat and drink.

2. Tom has a temperature and a sore throat.

3. I want another car but I have no money.

4. It’s raining, so I’ll stay home and read.

5. I passed the test; therefore, my parents took me to the circus.

6. I feel sleepy; however, I must finish the report.

7. His shoes are worn, for he has no socks.

8. I wanted to buy a set of Lego, so I started to save my money.

9. I enjoy visiting many different countries, yet I wouldn’t want to live overseas.

10. I couldn’t go to your party, because I was tired.

Bài 3: 

1. Câu đơn2. Câu ghép3. Câu đơn4.  Câu đơn5. Câu ghép
6. Câu phức7. Câu đơn8. Câu ghép9. Câu phức10. Câu ghép

Việc phân biệt giữa câu đơn, câu phức và câu ghép không quá khó khăn. Hy vọng rằng với bài viết câu phức trong tiếng Anh này của ELSA Speak, người học sẽ nắm được khái niệm về câu phức cũng như cách cấu trúc và phân biệt chúng với các loại câu khác. Đừng quên theo dõi danh mục Các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích về quá trình học tiếng Anh nhé!