Suggest là một động từ thường được sử dụng khi muốn đề xuất, gợi ý một ý tưởng hoặc phương án trong tiếng Anh. Tuy nhiên, suggest có nhiều cấu trúc khác nhau, suggest có thể đi với danh từ, V-ing hoặc mệnh đề. Vậy cách dùng suggest trong từng ngữ cảnh như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/suggest)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Suggest + V-ing: Dùng để gợi ý, đề xuất một hành động hoặc phương án nói chung.
- Suggest + Noun/Noun phrase: Dùng để đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, địa điểm hoặc lựa chọn.
- Suggest + something + to + somebody: Dùng để diễn đạt việc đề xuất điều gì với ai.
- Suggest + that + S + (should) + V-inf: Dùng để đề nghị một người cụ thể thực hiện một hành động.
- Suggest + Wh-word + S + (should) + V-inf: Dùng để gợi ý hoặc hỏi ý kiến về việc nên làm gì, ở đâu, khi nào, bằng cách nào…
Suggest là gì tiếng Anh?
Suggest /səˈdʒest/ là động từ, mang nghĩa đề nghị, gợi ý, đề xuất một ý tưởng, phương án hoặc hành động nào đó. Theo từ điển Cambridge, suggest được định nghĩa là: to mention an idea, possible plan, or action for other people to consider).
Bạn vừa đọc 15 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- I suggest a short break before we continue the meeting. (Tôi đề xuất một quãng nghỉ ngắn trước khi chúng ta tiếp tục cuộc họp).
- The dentist suggested a new type of toothpaste for sensitive teeth. (Nha sĩ đã gợi ý một loại kem đánh răng mới cho răng nhạy cảm).
Ngoài việc được sử dụng phổ biến dưới dạng động từ, suggest còn có các dạng từ liên quan như:
| Từ loại | Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Danh từ (Noun) | Suggestion | /səˈdʒestʃən/ | Lời đề nghị, gợi ý, đề xuất |
| Tính từ (Adjective) | Suggestive | /səˈdʒestɪv/ | Gợi ý, gợi ra; có tính chất ám chỉ |
| Trạng từ (Adverb) | Suggestively | /səˈdʒestɪvli/ | Theo cách gợi ý, ám chỉ |
Lưu ý: Suggestion là dạng từ được sử dụng phổ biến nhất bên cạnh suggest. Trong khi đó, suggestive và suggestively thường xuất hiện trong những ngữ cảnh cụ thể hơn và không phải lúc nào cũng mang nghĩa đơn thuần là “gợi ý”.

Suggest + gì? Cách dùng các cấu trúc Suggest phổ biến
Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày cũng như trong các đề thi, các cấu trúc câu với suggest xuất hiện rất thường xuyên dưới nhiều dạng biến thể khác nhau.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Suggest + noun/noun phrase | Gợi ý sự vật, ý tưởng hoặc lựa chọn cụ thể | I suggest this plan. |
| Suggest + (that) + S + (should) + V-inf | Gợi ý rõ người thực hiện hành động (phổ biến trong câu gián tiếp) | I suggest that she go to the doctor. |
| Suggest + V-ing | Gợi ý hành động chung, không nói rõ ai làm (phổ biến trong câu gián tiếp) | I suggest going out tonight. |
| Suggest + Wh-question word | Gợi ý về địa điểm, thời gian, cách thức,… | I suggest where we should meet. |
Cấu trúc Suggest đi cùng danh từ/cụm danh từ
Suggest có thể đi trực tiếp với danh từ hoặc cụm danh từ khi muốn đề xuất, gợi ý một ý tưởng, phương án, địa điểm, giải pháp hoặc sự lựa chọn nào đó.
Cấu trúc:
| S + suggest + Noun/Noun phrase |
Nếu muốn nói đề xuất điều gì với ai, bạn có thể sử dụng cấu trúc:
| S + suggest + something + to + somebody |
Lưu ý: Trong cấu trúc suggest + something + to + somebody, to dùng để chỉ người nhận đề xuất, không phải cấu trúc to + V. Bạn cần ghi nhớ, suggest không đi với cấu trúc to V.
Ví dụ:
- He suggested a Chinese restaurant near the station for me. (Anh ấy gợi ý cho tôi một nhà hàng Trung Quốc ở gần nhà ga.)
- He suggested some milk with bread for breakfast. (Anh ấy đề nghị một ít sữa với bánh mì cho bữa ăn sáng.)
Dưới đây là một số danh từ thường đi với suggest để bạn tham khảo:
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| Suggest an idea | Đề xuất một ý tưởng |
| Suggest a solution | Đề xuất một giải pháp |
| Suggest a plan | Đề xuất một kế hoạch |
| Suggest an alternative | Đề xuất một phương án thay thế |
| Suggest a method | Đề xuất một phương pháp |
| Suggest a restaurant | Gợi ý một nhà hàng |
| Suggest a book | Gợi ý một cuốn sách |
| Suggest a possibility | Gợi ý một khả năng |

Cấu trúc Suggest với mệnh đề that
Suggest có thể đi với mệnh đề that khi muốn đề nghị, gợi ý một người thực hiện hành động nào đó. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng và thường gặp nhất của suggest.
Cấu trúc:
| S + suggest + (that) + S + (should) + V (nguyên mẫu) |
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc suggest với mệnh đề that:
- Động từ ở dạng nguyên mẫu: Khi suggest mang nghĩa đề nghị, gợi ý, động từ trong mệnh đề that thường dùng dạng nguyên mẫu không to, không chia theo chủ ngữ hoặc thì của mệnh đề chính.
- Có thể lược bỏ that: Trong một số trường hợp, that có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn phong không quá trang trọng.
- Có thể dùng should: Có thể thêm should + V sau chủ ngữ trong mệnh đề that. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Ví dụ:
- He suggests that I go to Japan. (Anh ấy gợi ý rằng tôi nên đến Nhật Bản.)
- John suggested that they should go out to have dinner. (John đề xuất rằng họ nên ra ngoài ăn tối.)
- Her doctor suggested that she do more exercise. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên tập thể dục nhiều hơn.)

Cấu trúc Suggest đi cùng V-ing
Cấu trúc suggest + V-ing được dùng khi người nói muốn đưa ra một ý tưởng, phương án hoặc đề xuất về một hành động. Hành động được nhắc đến sau suggest thường mang tính gợi ý chung, không nhất thiết phải xác định cụ thể ai sẽ thực hiện.
Trong câu gián tiếp, khi muốn tường thuật lại lời mời hoặc lời rủ rê từ các cấu trúc như Let’s hoặc Why don’t we, bạn cũng có thể sử dụng công thức suggest + Ving này để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Cấu trúc:
| S + suggested + V-ing |
Ví dụ:
- I suggested going to the beach in the summer. (Tôi đề xuất đi biển vào mùa hè.)
- My sister suggested going shopping. (Chị tôi đề nghị đi mua sắm.)
- An said, “Why don’t we go to the movies?”
→ An suggested going to the movies. (An đề nghị đi xem phim).

Cấu trúc Suggest đi với từ để hỏi (WH-question word)
Suggest có thể kết hợp với các từ để hỏi (WH-question words) như where, when, what, who, how để đưa ra đề xuất hoặc hỏi ý kiến về một phương án. Cấu trúc này thường xuất hiện khi muốn hỏi nên làm gì, đi đâu, khi nào thực hiện hoặc thực hiện bằng cách nào.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + suggest + Wh-word + S + (should) + V-inf | Dùng để gợi ý, đề xuất ai đó nên làm gì, với từ để hỏi như what, where, when, how, who đứng sau suggest. | Can you suggest where we should go? (Bạn có thể gợi ý chúng ta nên đi đâu không?) |
| S + suggest + Wh-word + to V | Dùng để đưa ra gợi ý một cách ngắn gọn, khi chủ thể thực hiện hành động đã rõ hoặc có thể suy ra từ ngữ cảnh. Cấu trúc này giúp câu ngắn gọn hơn. | Can you suggest where to go? (Bạn có thể gợi ý nên đi đâu không?) |

Phân biệt suggest với các động từ khác
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa suggest và các động từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và chuyên nghiệp hơn trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Phân biệt Suggest và Recommend
Suggest và recommend đều có thể mang nghĩa gợi ý, đề xuất, khuyến nghị, nên trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, suggest thường thiên về đưa ra một ý tưởng hoặc phương án để người khác cân nhắc, trong khi recommend nhấn mạnh hơn vào việc đưa ra lời khuyên hoặc lựa chọn mà người nói đánh giá là phù hợp, tốt hoặc đáng lựa chọn.
Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:
| Đặc điểm | Suggest | Recommend |
| Ý nghĩa | Gợi ý, đề xuất một ý tưởng hoặc phương án | Khuyến nghị, giới thiệu một lựa chọn được đánh giá là phù hợp |
| Sắc thái | Mang tính gợi mở, để người nghe cân nhắc | Mang tính khuyên dùng hoặc khuyến nghị rõ ràng hơn |
| Ngữ cảnh sử dụng | Đưa ra ý tưởng, phương án hoặc cách giải quyết | Khuyên dùng sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, phương pháp hoặc lựa chọn cụ thể |
| Cấu trúc | S + suggest + V-ing S + suggest + (that) + S + (should) + V-inf | S + recommend + V-ing S + recommend + sb + to V S + recommend + (that) + S + (should) + V-inf |
| Ví dụ | I suggest going to the park. (Tôi gợi ý đi công viên chơi.) | I recommend you try this soup; it is delicious. (Tôi khuyên bạn nên thử món súp này, món này ngon lắm.) |

Phân biệt Suggest và Advise
Suggest và advise đều được dùng khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất, nhưng suggest thường mang sắc thái gợi ý, đưa ra một phương án để người khác cân nhắc, trong khi advise thiên về khuyên ai đó nên làm gì dựa trên kinh nghiệm, kiến thức hoặc đánh giá của người nói.
Để nắm rõ cách dùng của suggest và advise, hãy cùng phân biệt trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Suggest | Advise |
| Ý nghĩa | Gợi ý, đề xuất một ý tưởng hoặc phương án | Khuyên ai đó nên làm hoặc không nên làm gì |
| Cách dùng | Thường đưa ra một lựa chọn hoặc phương án để người nghe cân nhắc | Thường đưa ra lời khuyên trực tiếp cho một người về việc nên làm gì |
| Lưu ý | Không dùng suggest + someone + to V | Có thể dùng advise + someone + to V |
| Ví dụ | I suggest taking a taxi. (Tôi đề nghị đi taxi.) | I advise you to take a taxi. (Tôi khuyên bạn nên đi taxi.) |
Xem thêm: Advise đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn nhất trong tiếng Anh
Phân biệt Suggest và Propose
Suggest và propose đều có nghĩa là đề xuất, đưa ra một ý tưởng hoặc phương án, nhưng suggest thường mang tính gợi ý, đề nghị để người khác cân nhắc, trong khi propose thường mang sắc thái đề xuất một kế hoạch, phương án hoặc ý tưởng một cách chính thức, có chủ đích hơn.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn nắm vững:
| Đặc điểm | Suggest | Propose |
| Ý nghĩa | Gợi ý, đề xuất một ý tưởng hoặc phương án | Đề xuất một kế hoạch, phương án hoặc ý tưởng, thường mang tính chính thức hơn |
| Cách dùng | Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi đưa ra một ý tưởng hoặc lựa chọn | Thường dùng khi đề xuất kế hoạch, giải pháp hoặc phương án trong bối cảnh trang trọng, công việc, tổ chức |
| Cấu trúc | S + suggest + V-ing S + suggest + that-clause | S + propose + V-ing S + propose + to V S + propose + that-clause |
| Ví dụ | He suggested a movie for tonight. (Anh ấy gợi ý một bộ phim cho tối nay.) | The director proposed a new marketing strategy. (Giám đốc đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới.) |

Các dạng viết lại câu với Suggest
Trong bài tập ngữ pháp, suggest thường được dùng để viết lại câu nhằm diễn đạt lời đề nghị, gợi ý hoặc đề xuất. Một số dạng viết lại câu với suggest gồm:
| Dạng câu gốc | Cấu trúc viết lại | Ví dụ |
| Let’s + V | S + suggest + V-ing | Let’s go to the cinema tonight. → He suggested going to the cinema that night. (Anh ấy đề nghị đi xem phim vào tối hôm đó.) |
| Why don’t we + V? | S + suggest + V-ing | Why don’t we take a short break? → She suggested taking a short break. (Cô ấy đề nghị nghỉ giải lao một chút.) |
| How about + N/V-ing? | S + suggest + N/V-ing | How about having dinner at home? → She suggested having dinner at home. (Cô ấy đề nghị ăn tối ở nhà.) |
| Advise + O + to V | S + suggest + that + S + (should) + V | My teacher advised me not to stay up late. → My teacher suggested that I (should) not stay up late. (Giáo viên khuyên tôi không nên thức khuya.) |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Suggest
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng suggest mà bạn cần lưu ý:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng suggest + to V | Sai: She suggested to go home. Đúng: She suggested going home. (Cô ấy đề nghị về nhà.) | Khi suggest mang nghĩa “gợi ý, đề nghị”, động từ theo sau dùng V-ing, không dùng to V. |
| Dùng suggest + somebody + to V | Sai: I suggest you to take a taxi. Đúng: I suggest that you take a taxi. (Tôi đề nghị bạn đi taxi.) | Không dùng suggest + somebody + to V. Nếu muốn chỉ rõ người thực hiện hành động, dùng suggest + that + S + V. |
| Dùng sai dạng động từ sau that | Sai: She suggested that he goes home. Đúng: She suggested that he go home. (Cô ấy đề nghị anh ấy về nhà.) | Với suggest + that mang nghĩa đề nghị, động từ sau chủ ngữ dùng V nguyên mẫu không “to”. Có thể dùng should + V. |
| Dùng sai suggest trong câu hỏi WH | Sai: Can you suggest where should we go? Đúng: Can you suggest where we should go? (Bạn có thể gợi ý chúng ta nên đi đâu không?) | Sau suggest + Wh-word, nếu là mệnh đề gián tiếp, dùng trật tự S + V, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp. |
| Nhầm Suggest với Advise | Sai: She suggested me to see a doctor. Đúng: She advised me to see a doctor. (Cô ấy khuyên tôi đi khám bác sĩ) Đúng: She suggested that I see a doctor. (Cô ấy đề nghị tôi đi khám bác sĩ.) | Advise + somebody + to V là cấu trúc đúng, trong khi suggest không dùng theo cấu trúc này. |

Những câu hỏi thường gặp
Suggest khi mang nghĩa “gợi ý, đề nghị” thường đi với V-ing, không dùng to V. Cấu trúc đúng là suggest + V-ing.
Ví dụ: I suggest taking a taxi. (Tôi đề nghị đi taxi.)
Không. Suggest không dùng với cấu trúc suggest + somebody + to V. Nếu muốn nói “đề nghị ai làm gì”, dùng suggest + that + S + (should) + V-inf.
Suggest không có một giới từ cố định đi ngay sau động từ. Sau suggest là danh từ, V-ing hoặc mệnh đề.
Suggest có 2 âm tiết và được nhấn âm 2: /səˈdʒest/ → nhấn vào âm /ˈdʒest/.
Cả hai cấu trúc đều dùng để đề nghị, gợi ý một hành động, nhưng:
– Suggest + V-ing: Dùng khi đưa ra một hành động hoặc phương án nói chung, không cần nêu rõ người thực hiện.
– Suggest + that + S + (should) + V-inf: Dùng khi muốn nêu rõ người thực hiện hành động.
Bài tập Suggest có đáp án
Bài tập
Bài tập 1: Dùng cấu trúc suggest để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. John has got a headache.
→ I suggest __________________________.
2. Binh is leaving her car outside the market. (lock/carefully)
→ I suggest __________________________.
3. Why don’t you watch more Chinese films, An? (should)
→ The teacher suggests __________________________.
4. They ate more fruits and vegetables.
→ I suggest __________________________.
5. Why don’t you ask her yourself.
→ I suggest __________________________.
Bài tập 2: Chia động từ với cấu trúc suggest
- My teacher suggests that I (read) __________ many books.
- I suggest that only after school should he (play) __________ basketball.
- Her boss suggested (tobe) __________ on time.
- My mom suggests we (get) __________ married as soon as possible.
- I suggested that they (invite) __________ their friend to the birthday party.
- It’s so hot. I suggest (open) __________ the door.
- Shi suggests (help) poor children.
Bài tập 3: Sắp xếp từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh
- suggest / I / that / you / visit / the / museum / .
- can / suggest / you / a / nice / hotel / ?
- she / suggests / that / he / sleep / earlier / .
- let / me / suggest / a / great / book / .
- we / suggest / that / they / arrive / on / time / .
Đáp án
Bài tập 1:
- I suggest that John take some medicine. (hoặc I suggest that John should see a doctor.)
- I suggest that Binh lock her car outside the market carefully.
- The teacher suggests that An should watch more Chinese films.
- I suggest they should eat more fruits and vegetables.
- I suggest you should ask her yourself.
Bài tập 2:
| 1. Should read/read | 2. Play | 3. Being | 4. Should get/get |
| 5. Should invite/invite | 6. Opening | 7. Helping |
Bài tập 3:
- I suggest that you visit the museum.
- Can you suggest a nice hotel?
- She suggests that he sleep earlier.
- Let me suggest a great book.
- We suggest that they arrive on time.
Trên đây là tổng hợp tất cả các cách dùng cấu trúc suggest trong tiếng Anh. Hãy lưu ý những điểm quan trọng để tránh sử dụng sai. Để nâng cao kiến thức ngữ pháp, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác trong danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak nhé!






