Thay vì chỉ sử dụng cụm từ Good luck, hãy cùng ELSA Speak bỏ túi những câu chúc may mắn bằng tiếng Anh hay và tự nhiên. Giúp bạn gửi gắm những lời khích lệ tốt đẹp đến bạn bè, người thân nhé!

📌 Key Takeaways

Chúc may mắn trong tiếng Anh là “Good luck!”

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Các mẫu chúc may mắn phổ biến: 

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Good luck! hoặc Best of luck!
  • Thân mật, tình cảm: All the best! hay Fingers crossed!
  • Trước khi biểu diễn/thuyết trình: Break a leg!
  • Khi muốn nhấn mạnh sự động viên: Knock ’em dead!

Chúc may mắn trong tiếng Anh là gì?

Chúc may mắn tiếng Anh là “Good luck!“, được sử dụng để gửi lời cổ vũ đến một ai đó.

Bên cạnh cách nói truyền thống này, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng, bạn có thể áp dụng các mẫu câu đa dạng và tự nhiên hơn như sau:

  • Cách phổ biến nhất: Good luck! hoặc Best of luck! (Chúc may mắn!)
  • Thân mật, tình cảm: All the best! (Chúc mọi điều tốt lành!) hay Fingers crossed! (Cầu mong mọi điều suôn sẻ!)
  • Trước khi biểu diễn/thuyết trình: Break a leg! (Chúc bạn thành công!)
  • Khi muốn nhấn mạnh sự động viên: Knock ’em dead! (Hãy làm mọi người ấn tượng nhé!)

Ví dụ:

  • Good luck! I know you can do it. (Chúc may mắn! Tôi biết bạn có thể làm được mà.)
  • You have a big presentation today, right? Break a leg! (Hôm nay bạn có bài thuyết trình lớn đúng không? Chúc bạn thành công rực rỡ nhé!)
  • Fingers crossed that you’ll get the scholarship! (Cầu mong là bạn sẽ giành được học bổng đó!)
Chúc may mắn tiếng Anh phổ biến nhất là Good luck! hoặc Best of luck!
Chúc may mắn tiếng Anh phổ biến nhất là Good luck! hoặc Best of luck!

Các từ may mắn trong tiếng Anh

Bên cạnh cụm từ good luck quen thuộc, tiếng Anh sở hữu một hệ thống từ vựng phong phú để chỉ sự may mắn trong nhiều khía cạnh khác nhau:

Từ vựng (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Luck
/lʌk/
Sự may mắn (danh từ)I wish you the best of luck. (Chúc bạn gặp nhiều may mắn nhất.)
Lucky
/ˈlʌki/
May mắn (tính từ)I am lucky to have such great friends. (Tôi thật may mắn khi có những người bạn tuyệt vời như vậy.)
Fortunate
/ˈfɔːrtʃənət/
May mắn, có phúc (nhấn mạnh vào kết quả tốt)He was fortunate to find his wallet. (Anh ấy đã rất may mắn khi tìm lại được ví.)
Blessed
/blest/
Được ban phước, may mắnThe couple is blessed with a healthy baby. (Đôi vợ chồng được ban phước với một em bé khỏe mạnh.)
Prosperous
/ˈprɑːspərəs/
Thịnh vượng, may mắn về tài chínhWish you a prosperous New Year! (Chúc bạn một năm mới thịnh vượng!)
Privileged
/ˈprɪvəlɪdʒd/
Đặc quyền, may mắn có điều kiện đặc biệtI feel privileged to work here. (Tôi cảm thấy vinh dự và may mắn khi được làm việc tại đây.)
Serendipity
/ˌserənˈdɪpəti/
Sự tình cờ may mắnMeeting her was pure serendipity. (Gặp được cô ấy hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.)
Fluke
/fluːk/
Sự may mắn bất ngờ (thường do ngẫu nhiên)Their victory was just a fluke. (Chiến thắng của họ chỉ là một sự may mắn tình cờ.)
Auspicious
/ɔːˈspɪʃəs/
Có điềm tốt, thuận lợiIt was an auspicious start to the year. (Đó là một sự khởi đầu thuận lợi cho năm mới.)
Windfall
/ˈwɪndfɔːl/
Vận may bất ngờ (thường là về tiền bạc)The family received a sudden windfall. (Gia đình đã nhận được một khoản tiền từ trên trời rơi xuống.)
Success
/səkˈses/
Sự thành côngHard work is the key to success. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Godsend
/ˈɡɒdsend/
Của trời cho, vận may đúng lúcThis rain is a godsend for the farmers. (Cơn mưa này là món quà trời cho đối với những người nông dân.)
Providence
/ˈprɒvɪdəns/
Vận may do trời định, sự phù hộThey reached home safely by a stroke of providence. (Họ đã về nhà an toàn nhờ sự phù hộ từ ơn trên.)
Boon
/buːn/
Mối lợi, điều hữu ích, may mắnThe new highway is a boon to the city. (Tuyến đường cao tốc mới là một lợi ích lớn cho thành phố.)
Charm
/tʃɑːm/
Bùa may mắn, vật hộ mệnhHe wears a lucky charm around his neck. (Anh ấy đeo một chiếc bùa may mắn trên cổ.)
Streak
/striːk/
Một chuỗi (ví dụ: chuỗi may mắn)She is on a lucky streak at the casino. (Cô ấy đang gặp một chuỗi may mắn liên tục tại sòng bài.)
Favored
/ˈfeɪvərd/
Được ưu đãi, gặp thuận lợiHe is a favored candidate for the job. (Anh ấy là ứng viên sáng giá và gặp nhiều thuận lợi cho công việc này.)
Propitious
/prəˈpɪʃəs/
Thuận lợi, tốt lànhIt was a propitious time to start the business. (Đó là thời điểm tốt lành để bắt đầu công việc kinh doanh.)
Fortuity
/fɔːrˈtuːəti/
Sự ngẫu nhiên may mắnTheir meeting was a happy fortuity. (Cuộc gặp gỡ của họ là một sự ngẫu nhiên hạnh phúc.)
Karma
/ˈkɑːrmə/
Nhân quả (may mắn do làm việc tốt)Good karma will bring you luck. (Những việc thiện sẽ mang lại may mắn cho bạn.)
Bảng các từ may mắn trong tiếng Anh
Các từ may mắn giúp bạn khích lệ, tạo thiện cảm và kết nối tốt hơn trong giao tiếp
Các từ may mắn trong tiếng Anh

Tự tin làm chủ kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn IPA với công cụ AI phản hồi và sửa lỗi phát âm chi tiết ngay sau mỗi bài học. Hãy lựa chọn giọng điệu yêu thích để bắt đầu hành trình giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Trải nghiệm ELSA Speak ngay!

Luyện phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak – chỉnh giọng chuẩn IPA, phản hồi chi tiết ngay sau mỗi bài học

Các thành ngữ chúc may mắn trong tiếng Anh

Bên cạnh những từ vựng đơn lẻ, người bản xứ rất ưa chuộng việc sử dụng các thành ngữ chúc may mắn tiếng Anh để lời chúc trở nên tự nhiên, gần gũi hơn:

Thành ngữ/Cụm từÝ nghĩa
Break a legChúc may mắn (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc trước khi thuyết trình).
Fingers crossed/Keep your fingers crossedCầu mong điều tốt lành, hy vọng mọi chuyện suôn sẻ.
Knock ’em deadHãy làm họ ấn tượng mạnh/ngạc nhiên vì sự xuất sắc của bạn.
Hit the jackpotChúc gặp may mắn lớn (thường về tài chính hoặc thành công bất ngờ).
May the Force be with youCầu mong sức mạnh và may mắn ở bên bạn (trích từ phim Star Wars).
You’ve got this!Bạn chắc chắn sẽ làm được! (Lời động viên đầy tự tin).
Give it your best shot!Hãy cố gắng hết sức mình nhé!
Ace it!/Go smash it!Làm bài thi/công việc thật xuất sắc nhé!
May the odds be ever in your favor!Cầu mong may mắn luôn đứng về phía bạn.
Take home the prize!Giành chiến thắng và mang giải thưởng về nhé!
All the best!/Best of luck!Chúc mọi điều tốt đẹp nhất / Chúc may mắn nhất.
Blow them awayHãy làm họ kinh ngạc và trầm trồ vì tài năng của bạn.
A stroke of luckMột điều may mắn đến cực kỳ bất ngờ.
As luck would have itMay mắn thay / Thật tình cờ và may mắn là.
A lucky charmVật may mắn, bùa hộ mệnh.
A lucky breakMột cơ hội may mắn đến đúng lúc để đổi đời.
Touch woodTrộm vía / Gõ cửa gỗ để tránh xui xẻo khi nói về điều may mắn.
I’m rooting for youTôi ủng hộ bạn hết mình / Tôi đang cổ vũ cho bạn.
Press your thumbs togetherCầu mong mọi điều tốt lành (phổ biến trong văn hóa châu Âu).
Have fun storming the castle!Chúc may mắn với thử thách khó khăn phía trước (cách nói hài hước).
Successfully pull off the heist!Chúc bạn thực hiện thành công kế hoạch/nhiệm vụ đó nhé!
May the good Lord bless youNguyện xin Chúa ban phước lành cho bạn.
Bảng các thành ngữ chúc may mắn trong tiếng Anh
Các thành ngữ chúc may mắn trong tiếng Anh
Các thành ngữ chúc may mắn trong tiếng Anh

Tổng hợp các lời chúc may mắn trong tiếng Anh

Lời chúc may mắn và thành công bằng tiếng Anh trong cuộc sống

Những câu chúc dưới đây không chỉ mang ý nghĩa cầu may mà còn thể hiện niềm tin vào năng lực và thành công vững bền của người nhận trong tương lai.

Lời chúcÝ nghĩa
Good luck and great success in everything you do!Chúc bạn may mắn và thành công trong mọi việc.
Wishing you success, happiness, and good fortune.Chúc bạn thành công, hạnh phúc và gặp nhiều may mắn.
Wish you all the best!Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất!
I hope your efforts bring you the success you deserveMọi sự cố gắng của bạn sẽ đạt được thành công xứng đáng
Wishing you endless success in your new role!Chúc bạn thành công bất tận trong vai trò mới!
May you get all the success and happiness you deserve!Mong bạn đạt được tất cả thành công và hạnh phúc mà bạn xứng đáng!
Wishing you prosperity and success in your ventures!Chúc bạn thịnh vượng và thành công trong các dự án kinh doanh!
Go forth and conquer.Hãy tiến lên và chinh phục thành công (Bách chiến bách thắng).
May good luck and success always be with you.Chúc may mắn và thành công luôn đồng hành cùng bạn.
Your success has no limits.Thành công của bạn là không giới hạn.
May opportunities come knocking on your door!Mong sao những cơ hội tốt đẹp sẽ sớm gõ cửa nhà bạn!
Keep your chin up!Hãy luôn tự tin và lạc quan nhé!
May your day be filled with success and happiness!Chúc ngày mới của bạn tràn ngập thành công và hạnh phúc!
Embrace the challenges of today and soar to new heights.Hãy đón nhận thách thức hôm nay và vươn tới những tầm cao mới.
God will protect and guide you. Success will come to you soon!Chúa sẽ bảo vệ và dẫn lối, thành công chắc chắn sẽ sớm đến với bạn!
Bảng lời chúc may mắn và thành công bằng tiếng Anh trong cuộc sống
Lời chúc may mắn và thành công bằng tiếng Anh trong cuộc sống
Lời chúc may mắn và thành công bằng tiếng Anh trong cuộc sống

Lời chúc may mắn bằng tiếng Anh trong thi cử, học tập

Những lời cổ vũ chân thành sẽ giúp người nhận thêm tự tin. Dưới đây là những câu chúc may mắn bằng tiếng Anh để tiếp thêm động lực trước khi bước vào phòng thi:

Lời chúcÝ nghĩa
Good luck on your exam!Chúc bạn thi may mắn!
Wish you the best of luck in your studies.Chúc bạn học tập thật tốt.
You’ve got this!Bạn làm được mà! (Tin tưởng vào năng lực của bạn)
All the best!Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất!
Do your best!Hãy làm hết sức mình nhé!
Keep calm and good luck!Hãy thật bình tĩnh và may mắn nhé!
Ace the test!Hãy làm bài thật xuất sắc nhé!
Wishing you success in your academic pursuits!Chúc bạn thành công trên con đường học thuật/học tập!
May success be with you, always!Chúc thành công luôn luôn bên bạn!
Believe in yourself and you will do great!Hãy tin vào bản thân và bạn sẽ làm tốt thôi!
Stay calm and do your best in the test.Hãy bình tĩnh và làm bài thật tốt nhé.
Everything will be fine. Good luck!Mọi chuyện sẽ ổn thôi. Chúc may mắn!
Blow them away with your knowledge!Hãy dùng kiến thức của bạn để làm mọi người kinh ngạc nhé!
I hope you pass the exam with flying colors.Chúc bạn vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.
Knock ’em dead with your brilliance!Hãy dùng sự thông minh của mình để giành thắng lợi tuyệt đối!
You’ve prepared well. Now it’s time to show what you know!Bạn đã chuẩn bị hết rồi, giờ là lúc tỏa sáng thôi!
Bảng lời chúc may mắn bằng tiếng Anh trong thi cử, học tập
Lời chúc may mắn bằng tiếng Anh trong thi cử, học tập
Lời chúc may mắn bằng tiếng Anh trong thi cử, học tập

Lời chúc may mắn tiếng Anh trong công việc

Dưới đây là những câu chúc may mắn và thành công trong công việc:

Lời chúcÝ nghĩa
Good luck with your new job!Chúc may mắn với công việc mới nhé!
Best of luck!Chúc mọi điều may mắn nhất đến với bạn!
Wishing you all the best!Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất!
Hope everything goes smoothly at workChúc mọi việc trong công việc đều thuận lợi.
Wishing you the best of luck in your new job. I know you’ll make the most of this opportunity!Chúc bạn may mắn với công việc mới. Tôi biết bạn sẽ tận dụng tốt cơ hội này!
Congratulations on your new position! Good luck!Chúc mừng vị trí mới của bạn! Chúc may mắn nhé!
May your new job bring you joy and success!Mong rằng công việc mới sẽ mang lại cho bạn niềm vui và thành công!
Wishing you success in your career!Chúc bạn gặt hái được nhiều thành công trong sự nghiệp!
I hope you achieve great success and wish you all the best.Hy vọng bạn đạt được thành công lớn và mọi điều tốt đẹp nhất sẽ đến.
Good luck with that project!Chúc dự án đó của bạn thành công tốt đẹp!
Wishing you a day full of positive thoughts and energy!Chúc bạn một ngày làm việc tràn đầy năng lượng và suy nghĩ tích cực!
I am sure you can do it!Tôi tin chắc rằng bạn hoàn toàn có thể làm được!
Believe in yourself! Good luck!Hãy tin vào chính mình! Chúc bạn may mắn!
Hang in there!Kiên trì lên, bạn sắp làm được rồi!
Success and happiness in your workplace!Chúc bạn thành công và vui vẻ trong công việc.
Wishing you a smooth and productive work week.Chúc bạn một tuần làm việc suôn sẻ và năng suất.
May your hard work pay off soon.Chúc cho những nỗ lực của bạn sớm gặt hái được quả ngọt.
Good luck with your presentation. You’ll be amazing!Chúc buổi thuyết trình may mắn. Bạn chắc chắn sẽ tỏa sáng!
Bảng những lời chúc may mắn tiếng Anh trong công việc
Lời chúc may mắn tiếng Anh trong công việc
Lời chúc may mắn tiếng Anh trong công việc

Tìm hiểu thêm: Khám phá lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với hơn 50.000 bài luyện tập và công nghệ AI chấm điểm thông minh. Đặc biệt, khi ghép nhóm từ 2-6 người, bạn sẽ nhận được mức giá cực kỳ ưu đãi để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày. Đăng ký ELSA Family ngay để tiết kiệm chi phí và chinh phục tiếng Anh cùng bạn bè!

Những câu chúc may mắn lần sau bằng tiếng Anh

Trong cuộc sống, không phải lúc nào mọi chuyện cũng diễn ra theo đúng ý muốn. Những lúc thất bại hay có sự cố ngoài ý muốn, một lời an ủi sẽ giúp người nhận vơi đi nỗi buồn và tiếp thêm hy vọng

Lời chúcÝ nghĩa
Better luck next time!Chúc bạn may mắn hơn vào lần sau nhé!
Wish you luck next time!Chúc bạn gặp may mắn vào lần tới!
Hopefully you’re luckier next time!Hy vọng lần sau bạn sẽ gặp nhiều may mắn hơn!
Hopefully you’ll have better luck next time!Hy vọng lần sau vận may sẽ mỉm cười với bạn nhiều hơn!
Keep your chin up!Hãy ngẩng cao đầu và lạc quan lên nhé!
Don’t give up!Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng nào!
Better yet to come!Những điều tốt đẹp nhất vẫn còn ở phía trước!
Try again!Hãy thử lại một lần nữa, bạn sẽ làm được!
Never give up and you will succeed!Đừng bao giờ từ bỏ và bạn chắc chắn sẽ thành công!
Fingers crossed for your next attempt!Cầu mong mọi điều tốt đẹp sẽ đến trong lần thử tiếp theo của bạn!
Better things are on the horizon!Những cơ hội tốt đẹp hơn đang chờ đón bạn ở phía trước!
Don’t let this get you down.Đừng để việc này làm bạn nản lòng nhé.
You’ll get it next time for sure!Chắc chắn lần sau bạn sẽ đạt được thôi!
It’s just a minor setback, you’ll bounce back!Đây chỉ là một bước lùi nhỏ, bạn sẽ sớm lấy lại phong độ thôi!
Every cloud has a silver lining.Trong cái rủi có cái may (Luôn có điều tốt đẹp sau mỗi khó khăn).
Bảng những câu chúc may mắn lần sau bằng tiếng Anh
Những câu chúc may mắn lần sau bằng tiếng Anh
Những câu chúc may mắn lần sau bằng tiếng Anh

Xem thêm: Chỉ với 5.000 VNĐ mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện phát âm tiếng Anh chuyên nghiệp để tự tin giao tiếp như người bản xứ. Đây là giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất giúp bạn chuẩn hóa giọng nói chỉ trong thời gian ngắn. Click ngay để bắt đầu hành trình cải thiện phát âm của mình nhé!

Cách đáp lại lời chúc may mắn bằng tiếng Anh

Khi nhận được lời chúc từ người khác, việc phản hồi một cách khéo léo và lịch sự không chỉ thể hiện văn hóa giao tiếp mà còn giúp mối quan hệ thêm gắn kết.

Các ngữ cảnhCâu phản hồiÝ nghĩa
Phổ biến, lịch sựThank you so much! I really appreciate it.Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi thực sự trân trọng điều đó.
Thank you, I’ll do my best.Cảm ơn bạn, tôi sẽ cố gắng hết sức.
Thank you for your kind words.Cảm ơn những lời tốt đẹp của bạn.
Thank you, I hope so too.Cảm ơn, tôi cũng hy vọng như vậy.
That’s very kind of you to say.Bạn thật tử tế khi nói như vậy.
Thân thiện, gần gũiThanks! You too!Cảm ơn! Bạn cũng thế nhé!
Fingers crossed!Cầu mong may mắn! (Thường dùng kèm cử chỉ).
Thanks a lot, mate / buddy.Cảm ơn nhiều nhé, bạn hiền.
I’ll need all the luck I can get. Thanks!Tôi sẽ cần tất cả sự may mắn đấy. Cảm ơn nhé!
Much appreciated, man!Cảm ơn rất nhiều nhé!
You’re the best! Thanks for the boost.Bạn là nhất! Cảm ơn vì đã tiếp thêm động lực cho tôi.
Trang trọng (Công sở)Thank you for your warm wishes.Cảm ơn những lời chúc ấm áp của bạn.
I truly appreciate your support.Tôi thực sự cảm kích sự ủng hộ của bạn.
Thank you, I will keep that in mind.Cảm ơn bạn, tôi sẽ ghi nhớ điều đó.
Many thanks for your encouragement.Rất cảm ơn sự khích lệ của bạn.
I am grateful for your kind thoughts.Tôi rất biết ơn những tâm ý tốt đẹp của bạn.
Khi tự tin/Hài hướcThanks! I’ve got this!Cảm ơn! Tôi lo liệu được/Tôi làm được mà!
I won’t let you down!Tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu!
Thanks! I’ll bring home the win.Cảm ơn! Tôi sẽ mang chiến thắng về.
Bảng các cách đáp lại lời chúc may mắn trong tiếng Anh
Cách đáp lại lời chúc may mắn bằng tiếng Anh
Cách đáp lại lời chúc may mắn bằng tiếng Anh

Hy vọng những câu chúc may mắn tiếng Anh trên đây sẽ giúp bạn luôn tự tin trao gửi những lời cổ vũ ý nghĩa và tự nhiên nhất đến những người xung quanh. Để nâng cao khả năng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế khác, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak nhé!