Bạn muốn gửi lời chúc ngủ ngon tiếng Anh thật tự nhiên nhưng ngoài Good night lại chưa biết nên nói thế nào? Tùy vào người nhận, bạn có thể chọn những câu chúc lãng mạn, ấm áp, dễ thương hoặc hài hước để thể hiện sự quan tâm. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Chúc ngủ ngon tiếng Anh là gì?

Chúc ngủ ngon trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng Good night! hoặc Goodnight!. Đây là lời chào dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện vào buổi tối hoặc trước khi một người đi ngủ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • Good night! See you tomorrow. (Ngủ ngon nhé! Hẹn gặp bạn vào ngày mai.)
  • Goodnight, Mom. I love you. (Mẹ ngủ ngon nhé. Con yêu mẹ.)
  • Sleep well and have sweet dreams. (Ngủ ngon và mơ đẹp nhé.)

Ngoài Good night, người bản xứ còn sử dụng nhiều cách chúc khác như:

  • Sleep well! (Ngủ ngon nhé!)
  • Sweet dreams! (Mơ đẹp nhé!)
  • Sleep tight! (Ngủ thật ngon nhé!)
  • Have a good night’s sleep! (Chúc bạn có một giấc ngủ ngon!)
  • Rest well! (Nghỉ ngơi thật tốt nhé!)

Good night chủ yếu được dùng để tạm biệt hoặc kết thúc cuộc trò chuyện vào buổi tối, trong khi Sleep well nhấn mạnh mong muốn người nghe có một giấc ngủ ngon.

Một lời chúc ngắn trước khi đi ngủ không chỉ mang tính xã giao mà còn giúp bạn thể hiện sự quan tâm đến người nhận. Tùy vào mối quan hệ, lời chúc có thể mang sắc thái lãng mạn, gần gũi, đáng yêu hoặc hài hước.

Gửi lời chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh còn mang lại một số lợi ích thiết thực:

  • Giúp bạn duy trì kết nối với người thân, bạn bè hoặc người yêu.
  • Thể hiện sự quan tâm bằng một cách diễn đạt mới mẻ.
  • Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
  • Luyện cách sử dụng câu chúc đúng đối tượng và hoàn cảnh.
  • Tạo thói quen suy nghĩ và phản xạ bằng tiếng Anh.

Ví dụ, với người yêu, bạn có thể nói: Goodnight, my love. You are always the last person on my mind. (Ngủ ngon nhé, tình yêu của anh. Em luôn là người cuối cùng anh nghĩ đến trước khi ngủ.)

Trong khi đó, với bạn bè, một câu ngắn gọn sẽ tự nhiên hơn: Sleep tight, buddy. See you tomorrow!  (Ngủ thật ngon nhé bạn. Mai gặp lại!)

Chúc ngủ ngon thường được diễn đạt bằng Good night! hoặc Goodnight!
Chúc ngủ ngon thường được diễn đạt bằng Good night! hoặc Goodnight!

Tổng hợp mẫu lời chúc ngủ ngon tiếng Anh ý nghĩa

Cho người yêu (lãng mạn, ngọt ngào)

Khi chúc người yêu ngủ ngon, bạn có thể dùng những cách gọi thân mật như my love, sweetheart, darling, babe hoặc the love of my life. Lời chúc nên thể hiện sự quan tâm nhưng vẫn phù hợp với cách giao tiếp thường ngày của hai người.

Lời chúcÝ nghĩa
Goodnight, my love. Dream of us tonight.Ngủ ngon nhé, tình yêu của anh/em. Tối nay hãy mơ về chúng ta nhé.
Sleep well, sweetheart. You deserve the most peaceful dreams.Ngủ ngon nhé, người thương. Anh/em xứng đáng có những giấc mơ bình yên nhất.
You are the last person I think about before I fall asleep. Goodnight.Anh/em là người cuối cùng em/anh nghĩ đến trước khi chìm vào giấc ngủ. Ngủ ngon nhé.
I wish I could hold you in my arms tonight. Sweet dreams, my love.Ước gì tối nay anh/em có thể ôm em/anh vào lòng. Mơ đẹp nhé, tình yêu của anh/em.
May your dreams be as beautiful as your smile.Mong những giấc mơ của em/anh cũng đẹp như nụ cười ấy.
Goodnight to the person who makes my days brighter.Chúc người luôn khiến mỗi ngày của anh/em trở nên tươi sáng ngủ ngon.
Close your eyes and imagine me right beside you.Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng anh/em đang ở ngay bên cạnh nhé.
I’m sending you a warm hug and a goodnight kiss.Anh/em gửi đến em/anh một cái ôm ấm áp và một nụ hôn chúc ngủ ngon.
Sleep peacefully, knowing that you are deeply loved.Hãy ngủ thật bình yên vì em/anh luôn được yêu thương rất nhiều.
Goodnight, babe. I can’t wait to talk to you again tomorrow.Ngủ ngon nhé, bé yêu. Anh/em rất mong được trò chuyện cùng em/anh vào ngày mai.
Even though we are apart, you are always close to my heart.Dù chúng ta đang cách xa, em/anh vẫn luôn ở rất gần trái tim anh/em.
I hope tonight brings you the rest your beautiful heart needs.Mong đêm nay mang đến cho trái tim đẹp đẽ của em/anh sự nghỉ ngơi cần thiết.
Every night, I fall in love with you all over again.Mỗi đêm, anh/em lại thêm một lần yêu em/anh.
Dream of our future together, my love.Hãy mơ về tương lai của chúng ta nhé, tình yêu của anh/em.
Goodnight, darling. Thank you for making my life so special.Ngủ ngon nhé, người thương. Cảm ơn em/anh đã khiến cuộc sống của anh/em trở nên đặc biệt.
I’ll meet you in my dreams tonight.Tối nay anh/em sẽ gặp em/anh trong giấc mơ.
The stars are shining, but none of them shines as brightly as you.Những vì sao đang tỏa sáng, nhưng chẳng ngôi sao nào rực rỡ bằng em/anh.
Goodnight, the love of my life. I love you more every day.Ngủ ngon nhé, tình yêu của đời anh/em. Mỗi ngày anh/em lại yêu em/anh nhiều hơn.
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho người yêu
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho người yêu

Một câu chúc hay sẽ ý nghĩa hơn khi bạn có thể nói bằng giọng tự nhiên và truyền cảm. Hãy luyện phát âm các câu giao tiếp tình cảm cùng ELSA Speak để tự tin thể hiện cảm xúc bằng tiếng Anh.

Cho bạn bè

Với bạn bè, lời chúc nên ngắn gọn, tự nhiên và có thể pha chút hài hước. Bạn có thể dùng các từ thân mật như buddy, mate, bestie hoặc gọi trực tiếp tên người nhận.

Lời chúcÝ nghĩa
Goodnight, buddy. See you tomorrow!Ngủ ngon nhé bạn. Mai gặp lại!
Sleep well, bestie. You’ve done enough for today.Ngủ ngon nhé bạn thân. Hôm nay bạn đã cố gắng đủ nhiều rồi.
Sweet dreams! Hope tomorrow treats you well.Mơ đẹp nhé! Mong ngày mai sẽ thật dịu dàng với bạn.
Rest up. We have another big day ahead.Nghỉ ngơi đi nhé. Ngày mai chúng ta còn một ngày dài phía trước.
Goodnight! Forget today’s stress and enjoy your sleep.Ngủ ngon nhé! Hãy quên những căng thẳng hôm nay và tận hưởng giấc ngủ.
May your pillow be soft and your dreams be peaceful.Mong chiếc gối của bạn thật êm và những giấc mơ thật bình yên.
Sleep tight, mate. Don’t stay up too late again.Ngủ ngon nhé bạn. Đừng lại thức quá khuya nữa đấy.
Time to recharge your social battery. Goodnight!Đến lúc nạp lại pin xã hội rồi. Ngủ ngon nhé!
Goodnight, my friend. Tomorrow is a fresh start.Ngủ ngon nhé bạn của tôi. Ngày mai là một khởi đầu mới.
Put your phone down and get some sleep!Đặt điện thoại xuống và đi ngủ thôi!
I hope you wake up feeling refreshed and ready for the day.Mong bạn thức dậy với tinh thần sảng khoái và sẵn sàng cho ngày mới.
Sending you calm thoughts and good dreams.Gửi đến bạn những suy nghĩ bình yên và giấc mơ đẹp.
Nighty night, bestie. Don’t let work follow you into your dreams.Ngủ ngon nhé bạn thân. Đừng để công việc theo bạn vào cả giấc mơ.
Sleep well. I’m glad to have a friend like you.Ngủ ngon nhé. Tôi rất vui vì có một người bạn như bạn.
Goodnight! May tomorrow be better than today.Ngủ ngon! Mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn hôm nay.
Get some rest. Your future self will thank you.Nghỉ ngơi đi nhé. Ngày mai bạn sẽ cảm ơn chính mình đấy.
See you in dreamland, my friend!Hẹn gặp bạn ở xứ sở mộng mơ nhé!
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho bạn bè

Cho Vợ/Chồng

Lời chúc dành cho vợ hoặc chồng có thể vừa tình cảm vừa gần gũi. Bạn không cần dùng câu quá cầu kỳ, đôi khi một lời cảm ơn hoặc nhắn nhủ nhẹ nhàng cũng đủ tạo cảm giác ấm áp trước khi ngủ.

Lời chúcÝ nghĩa
Goodnight, my wonderful wife. Thank you for being by my side.Ngủ ngon nhé, người vợ tuyệt vời của anh. Cảm ơn em đã luôn ở bên anh.
Sleep well, my dear husband. You worked hard today.Ngủ ngon nhé, chồng yêu. Hôm nay anh đã vất vả rồi.
Another day with you is another day worth remembering. Goodnight.Thêm một ngày bên em/anh là thêm một ngày đáng nhớ. Ngủ ngon nhé.
Rest well, love. We’ll face tomorrow together.Nghỉ ngơi thật tốt nhé, người thương. Ngày mai chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt với mọi chuyện.
Goodnight to my partner, my best friend and my home.Chúc ngủ ngon người bạn đời, người bạn thân và cũng là mái ấm của anh/em.
Thank you for making our home a place full of love. Sleep well.Cảm ơn em/anh đã khiến ngôi nhà của chúng ta luôn tràn đầy yêu thương. Ngủ ngon nhé.
No matter how busy life gets, I’m grateful to end each day with you.Dù cuộc sống có bận rộn thế nào, anh/em vẫn biết ơn vì được kết thúc mỗi ngày bên em/anh.
Goodnight, honey. May tomorrow bring us more happy moments.Ngủ ngon nhé, mình yêu. Mong ngày mai mang đến cho chúng ta thêm nhiều khoảnh khắc hạnh phúc.
Sleep peacefully. I’ll always be here for you.Hãy ngủ thật bình yên. Anh/em sẽ luôn ở đây vì em/anh.
You make even ordinary days feel special. Goodnight, my love.Em/anh khiến cả những ngày bình thường cũng trở nên đặc biệt. Ngủ ngon nhé, tình yêu của anh/em.
I’m lucky to call you my wife. Sweet dreams.Anh thật may mắn khi có thể gọi em là vợ. Mơ đẹp nhé.
I’m proud to be your husband. Sleep well, sweetheart.Anh tự hào khi được làm chồng của em. Ngủ ngon nhé, em yêu.
Goodnight. Thank you for sharing every joy and challenge with me.Ngủ ngon nhé. Cảm ơn em/anh đã cùng anh/em sẻ chia mọi niềm vui và thử thách.
Let’s leave today’s worries behind and start fresh tomorrow.Hãy gác lại những lo lắng của hôm nay và bắt đầu lại vào ngày mai nhé.
May our home be filled with peace as we sleep tonight.Mong mái ấm của chúng ta tràn ngập bình yên khi cả hai chìm vào giấc ngủ đêm nay.
Goodnight, my forever person.Ngủ ngon nhé, người sẽ mãi ở bên anh/em.
I still smile every time I remember that I get to spend my life with you.Anh/em vẫn mỉm cười mỗi khi nhớ rằng mình được cùng em/anh đi hết cuộc đời.
Sleep tight, my love. Tomorrow is another day for us to grow together.Ngủ thật ngon nhé, tình yêu của anh/em. Ngày mai lại là một ngày để chúng ta cùng trưởng thành.
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho vợ hoặc chồng
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho vợ hoặc chồng

Cho trẻ em

Lời chúc dành cho trẻ em nên đơn giản, dễ hiểu và mang lại cảm giác an toàn. Bạn có thể sử dụng hình ảnh ngôi sao, mặt trăng, phép thuật hoặc những giấc mơ phiêu lưu để câu chúc thêm sinh động.

Lời chúcÝ nghĩa
Goodnight, my little star.Ngủ ngon nhé, ngôi sao bé nhỏ của bố mẹ.
Sleep tight, my precious one.Ngủ thật ngon nhé, cục cưng của bố mẹ.
May your dreams be filled with magic and adventure.Mong giấc mơ của con tràn ngập phép màu và những chuyến phiêu lưu.
Close your eyes and let the moon watch over you.Hãy nhắm mắt lại và để mặt trăng trông nom con nhé.
Goodnight, little explorer. A new adventure begins tomorrow.Ngủ ngon nhé, nhà thám hiểm nhí. Ngày mai một chuyến phiêu lưu mới sẽ bắt đầu.
Dream of castles, dragons and friendly fairies.Hãy mơ về những lâu đài, chú rồng và các cô tiên thân thiện nhé.
You are safe, you are loved, and it is time to sleep.Con luôn an toàn, luôn được yêu thương và giờ là lúc đi ngủ rồi.
Goodnight, sunshine. Even the brightest stars need to rest.Ngủ ngon nhé, ánh nắng của bố mẹ. Ngay cả những ngôi sao sáng nhất cũng cần nghỉ ngơi.
Sleep well so you can grow stronger tomorrow.Ngủ ngon để ngày mai con lớn hơn và khỏe mạnh hơn nhé.
May the stars bring you the sweetest dreams.Mong những vì sao mang đến cho con những giấc mơ ngọt ngào nhất.
Goodnight, little one. Tomorrow will be full of fun.Ngủ ngon nhé, bé yêu. Ngày mai sẽ có thật nhiều niềm vui.
Your teddy bear will keep you company all night.Chú gấu bông sẽ ở bên con suốt đêm nay.
Rest your little head and dream something wonderful.Hãy đặt chiếc đầu nhỏ xinh xuống và mơ về những điều tuyệt vời nhé.
Goodnight, my brave little hero.Ngủ ngon nhé, người hùng nhỏ dũng cảm của bố mẹ.
The moon is up, the stars are bright, and everything is all right.Mặt trăng đã lên, những vì sao đang tỏa sáng và mọi chuyện đều ổn cả.
Sleep peacefully, my angel. I’ll see you in the morning.Ngủ thật bình yên nhé, thiên thần của bố mẹ. Sáng mai chúng ta sẽ gặp lại nhau.
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho trẻ em
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho trẻ em

Cho bố mẹ

Khi chúc bố mẹ ngủ ngon, bạn nên sử dụng lời lẽ ấm áp, chân thành và thể hiện sự biết ơn. Những câu đơn giản thường tự nhiên hơn các cách diễn đạt quá lãng mạn.

Lời chúcÝ nghĩa
Goodnight, Mom. Thank you for always taking care of me.Mẹ ngủ ngon nhé. Cảm ơn mẹ đã luôn chăm sóc con.
Sleep well, Dad. You’ve worked hard today.Bố ngủ ngon nhé. Hôm nay bố đã vất vả rồi.
Goodnight, Mom and Dad. I love you both so much.Bố mẹ ngủ ngon nhé. Con yêu bố mẹ rất nhiều.
May you have a peaceful and restful night.Chúc bố mẹ có một đêm thật bình yên và thư thái.
Rest well and wake up feeling refreshed tomorrow.Bố mẹ nghỉ ngơi thật tốt và thức dậy thật sảng khoái vào ngày mai nhé.
Goodnight, Dad. Thank you for always believing in me.Bố ngủ ngon nhé. Cảm ơn bố vì luôn tin tưởng con.
Sweet dreams, Mom. Your love means everything to me.Mẹ mơ đẹp nhé. Tình yêu của mẹ có ý nghĩa vô cùng lớn với con.
I hope tonight brings you deep and peaceful sleep.Con mong đêm nay bố mẹ sẽ có một giấc ngủ sâu và bình yên.
Goodnight to the two people who mean the most to me.Chúc hai người quan trọng nhất đối với con ngủ ngon.
Thank you for giving me a home filled with love. Sleep well.Cảm ơn bố mẹ đã mang đến cho con một mái nhà đầy yêu thương. Bố mẹ ngủ ngon nhé.
May all your worries fade away as you sleep.Mong mọi lo lắng của bố mẹ sẽ tan biến khi chìm vào giấc ngủ.
Goodnight, Mom. Please remember to get enough rest.Mẹ ngủ ngon nhé. Mẹ nhớ nghỉ ngơi đầy đủ đấy.
Sleep tight, Dad. Tomorrow will be a better day.Bố ngủ ngon nhé. Ngày mai sẽ là một ngày tốt đẹp hơn.
I’m grateful for everything you do for our family. Goodnight.Con biết ơn tất cả những gì bố mẹ làm cho gia đình mình. Bố mẹ ngủ ngon nhé.
Goodnight. May you wake up healthy, happy and full of energy.Chúc bố mẹ ngủ ngon và thức dậy thật khỏe mạnh, vui vẻ, tràn đầy năng lượng.
Sending both of you a warm hug before bedtime.Con gửi đến bố mẹ một cái ôm thật ấm áp trước giờ đi ngủ.
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho bố mẹ
Những lời chúc ngủ ngon tiếng Anh dành cho bố mẹ

Các câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh hài hước

Những câu chúc hài hước phù hợp với bạn thân, người yêu hoặc người đã quen với cách nói đùa của bạn. Không nên sử dụng các câu trêu chọc với người lớn tuổi, đồng nghiệp hoặc người chưa đủ thân thiết.

Lời chúcÝ nghĩa
Sleep tight, and don’t let the bedbugs bite!Ngủ thật ngon và đừng để rệp cắn nhé!
Go to sleep before your phone falls on your face again.Đi ngủ trước khi điện thoại lại rơi trúng mặt bạn đi.
Goodnight! Try not to solve all your life problems at 2 a.m.Ngủ ngon! Cố gắng đừng giải quyết mọi vấn đề của cuộc đời vào lúc 2 giờ sáng nhé.
Your bed called. It said it misses you.Chiếc giường vừa gọi. Nó nói rằng nó nhớ bạn.
Sleep now. Your unfinished tasks will still be there tomorrow.Ngủ đi. Những việc chưa làm xong ngày mai vẫn còn nguyên đấy.
Goodnight! May your alarm clock forget to ring.Ngủ ngon! Mong chiếc đồng hồ báo thức của bạn quên reo.
Hurry up and sleep so you can dream about me.Mau đi ngủ để còn mơ thấy tôi nhé.
Stop scrolling. The internet will still be here tomorrow.Ngừng lướt điện thoại đi. Ngày mai Internet vẫn còn ở đây mà.
Sleep well. You need energy to make more questionable decisions tomorrow.Ngủ ngon nhé. Bạn cần năng lượng để ngày mai tiếp tục đưa ra những quyết định đáng ngờ.
Goodnight! May your dreams have no meetings or deadlines.Ngủ ngon! Mong giấc mơ của bạn không có cuộc họp hay hạn chót nào.
If you hear a strange noise, it’s probably just your responsibilities looking for you.Nếu bạn nghe thấy tiếng động lạ, có lẽ đó chỉ là trách nhiệm đang đi tìm bạn thôi.
Time to practice your favorite hobby: doing absolutely nothing.Đến lúc thực hiện sở thích yêu thích của bạn rồi: hoàn toàn không làm gì cả.
Goodnight! Don’t worry, tomorrow’s problems can wait until tomorrow.Ngủ ngon! Đừng lo, vấn đề của ngày mai cứ để ngày mai tính.
Sleep tight. Your beauty needs all the help it can get.Ngủ thật ngon nhé. Nhan sắc của bạn đang rất cần được hỗ trợ đấy.
May your dreams be sweeter than the snacks you ate after midnight.Mong giấc mơ của bạn còn ngọt ngào hơn những món ăn vặt lúc nửa đêm.
Go to bed. Even superheroes need eight hours of sleep.Đi ngủ thôi. Ngay cả siêu anh hùng cũng cần ngủ tám tiếng.
Goodnight! I hope your pillow is cold on both sides.Ngủ ngon! Mong cả hai mặt gối của bạn đều mát lạnh.
Bảng câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh hài hước
Những câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh hài hước
Những câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh hài hước

Từ vựng và thành ngữ (Idioms) tiếng Anh về giấc ngủ 

Bên cạnh các câu chúc ngủ ngon tiếng Anh, bạn nên học thêm từ vựng và thành ngữ liên quan đến giấc ngủ. Những cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và các bài thi tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh về giấc ngủ

Từ vựng/phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Sleep
/sliːp/
Ngủ; giấc ngủI need more sleep tonight. (Tối nay tôi cần ngủ nhiều hơn.)
Bedtime
/ˈbed.taɪm/
Giờ đi ngủMy usual bedtime is 11 p.m. (Giờ đi ngủ thông thường của tôi là 11 giờ tối.)
Dream
/driːm/
Giấc mơ; mơI had a strange dream last night. (Tối qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ.)
Nightmare
/ˈnaɪt.meər/
Cơn ác mộngThe child woke up after having a nightmare. (Đứa trẻ thức giấc sau khi gặp ác mộng.)
Nap
/næp/
Giấc ngủ ngắnI usually take a short nap after lunch. (Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa.)
Drowsy
/ˈdraʊ.zi/
Buồn ngủ, lơ mơThis medicine may make you feel drowsy. (Loại thuốc này có thể khiến bạn cảm thấy buồn ngủ.)
Sleepy
/ˈsliː.pi/
Buồn ngủI feel sleepy after a long day. (Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài.)
Exhausted
/ɪɡˈzɔː.stɪd/
Kiệt sứcShe was too exhausted to stay awake. (Cô ấy kiệt sức đến mức không thể thức tiếp.)
Insomnia
/ɪnˈsɒm.ni.ə/
Chứng mất ngủStress can sometimes cause insomnia. (Căng thẳng đôi khi có thể gây mất ngủ.)
Snore
/snɔːr/
NgáyMy roommate snores loudly. (Bạn cùng phòng của tôi ngáy rất to.)
Yawn
/jɔːn/
NgápHe began to yawn during the movie. (Anh ấy bắt đầu ngáp trong lúc xem phim.)
Pillow
/ˈpɪl.əʊ/
GốiThis pillow is too firm for me. (Chiếc gối này quá cứng đối với tôi.)
Blanket
/ˈblæŋ.kɪt/
ChănShe pulled the blanket over her shoulders. (Cô ấy kéo chăn lên phủ qua vai.)
Alarm clock
/əˈlɑːm klɒk/
Đồng hồ báo thứcI set my alarm clock for 6 a.m. (Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng.)
Deep sleep
/ˌdiːp ˈsliːp/
Giấc ngủ sâuExercise may help you get more deep sleep. (Tập thể dục có thể giúp bạn ngủ sâu hơn.)
Bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng về giấc ngủ
Từ vựng tiếng Anh thông dụng về giấc ngủ
Từ vựng tiếng Anh thông dụng về giấc ngủ

Thành ngữ tiếng Anh về giấc ngủ

Thành ngữ/phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Hit the sack
/hɪt ðə sæk/
Đi ngủI’m exhausted, so I’m going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi nên sẽ đi ngủ đây.)
Hit the hay
/hɪt ðə heɪ/
Đi ngủIt’s late. Let’s hit the hay. (Muộn rồi. Chúng ta đi ngủ thôi.)
Call it a night
/kɔːl ɪt ə naɪt/
Dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ tốiWe’ve done enough work. Let’s call it a night. (Chúng ta làm đủ rồi. Nghỉ thôi.)
Sleep like a log
/sliːp laɪk ə lɒɡ/
Ngủ rất sayI slept like a log after the trip. (Tôi ngủ say như chết sau chuyến đi.)
Sleep like a baby
/sliːp laɪk ə ˈbeɪ.bi/
Ngủ ngon và bình yênShe slept like a baby all night. (Cô ấy ngủ ngon lành suốt đêm.)
Toss and turn
/tɒs ənd tɜːn/
Trằn trọc, khó ngủI tossed and turned for hours. (Tôi trằn trọc suốt nhiều giờ.)
Not lose sleep over something
/nɒt luːz sliːp ˈəʊ.vər/
Không quá lo lắng về điều gìDon’t lose sleep over one small mistake. (Đừng quá lo lắng chỉ vì một lỗi nhỏ.)
Forty winks
/ˌfɔː.ti ˈwɪŋks/
Một giấc ngủ ngắnI’m going to have forty winks before dinner. (Tôi sẽ chợp mắt một lúc trước bữa tối.)
Beauty sleep
/ˈbjuː.ti sliːp/
Giấc ngủ giúp giữ vẻ ngoài tươi tắnI need my beauty sleep tonight. (Tối nay tôi cần ngủ đủ để giữ vẻ tươi tắn.)
Catch some Z’s
/kætʃ səm ziːz/
Ngủ một chútI need to catch some Z’s before the flight. (Tôi cần ngủ một chút trước chuyến bay.)
Sleep on it
/sliːp ɒn ɪt/
Suy nghĩ qua đêm trước khi quyết địnhI’ll sleep on it and give you an answer tomorrow. (Tôi sẽ suy nghĩ thêm và trả lời bạn vào ngày mai.)
Out like a light
/aʊt laɪk ə laɪt/
Ngủ thiếp đi rất nhanhHe was out like a light as soon as he lay down. (Anh ấy vừa nằm xuống đã ngủ thiếp đi.)
Bảng các thành ngữ tiếng Anh về giấc ngủ
Thành ngữ tiếng Anh về giấc ngủ
Thành ngữ tiếng Anh về giấc ngủ

Đừng chỉ ghi nhớ câu chúc trên trang giấy. Hãy đọc thành tiếng, ghi âm và luyện lại nhiều lần để sử dụng tự nhiên trong hội thoại.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn cách chúc ngủ ngon phù hợp

Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất với từng tình huống.

  1. Bạn muốn chúc người yêu ngủ ngon theo cách lãng mạn.
    A. Put your phone down.
    B. Goodnight, my love. Dream of us tonight.
    C. Good evening, sir.
    D. Wake up now.
  2. Bạn muốn nhắc bạn thân nghỉ ngơi sau một ngày dài.
    A. Rest up. You’ve done enough for today.
    B. Congratulations on your new job.
    C. Good morning!
    D. See you last week.
  3. Một người mẹ muốn chúc con nhỏ ngủ ngon.
    A. May your dreams be filled with magic.
    B. Please submit the report.
    C. Don’t miss the meeting.
    D. I strongly disagree.
  4. Bạn muốn chúc bố ngủ ngon sau khi bố làm việc vất vả.
    A. Sleep well, Dad. You’ve worked hard today.
    B. Hurry up, Dad.
    C. How old are you?
    D. Nice to meet you.
  5. Bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp vào buổi tối.
    A. Goodnight. See you tomorrow.
    B. Sweet dreams, my darling.
    C. Dream of me tonight.
    D. Sleep tight, baby.
  6. Bạn muốn trêu người bạn đang lướt điện thoại quá khuya.
    A. Stop scrolling. The Internet will still be here tomorrow.
    B. Thank you for your cooperation.
    C. Please take a seat.
    D. Have a safe flight.
  7. Người chồng muốn cảm ơn vợ trước khi ngủ.
    A. Goodnight, my wonderful wife. Thank you for being by my side.
    B. Good afternoon, customer.
    C. Don’t call me again.
    D. Welcome to our company.
  8. Bạn muốn chúc một người có giấc mơ đẹp.
    A. Sweet dreams!
    B. Wake up!
    C. Keep running!
    D. Turn left!
  9. Bạn muốn nhắn bạn mình rằng ngày mai là một khởi đầu mới.
    A. Goodnight. Tomorrow is a fresh start.
    B. Yesterday was a fresh start.
    C. Good evening at 9 a.m.
    D. Don’t sleep tonight.
  10. Bạn muốn chúc bố mẹ ngủ ngon và thức dậy tràn đầy năng lượng.
    A. May you wake up healthy, happy and full of energy.
    B. Please stay awake all night.
    C. You should skip breakfast.
    D. See you yesterday.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1BMy love và Dream of us mang sắc thái lãng mạn, phù hợp với người yêu.
2ARest up dùng để khuyên một người nghỉ ngơi và phục hồi năng lượng.
3AHình ảnh phép thuật phù hợp với cách chúc trẻ em ngủ ngon.
4ACâu vừa chúc ngủ ngon vừa thể hiện sự quan tâm đến bố.
5AGoodnight. See you tomorrow lịch sự và phù hợp với đồng nghiệp.
6AĐây là câu trêu đùa nhẹ nhàng về thói quen lướt điện thoại khuya.
7ACâu trực tiếp dành cho vợ và thể hiện sự biết ơn.
8ASweet dreams mang nghĩa Mơ đẹp nhé.
9ATomorrow is a fresh start động viên người nghe hướng đến ngày mới.
10ACâu chúc người nghe thức dậy khỏe mạnh, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
Đáp án bài tập chọn cách chúc ngủ ngon phù hợp

Bài tập 2: Điền từ còn thiếu

Điền từ thích hợp vào mỗi chỗ trống: dreams, sleep, night, rest, tight, pillow, tomorrow, love, stars, recharge.

  1. Good ______! See you in the morning.
  2. Sweet ______, my dear.
  3. Sleep ______ and don’t let the bedbugs bite.
  4. You need to ______ after such a busy day.
  5. I hope your ______ is soft and comfortable.
  6. May the ______ watch over you tonight.
  7. Get some ______ so you can feel better in the morning.
  8. Goodnight, my ______. I’m always thinking of you.
  9. Close your eyes. ______ will be a better day.
  10. It’s time to ______ your energy for the new day.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1nightGood night là lời chúc ngủ ngon hoặc lời tạm biệt vào buổi tối.
2dreamsSweet dreams có nghĩa là Mơ đẹp nhé.
3tightSleep tight là cách chúc ai đó ngủ thật ngon.
4restRest mang nghĩa nghỉ ngơi.
5pillowPillow là chiếc gối dùng khi ngủ.
6starsThe stars là những vì sao trên bầu trời đêm.
7sleepGet some sleep có nghĩa là ngủ hoặc nghỉ ngơi một chút.
8loveMy love là cách gọi thân mật dành cho người yêu hoặc bạn đời.
9TomorrowTomorrow will be a better day là câu động viên hướng đến ngày mai.
10rechargeRecharge your energy nghĩa là nạp lại năng lượng.
Đáp án bài tập điền từ còn thiếu

Câu hỏi thường gặp

Good night và Sleep well khác nhau như thế nào?

Good night thường được dùng để tạm biệt vào buổi tối hoặc kết thúc cuộc trò chuyện trước khi ngủ; Sleep well là lời chúc người nghe có một giấc ngủ ngon.

Ví dụ:

  • Good night. See you tomorrow. (Ngủ ngon nhé. Mai gặp lại.)
  • Sleep well. You need to rest. (Ngủ ngon nhé. Bạn cần nghỉ ngơi rồi.)

Sweet dreams có nghĩa là gì?

Sweet dreams có nghĩa là chúc bạn có những giấc mơ đẹp hoặc ngắn gọn là mơ đẹp nhé. Câu này thường được dùng với người thân, bạn bè, trẻ em hoặc người yêu.

Ví dụ: Goodnight and sweet dreams! (Ngủ ngon và mơ đẹp nhé!)

Có thể dùng Good night thay cho Good evening không?

Không thể thay thế trong mọi trường hợp. Good evening dùng để chào khi gặp ai đó vào buổi tối, còn Good night thường dùng khi tạm biệt hoặc trước khi đi ngủ.

Ví dụ:

  • Khi bước vào một buổi tiệc tối: Good evening, everyone. (Chào buổi tối mọi người.)
  • Khi rời buổi tiệc: Good night, everyone. (Chúc mọi người ngủ ngon.)

Qua hơn 100 lời chúc ngủ ngon tiếng Anh trên, bạn có thể linh hoạt lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với người yêu, vợ chồng, bạn bè, trẻ em hoặc bố mẹ. Đừng quên luyện đọc thành tiếng để không chỉ viết đúng mà còn nói tự nhiên, truyền tải trọn vẹn cảm xúc. Hãy đồng hành và tiếp tục làm phong phú thêm vốn từ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!