Conscious đi với giới từ gì là câu hỏi thường gặp khi học về tính từ này, và câu trả lời chính xác nhất chính là giới từ of. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững các cấu trúc, cách dùng chi tiết cũng như các từ đồng nghĩa phổ biến của Conscious nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/conscious)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Conscious nghĩa là gì?
Phiên âm (IPA):
- UK: /ˈkɒn.ʃəs/
- US: /ˈkɑːn.ʃəs/
Loại từ: Tính từ (Adjective)
Conscious nghĩa là đang trong trạng thái tỉnh táo, không mất ý thức, đang cảm nhận và nhận biết xung quanh (To notice that a particular thing or person exists or is present). Trong tiếng Anh, conscious là một từ vựng rất phổ biến, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
| Ý nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
| Nhận thức/Biết rõ | Cảm thấy hoặc nhận ra điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra. | She was conscious of someone watching her. (Cô ấy nhận ra có ai đó đang theo dõi mình.) |
| Tỉnh táo | Trạng thái tỉnh, không bị ngất xỉu, vẫn có thể cảm nhận xung quanh. | The patient remained conscious throughout the surgery. (Bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt ca phẫu thuật.) |
| Có ý thức/Cố ý | Hành động được thực hiện một cách có chủ đích, không phải bản năng. | He made a conscious effort to speak more slowly. (Anh ấy đã nỗ lực có ý thức để nói chậm lại.) |
| E thẹn/Tự ti | Cảm thấy lo lắng về những gì người khác nghĩ về mình (thường dùng: self-conscious). | She’s very conscious about her height. (Cô ấy rất tự ti về chiều cao của mình.) |

Conscious đi với giới từ gì?
Trong các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, Conscious thường đi với giới từ of. Đây là kết hợp từ (collocation) quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ để sử dụng chính xác trong các bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc:
| S + be + conscious + of + N/V-ing |
Ý nghĩa: Nhận thức được, ý thức được hoặc quan tâm đến một vấn đề, sự việc nào đó.
Cách dùng: Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc chủ thể có cảm giác hoặc hiểu rõ về sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
- Teachers should be conscious of the individual needs of each student. (Giáo viên nên nhận thức rõ về nhu cầu cá nhân của từng học sinh.)
- He is highly conscious of his social status in the company. (Anh ấy cực kỳ quan tâm đến địa vị xã hội của mình trong công ty.)

>> Để việc học từ vựng không còn khô khan, bạn có thể ứng dụng ngay cấu trúc Conscious vào các cuộc hội thoại thực tế cùng Gia sư AI trên ELSA Speak. Với tính năng nhập vai tình huống và chương trình song ngữ, bạn sẽ được luyện tập phản xạ tự nhiên, giúp ghi nhớ sâu cách dùng từ trong mọi ngữ cảnh.

Một số cấu trúc khác của Conscious trong tiếng Anh
Bên cạnh cấu trúc đi kèm giới từ of phổ biến, Conscious còn được sử dụng linh hoạt trong nhiều cấu trúc khác để diễn đạt những sắc thái biểu đạt đa dạng hơn.
Conscious đi với mệnh đề that
Khi muốn diễn đạt việc nhận thức được một sự thật hoặc một tình huống cụ thể, chúng ta thường sử dụng cấu trúc that theo sau Conscious. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn về mặt thông tin.
Cấu trúc:
| S + be + conscious + that + S + V |
Ví dụ:
- I was conscious that everyone was looking at me. (Tôi nhận thấy rằng mọi người đang nhìn mình.)
- We are conscious that the deadline is approaching very fast. (Chúng tôi nhận thức được rằng hạn chót đang đến rất gần.)
- Scientists are conscious that climate change is a serious threat. (Các nhà khoa học nhận thức được rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)

Conscious đi một mình (Tính từ chỉ trạng thái)
Trong ngữ cảnh y tế hoặc sau các sự cố, Conscious đứng độc lập đóng vai trò là một tính từ chỉ trạng thái tỉnh táo, có cảm giác. Trạng thái này đối lập với unconscious (ngất xỉu/hôn mê).
Ý nghĩa: Tỉnh táo, nhận biết được xung quanh sau một chấn thương hoặc phẫu thuật.
Ví dụ:
- The victim was still conscious when the ambulance arrived. (Nạn nhân vẫn còn tỉnh táo khi xe cứu thương đến.)
- It took several hours for the patient to become fully conscious after the surgery. (Bệnh nhân phải mất vài giờ mới hoàn toàn tỉnh táo sau ca phẫu thuật.)

Tính từ đi cùng với đuôi -conscious
Trong tiếng Anh hiện đại, -conscious thường được dùng như một hậu tố để tạo thành các tính từ ghép. Những từ này dùng để mô tả một người đặc biệt quan tâm, chú trọng hoặc có ý thức cao về một vấn đề cụ thể nào đó.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- More and more people are becoming health-conscious these days. (Ngày càng có nhiều người trở nên quan tâm đến sức khỏe hơn trong thời đại ngày nay.)
- She is a very fashion-conscious person who always follows the latest trends. (Cô ấy là một người rất chú trọng đến thời trang, luôn theo kịp những xu hướng mới nhất.)
- The company is trying to be more environmentally conscious in its production. (Công ty đang cố gắng có ý thức bảo vệ môi trường hơn trong quá trình sản xuất.)

Các Collocation phổ biến với Conscious
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ cố định (collocations) sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Conscious có thể kết hợp linh hoạt với trạng từ, động từ hoặc danh từ để tạo ra nhiều tầng ý nghĩa khác nhau.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Painfully conscious | Nhận thức một cách đau đớn/rõ rệt về một khuyết điểm hoặc tình huống khó xử. | She felt painfully conscious during the group discussion. (Cô ấy cảm thấy rất ý thức/ngượng ngùng trong cuộc thảo luận nhóm.) |
| Minimally conscious | Trạng thái nhận thức tối thiểu (thường dùng trong y tế). | Minimally conscious patients often need interaction for recovery. (Bệnh nhân có ý thức tối thiểu thường cần tương tác để hồi phục.) |
| Terribly conscious | Cực kỳ ý thức hoặc lo lắng về điều gì đó. | Many students are terribly conscious about their speaking scores. (Nhiều sinh viên rất lo lắng về điểm nói của mình.) |
| Fully/Highly conscious | Hoàn toàn tỉnh táo hoặc nhận thức đầy đủ/rõ ràng. | The community is fully conscious of its environmental impact. (Cộng đồng hoàn toàn nhận thức được tác động môi trường của mình.) |
| Vaguely conscious | Nhận thức một cách mơ hồ, không rõ ràng. | Many people were vaguely conscious of the protests. (Nhiều người chỉ mơ hồ nhận thức về các cuộc biểu tình.) |
| Self-conscious | Tự ý thức, e dè hoặc ngượng ngùng về bản thân. | He felt self-conscious about his new haircut. (Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng về kiểu tóc mới của mình.) |
| Conscious decision/choice | Một quyết định hoặc lựa chọn có tính toán, chủ đích. | It was a conscious decision to switch careers at forty. (Đó là một quyết định có tính toán khi chuyển nghề ở tuổi 40.) |
| Conscious effort | Một nỗ lực có ý thức, cố gắng rõ rệt. | You need to make a conscious effort to be more organized. (Bạn cần nỗ lực có ý thức để trở nên ngăn nắp hơn.) |
| Conscious mind | Tâm trí/Phần ý thức (đối lập với tiềm thức). | The conscious mind can only process a limited amount of data. (Tâm trí có ý thức chỉ có thể xử lý một lượng dữ liệu hữu hạn.) |
| Become/Stay conscious | Tỉnh lại / Giữ trạng thái tỉnh táo. | He managed to stay conscious until the doctors arrived. (Anh ấy đã cố gắng giữ tỉnh táo cho đến khi bác sĩ đến.) |
| Socially conscious | Có ý thức về các vấn đề xã hội. | The brand appeals to socially conscious consumers. (Thương hiệu này thu hút những người tiêu dùng có ý thức về xã hội.) |
| Cost-conscious | Có ý thức về chi phí, tiết kiệm. | Most families have become more cost-conscious lately. (Hầu hết các gia đình dạo gần đây đã trở nên tiết kiệm/ý thức về chi phí hơn.) |
| Security-conscious | Có ý thức về an ninh, bảo mật. | Users are advised to be more security-conscious online. (Người dùng được khuyên nên có ý thức bảo mật hơn khi trực tuyến.) |

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Conscious
Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp bài viết, bài nói trở nên đa dạng, tinh tế hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Các từ đồng nghĩa với Conscious
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa được chia theo từng nhóm sắc thái ý nghĩa để bạn dễ dàng áp dụng:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Aware /əˈweər/ | Nhận biết, biết rõ điều gì đó. | Are you aware of the risks involved? (Bạn có nhận biết được những rủi ro liên quan không?) |
| Mindful /ˈmaɪnd.fəl/ | Lưu tâm, chú ý hoặc thận trọng. | Be mindful of your surroundings at night. (Hãy lưu tâm đến môi trường xung quanh vào ban đêm.) |
| Cognizant /ˈkɒɡ.nɪ.zənt/ | Nhận thức, hiểu rõ (thường dùng trong văn phong trang trọng). | We are cognizant of the importance of this project. (Chúng tôi nhận thức rõ tầm quan trọng của dự án này.) |
| Sensible /ˈsen.sə.bəl/ | Có nhận thức, có khả năng cảm nhận bằng giác quan. | He was sensible of a slight change in the air. (Anh ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhỏ trong không khí.) |
| Sentient /ˈsen.ti.ənt/ | Có cảm giác, có tri giác (thường nói về sinh vật sống). | All sentient beings deserve respect. (Mọi sinh vật có tri giác đều xứng đáng được tôn trọng.) |
| Alive to /əˈlaɪv tuː/ | Nhận thức được, nhạy cảm với điều gì. | The government is alive to the danger of inflation. (Chính phủ đã nhận thức được nguy cơ lạm phát.) |
| Apprised /əˈpraɪzd/ | Được thông báo, được cho biết. | Please keep me apprised of any new developments. (Làm ơn hãy cho tôi biết về bất kỳ diễn biến mới nào.) |
| Awake /əˈweɪk/ | Tỉnh, không ngủ. | I was wide awake all night thinking about the exam. (Tôi đã thức trắng cả đêm để nghĩ về kỳ thi.) |
| Alert /əˈlɜːt/ | Tỉnh táo, cảnh giác. | A driver must remain alert at all times. (Người lái xe phải luôn giữ trạng thái cảnh giác.) |
| Responsive /rɪˈspɒn.sɪv/ | Phản ứng, đáp ứng lại các kích thích. | The patient is becoming more responsive to treatment. (Bệnh nhân đang có phản ứng tốt hơn với việc điều trị.) |
| Wide-awake /ˌwaɪd əˈweɪk/ | Tỉnh táo hoàn toàn, không hề buồn ngủ. | After a cold shower, I felt wide-awake. (Sau khi tắm nước lạnh, tôi cảm thấy tỉnh táo hoàn toàn.) |
| Intentional /ɪnˈten.ʃən.əl/ | Có ý định, có chủ đích từ trước. | It was an intentional foul to stop the counter-attack. (Đó là một lỗi cố ý để ngăn chặn pha phản công.) |
| Deliberate /dɪˈlɪb.ər.ət/ | Cố ý, chủ tâm làm điều gì. | This was a deliberate attempt to deceive the public. (Đây là một nỗ lực cố ý nhằm lừa dối công chúng.) |
| Calculated /ˈkæl.kjə.leɪ.tɪd/ | Có tính toán, sắp đặt từ trước. | He took a calculated risk when investing in that startup. (Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro có tính toán khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó.) |
| Witting /ˈwɪt.ɪŋ/ | Biết trước, cố tình thực hiện. | He was a witting accomplice in the robbery. (Anh ta là một đồng phạm cố tình trong vụ cướp.) |
| Knowing /ˈnəʊ.ɪŋ/ | Hiểu biết, có hàm ý (thường qua ánh mắt/cử chỉ). | They exchanged a knowing look during the meeting. (Họ trao cho nhau một cái nhìn đầy ẩn ý trong cuộc họp.) |

>> Bên cạnh việc nắm vững lý thuyết, bạn có thể rèn luyện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt thông qua 50,000 bài luyện tập và công nghệ AI chấm điểm độc quyền. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá trình độ tiếng Anh, hãy đăng ký ngay ELSA Premium để trải nghiệm lộ trình học cá nhân hóa ngay nhé!

Các từ trái nghĩa với Conscious
Học một nhưng biết hai, việc nắm vững các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt các trạng thái phủ định hoặc đối lập với Conscious trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unconscious /ʌnˈkɒn.ʃəs/ | Bất tỉnh, ngất xỉu hoặc không có ý thức. | He was knocked unconscious by the fall. (Anh ấy bị bất tỉnh do cú ngã.) |
| Insensible /ɪnˈsen.sə.bəl/ | Không có cảm giác, không hay biết gì. | They were insensible to the cold. (Họ không còn cảm nhận được cái lạnh nữa.) |
| Asleep /əˈsliːp/ | Đang ngủ (trạng thái không tỉnh táo). | The baby is fast asleep in the crib. (Đứa bé đang ngủ say trong cũi.) |
| Comatose /ˈkəʊ.mə.təʊs/ | Hôn mê sâu. | The patient has been comatose for three days. (Bệnh nhân đã hôn mê suốt ba ngày qua.) |
| Unaware /ˌʌn.əˈweər/ | Không biết, không nhận thức được. | She was unaware of the danger. (Cô ấy không nhận thức được mối nguy hiểm.) |
| Ignorant /ˈɪɡ.nər.ənt/ | Thiếu hiểu biết, ngu muội về một vấn đề. | Many people remain ignorant of their legal rights. (Nhiều người vẫn còn thiếu hiểu biết về quyền lợi pháp lý của mình.) |
| Unmindful /ʌnˈmaɪnd.fəl/ | Không lưu tâm, không chú ý đến. | He was unmindful of the advice given to him. (Anh ấy đã không lưu tâm đến lời khuyên dành cho mình.) |
| Oblivious /əˈblɪv.i.əs/ | Quên lãng, không để ý đến xung quanh. | She was oblivious to the noise outside. (Cô ấy chẳng để ý gì đến tiếng ồn bên ngoài.) |
| Unintentional /ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl/ | Không cố ý, vô ý. | I’m sorry, the offense was unintentional. (Tôi xin lỗi, sự xúc phạm đó là vô ý thôi.) |
| Involuntary /ɪnˈvɒl.ən.tər.i/ | Không tự nguyện, tự phát (ngoài tầm kiểm soát). | A hiccup is an involuntary reaction. (Nấc cụt là một phản ứng tự phát.) |
| Unwitting /ʌnˈwɪt.ɪŋ/ | Không cố ý, không hay biết mình đang làm gì. | He became an unwitting accomplice in the fraud. (Anh ta đã trở thành một đồng phạm vô tình trong vụ lừa đảo.) |
| Accidental /ˌæk.sɪˈden.təl/ | Ngẫu nhiên, tình cờ. | The discovery was purely accidental. (Khám phá này hoàn toàn là ngẫu nhiên.) |
| Heedless /ˈhiːd.ləs/ | Lơ là, không chú ý (thường dẫn đến rủi ro). | He drove on, heedless of the speed limit. (Anh ta vẫn tiếp tục lái xe mà không mảy may chú ý đến giới hạn tốc độ.) |
| Inattentive /ˌɪn.əˈten.tɪv/ | Thiếu tập trung, lơ đãng. | An inattentive student often misses key information. (Một học sinh lơ đãng thường bỏ lỡ các thông tin quan trọng.) |

Phân biệt Conscious và Aware
Mặc dù cả Conscious và Aware đều có thể được dịch là nhận thức hoặc biết, nhưng giữa hai tính từ này có sự khác biệt tinh tế về mức độ cảm nhận và ngữ cảnh sử dụng. Phân biệt rõ sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.
| Tiêu chí | Conscious | Aware |
| Bản chất | Nhấn mạnh vào trạng thái nội tại, cảm giác bên trong hoặc hành động có tính toán, chủ đích. | Nhấn mạnh vào việc có thông tin, kiến thức hoặc sự hiểu biết về một tình huống, sự việc bên ngoài. |
| Mức độ | Mang tính sâu hơn, liên quan đến sự vận động của tâm trí hoặc trạng thái sinh học (tỉnh/mê). | Mang tính rộng hơn, đơn giản là biết hoặc nhận thấy một điều gì đó đang hiện hữu. |
| Ngữ cảnh y tế | Được dùng để chỉ sự tỉnh táo sau khi ngất hoặc hôn mê. | Không sử dụng trong ngữ cảnh này. |
| Ví dụ | I made a conscious effort to be more polite. (Tôi đã nỗ lực có ý thức để lịch sự hơn – nhấn mạnh sự chủ động từ bên trong). | I am aware that he is busy. (Tôi biết rằng anh ấy đang bận – nhấn mạnh việc nắm bắt thông tin). |

>> Học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn khi chúng ta có những người bạn đồng hành cùng tiến bộ mỗi ngày. Chỉ từ 499k/người, bạn và hội bạn thân có thể cùng nhau chinh phục các cấu trúc từ vựng dễ dàng. Click ngay để bắt đầu hành trình học nhóm đầy cảm hứng này nhé!
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D)
- She was suddenly ________ of a sharp pain in her back.
A. conscious
B. aware
C. mindful
D. cognizant - The patient fell ________ after the accident and didn’t wake up for two hours.
A. conscious
B. unconscious
C. consciousness
D. subconsciously - He made a ________ effort to stop smoking.
A. conscience
B. conscious
C. consciously
D. unconscious - Are you conscious ________ the fact that you’re being watched?
A. with
B. about
C. of
D. for - It was a ________ decision to leave the company and start my own business.
A. deliberate
B. calculated
C. conscious
D. All are correct - Many people are becoming more health-________ and exercising regularly.
A. mindful
B. aware
C. conscious
D. sense - The victim was ________ but unable to speak when help arrived.
A. conscious
B. unconscious
C. conscience
D. conscientiously - She is very ________-conscious and always worries about what others think of her.
A. self
B. own
C. personal
D. mind - I was conscious ________ someone was following me home.
A. of
B. that
C. which
D. whose - Scientists are highly conscious ________ the impact of climate change.
A. in
B. with
C. of
D. at
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Cấu trúc be conscious of something: nhận thức/cảm thấy cái gì đang xảy ra. |
| 2 | B | Fall unconscious là cụm từ cố định nghĩa là bị ngất đi, mất đi ý thức. |
| 3 | B | Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ effort. Conscious effort: nỗ lực có ý thức. |
| 4 | C | Giới từ đi kèm với conscious để chỉ đối tượng nhận thức là of. |
| 5 | D | Cả 3 từ đều có thể dùng để chỉ một quyết định có sự tính toán, chủ đích từ trước. |
| 6 | C | Hậu tố “-conscious” kết hợp với danh từ để chỉ sự quan tâm đặc biệt (Health-conscious: quan tâm sức khỏe). |
| 7 | A | Dựa vào vế unable to speak (không thể nói), suy ra nạn nhân vẫn đang tỉnh táo (conscious). |
| 8 | A | Self-conscious là tính từ ghép chỉ sự e dè, tự ti hoặc quá để ý đến bản thân. |
| 9 | B | Theo sau là một mệnh đề (S+V) nên ta dùng cấu trúc conscious that. |
| 10 | C | Highly conscious of là collocation chỉ việc nhận thức một cách đầy đủ/rõ rệt về vấn đề gì. |
Bài tập 2
Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
| conscious | unconscious | self-conscious | effort | mind |
| health-conscious | of | that | stay | aware |
- It is important to ________ conscious during the medical examination.
- She was painfully ________ of the fact that she was the only one not wearing a formal dress.
- Most people have a ________ mind and a subconscious mind.
- I was not ________ that the meeting had been canceled.
- He made a conscious ________ to arrive on time every day.
- The boxer was knocked ________ in the second round.
- We are fully conscious ________ the challenges we will face next year.
- Being ________, she always checks the nutritional information on food labels.
- Were you conscious ________ he was trying to deceive you?
- Teenagers often feel ________ about their appearance.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | stay | Cụm từ stay conscious mang nghĩa là duy trì trạng thái tỉnh táo hoặc không bị lịm đi. |
| 2 | conscious | Painfully conscious là một cụm từ cố định dùng để diễn tả việc nhận thức một cách rõ rệt đến mức gây ra cảm giác khó xử hoặc đau đớn. |
| 3 | conscious | Conscious mind nghĩa là tâm trí có ý thức, dùng để phân biệt với phần tiềm thức (subconscious) của con người. |
| 4 | aware | Aware thường dùng để chỉ việc nhận biết một thông tin hoặc sự kiện khách quan, ở đây là việc biết cuộc họp đã bị hủy. |
| 5 | effort | Conscious effort là một nỗ lực có ý thức, tức là chủ thể hoàn toàn tập trung và chủ động thực hiện hành động đó. |
| 6 | unconscious | Unconscious trong ngữ cảnh này chỉ trạng thái bất tỉnh hoặc ngất xỉu sau một cú va chạm mạnh. |
| 7 | of | Đây là giới từ bắt buộc đi kèm sau tính từ conscious khi muốn nhắc đến một đối tượng cụ thể mà chủ thể nhận thức được. |
| 8 | health-conscious | Đây là tính từ ghép chỉ những người luôn có ý thức cao và đặc biệt quan tâm đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe. |
| 9 | that | Khi phía sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh bao gồm chủ ngữ he và động từ was trying, chúng ta cần dùng liên từ that. |
| 10 | self-conscious | Self-conscious diễn tả trạng thái tâm lý e dè, ngượng ngùng hoặc quá lo lắng về cách nhìn của người khác đối với bản thân. |
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc Conscious đi với giới từ gì cũng như nắm trọn các cấu trúc và cách dùng chính xác của tính từ này trong tiếng Anh. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, hãy khám phá ngay các bài viết bổ ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







