Determiner là gì và tại sao chúng lại quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh chính xác? ELSA Speak sẽ cùng bạn làm sáng tỏ về định nghĩa, phân loại và cách dùng các từ hạn định trong tiếng Anh một cách chi tiết nhất trong bài viết này nhé!
Ghi nhớ nhanhThông tin cần nhớ
Determiner là gì trong tiếng Anh?
Determiner (hay còn gọi là từ hạn định) là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ trong tiếng Anh để giới hạn, làm rõ và xác định đối tượng đang được đề cập trong ngữ cảnh cụ thể.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 34 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- The book on the table is mine. (The giúp xác định cụ thể cuốn sách nào – cuốn sách ở trên bàn).
- My friend is coming over later. (My xác định quyền sở hữu của người bạn – bạn của tôi).

Vị trí cơ bản của Determiner
Trong cấu trúc ngữ pháp thông thường, từ hạn định luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu danh từ có tính từ trong tiếng Anh đi kèm để miêu tả đặc điểm, từ hạn định sẽ đứng trước cả tính từ đó:
| Determiner + (Adjective) + Noun |
Ví dụ: The beautiful flowers smell sweet. (Những bông hoa xinh đẹp có mùi rất thơm.) → Từ hạn định: The và danh từ: flowers.

Chức năng chính của từ hạn định
Từ hạn định giữ 4 vai trò nền tảng trong câu gồm: xác định danh từ, giới hạn phạm vi của danh từ, cho biết số lượng và quyền sở hữu:
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Xác định danh từ: Cho biết danh từ là đối tượng cụ thể hay chung chung. | I saw the movie you recommended. (Tôi đã xem bộ phim bạn giới thiệu.) Người nghe và người nói đều biết rõ bộ phim nào. She bought a new dress. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.) Chiếc váy bất kỳ, chưa được đề cập trước đó. |
| Giới hạn phạm vi danh từ: Chỉ rõ khoảng cách không gian hoặc thời gian của sự vật so với người nói thông qua cấu trúc That, This, These, Those. | This book is very informative. (Cuốn sách này chứa rất nhiều thông tin bổ ích.) That building across the street is a modern hospital. (Tòa nhà kia đối diện bên đường là một bệnh viện hiện đại.) |
| Cho biết số lượng: Biểu thị số lượng chính xác hoặc ước chừng của danh từ đếm được và không đếm được. | There are two laptops on the desk. (Có hai chiếc máy tính xách tay trên bàn làm việc.) I have some questions regarding this project. (Tôi có một vài câu hỏi liên quan đến dự án này.) |
| Cho biết quyền sở hữu: Xác định danh từ thuộc về ai hoặc vật nào thông qua từ hạn định sở hữu hoặc ngữ pháp sở hữu cách. | My phone is running out of battery. (Điện thoại của tôi đang sắp hết pin.) Is that your umbrella by the door? (Đó có phải là chiếc ô của bạn ở cạnh cửa không?) |

Các loại từ hạn định và cách sử dụng
Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác, bạn cần nắm rõ 7 nhóm từ hạn định phổ biến dưới đây cùng cách dùng chi tiết trong từng trường hợp.
Mạo từ (Articles)
Mạo từ là nhóm từ hạn định thông dụng nhất. Mạo từ được chia thành hai loại:
- Mạo từ không xác định (Indefinite articles): “a” và “an”, dùng trước danh từ đếm được số ít khi đối tượng chưa được xác định rõ ràng. “A” đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm, “an” đứng trước từ bắt đầu bằng một nguyên âm trong tiếng Anh (/a/, /e/, /i/, /o/, /u/) hoặc âm “h” câm.
- Mạo từ xác định (Definite article): “the”, dùng trước danh từ số ít, số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được nhắc đến.
| Từ hạn định | Phiên âm IPA | Cách dùng và ý nghĩa |
|---|---|---|
| a | /ə/, /eɪ/ | Đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm, mang nghĩa một |
| an | /ən/, /æn/ | Đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm h câm |
| the | /ðə/, /ði/ | Đứng trước danh từ số ít hoặc số nhiều đã xác định cụ thể |

Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
Nhiều người học thường đặt câu hỏi possessive determiners là gì. Từ hạn định sở hữu (còn được gọi là tính từ sở hữu) là các từ đứng trước danh từ để chỉ ra sự sở hữu, làm rõ danh từ đó thuộc về ai hoặc vật nào. Từ hạn định sở hữu có thể đi kèm với cả danh từ đếm được số ít, số nhiều và danh từ không đếm được.
| Từ hạn định | Phiên âm IPA | Cách dùng và ý nghĩa |
|---|---|---|
| my | /maɪ/ | Của tôi, chỉ quyền sở hữu của người nói |
| your | /jɔːr/ | Của bạn, của các bạn |
| his | /hɪz/ | Của anh ấy, của ông ấy |
| her | /hɜːr/ | Của cô ấy, của bà ấy |
| its | /ɪts/ | Của nó, chỉ sở hữu của con vật hoặc đồ vật |
| our | /aʊər/ | Của chúng tôi, của chúng ta |
| their | /ðer/ | Của họ, của chúng nó |

Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
Từ hạn định chỉ định được sử dụng để chỉ rõ vị trí và khoảng cách của danh từ đang được đề cập so với người nói:
- Ở gần: Dùng “this” (cho danh từ số ít hoặc không đếm được) và “these” (cho danh từ số nhiều).
- Ở xa: Dùng “that” (cho danh từ số ít hoặc không đếm được) và “those” (cho danh từ số nhiều).
| Từ hạn định | Phiên âm IPA | Cách dùng và ý nghĩa |
|---|---|---|
| this | /ðɪs/ | Này, chỉ một người hoặc vật ở gần người nói |
| that | /ðæt/ | Kia, đó, chỉ một người hoặc vật ở khoảng cách xa |
| these | /ðiːz/ | Những cái này, chỉ nhiều người hoặc vật ở gần |
| those | /ðoʊz/ | Những cái kia, chỉ nhiều người hoặc vật ở xa |

Từ hạn định chỉ số lượng (Quantifiers)
Lượng từ trong tiếng Anh (Quantifiers) là nhóm từ hạn định dùng để biểu thị số lượng của danh từ, có thể là số lượng cụ thể hoặc mang tính ước lượng.
| Từ hạn định | Phiên âm IPA | Cách dùng và ý nghĩa |
|---|---|---|
| some | /sʌm/ | Một vài, một ít, dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời |
| any | /ˈeni/ | Bất kỳ, chút nào, dùng trong câu phủ định và nghi vấn |
| many | /ˈmeni/ | Nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều |
| much | /mʌtʃ/ | Nhiều, đi với danh từ không đếm được |
| a few | /ə fjuː/ | Một vài, đủ dùng, đi với danh từ đếm được số nhiều |
| few | /fjuː/ | Rất ít, hầu như không có, mang nghĩa tiêu cực |
| a little | /ə ˈlɪtl/ | Một chút, đủ dùng, đi với danh từ không đếm được |
| little | /ˈlɪtl/ | Rất ít, gần như không có, đi với danh từ không đếm được |
| all | /ɔːl/ | Tất cả, toàn bộ danh từ số nhiều hoặc không đếm được |
| every | /ˈevri/ | Mọi, mỗi, đi với danh từ đếm được số ít |
| each | /iːtʃ/ | Từng, mỗi cá thể riêng biệt, đi với danh từ số ít |
| both | /boʊθ/ | Cả hai, chỉ hai người hoặc hai vật |
| no | /noʊ/ | Không có, mang nghĩa phủ định hoàn toàn |
Ngoài ra, bạn cần đặc biệt chú ý đến cách dùng Some và Any cũng như sự khác biệt giữa Few và a few. Ngoài ra, hãy nắm rõ quy tắc each đi với danh từ gì để tránh nhầm lẫn khi chia động từ.

Từ hạn định chỉ số từ (Numbers)
Số từ (Numbers) đóng vai trò là từ hạn định khi đứng trước danh từ để chỉ số lượng chính xác hoặc thứ tự sắp xếp:
- Số đếm (Cardinal numbers): one, two, three,… giúp xác định số lượng cụ thể. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100.
- Số thứ tự (Ordinal numbers): first, second, third,… xác định vị trí, thứ bậc của danh từ trong một chuỗi.
Ví dụ :
- She adopted two lovely kittens from the shelter. (Cô ấy đã nhận nuôi hai chú mèo con đáng yêu từ trạm cứu hộ.)
- This is my first visit to the historic city of Kyoto. (Đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi đến thành phố lịch sử Kyoto.)

Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)
Từ nghi vấn (Interrogative Determiners) đứng trước danh từ để đặt câu hỏi về danh từ đó. Ba từ nghi vấn phổ biến nhất gồm:
- Which: Dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm danh từ xác định.
- What: Dùng để hỏi thông tin chung, mở rộng về danh từ.
- Whose: Dùng để hỏi về người sở hữu của danh từ.
Ví dụ:
- Which path should we take to reach the summit? (Chúng ta nên đi theo con đường nào để lên đến đỉnh núi?)
- What color would you choose for the living room walls? (Bạn muốn chọn màu sơn gì cho các bức tường phòng khách?)
- Whose jacket is hanging on the coat rack? (Chiếc áo khoác của ai đang treo trên giá treo đồ?)

Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of Difference)
Từ hạn định chỉ sự khác biệt bao gồm “another” và “other”. Chúng được sử dụng để đề cập đến một đối tượng khác hoặc bổ sung thêm một đối tượng cùng loại:
- Another: Đi với danh từ đếm được số ít, mang nghĩa một cái khác hoặc thêm một cái nữa tương tự.
- Other: Đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, mang nghĩa những cái khác, người khác.
Ví dụ:
- Would you like another slice of homemade cheesecake? (Bạn có muốn dùng thêm một miếng bánh pho mát tự làm nữa không?)
- Are there any other options available for this travel package? (Có phương án nào khác khả dụng cho gói du lịch này không?)

Luyện phát âm chuẩn bản xứ và tự tin giao tiếp tiếng Anh toàn diện cùng ELSA Speak ngay nhé!

Cách sử dụng từ hạn định (determiners)
Khi sử dụng từ hạn định trong câu, người học cần nắm chắc vị trí sắp xếp khi nhiều từ hạn định cùng xuất hiện, cũng như các trường hợp đặc biệt không được sử dụng từ hạn định.
Vị trí của từ hạn định
Khi một cụm danh từ có nhiều hơn một từ hạn định cùng xuất hiện, chúng phải tuân theo trật tự cố định gồm 3 nhóm vị trí:
| Vị trí | Nhóm từ hạn định | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pre-determiner (Đứng trước) | all, both, half, double, twice,… | All the students attended the lecture. (Tất cả sinh viên đều tham dự bài giảng.) |
| Central determiner (Ở giữa) | a, an, the, this, that, my, your, his,… | I met her close colleague yesterday. (Tôi đã gặp đồng nghiệp thân thiết của cô ấy ngày hôm qua.) |
| Post-determiner (Đứng sau) | one, two, first, next, last, many, few,… | She finished the first two chapters of the book. (Cô ấy đã hoàn thành hai chương đầu tiên của cuốn sách.) |
| Kết hợp cả ba vị trí | Pre + Central + Post + Noun | All my three brothers are professional engineers. (Cả ba người anh trai của tôi đều là kỹ sư chuyên nghiệp.) |

Trường hợp không sử dụng từ hạn định
Không phải lúc nào danh từ trong tiếng Anh cũng cần có từ hạn định đứng trước. Dưới đây là các trường hợp quy tắc không dùng từ hạn định mà bạn cần ghi nhớ:
| Trường hợp | Giải thích và Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ không đếm được nói chung | Khi diễn đạt một chất liệu, hiện tượng hoặc khái niệm trừu tượng chung chung, không xác định đối tượng cụ thể | Water is essential for all living organisms. (Nước là yếu tố thiết yếu cho mọi sinh vật sống.) |
| Danh từ đếm được số nhiều nói chung | Khi nói về một loài vật, một nhóm đối tượng nói chung | Cats are naturally curious and playful animals. (Mèo là loài động vật tò mò và hiếu động theo tự nhiên.) |
| Tên riêng và địa danh | Tên người, thành phố, quốc gia (hầu hết), ngôn ngữ hoặc các môn học | He enjoys studying Mathematics and English literature. (Anh ấy thích học môn Toán và Văn học Anh.) |
| Danh từ trừu tượng mang nghĩa khái quát | Nói về các đức tính, cảm xúc hoặc chân lý đạo đức chung | Honesty is the best policy in any relationship. (Sự trung thực là chính sách tốt nhất trong mọi mối quan hệ.) |
| Các bữa ăn hàng ngày | Đi với các động từ have, eat khi chỉ bữa ăn thông thường (breakfast, lunch, dinner) | We usually have breakfast together at seven in the morning. (Chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau lúc bảy giờ sáng.) |
| Phương tiện giao thông đi với giới từ by | Cụm từ cố định chỉ cách thức di chuyển (by bus, by train, by car) | My uncle travels to work every day by train. (Chú tôi đi làm mỗi ngày bằng tàu hỏa.) |

Để nắm vững cấu trúc ngữ pháp và tự tin chinh phục mọi bài tập tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, hãy trải nghiệm ngay phương pháp luyện phát âm và giao tiếp cùng ELSA Speak!

Bài tập vận dụng
Chọn Determiner thích hợp để điền vào chỗ trống
- I saw _______ interesting documentary last night.
- _______ students in my class are from Vietnam.
- Can you pass me _______ salt, please?
- She has _______ beautiful eyes.
- _______ car is parked outside?
- I need to buy _______ new shoes for the party.
- He is _______ honest person.
- _______ children are playing in the garden.
- I don’t have _______ money left.
- There are _______ apples on the table.
- She is reading _______ book I recommended.
- I have _______ good news for you.
- _______ house at the end of the street is for sale.
- Can I have _______ piece of cake?
- _______ of my brothers are doctors.
- I met _______ friend of mine yesterday.
- _______ day of the week do you prefer?
- He has visited _______ countries in Europe.
- I saw _______ cat in the garden. It was chasing _______ tail.
- _______ people enjoy listening to music.
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. an | Danh từ bắt đầu bằng nguyên âm i trong interesting nên dùng mạo từ an. Dịch câu: Tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị tối qua. |
| 2. All | All dùng trước danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ học sinh trong lớp. Dịch câu: Tất cả sinh viên trong lớp tôi đều đến từ Việt Nam. |
| 3. the | Salt là danh từ đã xác định cụ thể trong ngữ cảnh bàn ăn. Dịch câu: Bạn có thể đưa cho tôi lọ muối được không? |
| 4. her | Her là từ hạn định sở hữu chỉ đôi mắt của cô ấy. Dịch câu: Cô ấy có đôi mắt đẹp tuyệt vời. |
| 5. Whose | Whose là từ nghi vấn dùng để hỏi về quyền sở hữu của chiếc xe. Dịch câu: Chiếc xe của ai đang đậu ở bên ngoài vậy? |
| 6. some | Some đi với danh từ đếm được số nhiều trong câu khẳng định. Dịch câu: Tôi cần mua một vài đôi giày mới cho bữa tiệc. |
| 7. an | Honest bắt đầu bằng âm h câm nên được phát âm như nguyên âm và đi với an. Dịch câu: Anh ấy là một người trung thực. |
| 8. The | The dùng để xác định cụ thể nhóm trẻ em đang chơi trong khu vườn. Dịch câu: Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. |
| 9. any | Any được sử dụng trong câu phủ định với danh từ không đếm được money. Dịch câu: Tôi không còn đồng tiền nào cả. |
| 10. a few | A few đi với danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa có một vài quả táo. Dịch câu: Có một vài quả táo ở trên bàn. |
| 11. the | The dùng để xác định cuốn sách cụ thể mà người nói từng giới thiệu. Dịch câu: Cô ấy đang đọc cuốn sách mà tôi đã giới thiệu. |
| 12. some | News là danh từ không đếm được nên dùng some trong câu khẳng định. Dịch câu: Tôi có một vài tin tốt lành dành cho bạn. |
| 13. The | The xác định cụ thể ngôi nhà ở vị trí cuối con phố. Dịch câu: Ngôi nhà ở cuối con đường đang được rao bán. |
| 14. another | Another đi với danh từ số ít đếm được piece mang nghĩa thêm một miếng nữa. Dịch câu: Tôi có thể xin thêm một miếng bánh nữa được không? |
| 15. Both | Both of dùng để chỉ cả hai người anh hoặc em trai. Dịch câu: Cả hai người anh trai của tôi đều làm bác sĩ. |
| 16. a | A đi với danh từ số ít đếm được chưa xác định friend. Dịch câu: Tôi đã gặp một người bạn của tôi ngày hôm qua. |
| 17. Which | Which dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm ngày cụ thể trong tuần. Dịch câu: Bạn thích ngày nào trong tuần nhất? |
| 18. many | Many đi với danh từ đếm được số nhiều countries. Dịch câu: Anh ấy đã đến thăm nhiều quốc gia ở châu Âu. |
| 19. a – its | A dùng cho danh từ số ít con mèo được nhắc lần đầu, its là từ hạn định sở hữu chỉ cái đuôi của con mèo đó. Dịch câu: Tôi thấy một con mèo trong vườn. Nó đang đuổi theo cái đuôi của nó. |
| 20. Most | Most đứng trước danh từ số nhiều people để chỉ phần lớn mọi người. Dịch câu: Hầu hết mọi người đều thích nghe nhạc. |
Chọn phương án đúng nhất để xác định loại từ hạn định của từ in đậm trong mỗi câu sau:
- These laptops are prepared for the upcoming training session.
A. Mạo từ (Articles)
B. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
C. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
D. Lượng từ (Quantifiers) - We have received many positive reviews from our clients.
A. Lượng từ (Quantifiers)
B. Số từ (Numbers)
C. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)
D. Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of difference) - Her presentation impressed everyone at the conference.
A. Mạo từ (Articles)
B. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
C. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
D. Lượng từ (Quantifiers) - Can I borrow another pencil for the exam?
A. Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of difference)
B. Lượng từ (Quantifiers)
C. Mạo từ (Articles)
D. Số từ (Numbers) - Which topic did you select for your graduation project?
A. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
B. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)
C. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
D. Lượng từ (Quantifiers) - The musician played a wonderful melody on the piano.
A. Mạo từ (Articles)
B. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
C. Số từ (Numbers)
D. Lượng từ (Quantifiers) - She came in second place in the national marathon.
A. Lượng từ (Quantifiers)
B. Số từ (Numbers)
C. Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of difference)
D. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners) - That tall building across the river was built in 2020.
A. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
B. Mạo từ (Articles)
C. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
D. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners) - Whose backpack was left behind in the meeting room?
A. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
B. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)
C. Mạo từ (Articles)
D. Lượng từ (Quantifiers) - Each candidate must submit their application before Friday.
A. Lượng từ (Quantifiers)
B. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
C. Số từ (Numbers)
D. Từ hạn định chỉ sự khác biệt (Determiners of difference)
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. B | These là từ hạn định chỉ định dùng cho danh từ số nhiều ở gần. Dịch câu: Những chiếc máy tính xách tay này được chuẩn bị cho buổi đào tạo sắp tới. |
| 2. A | Many là lượng từ chỉ số lượng nhiều cho danh từ đếm được reviews. Dịch câu: Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng. |
| 3. C | Her là từ hạn định sở hữu bổ nghĩa cho danh từ presentation. Dịch câu: Bài thuyết trình của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị. |
| 4. A | Another là từ hạn định chỉ sự khác biệt dùng với danh từ số ít pencil. Dịch câu: Tôi có thể mượn một chiếc bút chì khác cho kỳ thi được không? |
| 5. B | Which là từ nghi vấn đứng trước danh từ topic để hỏi về sự lựa chọn. Dịch câu: Bạn đã chọn chủ đề nào cho dự án tốt nghiệp của mình? |
| 6. A | The là mạo từ xác định chỉ người nhạc sĩ cụ thể đã được người nghe biết đến. Dịch câu: Người nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt vời trên đàn dương cầm. |
| 7. B | Second là số từ chỉ số thứ tự trong bảng xếp hạng. Dịch câu: Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ hai trong cuộc thi marathon toàn quốc. |
| 8. A | That là từ hạn định chỉ định dùng cho danh từ số ít ở khoảng cách xa. Dịch câu: Tòa nhà cao tầng đằng kia bên kia sông được xây dựng vào năm 2020. |
| 9. B | Whose là từ nghi vấn đứng trước danh từ backpack để hỏi về người sở hữu. Dịch câu: Ba lô của ai đã bị bỏ quên trong phòng họp vậy? |
| 10. A | Each là lượng từ nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt trong một tập thể danh từ số ít. Dịch câu: Mỗi ứng viên phải nộp hồ sơ trước thứ Sáu. |
Câu hỏi thường gặp
Possessive determiners là gì?
Possessive determiners là từ hạn định sở hữu (như my, your, his, her, its, our, their) đứng ngay trước danh từ để xác định quyền sở hữu đối với người hoặc sự vật được nói đến trong câu.
Điểm khác biệt quan trọng là từ hạn định sở hữu luôn phải có danh từ đi kèm phía sau, khác với đại từ trong tiếng Anh (possessive pronouns như mine, yours, hers) có thể đứng độc lập.
Determiner có phải là tính từ không?
Determiner không phải là tính từ thông thường. Mặc dù cả hai đều đứng trước danh từ để bổ nghĩa, determiner dùng để xác định và giới hạn phạm vi của danh từ, trong khi tính từ miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc màu sắc.
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về determiner là gì, cũng như cách sử dụng các loại từ hạn định trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích khác trong danh mục từ vựng thông dụng và đừng quên luyện tập cùng ứng dụng ELSA Speak nhé!








