Chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp cụm từ due date trên các hóa đơn hay thậm chí là trong các cuộc hẹn tại bệnh viện. Vậy thực chất due date là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn định nghĩa chuẩn xác, phân biệt rõ ràng và cung cấp bộ bài tập thực hành để bạn tự tin làm chủ cụm từ này trong mọi tình huống. Hãy cùng bắt đầu nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/due-date)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Due date là gì?
Due date /ˈdjuː deɪt/ là một danh từ ghép, biểu thị một thời điểm cụ thể mà một việc gì đó phải được hoàn thành, được nộp hoặc xảy ra theo kế hoạch.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được định nghĩa là the date on which something is expected to happen hoặc the date by which something must be done or paid.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của due date:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Ngày hạn chót (nộp bài/báo cáo) | The due date for the assignment is next Monday. | Hạn chót nộp bài tập là thứ Hai tuần tới. |
| Ngày dự sinh (y tế) | Her due date is August 10th. | Ngày dự sinh của cô ấy là ngày 10 tháng 8. |
| Ngày đến hạn thanh toán | Please pay the bill before the due date. | Vui lòng thanh toán hóa đơn trước ngày đến hạn. |
| Ngày đến hạn trả sách/mượn đồ | The library book’s due date was yesterday. | Hạn trả sách thư viện là ngày hôm qua. |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Due date
Due date + for + noun
Cấu trúc này được dùng để chỉ rõ hạn chót dành cho một sự vật hoặc sự việc cụ thể.
| The due date + for + Danh từ |
Cách dùng: Xác định thời hạn cuối cùng cho một nhiệm vụ hoặc khoản phí.
Ví dụ: What is the due date for the final project? (Hạn chót cho dự án cuối kỳ là ngày nào?)
Subject + be due + date/time
| S + be + due + (on/in) + Time |
Cách dùng: Thông báo một sự việc sắp đến hạn hoặc dự kiến xảy ra theo lịch trình.
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
- Thời hạn công việc/học tập: Dùng để nhắc nhở về các bản báo cáo, bài tập hoặc nhiệm vụ dự án.
Ví dụ: Our marketing proposal is due on Friday morning, so we need to finalize the slides today. (Bản đề xuất marketing phải nộp vào sáng thứ Sáu, nên chúng ta cần hoàn thiện các trang thuyết trình trong hôm nay.)
- Tài chính và thanh toán: Chỉ ngày cuối cùng để nộp thuế hoặc trả hóa đơn (điện, nước, thẻ tín dụng) mà không bị phạt.
Ví dụ: The due date for your electricity bill is the 20th of every month. (Ngày hạn thanh toán hóa đơn tiền điện của bạn là ngày 20 hàng tháng.)
- Y tế (Thai sản): Chỉ thời điểm dự kiến em bé chào đời.
Ví dụ: The doctor calculated her due date based on her last ultrasound. (Bác sĩ đã tính toán ngày dự sinh của cô ấy dựa trên kết quả siêu âm lần cuối.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Due date
Từ đồng nghĩa Due date
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa giúp bài viết của bạn tự nhiên và đạt điểm cao hơn trong các bài thi như IELTS.
| Cụm từ/phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Deadline /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót | We are working hard to meet the deadline. (Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót.) |
| Time limit /taɪm ˈlɪmɪt/ | Giới hạn thời gian | There is no time limit for this exam. (Không có giới hạn thời gian cho kỳ thi này.) |
| Submission date /səbˈmɪʃn deɪt/ | Ngày nộp | The submission date has been moved to Friday. (Ngày nộp bài đã được chuyển sang thứ Sáu.) |
| Payment date /ˈpeɪmənt deɪt/ | Ngày thanh toán | Your payment date is the 5th of every month. (Ngày thanh toán của bạn là ngày 5 hàng tháng.) |
| Cut-off date /ˈkʌt ɔːf deɪt/ | Ngày cắt mốc | The cut-off date for registration is tomorrow. (Ngày cuối cùng để đăng ký là ngày mai.) |
| Target date /ˈtɑːrɡɪt deɪt/ | Ngày mục tiêu | Our target date for the launch is July. (Ngày mục tiêu để ra mắt là tháng Bảy.) |
| Expiry date /ɪkˈspaɪəri deɪt/ | Ngày hết hạn | Check the expiry date on the milk carton. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa.) |
| Maturity date /məˈtʃʊərəti deɪt/ | Ngày đáo hạn (tài chính) | The bond reaches its maturity date in 2030. (Trái phiếu này đạt ngày đáo hạn vào năm 2030.) |
Từ trái nghĩa Due date
Cách tốt nhất để hiểu sâu một khái niệm là nhìn vào mặt đối lập của nó thông qua các từ trái nghĩa và dưới đây là các từ trái nghĩa của due date:
| Cụm từ/phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| No deadline /noʊ ˈdedlaɪn/ | Không có hạn chót | This creative task has no deadline. (Nhiệm vụ sáng tạo này không có hạn chót.) |
| Open-ended schedule /ˈoʊpən ˈendɪd/ | Lịch trình mở | We have an open-ended schedule for the trip. (Chúng tôi có một lịch trình không giới hạn cho chuyến đi.) |
| Extension /ɪkˈstenʃn/ | Sự gia hạn | I asked the boss for a two-day extension. (Tôi đã xin sếp gia hạn thêm hai ngày.) |
| Flexible timeline /ˈfleksəbl ˈtaɪmlaɪn/ | Thời gian linh hoạt | Startups often have a flexible timeline. (Các công ty khởi nghiệp thường có dòng thời gian linh hoạt.) |
| Unlimited time /ʌnˈlɪmɪtɪd taɪm/ | Thời gian vô hạn | You have unlimited time to finish the puzzle. (Bạn có thời gian vô hạn để hoàn thành trò chơi ô chữ.) |
| Indefinite period /ɪnˈdefɪnət ˈpɪəriəd/ | Giai đoạn vô thời hạn | The trial was postponed for an indefinite period. (Phiên tòa đã bị hoãn lại vô thời hạn.) |
| Grace period /ɡreɪs ˈpɪəriəd/ | Thời gian ân hạn | There is a 10-day grace period for the bill. (Có 10 ngày ân hạn để thanh toán hóa đơn.) |

Một số cụm từ thông dụng với due date
Thay vì học từ đơn lẻ, việc ghi nhớ các cụm từ thông dụng sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ nói và viết đáng kể:
| Cụm từ/phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Past the due date | Quá hạn | You will be fined if you pay past the due date. (Bạn sẽ bị phạt nếu thanh toán quá hạn.) |
| Approximate due date | Ngày dự sinh dự kiến | The doctor gave her an approximate due date. (Bác sĩ đã cho cô ấy một ngày dự sinh dự kiến.) |
| Meet the due date | Kịp hạn, đúng hạn | We need more staff to meet the due date. (Chúng tôi cần thêm nhân viên để kịp hạn.) |
| Extended due date | Ngày hạn đã được gia hạn | The extended due date is now next Friday. (Ngày hạn đã gia hạn hiện là thứ Sáu tới.) |
| Original due date | Ngày hạn gốc | The original due date was May 1st. (Ngày hạn gốc là ngày 1 tháng Năm.) |
| Approaching due date | Ngày hạn đang đến gần | I’m nervous about the approaching due date. (Tôi lo lắng về ngày hạn đang đến gần.) |
| Miss the due date | Lỡ hạn | Don’t miss the due date for your application. (Đừng để lỡ hạn nộp đơn đăng ký của bạn.) |
| Set a due date | Ấn định ngày hạn | The teacher set a due date for the essay. (Giáo viên đã ấn định ngày hạn cho bài luận.) |

>> Hãy luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày để biến tiếng Anh trở thành lợi thế cạnh tranh số 1 của bạn!

Phân biệt Due Date và Deadline
Dù thường được dùng thay thế cho nhau, hai cụm từ này có những sắc thái khác biệt:
| Tiêu chí | Due Date | Deadline |
| Ý nghĩa | Ngày dự kiến phải xảy ra hoặc hoàn thành. | Thời điểm cuối cùng phải hoàn thành việc gì đó. |
| Tính bắt buộc | Mang tính thông báo lịch trình, kế hoạch. | Mang tính bắt buộc cực kỳ cao, áp lực hơn. |
| Ngữ cảnh | Thường dùng cho hóa đơn, trả sách, ngày dự sinh. | Thường dùng trong dự án, báo chí, công việc. |
| Ví dụ | The due date for my credit card is today. (Ngày đến hạn thẻ tín dụng là hôm nay.) | The deadline for the contest is midnight. (Hạn chót cho cuộc thi là nửa đêm.) |

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
- Please ensure that all reports are submitted by the ______ date.
- My wife is pregnant, and her ______ is in early September.
- If you pay after the ______, you will incur a late fee.
- The library will fine you if you keep the book past its ______.
- We need to ______ a clear due date for this marketing campaign.
- The project is ______ next Wednesday, so we have to hurry.
- She asked for an ______ because she was sick during the week.
- The ______ for registration has already passed.
- Is the ______ for the rent the 1st or the 5th of the month?
- We managed to ______ the due date despite the technical issues.
Đáp án bài 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | due | Due date cụm từ cố định chỉ hạn nộp. |
| 2 | due date | Trong y tế chỉ ngày dự sinh. |
| 3 | due date | Chỉ ngày đến hạn thanh toán hóa đơn. |
| 4 | due date | Chỉ ngày phải trả sách. |
| 5 | set | Cụm set a due date (ấn định ngày hạn). |
| 6 | due | Be due chỉ trạng thái sắp đến hạn. |
| 7 | extension | Ask for an extension (xin gia hạn). |
| 8 | due date/deadline | Cả hai đều đúng, chỉ hạn chót đăng ký. |
| 9 | due date | Chỉ ngày đến hạn nộp tiền thuê nhà. |
| 10 | meet | Meet the due date (hoàn thành đúng hạn). |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- The project is ______ next Friday.
A. due
B. deadline
C. end - I need an ______ on my homework because I’ve been ill.
A. expand
B. extension
C. extra - Her ______ is January 15th, so she’s preparing the baby’s room.
A. due date
B. deadline
C. limit - Please pay the invoice ______ the due date to avoid interest.
A. by
B. on
C. Both A & B - We have a ______ deadline for this launch.
A. tight
B. heavy
C. short - If the book is ______ the due date, you pay 50 cents a day.
A. after
B. past
C. over - The ______ for the tax return is April 15th.
A. due date
B. finish date
C. end time - We managed to ______ the due date at the very last minute.
A. see
B. meet
C. catch - The report is ______ for submission tomorrow morning.
A. due
B. time
C. ready - Is there a ______ for how long I can keep this equipment?
A. deadline
B. time limit
C. due date
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A. due | Be due chỉ thời hạn nộp bài. |
| 2 | B. extension | Xin gia hạn (noun). |
| 3 | A. due date | Ngày dự sinh (thai sản). |
| 4 | C. Both A & B | Trả trước (by) hoặc đúng ngày (on) đều được. |
| 5 | A. tight | Collocation: tight deadline (hạn chót gắt gao). |
| 6 | B. past | Cụm past the due date (quá hạn). |
| 7 | A. due date | Thuế hoặc tài chính thường dùng due date. |
| 8 | B. meet | Đáp ứng đúng thời hạn. |
| 9 | A. due | Trạng thái sắp đến hạn nộp. |
| 10 | B. time limit | Giới hạn thời gian sử dụng thiết bị. |
Câu hỏi thường gặp
Due date và deadline có giống nhau không?
Về cơ bản là có, nhưng due date thường dùng cho các lịch trình mang tính chu kỳ (hóa đơn, thư viện, thai sản), còn deadline mang sắc thái áp lực và bắt buộc của công việc, dự án hơn.
Sau due date dùng giới từ gì?
Khi đi với động từ to be, chúng ta thường dùng on + ngày cụ thể (be due on Monday) hoặc for + đối tượng (be due for a check-up). Khi dùng danh từ due date, giới từ for thường được dùng để chỉ mục đích (due date for the report).
Hiểu rõ Due date là gì và cách sử dụng linh hoạt các giới từ đi kèm sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đồng thời tránh được những sai sót đáng tiếc trong công việc và cuộc sống. Đừng quên khám phá thêm hàng nghìn chủ đề hấp dẫn khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







