Trong giao tiếp tiếng Anh hay các bài thi chứng chỉ như IELTS, TOEIC, việc sử dụng từ vựng chính xác là yếu tố quyết định giúp bạn ghi điểm tuyệt đối. Tuy nhiên, không ít người học vẫn lúng túng khi đứng trước câu hỏi: Expert đi với giới từ gì. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết nhé!

Expert nghĩa là gì?

Expert /ˈek.spɜːt/ là một từ loại linh hoạt, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ, dùng để chỉ những người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng thượng thừa trong một lĩnh vực nào đó

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Theo từ điển Cambridge, expert được định nghĩa là a person with a high level of knowledge or skill relating to a particular S or activity.

Dưới đây là các ý nghĩa của expert:

Ý nghĩaVí dụ
Chuyên gia (Danh từ)She is a computer expert. (Cô ấy là một chuyên gia máy tính.)
Thành thạo, lão luyện (Tính từ)The company provides expert advice. (Công ty cung cấp lời khuyên mang tính chuyên môn.)
Có kỹ năng chuyên sâu (Tính từ)He is expert at handling difficult clients. (Anh ấy rất lão luyện trong việc xử lý các khách hàng khó tính.)
Bảng các ý nghĩa của expert
Expert nghĩa là gì?
Expert nghĩa là gì?

Các từ loại khác của Expert

Bên cạnh từ gốc, word family (họ từ vựng) của expert cũng xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS hay giao tiếp công việc:

Từ (loại từ)Phiên âmÝ nghĩa
Expertise (Danh từ)/ˌek.spɜːˈtiːz/Kiến thức chuyên môn, sự thành thạo.
Expertism (Danh từ)/ˈek.spɜː.tɪ.zəm/Niềm tin vào ý kiến của các chuyên gia.
Expertly (Trạng từ)/ˈek.spɜːt.li/Một cách điêu luyện, một cách chuyên nghiệp.
Inexpert (Tính từ)/ɪnˈek.spɜːt/Không thành thạo, thiếu chuyên môn.
Bảng từ loại khác của Expert
Các từ loại khác của Expert
Các từ loại khác của Expert

Expert đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, expert có thể đi kèm với các giới từ: In, on, at, with. Tuy nhiên, việc lựa chọn giới từ nào phụ thuộc vào việc bạn đang nói về lĩnh vực, một đề tài cụ thể hay một kỹ năng hành động.

Expert + in

Cấu trúc này thường được dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực lớn, một ngành nghề hoặc một phạm vi học thuật rộng lớn.

S + be + expert in + something (Lĩnh vực)

Ví dụ: 

  • My uncle is an expert in international law. (Chú tôi là một chuyên gia trong lĩnh vực luật quốc tế.)
  • She is an expert in the field of biochemistry. (Cô ấy thành thạo trong lĩnh vực hóa sinh.)

Expert + on

Giới từ on thường được dùng khi nói về một chủ đề cụ thể, hẹp hơn hoặc một đề tài nghiên cứu nhất định.

S + be + expert on + something (Chủ đề)

Ví dụ: 

  • Professor John is a world expert on climate change. (Giáo sư John là một chuyên gia thế giới về biến đổi khí hậu.)
  • He is an expert on 18th-century English literature. (Anh ấy là chuyên gia về văn học Anh thế kỷ 18.)

Expert + at

Giới từ at thường đi kèm với một danh từ chỉ hoạt động hoặc một V-ing, nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành hoặc khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

S + be + expert at + V-ing/something (Kỹ năng)

Ví dụ:

  • My mother is an expert at making traditional cakes. (Mẹ tôi là một người rất khéo tay trong việc làm bánh truyền thống.)
  • He is expert at negotiating difficult deals. (Anh ấy lão luyện trong việc đàm phán các giao dịch khó khăn.)

Expert + with

Cấu trúc này mô tả sự khéo léo khi sử dụng một loại máy móc, công cụ hoặc làm việc với một đối tượng cụ thể.

S + be + expert with + tool/device/object

Ví dụ: 

  • The technician is an expert with laser cutting machines. (Kỹ thuật viên là một người thành thạo với máy cắt laser.)
  • She’s an expert with kids, she can always calm them down. (Cô ấy rất có kinh nghiệm với trẻ nhỏ, cô ấy luôn có thể làm chúng bình tĩnh lại.)
Expert có thể đi kèm với các giới từ in, on, at, with
Expert có thể đi kèm với các giới từ in, on, at, with

Bảng phân biệt Expert in, Expert on, Expert with và Expert at

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng so sánh giữa các cấu trúc, ELSA Speak đã tổng hợp lại bảng phân biệt chi tiết dưới đây:

Cấu trúcBản chất sử dụngVí dụ
Expert inNhấn mạnh vào lĩnh vực rộng, một chuyên ngành hoặc ngành nghề có hệ thống kiến thức đồ sộ.He is a leading expert in international law. (Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực luật quốc tế.)
Expert onNhấn mạnh vào chủ đề hoặc đề tài, một khía cạnh cụ thể hoặc một đối tượng nghiên cứu sâu.She is an expert on the history of the Roman Empire. (Bà ấy là một chuyên gia về lịch sử của Đế chế La Mã.)
Expert atNhấn mạnh vào kỹ năng hoặc hành động, khả năng thực hành hoặc xử lý một tình huống cụ thể.My mother is an expert at making traditional mooncakes. (Mẹ tôi là một người rất khéo tay trong việc làm bánh trung thu truyền thống.)
Expert withNhấn mạnh vào sự thành thạo công cụ, thiết bị hoặc khả năng tương tác với đối tượng cụ thể.You should consult Nam; he is an expert with Photoshop. (Bạn nên tham khảo Nam; cậu ấy là một bậc thầy trong việc sử dụng Photoshop.)
Bảng phân biệt Expert in, Expert on, Expert with và Expert at
Phân biệt Expert in, Expert on, Expert with và Expert at
Phân biệt Expert in, Expert on, Expert with và Expert at

Các cụm từ thường đi cùng với Expert

Ngoài việc đi với giới từ, expert còn thường xuyên xuất hiện trong các cụm từ cố định giúp câu văn của bạn tự nhiên hơn.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Technical expertChuyên gia kỹ thuậtWe need a technical expert to fix the server. (Chúng ta cần một chuyên gia kỹ thuật để sửa máy chủ.)
S matter expertChuyên gia về chủ đề cụ thểShe acts as a S matter expert for the project. (Cô ấy đóng vai trò là chuyên gia nội dung cho dự án.)
Forensic expertChuyên gia pháp yThe forensic expert examined the evidence. (Chuyên gia pháp y đã kiểm tra bằng chứng.)
Expert adviceLời khuyên chuyên mônYou should seek expert advice before investing. (Bạn nên tìm lời khuyên chuyên môn trước khi đầu tư.)
Expert opinionÝ kiến chuyên giaThe court relies on expert opinion. (Tòa án dựa vào ý kiến chuyên gia.)
Bảng các cụm từ thường đi cùng với Expert
Các cụm từ thường đi cùng với Expert
Các cụm từ thường đi cùng với Expert

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Expert

Việc sở hữu một kho từ vựng phong phú về các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn tránh lỗi lặp từ trong các bài thi nói và viết.

Các từ đồng nghĩa với Expert

Mặc dù cùng mang một lớp nghĩa chung, nhưng các từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp bạn diễn tả chính xác từng sắc thái biểu đạt khác nhau:

Từ đồng nghĩa (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Adept
/əˈdept/
Tinh thông, lão luyệnShe is adept at fixing cars. (Cô ấy lão luyện trong việc sửa xe.)
Specialist
/ˈspeʃ.əl.ɪst/
Chuyên gia lĩnh vựcHe is a heart specialist. (Ông ấy là một chuyên gia về tim mạch.)
Authority
/ɔːˈθɒr.ə.ti/
Người có uy tín/thẩm quyềnShe is an authority on folklore. (Bà ấy là chuyên gia uy tín về dân gian.)
Maven
/ˈmeɪ.vən/
Người sành sỏiA fashion maven. (Một người sành sỏi về thời trang.)
Pro
/prəʊ/
Người chuyên nghiệpHe’s a real pro at chess. (Anh ấy là một cao thủ cờ vua thực thụ.)
Veteran
/ˈvet.ər.ən/
Người kỳ cựuA veteran of the industry. (Một người kỳ cựu trong ngành.)
Virtuoso
/ˌvɜː.tʃuˈəʊ.səʊ/
Nghệ sĩ bậc thầyA piano virtuoso. (Một bậc thầy piano.)
Whiz
/wɪz/
Người cực giỏi (thông tục)A computer whiz. (Một cao thủ máy tính.)
Bảng các từ đồng nghĩa với Expert

Các từ trái nghĩa với Expert

Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của cụm từ gốc, các từ vựng sau đây đại diện cho những hành động hoặc trạng thái đối lập:

Từ trái nghĩa (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Novice
/ˈnɒv.ɪs/
Người mớiHe’s a novice at skiing. (Cậu ấy là người mới tập trượt tuyết.)
Amateur
/ˈæm.ə.tər/
Người nghiệp dưAn amateur photographer. (Một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.)
Layman
/ˈleɪ.mən/
Người không có chuyên mônExplain it to me in layman‘s terms. (Hãy giải thích theo cách bình dân nhất.)
Greenhorn
/ˈɡriːn.hɔːrn/
Người non nớt, chưa kinh nghiệmDon’t trust that greenhorn. (Đừng tin gã lính mới đó.)
Inexpert
/ɪnˈek.spɜːt/
Không thành thạoAn inexpert repair. (Một sự sửa chữa không chuyên nghiệp.)
Inefficient
/ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/
Thiếu năng lựcAn inefficient worker. (Một công nhân thiếu năng lực.)
Ignorant
/ˈɪɡ.nər.ənt/
Thiếu hiểu biếtHe is ignorant of the law. (Anh ta mù tịt về luật pháp.)
Beginner
/bɪˈɡɪn.ər/
Người mới bắt đầuYoga for beginners. (Yoga cho người mới bắt đầu.)
Bảng các từ trái nghĩa với Expert
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Expert
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Expert

Để không còn phải băn khoăn về các cấu trúc ngữ pháp hay cách dùng từ phức tạp, bạn có thể luyện tập cùng ELSA Speak – trợ lý ngôn ngữ AI giúp bạn sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay lập tức.

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp nhất (A, B, C, D)

  1. The company is looking for an expert ______ cybersecurity.
    A. with
    B. in
    C. at
    D. for
  2. My brother is incredibly expert ______ handling difficult customers.
    A. on
    B. with
    C. at
    D. of
  3. She is considered an expert ______ the works of Leonardo da Vinci.
    A. in
    B. on
    C. at
    D. with
  4. You need to be an expert ______ a needle and thread to fix this.
    A. with
    B. in
    C. on
    D. at
  5. Being an expert ______ investment banking requires years of study.
    A. at
    B. with
    C. in
    D. about
  6. He is an expert ______ making people feel comfortable in interviews.
    A. in
    B. on
    C. at
    D. with
  7. The government consulted an expert ______ nuclear physics.
    A. under
    B. in
    C. at
    D. with
  8. Surgeons are expert ______ using robotic arms for surgery.
    A. with
    B. at
    C. on
    D. in
  9. A local expert ______ flora and fauna guided the tourists.
    A. with
    B. on
    C. at
    D. of
  10. If you want to be an expert ______ Photoshop, practice daily.
    A. with
    B. on
    C. at
    D. in

Bài 2: Viết lại câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh (Sử dụng Expert + giới từ)

  1. Lan là một chuyên gia trong việc thiết kế đồ họa.
  2. Cha tôi là một người rất am hiểu về các loại rượu vang Pháp.
  3. Chúng ta cần một nhân viên thành thạo trong việc sử dụng máy in 3D.
  4. Anh ấy đã trở thành chuyên gia về vấn đề biến đổi khí hậu.
  5. Cô ấy rất giỏi trong việc thuyết phục người khác.
  6. Ông Kim là chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế học vĩ mô.
  7. Họ là những người lão luyện với các loại vũ khí cổ đại.
  8. Để là chuyên gia về thuế, bạn phải đọc rất nhiều sách.
  9. Mary là một chuyên gia trong việc tổ chức các sự kiện lớn.
  10. Hãy hỏi ông ấy, ông ấy là chuyên gia về các loài chim nhiệt đới.

Bài 3: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống

  1. A leading expert ______ international relations was invited.
  2. She is an expert ______ making everyone laugh.
  3. My friend is an expert ______ fixing broken smartphones.
  4. We need an expert ______ tropical diseases.
  5. He is truly expert ______ his hands; he can build anything.
  6. An expert ______ 19th-century poetry will give a lecture.
  7. You should be expert ______ handling such sensitive data.
  8. Is he an expert ______ ancient Greek history?
  9. She is expert ______ negotiating contracts.
  10. An expert ______ the field of renewable energy spoke today.

Đáp án

Bảng đáp án bài 1:

CâuĐáp ánGiải thích
1BLĩnh vực rộng (cybersecurity).
2CKỹ năng xử lý khách hàng (V-ing).
3BChủ đề cụ thể (tác phẩm của Da Vinci).
4AThành thạo công cụ (kim và chỉ).
5CLĩnh vực chuyên môn (investment banking).
6CKỹ năng làm cho người khác thoải mái (V-ing).
7BDùng B (in) cho vật lý hạt nhân (ngành).
8BKỹ năng sử dụng thiết bị (V-ing).
9BChủ đề nghiên cứu (hệ thực vật/động vật).
10AThành thạo công cụ/phần mềm (Photoshop).
Bảng đáp án bài 1

Bảng đáp án bài 2:

CâuĐáp án
1Lan is an expert in graphic design.
2My father is an expert on French wines.
3We need an employee who is expert with 3D printers.
4He has become an expert on climate change issues.
5She is an expert at persuading others.
6Mr. Kim is an expert in macroeconomics.
7They are experts with ancient weapons.
8To be an expert in taxation, you must read many books.
9Mary is an expert at organizing large events.
10Ask him, he is an expert on tropical birds.
Bảng đáp án bài 2

Bảng đáp án bài 3

CâuĐáp ánGiải thích
1inNgành quan hệ quốc tế.
2atKỹ năng gây cười (V-ing).
3atKỹ năng sửa điện thoại (V-ing).
4inLĩnh vực bệnh nhiệt đới.
5withThành thạo bằng đôi tay (công cụ).
6onĐề tài thơ ca thế kỷ 19.
7atKỹ năng xử lý dữ liệu (V-ing).
8onLịch sử Hy Lạp cổ đại (chủ đề).
9atKỹ năng đàm phán (V-ing).
10inLĩnh vực năng lượng tái tạo.
Bảng đáp án bài 3

Những câu hỏi thường gặp

Expert là loại từ gì?

Expert là một từ đa loại. Nó có thể đóng vai trò là danh từ (Noun) hoặc tính từ (Adjective).

Ví dụ: 

  • Sử dụng như danh từ: She is an expert in marketing. (Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing)
  • Sử dụng như tính từ: He gave us some expert advice. (Anh ấy đã cho chúng tôi một vài lời khuyên chuyên môn)

Expert danh từ là gì?

Khi là danh từ, expert có nghĩa là chuyên gia – một người có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ: We need to consult a medical expert before making a decision. (Chúng ta cần tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế trước khi đưa ra quyết định.)

Expert V gì?

Expert thường đi kèm với các động từ chỉ sự tham vấn, trở thành hoặc thuê mướn như: consult, become, hire, employ, call in.

Ví dụ: The company decided to hire an expert to improve their cybersecurity. (Công ty đã quyết định thuê một chuyên gia để cải thiện an ninh mạng của họ.)

Expert đi với gì?

Expert thường đi với 3 giới từ phổ biến: in, on, hoặc at.

  • Expert in/on [field]: Chuyên gia trong lĩnh vực nào đó.
    Ví dụ: He is an expert on international law. (Anh ấy là một chuyên gia về luật quốc tế.)
  • Expert at [doing something]: Thành thạo trong việc làm gì đó.
    Ví dụ: My mother is an expert at multitasking. (Mẹ tôi là một chuyên gia trong việc làm nhiều việc cùng lúc.)

Expert đi với to V hay Ving?

Expert thường không đi trực tiếp với to V hay Ving theo cấu trúc động từ. Thay vào đó, nó đi với giới từ at + V-ing để chỉ sự thành thạo trong một hành động cụ thể.

Ví dụ: She is an expert at resolving customer complaints. (Cô ấy rất thành thạo trong việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tìm được lời giải đáp chi tiết cho câu hỏi expert đi với giới từ gì. Hãy nhớ rằng ngôn ngữ là một kỹ năng cần sự rèn luyện mỗi ngày. Hãy theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để liên tục cập nhật kiến thức bổ ích và sở hữu lộ trình học tập tối ưu nhất cho riêng bạn.