Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp từ feature với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Vậy feature là gì và làm thế nào để sử dụng tự nhiên như người bản xứ trong các ngữ cảnh chuyên biệt? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cấu trúc và các collocations phổ biến của feature trong bài viết sau đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/feature)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Feature là gì?
Phiên âm: /ˈfiː.tʃər/
Feature là đặc điểm, tính năng hoặc nét đặc trưng nổi bật của một đối tượng. Theo từ điển Cambridge, feature vừa là danh từ vừa là động từ với các nét nghĩa cốt lõi sau.
Feature danh từ nghĩa là gì?
Dưới đây là 5 nhóm nghĩa chính của danh từ feature:
1. Đặc điểm, tính năng (a typical quality or an important part of something):
Ví dụ:
- The town’s main features are its beautiful old churches. (Đặc điểm chính của thị trấn này là những ngôi nhà thờ cổ kính tuyệt đẹp.)
- An important feature of this new car is its safety system. (Một tính năng quan trọng của chiếc xe mới này là hệ thống an toàn của nó.)
2. Đặc điểm địa hình hoặc kiến trúc (a part of a building or of an area of land):
Ví dụ:
- The map shows all the natural features of the region, such as mountains and rivers. (Bản đồ hiển thị tất cả các đặc điểm tự nhiên của vùng, như núi và sông.)
- This historical building has many original architectural features. (Tòa nhà lịch sử này vẫn giữ được nhiều đặc điểm kiến trúc nguyên bản.)
3. Nét mặt (one of the parts of someone’s face that you notice when you look at them):
Ví dụ:
- Her eyes are her best feature. (Đôi mắt là nét đẹp nhất trên khuôn mặt cô ấy.)
- Her large, expressive eyes are her best feature. (Đôi mắt to và biểu cảm là nét đẹp nhất trên gương mặt cô ấy.)
4. Chương trình đặc biệt/Bài báo đặc biệt (a special article in a newspaper or magazine, or a part of a television or radio broadcast, that deals with a particular subject):
Ví dụ:
- The magazine has a monthly feature on health and fitness. (Tạp chí có một chuyên mục đặc biệt hàng tháng về sức khỏe và thể hình.)
- There was a fascinating feature about space travel on the news. (Có một đoạn phóng sự hấp dẫn về du hành vũ trụ trên bản tin.)
5. Phim truyện dài (a film that is usually 90 or more minutes long):
Ví dụ:
- The movie is a double feature, showing two films for the price of one. (Đây là một buổi chiếu đôi, chiếu hai bộ phim truyện dài với giá của một vé.)
- Tonight’s double feature includes two classic horror movies. (Suất chiếu đôi tối nay bao gồm hai bộ phim kinh dị kinh điển.)
Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, feature còn được hiểu là:
1. Một đặc điểm hoặc bộ phận đáng chú ý/quan trọng (A noticeable or important characteristic or part.)
Ví dụ:
- The most striking feature of the house is its enormous glass roof. (Đặc điểm gây ấn tượng nhất của ngôi nhà là mái nhà bằng kính khổng lồ.)
- Teamwork is a key feature of our training program. (Làm việc nhóm là một đặc điểm then chốt trong chương trình đào tạo của chúng tôi.)
2. Tính năng/Đặc tính sản phẩm (Something that makes a product, machine, or system different, and usually better, than others of a similar type)
Ví dụ:
- This smartphone has a unique security feature that uses iris scanning. (Chiếc điện thoại thông minh này có một tính năng bảo mật độc đáo sử dụng quét mống mắt.)
- The new software includes several features that improve processing speed. (Phần mềm mới bao gồm một vài tính năng giúp cải thiện tốc độ xử lý.)

Feature động từ nghĩa là gì?
Khi đóng vai trò là động từ, feature thường mang nghĩa là làm nổi bật hoặc bao gồm:
1. Bao gồm/Có sự góp mặt của (to include someone or something as an important part)
Ví dụ:
- The concert features several well-known artists. (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của vài nghệ sĩ nổi tiếng.)
- The latest version of the software features several new tools. (Phiên bản mới nhất của phần mềm bao gồm nhiều công cụ mới.)
2. Đề cao/Làm nổi bật (to show or advertise someone or something as the most important or most obvious part)
Ví dụ:
- The exhibition features local artists’ work. (Triển lãm làm nổi bật các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.)
- The magazine featured the story on its front cover. (Tạp chí đã đưa câu chuyện này nổi bật ngay trên trang bìa.)
Trong các kế hoạch hoặc hệ thống, động từ này còn được dùng để chỉ:
1. Tích hợp tính năng vượt trội (To include something as part of a product, machine, or system, especially something that makes it better than others of a similar type)
Ví dụ:
- The new engine features a fuel-saving system that reduces emissions by 20%. (Động cơ mới tích hợp hệ thống tiết kiệm nhiên liệu giúp giảm lượng khí thải tới 20%.)
- Our premium laptops feature an advanced cooling technology for better performance. (Các dòng máy tính xách tay cao cấp của chúng tôi tích hợp công nghệ làm mát tiên tiến để có hiệu năng tốt hơn.)
2. Được bao gồm/Góp mặt như một phần của kế hoạch, tính toán (To be included as part of something such as a plan, calculation, etc.; figure)
Ví dụ:
- Safety must feature strongly in the design of the new stadium. (Yếu tố an toàn phải được đưa vào một cách chặt chẽ trong bản thiết kế sân vận động mới.)
- Alternative energy sources feature prominently in the government’s long-term environmental plan. (Các nguồn năng lượng thay thế chiếm một phần quan trọng trong kế hoạch môi trường dài hạn của chính phủ.)

Cấu trúc và cách dùng Feature trong câu tiếng Anh
Cấu trúc và cách dùng động từ Feature
Khi là động từ, feature thường mang nghĩa bao gồm, có sự tham gia của hoặc được làm nổi bật.
Cấu trúc 1:
| feature somebody/something as somebody/something |
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc một tác phẩm nghệ thuật, bộ phim hoặc sự kiện giới thiệu ai đó/thứ gì đó trong một vai trò hoặc vị trí cụ thể.
Ví dụ:
- The new movie features him as a legendary warrior. (Bộ phim mới giới thiệu anh ấy trong vai một chiến binh huyền thoại.)
- The advertisement features the local park as a perfect family destination. (Mẫu quảng cáo đưa hình ảnh công viên địa phương như một điểm đến lý tưởng cho gia đình.)
Cấu trúc 2:
| feature somebody/something |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để chỉ một sản phẩm, chương trình hoặc sự kiện có chứa hoặc có sự góp mặt của một thành phần/nhân vật quan trọng.
Ví dụ:
- The concert will feature several award-winning musicians. (Buổi hòa nhạc sẽ có sự góp mặt của nhiều nhạc sĩ từng đoạt giải thưởng.)
- Our latest software version features an improved user interface. (Phiên bản phần mềm mới nhất của chúng tôi bao gồm một giao diện người dùng đã được cải thiện.)
Cấu trúc 3:
| be featured in/on something |
Cách dùng: Dùng ở thể bị động để nói về việc một người hoặc một vật được xuất hiện, được đưa tin hoặc được làm nổi bật trên các phương tiện truyền thông, tạp chí hoặc trang web.
Ví dụ:
- His research was featured in a leading scientific journal. (Nghiên cứu của anh ấy đã được đăng tải trên một tạp chí khoa học hàng đầu.)
- Many local businesses are featured on the city’s tourism website. (Nhiều doanh nghiệp địa phương được giới thiệu trên trang web du lịch của thành phố.)
Cấu trúc và cách dùng danh từ Feature
Ở dạng danh từ, feature thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ các đặc điểm, tính năng.
Cấu trúc 1:
| A feature of + something |
Cách dùng: Cấu trúc này giúp xác định một đặc điểm cụ thể thuộc về một hệ thống, một sự vật hoặc một vùng miền.
Ví dụ:
- Wet weather is a common feature of life in this region. (Thời tiết ẩm ướt là một đặc điểm thường thấy của cuộc sống ở vùng này.)
- Automated updates are a key feature of this operating system. (Cập nhật tự động là một tính năng then chốt của hệ điều hành này.)
Cấu trúc 2:
| Adj + feature |
Cách dùng: Kết hợp tính từ trực tiếp với feature để miêu tả tính chất của đặc điểm đó (ví dụ: main, striking, unique, safety, architectural features).
Ví dụ:
- The building’s most striking feature is its massive glass facade. (Đặc điểm ấn tượng nhất của tòa nhà là mặt tiền bằng kính khổng lồ.)
- Modern cars come with various safety features to protect passengers. (Ô tô hiện đại đi kèm với nhiều tính năng an toàn khác nhau để bảo vệ hành khách.)

>> Nâng cấp khả năng phát âm và mở khóa tương lai cùng công nghệ AI hiện đại từ ELSA Premium để trải nghiệm sự khác biệt trong từng bài học. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu trọn bộ tính năng vượt trội giúp bạn làm chủ tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả hơn. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh bản xứ nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Feature
Để làm chủ hoàn toàn từ vựng feature và tránh lặp từ nhàm chán trong các bài viết học thuật hay giao tiếp công việc, việc bỏ túi các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là chiến thuật cực kỳ thông minh.
Từ đồng nghĩa
Tùy vào ngữ cảnh là mô tả con người, tính năng sản phẩm hay nội dung báo chí, bạn có thể thay thế feature bằng những lựa chọn đắt giá trong bảng dưới đây:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Characteristic /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ | Đặc điểm điển hình, nét đặc trưng | The most striking characteristic of the city is its mix of old and new. (Đặc điểm nổi bật nhất của thành phố là sự pha trộn giữa cũ và mới.) |
| Trait /treɪt/ | Nét tính cách, đặc điểm nhận dạng | Patience is one of his best personality traits. (Kiên nhẫn là một trong những nét tính cách tốt nhất của anh ấy.) |
| Attribute /ˈæt.rɪ.bjuːt/ | Thuộc tính, vật tượng trưng | Organizational skills are essential attributes for this job. (Kỹ năng tổ chức là những thuộc tính thiết yếu cho công việc này.) |
| Highlight /ˈhaɪ.laɪt/ | Điểm nhấn, phần nổi bật nhất | The highlight of the tour was the visit to the ancient palace. (Điểm nhấn của chuyến tham quan là việc ghé thăm cung điện cổ kính.) |
| Aspect /ˈæs.pekt/ | Khía cạnh, diện mạo | They considered every aspect of the project before starting. (Họ đã xem xét mọi khía cạnh của dự án trước khi bắt đầu.) |
| Hallmark /ˈhɔːl.mɑːk/ | Dấu hiệu xác nhận, nét đặc trưng | Attention to detail is the hallmark of a great chef. (Chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của một đầu bếp giỏi.) |
| Physiognomy /ˌfɪz.iˈɒn.ə.mi/ | Diện mạo, tướng mạo (nét mặt) | He has a very striking physiognomy. (Anh ấy có một diện mạo rất ấn tượng.) |
| Spotlight /ˈspɒt.laɪt/ | Làm nổi bật, hướng sự chú ý vào | The report spotlights the need for better security. (Bản báo cáo làm nổi bật nhu cầu về an ninh tốt hơn.) |
| Envision /ɪnˈvɪʒ.ən/ | Hình dung, mường tượng | It’s hard to envision him in such a serious role. (Thật khó để hình dung anh ấy trong một vai diễn nghiêm túc như vậy.) |
| Earmark /ˈɪə.mɑːk/ | Đặc điểm nhận dạng, dấu riêng | The design has all the earmarks of a classic. (Thiết kế này có tất cả những đặc điểm nhận dạng của một tác phẩm kinh điển.) |
| Specialty /ˈspeʃ.əl.ti/ | Nét đặc trưng, chuyên môn | Seafood is the specialty of this coastal restaurant. (Hải sản là món đặc trưng của nhà hàng ven biển này.) |
| Prominent /ˈprɒm.ɪ.nənt/ | Xuất chúng, nổi bật | She plays a prominent part in the local community. (Cô ấy đóng một vai trò nổi bật trong cộng đồng địa phương.) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại, khi muốn nói về những thứ không quan trọng, những lỗi sai hoặc sự mờ nhạt, những từ vựng dưới đây sẽ là đối trọng hoàn hảo để đối lập với feature:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Defect /ˈdiː.fekt/ | Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật | The company recalled the cars due to a serious steering defect. (Công ty đã thu hồi xe do lỗi hệ thống lái nghiêm trọng.) |
| Flaw /flɔː/ | Thiếu sót, vết nhơ, điểm chưa hoàn hảo | There is a fundamental flaw in his argument. (Có một thiếu sót cơ bản trong lập luận của anh ấy.) |
| Insignificance /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ | Sự tầm thường, không quan trọng | The small issue faded into insignificance compared to the major crisis. (Vấn đề nhỏ đó trở nên mờ nhạt so với cuộc khủng hoảng lớn.) |
| Blemish /ˈblem.ɪʃ/ | Sự hư hỏng, vết nhược điểm (làm mất vẻ đẹp) | A single scratch was the only blemish on the new table. (Một vết xước nhỏ là nhược điểm duy nhất trên chiếc bàn mới.) |
| Shortcoming /ˈʃɔːtˌkʌm.ɪŋ/ | Điểm yếu, sự thiếu sót về năng lực/tính chất | The plan has many shortcomings that need to be fixed. (Kế hoạch này có nhiều thiếu sót cần được khắc phục.) |
| Whole /həʊl/ | Toàn bộ, tổng thể (đối lập với một đặc điểm riêng lẻ) | We need to examine the problem as a whole. (Chúng ta cần xem xét vấn đề một cách tổng thể.) |

Các collocations phổ biến với Feature
Kết hợp feature với các tính từ hoặc động từ phù hợp sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và diễn đạt đúng sắc thái mong muốn. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ cố định (collocations) phổ biến:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Basic feature | Đặc điểm cơ bản | Ease of use is a basic feature of this software. (Dễ sử dụng là một đặc điểm cơ bản của phần mềm này.) |
| Central feature | Đặc điểm trung tâm/trọng tâm | The central feature of our strategy is customer satisfaction. (Trọng tâm trong chiến lược của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng.) |
| Essential feature | Đặc điểm thiết yếu | Security is an essential feature for any online banking app. (Bảo mật là một đặc điểm thiết yếu đối với bất kỳ ứng dụng ngân hàng trực tuyến nào.) |
| Distinctive feature | Đặc điểm riêng biệt/khác biệt | The tower’s distinctive feature is its spiral shape. (Đặc điểm riêng biệt của tòa tháp là hình dạng xoắn ốc của nó.) |
| Additional feature | Tính năng bổ sung | The pro version offers several additional features. (Phiên bản chuyên nghiệp cung cấp một vài tính năng bổ sung.) |
| Regular feature | Chuyên mục thường kỳ | The magazine has a regular feature on gardening. (Tạp chí có một chuyên mục thường kỳ về làm vườn.) |
| Have a feature | Có một đặc điểm/tính năng | The new phone has a feature that allows wireless charging. (Chiếc điện thoại mới có tính năng cho phép sạc không dây.) |
| Point out a feature | Chỉ ra một đặc điểm | He pointed out the architectural features of the cathedral. (Anh ấy đã chỉ ra các đặc điểm kiến trúc của nhà thờ lớn.) |
| Retain a feature | Giữ lại một đặc điểm | The town has retained many of its original medieval features. (Thị trấn vẫn giữ lại được nhiều đặc điểm thời trung cổ nguyên bản.) |
| Publish a feature | Xuất bản một bài báo đặc biệt | The newspaper published a feature on the local election. (Tờ báo đã xuất bản một bài phóng sự đặc biệt về cuộc bầu cử địa phương.) |
| Characterize a feature | Biểu thị/Mô tả đặc điểm | This building is characterized by its modern features. (Tòa nhà này được biểu thị bởi những đặc điểm hiện đại của nó.) |
| Interesting feature | Đặc điểm thú vị | The most interesting feature of this fish is its color. (Đặc điểm thú vị nhất của loài cá này là màu sắc của nó.) |
| Noticeable feature | Đặc điểm đáng chú ý | The most noticeable feature of the car is its bright red color. (Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của chiếc xe là màu đỏ tươi.) |
| Attractive feature | Đặc điểm cuốn hút/hấp dẫn | The low price is the most attractive feature of the product. (Giá thấp là đặc điểm hấp dẫn nhất của sản phẩm này.) |
| Noteworthy feature | Đặc điểm đáng chú ý/ghi nhận | A noteworthy feature of this report is its detailed statistics. (Một đặc điểm đáng chú ý của báo cáo này là số liệu thống kê chi tiết.) |
| Physical feature | Đặc điểm thể chất/địa lý | Mountain ranges are important physical features of the earth. (Các dãy núi là những đặc điểm địa lý quan trọng của trái đất.) |
| Outstanding feature | Đặc điểm nổi bật/xuất sắc | The outstanding feature of his performance was his voice. (Điểm nổi bật trong màn trình diễn của anh ấy chính là giọng hát.) |
| Striking feature | Đặc điểm nổi bật/ấn tượng mạnh | Her eyes are her most striking feature. (Đôi mắt là nét ấn tượng nhất trên khuôn mặt cô ấy.) |

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn có thể truy cập ngay khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh để chuẩn hóa kỹ năng nói tiếng Anh của mình chuyên nghiệp. Đây là tính năng bổ trợ hoàn hảo giúp bạn vận dụng các cấu trúc feature vừa học vào giao tiếp thực tế tự tin. Click vào nút ngay để sở hữu phần mềm phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ với mức chi phí cực ưu đãi nhé!
Bài tập vận dụng, có đáp án
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây dựa trên kiến thức về các cụm từ thường đi kèm (collocations) với feature.
- Security is considered an ______ feature for any mobile banking application nowadays.
A. additional
B. essential
C. regular
D. physical - The Eiffel Tower’s ______ feature is its unique iron lattice structure.
A. distinctive
B. basic
C. have
D. publish - Ease of use is a ______ feature of this new smartphone, making it perfect for elderly users.
A. striking
B. noteworthy
C. basic
D. retain - Last Sunday, the New York Times ______ a special feature on the impact of AI on modern art.
A. pointed out
B. published
C. retained
D. characterized - Her deep blue eyes are her most ______ feature, catching everyone’s attention immediately.
A. striking
B. essential
C. regular
D. additional - If you upgrade to the Pro version, you will gain access to several ______ features.
A. additional
B. physical
C. central
D. point out - The geography teacher asked the students to identify the main ______ features of the region on the map.
A. interesting
B. noticeable
C. physical
D. regular - During the tour, the guide ______ the hidden architectural features of the ancient temple.
A. pointed out
B. retained
C. had
D. characterized - This fashion magazine has a ______ feature on street style that appears every month.
A. striking
B. basic
C. central
D. regular - Despite the modernization, the old town has ______ many of its original medieval features.
A. published
B. retained
C. featured
D. characterized
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Essential feature có nghĩa là đặc điểm thiết yếu. Trong ngữ cảnh này, bảo mật là yếu tố bắt buộc phải có đối với ứng dụng ngân hàng. |
| 2 | A | Distinctive feature dùng để chỉ đặc điểm riêng biệt hoặc khác biệt, giúp nhận diện tháp Eiffel so với các công trình khác. |
| 3 | C | Basic feature nghĩa là đặc điểm cơ bản. Sự dễ sử dụng là đặc tính nền tảng của sản phẩm này. |
| 4 | B | Publish a feature là cụm từ chuyên dùng trong báo chí, nghĩa là xuất bản một bài báo hoặc chuyên mục đặc biệt. |
| 5 | A | Striking feature chỉ một đặc điểm vô cùng nổi bật hoặc ấn tượng mạnh, phù hợp để mô tả đôi mắt thu hút ánh nhìn. |
| 6 | A | Additional features là các tính năng bổ sung, thường dùng để nói về các tiện ích thêm vào khi nâng cấp dịch vụ hoặc sản phẩm. |
| 7 | C | Physical features trong địa lý dùng để chỉ các đặc điểm tự nhiên của địa hình như sông ngòi, núi non. |
| 8 | A | Point out a feature có nghĩa là chỉ ra một đặc điểm nào đó cho người khác thấy hoặc chú ý đến. |
| 9 | D | Regular feature chỉ một chuyên mục thường kỳ trên báo hoặc tạp chí, xuất hiện đều đặn theo khung thời gian cố định. |
| 10 | B | Retain a feature nghĩa là giữ lại một đặc điểm nào đó, thường dùng khi nói về việc bảo tồn các giá trị cũ bất chấp sự thay đổi. |
Bài tập 2
Đề bài: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây (chọn A, B, C hoặc D) và sửa lại cho đúng dựa trên các kiến thức về cấu trúc và cách dùng của feature.
- The (A) new smartphone (B) have many (C) interesting (D) features.
- (A) Regularly (B) feature on health (C) is published (D) every Monday.
- The movie (A) features to (B) him (C) as (D) a legendary hero.
- His success story (A) featured in (B) the magazine (C) last (D) month.
- A key (A) feature (B) in (C) this security system (D) is face recognition.
- The guide (A) pointed in the (B) distinctive (C) features (D) of the ancient temple.
- The (A) music festival (B) featuring (C) many (D) famous artists next week.
- High humidity is a (A) common (B) physically (C) feature (D) of tropical climates.
- This (A) old building (B) retains its (C) historicals (D) architectural features.
- Our (A) latest software (B) features with (C) many (D) additional tools.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B (have → has) | Chủ ngữ của câu là số ít (The new smartphone), vì vậy động từ phải được chia ở dạng số ít là has thay vì have. |
| 2 | A (Regularly → Regular) | Đứng trước danh từ (feature) để bổ nghĩa, chúng ta cần sử dụng một tính từ (Regular) thay vì một trạng từ (Regularly). |
| 3 | A (features to -> features) | Khi mang nghĩa là bao gồm hoặc có sự góp mặt, feature là một ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ to. |
| 4 | A (featured → was featured) | Câu này cần được chia ở thể câu bị động vì câu chuyện không thể tự đăng tải, cấu trúc chuẩn là be featured in/on something. |
| 5 | B (in → of) | Theo cấu trúc danh từ đã học, giới từ đi kèm để chỉ đặc điểm của một vật là of (A feature of something). |
| 6 | A (pointed in → pointed out) | Cụm động từ (phrasal verb) chính xác để diễn đạt ý chỉ ra một cái gì đó cho ai đó thấy là point out. |
| 7 | B (featuring → will feature) | Câu đang thiếu động từ chính được chia theo thì. Dựa vào trạng từ thời gian next week, động từ cần chia ở thì tương lai đơn là will feature. |
| 8 | B (physically → physical) | Physical feature (đặc điểm tự nhiên/địa lý) là một collocation cố định. Ở đây cần một tính từ thay vì một trạng từ. |
| 9 | C (historicals → historical) | Tính từ (historical) dùng để bổ nghĩa cho danh từ không bao giờ thêm s ở phía sau, dù danh từ features là số nhiều. |
| 10 | B (features with → features) | Tương tự như câu số 3, động từ feature không đi kèm giới từ with khi liệt kê các tính năng của một sản phẩm. |
Câu hỏi thường gặp
Windows feature là gì?
Windows feature là các tính năng hoặc thành phần phần mềm đi kèm trong hệ điều hành Windows, sử dụng trong công nghệ thông tin, hệ điều hành.
Ví dụ: You can turn on the “Hyper-V” Windows feature in the Control Panel. (Bạn có thể bật tính năng Hyper-V của Windows trong Bảng điều khiển.)
Unique feature là gì?
Unique feature là đặc điểm độc nhất, duy nhất mà chỉ đối tượng đó mới có, dùng trong marketing và đời sống.
Ví dụ: The unique feature of this hotel is its underwater restaurant. (Đặc điểm độc nhất của khách sạn này là nhà hàng dưới nước.)
Neat feature là gì?
Neat feature là một tính năng nhỏ nhưng thông minh, thú vị hoặc tiện lợi, sử dụng trong công nghệ và đời sống.
Ví dụ: The car has a neat feature where the trunk opens with a foot gesture. (Chiếc xe có một tính năng rất hay là cốp xe tự mở bằng cử chỉ chân.)
Water feature là gì?
Water feature là các tiểu cảnh nước dùng để trang trí (thác nước, đài phun nước, hồ cá), sử dụng trong kiến trúc, cảnh quan.
Ví dụ: We installed a small water feature in our backyard garden. (Chúng tôi đã lắp đặt một tiểu cảnh nước nhỏ trong vườn sau nhà.)
Key feature là gì?
Key feature là đặc điểm then chốt, tính năng quan trọng nhất của một sản phẩm hoặc kế hoạch, dùng trong kinh doanh, công nghệ.
Ví dụ: High-speed charging is a key feature of this new smartphone. (Sạc tốc độ cao là một tính năng then chốt của chiếc điện thoại mới này.)
Defining feature là gì?
Defining feature là đặc điểm định danh, yếu tố quan trọng nhất để phân biệt và định nghĩa một đối tượng, sử dụng trong triết học, sinh học và marketing.
Ví dụ: Stripes are the defining feature of a zebra. (Vằn là đặc điểm định dạng của loài ngựa vằn.)
Facial feature là gì?
Facial feature là các đường nét trên khuôn mặt (mắt, mũi, miệng, cằm), sử dụng trong nhân chủng học, nghệ thuật và đời sống.
Ví dụ: The artist captured her delicate facial features perfectly. (Họa sĩ đã nắm bắt hoàn hảo các đường nét thanh tú trên khuôn mặt cô ấy.)
Natural feature là gì?
Natural feature là các đặc điểm tự nhiên của địa hình (núi, sông, thung lũng), sử dụng trong địa lý và du lịch.
Ví dụ: The Grand Canyon is one of the most famous natural features in the US. (Đại vực Grand Canyon là một trong những đặc điểm tự nhiên nổi tiếng nhất ở Mỹ.)
Memory remap feature là gì?
Memory remap feature là tính năng cho phép hệ thống sử dụng tối đa dung lượng RAM (đặc biệt là khi dùng trên 4GB RAM), ứng dụng trong phần cứng máy tính (BIOS/UEFI).
Ví dụ: Make sure the Memory Remap Feature is enabled to utilize all 8GB of RAM. (Hãy chắc chắn tính năng Memory Remap đã được bật để sử dụng toàn bộ 8GB RAM.)
Semantic feature là gì?
Semantic feature là các nét nghĩa nhỏ nhất cấu thành nên ý nghĩa của một từ, sử dụng trong ngôn ngữ học.
Ví dụ: The word “man” includes the semantic features [+human, +male, +adult]. (Từ “man” bao gồm các nét nghĩa [+người, +nam giới, +người lớn].)
Matching feature là gì?
Matching feature là tính năng tìm kiếm sự tương đồng hoặc khớp nối giữa các dữ liệu, ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật toán.
Ví dụ: The app’s matching feature helps users find compatible partners. (Tính năng tìm kiếm tương đồng của ứng dụng giúp người dùng tìm thấy đối tác phù hợp.)
Hog feature là gì?
Hog feature là (Histogram of Oriented Gradients) một thuật toán dùng để trích xuất đặc trưng hình ảnh thường dùng để nhận diện người. Ứng dụng trong lĩnh vực thị giác máy tính (Computer Vision) hoặc AI.
Ví dụ: HOG features are widely used for pedestrian detection in security cameras. (Các đặc trưng HOG được dùng rộng rãi để nhận diện người đi bộ trong camera an ninh.)
Feature có phải là tính năng không?
Có, nhưng chưa đủ. Trong ngữ cảnh công nghệ hoặc sản phẩm, Feature thường được dịch là tính năng. Tuy nhiên, như bạn đã thấy ở trên, nó còn mang nhiều nghĩa khác tùy vào ngữ cảnh.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp trọn vẹn thắc mắc feature là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách ứng dụng từ vựng này một cách chuẩn xác nhất trong mọi ngữ cảnh. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng diễn đạt, mời bạn tham khảo thêm các bài viết chi tiết tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







