Hard-working là tính từ tiếng Anh thông dụng mang ý nghĩa chỉ sự chăm chỉ, cần cù và tận tâm với công việc. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa cách dùng của tính từ này và danh từ hard work trong giao tiếp hàng ngày. Bạn hãy cùng ELSA Speak đi sâu vào định nghĩa, phân biệt chi tiết và thực hành qua bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hard-working)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Hard-working là gì?
Phiên âm:
- Anh – Mỹ (US): /ˌhɑːrdˈwɜːr.kɪŋ/
- Anh – Anh (UK): /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/
Hard-working là một tính từ ghép trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự chăm chỉ, cần cù và chịu khó (always doing a lot of work)). Tính từ này miêu tả về một người luôn dành nhiều thời gian, công sức và tâm huyết để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao (always putting a lot of effort and care into work).
Ví dụ:
- She is widely known as a hard-working student who never misses a deadline. (Cô ấy được biết đến rộng rãi là một sinh viên chăm chỉ, người chưa bao giờ lỡ hạn chót).
- The manager decided to promote him because he is the most hard-working employee in the team. (Quản lý quyết định thăng chức cho anh ấy vì anh ấy là nhân viên cần cù nhất trong nhóm).
- We are looking for hard-working candidates to join our dynamic sales department. (Chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên chịu khó để gia nhập phòng kinh doanh năng động).
- Despite being tired, the hard-working farmer continued to harvest the rice until sunset. (Mặc dù mệt mỏi, người nông dân siêng năng vẫn tiếp tục gặt lúa cho đến khi mặt trời lặn).

Cách dùng và cấu trúc Hard-working
Vì Hard-working là một tính từ ghép, từ vựng này tuân thủ đầy đủ các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh của tính từ thông thường. Có hai vị trí cơ bản và thông dụng nhất khi sử dụng tính từ này:
1. Đứng trước danh từ để bổ nghĩa
Ở vị trí này, hard-working sẽ đứng ngay trước danh từ chỉ người hoặc vật để làm rõ đặc điểm cần cù, chăm chỉ của đối tượng đó.
Cấu trúc:
| S + V + (a/an) + hard-working + Noun |
Ví dụ:
- He is a hard-working doctor who cares deeply for his patients. (Ông ấy là một bác sĩ tận tụy, người rất quan tâm đến bệnh nhân của mình).
- They are hard-working students aiming for scholarships. (Họ là những sinh viên chăm chỉ đang nhắm đến các suất học bổng).

2. Đứng sau động từ to be hoặc động từ nối (Linking Verbs)
Ngoài việc đứng trước danh từ, hard-working thường xuất hiện sau động từ to be hoặc các động từ liên kết (linking verbs) như seem (dường như), look (trông có vẻ), become (trở nên) để mô tả tính chất của chủ ngữ trong câu.
Cấu trúc:
| S + to be / linking verbs + hard-working |
Ví dụ:
- You need to be hard-working to master English pronunciation with ELSA Speak. (Bạn cần phải chăm chỉ để thành thạo phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak).
- My team seems very hard-working on this project. (Nhóm của tôi dường như rất nỗ lực với dự án này).

Những từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hard-working
Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và diễn đạt linh hoạt hơn mà không bị lặp lại cấu trúc cũ, bạn cần nắm vững các nhóm từ có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập với tính từ này.
Từ đồng nghĩa với hard-working
Việc sử dụng đa dạng các tính từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp, ấn tượng và tránh sự nhàm chán, đặc biệt là trong các bài thi nói hoặc viết tiếng Anh học thuật.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Diligent | /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ | Siêng năng, cẩn trọng trong công việc |
| Industrious | /ɪnˈdʌs.tri.əs/ | Cần cù, chăm làm việc (thường nói về tính cách) |
| Studious | /ˈstjuː.di.əs/ | Ham học, chăm chỉ (thường dùng cho việc học) |
| Assiduous | /əˈsɪd.ju.əs/ | Siêng năng, tỉ mỉ và kiên trì đến cùng |
| Conscientious | /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/ | Tận tâm, chu đáo, làm việc có lương tâm |
| Dedicated | /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/ | Tận tụy, cống hiến hết mình |
| Tireless | /ˈtaɪə.ləs/ | Không biết mệt mỏi, đầy năng lượng |
| Sedulous | /ˈsed.jə.ləs/ | Rất cần cù, bền bỉ |
| Persevering | /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rɪŋ/ | Kiên trì, không bỏ cuộc dù khó khăn |
| Committed | /kəˈmɪt.ɪd/ | Cam kết, hết lòng vì nhiệm vụ |
| Laborious | /ləˈbɔː.ri.əs/ | Chịu khó, tốn nhiều công sức |

>> Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chưa đủ, bạn cần biết cách phát âm tiếng Anh chuẩn xác để người nghe hiểu đúng ý mình. Đừng để rào cản chi phí ngăn bước bạn hoàn thiện kỹ năng nói, hãy tham khảo ngay lộ trình luyện tập bài bản với mức giá cực kỳ ưu đãi dưới đây.
Từ trái nghĩa với hard-working
Ngược lại với sự chăm chỉ, nhóm từ trái nghĩa với hard working sau đây sẽ giúp bạn miêu tả sự lười biếng, thiếu nỗ lực hoặc thụ động một cách chính xác nhất trong các ngữ cảnh phê bình hoặc cảnh báo.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Lazy | /ˈleɪ.zi/ | Lười biếng, không muốn làm việc |
| Idle | /ˈaɪ.dəl/ | Nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, lười nhác |
| Indolent | /ˈɪn.də.lənt/ | Lười biếng, ngại hoạt động |
| Slothful | /ˈsləʊθ.fəl/ | Lười biếng, uể oải, chậm chạp |
| Inactive | /ɪnˈæk.tɪv/ | Thụ động, thiếu hoạt động tích cực |
| Lethargic | /ləˈθɑː.dʒɪk/ | Thờ ơ, bơ phờ, thiếu năng lượng làm việc |
| Sluggish | /ˈslʌɡ.ɪʃ/ | Chậm chạp, lờ đờ, không nhanh nhẹn |
| Shiftless | /ˈʃɪft.ləs/ | Thiếu ý chí, lười biếng, không có tham vọng |
| Work-shy | /ˈwɜːk.ʃaɪ/ | Ngại việc, tìm cách tránh né công việc |
| Slack | /slæk/ | Chểnh mảng, làm việc tắc trách, lỏng lẻo |
| Negligent | /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ | Cẩu thả, lơ là trách nhiệm |

>> Để không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn tự tin áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh thực tế với phát âm chuẩn xác, bạn cần một phương pháp học thông minh hơn. Hãy cùng ELSA Speak tối ưu hóa lộ trình học tiếng Anh của bạn với bộ tính năng “Tra nhanh – Hiểu đúng – Dùng được” ngay dưới đây.

Phân biệt cách dùng hard work và hard-working
Mặc dù có vẻ ngoài và ý nghĩa liên quan mật thiết với nhau, nhưng hai từ vựng này lại đóng vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác biệt. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở chức năng của từ loại.
| Từ vựng – Từ loại | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Hard-working Tính từ (Adjective) | – Dùng để chỉ phẩm chất, tính cách của một người (chăm chỉ, cần cù). – Thường đứng trước danh từ chỉ người để bổ nghĩa cho danh từ đó. – Đứng sau động từ to be hoặc các động từ nối (look, seem, become) để mô tả chủ ngữ. | – Tom is a hard-working employee. (Tom là một nhân viên chăm chỉ). – She looks very hard-working. (Cô ấy trông có vẻ rất chịu khó). |
| Hard work Danh từ (Noun) / Cụm danh từ | – Dùng để chỉ sự nỗ lực, công sức bỏ ra hoặc bản thân một công việc khó khăn, nặng nhọc. – Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. – Không dùng để mô tả tính cách con người trực tiếp như tính từ. | – Hard work is the key to success. (Sự nỗ lực là chìa khóa của thành công). – After years of hard work, he finally bought a house. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy cuối cùng đã mua được nhà). |

Bài tập vận dụng
Việc nắm vững lý thuyết là bước khởi đầu quan trọng, nhưng để thực sự làm chủ kiến thức và sử dụng thành thạo trong giao tiếp hay thi cử, bạn cần thực hành thường xuyên. Cùng luyện tập với hệ thống bài tập được ELSA Speak biên soạn kỹ lưỡng từ cơ bản đến nâng cao dưới đây nhé!
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
Đề bài: Hãy điền từ hard-working hoặc hard work vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau sao cho đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
- She is known as a very ______ student in our class.
- ______ is the only way to achieve your goals.
- My father has always been a ______ man who provides for the family.
- After years of ______, he finally got the promotion.
- We are looking for ______ candidates for the marketing position.
- It takes a lot of ______ to master a new language.
- You need to be ______ if you want to pass this difficult exam.
- Their ______ paid off when they won the championship.
- A ______ farmer works from dawn to dusk.
- I really admire her capacity for ______.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | hard-working | Chỗ trống đứng trước danh từ student nên cần một tính từ để bổ nghĩa. |
| 2 | Hard work | Chỗ trống đứng đầu câu làm chủ ngữ, chỉ sự nỗ lực chung nên dùng danh từ. |
| 3 | hard-working | Chỗ trống đứng trước danh từ man, cần tính từ chỉ phẩm chất con người. |
| 4 | hard work | Sau giới từ of cần một danh từ hoặc cụm danh từ. |
| 5 | hard-working | Trước danh từ candidates (ứng viên) cần một tính từ miêu tả tính cách. |
| 6 | hard work | Cụm a lot of đi kèm với danh từ không đếm được. |
| 7 | hard-working | Sau động từ to be (need to be) cần một tính từ để mô tả chủ ngữ. |
| 8 | hard work | Sau tính từ sở hữu Their cần một danh từ. |
| 9 | hard-working | Đứng trước danh từ farmer để chỉ người nông dân chăm chỉ. |
| 10 | hard work | Sau giới từ for cần một danh từ chỉ sự nỗ lực, công sức. |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn đáp án chính xác nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu dưới đây, lưu ý các từ đồng nghĩa và trái nghĩa đã học.
- Which word is a synonym for hard-working?
A. Lazy
B. Diligent
C. Idle
D. Slow - Which word is an antonym for hard-working?
A. Industrious
B. Studious
C. Slothful
D. Active - Tom is a(n) ______ employee; he always stays late to finish his tasks.
A. hard work
B. hard-working
C. lazy
D. inactivity - Success is the result of preparation and ______.
A. hard-working
B. hard work
C. lazily
D. idle - She is very ______. She studies every day.
A. studious
B. slothful
C. hard work
D. negligent - Don’t be so ______! Get up and do something.
A. diligent
B. hard-working
C. assiduous
D. idle - He is an ______ worker who never complains about difficulties.
A. industrious
B. indolent
C. inactive
D. hard work - ______ is essential for building a strong career.
A. Hard-working
B. Lazy
C. Hard work
D. Shiftless - The team seems very ______ on the new project.
A. hard work
B. hard-working
C. laziness
D. work-shy - Despite the heat, the ______ farmers continued harvesting.
A. idle
B. hard work
C. laborious
D. sluggish
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Diligent (siêng năng) là từ đồng nghĩa với hard-working. |
| 2 | C | Slothful (lười biếng) là từ trái nghĩa với hard-working. |
| 3 | B | Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ employee. |
| 4 | B | Cần danh từ song song với preparation (sự chuẩn bị). |
| 5 | A | Studious (ham học) phù hợp với ngữ cảnh studies every day. |
| 6 | D | Idle (lười nhác/nhàn rỗi) phù hợp với ngữ cảnh bảo ai đó đừng lười nữa. |
| 7 | A | Industrious (cần cù) là từ đồng nghĩa, phù hợp mô tả worker. |
| 8 | C | Cần danh từ làm chủ ngữ chỉ sự việc (sự nỗ lực). |
| 9 | B | Sau động từ nối seems cần một tính từ. |
| 10 | C | Laborious (chịu khó) phù hợp để mô tả người nông dân đang làm việc. |
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Đề bài: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về cách dùng từ vựng (Hard-working hoặc Hard work). Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- He is a hard work student who always gets high marks.
- Hard-working is the key to achieving your dreams.
- My mother is very hard work; she takes care of everyone.
- I appreciate your hard-working on this project.
- To become a doctor, you must be very hard work.
- They did a lot of hard-working to build this bridge.
- A hard work person will always find a way.
- Without hard-working, talent is not enough.
- She looks hard work today because of the deadline.
- The manager praised him for his hard-working.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
| 1 | hard work → hard-working | Student là danh từ, cần tính từ hard-working đứng trước để bổ nghĩa. |
| 2 | Hard-working → Hard work | Chủ ngữ của câu cần là một danh từ chỉ sự nỗ lực, không phải tính từ. |
| 3 | hard work → hard-working | Sau to be is và trạng từ very cần một tính từ chỉ phẩm chất. |
| 4 | hard-working → hard work | Sau tính từ sở hữu your cần một danh từ chỉ công sức đóng góp. |
| 5 | hard work → hard-working | Cấu trúc be + adjective. Cần tính từ để mô tả chủ ngữ you. |
| 6 | hard-working → hard work | Sau a lot of cần danh từ. |
| 7 | hard work → hard-working | Person là danh từ, cần tính từ đứng trước để bổ nghĩa. |
| 8 | hard-working → hard work | Sau giới từ Without cần một danh từ. |
| 9 | hard work → hard-working | Sau động từ nối looks cần tính từ mô tả trạng thái/tính chất. |
| 10 | hard-working → hard work | Sau giới for và tính từ sở hữu his cần danh từ chỉ hành động/nỗ lực. |
Câu hỏi thường gặp
ELSA Speak sẽ giải đáp ngắn gọn và chính xác những câu hỏi phổ biến nhất xoay quanh tính từ ghép hard-working ngay sau đây để bạn hoàn toàn tự tin khi vận dụng nhé.
Hard-working là loại từ gì?
Hard-working được xếp vào nhóm tính từ ghép (Compound Adjective). Từ này được cấu tạo bởi sự kết hợp giữa tính từ/trạng từ hard và hiện tại phân từ working, được nối với nhau bằng dấu gạch ngang. Chức năng ngữ pháp chính của hard-working là đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be để miêu tả tính cách siêng năng, cần cù của chủ ngữ.
Hard-working là tính từ dài hay ngắn?
Dựa trên quy tắc phát âm, hard-working có 3 âm tiết (/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/), do đó nó thuộc nhóm tính từ dài. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn sử dụng trong các câu so sánh trong tiếng Anh.
- So sánh hơn: dùng more hard-working (không dùng hard-workinger).
- So sánh nhất: dùng the most hard-working.
Trạng từ của hard-working là gì?
Để diễn đạt ý nghĩa làm việc một cách chăm chỉ với vai trò trạng từ, bạn hãy dùng cấu trúc work hard (trong đó hard vừa là tính từ vừa là trạng từ) hoặc sử dụng các trạng từ đồng nghĩa trang trọng hơn như diligently, industriously.
Hard-working day là gì?
Cụm danh từ này dùng để miêu tả một ngày làm việc vất vả, bận rộn và đòi hỏi nhiều công sức. Tuy nhiên, trong giao tiếp tự nhiên của người bản xứ, họ thường ít dùng hard-working day mà thay vào đó sẽ dùng các cụm từ phổ biến hơn như a hard day at work hoặc a productive day để diễn tả việc mình đã nỗ lực làm việc suốt cả ngày.
Hy vọng qua những chia sẻ chi tiết ở trên, bạn đã nắm vững cách sử dụng chính xác của tính từ hard-working để tự tin áp dụng vào thực tế. Hãy tiếp tục đồng hành cùng ELSA Speak và theo dõi thêm các bài viết chất lượng khác tại danh mục từ vựng thông dụng để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày.







