Nếu bạn đang tìm cách truyền cảm hứng bằng tiếng Anh, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay 90+ cách nói cố lên tiếng Anh vừa hay, vừa ý nghĩa, để có thêm những lời động viên thú vị trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

ELSA SpeakKey Takeaways Trong tiếng Anh, có nhiều cách nói cố lên tùy vào hoàn cảnh. Người bản xứ thường sử dụng các cụm từ như You got this!, Keep it up! hoặc You can do it! thay vì dùng Fighting với nghĩa cổ vũ. Các câu phổ biến:
  • You got this! – Bạn làm được mà!
  • Keep it up! – Tiếp tục cố gắng nhé!
  • Don’t give up! – Đừng bỏ cuộc!
  • Hang in there! – Hãy kiên trì/vững vàng nhé!
  • You can do it! – Bạn có thể làm được!
Thông tin cần nhớ Tùy vào tình huống, bạn có thể chọn cách nói phù hợp để lời cổ vũ tự nhiên hơn. Khi bắt đầu làm việc gì đó: Go for it! hoặc Give it a try! Khi ai đó đang làm tốt: Keep up the good work! Khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc nản chí: Stay strong! hoặc Don’t be discouraged! Khi tự cổ vũ bản thân: Keep going! hoặc I can do this! Lưu ý: Fighting không thường được người bản xứ sử dụng với nghĩa cổ vũ như cách dùng phổ biến trong tiếng Hàn hoặc tiếng Việt.

Cố lên tiếng Anh nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, cố lên thường được diễn đạt qua những cụm từ mang ý nghĩa động viên và khích lệ, giúp người nghe cảm thấy tự tin và có động lực hơn trong công việc hoặc thử thách của họ. Dưới đây là một số ví dụ cách nói cố lên phổ biến trong tiếng Anh:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • You’re doing great! Keep it up! (Bạn đang làm rất tốt! Cố gắng giữ phong độ nhé!)
  • Don’t give up on your dreams. You can do it! (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn. Bạn có thể làm được mà!)
  • I know it’s tough, but hang in there! (Tôi biết điều này khó khăn, nhưng hãy kiên trì nhé!)
  • The exam is challenging, but give it your best shot! (Bài thi này khó đấy, nhưng hãy cố hết sức nhé!)
  • If you really want that job, go for it! (Nếu bạn thực sự muốn công việc đó, hãy cố lên và theo đuổi nó!)
  • I know it’s hard, but don’t give up! (Tôi biết điều này khó khăn, nhưng đừng bỏ cuộc!)
Những câu nói cố lên tiếng Anh
Những câu nói cố lên tiếng Anh

Tổng hợp các cách nói cố lên trong tiếng Anh giúp truyền động lực

Trong tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt khác nhau để động viên ai đó, giúp họ vượt qua khó khăn trong học tập, công việc, và cuộc sống. Dưới đây là tổng hợp các cách nói cố lên bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo!

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Các cách nói cố lên trong tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là các cách nói cố lên tiếng Anh giúp bạn thể hiện sự động viên bản thân hoặc khích lệ người khác một cách tự nhiên nhất.

Cụm từPhiên âmNghĩa
You got this!/juː ɡɑːt ðɪs/Bạn làm được mà!
Keep it up!/kiːp ɪt ʌp/Tiếp tục cố gắng nhé!
Don’t give up!/doʊnt ɡɪv ʌp/Đừng bỏ cuộc!
Hang in there!/hæŋ ɪn ðeər/Hãy kiên trì nhé!
You’re almost there!/jʊər ˈɔːlməʊst ðeər/Bạn gần tới nơi rồi!
Give it your best shot!/ɡɪv ɪt jɔːr bɛst ʃɒt/Cố gắng hết sức nhé!
Keep fighting!/kiːp ˈfaɪtɪŋ/Hãy tiếp tục chiến đấu!
Don’t lose hope!/doʊnt luːz hoʊp/Đừng mất hy vọng!
Stay strong!/steɪ strɒŋ/Hãy vững vàng lên!
Go for it!/ɡoʊ fɔːr ɪt/Làm tới đi!
You can do it!/juː kæn duː ɪt/Bạn có thể làm được!
Push yourself!/pʊʃ jɔːˈself/Thúc đẩy bản thân!
Keep pushing!/kiːp ˈpʊʃɪŋ/Tiếp tục cố gắng!
Stay focused!/steɪ ˈfoʊkəst/Hãy tập trung nhé!
Make it happen!/meɪk ɪt ˈhæpən/Biến nó thành hiện thực!
Keep moving forward!/kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd/Cứ tiến lên phía trước!
Aim high!/eɪm haɪ/Nhắm tới mục tiêu cao nhé!
Believe in yourself!/bɪˈliːv ɪn jɔːˈself/Hãy tin vào bản thân!
Be strong, you got this!/biː strɒŋ, ju ɡɑːt ðɪs/Mạnh mẽ lên, bạn làm được mà!

Những câu trên thường dùng để động viên người khác. Còn khi chính bạn hoặc cả nhóm sắp bước vào thử thách, người bản xứ hay dùng cụm từ here we go để tiếp thêm quyết tâm, giống như câu “Bắt đầu thôi nào!” trong tiếng Việt.

Ôn từ vựng của bạn

Các cách nói cố lên trong tiếng Anh dài

Những câu động viên dài dưới đây không chỉ là những lời động viên mà còn truyền tải ý nghĩa sâu sắc, giúp người nghe thấy được sự quan tâm và ủng hộ.

Các cách nói cố lên trong tiếng Anh dài
Các cách nói cố lên trong tiếng Anh dài
Cụm từPhiên âmNghĩa
Keep going, no matter how tough it gets!/kiːp ˈɡoʊɪŋ, noʊ ˈmætər haʊ tʌf ɪt ɡɛts/Cứ tiếp tục, dù mọi thứ có khó đến đâu!
Stay focused on your goals, and you will achieve them!/steɪ ˈfoʊkəst ɒn jɔːr ɡoʊlz, ænd juː wɪl əˈʧiv ðɛm/Hãy tập trung vào mục tiêu, bạn sẽ đạt được chúng!
Remember, every small step takes you closer to success!/rɪˈmɛmbər, ˈɛvri smɔːl stɛp teɪks juː ˈkloʊsər tuː səkˈsɛs/Nhớ nhé, mỗi bước nhỏ đưa bạn đến gần thành công hơn!
Keep pushing forward, you’ll thank yourself later!/kiːp ˈpʊʃɪŋ ˈfɔːrwərd, juːl θæŋk jɔːrˈself ˈleɪtər/Tiếp tục tiến lên, bạn sẽ cảm ơn bản thân sau này!
Believe in yourself and all that you are capable of!/bɪˈliːv ɪn jɔːˈself ænd ɔːl ðæt juː ɑːr ˈkeɪpəbl ʌv/Hãy tin vào bản thân và mọi điều bạn có thể làm!
Don’t let anything or anyone stop you from reaching your dreams!/doʊnt lɛt ˈɛniˌθɪŋ ɔːr ˈɛniˌwʌn stɒp juː frɒm ˈriːʧɪŋ jɔːr driːmz/Đừng để điều gì hay ai cản bạn đạt ước mơ!
Keep working hard, one day all your efforts will pay off!/kiːp ˈwɜːrkɪŋ hɑːrd, wʌn deɪ ɔːl jɔːr ˈɛfərts wɪl peɪ ɒf/Tiếp tục làm việc chăm chỉ, một ngày nỗ lực sẽ đền đáp!
Focus on your strengths, and use them to overcome any obstacle!/ˈfoʊkəs ɒn jɔːr strɛŋθs, ænd juːz ðɛm tuː ˌoʊvərˈkʌm ˈɛni ˈɒbstəkəl/Tập trung vào thế mạnh và dùng chúng vượt qua mọi trở ngại!
Never give up on something you really want!/ˈnɛvər gɪv ʌp ɒn ˈsʌmθɪŋ juː ˈrɪəli wɒnt/Đừng bao giờ từ bỏ điều bạn thực sự muốn!
Keep your eyes on the prize and work towards it every day!/kiːp jɔːr aɪz ɒn ðə praɪz ænd wɜːrk təˈwɔːrdz ɪt ˈɛvri deɪ/Luôn hướng đến mục tiêu và làm việc mỗi ngày vì nó!
Just remember, you’re capable of more than you think!/ʤʌst rɪˈmɛmbər, juːr ˈkeɪpəbl ʌv mɔːr ðæn juː θɪŋk/Nhớ rằng, bạn có khả năng nhiều hơn bạn nghĩ!
Take it one step at a time, you’ll get there eventually!/teɪk ɪt wʌn stɛp æt ə taɪm, juːl gɛt ðɛər ɪˈvɛnʧəli/Hãy làm từng bước một, bạn sẽ đến đích!
You’re braver than you believe and stronger than you seem!/juːr ˈbreɪvər ðæn juː bɪˈliːv ænd ˈstrɒŋɡər ðæn juː siːm/Bạn dũng cảm hơn bạn nghĩ và mạnh mẽ hơn bạn tưởng!
You can overcome any challenge if you just keep trying!/juː kæn ˌoʊvərˈkʌm ˈɛni ˈʧælɪnʤ ɪf juː ʤʌst kiːp ˈtraɪɪŋ/Bạn có thể vượt qua mọi thử thách nếu cứ tiếp tục cố gắng!
Don’t forget why you started, and keep moving forward!/doʊnt fɔːrˈɡɛt waɪ juː ˈstɑrtɪd, ænd kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd/Đừng quên lý do bắt đầu và tiếp tục tiến lên!
Believe in the process, great things take time!/bɪˈliːv ɪn ðə ˈprɑːsɛs, ɡreɪt θɪŋz teɪk taɪm/Hãy tin vào quá trình, điều tuyệt vời cần thời gian!
Hard work and patience always pay off in the end!/hɑːrd wɜrk ænd ˈpeɪʃəns ˈɔːlweɪz peɪ ɒf ɪn ðə ɛnd/Chăm chỉ và kiên nhẫn luôn được đền đáp!
Success is the result of persistence and dedication!/səkˈsɛs ɪz ðə rɪˈzʌlt ʌv pəˈsɪstəns ænd ˈdɛdɪˌkeɪʃən/Thành công là kết quả của sự kiên trì và tận tụy!
You’re not alone; everyone faces struggles, but only the strong persevere!/juːr nɒt əˈloʊn; ˈɛvrɪwʌn feɪsɪz ˈstrʌɡlz, bʌt ˈoʊnli ðə strɒŋ pərsɪˈvɪr/Bạn không đơn độc, ai cũng có khó khăn, nhưng chỉ người mạnh mẽ mới vượt qua!
Every effort counts, so give it your best!/ˈɛvri ˈɛfərt kaʊnts, soʊ ɡɪv ɪt jɔːr bɛst/Mọi nỗ lực đều có giá trị, hãy cố hết mình!
Bảng tổng hợp những câu nói cố lên tiếng Anh

Cùng ELSA Speak tìm hiểu thêm về cách dùng cấu trúc No matter và thử sức với bộ bài tập có đáp án chi tiết

Sở hữu kho học liệu đồ sộ với 220 chủ đề, hơn 9,000 bài học cùng 48,000 bài luyện tập, ELSA Speak mang đến lộ trình học tiếng Anh được cá nhân hóa hoàn hảo nhờ công nghệ AI chấm điểm phát âm chính xác. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay để bứt phá kỹ năng giao tiếp chuẩn bản xứ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhé!

Cách nói cố lên, truyền động lực trong công việc

Những cụm từ và câu dưới đây rất phù hợp để động viên đồng nghiệp, bạn bè hoặc chính bản thân khi đối mặt với thử thách trong công việc.

Cụm từPhiên âmNghĩa
Keep up the great work!/kiːp ʌp ðə ɡreɪt wɜːrk/Tiếp tục công việc tuyệt vời này nhé!
You’re making a difference!/juːr ˈmeɪkɪŋ ə ˈdɪfərəns/Bạn đang tạo ra sự khác biệt!
Let’s stay focused and get this done together!/lɛts steɪ ˈfoʊkəst ænd ɡɛt ðɪs dʌn təˈɡɛðər/Hãy cùng tập trung và hoàn thành công việc này!
You’ve got this, don’t give up now!/juːv ɡɒt ðɪs, doʊnt ɡɪv ʌp naʊ/Bạn làm được mà, đừng bỏ cuộc nhé!
Keep pushing forward, you’re almost there!/kiːp ˈpʊʃɪŋ ˈfɔːrwərd, juːr ˈɔːlmoʊst ðɛr/Cứ tiến lên, bạn sắp đến rồi!
Your hard work will be rewarded soon!/jɔːr hɑːrd wɜːrk wɪl bi rɪˈwɔːrdɪd suːn/Sự chăm chỉ của bạn sẽ được đền đáp sớm thôi!
Let’s give it our best shot!/lɛts ɡɪv ɪt aʊər bɛst ʃɒt/Hãy cùng nỗ lực hết mình!
You’re closer to success than you think!/juːr ˈkloʊsər tuː səkˈsɛs ðæn juː θɪŋk/Bạn đang gần đến thành công hơn bạn nghĩ!
Keep striving, your effort will pay off!/kiːp ˈstraɪvɪŋ, jɔːr ˈɛfərt wɪl peɪ ɒf/Cứ cố gắng, nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp!
The team wouldn’t be the same without you!/ðə tiːm ˈwʊdnt bi ðə seɪm wɪˈðaʊt juː/Đội sẽ không giống nhau nếu thiếu bạn!
Stay patient, good things are on their way!/steɪ ˈpeɪʃənt, ɡʊd θɪŋz ɑr ɒn ðɛr weɪ/Kiên nhẫn nhé, điều tốt đẹp đang đến!
We’re almost at the finish line!/wɪr ˈɔːlmoʊst æt ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/Chúng ta sắp chạm đến đích rồi!
Let’s keep this momentum going strong!/lɛts kiːp ðɪs məˈmɛntəm ˈɡoʊɪŋ strɒŋ/Hãy duy trì đà này thật mạnh mẽ!
Your dedication inspires everyone here!/jɔːr ˌdɛdəˈkeɪʃən ɪnˈspaɪərz ˈɛvrɪwʌn hɪr/Sự tận tâm của bạn truyền cảm hứng cho tất cả mọi người ở đây!
Stay determined, your breakthrough is coming!/steɪ dɪˈtɜːrmɪnd, jɔːr ˈbreɪkθruː ɪz ˈkʌmɪŋ/Hãy quyết tâm, bước đột phá của bạn đang đến!
You’re doing a fantastic job, keep it up!/juːr ˈduɪŋ ə fænˈtæstɪk ʤɑːb, kiːp ɪt ʌp/Bạn đang làm rất tốt, tiếp tục phát huy nhé!
Don’t stop now, your efforts are paying off!/doʊnt stɒp naʊ, jɔːr ˈɛfərts ɑr ˈpeɪɪŋ ɒf/Đừng dừng lại bây giờ, nỗ lực của bạn đang được đền đáp!
We’re proud of the progress you’ve made!/wɪr praʊd ʌv ðə ˈprɒɡrɛs juːv meɪd/Chúng tôi tự hào về tiến bộ bạn đã đạt được!
Every step you take brings us closer to our goal!/ˈɛvri stɛp juː teɪk brɪŋz ʌs ˈkloʊsər tuː aʊər ɡoʊl/Mỗi bước bạn đi giúp chúng ta gần hơn với mục tiêu!
Your positive attitude is contagious!/jɔːr ˈpɒzɪtɪv ˈætɪtjuːd ɪz kənˈteɪʤəs/Tinh thần tích cực của bạn rất dễ lan tỏa!
Bảng tổng hợp những cách nói cố lên, truyền động lực trong công việc

Tham khảo thêm: Wanna, Gotta, Gonna là gì? Viết tắt của từ gì? Cách sử dụng

Chỉ với chi phí tiết kiệm từ 5k/ngày, khóa học cải thiện phát âm là lựa chọn tối ưu giúp bạn chuẩn hóa giọng tiếng Anh và nâng cao sự tự tin trong giao tiếp. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá kỹ năng, hãy click vào nút bên dưới để tham gia khóa học ngay nhé!

Cách nói cố lên, truyền động lực trong học tập

Đối với các tình huống liên quan đến học tập, những cụm từ và câu động viên dưới đây sẽ giúp bạn hoặc người khác có thêm động lực để nỗ lực hơn nữa.

Cụm từPhiên âmNghĩa
Keep up the hard work!/kiːp ʌp ðə hɑːrd wɜːrk/Tiếp tục chăm chỉ nhé!
Don’t give up, you’re almost there!/doʊnt ɡɪv ʌp, juːr ˈɔːlmoʊst ðɛr/Đừng bỏ cuộc, bạn sắp thành công rồi!
Believe in yourself and keep going!/bɪˈliːv ɪn jɔːˈsɛlf ænd kiːp ˈɡoʊɪŋ/Tin vào bản thân và cứ tiếp tục!
You’re doing better than you think!/juːr ˈduːɪŋ ˈbɛtər ðæn juː θɪŋk/Bạn đang làm tốt hơn bạn nghĩ!
Keep your focus, success is near!/kiːp jɔːr ˈfoʊkəs, səkˈsɛs ɪz nɪr/Giữ sự tập trung, thành công gần kề!
Learning is a journey, enjoy every step!/ˈlɜːrnɪŋ ɪz ə ˈʤɜːrni, ɪnˈʤɔɪ ˈɛvri stɛp/Học tập là một hành trình, hãy tận hưởng từng bước đi!
You’ve made it this far, keep going strong!/juːv meɪd ɪt ðɪs fɑːr, kiːp ˈɡoʊɪŋ strɒŋ/Bạn đã đi xa thế này rồi, hãy tiếp tục mạnh mẽ!
The only way is forward, stay determined!/ði ˈoʊnli weɪ ɪz ˈfɔːrwərd, steɪ dɪˈtɜːrmɪnd/Chỉ còn một con đường phía trước, hãy quyết tâm!
Just take it one step at a time!/ʤʌst teɪk ɪt wʌn stɛp æt ə taɪm/Cứ đi từng bước một thôi!
Believe in your potential, it’s limitless!/bɪˈliːv ɪn jɔːr pəˈtɛnʃəl, ɪts ˈlɪmɪtləs/Hãy tin vào tiềm năng của bạn, nó là vô hạn!
Progress over perfection – you’re doing great!/ˈprɑːɡrɛs ˈoʊvər pərˈfɛkʃən – juːr ˈduːɪŋ ɡreɪt/Cải thiện quan trọng hơn hoàn hảo – bạn đang làm rất tốt!
Let your hard work lead the way!/lɛt jɔːr hɑːrd wɜːrk liːd ðə weɪ/Hãy để sự chăm chỉ dẫn lối cho bạn!
Your future self will thank you for this!/jɔːr ˈfjuːʧər sɛlf wɪl θæŋk juː fɔːr ðɪs/Tương lai của bạn sẽ cảm ơn bạn vì điều này!
You’re building a strong foundation!/juːr ˈbɪldɪŋ ə strɒŋ faʊnˈdeɪʃən/Bạn đang xây dựng một nền tảng vững chắc!
Small steps lead to big achievements!/smɔːl stɛps liːd tuː bɪg əˈʧiːvmənts/Bước nhỏ dẫn đến thành tựu lớn!
Remember, learning is a marathon, not a sprint!/rɪˈmɛmbər, ˈlɜːrnɪŋ ɪz ə ˈmærəˌθɑːn, nɒt ə sprɪnt/Nhớ rằng, học tập là một cuộc đua đường dài, không phải chạy nước rút!
Your persistence is inspiring!/jɔːr pərˈsɪstəns ɪz ɪnˈspaɪərɪŋ/Sự kiên trì của bạn thật đáng khâm phục!
Trust the process, results will follow!/trʌst ðə ˈprɑːsɛs, rɪˈzʌlts wɪl ˈfɑːloʊ/Tin vào quá trình, kết quả sẽ đến!
Embrace the challenges and learn from them!/ɪmˈbreɪs ðə ˈʧælɪndʒɪz ənd lɜrn frʌm ðɛm/Chấp nhận những thách thức và học hỏi từ chúng!
Keep your head up, brighter days are ahead!/kiːp jɔːr hɛd ʌp, ˈbraɪtər deɪz ɑːr əˈhɛd/Giữ đầu cao lên, những ngày tươi sáng hơn đang ở phía trước!
Bảng tổng hợp những cách nói cố lên, truyền động lực trong học tập

Có thể bạn quan tâm:

Các idioms, thành ngữ truyền động lực trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp các idioms và thành ngữ truyền động lực trong tiếng Anh, giúp bạn có thêm nguồn cảm hứng và động lực trong cuộc sống.

Cụm từPhiên âmNghĩa
Break the ice/breɪk ði aɪs/Phá vỡ sự ngại ngùng
When the going gets tough, the tough get going/wɛn ðə ˈɡoʊɪŋ ɡɛts tʌf, ðə tʌf ɡɛt ˈɡoʊɪŋ/Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ hành động
Every cloud has a silver lining/ˈɛvri klaʊd hæz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/Mọi khó khăn đều có điều tốt đẹp đi kèm
The sky's the limit/ðə skaɪz ðə ˈlɪmɪt/Không có giới hạn nào
Rome wasn’t built in a day/roʊm ˈwəzənt bɪlt ɪn ə deɪ/Những điều lớn lao cần thời gian
Take it one step at a time/teɪk ɪt wʌn stɛp æt ə taɪm/Hãy làm từng bước một
You can’t make an omelet without breaking eggs/juː kænt meɪk ən ˈɑmlɪt wɪˈðaʊt ˈbreɪkɪŋ ɛɡz/Bạn không thể đạt được điều gì mà không phải hy sinh
Actions speak louder than words/ˈækʃənz spiːk ˈlaʊdər ðən wɜrdz/Hành động có giá trị hơn lời nói
Don’t put all your eggs in one basket/doʊnt pʊt ɔl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/Đừng đặt hết hy vọng vào một thứ duy nhất
A picture is worth a thousand words/ə ˈpɪkʧər ɪz wɜrθ ə ˈθaʊzənd wɜrdz/Một hình ảnh có giá trị hơn một ngàn lời nói
Better late than never/ˈbɛtər leɪt ðən ˈnɛvər/Muộn còn hơn không
You can’t teach an old dog new tricks/juː kænt tiːtʃ ən oʊld dɔg nuː trɪks/Rất khó để thay đổi thói quen cũ
No pain no gain/noʊ peɪn, noʊ ɡeɪn/Không có nỗ lực, không có thành công
To hit the nail on the head/tuː hɪt ðə neɪl ɑn ðə hɛd/Nói đúng vấn đề
To throw in the towel/tuː θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/Bỏ cuộc
Keep your chin up/kiːp jɔːr tʃɪn ʌp/Giữ vững tinh thần
Go the extra mile/ɡoʊ ði ˈɛkstrə maɪl/Nỗ lực thêm một chút nữa
Bảng tổng hợp các idioms, thành ngữ truyền động lực trong tiếng Anh
Các idioms, thành ngữ truyền động lực trong tiếng Anh
Các idioms, thành ngữ truyền động lực trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Break up là gì? Cấu trúc, cách dùng & phân biệt Break down, Break-up

Các trường hợp nên dùng cố lên trong tiếng Anh

Dưới đây là một số trường hợp mà bạn có thể sử dụng cụm từ cố lên để phù hợp với từng ngữ cảnh:

Ngữ cảnhVí dụ
Khi ai đó đang gặp khó khăn, thất bại: Trong những tình huống khó khăn, những lời khích lệ có thể giúp nâng cao tinh thần của người khác và thúc đẩy họ tiếp tục nỗ lực.Don't give up on your dreams! Keep pushing forward. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn! Hãy tiếp tục cố gắng lên nhé.)
Khi ai đó chuẩn bị tham gia một sự kiện lớn: Trước những sự kiện quan trọng như kỳ thi, buổi phỏng vấn hay một buổi trình bày, việc động viên có thể giúp người khác tự tin hơn.You're going to do great in the interview! Just believe in yourself. (Bạn sẽ làm tốt trong buổi phỏng vấn mà! Hãy tin vào chính mình nhé.)
Khi ai đó đang học tập hoặc làm việc chăm chỉ: Trong bối cảnh học tập hoặc công việc, việc khích lệ là rất quan trọng để giúp người khác duy trì động lực và không bỏ cuộc trong học tập.Studying for hours can be exhausting, but keep pushing through. You'll be proud of your results! (Học tập hàng giờ có thể khiến bạn mệt mỏi, nhưng hãy cố gắng tiếp tục. Bạn sẽ tự hào về kết quả của mình thôi!)
Bảng tổng hợp những trường hợp nên dùng cố lên trong tiếng Anh

Mẫu hội thoại sử dụng cố lên trong tiếng Anh

Dưới đây là một vài đoạn hội thoại mẫu sử dụng cụm từ "cố lên" tiếng Anh trong các bối cảnh khác nhau, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Hội thoại 1: Khích lệ bạn bè trước kỳ thi

Tiếng AnhTiếng Việt
Lucy: Hey, Adam! Are you ready for the exam tomorrow?Lucy: Chào, Adam! Bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi ngày mai chưa?
Adam: I’m really nervous. I don’t think I’ll do well.Adam: Mình rất lo lắng. Mình không nghĩ mình sẽ làm tốt.
Lucy: Don’t worry too much! You’ve studied hard. Just keep calm and do your best.Lucy: Đừng quá lo lắng! Bạn đã học rất chăm chỉ. Hãy giữ bình tĩnh và làm hết sức mình.
Adam: Thanks, Lucy. I appreciate your support!Adam: Cảm ơn bạn, Lucy. Mình rất trân trọng sự ủng hộ của bạn!
Lucy: Remember, no matter what happens, just give it your all! You can do it!Lucy: Hãy nhớ, dù chuyện gì xảy ra, hãy cố gắng hết sức! Bạn có thể làm được!
Bảng mẫu hội thoại khích lệ bạn bè trước kỳ thi

Hội thoại 2: Khuyến khích đồng nghiệp trong công việc

Tiếng AnhTiếng Việt
Mark: I’m feeling overwhelmed with this project. It’s too much for me.Mark: Mình cảm thấy áp lực với dự án này. Nó quá sức với mình.
Jenny: I understand. It can be tough sometimes, but you’re doing great!Jenny: Mình hiểu. Đôi khi thật khó khăn, nhưng bạn đang làm rất tốt!
Mark: I just don’t want to let the team down.Mark: Mình chỉ không muốn làm đội thất vọng.
Jenny: You won’t! Just take it one step at a time and remember to ask for help if you need it.Jenny: Bạn sẽ không đâu! Hãy làm từng bước một và nhớ xin giúp đỡ nếu bạn cần.
Mark: I guess I should just keep pushing forward.Mark: Mình nghĩ mình nên cố gắng tiến lên.
Jenny: Exactly! Keep your chin up! You’ve got this!Jenny: Chính xác! Hãy giữ vững tinh thần! Bạn có thể làm được!
Bảng mẫu hội thoại khuyến khích đồng nghiệp trong công việc

Câu hỏi thường gặp

Cố lên tôi ơi bằng tiếng Anh viết như thế nào?

Để tự động viên bản thân, bạn có thể dùng các mẫu câu phổ biến như Come on, me!, I can do it! hoặc Hang in there, self!. Những cụm từ này mang giai điệu tích cực, giúp bạn củng cố tinh thần và duy trì động lực vượt qua thử thách.

Từ Fighting trong tiếng Anh có mang nghĩa là Cố lên không?

Fighting mang nghĩa là chiến đấu hoặc đánh nhau, còn nét nghĩa cổ vũ cố lên thực chất là từ mượn phổ biến trong văn hóa Hàn Quốc (파이팅). Nếu muốn diễn đạt ý cố lên tiếng Anh fighting tự nhiên đúng bản ngữ, bạn nên thay thế bằng các cụm từ như You can do it!, Keep going! hoặc Go for it!.

Cố lên tiếng Anh đọc là gì?

Tùy thuộc vào cụm từ bạn chọn, cách phát âm sẽ khác nhau; chẳng hạn Keep it up! đọc là /kiːp ɪt ʌp/ hay Hang in there! đọc là /hæŋ ɪn ðeə(r)/. Bạn hãy lắng nghe phát âm chuẩn qua các từ điển uy tín hoặc app luyện phát âm như ELSA Speak để luyện nhấn giọng tự nhiên nhất.

Hy vọng bộ sưu tập các cách nói Cố lên tiếng Anh trên đây sẽ trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ, giúp bạn luôn giữ vững tinh thần và lan tỏa năng lượng tích cực đến mọi người xung quanh. Để nâng cao vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày, bạn hãy tham khảo thêm các bài viết hấp dẫn khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!