Make out là gì? Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là nhìn thấy, hiểu được hay thậm chí là một từ lóng về tình cảm. Đây là một cụm động từ (phrasal verb) cực kỳ đa năng và thú vị trong tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để làm chủ cách dùng và cấu trúc chính xác nhất nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/make-out)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Make out là gì? Định nghĩa và phiên âm chuẩn
Phiên âm (IPA): /meɪk aʊt/
Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb).
Make out là nhìn, nghe hoặc hiểu được ai đó/điều gì đó, thường trong điều kiện khó khăn, mờ ảo hoặc ồn ào. (To see, hear, or understand something or someone with difficulty.)
Ví dụ:
- I couldn’t make out what he was saying over the loud music. (Tôi không thể nghe được anh ấy đang nói gì giữa tiếng nhạc ồn ào.)
- We could just make out a building in the distance. (Chúng tôi chỉ có thể nhìn thấy mờ mờ một tòa nhà ở đằng xa.)
- It’s really hard to make out her handwriting. (Thật sự rất khó để hiểu/dịch được chữ viết tay của cô ấy.)
Mẹo phát âm: Để giọng đọc được trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ, bạn hãy lưu ý cách nối âm phụ âm /k/ từ chữ make sang nguyên âm /aʊ/ của chữ out (đọc thành /meɪ-kaʊt/).

Bên cạnh nét nghĩa thông dụng trên, cụm động từ make out còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Viết thông tin lên giấy tờ, tài liệu chính thức (To write all the necessary information on an official document, e.g., a cheque, receipt, prescription) | The doctor made out a prescription for some antibiotics. (Bác sĩ đã viết một đơn thuốc kháng sinh.) |
| Quả quyết, cho rằng hoặc giả vờ điều gì là đúng (To claim or pretend that something is true) | He made out that he had been working all night. (Anh ta quả quyết rằng mình đã làm việc cả đêm.) |
| Xoay xở, đối phó với một tình huống (To deal with a situation, usually in a successful way) | How are you making out in your new apartment? (Bạn đang xoay xở thế nào ở căn hộ mới vậy?) |
| Âu yếm, hôn hít (Từ lóng nói về tình cảm – To kiss and touch in a sexual way) | The teenagers were caught making out at the party. (Những thanh thiếu niên đã bị bắt gặp đang hôn nhau say đắm tại bữa tiệc.) |

>> Cùng bạn bè bứt phá trình độ tiếng Anh với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI tiên tiến từ ELSA Speak. Hãy tham gia học nhóm ngay hôm nay để cùng nhau tiến bộ nhanh hơn và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn nhé!

Cách dùng phổ biến của Make out
Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể, cụm động từ Make out có thể biểu đạt các tầng nghĩa đa dạng như: nhận ra/nghe thấy, viết/điền thông tin, giả vờ/khẳng định, âu yếm, hoặc xoay xở trong một tình huống. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết cho từng nét nghĩa:
Nhận ra, nhìn hoặc nghe thấy điều gì đó (khó khăn)
Cấu trúc:
| S + make out + somebody/something |
Cách dùng: Dùng khi bạn cố gắng nhìn hoặc nghe một thứ gì đó không rõ ràng (do trời tối, tiếng ồn, chữ xấu,…)
Ví dụ:
- I could barely make out the road sign in the dark. (Tôi gần như không thể nhìn rõ tấm biển báo giao thông trong bóng tối.)
- He spoke so quietly that I couldn’t make out what he was saying. (Anh ấy nói nhỏ đến mức tôi không thể nghe được anh ấy đang nói gì.)

Viết, điền thông tin hoặc hoàn thành biểu mẫu
Cấu trúc:
| S + make + something (check/form/list) + out |
Cách dùng: Dùng khi viết séc, hóa đơn hoặc điền vào tài liệu chính thức. Đây là cụm động từ có thể tách rời.
Ví dụ:
- The receptionist made out a receipt for my purchase. (Nhân viên lễ tân đã viết biên lai cho món đồ tôi mua.)
- Who should I make the check out to? (Tôi nên ghi tên ai trên tấm séc này?)

Giả vờ hoặc khẳng định điều gì không đúng sự thật
Cấu trúc:
| S + make out + (that) + clause hoặc S + make yourself out to be + something |
Cách dùng: Cố gắng làm cho người khác tin vào một điều gì đó (thường là để khoe khoang hoặc bao biện).
Ví dụ:
- He makes out that he is a successful entrepreneur, but he actually has a lot of debt. (Anh ta giả vờ rằng mình là một doanh nhân thành đạt, nhưng thực chất lại đang mắc nợ rất nhiều.)
- Stop making yourself out to be the victim in this situation. (Hãy ngừng việc tự biến bản thân thành nạn nhân trong tình huống này đi.)

Âu yếm hoặc hôn nhau say đắm (Slang)
Cấu trúc:
| Make out (with somebody) |
Cách dùng: Cách dùng không trang trọng (informal), thường dùng trong văn hóa Âu Mỹ để chỉ hành động thân mật giữa hai người.
Ví dụ:
- They were making out in the back seat of the car. (Họ đang hôn nhau say đắm ở băng ghế sau của xe hơi.)
- She caught her brother making out with his girlfriend. (Cô ấy bắt gặp em trai mình đang âu yếm bạn gái.)

Xử lý hoặc xoay xở một tình huống
Cấu trúc:
| How is somebody making out? |
Cách dùng: Hỏi về tiến độ công việc hoặc cách ai đó đang đối phó với một hoàn cảnh mới.
Ví dụ:
- How is your son making out at his new school? (Con trai bạn đang xoay xở thế nào ở ngôi trường mới rồi?)
- We are making out fine without his help. (Chúng tôi vẫn đang xoay xở ổn thỏa mà không cần sự giúp đỡ của anh ấy.)

>> Đừng để những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp làm khó bạn trong việc truyền tải ý nghĩa của Make out. Hãy cùng ELSA Premium ôn luyện từ căn bản đến nâng cao để tự tin làm chủ mọi cụm từ khó ngay hôm nay!

Phân biệt chi tiết Make out và Make up
Dù đều bắt đầu bằng động từ Make, nhưng Make out và Make up lại mang những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí | Make out | Make up |
| Ý nghĩa chính | Tập trung vào việc nhận diện (nhìn, nghe, hiểu), viết lách (điền thông tin, viết séc) hoặc giả vờ. | Tập trung vào việc trang điểm, bịa đặt/sáng tạo một câu chuyện hoặc làm hòa. |
| Ngữ cảnh tình cảm | Thường chỉ hành động âu yếm, hôn hít (mang tính chất cử chỉ thân mật). | Chỉ việc làm lành, hàn gắn mối quan hệ sau khi xảy ra tranh cãi hoặc mâu thuẫn. |
| Cấu trúc bổ trợ | Make out (that) + Clause: Quả quyết/Giả vờ rằng… | Make up (for) + something: Bù đắp cho một điều gì đó thiếu sót hoặc sai lầm. |
| Ví dụ | I can’t make out what he’s saying. (Tôi không thể nghe rõ anh ta đang nói gì.) | She made up a story to explain her lateness. (Cô ấy đã bịa ra một câu chuyện để giải thích cho việc đến muộn.) |

Các phrasal verb với Make trong tiếng Anh
Bên cạnh Make out, động từ Make còn kết hợp với các giới từ khác để tạo thành những cụm từ vô cùng phong phú. Nắm vững các phrasal verb này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
| Cụm từ/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Make for /meɪk fɔːr/ | Di chuyển về hướng nào đó. | It’s starting to rain; let’s make for the shelter. (Trời bắt đầu mưa rồi; hãy đi về phía chỗ trú thôi.) |
| Make off with /meɪk ɒf wɪð/ | Chạy trốn cùng món đồ đã lấy cắp. | The thief made off with a valuable painting. (Tên trộm đã cuỗm mất một bức tranh quý giá.) |
| Make up for /meɪk ʌp fɔːr/ | Đền bù, bù đắp cho điều gì. | I bought her some flowers to make up for being late. (Tôi đã mua hoa tặng cô ấy để bù đắp cho việc đến muộn.) |
| Make fun of /meɪk fʌn əv/ | Chế nhạo, giễu cợt ai/điều gì. | It’s not kind to make fun of other people’s mistakes. (Chẳng tử tế chút nào khi đem sai lầm của người khác ra chế nhạo.) |
| Make way for /meɪk weɪ fɔːr/ | Nhường chỗ cho, dọn đường cho. | Old buildings were demolished to make way for a new shopping mall. (Những tòa nhà cũ đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại mới.) |
| Make sense of /meɪk sens əv/ | Hiểu được ý nghĩa, logic của điều gì. | Can you make sense of these instructions? (Bạn có hiểu được những lời hướng dẫn này nói gì không?) |
| Make a go of something /meɪk ə ɡəʊ əv/ | Nỗ lực để đạt được thành công. | They are determined to make a go of their new business. (Họ quyết tâm gặt hái thành công với công việc kinh doanh mới.) |
| Make up your mind /meɪk ʌp jɔːr maɪnd/ | Đưa ra quyết định. | You need to make up your mind which car you want to buy. (Bạn cần phải quyết định xem mình muốn mua chiếc xe nào.) |
| Make use of /meɪk juːs əv/ | Tận dụng, sử dụng cái gì đó. | We should make use of the library’s resources for our research. (Chúng ta nên tận dụng nguồn tài liệu của thư viện cho bài nghiên cứu.) |
| Make over /meɪk ˈəʊ.vər/ | Thay đổi diện mạo hoặc chuyển nhượng tài sản. | They decided to make over the garage into a home office. (Họ quyết định cải tạo nhà để xe thành văn phòng làm việc tại nhà.) |

>> Để làm chủ các phrasal verb với Make và sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ, việc phát âm chuẩn xác là yếu tố then chốt. Hãy để ELSA Speak giúp bạn chỉnh sửa phát âm theo chuẩn IPA và tự tin giao tiếp tiếng Anh ngay hôm nay nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Make out
Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ việc diễn đạt linh hoạt, chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (Synonyms)
Sở hữu vốn từ vựng tương đồng không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ nhàm chán mà còn là cách để tinh chỉnh sắc thái biểu đạt sao cho tinh tế và chuyên nghiệp nhất trong từng văn cảnh.
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Distinguish | /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ | Phân biệt, nhận ra (giữa nhiều thứ khác nhau). |
| Discern | /dɪˈsɜːn/ | Nhận thức, thấy rõ (điều gì đó vốn khó nắm bắt). |
| Comprehend | /ˌkɒm.prɪˈhend/ | Hiểu, lĩnh hội sâu sắc một vấn đề. |
| Claim | /kleɪm/ | Khẳng định, quả quyết (thường mang nghĩa giả vờ). |
| Complete | /kəmˈpliːt/ | Hoàn thành, điền thông tin (vào đơn, giấy tờ). |
| See | /siː/ | Nhìn thấy. |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | Chú ý, nhận thấy một chi tiết nào đó. |
| Perceive | /pəˈsiːv/ | Nhận thức, cảm nhận được qua các giác quan. |
| Observe | /əbˈzɜːv/ | Quan sát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). |
| Spot | /spɒt/ | Phát hiện, nhận ra (thường là một cách bất ngờ). |
| Catch sight of | /kætʃ saɪt əv/ | Bắt gặp, nhìn thấy trong chốc lát. |
| Glimpse | /ɡlɪmps/ | Nhìn thoáng qua, nhìn lướt qua. |
| Witness | /ˈwɪt.nəs/ | Chứng kiến (một sự việc, sự kiện diễn ra). |
| Lay eyes on | /leɪ aɪz ɒn/ | Nhìn thấy (thường dùng khi gặp ai/cái gì lần đầu). |

Từ trái nghĩa (Antonyms)
Để sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác, việc hiểu rõ các từ có ý nghĩa đối lập cũng quan trọng không kém. Dưới đây là các từ trái nghĩa với Make out dựa trên các nét nghĩa phổ biến:
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Misunderstand | /ˌmɪs.ʌn.dəˈstænd/ | Hiểu lầm, hiểu sai ý |
| Ignore | /ɪɡˈnɔːr/ | Lờ đi, phớt lờ |
| Neglect | /nɪˈɡlekt/ | Sao nhãng, bỏ bê, không quan tâm đến. |
| Overlook | /ˌəʊ.vəˈlʊk/ | Bỏ sót, không nhận thấy (dù có thể nó ở ngay trước mắt). |
| Disregard | /ˌdɪs.rɪˈɡɑːd/ | Coi thường, không đếm xỉa đến thông tin hoặc sự việc. |
| Miss | /mɪs/ | Bỏ lỡ, không nghe hoặc không nhìn thấy được. |
| Misinterpret | /ˌmɪs.ɪnˈtɜː.prət/ | Giải thích sai, dịch sai ý nghĩa của một vấn đề. |
| Confuse | /kənˈfjuːz/ | Lúng túng, nhầm lẫn giữa các đối tượng |
| Fail | /feɪl/ | Thất bại, không xoay xở được |
| Admit | /ədˈmɪt/ | Thừa nhận sự thật |

>> Mở rộng vốn từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn thay vì chỉ dùng mỗi Make out. Hãy bắt đầu học phát âm từ vựng tiếng Anh đa chủ đề ngay để tự tin sử dụng chúng trong mọi tình huống giao tiếp nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống. Sử dụng Make out hoặc Make up, chia động từ ở thì phù hợp nếu cần thiết.
- I can’t ________ the name on that sign; it’s too far away.
- She is always ________ stories about her famous friends to impress everyone.
- You need to ________ the check to the landlord before the end of the month.
- They had a big fight last night, but they finally ________ this morning.
- He ________ that he was a millionaire, but he actually lives in a small flat.
- Women ________ nearly 50% of the company’s workforce.
- How are you ________ in your new job? Is everything going well?
- I bought this gift to ________ for forgetting your birthday.
- It was so foggy that the captain couldn’t ________ the coastline.
- It takes her over an hour to ________ her face every morning.
- The security guard caught the teenagers ________ in the back of the cinema.
- I had to ________ an excuse for being late to the meeting.
- The doctor ________ a prescription for the patient after the examination.
- Why don’t you two just kiss and ________? Life is too short to be angry.
- Can you ________ what this handwritten letter says? The ink is very faded.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | make out | Dùng khi cố gắng nhìn rõ một vật ở khoảng cách xa. |
| 2 | making up | Dùng khi bịa đặt hoặc sáng tạo ra một câu chuyện không có thật. |
| 3 | make out | Dùng khi viết thông tin chính thức lên tấm séc hoặc giấy tờ. |
| 4 | made up | Dùng khi hai người làm hòa và hàn gắn sau một cuộc tranh cãi. |
| 5 | made out | Dùng khi ai đó giả vờ hoặc khẳng định một điều không đúng sự thật. |
| 6 | make up | Dùng với nghĩa cấu thành hoặc chiếm một phần tỉ lệ của tổng thể. |
| 7 | making out | Dùng để hỏi thăm về tình hình tiến triển hoặc cách xoay xở trong môi trường mới. |
| 8 | make up | Nằm trong cấu trúc make up for mang nghĩa đền bù hoặc bù đắp cho sai sót. |
| 9 | make out | Dùng khi cố gắng nhận dạng sự vật trong điều kiện tầm nhìn hạn chế do sương mù. |
| 10 | make up | Dùng khi thực hiện việc trang điểm cho gương mặt. |
| 11 | making out | Cách dùng thân mật để chỉ hành động âu yếm hoặc hôn nhau nơi công cộng. |
| 12 | make up | Dùng khi tự nghĩ ra một lý do không có thật để bao biện. |
| 13 | made out | Dùng khi bác sĩ ghi các thông tin cần thiết vào đơn thuốc. |
| 14 | make up | Cụm từ kiss and make up là thành ngữ phổ biến mang nghĩa làm hòa sau giận dỗi. |
| 15 | make out | Dùng khi cố gắng đọc hoặc hiểu một đoạn văn bản bị mờ hoặc khó nhìn. |
Bài tập 2
Đề bài: Điền cụm động từ với Make thích hợp vào chỗ trống (Make out, Make up, Make for, Make off with, Make fun of,…) và chia động từ ở thì phù hợp.
- The burglars ________ all the silver and some expensive jewelry.
- Her enthusiasm ________ her lack of experience in this field.
- After the movie ended, everyone ________ the nearest exit.
- It is quite difficult to ________ these complicated technical instructions.
- You really need to ________ about which course you want to study.
- Some old houses were pulled down to ________ a new park.
- It’s very mean to ________ someone just because they have an accent.
- They are both working very hard to ________ their new restaurant.
- Constant noise and interruptions do not ________ a good working environment.
- I was so far away that I could not ________ what was written on the board.
- He ________ a story about being stuck in traffic to explain his lateness.
- Paper and plastic ________ the majority of the waste in this bin.
- Please ________ the receipt to the name of our company.
- I haven’t heard from him lately. Do you know how he is ________ in London?
- I’m tired of fighting. Let’s just kiss and ________.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | made off with | Dùng khi nói về việc nhanh chóng tẩu thoát cùng với những món đồ đã lấy cắp. |
| 2 | makes up for | Cấu trúc make up for mang nghĩa bù đắp hoặc đền bù cho một thiếu sót nào đó. |
| 3 | made for | Di chuyển nhanh chóng về một hướng cụ thể, thường là khi đang vội. |
| 4 | make sense of | Hiểu được logic, ý nghĩa hoặc cách vận hành của một thứ gì đó phức tạp. |
| 5 | make up your mind | Một cụm từ cố định có nghĩa là đưa ra quyết định sau khi đã cân nhắc. |
| 6 | make way for | Tạo ra khoảng trống hoặc nhường vị trí cho một thứ khác mới mẻ hơn. |
| 7 | make fun of | Hành động trêu chọc, giễu cợt hoặc chế nhạo người khác một cách thiếu tế nhị. |
| 8 | make a go of | Nỗ lực hết sức để giúp một công việc hoặc mối quan hệ trở nên thành công. |
| 9 | make for | Trong ngữ cảnh này mang nghĩa tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả/tình trạng nào đó. |
| 10 | make out | Dùng khi cố gắng để nhìn rõ hoặc đọc được thông tin ở khoảng cách xa hoặc bị mờ. |
| 11 | made up | Nghĩa là bịa đặt hoặc tự nghĩ ra một câu chuyện không có thật để bao biện. |
| 12 | make up | Dùng để chỉ các thành phần cấu thành nên một tổng thể hoặc chiếm một tỉ lệ nào đó. |
| 13 | make out | Dùng khi điền các thông tin cần thiết vào các loại giấy tờ, hóa đơn hoặc séc. |
| 14 | making out | Dùng để hỏi thăm về tình hình cuộc sống hoặc tiến độ xoay xở ở một nơi ở mới. |
| 15 | make up | Cụm từ kiss and make up nghĩa là làm lành và bỏ qua mâu thuẫn sau khi tranh cãi. |
>> Để ghi nhớ sâu hơn các kiến thức về Make out, việc luyện tập cùng bạn bè sẽ mang lại hiệu quả bất ngờ. Hãy click vào nút đăng ký để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cùng nhau nhé!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Make out of là gì?
Cụm từ này mang nghĩa là được làm bằng hoặc được tạo ra từ một vật liệu, nguyên liệu nào đó. Ví dụ: The table is made out of solid oak. (Cái bàn được làm từ gỗ sồi nguyên khối).
Make out with someone là gì?
Đây là một cụm từ lóng (slang) dùng để chỉ hành động hôn hít hoặc âu yếm ai đó một cách nồng nhiệt và thân mật. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp không trang trọng.
Make it out có nghĩa là gì?
Cụm này thường được dùng để chỉ việc thoát khỏi một địa điểm hoặc một tình huống khó khăn, nguy hiểm. Phổ biến nhất là cách nói Make it out alive, mang nghĩa là thoát chết hoặc sống sót trở về.
Sau Make out là V-ing hay To V?
Make out không đi trực tiếp với V-ing hay To V như các động từ chỉ sở thích. Thông thường, cụm từ này sẽ kết hợp với một danh từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that, ví dụ: Make out that…
Make out with sb có phải là hẹn hò không?
Không hẳn. Cụm từ này chỉ tập trung vào hành động thân mật thể xác tại một thời điểm nhất định, trong khi hẹn hò mang ý nghĩa về một mối quan hệ tình cảm có cam kết và chính thức hơn.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp tường tận thắc mắc Make out là gì cũng như nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để tự tin sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







