Mô tả tranh là một dạng bài xuất hiện khá phổ biến trong quá trình học tiếng Anh. Để diễn đạt hình ảnh một cách rõ ràng, người học cần trang bị vốn từ vựng phù hợp cùng các cấu trúc câu thông dụng. Trong bài viết này, cùng ELSA Speak tìm hiểu những từ vựng, mẫu câu và bài mẫu hỗ trợ bạn tự tin mô tả tranh bằng tiếng Anh hiệu quả hơn.
Khi nào cần sử dụng kỹ năng mô tả tranh bằng tiếng Anh?
Dạng bài mô tả tranh (Picture Description) là việc người học sử dụng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh để tái hiện, giải thích hoặc đưa ra suy đoán về các chi tiết, hành động và bối cảnh xuất hiện trong một bức ảnh. Đây là một kỹ năng có tính ứng dụng cực kỳ cao, thường xuất hiện trong các trường hợp sau:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
- Trong lớp học và các kỳ thi năng lực ngoại ngữ:
- Học tập: Là bài tập quen thuộc ở các cấp học THCS, THPT nhằm giúp học sinh làm quen với việc phản xạ nói.
- TOEIC Speaking: Là phần thi bắt buộc (Part 2) yêu cầu bạn nhìn hình và mô tả tranh bằng tiếng Anh một cách chi tiết dưới áp lực thời gian ngắn.
- IELTS và kỳ thi Cambridge (Starters, Movers, Flyers): Giám khảo dùng tranh ảnh để kiểm tra vốn từ vựng, khả năng quan sát và cách bạn miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Duolingo English Test: Dạng bài này giúp đánh giá trực tiếp khả năng phản xạ nhanh và vốn từ vựng trực quan.
- Trong công việc và môi trường công sở: Hỗ trợ bạn khi cần thuyết trình, giải thích các biểu đồ, số liệu hoặc hình ảnh minh họa trong các buổi họp, hội thảo, hoặc khi trình bày dự án với đối tác quốc tế.
- Trong giao tiếp đời sống hàng ngày: Giúp bạn dễ dàng thuật lại một sự kiện, chia sẻ về một bức ảnh kỷ niệm hoặc giải thích một hình ảnh qua điện thoại/tin nhắn cho bạn bè, người nước ngoài.
Lợi ích vượt trội của kỹ năng mô tả tranh bằng tiếng Anh:
- Tăng vốn từ vựng: Làm phong phú thêm kho từ vựng tiếng Anh trực quan về thế giới xung quanh (đồ vật, màu sắc, thời tiết…).
- Cải thiện kỹ năng Speaking: Giúp xây dựng câu từ cơ bản, kết nối các ý logic để nói tiếng Anh trôi chảy và phát âm tự nhiên hơn.
- Rèn tư duy quan sát: Tập trung vào các chi tiết từ tổng quan đến cụ thể, phân tích biểu cảm và bối cảnh để đưa ra nhận định hợp lý.

Cấu trúc mô tả tranh bằng tiếng Anh chuẩn nhất
Để xây dựng một bài nói mạch lạc và ghi điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra nói, bạn cần áp dụng quy trình chuẩn gồm 4 bước cơ bản. Dưới đây là các bước mô tả tranh bằng tiếng Anh cùng hệ thống mẫu câu mô tả tranh đơn giản.
Bước 1: Giới thiệu tổng quan bức tranh
Khi mô tả tranh bằng tiếng Anh, phần giới thiệu tổng quan bức tranh (overall description) giúp người nghe hoặc người đọc nắm được nội dung chính trước khi đi vào các chi tiết. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến, phù hợp cho các bài thi như IELTS Speaking, PET, KET hay các tình huống giao tiếp hằng ngày.
| Dạng mẫu câu | Ý nghĩa |
| This image depicts… | Bức ảnh này mô tả… |
| This picture shows… | Bức tranh này cho thấy… |
| This picture is about… | Bức tranh này nói về… |
| In this picture, I can see… | Trong bức tranh này, tôi có thể thấy… |
| The picture shows a scene of… | Bức tranh hiển thị một khung cảnh về… |
| The photo was taken in/at… | Bức ảnh này được chụp ở… |
Bước 2: Mô tả các đối tượng chính trong tranh
Sau khi giới thiệu tổng quan, hãy tập trung mô tả các đối tượng chính xuất hiện trong bức tranh, bao gồm con người, đồ vật, động vật hoặc khung cảnh. Bạn nên đề cập đến vị trí, số lượng, ngoại hình, trang phục và đặc điểm nổi bật của từng đối tượng trước khi mô tả hành động hoặc các chi tiết cụ thể.
| Dạng mẫu câu | Ý nghĩa |
| In the center/middle of the picture, there is/are… | Ở chính giữa bức tranh, có… |
| In the foreground, I can notice… | Ở tiền cảnh (phía trước), tôi có thể nhận thấy… |
| On the left/right side of the image, we can see… | Ở phía bên trái/phải của bức ảnh, chúng ta có thể thấy… |
| In the background, there is a/an… | Ở hậu cảnh (phía sau), có một… |
Bước 3: Mô tả hành động trong tranh
Đây là phần cốt lõi của bài viết/bài nói. Khi áp dụng cách mô tả tranh bằng tiếng Anh, bạn bắt buộc phải dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm chụp ảnh, kết hợp với các cấu trúc phỏng đoán hành vi.
| Dạng mẫu câu | Ý nghĩa |
| S + is/am/are + V-ing | Ai đó đang làm gì (Cấu trúc gốc) |
| It seems that + S + is/am/are + V-ing | Có vẻ như là ai đó đang… |
| It looks like he/she is + V-ing… | Có vẻ như anh ấy/cô ấy đang… |
| They appear to be + V-ing/adj | Họ nhìn có vẻ như đang…/trông có vẻ… |
| Someone is focusing on… | Ai đó đang tập trung vào… |
Bước 4: Nêu cảm nhận hoặc suy đoán
Bước cuối cùng trong cấu trúc mô tả tranh là đưa ra những nhận định mang tính cá nhân về tâm trạng của nhân vật, thời tiết, hoặc các yếu tố không hiển thị quá rõ ràng nhằm tăng tính tự nhiên cho bài nói.
| Dạng mẫu câu | Ý nghĩa |
| I think…/In my opinion… | Tôi nghĩ là…/Theo ý kiến của tôi… |
| It looks like… | Nó trông có vẻ giống như… |
| It seems (that)… | Có vẻ như… |
| Overall, I think… | Nhìn chung, tôi nghĩ rằng… |
| Perhaps…/Maybe… | Có lẽ…/Có thể là… |
| Judging by their expressions, they are… | Nhìn vào biểu cảm của họ, họ đang… |
Mẹo:
- Không nên khẳng định những điều không thể quan sát trực tiếp từ bức tranh. Thay vào đó, hãy dùng các từ và cụm từ như might, may, could, seem, appear, look like để đưa ra suy đoán.
- Kết thúc bài mô tả bằng một nhận xét hoặc cảm nhận chung sẽ giúp bài nói hoặc bài viết tự nhiên, hoàn chỉnh và tạo ấn tượng tốt hơn.

Ví dụ áp dụng thực tế
Dưới đây là một ví dụ ngắn gọn chỉ với 4 câu, áp dụng triệt để bộ khung mẫu câu mô tả tranh phía trên:

In this picture, I can see a cozy workspace. In the center of the image, there is a young man sitting at his desk. He appears to be working intently on his laptop while typing something. Perhaps he is very busy with a big project because he looks incredibly focused.
(Dịch: Trong bức tranh này, tôi có thể thấy một không gian làm việc ấm cúng. Ở chính giữa bức ảnh có một người đàn ông trẻ đang ngồi tại bàn. Anh ấy có vẻ như đang làm việc chăm chú trên máy tính xách tay của mình trong khi gõ một cái gì đó. Có lẽ anh ấy đang rất bận rộn với một dự án lớn vì trông anh ấy vô cùng tập trung).
Từ vựng mô tả tranh bằng tiếng Anh
Để mô tả một bức tranh bằng tiếng Anh một cách rõ ràng và mạch lạc, ngoài việc nắm vững cấu trúc câu, bạn cũng cần trang bị vốn từ vựng phù hợp.
Dưới đây là tổng hợp những từ và cụm từ thông dụng theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng diễn tả địa điểm, con người, hành động, cảm xúc và vị trí của các đối tượng trong tranh.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Casual clothes | /ˈkæʒuəl kloʊðz/ | Quần áo thường ngày, đồ thoải mái |
| Formal attire | /ˈfɔːrml əˈtaɪər/ | Trang phục trang trọng, lịch sự |
| Sporty | /ˈspɔːrti/ | Dáng vẻ thể thao, khỏe khoắn |
| Neat | /niːt/ | Gọn gàng, chỉn chu |
| Cheerful | /ˈtʃɪrfl/ | Vui vẻ, hớn hở, tươi tỉnh |
| Focused | /ˈfoʊkəst/ | Tập trung, chăm chú |
| Energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | Năng động, tràn đầy năng lượng |
| Point at | /pɔɪnt æt/ | Chỉ tay vào cái gì |
| Lean against | /liːn əˈɡenst/ | Tựa lưng vào, tựa vào |
| Gather | /ˈɡæðər/ | Tụ họp, quây quần, tập trung |
| Chat | /tʃæt/ | Trò chuyện, tán gẫu |
| Chop | /tʃɑːp/ | Băm, chặt, thái (rau củ, thức ăn) |
| Stir | /stɜːr/ | Khuấy, đảo (thức ăn trong nồi) |
| Stroll | /stroʊl/ | Đi dạo bộ thong dong |
| Raise hand | /reɪz hænd/ | Giơ tay (phát biểu) |
| Nod | /nɑːd/ | Gật đầu (đồng ý, lắng nghe) |
| Hold | /hoʊld/ | Cầm, nắm, giữ |
| Landscape | /ˈlændskeɪp/ | Phong cảnh, tranh phong cảnh |
| Foreground | /ˈfɔːrɡraʊnd/ | Tiền cảnh (phía trước bức tranh) |
| Background | /ˈbækɡraʊnd/ | Hậu cảnh (phía sau bức tranh) |
| In the center | /ɪn ðə ˈsentər/ | Ở chính giữa, trung tâm |
| Valley | /ˈvæli/ | Thung lũng |
| Horizon | /həˈraɪzn/ | Đường chân trời |
| In the distance | /ɪn ðə ˈdɪstəns/ | Ở phía xa xa |
| Crowded | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc, nhộn nhịp |
| Spacious | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi, thoáng đãng |
| Lush | /lʌʃ/ | Xanh tươi, mướt mát (cây cối) |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Có nắng, đầy nắng |
| Overcast | /ˌoʊvərˈkæst/ | U ám, nhiều mây (trời âm u) |
| Sunset | /ˈsʌnset/ | Hoàng hôn, cảnh mặt trời lặn |
| Vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | Rực rỡ, sống động (màu sắc) |
| Vivid | /ˈvɪvɪd/ | Tươi tắn, sắc nét |
| Dull | /dʌl/ | Mờ nhạt, tẻ nhạt, tối tăm |
| Well-lit | /wel lɪt/ | Ánh sáng chan hòa, chiếu sáng tốt |
| Serene | /səˈriːn/ | Thanh bình, yên ả, tĩnh lặng |

Cách mô tả từng dạng tranh bằng tiếng Anh
Mỗi bức tranh mang một thông điệp và bối cảnh riêng. Để bài nói trôi chảy và ăn điểm tuyệt đối, bạn cần linh hoạt thay đổi tiêu điểm quan sát tùy thuộc vào định dạng của bức tranh đó.
Tranh có 1 người

Khi gặp dạng mô tả tranh 1 người, bí quyết là khai thác thật sâu vào nhân vật trung tâm thay vì phân tán vào không gian. Bạn cần làm nổi bật 3 yếu tố cốt lõi theo thứ tự: ngoại hình (trang phục, tóc tai, vóc dáng), hành động cụ thể (đang làm gì, tay chân đặt ở đâu) và cảm xúc biểu hiện qua gương mặt.
- Hình ảnh minh họa gợi ý: Một cô gái đang ngồi tập trung đọc sách bên cửa sổ đầy nắng.
- Bài mẫu: In this picture, I can see a young woman sitting quietly by a large window. She has long brown hair and is wearing a cozy grey sweater. She is holding an open book and focusing deeply on reading. A gentle smile on her face suggests that she is really enjoying the story. The bright sunlight streaming through the glass creates a peaceful and relaxing atmosphere.
- Từ vựng nổi bật:
- Cozy sweater (n): Áo len ấm áp.
- Focusing deeply on (v-ing): Tập trung sâu vào cái gì.
- Gentle smile (n): Nụ cười nhẹ nhàng.
- Streaming through (v-ing): (Ánh sáng) len lỏi qua, tràn vào.
Tranh có nhiều người

Đối với tranh nhóm, lỗi phổ biến là nhảy cóc từ người này sang người khác làm bài nói bị rối. Quy tắc vàng ở đây là phân tách không gian rõ ràng thành foreground (tiền cảnh – những gì ở gần nhất) và background (hậu cảnh – những gì ở phía sau) để tạo tính liên kết chặt chẽ.
- Hình ảnh minh họa gợi ý: Nhóm nhân viên đang thảo luận quanh bàn làm việc, phía sau là cửa kính văn phòng.
- Bài mẫu: This image depicts a professional group meeting in a modern office space. In the foreground, three colleagues are gathering around a large wooden desk. A man in a crisp white shirt is pointing at a laptop screen, while two women next to him are listening and nodding attentively. In the background, there is a glass wall showing a glimpse of city skyscrapers. The professional attire and focused expressions of everyone suggest that they are having a very serious and productive business discussion.
- Từ vựng nổi bật:
- Crisp white shirt (n): Áo sơ mi trắng phẳng phiu.
- Nodding attentively (v-ing): Gật đầu một cách chăm chú.
- Glimpse (n): Cái nhìn lướt qua, hình ảnh thoáng qua.
- Professional attire (n): Trang phục chuyên nghiệp, công sở.
Tranh phong cảnh

Tranh phong cảnh không có con người thường dễ làm bạn bị “bí từ”. Để xử lý gọn gàng dạng tranh này, hãy vẽ nên bức tranh không gian bằng ba chất liệu: thời tiết (nắng, mây, mưa, sương mờ), địa điểm cụ thể (núi non, sông hồ, phố xá) và màu sắc chủ đạo bao phủ toàn bức tranh.
- Hình ảnh minh họa gợi ý: Cánh đồng hoa oải hương (Lavender) tím ngắt trải dài dưới bầu trời hoàng hôn ấm áp.
- Bài mẫu: This is a stunning landscape photo of a countryside field at sunset. The weather looks clear and beautiful, with the sky painted in warm shades of orange and soft pink. In the center, a vast field of purple lavender flowers stretches all the way to the horizon. There are no signs of people or buildings here. The dominant purple and gold colors create an incredibly calm, serene, and poetic view for anyone watching.
- Từ vựng nổi bật:
- Warm shades (n): Những gam màu ấm áp.
- Vast field (n): Cánh đồng bao la, rộng lớn.
- Stretches all the way to (phr): Trải dài đến tận…
- Dominant color (n): Màu sắc chủ đạo, chiếm ưu thế.
Tranh hoạt động thường ngày

Đây là dạng tranh tổng hợp có tần suất xuất hiện cao nhất. Điểm mấu chốt là bạn phải nhận diện được ngay bối cảnh thuộc nhóm nào dưới đây để lồng ghép các từ vựng chuyên biệt cho nhóm đó:
- School (Trường học): Thầy cô, học sinh, sách vở, bảng viết, giảng bài.
- Family (Gia đình): Bố mẹ, con cái, phòng khách, nhà bếp, dọn dẹp, nấu nướng.
- Sports (Thể thao): Sân bóng, chạy nhảy, đồng phục, tranh chấp, khán đài.
- Picnic (Dã ngoại): Công viên, thảm cỏ, cây cối, lều trại, đồ ăn nhẹ.
- Hình ảnh minh họa gợi ý: Một buổi dã ngoại của hội bạn thân trên thảm cỏ xanh mướt của công viên vào ngày cuối tuần.
- Bài mẫu: The picture captures a lively weekend picnic of a group of close friends in a lush park. The weather is perfectly sunny, and the grass is a vibrant green. In the middle, four young people are sitting cross-legged on a large picnic mat. They are surrounded by a basket of fruits, sandwiches, and juice bottles. Two of them are laughing heartily while the others are chatting and taking photos with a smartphone. The overall vibe is full of energy, happiness, and relaxation, showing a wonderful outdoor bonding time.
- Từ vựng nổi bật:
- Vibrant green (adj/n): Xanh tươi đầy sức sống.
- Sitting crossed-legged (phr): Ngồi khoanh chân.
- Picnic mat (n): Thảm dã ngoại.
- Laughing heartily (v-ing): Cười một cách nồng nhiệt, vui vẻ.
Có thể bạn quan tâm: Để phát âm chuẩn xác các tính từ chỉ tính cách tiêu cực và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn chỉ cần đầu tư một khoản nhỏ mỗi ngày. Hãy click vào nút bên dưới để tham gia khóa học cải thiện phát âm với chi phí cực kỳ tiết kiệm, chỉ 5k/ngày nhé!
Gợi ý các bài mẫu mô tả tranh bằng tiếng Anh
Dưới đây là 5 bài mẫu mô tả tranh bằng tiếng Anh theo các chủ đề quen thuộc đời sống. Các đoạn văn được thiết kế ngắn gọn, sử dụng cấu trúc ngữ pháp rõ ràng, cực kỳ phù hợp cho các bạn đang ôn luyện mô tả tranh bằng tiếng Anh speaking A2 hoặc B1.
Chủ đề 1: Gia đình (Family)

- Mô tả bức tranh: Một gia đình nhỏ gồm bố mẹ và con gái đang cùng nhau chuẩn bị bữa tối ấm cúng trong căn bếp hiện đại.
- Bài mẫu mẫu: This image depicts a happy family spending time together in a bright, modern kitchen. In the center, a mother and her young daughter are smiling while washing fresh vegetables in the sink. Next to them, the father is carefully chopping carrots on a wooden cutting board. They are all wearing casual clothes and look very cheerful. In the background, there are clean white cabinets and some cooking utensils. It seems like they are preparing a healthy dinner together, creating a very warm and cozy family bonding atmosphere.
- Từ vựng nổi bật:
- Modern kitchen (n): Nhà bếp hiện đại.
- Chipping carrots (v-ing): Thái cà rốt.
- Cutting board (n): Cái thớt.
- Cooking utensils (n): Dụng cụ nấu ăn.
- Cozy family bonding (n): Sự gắn kết gia đình ấm cúng.
Chủ đề 2: Trường học (School)

- Mô tả bức tranh: Khung cảnh một lớp học tiểu học, cô giáo đang hướng dẫn bài học trên bảng và học sinh hào hứng giơ tay phát biểu.
- Bài mẫu mẫu: The picture shows a lively classroom scene at a primary school. A female teacher is standing on the left, pointing at a colorful world map on the whiteboard. In front of her, several young students are sitting neatly at their wooden desks. Two of them are eagerly raising their hands to answer a question, showing great excitement. The classroom is well-lit and decorated with educational posters on the walls. Overall, the atmosphere appears to be very energetic, and the children seem highly focused on their lesson.
- Từ vựng nổi bật:
- Primary school (n): Trường tiểu học.
- Whiteboard (n): Bảng trắng.
- Eagerly raising hands (v-ing): Hăng hái giơ tay.
- Well-lit (adj): Đủ ánh sáng, sáng sủa.
- Educational posters (n): Áp-phích giáo dục.
Chủ đề 3: Du lịch (Travel)

- Mô tả bức tranh: Hai người bạn đồng hành đang đứng trên đỉnh núi cao, cùng nhau xem bản đồ để tìm đường trong chuyến leo núi.
- Bài mẫu mẫu: This photograph captures two young tourists on top of a mountain green hill. They are wearing heavy backpacks and sporty clothes, which suggests they are on a hiking holiday. The man is holding a physical map, and the woman is pointing towards the valley below, perhaps discussing their next route. In the background, there is a breathtaking view of distant mountains under a clear blue sky. The weather looks sunny and perfect for outdoor exploration, giving the viewers a strong sense of freedom and adventure.
- Từ vựng nổi bật:
- Heavy backpacks (n): Ba lô nặng.
- Hiking holiday (n): Kỳ nghỉ đi bộ đường dài (leo núi).
- Physical map (n): Bản đồ giấy.
- Breathtaking view (n): Cảnh đẹp nghẹt thở (đẹp ngỡ ngàng).
- Sense of adventure (n): Cảm giác phiêu lưu.
Chủ đề 4: Sở thú (Zoo)

- Mô tả bức tranh: Một nhóm khách tham quan, đặc biệt là các bạn nhỏ, đang hào hứng ngắm nhìn và cho hươu cao cổ ăn tại sở thú.
- Bài mẫu mẫu: This picture displays an exciting scene at a crowded public zoo. In the foreground, a group of parents and children is standing behind a wooden safety fence. They are watching a very tall giraffe reaching down to take leaves from a little boy’s hand. Another child is sitting comfortably on his father’s shoulders to get a better view. The background is filled with lush green trees under bright sunlight. Judging by the big smiles on their faces, everyone is having a wonderful and memorable weekend trip.
- Từ vựng nổi bật:
- Safety fence (n): Hàng rào bảo vệ an toàn.
- Reach down (v): Rướn người xuống, cúi xuống.
- On father’s shoulders (idiom): Trên vai bố.
- Lush green trees (n): Cây cối xanh tươi mướt.
- Memorable weekend trip (n): Chuyến đi cuối tuần đáng nhớ.
Chủ đề 5: Hoạt động ngoài trời (Outdoor Activities)

- Mô tả bức tranh: Một nhóm bạn trẻ đang cùng nhau chơi bóng chuyền bãi biển đầy năng lượng dưới ánh nắng mùa hè.
- Bài mẫu mẫu: The image captures a dynamic outdoor activity on a beautiful sandy beach. A group of young friends is playing a competitive game of beach volleyball under the bright sun. In the center, a man in sports shorts is jumping high in the air to hit the ball over the net. His teammates are waiting below, looking ready to defend. In the background, the calm blue ocean stretches to the horizon. The entire scene is full of energy and vitality, showcasing a perfect summer day spent with friends.
- Từ vựng nổi bật:
- Beach volleyball (n): Bóng chuyền bãi biển.
- Jump high in the air (v): Nhảy cao lên không trung.
- Defend (v): Phòng thủ, đỡ bóng.
- Stretches to the horizon (phr): Trải dài tới tận chân trời.
- Energy and vitality (n): Năng lượng và sức sống.
Những lỗi sai phổ biến khi mô tả tranh bằng tiếng Anh
Bạn cần lưu ý tránh các lỗi mô tả tranh tiếng Anh kinh điển sau:
| Lỗi sai thường gặp | Ví dụ sai | Cách sửa đúng |
| Chỉ liệt kê sự vật (Không mô tả hành động, bối cảnh hay mối liên hệ). | There is a man. There is a computer. There is a table. | The man is sitting at the table, working on his computer. |
| Sử dụng sai thì động từ (Dùng thì hiện tại đơn thay vì hiện tại tiếp diễn cho hành động). | The boy runs in the park. | The boy is running in the park. |
| Thiếu từ nối giữa các ý (Các câu rời rạc, không có sự định hướng không gian). | I see a dog. I see a tree behind. | In the foreground, I see a dog. Behind it, there is a big tree. |
| Đưa ra suy đoán không hợp lý (Suy đoán quá đà, không dựa trên chi tiết trong ảnh). | He is crying, maybe his girlfriend broke up with him. | He looks sad; perhaps he is having a stressful day at work. |

Nhìn chung, việc nắm vững từ vựng và cấu trúc mô tả tranh sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích để bạn luyện tập mô tả tranh bằng tiếng Anh và nâng cao kỹ năng của mình. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích nhé!








