Chứng chỉ PET là cột mốc quan trọng giúp bạn khẳng định khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt theo chuẩn Cambridge toàn cầu, có giá trị trong việc xét tuyển đại học và miễn thi tốt nghiệp THPT. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết để nắm rõ cấu trúc, thang điểm và cách quy đổi chứng chỉ PET sang IELTS chính xác nhất!
Chứng chỉ PET là gì?
Phiên âm (IPA): /ˌpɪː.iːˈtiː/ hoặc /prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
PET (Preliminary English Test) là văn bằng tiếng Anh trình độ trung cấp, tương đương với bậc B1 trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (chứng chỉ CEFR). Đây là chứng chỉ uy tín do Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge cấp phát, hiện đã được đổi tên chính thức thành B1 Preliminary.
Bài thi tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt của thí sinh để giải quyết các tình huống thực tế thường gặp trong đời sống, công việc, học tập và khi đi du lịch.
Một ưu điểm vượt trội của B1 Preliminary chính là giá trị vĩnh viễn. Khác với IELTS hay TOEIC thường hết hạn sau 2 năm, bạn chỉ cần thi đỗ chứng chỉ PET một lần và có thể sử dụng kết quả này trọn đời.

Chứng chỉ PET có tác dụng gì và dành cho ai?
Sở hữu tấm bằng PET không chỉ giúp bạn khẳng định năng lực ngôn ngữ mà còn mang lại những lợi thế đặc quyền trong hệ thống giáo dục Việt Nam và quốc tế:
- Miễn thi tốt nghiệp THPT: Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, học sinh có bằng PET (B1) trở lên sẽ được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và mặc định được quy đổi sang điểm 10.
- Xét tuyển Đại học: Nhiều trường đại học top đầu tại Việt Nam hiện nay ưu tiên phương thức xét tuyển thẳng hoặc cộng điểm ưu tiên cho những thí sinh sở hữu chứng chỉ B1 Preliminary.
- Cơ hội du học và định cư: PET là minh chứng tin cậy về năng lực ngoại ngữ cho các hồ sơ du học nghề hoặc hỗ trợ thủ tục định cư tại một số quốc gia chấp nhận chuẩn Cambridge.
- Đối tượng dự thi: Chứng chỉ này đặc biệt phù hợp với học sinh cấp 2, cấp 3 muốn giảm áp lực thi cử, sinh viên cần chuẩn đầu ra hoặc người đi làm muốn nâng cao hồ sơ năng lực.

>> Nâng tầm kỹ năng Speaking PET thông qua tính năng nhập vai tình huống và gia sư AI dạy kèm 1:1 giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh chẳng phải ngại. Với chương trình song ngữ thông minh, bạn sẽ dễ dàng làm chủ từ ngữ và mở rộng vốn từ để sẵn sàng chinh phục mọi thử thách trong bài thi.

Cấu trúc bài thi PET chi tiết (Cập nhật mới nhất)
Bài thi B1 Preliminary đánh giá toàn diện cả 4 kỹ năng ngôn ngữ của thí sinh. Dưới đây là bảng tóm tắt cấu trúc chung của bài thi cập nhật mới nhất:
| Phần thi | Thời gian | Số lượng câu hỏi |
| Reading (Đọc) | 45 phút | 6 phần, 32 câu hỏi |
| Writing (Viết) | 45 phút | 2 phần |
| Listening (Nghe) | 30 phút | 4 phần, 25 câu hỏi |
| Speaking (Nói) | 10 – 12 phút | 4 phần |
PET Reading (Kỹ năng Đọc)
- Thời gian: 45 phút
- Cấu trúc: Gồm 6 phần với tổng cộng 32 câu hỏi.
Phần thi này kiểm tra khả năng đọc hiểu của thí sinh thông qua các văn bản thường gặp trong đời sống thực tế. Thí sinh sẽ phải đọc và nắm bắt thông tin từ các biển báo, thông điệp ngắn, bài báo hay các đoạn trích từ tạp chí. Yêu cầu đặt ra là thí sinh phải hiểu được ý chính, chi tiết cụ thể cũng như thái độ, quan điểm của tác giả.

PET Writing (Kỹ năng Viết)
- Thời gian: 45 phút
- Cấu trúc: Gồm 2 phần
Kỹ năng viết đòi hỏi thí sinh phải biết cách truyền đạt thông tin mạch lạc và đúng ngữ pháp tiếng Anh.
- Phần 1: Viết một tin nhắn hoặc một bức email ngắn phản hồi lại thông tin cho sẵn.
- Phần 2: Thí sinh được lựa chọn giữa việc viết một bài luận (article) hoặc một câu chuyện (story) với độ dài khoảng 100 từ dựa trên chủ đề được cung cấp.

PET Listening (Kỹ năng Nghe)
- Thời gian: 30 phút
- Cấu trúc: Gồm 4 phần với tổng cộng 25 câu hỏi.
Phần thi đánh giá khả năng nghe hiểu thông qua các đoạn ghi âm đa dạng. Thí sinh sẽ được nghe các thông báo công cộng, hướng dẫn, hay những cuộc hội thoại về các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Qua đó, người thi cần xác định được thông tin chi tiết, ý chính và cảm xúc của người nói.

PET Speaking (Kỹ năng Nói)
- Thời gian: 10 – 12 phút
- Cấu trúc: Gồm 4 phần
Thí sinh sẽ thi theo cặp 2 thí sinh tương tác với 2 giám khảo. Hình thức này giúp đánh giá khả năng giao tiếp tự nhiên và kỹ năng tương tác xã hội.
- Phần 1: Giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi ngắn từ giám khảo.
- Phần 2: Miêu tả chi tiết một bức tranh.
- Phần 3 & 4: Hai thí sinh cùng thảo luận về một tình huống giả định do giám khảo đưa ra, sau đó mở rộng vấn đề và chia sẻ quan điểm cá nhân liên quan đến chủ đề đó.

>> Nếu bạn đang lo lắng về độ khó của bài thi, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn chinh phục chứng chỉ PET và các kỳ thi quốc tế khác như IELTS, TOEIC hay TOEFL. Với lộ trình học cá nhân hóa, việc nâng cấp trình độ từ B1 lên các bậc cao hơn sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Thang điểm PET và cách tính điểm
Điểm thi PET không chỉ đơn thuần là kết quả đỗ hay trượt, mà được tính toán dựa trên thang điểm PET Cambridge English Scale dao động từ 120 đến 170 điểm. Kết quả này phản ánh chính xác năng lực thực tế của thí sinh trên khung CEFR.
| Mức điểm | Xếp loại | Chứng chỉ nhận được |
| 160 – 170 | Xuất sắc (Pass with Distinction) | Bằng B2 tiếng Anh |
| 153 – 159 | Giỏi (Pass with Merit) | Chứng chỉ trình độ B1 |
| 140 – 152 | Đạt (Pass) | Chứng chỉ trình độ B1 |
| 120 – 139 | Không đạt B1 | Chứng chỉ trình độ A2 |
Lưu ý: Nếu thí sinh đạt dưới 120 điểm, kết quả sẽ không được xếp hạng và không nhận được chứng chỉ.

Chứng chỉ PET tương đương IELTS, TOEIC bao nhiêu?
Nắm rõ bảng quy đổi điểm giúp thí sinh dễ dàng xác định được trình độ hiện tại của mình so với các chứng chỉ phổ biến khác như IELTS hay TOEIC. Điều này rất có ích cho việc lập lộ trình học tập hoặc bổ sung hồ sơ xét tuyển.
| Chứng chỉ PET (B1 Preliminary) | IELTS tương đương | TOEIC tương đương |
| 120 – 139 điểm | 3.5 | 250 – 350 |
| 140 – 152 điểm | 4.0 – 5.0 | 400 – 500 |
| 160 – 170 điểm | 5.5 | 600+ |

>> Bứt phá điểm số Speaking PET cùng gia sư AI giúp chỉnh sửa phát âm tiếng Anh chi tiết và luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để mở khóa trọn bộ tính năng học tập không giới hạn và sẵn sàng chinh phục mọi kỳ thi quốc tế!

Đăng ký thi chứng chỉ PET ở đâu và lệ phí bao nhiêu?
Để đăng ký thi PET, thí sinh cần tìm đến các trung tâm khảo thí được ủy quyền chính thức bởi Hội đồng Khảo thí Cambridge tại Việt Nam.
- Địa điểm đăng ký: Bạn có thể đăng ký tại các hệ thống Anh ngữ lớn như VUS, ILA, Apollo hoặc thông qua Sở Giáo dục & Đào tạo tại các tỉnh thành lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng,…).
- Lệ phí thi: Thường dao động từ 800.000 VNĐ – 1.100.000 VNĐ. Mức phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào đơn vị tổ chức và hình thức thi bạn lựa chọn.
Hiện nay, thí sinh có thể lựa chọn một trong hai hình thức thi sau:
- Thi trên giấy (Paper-based): Thí sinh thực hiện các phần thi Đọc, Viết, Nghe trên đề thi và phiếu trả lời bằng giấy. Hình thức này phù hợp với những bạn quen cách ghi chú trực tiếp lên đề, tuy nhiên thời gian nhận kết quả khá lâu từ 4 – 6 tuần.
- Thi trên máy tính (Computer-based): Thí sinh làm bài Đọc, Viết, Nghe trực tiếp trên máy tính tại phòng thi. Ưu điểm là có đồng hồ đếm ngược giúp kiểm soát thời gian tốt hơn và kết quả trả về nhanh chóng chỉ từ 2 – 3 tuần.
- Thi Nói (Speaking): Dù bạn chọn thi giấy hay máy tính, phần thi Nói vẫn diễn ra trực tiếp với 2 giám khảo và thường là 2 thí sinh cùng lúc để đảm bảo tính tương tác thực tế.

>> Học nhóm chưa bao giờ dễ dàng và tiết kiệm đến thế khi cùng ELSA Speak chinh phục chứng chỉ PET. Với chi phí chỉ từ 499k/người, bạn và bạn bè có thể cùng nhau bứt phá kỹ năng giao tiếp và sẵn sàng cho kỳ thi sắp tới. Hãy click vào nút đăng ký bên dưới để bắt đầu lộ trình học cùng nhau ngay nhé!
Phân biệt chứng chỉ PET và KET
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa chứng chỉ KET và PET vì cả hai đều thuộc hệ thống chứng chỉ Cambridge dành cho học sinh. Tuy nhiên, giữa chúng có sự khác biệt rõ rệt về cấp độ và mục tiêu đánh giá:
| Tiêu chí | KET (A2 Key) | PET (B1 Preliminary) |
| Cấp độ CEFR | Bậc A2 (Sơ cấp) | Bậc B1 (Trung cấp) |
| Đối tượng | Học sinh THCS hoặc người mới bắt đầu học tiếng Anh cơ bản. | Học sinh THCS, THPT, sinh viên hoặc người đi làm cần trình độ trung cấp. |
| Độ khó | Đánh giá khả năng hiểu và sử dụng các cụm từ, cấu trúc câu đơn giản. | Đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong các tình huống thực tế, công việc và học tập. |
| Giá trị ứng dụng | Làm quen với cấu trúc thi chuẩn quốc tế, tạo nền tảng lên các cấp độ cao hơn. | Dùng để miễn thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển Đại học và làm hồ sơ du học/định cư. |

Bí kíp luyện thi Speaking PET cùng ELSA Speak
Phần thi Nói (Speaking) thường là nỗi sợ của nhiều thí sinh, đặc biệt là phần mô tả tranh và thảo luận tình huống. ELSA Speak với công nghệ AI tiên chỉnh sẽ là người bạn luyện thi PET Cambridge lý tưởng giúp bạn vượt qua thử thách này:
- Luyện mô tả tranh: ELSA AI cung cấp các mẫu câu chuẩn chỉnh giúp bạn bắt đầu bài nói một cách tự tin. Bạn có thể thực hành các cấu trúc như: In this picture, I can see a group of people…
- Sửa lỗi phát âm chi tiết: Khi luyện đọc các câu mô tả, ELSA AI sẽ phát hiện và sửa ngay các lỗi phổ biến như thiếu âm cuối /s/ trong từ pictures hay phát âm sai nguyên âm trong từ see.
- Phản xạ thảo luận: Bạn có thể trò chuyện cùng ELSA AI để tập cách đưa ra quan điểm, đồng ý hoặc bác bỏ ý kiến của đối phương trong phần thi thảo luận tình huống, giúp tăng độ nhạy bén và vốn từ vựng tự nhiên.

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn có thể dễ dàng cải thiện kỹ năng phát âm và giao tiếp để tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi PET. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp trình độ tiếng Anh với chi phí cực kỳ tiết kiệm, hãy click ngay vào nút bên dưới để bắt đầu lộ trình học tập hiệu quả cùng ELSA Speak!
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ PET tương đương IELTS bao nhiêu?
Bằng PET đạt mức Pass tương đương với khoảng 4.0 – 5.0 IELTS, đây là mức điểm giúp bạn chứng minh khả năng giao tiếp cơ bản và sẵn sàng cho các bậc học cao hơn.
PET bao nhiêu điểm là đậu?
Bạn cần đạt tối thiểu 140 điểm (trên thang điểm Cambridge English Scale) để được chính thức cấp chứng chỉ công nhận trình độ B1.
Có chứng chỉ PET B2 không?
Có. Nếu kết quả thi của bạn xuất sắc, đạt từ 160 – 170 điểm, Cambridge sẽ cấp chứng chỉ PET nhưng ghi nhận năng lực của bạn ở trình độ B2 (vượt cấp).
Chứng chỉ PET có được miễn thi tốt nghiệp không?
Có. Theo quy định hiện hành, học sinh sở hữu chứng chỉ PET (B1) trở lên sẽ được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và nhận ngay điểm 10.
Thi PET bao lâu có kết quả?
Thời gian có kết quả phụ thuộc vào hình thức thi: 2-3 tuần đối với thi trên máy tính (Computer-based) và 4-6 tuần đối với thi trên giấy (Paper-based).
Thi PET dành cho độ tuổi nào?
Độ tuổi thi chứng chỉ PET phổ biến là từ 12 – 15 tuổi (học sinh cấp 2, cấp 3). Tuy nhiên, bài thi không giới hạn độ tuổi, phù hợp cho bất kỳ ai cần chứng minh trình độ B1.
Có thi PET online tại nhà được không?
Không. Hiện tại, bạn không thể thi PET online tại nhà. Thí sinh bắt buộc phải đến các trung tâm khảo thí ủy quyền để dự thi trên giấy hoặc trên máy tính dưới sự giám sát trực tiếp.
Chứng chỉ PET có thời hạn bao lâu?
Khác với IELTS hay TOEIC, chứng chỉ PET có giá trị vĩnh viễn. Bạn chỉ cần thi một lần và có thể sử dụng bằng này suốt đời mà không lo hết hạn.
Hy vọng những thông tin chi tiết về cấu trúc, thang điểm và giá trị của chứng chỉ PET sẽ giúp bạn xây dựng được lộ trình ôn tập hiệu quả để sớm chinh phục mục tiêu trình độ B1. Để có cái nhìn toàn diện hơn về lộ trình nâng cao năng lực ngoại ngữ, bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại danh mục Các kỳ thi khác trên website của ELSA Speak nhé!







