Đề thi tiếng Anh THPT 2025 gồm 48 mã đề chính thức do Bộ Giáo dục công bố. Bài viết tổng hợp đề PDF, đáp án, cấu trúc đề mới và phân tích chi tiết để giúp bạn đối chiếu kết quả và ôn luyện hiệu quả.
📌 Key Takeaways
- Đề thi gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài được quy định theo kỳ thi.
- Nội dung tập trung vào từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và khả năng suy luận.
- Thí sinh có thể đối chiếu đáp án và file PDF để kiểm tra kết quả sau khi làm bài.
- Phân tích đề giúp xác định chủ điểm trọng tâm và xây dựng kế hoạch ôn thi hiệu quả.
Đề thi tiếng Anh THPT 2025 chính thức
Đề tiếng Anh THPT 2025 PDF gồm đầy đủ 48 mã đề chính thức, giúp thí sinh dễ dàng tải về, làm lại đề và đối chiếu với đáp án sau khi hoàn thành. Các mã đề được sắp xếp riêng để bạn thuận tiện tìm kiếm và lựa chọn đề cần luyện tập.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Tải đề tiếng Anh THPT 2025 PDF
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Mã đề | Link tải |
| Mã đề 1101 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1102 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1103 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1104 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1105 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1106 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1107 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1108 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1109 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1110 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1111 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1112 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1113 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1114 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1115 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1116 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1117 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1118 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1119 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1120 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1121 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1122 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1123 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1124 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1125 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1126 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1127 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1128 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1129 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1130 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1131 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1132 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1133 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1134 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1135 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1136 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1137 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1138 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1139 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1140 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1141 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1142 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1143 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1144 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1145 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1146 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1147 | [Tải PDF] |
| Mã đề 1148 | [Tải PDF] |
[TẢI PDF ĐỀ THI TIẾNG ANH THPT 2025]
Bạn nên làm đề trong đúng 50 phút như thời gian thi thực tế để đánh giá chính xác tốc độ và khả năng xử lý câu hỏi. Sau khi hoàn thành, hãy xem đáp án và giải chi tiết đề thi tiếng Anh THPT 2025 bên dưới để kiểm tra kết quả và xác định những phần kiến thức cần cải thiện.

Đáp án & Giải chi tiết đề thi tiếng Anh THPT 2025
Kỳ thi năm 2025 có tổng cộng 24 mã đề với bộ câu hỏi được xáo trộn thứ tự và hoá đổi vị trí các phương án trả lời. Dưới đây, ELSA Speak sẽ giải chi tiết mã đề 1101 tiếng Anh THPT 2025 để bạn nắm vững tư duy xử lý các dạng bài mới.
| 1. D | 2. C | 3. A | 4. C | 5. A | 6. B | 7. D | 8. A | 9. C | 10. B |
| 11. A | 12. C | 13. C | 14. C | 15. A | 16. C | 17. A | 18. B | 19. B | 20. B |
| 21. A | 22. D | 23. B | 24. D | 25. C | 26. A | 27. C | 28. B | 29. B | 30. B |
| 31. A | 32. D | 33. C | 34. C | 35. C | 36. D | 37. D | 38. D | 39. C | 40. D |
Nếu bạn cần đối chiếu đáp án cho các mã đề khác, vui lòng nhấn vào nút tải bên dưới để nhận trọn bộ bảng đáp án chính thức:
Bảng đáp án Full mã đề Tiếng Anh 2025
Dưới đây là phần phân tích chuyên sâu về từ vựng, ngữ pháp và ngữ cảnh để giải thích tại sao các phương án trên là chính xác nhất. Phần này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ biết đáp án đúng/sai.
Question 1 – 5
| Question 1 All holidays involve some element of risk whether in the form of illness, bad weather, being unable to get what we want if we delay booking, or (1) _____. | Đáp án |
| A. for a certain product to be seen directly B. what are the products we will be certainly seeing directly C. until we certainly see its products directly D. being uncertain about the product until seeing it directly | D |
- Giải thích: Câu này liệt kê các loại rủi ro (risk) khi đi nghỉ mát. Cụm từ cần điền đứng sau giới từ or, giữ vai trò cụm danh từ để tương ứng (song hành) với các cụm trước đó như illness, bad weather.
- Loại trừ: Câu A là cụm giới từ, câu B là một câu hỏi và câu C là mệnh đề trạng ngữ, cả ba đều không cùng từ loại với các thành phần đang được liệt kê nên vi phạm cấu trúc song hành.
→ Đáp án D là cụm danh từ mang nghĩa sự không chắc chắn về sản phẩm chưa biết tới, hoàn toàn phù hợp về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa.
| Question 2 Some tourists, of course, relish a degree of risk, as this gives an edge of excitement to the holiday, (2) _____. | Đáp án |
| A. but do not present any risks and barriers to tourism itself B. if the barrier of tourism itself is not in the presence of risk C. so the presence of risk is not in itself a barrier to tourism D. and tourism itself does not present any barriers or risks | C |
- Giải thích: Nội dung câu đề cập đến việc một số du khách thích cảm giác mạo hiểm (relish a degree of risk).
- Loại trừ: Câu A và D khẳng định kỳ nghỉ không có rủi ro, điều này mâu thuẫn trực tiếp với sở thích mạo hiểm đã nêu ở vế đầu. Câu B sử dụng cấu trúc if không tạo ra ý nghĩa hoàn chỉnh trong ngữ cảnh này.
→ Đáp án C cho biết sự tồn tại của rủi ro không phải là rào cản đối với việc du lịch, được nối với mệnh đề trước qua liên từ kết hợp (coordinating conjunction) so để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả logic.
| Question 3 Clearly, the significance of the risk will be a key factor. (3) _____. | Đáp án |
| A. As a result, there will be much less concern about the risk of poor weather than about the risk of crime B. Similarly, the concern about the risk of poor weather will be much greater than that about the risk of crime C. As earlier mentioned, the risk of crime will be of much greater concern to people than that of poor weather D. People, by contrast, will be far less concerned about the risk of crime than about that of poor weather | A |
- Giải thích: Câu trước khẳng định mức độ quan trọng của rủi ro là yếu tố then chốt.
- Loại trừ: Các từ nối similarly (tương tự), as earlier mentioned (như đã nói) và by contrast (ngược lại) không diễn tả đúng sự suy luận logic từ nhận định ở câu trước đó.
→ Câu A đưa ra một hệ quả thực tế khi so sánh rủi ro thời tiết (thường ít nghiêm trọng hơn) và rủi ro tội phạm (nghiêm trọng hơn). Từ nối As a result (Kết quả là) giúp tiếp nối ý tưởng về việc đánh giá mức độ rủi ro hợp lý.
| Question 4 (4) _____. There is evidence that much of the continuing reluctance shown by some tourists to seek information and make bookings through Internet providers can be attributed to… | Đáp án |
| A. Holidays are also booked after customers choose factors and methods without risk B. Customers also book their holidays by choosing the methods without risky factors C. Risk is also a factor in the methods chosen by customers to book their holidays D. Also, the factors and methods customers choose to book their holidays are risky | C |
- Giải thích: Đoạn văn này bắt đầu phân tích về sự chần chừ của du khách khi đặt chỗ qua Internet.
- Loại trừ: Câu A và B nói về việc đặt chỗ không rủi ro là sai lệch với thông điệp của bài. Câu D đưa ra phán xét quá tiêu cực và cực đoan, không phù hợp để làm câu dẫn dắt khái quát như phương án C.
→ Câu C đóng vai trò là câu chủ đề (topic sentence), giới thiệu rằng rủi ro cũng xuất hiện trong các phương thức đặt chỗ, từ đó dẫn dắt người đọc vào các phân tích cụ thể phía sau.
| Question 5 …can be attributed to, in part, the lack of face-to-face contact with a trusted – and, hopefully, expert – travel agent and, in part, (5) _____ in favour of the information provider. | Đáp án |
| A. the suspicion that information received through the Internet will be biased B. due to the Internet, through which biased and suspicious information is received C. the biased information received through the Internet will be suspicious D. thanks to the biased information received through the Internet with the suspicion | A |
- Giải thích: Câu này liệt kê các nguyên nhân dẫn đến lo ngại của du khách: in part, [cụm danh từ 1]… and, in part, [cụm danh từ 2]. Vì cụm trước là the lack of face-to-face contact (danh từ) nên vị trí số (5) cũng phải là một cụm danh từ.
- Loại trừ: Câu B và D dùng giới từ chỉ nguyên nhân (dư thừa do đã có attributed to). Câu C là một mệnh đề hoàn chỉnh, không thể đứng sau cụm từ liệt kê in part.
→ Đáp án A là cụm danh từ chỉ sự nghi ngờ về thông tin bị thiên lệch, hoàn toàn đúng cấu trúc song hành.

Question 6 – 13

| Question 6 Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data? | Đáp án |
| A. plant growth B. data analytics C. soil conditions D. weather patterns | B |
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 3 – 4.
- Giải thích: Trong đoạn 1, data analytics được nhắc đến như một công nghệ tiên tiến dùng để tối ưu hóa thực hành nông nghiệp (used to optimise agricultural practices), chứ không phải là một loại dữ liệu thực tế được thu thập.
- Loại trừ: Các phương án A (plant growth), C (soil conditions), và D (weather patterns) đều được liệt kê trực tiếp là những loại dữ liệu thời gian thực giúp thúc đẩy quá trình ra quyết định.
| Question 7 The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by _____. | Đáp án |
| A. guide B. require C. install D. speed | D |
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 4.
- Giải thích: Accelerate có nghĩa là thúc đẩy, làm cho nhanh hơn.
- Loại trừ: Guide (hướng dẫn), Require (yêu cầu) và Install (lắp đặt) không mang ý nghĩa làm tăng tốc độ thực hiện một quy trình.
→ Trong ngữ cảnh dữ liệu giúp làm nhanh quá trình ra quyết định để tối đa hóa năng suất, speed (thường dùng trong cụm speed up) là từ thay thế phù hợp nhất về nghĩa.
| Question 8 The word curb in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____. | Đáp án |
| A. increase B. monitor C. reduce D. limit | A |
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 4.
- Giải thích: Từ curb mang nghĩa là kiềm tỏa, hạn chế (giảm thiểu tình trạng hóa chất dư thừa).
- Loại trừ: Reduce và Limit là các từ đồng nghĩa với curb. Monitor (theo dõi) không mang ý nghĩa đối lập với việc hạn chế một vấn đề gì đó.
→ Từ trái nghĩa (OPPOSITE) cần tìm là increase (tăng thêm).
| Question 9 The word it in paragraph 3 refers to _____. | Đáp án |
| A. week B. equipment C. zone D. dryness | C |
- Vị trí thông tin: Đoạn 3, dòng 3.
- Giải thích: Trong câu Automated valves give each zone exactly the water it needs, từ it thay thế cho danh từ zone (khu vực) đã được nhắc tới trước đó.
- Loại trừ: Các từ week, equipment và dryness xuất hiện ở câu trước đó và không phù hợp về mặt ngữ pháp để làm chủ ngữ cho hành động needs trong câu này.
| Question 10 Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? | Đáp án |
| A. Projects in dry regions are feasible because of the huge budget gained… B. Money saved thanks to smart irrigation maintains the economic practicality… C. Continents with dry climate are the most likely to enjoy financial benefits… D. In places with hot weather, economic projects are possible with money saved… | B |
- Vị trí thông tin: Đoạn 3, dòng 4.
- Giải thích: Câu gốc nói rằng sự tiết kiệm này (such savings) giúp các dự án duy trì được khả năng tồn tại về mặt kinh tế (economically viable) trên các lục địa khô hạn.
- Loại trừ: Phương án A sai ở huge budget. Phương án C nói về khả năng hưởng lợi cao nhất (most likely) là không có trong bài. Phương án D dùng sai thuật ngữ economic projects thay vì dự án nông nghiệp có tính khả thi về kinh tế.
→ Phương án B truyền tải chính xác ý nghĩa này: Money saved… maintains the economic practicality… in dry areas.
| Question 11 Which of the following is TRUE according to paragraph 4? | Đáp án |
| A. With the help of analytic tools, project farmers can anticipate market demand. B. Customers tend to find the entries frozen by blockchain records untrustworthy. C. The digital trail would stop after the project partners have gathered their harvest. D. Cloud platforms allow processors to predict demand for the following seasons. | A |
- Vị trí thông tin: Đoạn 4, dòng 3.
- Giải thích: Đoạn 4 nêu rõ các công cụ phân tích (analytic tools) giúp dự đoán nhu cầu (forecast demand), từ đó giúp nông dân tiên liệu được nhu cầu thị trường (anticipate market demand).
- Loại trừ: B sai vì blockchain giúp khách hàng tin tưởng chứ không phải không tin tưởng. C sai vì dữ liệu không dừng lại ở cổng trang trại. D sai vì việc dự báo nhu cầu là vai trò của analytic tools, không phải của riêng nền tảng đám mây.
| Question 12 Which paragraph mentions real-time tracking of produce? | Đáp án |
| A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3 | C |
- Vị trí thông tin: Đoạn 4, dòng 2.
- Giải thích: Đoạn 4 mô tả các nền tảng đám mây cho phép nhập dữ liệu về trọng lượng thu hoạch, nhiệt độ bảo quản và thời gian giao hàng ngay khi chúng thay đổi (the moment they change), đây chính là hoạt động theo dõi nông sản theo thời gian thực.
| Question 13 Which paragraph mentions a preventive measure against biological threats? | Đáp án |
| A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1 | C |
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 4.
- Giải thích: Biological threats ở đây là côn trùng (insects). Đoạn 2 nhắc đến việc sử dụng bẫy camera (camera traps) để cảnh báo sớm, giúp nông dân phòng ngừa mà không cần phun thuốc cả cánh đồng.
>> Để bứt phá kết quả kỳ thi THPT 2025, việc nắm vững kho từ vựng phong phú là yếu tố then chốt. Hãy cùng ELSA nâng cấp vốn từ và chinh phục điểm số mục tiêu ngay trên ứng dụng thông minh nhé!

Question 14 – 18
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 14 to 18.
Giải thích đề bài: Hãy đánh dấu chữ A, B, C hoặc D vào phiếu trả lời của bạn để chỉ ra cách sắp xếp câu hoặc đoạn văn tốt nhất nhằm tạo nên một đoạn hội thoại hoặc văn bản mạch lạc và thống nhất trong mỗi câu hỏi từ 14 đến 18.

| Question 14 | Đáp án |
| a. Marvelli has now become a more dynamic and prosperous city, offering greater opportunities for both residents and investors. b. These vital improvements have notably boosted Marvelli’s economy, fostering the growth of local businesses and attracting foreign investment. c. To accommodate this growth, city planners have replaced the older terraced housing with modern high-rise buildings and expanded public facilities such as schools and hospitals. d. Recognising the increasing traffic congestion, the city council has had the main roads widened and an intelligent traffic monitoring system installed to optimise traffic flow. e. Over the past decade, the city of Marvelli has undergone a considerable transformation, experiencing an upsurge in population and an overload on the existing transport infrastructure. | C. e – c – d – b – a |
Giải thích:
- e: Giới thiệu tổng quát về sự thay đổi của Marvelli, nêu ra hai vấn đề chính là bùng nổ dân số và quá tải giao thông.
- c: Đưa ra giải pháp cho vấn đề dân số (this growth ở câu c khớp với “upsurge in population” ở câu e).
- d: Đưa ra giải pháp cho vấn đề giao thông (traffic congestion khớp với overload on transport ở câu e).
- b: Nhấn mạnh kết quả tích cực từ các cải tiến ở câu c và d (These vital improvements).
- a: Câu kết luận tổng kết lại diện mạo thịnh vượng mới của thành phố.
Dịch nghĩa đoạn văn hoàn chỉnh: Trong thập kỷ qua, thành phố Marvelli đã trải qua một cuộc chuyển mình đáng kể, gặp phải tình trạng bùng nổ dân số và quá tải hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông hiện tại. Để đáp ứng sự tăng trưởng này, các nhà quy hoạch thành phố đã thay thế những dãy nhà liền kề cũ kỹ bằng các tòa nhà cao tầng hiện đại và mở rộng các cơ sở công cộng như trường học và bệnh viện. Nhận thấy tình trạng ùn tắc giao thông ngày càng tăng, hội đồng thành phố đã cho mở rộng các tuyến đường chính và lắp đặt hệ thống giám sát giao thông thông minh để tối ưu hóa dòng xe cộ. Những cải tiến quan trọng này đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế của Marvelli, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp địa phương phát triển và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Giờ đây, Marvelli đã trở thành một thành phố năng động và thịnh vượng hơn, mang lại nhiều cơ hội lớn hơn cho cả người dân lẫn các nhà đầu tư.
| Question 15 | Đáp án |
| a. Susan: I exercise regularly by jogging, swimming or doing martial arts. How about you? b. Susan: That sounds great! I think daily exercise and a healthy diet are the key to staying healthy. c. Louis: I do yoga at home every day, and I follow a low-fat diet. d. Louis: You look awesome. What do you do to keep fit? e. Louis: Absolutely! Physical well-being is essential for a happy life. | A. d – a – c – b – e |
Giải thích:
- d: Louis bắt đầu bằng lời khen và câu hỏi dẫn nhập về việc giữ vóc dáng.
- a: Susan trả lời các hoạt động của cô ấy và hỏi ngược lại Louis.
- c: Louis chia sẻ thói quen tập yoga và ăn uống của mình.
- b: Susan khen ngợi thói quen của Louis và nhấn mạnh tầm quan trọng của tập luyện kết hợp ăn uống.
- e: Louis khẳng định lại sự đồng ý để kết thúc hội thoại.
Dịch nghĩa đoạn văn hoàn chỉnh:
- Louis: Trông bạn tuyệt vời thật đấy. Bạn làm gì để giữ vóc dáng cân đối vậy?
- Susan: Mình tập thể dục thường xuyên bằng cách chạy bộ, bơi lội hoặc tập võ. Còn bạn thì sao?
- Louis: Mình tập yoga tại nhà mỗi ngày và theo đuổi một chế độ ăn ít chất béo.
- Susan: Nghe hay quá! Mình nghĩ việc tập thể dục hàng ngày kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh chính là chìa khóa để giữ gìn sức khỏe.
- Louis: Chắc chắn rồi! Sức khỏe thể chất là điều thiết yếu để có một cuộc sống hạnh phúc.
| Question 16 | Đáp án |
| a. Mary: Thank you very much for your help! b. John: Well, keep straight on to the roundabout, then take the second exit on the left. It’s a big building with a red roof on your right. c. Mary: Excuse me, could you show me the way to the public library? | C. c – b – a |
Giải thích:
- c: Mary bắt đầu bằng câu hỏi nhờ chỉ đường (Excuse me).
- b: John đưa ra các hướng dẫn di chuyển cụ thể đến thư viện.
- a: Mary gửi lời cảm ơn sau khi đã nhận được sự chỉ dẫn.
Dịch nghĩa đoạn văn hoàn chỉnh:
- Mary: Xin lỗi, bạn có thể chỉ giúp tôi đường đến thư viện công cộng được không?
- John: À, bạn cứ đi thẳng đến vòng xuyến, sau đó rẽ vào lối ra thứ hai bên tay trái. Đó là một tòa nhà lớn có mái ngói màu đỏ nằm ở phía bên phải của bạn.
- Mary: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
| Question 17 | Đáp án |
| a. This occasion, as a result, has made me more grateful to farmers and helped me understand what the saying no pain no gain practically means. b. It had, in fact, never occurred to me that farming would be so physically demanding. c. I had to do the land ploughing, fertiliser spreading and grass uprooting in the burning summer heat. d. Having hands-on experience on a farm for a fortnight really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of farming. e. Farming was such hard work that it made me sweat all the time and even lose a few kilos. | A. d – b – c – e – a |
Giải thích:
- d: Giới thiệu về bối cảnh trải nghiệm làm nông trong hai tuần.
- b: Bày tỏ sự bất ngờ về mức độ vất vả của công việc này.
- c: Liệt kê các công việc chân tay cụ thể mà người nói đã thực hiện.
- e: Nêu hệ quả về mặt thể chất (đổ mồ hôi, sụt cân) do các công việc nặng nhọc gây ra.
- a: Đưa ra bài học sâu sắc rút ra từ trải nghiệm, làm câu kết bài.
Dịch nghĩa đoạn văn hoàn chỉnh: Trải nghiệm thực tế tại một trang trại trong vòng hai tuần thực sự đã làm tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng khiến tôi biết trân trọng nghề nông hơn. Trên thực tế, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng công việc làm nông lại đòi hỏi nhiều thể lực đến thế. Tôi đã phải cày đất, bón phân và nhổ cỏ dưới cái nóng gay gắt của mùa hè. Làm nông là một công việc vất vả đến mức nó khiến tôi vã mồ hôi suốt ngày và thậm chí còn sụt mất vài cân. Kết quả là, dịp này đã giúp tôi biết ơn các bác nông dân nhiều hơn và giúp tôi hiểu được câu nói “có công mài sắt có ngày nên ngày” (không gian khổ không có thành công) có ý nghĩa thực tế như thế nào.
| Question 18 | Đáp án |
| a. Dear Mr Smith, In case you have not received your chip-based card, contact our Customer Service at 0123247247. b. This will automatically deactivate your magnetic stripe card, which can then be safely destroyed by your cutting it in half. c. Your current magnetic stripe card expires on August 31st, whether the chip-based one is activated. d. Should you have received the chip-based credit card, please use it instantly. e. We would like to inform you that due to our operating system conversion, your magnetic stripe credit card has been replaced with a chip-based one, which has been on delivery to you. | B. e – d – b – c – a |
Giải thích:
- e: Câu mở đầu trang trọng nêu lý do và nội dung chính của thông báo (đổi thẻ từ sang thẻ chip).
- d: Hướng dẫn hành động đầu tiên nếu khách hàng đã nhận được thẻ mới.
- b: Giải thích về việc thẻ cũ sẽ bị vô hiệu hóa khi dùng thẻ mới.
- c: Thông báo về thời hạn cuối cùng của thẻ cũ để khách hàng lưu ý.
- a: Cung cấp thông tin hỗ trợ cuối thư nếu có vấn đề phát sinh (chưa nhận được thẻ).
Dịch nghĩa đoạn văn hoàn chỉnh: Kính gửi ông Smith, Chúng tôi xin thông báo rằng do quá trình chuyển đổi hệ thống vận hành, thẻ tín dụng từ của ông đã được thay thế bằng thẻ chip và thẻ này đang trên đường giao đến ông. Trong trường hợp ông đã nhận được thẻ tín dụng chip, xin vui lòng sử dụng ngay lập tức. Hành động này sẽ tự động vô hiệu hóa chiếc thẻ từ hiện tại của ông, sau đó ông có thể tiêu hủy thẻ cũ một cách an toàn bằng cách cắt đôi nó ra. Thẻ từ hiện tại của ông sẽ hết hạn vào ngày 31 tháng 8, bất kể thẻ chip đã được kích hoạt hay chưa. Trong trường hợp ông vẫn chưa nhận được thẻ chip của mình, vui lòng liên hệ với Dịch vụ Khách hàng của chúng tôi theo số 0123247247.
>> Khám phá hàng ngàn bài học và luyện giao tiếp tiếng Anh không giới hạn cùng Conversation Bundle. Hãy nâng cấp ngay để trải nghiệm công nghệ AI chấm điểm hiện đại và bứt phá kỹ năng nói của bạn nhé!

Question 19 – 28

| Question 19 According to paragraph 1, genuine decarbonisation _____. | Đáp án |
| A. involves hiring an expert agency B. is costly and demanding C. physically injures those involved D. is overlooked by corporations | B |
- Vị trí thông tin: Đoạn 1, dòng 3 – 4.
- Giải thích: Bài viết nêu rõ việc giảm phát thải carbon thực sự (genuine decarbonisation) đòi hỏi các cuộc thảo luận gay gắt trong ban quản trị (bruising boardroom discussions), chi phí vốn khổng lồ (huge capital outlays) và thiết kế lại toàn bộ mô hình công ty.
- Loại trừ: A là phương án dễ hơn thay vì làm thật; C sai vì bruising ở đây mang nghĩa bóng là gay gắt, không phải thương tích thể chất; D không được đề cập là bị bỏ qua hoàn toàn mà chỉ là khó thực hiện hơn.
→ Các yếu tố này tương ứng với costly (tốn kém) và demanding (khắt khe/đòi hỏi cao).
| Question 20 Which of the following best summaries paragraph 1? | Đáp án |
| A. The great pressure to soothe environmental claims urges high-emitting corporations to adopt greenwashing wisely. B. Large-emission enterprises prefer net-zero or carbon-neutral tags on their offerings over genuine decarbonisation. C. Chief executives’ opinions are divided on whether or not genuine decarbonisation should be consistently implemented. D. The exponential growth of greenwashing is attributable to the environmental benefits the strategy brings to major emitters. | B |
- Vị trí thông tin: Toàn bộ đoạn 1.
- Giải thích: Đoạn 1 tập trung vào việc các công ty phát thải lớn thấy rằng việc dán nhãn net-zero hay carbon-neutral để trấn an dư luận dễ dàng hơn nhiều so với việc thực hiện các thay đổi cấu trúc tốn kém để giảm phát thải thật.
- Loại trừ: A sai vì áp lực không phải để xoa dịu các khẳng định môi trường; C không có thông tin về sự chia rẽ ý kiến; D sai vì chiến lược này không mang lại lợi ích môi trường thực sự.
| Question 21 Which of the following is NOT stated as an example of greenwashed products or services? | Đáp án |
| A. non-degradable electronics B. zero-impact fuel C. guilt-free flights D. net-zero bacon | A |
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 1-2.
- Giải thích: Trong danh sách các ví dụ về quảng cáo xanh, bài viết liệt kê chuyến bay không gây tội lỗi (guilt-free flights), nhiên liệu không tác động (zero impact fuel) và thịt xông khói net-zero (supermarket bacon as net-zero). Đồ điện tử không phân hủy (non-degradable electronics) không được nhắc tới.
| Question 22 The word glossy in paragraph 2 mostly means _____. | Đáp án |
| A. costly but ineffective B. expensive but essential C. confusing but engaging D. appealing but superficial | D |
Đề bài và đáp án Question 22
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 6.
- Giải thích: Trong cụm từ glossy PR, từ glossy chỉ những thứ được đánh bóng, hào nhoáng bên ngoài để thu hút (appealing) nhưng thiếu đi bản chất thực sự bên trong (superficial) nhằm che đậy sự thiếu hụt trong cải cách cấu trúc
| Question 23 The word They in paragraph 2 refers to _____. | Đáp án |
| A. the United States B. oil and gas giants C. rules on environmental claims D. regulators in Europe | B |
Đề bài và đáp án Question 23
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 9.
- Giải thích: Câu trước đó nhắc đến các ông lớn dầu khí (oil and gas giants) đã nhận ra việc phủ nhận biến đổi khí hậu gây hại cho danh tiếng. Do đó, They ở câu sau thay thế cho chủ thể này khi nói về việc họ chuyển sang dùng máy phun sơn xanh.
| Question 24 Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? | Đáp án |
| A. Not until genuine efforts to cut down on emissions are recognised could the truth about greenwashing be concealed. B. No sooner had empty resolutions minimised emissions than the plain truth about greenwashing was elucidated. C. Were it not for genuine efforts to reduce emissions, rhetoric about greenwashing could not be brought to light. D. Genuine efforts to reduce emissions cannot take the place of rhetoric without greenwashing being uncovered. | D |
Đề bài và đáp án Question 24
- Vị trí thông tin: Đoạn 3, câu cuối cùng.
- Giải thích: Câu gốc khẳng định việc vạch trần sự lừa dối (Exposing this deception) là điều thiết yếu để thay thế các lời sáo rỗng bằng việc cắt giảm phát thải thực sự.
→ Phương án D diễn đạt lại rằng các nỗ lực thực sự không thể thay thế lời nói suông trừ khi hành vi tẩy xanh bị phanh phui.
| Question 25 According to the passage, the adoption of green paint by fossil-fuel companies is mentioned as _____. | Đáp án |
| A. a prompt response to public demand for eco-friendly products B. a particular way to dispute the claims about environmental crisis C. a specific example of greenwashing D. a typical application of climate science | C |
Đề bài và đáp án Question 25
- Vị trí thông tin: Đoạn 2, dòng 8-10.
- Giải thích: Việc các công ty hóa thạch quảng bá các khoản đầu tư nhỏ vào năng lượng tái tạo trong khi vẫn mở rộng khoan dầu được bài viết lấy làm ví dụ điển hình cho hành vi tẩy xanh (greenwashing) để bảo vệ danh tiếng.
| Question 26 Which of the following can be inferred from the passage? | Đáp án |
| A. Increased public concern about environmental issues, coupled with their complacency with eco-friendly labelled products, contributes to the rise of greenwashing. B. Regulators have the necessary tools and resources to verify most environmental claims, which enables them to prevent misleading messages from reaching everyday consumers. C. The profits that high-emiting firms reap from running a green marketing campaign provide them with resources to reinvest in renewable ventures. D. The perceived action created by greenwashing has stressed the urgency for meaningful regulatory and corporate changes to address climate change. | A |
Đề bài và đáp án Question 26
- Vị trí thông tin: Đoạn 2.
- Giải thích:Bài viết cho thấy Greenwashing bùng nổ khi sự lo lắng của công chúng tăng cao. Tuy nhiên, sự an tâm giả tạo từ các nhãn dán (complacency) đã lulls (ru ngủ) công chúng, khiến áp lực lên các công ty giảm đi, từ đó tạo điều kiện cho Greenwashing tiếp tục phát triển.
- Loại trừ: B sai vì bài viết nói cơ quan quản lý vẫn đang tụt hậu (enforcement still lags behind); C không được đề cập; D sai vì Greenwashing thực tế làm trì hoãn (delays indefinitely) thay vì nhấn mạnh sự cấp bách.
| Question 27 Where in the passage does the following sentence best fit? Yet greenwashing is arguably more insidious. | Đáp án |
| A. [II] B. [IV] C. [I] D. [III] | D |
Đề bài và đáp án Question 27
- Vị trí thông tin: Đoạn 3.
- Giải thích: Ở vị trí [III], câu này dùng để so sánh giữa phủ nhận khí hậu (denial) và tẩy xanh (greenwashing). Câu trước nói chúng có chung mục tiêu, câu chèn vào sẽ làm nổi bật ý rằng tẩy xanh còn nguy hiểm hơn (insidious) vì nó ru ngủ công chúng, thay vì mời gọi sự phản đối như cách phủ nhận trực tiếp vẫn làm.
| Question 28 Which of the following best summarises the passage? | Đáp án |
| A. Major emitters have opted for open climate denials in preference to more sophisticated greenwashing to preserve profits and reputation instead of reforming their core operations. B. A new wave of greenwashing allows corporations to hide ongoing pollution behind reassuring eco-labels, diverting scrutiny from the rapid emission cuts considered vital by scientists. C. Greenwashing has now been pervading everyday products and services, raising customers’ awareness of the urgent need to maintain sustainable developments. D. Greenwashing has significantly grown in its scale and sophistication since its emergence, attracting considerable attention of both the general public and policymakers worldwide. | B |
Đề bài và đáp án Question 28
- Vị trí thông tin: Toàn bộ bài đọc.
- Giải thích:Đây là bản tóm tắt đầy đủ nhất, bao quát từ việc dùng nhãn sinh thái để che giấu ô nhiễm, đến hậu quả là đánh lạc hướng dư luận khỏi những hành động cắt giảm phát thải cấp thiết mà khoa học yêu cầu.
- Loại trừ: A ngược ý bài đọc; C sai vì tẩy xanh làm giảm nhận thức về sự cấp thiết; D chỉ nêu được sự phát triển mà chưa nêu được tác hại cốt lõi là trì hoãn hành động khí thải.
>> Bứt phá kỹ năng ngôn ngữ với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm hiện đại. Hãy nhanh tay đăng ký ELSA Premium ngay để làm chủ hơn 220 chủ đề và tự tin chinh phục mọi kỳ thi nhé!

Question 29 – 40

| Question 29 Taking place from July 25th to 29th at the International Centre for Exhibition in Hanoi, the Vietnam International Art Exhibition 2025 will showcase over 100 famous galleries (29) _____ are derived from global art capitals alongside Vietnam’s (30) _____ art institutions. | Đáp án |
| A. who B. which C. whom D. whose | B |
Đề bài và đáp án Question 29
Giải thích: Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật đứng trước là galleries (phòng trưng bày) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau. Trong các phương án, chỉ có which dùng cho vật.
| Question 30 Taking place from July 25th to 29th at the International Centre for Exhibition in Hanoi, the Vietnam International Art Exhibition 2025 will showcase over 100 famous galleries (29) _____ are derived from global art capitals alongside Vietnam’s (30) _____ art institutions. | Đáp án |
| A. heading B. leading C. flying D. rating | B |
Đề bài và đáp án Question 30
Giải thích: Cần một tính từ để bổ nghĩa cho cụm art institutions. Leading mang nghĩa là hàng đầu, lỗi lạc hoặc dẫn đầu, diễn đạt ý triển lãm quy tụ các tổ chức nghệ thuật hàng đầu của Việt Nam.
| Question 31 Visitors will gain exposure to a wide (31) _____ of oil paintings, sculptures, digital art, and mixed media, blending traditional and contemporary styles. | Đáp án |
| A. range B. deal C. number D. amount | A |
Đề bài và đáp án Question 31
Giải thích: Cụm từ cố định a wide range of + danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa là một loạt/nhiều loại…. Các từ khác như “deal” hay amount không đi với danh từ đếm được như paintings.
| Question 32 The event will also feature live art demonstrations and insightful discussions (32) _____ by famous artists and curators, offering a deeper understanding of modern artistic trends. | Đáp án |
| A. have held B. be holding C. holding D. held | D |
Đề bài và đáp án Question 32
Giải thích: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Những buổi thảo luận (discussions) được tổ chức (held) bởi các nghệ sĩ. Held là quá khứ phân từ thay thế cho which are held.
| Question 33 This exhibition is a unique opportunity for (33) _____, investors, and art enthusiasts to discover emerging talents and (34) _____ some artworks. | Đáp án |
| A. collectively B. collect C. collectors D. collective | C |
Đề bài và đáp án Question 33
Giải thích: Chỗ trống nằm trong danh sách liệt kê các nhóm người (investors, enthusiasts). Do đó, cần một danh từ chỉ người ở số nhiều. Collectors (nhà sưu tầm) là lựa chọn chính xác nhất.
| Question 34 This exhibition is a unique opportunity for (33) _____, investors, and art enthusiasts to discover emerging talents and (34) _____ some artworks. | Đáp án |
| A. fill up B. come up C. pick up D. get up | C |
Đề bài và đáp án Question 34
Giải thích: Cụm động từ pick up trong ngữ cảnh mua bán/sưu tầm mang nghĩa là mua được hoặc thu thập được (tác phẩm nghệ thuật).
| Question 35 If you are not naturally sporty, and finding ways to fit more activity into your daily life, here are several tips to help you make a routine (35) _____ being active: | Đáp án |
| A. at B. to C. of D. in | C |
Đề bài và đáp án Question 35
Giải thích: Cấu trúc make a routine of something/doing something có nghĩa là biến việc gì đó thành thói quen thường xuyên của mình.
| Question 36 Track your progress using a health app (36) _____ a paper checklist. | Đáp án |
| A. nor B. but C. so D. or | D |
Đề bài và đáp án Question 36
Giải thích: Liên từ or (hoặc) dùng để kết nối hai lựa chọn có tính chất thay thế cho nhau: sử dụng ứng dụng điện tử hoặc danh sách bằng giấy.
| Question 37 Take every opportunity to do such strength-building activities as carrying (37) _____ and climbing the stairs. | Đáp án |
| A. heavy bags grocery B. bags grocery heavy C. bags heavy grocery D. heavy grocery bags | D |
Đề bài và đáp án Question 37
Giải thích: Trật tự tính từ và danh từ đúng là: heavy (tính chất: nặng) + grocery (loại hàng hóa/chức năng: tạp hóa) + bags (danh từ chính: túi).
| Question 38 Invite friends and (38) _____ family members to join in, and try (39) _____ everyone’s competitive side… | Đáp án |
| A. another B. others C. the others D. other | D |
Đề bài và đáp án Question 38
Giải thích: Other đi với danh từ số nhiều (family members) để chỉ những thành viên khác nói chung. Another chỉ đi với danh từ số ít.
| Question 39 …and try (39) _____ everyone’s competitive side with challenges like seeing who can do the most steps… | Đáp án |
| A. replacing B. contrasting C. engaging D. comparing | C |
Giải thích: Động từ engaging mang nghĩa khơi gợi, lôi cuốn sự chú ý hoặc tận dụng. Trong câu này, nó có nghĩa là khơi dậy bản tính cạnh tranh của mọi người.
| Question 40 Reward yourself with a treat like a favourite TV show if your plan works (40) _____ to maintain your motivation. | Đáp án |
| A. values B. legends C. marvels D. wonders | D |
Giải thích: Thành ngữ work wonders có nghĩa là mang lại kết quả cực kỳ hiệu quả hoặc có tác dụng kỳ diệu đối với một vấn đề nào đó.
>> Cùng gia đình bứt phá tiếng Anh qua 50,000 bài luyện tập và lộ trình cá nhân hóa hiện đại. Đăng ký ngay Family Plan để cả nhà cùng học vui, tiết kiệm chi phí và chinh phục mọi kỳ thi sắp tới nhé!
Cấu trúc đề thi tiếng Anh THPT 2025 mới nhất
Đề thi tiếng Anh THPT 2025 được thiết kế theo chương trình GDPT 2018, tập trung nhiều hơn vào khả năng đọc hiểu, vận dụng ngôn ngữ và xử lý thông tin trong ngữ cảnh. Theo cấu trúc chính thức, thí sinh làm 40 câu trong 50 phút, với tổng điểm tối đa 10 điểm.
| Tiêu chí | Đề thi tiếng Anh THPT 2025 |
| Số lượng câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 50 phút |
| Hình thức | Trắc nghiệm |
| Thang điểm | 10 điểm |
| Điểm mỗi câu | 0,25 điểm/câu |
| Định hướng | Đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh |
So với đề thi năm 2024, số câu hỏi giảm từ 50 xuống 40 câu và thời gian làm bài giảm từ 60 xuống 50 phút. Cấu trúc mới đồng thời tăng yêu cầu về đọc hiểu, tư duy logic và khả năng vận dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh.
Về cách tính điểm, toàn bài có thang điểm 10; với 40 câu hỏi, mỗi câu tương ứng 0,25 điểm.

Phân tích đề thi tiếng Anh THPT 2025: Dễ hay khó?
Đề thi tiếng Anh THPT 2025 có sự thay đổi rõ rệt về cách ra câu hỏi, chú trọng khả năng hiểu và vận dụng thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ. Vì vậy, thí sinh có vốn từ tốt và khả năng xử lý ngữ cảnh sẽ có lợi thế hơn.
Độ khó từng phần
Mỗi phần trong đề thi có mức độ yêu cầu khác nhau, từ nhận biết kiến thức cơ bản đến vận dụng và suy luận. Thí sinh nên phân bổ thời gian hợp lý để tránh mất điểm ở những câu có độ phân hóa cao.
- Ngữ pháp: Các câu hỏi không quá thiên về công thức mà yêu cầu thí sinh nhận diện cấu trúc phù hợp trong từng ngữ cảnh. Những kiến thức như mệnh đề quan hệ, cấu trúc câu và cách kết hợp từ vẫn là nền tảng quan trọng.
- Từ vựng: Mức độ từ vựng có sự phân hóa, đặc biệt ở những câu yêu cầu hiểu nghĩa từ theo ngữ cảnh hoặc lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. Việc học từ đơn lẻ sẽ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề.
- Đọc hiểu: Đây là phần cần nhiều thời gian và khả năng xử lý thông tin. Thí sinh không chỉ tìm thông tin trực tiếp mà còn phải xác định ý chính, liên kết nội dung và suy luận từ những dữ kiện trong bài.

Những chủ điểm xuất hiện nhiều nhất
Bên cạnh kiến thức ngữ pháp và từ vựng, đề thi còn tập trung vào các kỹ năng xử lý ngôn ngữ thường gặp trong bài đọc và câu hỏi ngữ cảnh:
- Relative clauses: Nhận diện và sử dụng mệnh đề quan hệ đúng cấu trúc.
- Collocations: Chọn các từ có khả năng kết hợp tự nhiên trong câu.
- Paraphrase: Nhận biết cách diễn đạt khác nhưng không làm thay đổi ý nghĩa.
- Inference: Suy luận thông tin dựa trên dữ kiện được cung cấp.
- Main idea: Xác định nội dung hoặc thông điệp chính của đoạn văn.
- Contextual vocabulary: Đoán và xác định nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
Nhìn chung, đề thi yêu cầu thí sinh đọc kỹ, hiểu ngữ cảnh và suy luận chính xác. Đây cũng là lý do việc luyện đề kết hợp với củng cố từ vựng, collocations và kỹ năng đọc hiểu sẽ hiệu quả hơn so với chỉ học thuộc công thức.

Mẹo ôn luyện hiệu quả cấu trúc Đề thi tiếng Anh THPT mới
Để chinh phục định hướng đổi mới của đề thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025, bạn cần chuyển dịch từ lối học thuộc lòng quy tắc sang việc rèn luyện tư duy ngôn ngữ linh hoạt và thực tế.
- Trọng tâm thay đổi hướng tới năng lực sử dụng: Đề thi mới giảm bớt các câu hỏi ngữ pháp vụn vặt để tập trung vào khả năng đọc hiểu sâu, tư duy logic (sắp xếp câu/đoạn văn) và kỹ năng viết gián tiếp, giúp đánh giá mức độ sẵn sàng của học sinh trong việc sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp và nghiên cứu chuyên nghiệp.
- Mẹo luyện phần Đọc hiểu (Reading): Thay vì chỉ tìm từ khóa (keyword), hãy tập trung luyện kỹ năng đọc hiểu văn cảnh để suy luận thái độ của tác giả và ý nghĩa hàm ẩn. Đồng thời bổ sung vốn từ vựng theo chủ đề để không bị bỡ ngỡ trước các ngữ liệu mang tính thời sự hoặc học thuật cao.
- Mẹo giải dạng bài Sắp xếp câu (Sentence/Paragraph Arrangement): Hãy chú ý đặc biệt đến các từ nối (linking words), đại từ thay thế (it, they, this, that) và tính logic của dòng thời gian hoặc nguyên nhân – kết quả để xác định mối nối giữa các câu, tránh việc chỉ dịch nghĩa rời rạc.
- Mẹo ôn luyện ngữ pháp thực dụng: Tập trung vào các cấu trúc có tính ứng dụng cao trong việc viết và liên kết văn bản như mệnh đề quan hệ rút gọn, các loại câu điều kiện, câu bị động và sự hòa hợp giữa chủ ngữ – động từ thay vì các thì hiếm gặp.
- Mẹo quản lý thời gian và chiến thuật làm bài: Với cấu trúc mới có nhiều dạng thức trắc nghiệm (Đúng/Sai, điền từ), hãy ưu tiên giải quyết các câu hỏi nhận biết nhanh, sau đó dành tối thiểu 50% thời gian cho các bài đọc dài và bài tập sắp xếp logic để tránh mất điểm ở những phần có trọng số điểm cao.

>> Nâng tầm kỹ năng phát âm và giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ ngay hôm nay cùng ELSA. Nhấp vào nút bên dưới để đăng ký gói ELSA For Students và nhận ưu đãi học tập hấp dẫn nhất!
Câu hỏi thường gặp
Đề thi tiếng Anh THPT 2025 có khó không?
Đề thi được đánh giá là vừa sức, bám sát chương trình mới nhưng có tính phân hóa cao ở các câu hỏi về Collocation (cụm từ cố định) và bài đọc hiểu cuối cùng. Để đạt điểm giỏi, bạn cần có khả năng tư duy ngôn ngữ và suy luận tốt thay vì chỉ học thuộc lòng.
Chương trình mới 2025 bỏ những phần nào trong đề thi?
Cấu trúc đề thi mới giảm bớt các câu hỏi ngữ pháp thuần túy và các quy tắc rời rạc. Thay vào đó, trọng tâm chuyển sang ngữ cảnh giao tiếp thực tế, kỹ năng đọc hiểu sâu và khả năng liên kết văn bản thông qua dạng bài sắp xếp câu hoặc đoạn văn.
Mất bao lâu để có điểm chính thức từ Bộ Giáo dục?
Thông thường, thí sinh sẽ nhận được điểm thi chính thức sau khoảng 2 tuần kể từ ngày kết thúc môn thi cuối cùng. Thời gian công bố cụ thể sẽ được Bộ Giáo dục và Đào tạo thông báo rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Đề thi tiếng Anh THPT 2026 có đổi cấu trúc không?
Hiện tại, cấu trúc đề thi năm 2026 dự kiến sẽ duy trì sự ổn định so với năm 2025 nhằm tiếp nối lộ trình của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Mọi sự thay đổi (nếu có) thường chỉ mang tính điều chỉnh nhỏ về ngữ liệu để đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn.
Nhìn chung, đề thi tiếng Anh THPT 2025 chú trọng khả năng hiểu ngữ cảnh, vận dụng kiến thức và suy luận. Hy vọng những phân tích trên giúp bạn nắm rõ cấu trúc đề và xây dựng chiến lược ôn tập hiệu quả. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục Các kỳ thi khác của ELSA Speak để cập nhật tài liệu luyện thi hữu ích.







