Trong quá trình nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, cấu trúc về câu bị động là một phần ngữ pháp quan trọng bạn cần nắm. Tuy nhiên, không ít bạn còn mơ hồ về cách chuyển đổi từ câu chủ động sang dạng bị động hoặc cách chia thì ở dạng câu này. Vậy thì hãy dành ra 10 phút để ôn luyện lại toàn bộ kiến thức câu bị động trong tiếng anh cùng ELSA Speak nhé!
Câu bị động là gì? Khi nào dùng?
Câu bị động (Passive Voice) là câu nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:


Ví dụ: The book was written by Lan. (Cuốn sách đã được viết bởi Lan.)
Câu bị động thường được dùng trong các trường hợp:
- Khi không biết rõ ai thực hiện hành động.
- Khi người thực hiện hành động không cần nhắc đến hoặc không quan trọng.
- Khi muốn nhấn mạnh kết quả, quá trình hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.
- Khi viết báo cáo, quy trình kỹ thuật hoặc sử dụng trong văn viết trang trọng.
Công thức câu bị động theo từng thì

Hiện tại đơn – S + am/is/are + V3/ed
Câu chủ động | S + V(s/es) + O |
Câu bị động | O + am/is/are + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: They build a house. (Họ xây một ngôi nhà.)
=> A house is built. (Một ngôi nhà được xây.)
Quá khứ đơn – S + was/were + V3/ed
Câu chủ động | S + V2 + O |
Câu bị động | O + was/were + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: She cleaned the room. (Cô ấy dọn dẹp căn phòng.)
=> The room was cleaned. (Căn phòng đã được dọn sạch.)

Hiện tại tiếp diễn – S + am/is/are being + V3/ed
Câu chủ động | S + am/is/are + V-ing + O |
Câu bị động | O + am/is/are + being + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: They are painting the wall. (Họ đang sơn tường.)
=> The wall is being painted. (Bức tường đang được sơn.)
Quá khứ tiếp diễn – S + was/were being + V3/ed
Câu chủ động | S + was/were + V-ing + O |
Câu bị động | O + was/were + being + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: He was fixing the bike. (Anh ấy đang sửa xe đạp.)
= >The bike was being fixed. (Chiếc xe đạp đang được sửa.)

Hiện tại hoàn thành – S + have/has been + V3/ed
Câu chủ động | S + have/has + V3/ed + O |
Câu bị động | O + have/has + been + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: She has sent the email. (Cô ấy đã gửi email.)
=> The email has been sent. (Email đã được gửi.)

Quá khứ hoàn thành – S + had been + V3/ed
Câu chủ động | S + had + V3/ed + O |
Câu bị động | O + had + been + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: They had finished everything when I arrived. (Họ đã hoàn thành mọi thứ khi tôi đến.)
=> Everything had been done by them when I arrived. (Mọi thứ đã được họ làm xong khi tôi đến.)
>> Xem thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh: Theo thì & theo dạng
Tương lai đơn – S + will be + V3/ed
Câu chủ động | S + will + V1 + O |
Câu bị động | O + will + be + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: They will deliver the package tomorrow. (Họ sẽ giao bưu kiện vào ngày mai.)
=> The package will be delivered tomorrow. (Bưu kiện sẽ được giao vào ngày mai.)

Tương lai gần – S + am/is/are going to be + V3/ed
Câu chủ động | S + will + V1 + O |
Câu bị động | O + will + be + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: I will open a bakery next year. (Tôi sẽ mở một tiệm bánh vào năm tới.)
=> A bakery will be opened next year by me. (Một tiệm bánh sẽ được mở vào năm tới bởi tôi.)

Tương lai hoàn thành – S + will have been + V3/ed
Câu chủ động | S + will have + V3/ed + O |
Câu bị động | O + will have been + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ: She will have finished her job at the end of this month. (Cô ấy sẽ hoàn thành công việc của mình vào cuối tháng này.)
=> Her job will have been finished by her at the end of this month. (Công việc của cô ấy sẽ được cô ấy hoàn thành vào cuối tháng này.)
Động từ khiếm khuyết – S + modal verb + be + V3/ed
Câu chủ động | S + động từ khiếm khuyết + V + O |
Câu bị động | S + động từ khiếm khuyết + be + V3/ed + (by + O) |
Ví dụ: She can eat durian. (Cô ấy có thể ăn sầu riêng.)
=> Durian can be eaten by her. (Sầu riêng có thể được ăn bởi cô ấy.)

Bảng phân loại theo các thì trong tiếng Anh:
Phân loại theo thì | Câu chủ động | Câu bị động |
Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/-ed |
Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/-ed |
Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/-ed + O | S + have/has + been + V3/-ed |
Quá khứ đơn | S + V2/-ed + O | S + was/were + V3/-ed |
Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/-ed |
Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/-ed + O | S + had + been + V3/-ed |
Tương lai đơn | S + will + V-infi + O | S + will + be + V3/-ed |
Thì tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/-ed + O | S + will + have + been + V3/-ed |
Tương lai gần | S + am/is/are going to + V-infi + O | S + am/is/are going to + be + V3/-ed |
Động từ khiếm khuyết | S + ĐTKT + V-infi + O | S + ĐTKT + be + V3/-ed |
>> Xem thêm: Các nguyên tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh
Cách chuyển câu chủ động sang bị động
Bước 1: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới
=> Anna writes a letter. → A letter…
Bước 2: Xác định thì của động từ gốc, chia to be đúng theo thì và chủ ngữ mới
=> writes (hiện tại đơn) → is
Bước 3: Thêm V3 / Ved của động từ chính và by + chủ ngữ cũ (nếu cần)
=> write → written → A letter is written by Anna.

Ví dụ về câu bị động dễ hiểu
Câu bị động ở thì hiện tại đơn:
- The schedule is updated weekly. (Lịch trình được cập nhật hàng tuần.)
- Homework is submitted online. (Bài tập được nộp trực tuyến.)
- The lights are turned off after class. (Đèn được tắt sau giờ học.)
- Documents are printed before the meeting. (Tài liệu được in trước cuộc họp.)
- Information is shared through the website. (Thông tin được chia sẻ qua trang web.)
Câu bị động ở thì quá khứ đơn:
- The cake was made by Anna yesterday. (Cái bánh được Anna làm hôm qua.)
- The door was opened by my brother. (Cánh cửa được anh tôi mở.)
- The lights were turned off at 10 p.m. (Đèn được tắt lúc 10 giờ tối.)
- The gift was given by my best friend. (Món quà được tặng bởi bạn thân tôi.)
- The phone was repaired last week. (Điện thoại được sửa tuần trước.)
Câu bị động nâng cao:
- The system is being repaired. (Hệ thống đang được sửa chữa.)
- This rule must be followed. (Quy tắc này phải được tuân theo.)
- Your request should be answered soon. (Yêu cầu của bạn sẽ sớm được phản hồi.)
- The application has been approved. (Đơn đã được phê duyệt.)
- The room will be painted this weekend. (Căn phòng sẽ được sơn vào cuối tuần này.)

Các dạng câu bị động đặc biệt
Dưới đây là một số dạng câu bị động đặc biệt quan trọng, bạn cần nắm khi học tiếng Anh.
Câu bị động với động từ có 2 tân ngữ
Dưới đây là bảng trình bày rõ ràng với ví dụ chung một cột và có phần dịch nghĩa:
Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
Câu chủ động | S + V + O1 + O2 | My dad gave me a new watch on my 18th birthday. (Bố tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ mới vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi.) |
Bị động – TH1 (Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ) | S + Be + VpII + O1 | I was given a new watch on my 18th birthday (by my dad). (Tôi được tặng một chiếc đồng hồ mới vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi.) |
Bị động – TH2 (Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ) | S + Be + VpII + Giới từ + O2 | A new watch was given to me on my 18th birthday by my dad. (Một chiếc đồng hồ mới được tặng cho tôi vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi.) |
Lưu ý: Có thể lược bỏ “by + chủ ngữ” nếu không cần thiết.

>> Xem thêm: Kiến thức về tân ngữ trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu nhất
Câu bị động với động từ khiếm khuyết
Câu bị động với động từ khiếm khuyết (can, could, may, might, should, must, will, would…) được tạo thành theo cấu trúc:
Câu chủ động | S + động từ khiếm khuyết + V + O |
Câu bị động | S + động từ khiếm khuyết + be + V3/ed + (by + O) |
Ví dụ: We should clean the classroom. (Chúng ta nên dọn dẹp lớp học.)
=> The classroom should be cleaned. (Lớp học nên được dọn dẹp.)

Câu bị động kép
Đối với những động từ tường thuật như believe (tin), say (nói), report (báo cáo), know (biết)… thì câu bị động (passive voice) có thể được chia theo hai cách sau:
Câu chủ động | Câu bị động |
S + V + that + S’ + V’ + … | TH1: S + be + V3/-ed + to V’ TH2: It + be + V3/-ed + that + S’ + V’ |
Ví dụ: Everyone knows that he saved her life. (Mọi người đều biết rằng anh đã cứu mạng cô).
=> He is known to save her life. (Anh ta được biết đến là người đã cứu mạng cô).
=> It is known that he saves her life. (Được biết, anh đã cứu mạng cô).
Câu chủ động là dạng câu nhờ vả
Khi câu chủ động là câu nhờ vả tiếng Anh với các động từ have, get, make có thể được chuyển sang dạng bị động với cấu trúc sau:
Câu chủ động | Câu bị động |
… have someone + V (bare) something | … have something + V3/-ed + (by someone) |
… make someone + V (bare) something | … (something) + be made + to V + (by someone) |
… get + someone + to V + something | … get + something + V3/-ed + (by someone) |
Ví dụ: Last week, I got/had a plumber to fix the pipe. (Tuần trước, tôi đã nhờ một thợ sửa ống nước đến sửa ống nước).
=> Last week, I got/had the pipe fixed by a plumber. (Tuần trước, tôi đã nhờ thợ sửa ống nước sửa ống nước).

Câu chủ động là câu hỏi (Đối với dạng câu hỏi Yes/No)
Câu chủ động | Câu bị động |
Do/does + S + V (bare) + O …? | Am/is/are + S’ + V3/-ed + (by O)? |
Did + S + V (bare) + O …? | Was/were + S’ + V3/-ed + by + …? |
Modal verbs + S + V (bare) + O + …? | Modal verbs + S’ + be + V3/-ed + by + O’? |
Have/has/had + S + V3/-ed + O + …? | Have/has/had + S’ + been + V3/-ed + by + O’? |
Ví dụ: Do you finish your homework? (Bạn làm xong bài tập về nhà chưa).
=> Is your homework finished? (Bài tập về nhà của bạn đã xong chưa?)
>> Xem thêm: 25+ câu hỏi phỏng vấn giáo viên tiếng Anh thường gặp nhất
Passive Voice với các động từ chỉ giác quan
Đối với dạng chủ động có chứa động từ chỉ nhận thức của con người như: hear (nghe), see (nhìn), watch (xem), look (nhìn), notice (nhận thấy)… thì dạng bị động được chia thành 2 loại sau:
- Khi có ai đó chứng kiến người khác đang làm gì và chỉ thấy được một phần của hành động hoặc có một hành động đang xảy ra nhưng bị hành động khác xen vào.
Câu chủ động | Câu bị động |
S + V2/ed + Sb + V-ing | S + was/were + V3/-ed + V-ing |
Ví dụ: She watched them playing tennis. (Cô ấy xem họ chơi quần vợt)
=> They were watched playing tennis. (Họ được xem chơi quần vợt).
- Khi có ai đó chứng kiến hành động của người khác từ đầu đến cuối.
Câu chủ động | Câu bị động |
S + V2/ed + Sb + V | S + was/were + V3/-ed + to V |
Ví dụ: I heard her scream. (Tôi nghe cô ấy la hét).
=> She was heard to scream. (Cô ấy được nghe thấy đã la hét).

Bị động của câu mệnh lệnh
- Thể khẳng định
Câu chủ động | Câu bị động |
V + O + … | Let O + be + V3/-ed |
Ví dụ: Put your hand down. (Bỏ tay xuống).
=> Let your hand be put down. (Hãy để tay bạn được đặt xuống).
- Thể phủ định
Câu chủ động | Câu bị động |
Do not + V + O | Let + O + not + be + V3/-ed |
Ví dụ: Do not take that dress. (Đừng lấy chiếc váy đó).
=> Let that dress not be taken. (Đừng để chiếc váy đó bị lấy).

Câu bị động với V + V-ing
Dạng câu này được áp dụng với các động từ như: hate, love, like, dislike, admit, deny, regret, enjoy…
Câu chủ động | Câu bị động |
V + somebody + V-ing | V +somebody/something + being + V(P2) |
Ví dụ: John loves trying new things. (John thích thử những thứ mới lạ.)
=> John loves new things being tried. (John thích những thứ mới lạ được thử.)
Câu bị động với Let/Allow
Câu chủ động | S + let/allow + Sb + V-inf + O. |
Câu bị động | Sb + be + let/allowed + to V-inf + O. |
Ví dụ: My parents allow me to go out until 11 p.m. (Bố mẹ tôi cho phép tôi ra ngoài đến 11 giờ tối.)
➤ I am allowed to go out until 11 p.m by my parents. (Tôi được cho phép đi chơi đến 11 giờ đêm bởi bố mẹ.)
>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc Let’s, Let và Lets chi tiết, đầy đủ nhất

Câu bị động với chủ ngữ giả It
Câu chủ động | It + be + adj + for sb + to V + to do something. |
Câu bị động | It + be + adj + for sth + to be V3/ed. |
Ví dụ: It is difficult for old people to learn a new language. (Việc người già học một ngôn ngữ mới rất khó khăn.)
➤ It is difficult for a new league to be learned by old people. (Một ngôn ngữ mới được học bởi người già thì khó khăn.)
Các cấu trúc câu bị động tiếng Anh khác
Need/ want/ require/ deserve/be worth: Cần/ muốn/ yêu cầu/ xứng đáng với/ đáng để
Câu chủ động | Need/ want/ require/ deserve/be worth + to V/V-ing |
Câu bị động | Need/ want/ require/ deserve/be worth to be p.p |
Ví dụ: You need to cut your hair soon. (Bạn nên cắt tóc sớm.)
➤ Your hair needs to be cut. (Tóc của bạn cần được cắt.)
Avoid: Tránh
Câu chủ động | S + avoid V-ing |
Câu bị động | S+ to be + avoided being p.p + (by sb) |
Ví dụ: He avoids driving on that bumpy road. ( Anh ta tránh lái xe trên con đường ổ gà đó.)
➤ That bumpy road is avoided being driven on. (Con đường ổ gà đó bị tránh lái xe trên đó.)
Prevent: Ngăn cản
Câu chủ động | S + prevent … from V-ing |
Câu bị động | Sb/sth + to be prevent from being p.p + (by sb) |
Ví dụ: He prevented me from making that mistake again. (Anh ấy ngăn cản tôi khỏi mắc lại lỗi đó.)
➤ I was prevented from making that mistake again by him. (Tôi được ngăn cản khỏi mắc lại lỗi đó bởi anh ấy.)

Phân biệt chủ động với bị động
Tiêu chí | Câu chủ động | Câu bị động |
Chủ ngữ | Là người hoặc vật thực hiện hành động | Là người hoặc vật nhận tác động của hành động |
Tập trung vào | Ai/cái gì làm việc đó | Việc gì được làm, hoặc ai/cái gì đó bị tác động |
Cấu trúc | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ | Tân ngữ + to be + V3/ed (+ by + chủ ngữ cũ) |
Ví dụ | Linh washes the clothes. (Linh giặt quần áo.) | The clothes are washed by Linh. (Quần áo được Linh giặt.) |
Mẹo ghi nhớ câu chủ động và bị động:
- Câu chủ động ưu tiên chủ thể hành động, được dùng khi người hoặc vật thực hiện hành động là yếu tố quan trọng trong câu.
- Câu bị động ưu tiên kết quả hoặc đối tượng bị tác động, được dùng khi người hoặc vật nhận tác động là điều cần được nhấn mạnh.

Lưu ý khi chuyển sang dạng câu bị động
Chuyển đại từ tân ngữ thành đại từ chủ ngữ
Nếu tân ngữ (đối tượng chịu tác động) trong câu chủ động, là một đại từ tân ngữ, sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động, ta cần chuyển đổi những từ này thành đại từ chủ ngữ, cụ thể:
Me ⇒ I
Us ⇒ We
You ⇒ You
Him ⇒ He
Her ⇒ She
It ⇒ It
Them ⇒ They
Ví dụ: He likes Timmy. (Anh ấy thích Timmy.)
=> Timmy is liked by he. (SAI)
=> Timmy is liked by him. (ĐÚNG)
Các động từ Crowd, Fill, Cover
Đối với các câu chứa một trong ba động từ crowd, fill, cover, khi chuyển câu từ chủ động sang bị động, ta sử dụng “with” thay cho “by” ở phía trước tân ngữ.
Ví dụ:
Ginger jam fills the jar. (Mứt gừng làm đầy chiếc lọ.)
=>The jar is filled with ginger jam. (Chiếc lọ được làm đầy với mứt gừng.)
Thứ tự của ‘by…’, nơi chốn và thời gian trong câu bị động
Trong câu bị động, thứ tự của ‘by…’, nơi chốn, và thời gian sắp xếp cố định theo trật tự sau:
nơi chốn ⇒ ‘by…’ ⇒ thời gian.
Ví dụ câu bị động: A sunflower branch was left by someone on my desk this morning. (Một cành hướng dương được để lại bởi ai đó trên bàn làm việc của tôi vào sáng nay.)

Một số tình huống không dùng câu bị động
Tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu giống như chủ ngữ (chủ thể hành động)
Ví dụ: I love myself. (Tôi yêu bản thân mình.)
Nếu chuyển thành bị động: Myself is loved by me. => Sai
Trong ví dụ này, tân ngữ “myself” là một đại từ phản thân nên sẽ không được viết lại câu dưới dạng bị động. Một vài đại từ phản thân phổ biến: myself, himself, herself, themselves, ourselves,…
Nội động từ là động từ chính trong câu
Mộ trong những điểm cần lưu ý nữa là xem xét xem động từ chính trong câu có phải là nội động từ và ngoại động từ không. Những nội động từ như live, exist, appear, die, cry,… trong câu không thể biến đổi thành câu bị động.
Ví dụ: The birds fly on the roof. (Những chú chim bay trên nóc nhà.)
Trong ví dụ này, “fly” là một nội động từ nên không đi kèm tân ngữ. Vì vậy, câu này không tồn tại ở dạng bị động.
>> Xem thêm: Phân biệt nội động từ và ngoại động từ: Định nghĩa, ví dụ
Một số động từ: have, lack, belong to, resemble, seem, appear, look, be
Ví dụ: He looks at his puppy. (Anh ấy nhìn vào con cún của anh ấy.)
Câu trên không có dạng bị động. Nếu chuyển câu trên thành: A puppy is looked at by him. => Sai

>> Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là người bạn đồng hành tuyệt vời cho những ai đang muốn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Đăng ký ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi và bắt đầu hành trình học tập hiệu quả hơn mỗi ngày.

Bài tập câu bị động có đáp án chi tiết
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: This book ___ by hundreds of students every year.
A. reads
B. is read
C. was read
D. are read
Câu 2: The letter ___ by my assistant yesterday.
A. was typed
B. typed
C. is typed
D. has typed
Câu 3: English ___ in many countries.
A. speaks
B. is spoken
C. spoken
D. is spoke
Câu 4: A new shopping mall ___ next year.
A. will open
B. is opened
C. will be opened
D. opened
Câu 5: The windows ___ by someone last night.
A. broke
B. was broken
C. were broken
D. break
Câu 6: The house ___ at the moment.
A. paints
B. is painting
C. is being painted
D. was being painted
Câu 7: My laptop ___ now.
A. is fixing
B. is fixed
C. is being fixed
D. was fixed
Câu 8: The results ___ tomorrow.
A. will announce
B. will be announced
C. are announced
D. were announced
Câu 9: The project ___ by the team last week.
A. completed
B. was completed
C. is completed
D. completes
Câu 10: All the cookies ___ already.
A. are eaten
B. have eaten
C. have been eaten
D. was eaten
Đáp án:
- B → Chủ ngữ book (số ít), thì hiện tại đơn → dùng is read.
- A → Có yesterday → quá khứ đơn → bị động là was + V3.
- B → English là danh từ số ít → hiện tại đơn bị động là is spoken.
- C → next year → tương lai đơn bị động = will be + V3.
- C → windows là số nhiều + quá khứ → dùng were + V3.
- C → at the moment → hiện tại tiếp diễn bị động = is being + V3.
- C → now → hiện tại tiếp diễn bị động.
- B → tomorrow → tương lai đơn bị động = will be + V3.
- B → last week → quá khứ đơn bị động.
- C → already → hiện tại hoàn thành bị động = have been + V3.
Bài 2: Viết lại các câu sau ở dạng chủ động sang bị động
- Anna helps her brother every morning.
- They built this bridge in 2001.
- John will finish the report tomorrow.
- People speak English everywhere.
- Someone has cleaned the meeting room.
Đáp án:
- Her brother is helped by Anna every morning.
- This bridge was built in 2001.
- The report will be finished by John tomorrow.
- English is spoken everywhere.
- The meeting room has been cleaned.
Câu hỏi thường gặp về câu bị động
Câu bị động là gì?
Câu bị động là câu trong đó chủ ngữ chịu tác động của hành động thay vì thực hiện hành động.
Làm sao phân biệt câu bị động và chủ động?
Câu chủ động là khi chủ ngữ thực hiện hành động, còn câu bị động là khi chủ ngữ chịu tác động của hành động. Dấu hiệu nhận biết thông thường của câu bị động là có cấu trúc dạng to be + V3/ed.
Có mấy loại bị động trong tiếng Anh?
Có nhiều dạng bị động, phổ biến gồm:
- Bị động theo các thì
- Bị động của động từ khuyết thiếu
- Bị động trong câu mệnh lệnh
- Bị động trong câu hỏi
Công thức bị động với các thì như thế nào?
Công thức câu bị động là to be + V3/ed, trong đó “to be” được chia theo thì của câu.
Passive voice là gì?
Passive voice là tên tiếng Anh của câu bị động.
Có bị động của thì hiện tại hoàn thành không?
Có. Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc: have/has been + V3/ed.
>> Xem thêm:
- Các loại câu trong tiếng Anh: Định nghĩa, cấu trúc và bài tập
- Câu đơn trong tiếng Anh: Định nghĩa, công thức, cấu trúc, bài tập
- Phép tu từ nói quá (Hyperbole) trong tiếng Anh là gì?
Tóm lại, câu bị động (Passive Voice) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt một cách tự nhiên và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống. Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ hơn và vận dụng câu bị động một cách dễ dàng. Đừng quên theo dõi và cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác trong danh mục Từ vựng thông dụng nhé!