On the other hand là một cụm từ tiếng Anh quen thuộc, dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược hoặc đối lập. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách sử dụng cụm từ này tự nhiên như người bản xứ. Hãy theo dõi cùng ELSA Speak để nắm vững cách dùng dễ dàng nhé!
Ghi nhớ nhanhThông tin cần nhớ
On the other hand là gì?
Cụm từ on the other hand /ɒn ði ˈʌðər hænd/ (Anh – Anh) hoặc /ɑːn ði ˈʌðər hænd/ (Anh – Mỹ) có nghĩa là mặt khác, ngược lại hoặc trái lại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Chức năng ngữ pháp: Đóng vai trò là một từ nối chuyển ý (discourse marker hoặc linking phrase), giúp kết nối hai câu hoặc hai mệnh đề mang nội dung tương phản, tạo sự chặt chẽ cho lập luận.
Bạn vừa đọc 32 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Người học sử dụng cụm từ này khi muốn đưa ra một góc nhìn mới, một mặt hạn chế sau khi đã nói về lợi ích, hoặc khi so sánh hai mặt của cùng một vấn đề mà không bác bỏ thông tin đi trước.
Ví dụ:
- I love the beach. On the other hand, my friend prefers the mountains. (Tôi thích biển. Mặt khác, bạn tôi thích núi.)
- Learning a new language can be challenging. On the other hand, it is very rewarding. (Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách. Mặt khác, việc đó lại rất bổ ích.)

Cấu trúc và cách dùng On the other hand
Để sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, bạn hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc thông dụng nhất của cụm từ này.
Cấu trúc On the other hand đứng đầu câu
Khi đứng ở đầu câu, on the other hand, đóng vai trò liên kết câu hiện tại với câu đứng ngay trước đó. Theo quy tắc dấu câu, sau cụm từ này luôn phải có một dấu phẩy (,).
| Mệnh đề 1. On the other hand, Mệnh đề 2. |
Cách dùng: Cấu trúc này thường dùng để đưa ra một luận điểm hoặc sự thật đối lập với nhận định ở câu trước, giúp người đọc dễ dàng nhận thấy sự chuyển ý.
Ví dụ:
- She is very sociable. On the other hand, her brother is quite reserved. (Cô ấy rất hòa đồng. Mặt khác, anh trai cô lại khá dè dặt.)
- The new policy could streamline our processes. On the other hand, it might cause some initial confusion among employees. (Chính sách mới có thể tinh gọn quy trình của chúng tôi. Mặt khác, nó có thể gây ra một chút bối rối ban đầu cho nhân viên.)
Cấu trúc On the other hand chèn ở giữa câu
Ngoài vị trí đầu câu, người nói và người viết có thể chèn cụm từ này vào giữa câu để lời văn thêm phần uyển chuyển.
| Mệnh đề 1, (but) on the other hand, Mệnh đề 2. |
hoặc:
| Chủ ngữ, on the other hand, Vị ngữ. |
Cách dùng: Dùng để làm nổi bật sự đối chiếu giữa hai vế trong cùng một câu ghép, hoặc đặt ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự khác biệt của chủ thể đó so với chủ thể đã nhắc trước.
Ví dụ:
- He wants to study abroad, but on the other hand, he is afraid of being far from home. (Anh ấy muốn đi du học, nhưng mặt khác lại sợ phải xa nhà.)
- The hotel was small. The staff, on the other hand, were extraordinarily welcoming. (Khách sạn tuy nhỏ. Bù lại, đội ngũ nhân viên rất niềm nở.)
Cấu trúc song hành: “On the one hand…, on the other hand…”
Cấu trúc on the one hand và on the other hand là cặp liên từ song hành kinh điển trong tiếng Anh, đặc biệt hữu ích trong các bài luận học thuật khi bạn cần phân tích ưu – nhược điểm.
| On the one hand, Mệnh đề 1. (But) On the other hand, Mệnh đề 2. |
Cách dùng: Sử dụng cặp on the one hand on the other hand khi muốn trình bày hai mặt cân bằng của cùng một vấn đề. Vế đầu tiên thường thể hiện điểm thuận lợi hoặc góc nhìn tích cực, vế thứ hai chỉ ra bất lợi hoặc góc nhìn đối chiếu.
Ví dụ:
- On the one hand, living in a big city offers more job opportunities. On the other hand, the cost of living is significantly higher. (Một mặt, sống ở thành phố lớn mang đến nhiều cơ hội việc làm hơn. Mặt khác, chi phí sinh hoạt lại cao hơn đáng kể.)
- On the one hand, digital learning is convenient. On the other hand, face-to-face interaction is still crucial for social skills. (Một mặt, học trực tuyến rất tiện lợi. Mặt khác, tương tác trực tiếp vẫn rất quan trọng đối với kỹ năng xã hội.)

Có thể bạn quan tâm
- Cấu trúc prefer: Cách dùng và bài tập chi tiết
- Cách dùng công thức Although và phân biệt với Though, Even Though, Despite, In Spite Of
- I miss you nghĩa là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you
Để cải thiện khả năng tiếng Anh nhanh chóng và tự nhiên hơn mỗi ngày, đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời cùng ELSA Speak. Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi ELSA Pro giảm 10% siêu hấp dẫn!
Phân biệt On the other hand với các cụm từ nối tương tự
Trong tiếng Anh, bên cạnh on the other hand, các cụm từ như on the contrary, In contrast và However cũng rất quen thuộc khi biểu đạt ý đối lập. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang sắc thái ngữ nghĩa riêng biệt.
Dưới đây là bảng tổng quan ngắn gọn giúp bạn nắm bắt nhanh sự khác biệt giữa 4 cụm từ nối này trước khi đi sâu vào chi tiết:
| Cụm từ | Bản chất ngữ nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng chính |
| On the other hand | Đưa ra góc nhìn hoặc khía cạnh thứ hai của vấn đề | Khi muốn cân nhắc cả hai mặt mà không phủ định mặt trước |
| On the contrary | Bác bỏ hoàn toàn thông tin trước đó, khẳng định điều ngược lại | Khi muốn đính chính một nhận định sai lầm vừa nêu |
| In contrast | So sánh sự khác biệt trực tiếp giữa hai đối tượng độc lập | Khi muốn đặt hai chủ thể cạnh nhau để thấy rõ nét tương phản |
| However | Thể hiện sự nhượng bộ, rào đón hoặc kết quả bất ngờ | Dùng linh hoạt ở nhiều vị trí trong câu để chuyển tiếp ý |

On the other hand và on the contrary
| Cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On the other hand | Đưa ra quan điểm đối lập hoặc khía cạnh khác của cùng một sự việc, không bác bỏ ý kiến trước | The weather is cold. On the other hand, the sky is clear and sunny. (Thời tiết lạnh. Mặt khác, trời lại rất quang đãng và có nắng.) |
| On the contrary | Bác bỏ thông tin vừa nêu trước đó và khẳng định sự thật ngược lại | Some think remote work reduces productivity. On the contrary, studies show it boosts efficiency. (Một số người nghĩ làm việc từ xa giảm năng suất. Trái lại, các nghiên cứu cho thấy nó làm tăng hiệu quả.) |
On the other hand và In contrast
| Cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On the other hand | So sánh hai mặt đối lập của cùng một quyết định hoặc sự việc | Buying a car is convenient. On the other hand, maintenance costs can be very high. (Mua ô tô rất tiện lợi. Mặt khác, chi phí bảo dưỡng có thể rất cao.) |
| In contrast | Nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa hai đối tượng, sự vật hoặc nhóm người khác nhau | The mountain was freezing cold. In contrast, the valley below was warm and pleasant. (Trên núi thì lạnh buốt. Ngược lại, thung lũng bên dưới lại ấm áp và dễ chịu.) |
On the other hand và However
| Cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On the other hand | Đặt hai quan điểm đối lập lên bàn cân để người đọc có cái nhìn đa chiều | The salary is competitive. On the other hand, there is little room for career growth. (Mức lương khá cạnh tranh. Mặt khác, có rất ít cơ hội để thăng tiến.) |
| However | Nối hai mệnh đề có nghĩa trái ngược, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc hạn chế điều đã nói | I studied diligently for the exam. However, the test was much harder than expected. (Tôi đã ôn tập rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, bài thi khó hơn nhiều so với dự tính.) |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với on the other hand
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, tránh lặp từ khi làm bài thi tiếng Anh như IELTS Writing.
Từ đồng nghĩa của on the other hand
Các cụm từ đồng nghĩa với on the other hand hoặc on the other hand đồng nghĩa bao gồm:
| Cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| In contrast | /ɪn ˈkɒntrɑːst/ | Ngược lại, tương phản |
| However | /haʊˈevər/ | Tuy nhiên |
| Alternatively | /ɔːlˈtɜːnətɪvli/ | Hoặc, như một phương án thay thế |
| Nonetheless | /ˌnʌnðəˈles/ | Dù vậy, tuy nhiên |
| Nevertheless | /ˌnevəðəˈles/ | Tuy nhiên, dẫu vậy |
| On the flip side | /ɒn ðə flɪp saɪd/ | Ở mặt khác, mặt trái |
| Having said that | /ˈhævɪŋ sed ðæt/ | Tuy nói vậy, dù vậy |
| Conversely | /ˈkɒnvɜːsli/ | Ngược lại |
| By comparison | /baɪ kəmˈpærɪsn/ | Khi so sánh, đối chiếu lại |
| Otherwise | /ˈʌðəwaɪz/ | Nếu không thì, về mặt khác |
Lưu ý học thuật: Trong bài thi IELTS Writing hoặc văn bản trang trọng, các từ như Conversely, By comparison, Nevertheless, In contrast là những lựa chọn học thuật lý tưởng để thay thế cho on the other hand.

Từ trái nghĩa của on the other hand
Các từ trái nghĩa với on the other hand là những từ nối diễn tả sự đồng thuận, tương tự hoặc diễn biến cùng chiều giữa hai sự việc.
| Cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Similarly | /ˈsɪmələli/ | Tương tự như vậy |
| Likewise | /ˈlaɪkwaɪz/ | Tương tự, cũng như thế |
| In the same way | /ɪn ðə seɪm weɪ/ | Theo cùng một cách |
| Equally | /ˈiːkwəli/ | Tương đương, một cách bình đẳng |
| Correspondingly | /ˌkɒrəˈspɒndɪŋli/ | Tương ứng, phù hợp theo |
| In like manner | /ɪn laɪk ˈmænər/ | Theo cách thức tương tự |

Nếu bạn đang muốn nâng cấp khả năng tiếng Anh toàn diện, đây chính là cơ hội vàng không thể bỏ lỡ. ELSA Speak đang ưu đãi cực sốc, chỉ dành cho 20 suất ưu đãi đặc biệt. Nhanh tay đăng ký để sở hữu ngay mức giá hấp dẫn này nhé!

Bài tập về on the other hand, có đáp án
Để giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng on the other hand một cách chắc chắn và linh hoạt hơn, hãy cùng thực hành qua các bài tập sau. Đừng quên kiểm tra đáp án ở cuối mỗi phần để tự đánh giá mức độ hiểu bài nhé!
Bài tập 1
Hãy viết lại các câu sau để diễn đạt cùng ý nghĩa, sử dụng đúng cụm từ on the one hand và on the other hand.
- travel abroad/ On the one hand/ sounds exciting/ On the other hand/ it can be very expensive.
- I like cats/ In contrast/ my brother/ prefers dogs/ On the one hand/ we both love animals.
- the scholarship offer/ I am happy about/ On the one hand/ On the other hand/ it requires me to move far from home.
- study late/ I often/ However/ get tired easily/ On the one hand/ I can complete more tasks.
- buy a new laptop/ I want to/ On the one hand/ On the other hand/ I should save money.
- wake up early/ It is good for health/ but conversely/ I love sleeping in/ on weekends.
- accept the promotion/ On the one hand/ I would earn more money/ On the other hand/ the workload would double.
- cook at home/ On the one hand/ healthier and cheaper/ On the other hand/ it takes a lot of time.
- join the soccer team/ sounds fun/ On the one hand/ On the other hand/ it is a big commitment.
- move to a new city/ sounds adventurous/ On the one hand/ On the other hand/ starting over is scary.
Đáp án gợi ý:
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. On the one hand, traveling abroad sounds exciting. On the other hand, it can be very expensive. | Dùng cặp on the one hand và on the other hand để đối chiếu mặt thú vị và chi phí tốn kém của việc du học. Dịch nghĩa: Một mặt, đi du lịch nước ngoài nghe thật thú vị. Mặt khác, việc đó có thể rất đắt đỏ. |
| 2. On the one hand, I like cats, but in contrast, my brother prefers dogs, though we both love animals. | Giữ nguyên sự so sánh sở thích thú cưng của hai anh em nhưng đặt trong thế cân bằng. Dịch nghĩa: Một mặt, tôi thích mèo, nhưng ngược lại, anh trai tôi thích chó, dẫu cho cả hai chúng tôi đều yêu động vật. |
| 3. On the one hand, I am happy about the scholarship offer. On the other hand, it requires me to move far from home. | Thể hiện hai mặt cảm xúc: vui vì có học bổng nhưng lo lắng vì phải xa nhà. Dịch nghĩa: Một mặt, tôi rất vui vì lời đề nghị học bổng. Mặt khác, nó đòi hỏi tôi phải chuyển đi xa nhà. |
| 4. On the one hand, I can complete more tasks if I study late. On the other hand, I get tired easily. | So sánh giữa việc hoàn thành nhiều bài hơn và việc nhanh bị kiệt sức. Dịch nghĩa: Một mặt, tôi có thể hoàn thành nhiều việc hơn nếu học muộn. Mặt khác, tôi rất dễ bị mệt mỏi. |
| 5. On the one hand, I want to buy a new laptop. On the other hand, I should save money. | Cân nhắc giữa mong muốn sắm máy tính mới và nhu cầu tiết kiệm chi tiêu. Dịch nghĩa: Một mặt, tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới. Mặt khác, tôi nên tiết kiệm tiền. |
| 6. On the one hand, waking up early is good for my health. But conversely, I love sleeping in on weekends. | Đối chiếu giữa lợi ích sức khỏe của việc dậy sớm và sở thích ngủ nướng cuối tuần. Dịch nghĩa: Một mặt, thức dậy sớm rất tốt cho sức khỏe. Nhưng ngược lại, tôi lại thích ngủ nướng vào dịp cuối tuần. |
| 7. On the one hand, accepting the promotion would earn me more money. On the other hand, the workload would double. | Đưa ra hai mặt của việc thăng chức: thu nhập cao hơn đi kèm khối lượng công việc tăng gấp đôi. Dịch nghĩa: Một mặt, nhận việc thăng chức sẽ giúp tôi kiếm được nhiều tiền hơn. Mặt khác, khối lượng công việc sẽ tăng gấp đôi. |
| 8. On the one hand, cooking at home is healthier and cheaper. On the other hand, it takes a lot of time. | Cân đối giữa lợi ích sức khỏe, chi phí rẻ với điểm trừ về mặt thời gian nấu nướng. Dịch nghĩa: Một mặt, nấu ăn ở nhà tốt cho sức khỏe và tiết kiệm hơn. Mặt khác, việc này mất rất nhiều thời gian. |
| 9. On the one hand, joining the soccer team sounds fun. On the other hand, it is a big commitment. | Thể hiện sự đối lập giữa việc giải trí vui vẻ và sự ràng buộc trách nhiệm cao. Dịch nghĩa: Một mặt, tham gia đội bóng đá nghe có vẻ vui. Mặt khác, đó là một sự cam kết lớn. |
| 10. On the one hand, moving to a new city sounds adventurous. On the other hand, starting over is scary. | Thể hiện sự hào hứng phiêu lưu xen lẫn nỗi sợ hãi khi phải bắt đầu lại từ đầu ở thành phố mới. Dịch nghĩa: Một mặt, chuyển đến thành phố mới nghe có vẻ phiêu lưu. Mặt khác, việc bắt đầu lại từ đầu thật đáng sợ. |
Bài tập 2
Hãy chọn phương án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
- The beach is a beautiful place to relax, ______ the other hand, I can get bored quickly without some excitement.
A. on
B. at
C. by - My friend is a vegetarian and enjoys a plant-based diet, ______ contrast to my love for meat and dairy products.
A. by
B. at
C. in - I really wanted to go to her party. ______, I couldn’t help but feel tired and needed some alone time.
A. If
B. However
C. Equally - I knew it was important to finish my work on time. ______, I was distracted by my phone and didn’t get much done at all.
A. On the contrary
B. In the contrary
C. Likewise - The sky was clear and blue. On the ______ hand, the sun was blazing hot and it was hard to enjoy the weather.
A. another
B. other
C. one - The movie was very boring. ______, the book was much more interesting.
A. Likewise
B. On the contrary
C. In the same way - I love eating out at restaurants. ______, I also enjoy cooking at home.
A. On the contrary
B. On the one hand
C. Similarly - I have to work hard to finish the project. ______, I know it will be worth it in the end.
A. On the other hand
B. Likewise
C. In contrast - I want to visit the beach this weekend. ______, I’m not sure if I’ll have enough time.
A. Similarly
B. On the other hand
C. On the contrary - I like coffee in the morning. ______, I also enjoy a good cup of tea in the afternoon.
A. Similarly
B. On the contrary
C. On the other hand
Đáp án:
| 1. A | 2. C | 3. B | 4. A | 5. B |
| 6. B | 7. A | 8. C | 9. B | 10. A |
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp và câu trả lời giúp bạn sử dụng các cụm từ này đúng cách trong giao tiếp hàng ngày.
In the other hand hay on the other hand?
- On the other hand là cách dùng đúng khi muốn diễn đạt ý đối lập hoặc đưa ra quan điểm trái ngược với điều đã nói trước đó.
Ví dụ: I enjoy hiking in the mountains. On the other hand, I also love relaxing on the beach. (Tôi thích đi bộ đường dài trên núi. Mặt khác, tôi cũng thích thư giãn trên bãi biển.) - In the other hand chỉ đúng khi nói về vật gì đó nằm trong tay kia (tay còn lại). Tuy nhiên, người bản xứ thường nói in his/her other hand để rõ nghĩa hơn.
Ví dụ: He held the book in his right hand and the pen in his other hand. (Anh ấy cầm cuốn sách bằng tay phải và chiếc bút bằng tay kia.)
On the one hand là gì?
On the one hand được sử dụng để giới thiệu một quan điểm hoặc lý do, thường đi kèm với on the other hand để so sánh hoặc đối chiếu.
Ví dụ: On the one hand, I want to go to the party; on the other hand, I need to study for my exam. (Một mặt, tôi muốn đi dự tiệc; mặt khác, tôi cần học cho kỳ thi.)
In the other hand là gì?
In the other hand có nghĩa là “trong tay còn lại”, chỉ vị trí của vật thể trong tay đối diện.
Ví dụ: She held the phone in her right hand and the coffee cup in her left hand. (Cô ấy cầm điện thoại bằng tay phải và cốc cà phê bằng tay trái.)
Hand on nghĩa là gì?
Hand on là một cụm động từ có nghĩa là chuyển giao hoặc truyền lại cái gì đó cho người khác.Ví dụ: The teacher handed on the project to the next group of students. (Giáo viên đã chuyển giao dự án cho nhóm sinh viên tiếp theo.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ on the other hand là gì và cách sử dụng chuẩn xác trong giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak và theo dõi thêm nhiều bài viết hữu ích khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao vốn tiếng Anh mỗi ngày nhé!







