Trong tiếng Anh, bên cạnh because of, owing to là lựa chọn trang trọng hơn cho các cấu trúc nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, không ít người học vẫn lúng túng khi phân biệt nó với Due to hoặc chưa biết cách ứng dụng linh hoạt. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững định nghĩa, công thức và cách sử dụng chuẩn xác nhất nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/owing-to )
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Owing to là gì?
Owing to là một giới từ ghép (prepositional phrase), mang nghĩa là bởi vì, do hoặc nhờ có một sự kiện/tác động nào đó. Cụm từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả hoặc tình huống cụ thể.
Theo sau Owing to luôn là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). So với because of, owing to mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc thông báo chính thức thay vì các cuộc hội thoại hằng ngày.
Ví dụ:
- Owing to heavy rain, the football match was postponed until next week. (Do mưa lớn, trận bóng đá đã bị hoãn cho đến tuần sau.)
- The company decided to expand its production scale owing to increasing demand from the market. (Công ty đã quyết định mở rộng quy mô sản xuất nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng từ thị trường.)

Các cấu trúc và cách dùng Owing to trong tiếng Anh
Việc nắm vững các cấu trúc của owing to không chỉ giúp bạn làm chủ ngữ pháp mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn. Tùy thuộc vào thành phần bổ trợ đi kèm, cụm từ này sẽ kết hợp với các loại từ khác nhau để làm rõ nguyên nhân của sự việc.
Owing to + Noun / Noun Phrase (Danh từ / Cụm danh từ)
Cách dùng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất khi người nói muốn nêu trực tiếp lý do bằng một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể.
Công thức:
| S + V + owing to + Noun / Noun Phrase |
Hoặc:
| Owing to + Noun / Noun Phrase, S + V |
Ví dụ:
- The flight was delayed for two hours owing to technical problems. (Chuyến bay đã bị hoãn lại hai giờ đồng hồ do các vấn đề kỹ thuật.)
- Owing to his experience, Mark was promoted to the position of manager. (Nhờ vào kinh nghiệm của mình, Mark đã được thăng chức lên vị trí quản lý.)

>>> Chương trình nâng cấp ELSA Premium trọn đời mang đến trải nghiệm sửa lỗi phát âm theo giọng thật của chính bạn, giúp bạn tự tin giao tiếp chuẩn chỉnh. Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt này để sở hữu toàn bộ tính năng cao cấp nhất, giúp việc học ngoại ngữ không còn là áp lực mà là niềm vui mỗi ngày.

Owing to + V-ing (Danh động từ)
Cách dùng: Cấu trúc này được áp dụng khi chủ ngữ của hành động chính và hành động gây ra nguyên nhân là cùng một đối tượng.
Công thức:
| S + V + owing to + V-ing |
Ví dụ:
- She managed to save a lot of money owing to cutting down on unnecessary expenses. (Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền lớn nhờ vào việc cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
- Owing to working hard every day, the team finished the project ahead of schedule. (Nhờ vào việc làm việc chăm chỉ mỗi ngày, đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Owing to + the fact that + Clause (Mệnh đề)
Cách dùng: Thông thường, owing to không thể đi trực tiếp với một mệnh đề chứa động từ đã chia. Để giải quyết vấn đề này, người học cần sử dụng cụm the fact that làm cầu nối.
Công thức:
| S + V + owing to + the fact that + S + V |
Lưu ý: Nếu người học muốn dùng một mệnh đề (S + V) sau owing to, bắt buộc phải thêm cụm “he fact that để đảm bảo đúng quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ:
- Many students failed the exam owing to the fact that they didn’t study seriously. (Nhiều học sinh đã trượt kỳ thi vì thực tế là họ không học tập một cách nghiêm túc.)
- Owing to the fact that the weather was extremely cold, the outdoor concert was canceled. (Do thực tế là thời tiết vô cùng lạnh, buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ.)

Từ đồng nghĩa với Owing
Việc thay đổi linh hoạt các cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả không chỉ giúp văn phong trở nên mượt mà mà còn là cách để bạn ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Writing. Dưới đây là những phương án thay thế phổ biến nhất, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và chính xác theo từng ngữ cảnh.
| Từ / Cụm từ (Kèm phát âm) | Dịch nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Because of /bɪˈkɒz əv/ | Bởi vì | The match was canceled because of the storm. (Trận đấu bị hủy do cơn bão.) |
| Due to /dʒuː tuː/ | Do, tại vì | The traffic jam was due to an accident. (Tắc đường là do một vụ tai nạn.) |
| Thanks to /θæŋks tuː/ | Nhờ có | Thanks to your help, I finished the task on time. (Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.) |
| Payable /ˈpeɪ.ə.bəl/ | Phải trả, có thể thanh toán | The fees are payable in advance. (Các khoản phí này phải được thanh toán trước.) |
| Unpaid /ʌnˈpeɪd/ | Chưa thanh toán | He has several unpaid bills on his desk. (Anh ấy có một vài hóa đơn chưa thanh toán trên bàn.) |
| Outstanding /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/ | Còn tồn đọng, chưa trả | The company still has outstanding debts. (Công ty vẫn còn các khoản nợ tồn đọng.) |
| Owed /əʊd/ | Nợ, còn thiếu | The total amount owed to the bank is $10,000. (Tổng số tiền nợ ngân hàng là 10.000 đô la.) |
| Mature /məˈtʃʊər/ | Đến hạn (thanh toán) | The bond will become mature next month. (Trái phiếu này sẽ đến hạn thanh toán vào tháng tới.) |
| In arrears /ɪn əˈrɪəz/ | Nợ quá hạn, trả sau | They are six months in arrears with the rent. (Họ đã nợ tiền thuê nhà suốt 6 tháng qua.) |

Phân biệt Owing to – Due to – Because of
Để sử dụng chính xác các cấu trúc chỉ nguyên nhân, việc phân biệt dựa trên vai trò ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là mẹo nhỏ giúp bạn nhận diện nhanh chóng cách dùng Due to, Owing to và Because of để tránh nhầm lẫn trong các bài thi học thuật.
- Sử dụng Due to khi có thể thay thế bằng cụm caused by (gây ra bởi): Due to đóng vai trò như một tính từ, thường đứng sau động từ to be để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ làm chủ ngữ.
- Sử dụng Owing to khi có thể thay thế bằng because of: Owing to đóng vai trò như một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho cả một mệnh đề hoặc động từ trong câu. Cấu trúc này thường đứng đầu câu để nêu lý do khách quan và mang sắc thái trang trọng.
Mặc dù cả ba cấu trúc đều dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng việc đặt chúng sai vị trí ngữ pháp có thể khiến câu văn của bạn trở nên thiếu chuyên nghiệp. Nắm vững sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ chính là chìa khóa để bạn làm chủ các cấu trúc này trong mọi bài thi học thuật.
| Tiêu chí | Owing to | Due to | Because of |
| Loại từ | Giới từ ghép (Trang trọng) | Tính từ (thường đi kèm Be) | Giới từ (Phổ biến nhất) |
| Chức năng | Đóng vai trò như một trạng từ bổ nghĩa cho cả câu. | Đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. | Đóng vai trò như một trạng từ chỉ lý do. |
| Vị trí | Thường đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề hoàn chỉnh. | Thường đứng sau động từ to be. | Đứng linh hoạt ở đầu hoặc giữa câu. |
| Ví dụ | Owing to the rain, the event was moved indoors. | The delay was due to heavy traffic. | We arrived late because of the train strike. |
Mẹo nhỏ: Một cách kiểm tra nhanh là thử bỏ động từ to be. Nếu câu vẫn có nghĩa, owing to hoặc because of thường là lựa chọn an toàn hơn. Ngược lại, nếu câu cần một tính từ để bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ sau to be, hãy chọn due to.

Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Điền Owing to / Due to vào chỗ trống
Đề bài: Chọn cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây. Hãy chú ý đến sự xuất hiện của động từ to be và cấu trúc của câu.
1. The cancellation of the flight was _______ the heavy fog.
2. _______ his hard work, he passed the exam with flying colors.
3. The success of the project is _______ the team’s dedication.
4. The accident was _______ a mechanical failure.
5. _______ the power outage, we had to stop the production line.
6. His low grade was _______ a lack of preparation.
7. The company’s bankruptcy was _______ poor management.
8. _______ the lack of funding, the research was suspended.
9. Most of the damage was _______ the earthquake.
10. _______ his illness, he couldn’t attend the meeting.
11. The delay in the construction is _______ the strike.
12. The increase in sales is _______ the new marketing campaign.
13. _______ the bad weather, we stayed at home.
14. Her exhaustion was _______ overworking for weeks.
15. _______ the fact that the road was blocked, we took a detour.
16. The high prices are _______ inflation.
17. _______ the noise outside, I couldn’t concentrate on my study.
18. The sudden change in plans was _______ an emergency.
19. _______ the shortage of staff, the restaurant closed early.
20. The victory was _______ the goalkeeper’s amazing performance.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | Due to | Cụm từ đứng sau động từ to be (was) để bổ nghĩa cho danh từ cancellation. |
| 2 | Owing to | Cụm từ đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ lý do cho toàn bộ mệnh đề chính. |
| 3 | Due to | Theo sau động từ is. Ở vị trí này, cụm từ đóng vai trò tính từ giải thích cho danh từ success. |
| 4 | Due to | Đứng sau was. Cấu trúc Noun + be + due to dùng để nêu nguyên nhân gây ra sự việc. |
| 5 | Owing to | Đứng đầu câu, đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho hành động stop the production. |
| 6 | Due to | Đứng sau was. Dùng để nối chủ ngữ low grade với nguyên nhân trực tiếp của nó. |
| 7 | Due to | Bổ nghĩa cho danh từ bankruptcy ngay sau động từ liên kết was. |
| 8 | Owing to | Làm trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính. Vị trí đầu câu là vị trí ưu tiên của owing to. |
| 9 | Due to | Theo sau was. Dùng để giải thích trực tiếp nguyên nhân của damage. |
| 10 | Owing to | Trạng từ bổ nghĩa cho hành động couldn’t attend ở mệnh đề phía sau. |
| 11 | Due to | Đứng sau động từ is, đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ delay. |
| 12 | Due to | Theo sau is, dùng để chỉ lý do gây ra sự tăng trưởng (increase). |
| 13 | Owing to | Đứng đầu câu để thiết lập bối cảnh nguyên nhân cho cả sự việc trong mệnh đề chính. |
| 14 | Due to | Đứng sau was, bổ nghĩa trực tiếp cho trạng thái exhaustion của chủ ngữ. |
| 15 | Owing to | Kết hợp với the fact that để dẫn dắt một mệnh đề nguyên nhân có đầy đủ S+V. |
| 16 | Due to | Đứng sau are. Nêu lý do cho tình trạng giá cao, đóng vai trò như một tính từ. |
| 17 | Owing to | Làm trạng ngữ ở đầu câu, giải thích lý do tại sao chủ thể không thể tập trung. |
| 18 | Due to | Đứng sau was. Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự thay đổi (change). |
| 19 | Owing to | Đứng đầu câu để chỉ lý do khách quan dẫn đến kết quả nhà hàng đóng cửa. |
| 20 | Due to | Sau was, đóng vai trò tính từ giải thích lý do cho danh từ victory đứng trước. |
>>> Bạn e ngại vì phát âm chưa chuẩn khiến bản thân thiếu tự tin khi nói tiếng Anh? Chỉ với chi phí cực thấp 5k/ngày, khóa học này sẽ giúp bạn làm chủ từng âm tiết và cải thiện ngữ điệu như người bản xứ. Click ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuẩn chỉnh ngay hôm nay!
Bài tập 2: Điền Owing to / Due to vào chỗ trống
Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền Owing to hoặc Due to vào chỗ trống. Hãy phân tích xem vị trí đó cần một tính từ (sau to be) hay một trạng từ (bổ nghĩa cho cả câu/động từ).
1. The project’s failure was _______ lack of communication.
2. _______ the heavy traffic, I missed my flight.
3. The cancellation was _______ the sudden storm.
4. _______ his bravery, the child was saved.
5. The shop’s closure is _______ the economic crisis.
6. _______ having no money, he couldn’t buy the book.
7. The increase in prices is _______ high demand.
8. _______ the fact that she was late, she missed the introduction.
9. His success is largely _______ his parents’ support.
10. _______ a technical error, the website is down.
11. The delay was _______ a strike at the airport.
12. _______ the rising costs, we had to reduce the budget.
13. The mistake was _______ a misunderstanding.
14. _______ being ill, he stayed at home.
15. The team’s loss was _______ poor strategy.
16. _______ the cold weather, the plants died.
17. The low attendance was _______ the holiday season.
18. _______ his persistence, he finally got the job.
19. The change in schedule is _______ unforeseen circumstances.
20. _______ the noise, I couldn’t sleep.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | Due to | Đứng sau động từ to be (was), đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ failure ở đầu câu. |
| 2 | Owing to | Đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ lý do cho toàn bộ mệnh đề chính phía sau. |
| 3 | Due to | Nằm sau động từ liên kết was, dùng để giải thích trực tiếp nguyên nhân cho danh từ cancellation. |
| 4 | Owing to | Đứng đầu câu làm trạng ngữ, mang sắc thái trang trọng hơn so với because of. |
| 5 | Due to | Theo sau động từ is, đóng vai trò thành phần bổ ngữ chỉ nguyên nhân cho chủ ngữ shop’s closure. |
| 6 | Owing to | Kết hợp với danh động từ V-ing (having) để tạo thành cụm trạng từ chỉ nguyên nhân. |
| 7 | Due to | Đứng ngay sau động từ to be (is) để bổ sung ý nghĩa cho sự tăng trưởng (increase). |
| 8 | Owing to | Đi kèm với cụm the fact that để dẫn dắt một mệnh đề nguyên nhân có đầy đủ chủ ngữ và động từ. |
| 9 | Due to | Đứng sau is, giải thích lý do dẫn đến sự thành công (success) của chủ thể. |
| 10 | Owing to | Đứng đầu câu làm trạng từ bổ nghĩa cho cả mệnh đề, chỉ lý do khách quan. |
| 11 | Due to | Đứng sau was, bổ nghĩa cho chủ ngữ forest fire. Có thể thay bằng caused by. |
| 12 | Owing to | Làm trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính, nêu lý do cho việc không nhận thêm đơn hàng. |
| 13 | Due to | Đứng sau was, giải thích nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc thăng chức (promotion). |
| 14 | Owing to | Kết hợp với danh động từ V-ing (being) đóng vai trò trạng từ chỉ lý do. |
| 15 | Due to | Đứng sau was, bổ nghĩa cho danh từ mistake. Vai trò như một tính từ sau động từ to be. |
| 16 | Owing to | Đi với the fact that để kết nối một mệnh đề nguyên nhân (S+V) ở đầu câu. |
| 17 | Due to | Đứng sau is, bổ nghĩa cho danh từ extinction. Dùng để chỉ lý do gây ra sự tuyệt chủng. |
| 18 | Owing to | Đứng đầu câu làm trạng ngữ, mang lại sắc thái chuyên nghiệp và trang trọng. |
| 19 | Due to | Theo sau is, giải thích cho danh từ change. Đóng vai trò thành phần bổ ngữ trong câu. |
| 20 | Owing to | Đứng đầu câu bổ nghĩa cho cả mệnh đề, thay thế cho because of một cách trang trọng. |
Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc được yêu cầu trong ngoặc (hoặc chuyển đổi qua lại giữa Because/Because of và Owing to) sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi.
1. Because the weather was bad, the flight was grounded. (Sử dụng Owing to)
2. Owing to his lack of experience, he didn’t get the job. (Sử dụng Because)
3. We couldn’t finish the project on time because of the power cut. (Sử dụng Owing to)
4. Because she studied hard, she won the scholarship. (Sử dụng Owing to the fact that)
5. Owing to the heavy traffic, I was late for the meeting. (Sử dụng Because of)
6. The match was postponed because it rained heavily. (Sử dụng Owing to)
7. Owing to the fact that he was ill, he missed the exam. (Sử dụng Because of)
8. Because of the technical glitch, the website is temporarily unavailable. (Sử dụng Owing to)
9. I couldn’t hear you because the music was too loud. (Sử dụng Owing to the fact that)
10. Owing to her dedication, she was promoted to manager. (Sử dụng Because of)
Đáp án:
| Câu gốc | Câu viết lại | Giải thích |
| Because the weather was bad, the flight was grounded. | Owing to the bad weather, the flight was grounded. | Chuyển mệnh đề the weather was bad thành cụm danh từ the bad weather sau Owing to. |
| Owing to his lack of experience, he didn’t get the job. | Because he lacked experience, he didn’t get the job. | Chuyển cụm danh từ thành một mệnh đề đi với Because (S + V). |
| We couldn’t finish the project on time because of the power cut. | We couldn’t finish the project owing to the power cut. | Thay thế trực tiếp cụm giới từ Because of bằng Owing to trang trọng hơn. |
| Because she studied hard, she won the scholarship. | Owing to the fact that she studied hard, she won the scholarship. | Sử dụng cụm the fact that để giữ nguyên mệnh đề sau Owing to. |
| Owing to the heavy traffic, I was late for the meeting. | Because of the heavy traffic, I was late for the meeting. | Hai cụm giới từ này có thể thay thế cho nhau khi đứng ở đầu câu. |
| The match was postponed because it rained heavily. | The match was postponed owing to the heavy rain. | Chuyển mệnh đề hành động thành cụm danh từ the heavy rain. |
| Owing to the fact that he was ill, he missed the exam. | Because of his illness, he missed the exam. | Chuyển mệnh đề sang cụm danh từ his illness sau Because of. |
| Because of the technical glitch, the website is temporarily unavailable. | Owing to the technical glitch, the website is unavailable. | Giữ nguyên cụm danh từ, chỉ thay đổi giới từ để tăng tính trang trọng. |
| I couldn’t hear you because the music was too loud. | I couldn’t hear you owing to the fact that the music was too loud. | Bắt buộc dùng the fact that nếu muốn giữ lại mệnh đề chứa động từ. |
| Owing to her dedication, she was promoted to manager. | Because of her dedication, she was promoted to manager. | Thay giới từ trang trọng bằng giới từ thông dụng mà không đổi nghĩa. |
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tự tin làm chủ cấu trúc owing to để làm phong phú thêm vốn ngữ pháp và nâng tầm kỹ năng viết của mình. Để tiếp tục hành trình nâng cấp trình độ Tiếng Anh, mời bạn cùng khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







