Owing to là cụm giới từ chỉ nguyên nhân mang nghĩa bởi vì, do hoặc nhờ có. Nhiều người học thường nhầm lẫn owing to với due to hoặc lúng túng khi kết hợp từ. Cùng ELSA Speak nắm trọn công thức, quy tắc phân biệt và bài tập vận dụng ngay sau đây.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/owing-to )

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Owing to là gì?

Owing to là một giới từ ghép (prepositional phrase), mang nghĩa là bởi vì, do hoặc nhờ có một sự kiện/tác động nào đó. Cụm từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả hoặc tình huống cụ thể.

Bạn vừa đọc 20 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Theo sau Owing to luôn là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Tương tự như by virtue of, owing to mang sắc thái trang trọng hơn because of, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc thông báo chính thức thay vì các cuộc hội thoại hằng ngày.

Ví dụ:

  • Owing to heavy rain, the football match was postponed until next week. (Do mưa lớn, trận bóng đá đã bị hoãn cho đến tuần sau.)
  • The company decided to expand its production scale owing to increasing demand from the market. (Công ty đã quyết định mở rộng quy mô sản xuất nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng từ thị trường.)
Owing to là giới từ mang nghĩa bởi vì, dùng để chỉ nguyên nhân một cách trang trọng
Owing to là giới từ mang nghĩa bởi vì, dùng để chỉ nguyên nhân một cách trang trọng

Các cấu trúc và cách dùng Owing to trong tiếng Anh

Việc nắm vững các cấu trúc của owing to không chỉ giúp bạn làm chủ ngữ pháp mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn. Tùy thuộc vào thành phần bổ trợ đi kèm, cụm từ này sẽ kết hợp với các loại từ khác nhau để làm rõ nguyên nhân của sự việc.

Owing to + Noun / Noun Phrase (Danh từ / Cụm danh từ)

Cách dùng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất khi người nói muốn nêu trực tiếp lý do bằng một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể.

Công thức:

S + V + owing to + Noun / Noun Phrase

Hoặc:

Owing to + Noun / Noun Phrase, S + V

Ví dụ:

  • The flight was delayed for two hours owing to technical problems. (Chuyến bay đã bị hoãn lại hai giờ đồng hồ do các vấn đề kỹ thuật.)
  • Owing to his experience, Mark was promoted to the position of manager. (Nhờ vào kinh nghiệm của mình, Mark đã được thăng chức lên vị trí quản lý.)
Cấu trúc Owing to + Noun/Noun Phrase dùng chỉ nguyên nhân một cách trang trọng
Cấu trúc Owing to + Noun/Noun Phrase dùng chỉ nguyên nhân một cách trang trọng

>>> Chương trình nâng cấp ELSA Premium trọn đời mang đến trải nghiệm sửa lỗi phát âm theo giọng thật của chính bạn, giúp bạn tự tin giao tiếp chuẩn chỉnh. Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt này để sở hữu toàn bộ tính năng cao cấp nhất, giúp việc học ngoại ngữ không còn là áp lực mà là niềm vui mỗi ngày.

Owing to + V-ing (Danh động từ)

Cách dùng: Cấu trúc này được áp dụng khi chủ ngữ của hành động chính và hành động gây ra nguyên nhân là cùng một đối tượng.

Công thức:

S + V + owing to + V-ing

Ví dụ:

  • She managed to save a lot of money owing to cutting down on unnecessary expenses. (Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền lớn nhờ vào việc cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
  • Owing to working hard every day, the team finished the project ahead of schedule. (Nhờ vào việc làm việc chăm chỉ mỗi ngày, đội ngũ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Cấu trúc Owing to + V-ing dùng khi nguyên nhân là một hành động, mang sắc thái trang trọng
Cấu trúc Owing to + V-ing dùng khi nguyên nhân là một hành động, mang sắc thái trang trọng

Owing to + the fact that + Clause (Mệnh đề)

Cách dùng: Thông thường, owing to không thể đi trực tiếp với một mệnh đề chứa động từ đã chia. Để giải quyết vấn đề này, người học cần sử dụng cụm the fact that làm cầu nối.

Công thức:

S + V + owing to + the fact that + S + V

Lưu ý: Nếu người học muốn dùng một mệnh đề (S + V) sau owing to, bắt buộc phải thêm cụm “he fact that để đảm bảo đúng quy tắc ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Many students failed the exam owing to the fact that they didn’t study seriously. (Nhiều học sinh đã trượt kỳ thi vì thực tế là họ không học tập một cách nghiêm túc.)
  • Owing to the fact that the weather was extremely cold, the outdoor concert was canceled. (Do thực tế là thời tiết vô cùng lạnh, buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ.)
Cấu trúc Owing to the fact that dùng để kết nối một mệnh đề nguyên nhân có chủ ngữ và động từ
Cấu trúc Owing to the fact that dùng để kết nối một mệnh đề nguyên nhân có chủ ngữ và động từ

Từ đồng nghĩa với Owing

Việc thay đổi linh hoạt các cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả không chỉ giúp văn phong trở nên mượt mà mà còn là cách để bạn ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Writing. Dưới đây là những phương án thay thế phổ biến nhất, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và chính xác theo từng ngữ cảnh.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Because of/bɪˈkɒz əv/Bởi vì
Due to/dʒuː tuː/Do, tại vì
Thanks to/θæŋks tuː/Nhờ có
Payable/ˈpeɪ.ə.bəl/Phải trả, có thể thanh toán
Unpaid/ʌnˈpeɪd/Chưa thanh toán
Outstanding/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/Còn tồn đọng, chưa trả
Owed/əʊd/Nợ, còn thiếu
Mature/məˈtʃʊər/Đến hạn (thanh toán)
In arrears/ɪn əˈrɪəz/Nợ quá hạn, trả sau
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Owing
Cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất với Owing to là because of, due to hoặc thanks to
Cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất với Owing to là because of, due to hoặc thanks to

Phân biệt Owing to – Due to – Because of

Để sử dụng chính xác các cấu trúc chỉ nguyên nhân, việc phân biệt dựa trên vai trò ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là mẹo nhỏ giúp bạn nhận diện nhanh chóng cách dùng Due to, Owing to và Because of để tránh nhầm lẫn trong các bài thi học thuật.

  • Sử dụng Due to khi có thể thay thế bằng cụm caused by (gây ra bởi): Due to đóng vai trò như một tính từ, thường đứng sau động từ to be để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ làm chủ ngữ.
  • Sử dụng Owing to khi có thể thay thế bằng because of: Owing to đóng vai trò như một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho cả một mệnh đề hoặc động từ trong câu. Cấu trúc này thường đứng đầu câu để nêu lý do khách quan và mang sắc thái trang trọng.

Mặc dù cả ba cấu trúc đều dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng việc đặt chúng sai vị trí ngữ pháp có thể khiến câu văn của bạn trở nên thiếu chuyên nghiệp. Nắm vững sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ chính là chìa khóa để bạn làm chủ các cấu trúc này trong mọi bài thi học thuật.

Tiêu chíOwing toDue toBecause of
Loại từGiới từ ghép (Trang trọng)Tính từ (thường đi kèm Be)Giới từ (Phổ biến nhất)
Chức năngĐóng vai trò như một trạng từ bổ nghĩa cho cả câu.Đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.Đóng vai trò như một trạng từ chỉ lý do.
Vị tríThường đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề hoàn chỉnh.Thường đứng sau động từ to be.Đứng linh hoạt ở đầu hoặc giữa câu.
Ví dụOwing to the rain, the event was moved indoors.(Do trời mưa, sự kiện đã được chuyển vào trong nhà.)The delay was due to heavy traffic. (Sự chậm trễ là do giao thông tắc đường.)We arrived late because of the train strike. (Chúng tôi đến muộn vì cuộc đình công của nhân viên.)
Bảng so sánh chi tiết cách dùng và chức năng ngữ pháp của owing to, due to và because of

Mẹo nhỏ: Một cách kiểm tra nhanh là thử bỏ động từ to be. Nếu câu vẫn có nghĩa, owing to hoặc because of thường là lựa chọn an toàn hơn. Ngược lại, nếu câu cần một tính từ để bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ sau to be, hãy chọn due to.

Due to đi sau to be, Owing to thường đứng đầu câu, Because of dùng linh hoạt mọi vị trí
Due to đi sau to be, Owing to thường đứng đầu câu, Because of dùng linh hoạt mọi vị trí

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1: Điền Owing to / Due to vào chỗ trống

Đề bài: Chọn cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây. Hãy chú ý đến sự xuất hiện của động từ to be và cấu trúc của câu.

1. The cancellation of the flight was _______ the heavy fog.

2. _______ his hard work, he passed the exam with flying colors.

3. The success of the project is _______ the team’s dedication.

4. The accident was _______ a mechanical failure.

5. _______ the power outage, we had to stop the production line.

6. His low grade was _______ a lack of preparation.

7. The company’s bankruptcy was _______ poor management.

8. _______ the lack of funding, the research was suspended.

9. Most of the damage was _______ the earthquake.

10. _______ his illness, he couldn’t attend the meeting.

11. The delay in the construction is _______ the strike.

12. The increase in sales is _______ the new marketing campaign.

13. _______ the bad weather, we stayed at home.

14. Her exhaustion was _______ overworking for weeks.

15. _______ the fact that the road was blocked, we took a detour.

16. The high prices are _______ inflation.

17. _______ the noise outside, I couldn’t concentrate on my study.

18. The sudden change in plans was _______ an emergency.

19. _______ the shortage of staff, the restaurant closed early.

20. The victory was _______ the goalkeeper’s amazing performance.

Đáp án:

Câu và Đáp ánGiải thích
1. Due toĐứng sau động từ to be (was) để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ cancellation.
2. Owing toĐứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ lý do cho toàn bộ mệnh đề phía sau.
3. Due toĐứng sau động từ liên kết is để bổ nghĩa cho danh từ success.
4. Due toNằm sau was, đóng vai trò tính từ giải thích nguyên nhân gây ra tai nạn (accident).
5. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ bổ nghĩa cho hành động tạm dừng sản xuất.
6. Due toĐứng sau was để liên kết chủ ngữ low grade với nguyên nhân trực tiếp.
7. Due toĐứng sau động từ was, bổ nghĩa cho danh từ bankruptcy.
8. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ nêu lý do dự án nghiên cứu bị đình chỉ.
9. Due toNằm sau was nhằm giải thích trực tiếp nguyên nhân của thiệt hại (damage).
10. Owing toLàm trạng từ đứng đầu câu giải thích lý do không thể tham gia cuộc họp.
11. Due toĐứng sau is để bổ nghĩa cho danh từ delay.
12. Due toĐứng sau is để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng doanh số (increase in sales).
13. Owing toĐứng đầu câu thiết lập bối cảnh lý do cho cả mệnh đề chính.
14. Due toĐứng sau was, bổ nghĩa trực tiếp cho trạng thái kiệt sức (exhaustion).
15. Owing toĐứng đầu câu kết hợp với the fact that để dẫn dắt mệnh đề nguyên nhân.
16. Due toĐứng sau are, đóng vai trò tính từ giải thích nguyên nhân mức giá cao.
17. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ chỉ nguyên nhân không thể tập trung học bài.
18. Due toĐứng sau was để bổ nghĩa cho danh từ change in plans.
19. Owing toĐứng đầu câu nêu lý do khách quan khiến nhà hàng phải đóng cửa sớm.
20. Due toĐứng sau was, đóng vai trò tính từ giải thích lý do cho chiến thắng (victory).
Bảng đáp án bài tập 1

>>> Bạn e ngại vì phát âm chưa chuẩn khiến bản thân thiếu tự tin khi nói tiếng Anh? Chỉ với chi phí cực thấp 5k/ngày, khóa học này sẽ giúp bạn làm chủ từng âm tiết và cải thiện ngữ điệu như người bản xứ. Click ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuẩn chỉnh ngay hôm nay!

Bài tập 2: Điền Owing to / Due to vào chỗ trống

Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền Owing to hoặc Due to vào chỗ trống. Hãy phân tích xem vị trí đó cần một tính từ (sau to be) hay một trạng từ (bổ nghĩa cho cả câu/động từ).

1. The project’s failure was _______ lack of communication.

2. _______ the heavy traffic, I missed my flight.

3. The cancellation was _______ the sudden storm.

4. _______ his bravery, the child was saved.

5. The shop’s closure is _______ the economic crisis.

6. _______ having no money, he couldn’t buy the book.

7. The increase in prices is _______ high demand.

8. _______ the fact that she was late, she missed the introduction.

9. His success is largely _______ his parents’ support.

10. _______ a technical error, the website is down.

11. The delay was _______ a strike at the airport.

12. _______ the rising costs, we had to reduce the budget.

13. The mistake was _______ a misunderstanding.

14. _______ being ill, he stayed at home.

15. The team’s loss was _______ poor strategy.

16. _______ the cold weather, the plants died.

17. The low attendance was _______ the holiday season.

18. _______ his persistence, he finally got the job.

19. The change in schedule is _______ unforeseen circumstances.

20. _______ the noise, I couldn’t sleep.

Đáp án:

Câu và Đáp ánGiải thích
1. Due toĐứng sau was, đóng vai trò tính từ giải thích cho danh từ failure.
2. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ bổ nghĩa cho việc lỡ chuyến bay.
3. Due toĐứng sau động từ was để giải thích nguyên nhân của sự hủy bỏ (cancellation).
4. Owing toĐứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ lý do đứa trẻ được cứu sống.
5. Due toĐứng sau is để bổ nghĩa cho danh từ closure.
6. Owing toĐứng đầu câu kết hợp với danh động từ V-ing (having) chỉ nguyên nhân.
7. Due toĐứng sau is để giải thích nguyên nhân tăng giá (increase in prices).
8. Owing toKết hợp với the fact that để dẫn dắt mệnh đề nguyên nhân (she was late).
9. Due toĐứng sau động từ is để giải thích lý do dẫn đến thành công (success).
10. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ nêu lý do trang web bị sập.
11. Due toĐứng sau was để giải thích nguyên nhân gây ra sự chậm trễ (delay).
12. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ nêu lý do phải cắt giảm ngân sách.
13. Due toĐứng sau was, đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ mistake.
14. Owing toĐứng đầu câu kết hợp với danh động từ being ill để chỉ lý do ở nhà.
15. Due toĐứng sau was để giải thích nguyên nhân của trận thua (loss).
16. Owing toĐứng đầu câu kết hợp với cụm danh từ the cold weather nêu nguyên nhân cây chết.
17. Due toĐứng sau was để giải thích nguyên nhân số lượng người tham gia thấp (low attendance).
18. Owing toĐứng đầu câu chỉ lý do kiên trì giúp anh ấy nhận được công việc.
19. Due toĐứng sau is để bổ nghĩa cho danh từ change in schedule.
20. Owing toĐứng đầu câu làm trạng từ giải thích lý do không thể ngủ được.
Bảng đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa

Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc được yêu cầu trong ngoặc (hoặc chuyển đổi qua lại giữa Because/Because of và Owing to) sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi.

1. Because the weather was bad, the flight was grounded. (Sử dụng Owing to)

2. Owing to his lack of experience, he didn’t get the job. (Sử dụng Because)

3. Owing to her dedication, she was promoted to manager. (Sử dụng Because of)

4. Because she studied hard, she won the scholarship. (Sử dụng Owing to the fact that)

5. Owing to the heavy traffic, I was late for the meeting. (Sử dụng Because of)

6. The match was postponed because it rained heavily. (Sử dụng Owing to)

7. Owing to the fact that he was ill, he missed the exam. (Sử dụng Because of)

8. Because of the technical glitch, the website is temporarily unavailable. (Sử dụng Owing to)

9. I couldn’t hear you because the music was too loud. (Sử dụng Owing to the fact that)

10. We couldn’t finish the project on time because of the power cut. (Sử dụng Owing to)

>> Xem thêm: Phân biệt On time và In time trong tiếng Anh chi tiết kèm bài tập

Đáp án:

Câu và Đáp ánGiải thích
1. Owing to the bad weather, the flight was grounded.Chuyển mệnh đề the weather was bad thành cụm danh từ the bad weather sau owing to.
2. Because he lacked experience, he didn’t get the job.Chuyển cụm danh từ his lack of experience thành mệnh đề đi kèm because (he lacked experience).
3. Because of her dedication, she was promoted to manager.Thay giới từ trang trọng owing to bằng because of mà không làm biến đổi nghĩa của câu.
4. Owing to the fact that she studied hard, she won the scholarship.Dùng cụm the fact that để kết nối trực tiếp với mệnh đề she studied hard.
5. Because of the heavy traffic, I was late for the meeting.Hai cụm giới từ owing tobecause of có thể hoán đổi cho nhau khi đứng đầu câu.
6. The match was postponed owing to the heavy rain.Chuyển mệnh đề it rained heavily thành cụm danh từ the heavy rain sau owing to.
7. Because of his illness, he missed the exam.Rút gọn mệnh đề he was ill thành cụm danh từ his illness đi sau giới từ because of.
8. Owing to the technical glitch, the website is temporarily unavailable.Thay thế cụm từ because of bằng owing to để tăng tính học thuật và trang trọng.
9. I couldn’t hear you owing to the fact that the music was too loud.Bắt buộc phải dùng the fact that khi kết nối mệnh đề the music was too loud phía sau.
10. We couldn’t finish the project on time owing to the power cut.Thay thế trực tiếp cụm giới từ because of bằng owing to.
Bảng đáp án bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Owing to đi với gì trong câu?

Owing to luôn đi kèm với ba dạng thành phần:

  • Danh từ hoặc cụm danh từ (Noun / Noun Phrase)
  • Danh động từ (V-ing)
  • Mệnh đề có cầu nối the fact that (the fact that + S + V)

Có thể đặt Owing to ở đầu câu được không?

. Owing to rất thường xuyên được đặt ở vị trí đầu câu để làm trạng ngữ chỉ lý do, ngăn cách với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong các báo cáo học thuật và thông báo chính thức.

Làm thế nào để phân biệt nhanh Due to và Owing to?

Bạn hãy kiểm tra từ đứng ngay trước chỗ trống:

  • Nếu đứng sau động từ to be (am, is, are, was, were), hãy dùng due to vì từ này đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • Nếu đứng đầu câu hoặc bổ nghĩa cho một động từ hành động, hãy dùng owing to vì từ này hoạt động như một trạng từ.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tự tin làm chủ cấu trúc owing to để làm phong phú thêm vốn ngữ pháp và nâng tầm kỹ năng viết của mình. Để tiếp tục hành trình nâng cấp trình độ Tiếng Anh, mời bạn cùng khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!