Bạn có bao giờ băn khoăn khi nào dùng Most people và khi nào dùng Most of the people? Hay sự khác biệt giữa Most và Almost là gì? Những từ này tuy có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác biệt. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo từng cấu trúc chi tiết nhất để bạn tự tin sử dụng trong mọi ngữ cảnh nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/most)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Most là gì?

Trong tiếng Anh, Most được sử dụng phổ biến với vai trò là một từ định lượng (Quantifier). Từ vựng này dùng để chỉ một số lượng lớn, chiếm đa số trong một tổng thể, thường được ước lượng trong khoảng từ 80 – 90%.

Người dùng thường áp dụng Most khi muốn nói về những sự thật chung chung hoặc những nhóm đối tượng không xác định cụ thể. Khi đi kèm với danh từ, Most giúp người nghe hình dung được quy mô của sự việc mà không cần đưa ra con số chính xác.

Ví dụ:

  • Most students feel nervous before their final exams. (Hầu hết học sinh đều cảm thấy lo lắng trước các kỳ thi cuối kỳ.)
  • Most people in this city prefer using public transportation to save time. (Phần lớn người dân ở thành phố này thích sử dụng phương tiện công cộng để tiết kiệm thời gian.)
Most là từ định lượng mang nghĩa hầu hết, phần lớn khoảng 80 - 90% cho một nhóm đối tượng
Most là từ định lượng mang nghĩa hầu hết, phần lớn khoảng 80 – 90% cho một nhóm đối tượng

Cách dùng Most và các cấu trúc thông dụng

Việc nắm vững cách sử dụng Most không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên tự nhiên như người bản xứ. Dù xuất hiện với vai trò là từ định lượng hay đại từ, từ vựng này luôn là chìa khóa để bạn khái quát hóa vấn đề một cách hiệu quả nhất.

Most đi với danh từ

Cách dùng: Trong cấu trúc này, Most đóng vai trò là một hạn định từ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ số lượng lớn của một nhóm đối tượng.

Cấu trúc:

Most + Noun (Danh từ số nhiều / Danh từ không đếm được)

Lưu ý quan trọng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về một nhóm người hoặc sự vật một cách chung chung, không xác định cụ thể hoặc không ám chỉ một nhóm đối tượng riêng biệt nào.

Ví dụ:

  • Most children love eating ice cream. (Hầu hết trẻ em đều thích ăn kem – Nói về trẻ em nói chung trên toàn thế giới).
  • Most information on this website is free to access. (Phần lớn thông tin trên trang web này đều có thể truy cập miễn phí).
Most đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được để chỉ số lượng lớn một cách chung chung
Most đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được để chỉ số lượng lớn một cách chung chung

Most đóng vai trò là đại từ

Trong nhiều trường hợp, để tránh lặp từ và làm cho câu văn ngắn gọn hơn, Most có thể đứng độc lập mà không cần danh từ theo sau.

Cách dùng: Most đóng vai trò là đại từ khi danh từ mà nó thay thế đã được nhắc đến ở câu trước hoặc cả người nói và người nghe đều tự hiểu đối tượng đang được đề cập là gì.

Ví dụ:

  • Some people like football, but most prefer basketball. (Một số người thích bóng đá, nhưng phần lớn [mọi người] lại thích bóng rổ).
  • Of all the cakes on the table, most have already been eaten. (Trong số tất cả bánh trên bàn, phần lớn [số bánh đó] đã được ăn hết rồi).
Most đóng vai trò là đại từ khi đứng một mình để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước
Most đóng vai trò là đại từ khi đứng một mình để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước

Phân biệt Most và Most of

Sự khác biệt giữa Most và Most of tuy nhỏ nhưng lại là rào cản khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối. Chỉ cần nắm vững quy tắc về tính cụ thể và xác định, bạn sẽ hoàn toàn làm chủ cách diễn đạt này chuẩn xác và tinh tế.

Most of là gì? Cách dùng Most of

Khác với cách dùng chung chung, Most of mang nghĩa là “Hầu hết trong số…”, dùng để thu hẹp phạm vi vào một nhóm đối tượng cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết rõ.

Cấu trúc:

Most of + the / this / that / these / those / my / his… + Noun

Lưu ý quan trọng: Sau Most of, bạn bắt buộc phải sử dụng các từ xác định như mạo từ (the), đại từ chỉ định (this, those) hoặc tính từ sở hữu (my, her, their). Người học không bao giờ được dùng Most of trực tiếp với một danh từ mà thiếu đi các từ bổ trợ này.

Ví dụ:

  • Most of the students in this class passed the exam. (Hầu hết trong số những học sinh trong lớp này đã vượt qua kỳ thi).
  • I have read most of his books. (Tôi đã đọc phần lớn trong số những cuốn sách của ông ấy).
Most of nghĩa là hầu hết, dùng trước các từ xác định hoặc đại từ tân ngữ
Most of nghĩa là hầu hết, dùng trước các từ xác định hoặc đại từ tân ngữ

Cách phân biệt Most và Most of

Ranh giới giữa việc sử dụng Most và Most of thực chất nằm ở mức độ quanh quẩn của đối tượng được nhắc đến. Chỉ cần xác định được bạn đang nói về cả thế giới hay chỉ đang nói về một nhóm nhỏ riêng biệt, việc lựa chọn cấu trúc sẽ trở nên vô cùng đơn giản.

Tiêu chíMostMost of
LoạiHạn định từ hoặc đại từ.Cụm từ định lượng đi kèm từ xác định.
Cấu trúcMost + Danh từ (số nhiều/không đếm được).Most of + the/my/this… + Danh từ.
Ngữ cảnh dùngDùng cho đối tượng chung chung, mang tính khái quát cao.Dùng cho một nhóm đối tượng cụ thể, đã xác định rõ ràng.
Ví dụMost students want to have a good job. (Hầu hết sinh viên đều muốn có việc làm tốt – sinh viên nói chung).Most of the students in my class are friendly. (Hầu hết sinh viên trong lớp tôi đều thân thiện – chỉ nhóm trong lớp).
Bảng tổng hợp cách phân biệt Most và Most of
Most dùng trực tiếp với danh từ chung, Most of đứng trước từ xác định hoặc đại từ tân ngữ
Most dùng trực tiếp với danh từ chung, Most of đứng trước từ xác định hoặc đại từ tân ngữ

>>> Học không giới hạn các khóa IELTS, TOEIC và giao tiếp chuyên sâu với giao diện học vui như chơi game. Sở hữu ngay tài khoản ELSA Premium để truy cập vĩnh viễn tất cả tính năng cao cấp nhất. Nhấn để nâng cấp ngay nhé!

Phân biệt Most với Almost và Mostly

Việc nhầm lẫn giữa Most, Almost và Mostly là lỗi sai kinh điển vì chúng có vẻ ngoài khá tương đồng. Tuy nhiên, mỗi từ lại đảm nhận một vai trò ngữ pháp riêng biệt, từ việc chỉ số lượng, mức độ cho đến tính chất thường xuyên của sự việc.

Almost là gì? Cách dùng Almost

Almost là một trạng từ (Adverb) mang nghĩa là gần như hoặc suýt nữa, dùng để chỉ một trạng thái sắp đạt đến một mức độ nào đó nhưng chưa hoàn toàn.

Cấu trúc:

Almost + Adj / Adv / Verb / Noun (đại từ chỉ định)

Lưu ý quan trọng: Một sai lầm phổ biến là dùng Almost trực tiếp với danh từ (Ví dụ: Almost students là sai). Để nói về hầu hết mọi người hay vật, bạn bắt buộc phải dùng cụm Almost all (of) the + Noun.

Ví dụ:

  • I have almost finished my homework. (Tôi đã gần như hoàn thành xong bài tập về nhà của mình).
  • Almost all the seats in the cinema were taken. (Hầu hết tất cả các ghế trong rạp chiếu phim đã được lấp đầy).
Almost nghĩa là gần như, dùng để bổ nghĩa cho trạng từ, tính từ, động từ hoặc số lượng
Almost nghĩa là gần như, dùng để bổ nghĩa cho trạng từ, tính từ, động từ hoặc số lượng

Mostly là gì?

Mostly mang nghĩa là chủ yếu là hoặc thường là. Từ vựng này được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào phần quan trọng nhất, đặc điểm chính của một nhóm đối tượng hoặc một thói quen thường xuyên diễn ra.

Loại từ: Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tương đương: Mainly, Generally

Cách dùng: Dùng để chỉ tính chất chủ yếu của một sự việc hoặc hành động

Cấu trúc:

S + be/V + mostly

Ví dụ:

  • The members of the club are mostly university students. (Các thành viên của câu lạc bộ chủ yếu là sinh viên đại học.)
  • During the rainy season, it is mostly cloudy in the afternoon. (Trong mùa mưa, trời thường là nhiều mây vào buổi chiều.)
Mostly là trạng từ mang nghĩa chủ yếu là hoặc thường là, dùng để chỉ tính chất đặc trưng
Mostly là trạng từ mang nghĩa chủ yếu là hoặc thường là, dùng để chỉ tính chất đặc trưng

Cách phân biệt Most với Almost và Mostly

Việc nhầm lẫn giữa ba từ này là điều khó tránh khỏi do chúng có cách viết gần giống nhau, nhưng thực chất mỗi từ lại đảm nhận một vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác biệt. Hiểu rõ sự khác nhau giữa chúng sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp, chính xác và tránh được những lỗi sai cơ bản trong giao tiếp.

Tiêu chíMostAlmostMostly
LoạiTừ định lượng / Đại từ.Trạng từ chỉ mức độ.Trạng từ chỉ tính chất.
Cấu trúcMost + Danh từAlmost + Adj / Adv / Verb / NounS + be/V + mostly
Ngữ cảnh dùngChỉ số lượng (hơn một nửa, phần lớn).Chỉ sự suýt soát, gần đạt đến một mốc nào đó.Chỉ đặc điểm chính, sự chủ yếu hoặc thường xuyên.
Ví dụMost people like music. (Phần lớn mọi người thích âm nhạc).I almost forgot his name. (Tôi suýt nữa thì quên tên anh ấy).The books are mostly about history. (Những cuốn sách này chủ yếu là về lịch sử).
Bảng tổng hợp nhanh cách phân biệt Most với Almost và Mostly
Most đi với danh từ, Almost bổ nghĩa cho số lượng/tính từ, Mostly nghĩa là chủ yếu là
Most đi với danh từ, Almost bổ nghĩa cho số lượng/tính từ, Mostly nghĩa là chủ yếu là

The most là gì? Cách dùng The most

The most thường được biết đến là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của so sánh nhất. Tùy thuộc vào từ loại đi kèm mà cụm từ này sẽ giúp người nói nhấn mạnh vào đặc điểm hoặc số lượng của đối tượng đang được đề cập.

Cấu trúc đi với tính từ/trạng từ dài

Đối với những tính từ hoặc trạng từ có từ hai âm tiết trở lên (trừ một số trường hợp đặc biệt), chúng ta sử dụng The most để tạo thành cấp độ so sánh nhất.

Cấu trúc:

The most + Adj / Adv (dài)

Ví dụ:

  • This is the most beautiful painting in the gallery. (Đây là bức tranh đẹp nhất trong phòng trưng bày).
  • She completed the task the most efficiently of all the employees. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả nhất trong số tất cả các nhân viên).

Cấu trúc đi với danh từ

Ngoài việc bổ nghĩa cho tính từ, The most còn có thể đứng trước danh từ để chỉ số lượng nhiều nhất trong một nhóm so sánh.

Cấu trúc:

The most + Noun

Ví dụ:

  • Of all the candidates, she has the most experience in marketing. (Trong số tất cả các ứng viên, cô ấy có nhiều kinh nghiệm về marketing nhất).
  • This player scored the most goals in the tournament. (Cầu thủ này đã ghi được nhiều bàn thắng nhất trong giải đấu).
The most là dạng so sánh nhất của much/many hoặc dùng trước tính từ dài để chỉ cái nhất
The most là dạng so sánh nhất của much/many hoặc dùng trước tính từ dài để chỉ cái nhất

Bảng tổng hợp phân biệt Most, Most of, The most, Almost

Để khép lại hành trình chinh phục nhóm từ vựng dễ gây nhầm lẫn này, một cái nhìn tổng thể sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức. Bảng so sánh dưới đây được thiết kế để trở thành cuốn cẩm nang bỏ túi, giúp bạn tra cứu nhanh chóng và sử dụng chính xác các cấu trúc trong mọi tình huống thực tế.

Đối tượngCấu trúcÝ nghĩaLưu ý cách dùng
MostMost + Noun (số nhiều/không đếm được)Hầu hết, phần lớn.Dùng cho đối tượng chung chung, mang tính khái quát.
Most ofMost of + the/my/this… + NounHầu hết trong số…Bắt buộc phải có từ xác định đi kèm, dùng cho nhóm cụ thể.
The mostThe most + Adj/Adv/NounNhất / Nhiều nhất.Dùng trong cấu trúc so sánh nhất.
AlmostAlmost + Adj / Adv / Verb / NounGần như, suýt nữa.Là trạng từ, không dùng trực tiếp ngay trước danh từ.
Bảng tổng hợp chi tiết phân biệt giữa Most, Most of, The most và Almost
Most đi với danh từ, Most of đi với từ xác định, The most là nhất, Almost là gần như
Most đi với danh từ, Most of đi với từ xác định, The most là nhất, Almost là gần như

>>> Đừng để phát âm sai cản bước thành công của bạn khi chi phí chỉ vỏn vẹn 5k/ngày. Nhấn vào đây để bắt đầu hành trình làm chủ ngôn ngữ và nâng tầm giá trị bản thân nhé!

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1: Điền Most / Most of / The most / Almost vào chỗ trống

Đề bài: Bạn hãy chọn một trong bốn phương án (Most, Most of, The most, Almost) để điền vào chỗ trống sao cho câu văn đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

1. __________ students in Vietnam wear uniforms when going to school.

2. I was so tired that I __________ fell asleep during the meeting.

3. __________ the cakes my mother baked yesterday have been eaten.

4. This is __________ interesting book I have ever read in my life.

5. __________ of the employees in this company can speak English fluently.

6. My sister has __________ dolls in her collection compared to me.

7. It takes __________ two hours to drive from here to the airport.

8. __________ sugar is produced from sugar cane or sugar beets.

9. __________ my time is spent on researching new marketing trends.

10. He is __________ talented musician that I have ever met.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1MostDùng trước danh từ số nhiều students để nói về học sinh nói chung tại Việt Nam, không ám chỉ một nhóm cụ thể nào.
2AlmostĐóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ fell asleep, mang nghĩa là suýt nữa thì hành động đó đã xảy ra.
3Most ofCần dùng cấu trúc này vì phía sau có từ xác định the cakes, chỉ một nhóm bánh cụ thể do mẹ làm vào hôm qua.
4The mostSử dụng trong cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài interesting để chỉ một đối tượng vượt trội nhất trong trải nghiệm.
5Most ofBắt buộc dùng vì có mạo từ xác định the đứng trước danh từ employees, chỉ nhóm nhân viên thuộc một công ty cụ thể.
6The mostĐứng trước danh từ dolls để chỉ số lượng nhiều nhất trong một ngữ cảnh so sánh giữa hai người.
7AlmostLà trạng từ chỉ mức độ xấp xỉ, đứng trước cụm chỉ thời gian two hours để diễn tả ý nghĩa gần bằng hai tiếng đồng hồ.
8MostĐứng trực tiếp trước danh từ không đếm được sugar để diễn tả một sự thật hiển nhiên về hầu hết các loại đường nói chung.
9Most ofĐi kèm với tính từ sở hữu my để xác định một phần lớn trong tổng lượng thời gian cụ thể của người nói.
10The mostHình thức so sánh nhất đi kèm với tính từ dài talented để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của người nghệ sĩ đó.
Bảng xem nhanh đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)

Đề bài: Hãy chọn phương án A, B, C hoặc D đúng nhất để hoàn thành các câu sau đây:

1. __________ all the guests at the wedding were dance enthusiasts.
A. Most
B. Almost
C. Mostly
D. The most

2. I spent __________ of my summer vacation volunteering at the local animal shelter.
A. almost
B. mostly
C. most
D. the most

3. The city’s population is __________ concentrated in the downtown area.
A. mostly
B. most
C. almost
D. most of

4. Of all the candidates who applied, she is __________ qualified for the position.
A. most
B. almost
C. the most
D. mostly

5. __________ people prefer to work from home these days to save commuting time.
A. Most of
B. Almost all
C. Mostly
D. Most

6. He __________ missed the train because he forgot his wallet at home.
A. most
B. almost
C. mostly
D. most of

7. __________ the money collected will be donated to the children’s hospital.
A. Most of
B. Most
C. Almost
D. Mostly

8. That was __________ exciting football match I have ever watched.
A. most
B. almost
C. mostly
D. the most

9. My coworkers are __________ experts in the field of artificial intelligence.
A. almost
B. mostly
C. most
D. most of

10. __________ everyone in the room agreed with the proposed plan.
A. Almost
B. Most
C. Mostly
D. Most of

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BĐứng trước all để tạo cụm almost all mang nghĩa là gần như tất cả, bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau.
2CCấu trúc most of my summer vacation dùng để chỉ phần lớn của một khoảng thời gian cụ thể đã được xác định bởi từ sở hữu my.
3ATrạng từ mostly mang nghĩa chủ yếu là, dùng để chỉ đặc điểm tập trung dân cư của thành phố.
4CĐây là cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài qualified, dùng để chỉ người có năng lực cao nhất trong số các ứng viên.
5DDùng trước danh từ people để nói về xu hướng chung của mọi người trên thế giới, không giới hạn trong một nhóm nhỏ.
6BTrạng từ almost mang nghĩa suýt nữa thì, dùng để diễn tả một sự việc suýt xảy ra trong quá khứ.
7APhía sau có từ xác định the money nên bắt buộc phải sử dụng cấu trúc most of để chỉ một lượng tiền cụ thể.
8DSử dụng so sánh nhất với tính từ dài exciting để nhấn mạnh mức độ hấp dẫn nhất của trận đấu trong trải nghiệm cá nhân.
9BTrạng từ này dùng để chỉ tính chất chủ yếu của nhóm đồng nghiệp, mang nghĩa thành phần chính là các chuyên gia.
10ATrạng từ almost thường đi kèm với các đại từ bất định như everyone để diễn tả ý nghĩa gần như tất cả mọi người.
Bảng xem nhanh đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Hội thoại

Đề bài: Điền một trong các từ Most / Most of / The most / Almost vào chỗ trống để hoàn thành hai đoạn hội thoại dưới đây:

Đoạn hội thoại 1: Lên kế hoạch đi du lịch

Lan: Hi Nam! Have you finished preparing for our trip to Da Lat yet?

Nam: I have (1) __________ finished. I just need to pack a few personal items.

Lan: (2) __________ the hotels there are fully booked now. Luckily, we reserved ours early.

Nam: You’re right. This is (3) __________ beautiful season of the year, so everyone wants to go.

Lan: (4) __________ tourists prefer taking the bus, but I think flying is much faster.

Nam: I agree. (5) __________ my friends said that traveling by plane is much more comfortable.

Đoạn hội thoại 2: Chuyện học tập

Minh: How was your final exam yesterday?

An: It was okay. I managed to answer (6) __________ the questions on the test.

Minh: The Math exam was considered (7) __________ difficult one in recent years.

An: I felt that too. (8) __________ all my classmates struggled with the last geometry problem.

Minh: Well, (9) __________ students often skip the hardest part to save time for easier ones.

An: That’s a smart strategy. I (10) __________ ran out of time at the very last minute!

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1AlmostĐóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ finished, diễn tả một trạng thái gần như hoàn thành.
2Most ofBắt buộc dùng vì phía sau có mạo từ xác định the đứng trước danh từ hotels, chỉ một nhóm khách sạn cụ thể tại Đà Lạt.
3The mostSử dụng trong cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài beautiful để chỉ một thời điểm vượt trội nhất trong năm.
4MostĐi trực tiếp với danh từ số nhiều tourists để nói về xu hướng chung của khách du lịch, không ám chỉ một nhóm cụ thể nào.
5Most ofCần dùng giới từ of vì phía sau có tính từ sở hữu my, giới hạn phạm vi trong những người bạn của nhân vật Nam.
6Most ofDùng trước cụm danh từ có từ xác định the questions để chỉ phần lớn các câu hỏi trong một đề thi xác định.
7The mostCấu trúc so sánh nhất đi với tính từ dài difficult để nhấn mạnh độ khó cao nhất của đề thi so với các năm khác.
8AlmostTrạng từ này đứng trước all để tạo thành cụm gần như tất cả, dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ chủ ngữ phía sau.
9MostĐi trực tiếp với danh từ số nhiều students để nêu lên một đặc điểm chung của đối tượng học sinh nói chung.
10AlmostLà trạng từ chỉ mức độ xấp xỉ hoặc suýt soát, diễn tả tình huống nhân vật suýt rơi vào tình trạng hết thời gian.
Bảng xem nhanh đáp án bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Most đi với gì?

Most thường đi trực tiếp với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được để chỉ một số lượng lớn mang tính khái quát. Người học cần lưu ý rằng từ vựng này không đi kèm với các từ xác định như the, my, this mà kết nối thẳng tới danh từ để diễn tả những sự thật chung chung.

Most of them là gì?

Most of them là một cụm từ định lượng có nghĩa là phần lớn trong số họ hoặc hầu hết trong số chúng, được dùng khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này bắt buộc phải sử dụng giới từ of vì nó đứng trước một đại từ nhân xưng làm tân ngữ, giúp câu văn tránh việc lặp lại danh từ cụ thể.

Almost đi với danh từ gì?

Almost không đi trực tiếp với danh từ mà thường đi kèm với các từ chỉ định lượng như all, every, no hoặc các đại từ bất định trước khi kết nối với danh từ. Để diễn đạt ý nghĩa gần như toàn bộ danh từ nào đó, người nói phải sử dụng cấu trúc Almost all (of) the + Noun thay vì đặt trạng từ này ngay sát một danh từ riêng lẻ.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách phân biệt cũng như áp dụng chính xác cấu trúc most và các từ liên quan để tự tin chinh phục mọi bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Để tiếp tục nâng cao vốn từ của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác trong danh mục từ vựng thông dụng nhé!