Có lẽ không ít người học tiếng Anh nhầm lẫn giữa ngoại động từ (transitive verb) và nội động từ (intransitive verb). Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về ngoại động từ, cách nhận biết và phân biệt với nội động từ một cách dễ hiểu nhất.

Ngoại động từ là gì?

Ngoại động từ (transitive verb) là động từ diễn tả hành động có tác động trực tiếp lên một đối tượng (tân ngữ). Để câu có nghĩa hoàn chỉnh, ngoại động từ bắt buộc phải đi kèm tân ngữ phía sau. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ trở nên thiếu thông tin hoặc sai ngữ pháp. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • She is reading a novel. (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.)

Giải thích: a novel là tân ngữ, nhận hành động reading.

  • They cleaned the room yesterday. (Họ đã dọn dẹp căn phòng hôm qua.)

Giải thích: the room” là đối tượng bị tác động bởi cleaned.

  • He admires his teacher. (Anh ấy ngưỡng mộ giáo viên của mình.)

Giải thích: his teacher là người nhận hành động admires.

Ngoại động từ tiếng Anh là transitive verb
Ngoại động từ tiếng Anh là transitive verb

Phân loại ngoại động từ

Ngoại động từ trong tiếng Anh được chia thành 2 loại chính dựa vào số lượng tân ngữ theo sau: ngoại động từ đơn và ngoại động từ kép. Việc nắm rõ từng loại sẽ giúp bạn sử dụng câu chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như viết.

Ngoại động từ đơn (Monotransitive verb)

Đặc điểm:

Ngoại động từ đơn là những động từ chỉ cần một tân ngữ trực tiếp (Direct Object) để hoàn thành ý nghĩa của câu. Tân ngữ này thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?

Cấu trúc:

S + Transitive verb + Direct Object

Ví dụ:

  • She finished her homework before dinner. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
  • They built a bridge across the river. (Họ đã xây một cây cầu bắc qua con sông.)
  • I respect your decision. (Tôi tôn trọng quyết định của bạn.)
Câu ví dụ ngoại động từ đơn
Câu ví dụ ngoại động từ đơn

Ngoại động từ kép (Ditransitive verb) 

Đặc điểm:
Ngoại động từ kép là những động từ có 2 tân ngữ theo sau, bao gồm:

  • Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object): người/vật nhận lợi ích
  • Tân ngữ trực tiếp (Direct Object): vật bị tác động trực tiếp

Cấu trúc:

S + V + Indirect Object + Direct Object

Và 

S + V + Direct Object + Preposition + Indirect Object

Lưu ý: Khi tân ngữ gián tiếp đứng sau tân ngữ trực tiếp, cần có giới từ (thường là to hoặc for).

Ví dụ:

  • She gave me a beautiful gift. (Cô ấy đã tặng tôi một món quà đẹp.)
  • She gave a beautiful gift to me. (Cô ấy đã tặng một món quà đẹp cho tôi.)
  • The company offered him a new position. (Công ty đã đề nghị anh ấy một vị trí mới.)
  • The chef prepared a special dish for the guests. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món đặc biệt cho các vị khách.)
Câu ví dụ ngoại động từ kép
Câu ví dụ ngoại động từ kép

Cách nhận biết ngoại động từ trong tiếng Anh

Để nhận biết ngoại động từ (transitive verb) một cách dễ hiểu, bạn chỉ cần tập trung vào tân ngữ (object) và cách đặt câu hỏi sau động từ.

Có tân ngữ (Object) theo sau 

Đây là dấu hiệu quan trọng nhất. Ngoại động từ luôn cần một tân ngữ phía sau để câu có nghĩa đầy đủ. 

Ví dụ:

  • She opened the window. (Cô ấy đã mở cửa sổ.)

→ the window là tân ngữ

  • He is fixing his bike. (Anh ấy đang sửa xe đạp của mình.)

→ his bike là tân ngữ

Nếu nói: She opened/He is fixing → câu bị thiếu ý (mở cái gì? sửa cái gì?)

Trả lời được câu hỏi “Ai?/Cái gì?”

Sau động từ, bạn thử đặt câu hỏi: What? (cái gì?) hoặc Whom? (ai?). Nếu câu trả lời được rõ ràng, đó là dấu hiệu của ngoại động từ.

Ví dụ:

  • They invited many guests. (Họ đã mời nhiều khách.)
  • I understand this problem. (Tôi hiểu vấn đề này.)
2 cách nhận biết ngoại động từ
2 cách nhận biết ngoại động từ

Bảng các ngoại động từ thường gặp

Dưới đây là bảng tổng hợp một số ngoại động từ phổ biến trong tiếng Anh:

Ngoại động từÝ nghĩaVí dụ
SendGửiShe sent a message to her friend. (Cô ấy đã gửi một tin nhắn cho bạn mình.)
GiveĐưa, tặngHe gave his sister a gift. (Anh ấy đã tặng em gái một món quà.)
MakeLàm, tạo raThey made a plan for the trip. (Họ đã lập kế hoạch cho chuyến đi.)
BuyMuaI bought some flowers yesterday. (Tôi đã mua vài bông hoa hôm qua.)
GreetChàoShe greeted the guests warmly. (Cô ấy chào đón khách rất nồng nhiệt.)
OwnSở hữuHe owns a small restaurant. (Anh ấy sở hữu một nhà hàng nhỏ.)
RobCướpThe thief robbed a bank last night. (Tên trộm đã cướp một ngân hàng tối qua.)
WrapGóiShe wrapped the present carefully. (Cô ấy gói món quà cẩn thận.)
SelectChọnThey selected a new leader. (Họ đã chọn một người lãnh đạo mới.)
RentThuêWe rented a house near the beach. (Chúng tôi đã thuê một căn nhà gần biển.)
RemindNhắc nhởPlease remind me the meeting time. (Hãy nhắc tôi thời gian cuộc họp.)
ProveChứng minhHe proved his ability in the project. (Anh ấy đã chứng minh năng lực trong dự án.)
NameĐặt tênThey named the baby Anna. (Họ đặt tên em bé là Anna.)
NeedCầnI need your help right now. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn ngay bây giờ.)
LikeThíchShe likes classical music. (Cô ấy thích nhạc cổ điển.)
HaveThey have a big house. (Họ có một ngôi nhà lớn.)
EnjoyThích, tận hưởngWe enjoy the fresh air here. (Chúng tôi tận hưởng không khí trong lành ở đây.)
BlameĐổ lỗiDon’t blame others for your mistakes. (Đừng đổ lỗi cho người khác vì sai lầm của bạn.)
AllowCho phépThe teacher allowed students to leave early. (Giáo viên cho phép học sinh về sớm.)
Bảng liệt kê các ngoại động từ thường gặp
Một số ngoại động từ thường gặp
Một số ngoại động từ thường gặp

Phân biệt ngoại động từ và nội động từ 

Dưới đây là bảng phân biệt nội động từ và ngoại động từ:

Tiêu chíNgoại động từ (Transitive verb)Nội động từ (Intransitive verb)
Khái niệmDiễn tả hành động tác động trực tiếp lên người/vật khácDiễn tả hành động không tác động lên đối tượng nào
Tân ngữ (Object)Bắt buộc có tân ngữ theo sauLưu ý: tân ngữ có 2 loại: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.Không cần tân ngữ, câu vẫn đủ nghĩa
Cấu trúcSubject + Verb + ObjectSubject + Verb
Dấu hiệu nhận biếtTrả lời: What? Whom?Trả lời: How? Where? When?
Câu bị độngCó thể chuyển sang bị độngKhông dùng được
Ví dụThey painted the wall blue. (Họ sơn bức tường màu xanh.)The baby slept peacefully. (Em bé ngủ ngon.)
Bảng phân biệt ngoại động từ và nội động từ
Sự khác biệt giữa ngoại động từ và nội động từ
Sự khác biệt giữa ngoại động từ và nội động từ

Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Premium cung cấp hệ thống bài tập khổng lồ từ ELSA Speak, gồm hơn 40,000 bài luyện và hàng nghìn bài học theo nhiều chủ đề khác nhau. Nội dung được thiết kế để cải thiện phát âm, ngữ điệu và khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Khám phá ngay!

Một số từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ phổ biến:

Động từVí dụ khi là ngoại động từVí dụ khi là nội động từ
BreakHe broke the window. (Anh ấy làm vỡ cửa sổ.)The window broke suddenly. (Cửa sổ tự vỡ.)
ChangeShe changed her hairstyle. (Cô ấy thay đổi kiểu tóc.)The weather changed quickly. (Thời tiết thay đổi nhanh.)
ClosePlease close the door. (Làm ơn đóng cửa.)The shop closes at 9 PM. (Cửa hàng đóng lúc 9 giờ.)
DoShe did her homework. (Cô ấy làm bài tập.)She did well in the exam. (Cô ấy làm bài thi tốt.)
EatThey ate a big meal. (Họ ăn một bữa lớn.)Let’s eat now. (Hãy ăn thôi.)
MoveHe moved the table. (Anh ấy di chuyển cái bàn.)He moved to another city. (Anh ấy chuyển đến thành phố khác.)
OpenShe opened the box. (Cô ấy mở cái hộp.)The door opened slowly. (Cánh cửa mở ra từ từ.)
PlayThey play football every weekend. (Họ chơi bóng đá mỗi tuần.)The kids are playing outside. (Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.)
ReadI read a novel last night. (Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết.)He is learning to read. (Anh ấy đang học đọc.)
RunShe runs a company. (Cô ấy điều hành một công ty.)She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
StartHe started a new project. (Anh ấy bắt đầu dự án mới.)The movie started late. (Bộ phim bắt đầu muộn.)
StopShe stopped the car. (Cô ấy dừng xe.)The rain stopped suddenly. (Cơn mưa dừng lại đột ngột.)
TurnHe turned the key. (Anh ấy vặn chìa khóa.)The leaves turned yellow. (Lá chuyển sang màu vàng.)
WriteShe wrote a letter. (Cô ấy viết một lá thư.)He is learning to write. (Anh ấy đang học viết.)
Bảng liệt kê các từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ

Lưu ý quan trọng:

  • Cùng một động từ nhưng nghĩa có thể thay đổi khi dùng theo cách nội hoặc ngoại động từ.
  • Cách nhận biết nhanh nhất vẫn là:
    • Có tân ngữ → ngoại động từ
    • Không cần tân ngữ → nội động từ
Một số từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ
Một số từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ

Bài tập vận dụng

Bài 1: Xác định động từ trong các câu sau là nội hay ngoại động từ

  1. She opened the window this morning.
  2. The baby cried all night loudly.
  3. They built a new bridge last year.
  4. He laughed happily at the joke.
  5. I read an interesting article yesterday.
  6. The flowers grow very fast in spring.
  7. She wrote a letter to her friend.
  8. The sun rises in the east.
  9. He fixed his bike by himself.
  10. The children played in the yard.

Bài 2: Chọn ngoại động từ thích hợp cho các câu sau

  1. She ________ a beautiful dress yesterday. (buy/run)
  2. He ________ me an email last night. (sent/slept)
  3. They ________ a new house near the river. (built/arrived)
  4. I ________ my homework before dinner. (finished/went)
  5. She ________ the door quietly. (closed/slept)
  6. We ________ a movie together last weekend. (watched/ran)
  7. He ________ a cup of coffee this morning. (drank/slept)
  8. They ________ the problem.(solved/arrived)
  9. She ________ her mother a gift. (gave/cried)
  10. I ________ this song Haru Haru. (like/sleep)

Đáp án

Bài 1

  1. opened là ngoại động từ → Có tân ngữ the window (trả lời cho câu hỏi what mở cái gì?)
  2. cried là nội động từ → Không có tân ngữ, loudly là trạng từ
  3. built là ngoại động từ → a new bridge là tân ngữ (xây cái gì?)
  4. laughed là nội động từ → Không có tân ngữ
  5. read là ngoại động từ → an interesting article là tân ngữ (đọc cái gì?) 
  6. grow là nội động từ → Không có tân ngữ, trạng từ very fast 
  7. wrote là ngoại động từ → a letter là tân ngữ (viết cái gì?) 
  8. rises là nội động từ → Không có tân ngữ 
  9. fixed là ngoại động từ → his bike là tân ngữ (sửa cái gì?) 
  10. played là nội động từ → Không có tân ngữ, in the yard là trạng ngữ nơi chốn 

Bài 2

  1. buy → Câu có a beautiful dress (mua cái gì?) ⇒ cần ngoại động từ
  2. sent → Có me an email (gửi cái gì? cho ai?) ⇒ ngoại động từ kép
  3. built → a new house là tân ngữ ⇒ cần ngoại động từ
  4. finished → my homework là tân ngữ ⇒ ngoại động từ
  5. closed → the door là tân ngữ ⇒ ngoại động từ
  6. watched → a movie là tân ngữ ⇒ ngoại động từ
  7. drank → a cup of coffee là tân ngữ ⇒ ngoại động từ
  8. solved → the problem là tân ngữ ⇒ ngoại động từ
  9. gave → her mother a gift có 2 tân ngữ ⇒ ngoại động từ kép
  10. like → this song là tân ngữ ⇒ ngoại động từ

Những câu hỏi thường gặp

Ngoại động từ viết tắt là gì?

Ngoại động từ (Transitive Verb) trong tiếng Anh thường được viết tắt là Vt hoặc V.t.

Sau ngoại động từ là gì?

Sau ngoại động từ (transitive verb) luôn là tân ngữ (object).

Ví dụ: She bought a new phone. (Cô ấy mua một chiếc điện thoại mới.)

Rise là nội động từ hay ngoại động từ?

Rise là một nội động từ (intransitive verb). Theo sau rise thường là giới từ hoặc trạng từ, không cần tân ngữ theo sau.

Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

Nhìn chung, khi đã quen thuộc với cách sử dụng của ngoại động từ, bạn có thể linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn củng cố kiến thức và áp dụng hiệu quả vào quá trình học, cũng như sử dụng tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác tại danh mục Từ loại nhé!