Bạn thường gặp các cụm như a cup of coffee, one of my friends hay afraid of making mistakes nhưng vẫn bối rối không biết sau of là loại từ gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ of là gì, những loại từ có thể đứng sau of, cách sử dụng giới từ of và các cấu trúc thường gặp trong giao tiếp nhé!
Of là gì trong tiếng Anh?
Of /əv/ hoặc /ɒv/ là một giới từ (preposition) thường được dùng để thể hiện mối quan hệ giữa hai người, sự vật hoặc ý tưởng trong câu. Tùy vào ngữ cảnh, of có thể diễn tả sự sở hữu, thành phần, số lượng, nguồn gốc, chất liệu hoặc mối quan hệ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Theo Cambridge Dictionary, giới từ of được dùng phổ biến để chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, thành phần và số lượng.
Bảng các nghĩa phổ biến của giới từ of:
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Chỉ sự sở hữu | Cho biết một vật thuộc về hoặc có liên quan đến người, vật khác | The cover of the book is beautiful. (Bìa của cuốn sách rất đẹp.) |
| Chỉ thành phần, nội dung | Cho biết một vật chứa hoặc bao gồm thứ gì | She bought a box of chocolates. (Cô ấy mua một hộp sô-cô-la.) |
| Chỉ số lượng | Đứng sau đơn vị đo lường hoặc từ chỉ số lượng | We need two kilos of rice. (Chúng ta cần hai ki-lô-gam gạo.) |
| Chỉ nguồn gốc | Cho biết một người hoặc vật đến từ đâu | She is a native of Australia. (Cô ấy là người bản xứ Australia.) |
| Chỉ chất liệu | Cho biết một vật được tạo thành từ nguyên liệu nào | The statue is made of stone. (Bức tượng được làm bằng đá.) |
| Chỉ mối quan hệ | Thể hiện quan hệ gia đình, xã hội hoặc sự liên kết | He is a close friend of my brother. (Anh ấy là bạn thân của anh trai tôi.) |
Trong câu, giới từ of thường đứng trước danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ để tạo thành một cụm giới từ. Cụm bắt đầu bằng of có thể bổ nghĩa cho danh từ, tính từ hoặc động từ đứng trước.
| of + noun/noun phrase/pronoun/V-ing |
Ví dụ:
- The color of the wall is too dark. (Màu của bức tường quá tối.)
- She is proud of her achievement. (Cô ấy tự hào về thành tích của mình.)
Khi một động từ đứng sau giới từ of, động từ đó thường chuyển sang dạng V-ing để hoạt động như một danh từ.

Sau of là loại từ gì? Cách sử dụng giới từ of trong tiếng Anh
heo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, sau of có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Mỗi trường hợp sẽ mang một ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, từ diễn tả sự sở hữu, số lượng, nguồn gốc đến các cấu trúc cố định với tính từ và giới từ. Dưới đây là những cách dùng quan trọng nhất bạn cần nắm.z
| Loại từ đứng sau of | Công thức | Ví dụ |
| Danh từ | of + noun | a glass of water (một cốc nước) |
| Cụm danh từ | of + noun phrase | the result of our latest survey (kết quả của cuộc khảo sát mới nhất) |
| Đại từ | of + object/possessive pronoun | both of them (cả hai người họ); a friend of mine (một người bạn của tôi) |
| Danh động từ | of + V-ing | afraid of making mistakes (sợ mắc lỗi) |
Vì of là giới từ nên không dùng to V trực tiếp sau of. Nếu sau of là một hành động, động từ cần chuyển sang dạng V-ing.z
Danh từ (Noun)
Danh từ là loại từ phổ biến nhất đứng sau of. Tùy theo ngữ cảnh, cấu trúc of + noun có thể diễn tả sự sở hữu, thành phần, số lượng, chất liệu hoặc nguồn gốc.
Of chỉ sự sở hữu: Cấu trúc này cho biết một vật thuộc về, là một bộ phận hoặc có liên quan đến vật khác. Cấu trúc này thường được ưu tiên khi nói về đồ vật, địa điểm hoặc khái niệm. Với người, sở hữu cách thường tự nhiên hơn:
| S + V/be + N1 + of + N2 |
Ví dụ:
- The roof of the house needs repairing. (Mái nhà cần được sửa chữa.)
- The name of the company has changed. (Tên của công ty đã được thay đổi.)
Of chỉ thành phần hoặc nội dung: Cấu trúc này cho biết một vật chứa, bao gồm hoặc được tạo thành từ những thành phần nào.
| S + V + container/group + of + N |
Ví dụ:
- We bought a basket of fruit. (Chúng tôi mua một giỏ trái cây.)
- The course consists of ten hours of practice. (Khóa học bao gồm mười giờ thực hành.)
Of chỉ số lượng: Diễn tả số lượng, đơn vị đo lường hoặc tập hợp.
| S + V/be + quantity/unit + of + N |
Ví dụ:
- There are hundreds of applicants for the position. (Có hàng trăm ứng viên cho vị trí này.)
- Add a spoonful of sugar to the mixture. (Hãy thêm một thìa đường vào hỗn hợp.)
Of chỉ chất liệu: Of có thể cho biết một vật được cấu tạo hoặc tạo nên từ chất liệu nào, đặc biệt trong cấu trúc be made of. Made of thường được dùng khi chất liệu ban đầu vẫn có thể nhận ra trong thành phẩm.
| S + be + made of + material |
Ví dụ:
- This table is made of wood. (Chiếc bàn này được làm bằng gỗ.)
- The necklace is made of silver. (Chiếc vòng cổ được làm bằng bạc.)
Of chỉ nguồn gốc: Of có thể cho biết một người hoặc sự vật đến từ một vùng đất, gia đình hoặc nguồn gốc cụ thể.
| S + be + N + of + place/origin |
Ví dụ:
- He is a man of French origin. (Anh ấy là người có nguồn gốc Pháp.)
- The traditions of this region are unique. (Truyền thống của khu vực này rất độc đáo.).
Dùng với type, kind, sort, genre để chỉ thể loại: Các từ type, kind, sort và genre thường kết hợp với of để phân loại người, vật, sản phẩm hoặc nội dung.
| Với câu khẳng định: S + V/be + type/kind/sort/genre + of + N |
Ví dụ: Science fiction is my favorite genre of literature. (Khoa học viễn tưởng là thể loại văn học yêu thích của tôi.)
| Với câu hỏi: What + type/kind/sort/genre + of + N + auxiliary verb + S + V? |
Ví dụ: What kind of music do you enjoy? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)

Cụm danh từ (Noun phrase)
Sau of không nhất thiết chỉ là một danh từ đơn lẻ. Đó có thể là một cụm danh từ, gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa như mạo từ, tính từ, số từ hoặc từ sở hữu. Trong cụm danh từ, danh từ chính có thể đi kèm từ hạn định và từ bổ nghĩa ở phía trước hoặc phía sau.
| S + V/be + N1 + of + noun phrase |
Ví dụ:
- The development of the local economy has created more jobs. (Sự phát triển của nền kinh tế địa phương đã tạo thêm nhiều việc làm.)
- She is one of the most talented students in the class. (Cô ấy là một trong những học sinh tài năng nhất lớp.)
Đại từ (Pronoun)
Đại từ cũng có thể đứng sau of. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng đại từ tân ngữ hoặc đại từ sở hữu, không dùng đại từ chủ ngữ.
Các cấu trúc thường gặp gồm:
| S + V/be + thành phần chứa of + object pronoun S + be + N + of + possessive pronoun |
Bảng đại từ thường đứng sau of:
| Không dùng | Dùng đúng | Ví dụ |
| I | me/mine | She has a photo of me. (Cô ấy có một bức ảnh của tôi.); She is a friend of mine. (Cô ấy là một người bạn của tôi.) |
| he | him/his | I saw a picture of him. (Tôi đã nhìn thấy một bức ảnh có anh ấy.); That idea is of his. (Đó là một ý tưởng của anh ấy.) |
| she | her/hers | She is a colleague of hers. (Cô ấy là một đồng nghiệp của cô ấy.) |
| we | us/ours | Some of us are working remotely. (Một số người trong chúng tôi đang làm việc từ xa.); This is a project of ours. (Đây là một dự án của chúng tôi.) |
| they | them/theirs | Both of them speak English. (Cả hai người họ đều nói tiếng Anh.); It was a suggestion of theirs. (Đó là một đề xuất của họ.) |

V-ing khi động từ được danh từ hóa
Khi một động từ đứng sau of, động từ đó phải chuyển sang dạng V-ing để đóng vai trò như một danh từ. Dạng này được gọi là danh động từ (gerund).
| S + V/be + thành phần chứa of + V-ing |
Ví dụ:
- He is tired of waiting for the bus. (Anh ấy chán việc chờ xe buýt.)
- They talked about the possibility of moving abroad. (Họ đã nói về khả năng chuyển ra nước ngoài.)
- I am thinking of changing my job. (Tôi đang cân nhắc việc đổi công việc.)
Nếu sau of là một động từ, động từ đó phải chuyển sang dạng V-ing. Tuy nhiên, nếu sau of đã là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ thì không cần thêm -ing.
Ví dụ:
- afraid of dogs: sau of là danh từ
- afraid of them: sau of là đại từ
- afraid of being bitten: sau of là V-ing
Không dùng to V trực tiếp sau of
Vì of là giới từ nên không dùng to + V nguyên mẫu trực tiếp sau of.
| S + V/be + thành phần chứa of + V-ing |
Ví dụ:
- Sai: She is afraid of to speak in public.
Đúng: She is afraid of speaking in public. (Cô ấy sợ nói trước đám đông.) - Sai: He dreamed of to become an actor.
Đúng: He dreamed of becoming an actor. (Anh ấy mơ ước trở thành diễn viên.)
Tuy nhiên, một cấu trúc có thể chứa to V ở phía sau nếu to V thuộc về một thành phần khác, không đứng trực tiếp sau of.
Ví dụ: She took advantage of the opportunity to study abroad. (Cô ấy tận dụng cơ hội đi du học.)

Sử dụng sau một số tính từ
Nhiều tính từ kết hợp cố định với of. Nếu sau of là động từ, động từ phải chuyển sang dạng V-ing. Dưới đây là bảng tính từ thường đi với of mà ELSA Speak tổng hợp:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + be + afraid of + N/V-ing | Sợ ai, điều gì hoặc sợ làm gì. | She is afraid of flying. (Cô ấy sợ đi máy bay.) |
| S + be + proud of + N/V-ing | Tự hào về ai, điều gì hoặc việc gì. | We are proud of our progress. (Chúng tôi tự hào về sự tiến bộ của mình.) |
| S + be + tired of + N/V-ing | Chán hoặc mệt mỏi vì điều gì hay việc gì. | He is tired of repeating the same explanation. (Anh ấy chán việc phải lặp lại cùng một lời giải thích.) |
| S + be + fond of + N/V-ing | Yêu thích ai, điều gì hoặc thích làm gì. | My grandmother is fond of gardening. (Bà tôi rất thích làm vườn.) |
| S + be + capable of + N/V-ing | Có khả năng làm hoặc thực hiện điều gì. | She is capable of solving the problem. (Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề.) |
| S + be + aware of + N/V-ing | Nhận thức được hoặc biết về điều gì. | Are you aware of the risks? (Bạn có nhận thức được những rủi ro không?) |
| S + be + guilty of + N/V-ing | Có lỗi hoặc phạm tội vì làm gì. | He was found guilty of stealing the documents. (Anh ta bị kết luận có tội vì lấy cắp tài liệu.) |

Sử dụng với all, both, half
Of thường xuất hiện sau all, both và half khi phía sau là đại từ hoặc một cụm danh từ có từ hạn định như the, my, these, them.
| All/Both/Half + of + determiner + N + V All/Both/Half + of + object pronoun + V |
Ví dụ:
- All of the students passed the test. (Tất cả học sinh đều vượt qua bài kiểm tra.)
- Both of them speak English fluently. (Cả hai người họ đều nói tiếng Anh trôi chảy.)
Với danh từ chung, of có thể được lược bỏ sau all và both:
- all the students = all of the students
- both my parents = both of my parents
Tuy nhiên, khi theo sau là đại từ tân ngữ, cần giữ of:
- all of us
- both of them
- half of it

Các cấu trúc phổ biến với of
Of có thể kết hợp với nhiều từ để tạo thành giới từ ghép, cụm chỉ số lượng, tính từ hoặc động từ đi kèm giới từ. Một số cụm như out of và instead of được xem là giới từ gồm nhiều từ.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + V/be + because of + N/V-ing | Bởi vì, do | The match was canceled because of the rain. (Trận đấu bị hủy vì trời mưa.) |
| S + V + instead of + N/V-ing | Thay vì | She walked instead of taking a taxi. (Cô ấy đi bộ thay vì bắt taxi.) |
| In spite of + N/V-ing, S + V | Mặc dù, bất chấp | In spite of feeling tired, he continued working. (Mặc dù cảm thấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.) |
| S + V + out of + N | Ra khỏi, hết hoặc vì cái gì | We ran out of water during the trip. (Chúng tôi đã bị hết nước trong chuyến đi.) |
| S + V/be + plenty of + N | Có nhiều, dồi dào | There are plenty of opportunities to practise. (Có rất nhiều cơ hội để luyện tập.) |
| S + be + one of + plural noun | Là một trong số những… | He is one of my closest friends. (Anh ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi.) |
| S + be + afraid of + N/V-ing | Sợ ai, điều gì hoặc sợ làm gì | She is afraid of flying alone. (Cô ấy sợ đi máy bay một mình.) |
| S + be + fond of + N/V-ing | Yêu thích ai, điều gì hoặc thích làm gì | My grandmother is fond of gardening. (Bà tôi rất thích làm vườn.) |
| S + think of + N/V-ing | Nghĩ đến hoặc cân nhắc làm gì | We are thinking of moving to a larger office. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến văn phòng lớn hơn.) |
| S + dream of + N/V-ing | Mơ ước về điều gì hoặc mơ làm gì | She dreams of becoming a professional doctor. (Cô ấy mơ ước trở thành một bác sĩ chuyên nghiệp.) |
| S + take care of + N | Chăm sóc, trông nom ai/cái gì | He stays at home to take care of his sick dog. (Anh ấy ở nhà để chăm sóc chú chó bị ốm của mình.) |
| S + approve of + N/V-ing | Tán thành, đồng ý với cái gì | My parents don’t approve of my late-night outings. (Bố mẹ không tán thành việc tôi đi chơi muộn ban đêm.) |
| S + accuse someone of + N/V-ing | Buộc tội ai vì đã làm gì | They accused him of stealing the company’s data. (Họ buộc tội anh ta vì đã lấy cắp dữ liệu của công ty.) |
| S + remind someone of + N/V-ing | Gợi cho ai nhớ đến ai/cái gì | This song always reminds me of my childhood. (Bài hát này luôn gợi tôi nhớ về thời thơ ấu.) |
| By means of + N | Bằng cách, bằng phương tiện gì | He succeeded by means of hard work and dedication. (Anh ấy thành công bằng cách làm việc chăm chỉ và tận tụy.) |
| In honor of + N | Để vinh danh, tưởng niệm ai | A statue was built in honor of the national hero. (Một bức tượng đã được dựng lên để vinh danh vị anh hùng dân tộc.) |
| S + take advantage of + N/V-ing | Tận dụng hoặc lợi dụng điều gì | You should take advantage of this free training course. (Bạn nên tận dụng khóa đào tạo miễn phí này.) |

Những thành ngữ kết hợp với giới từ of phổ biến
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp, of còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ quen thuộc.
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| out of the blue | Bất ngờ, không báo trước | She called me out of the blue after five years. (Cô ấy bất ngờ gọi cho tôi sau năm năm không liên lạc.) |
| out of the question | Không thể xảy ra hoặc không được phép | Going on holiday this month is out of the question. (Đi du lịch trong tháng này là chuyện không thể.) |
| in the blink of an eye | Trong nháy mắt | The car disappeared in the blink of an eye. (Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.) |
| a matter of time | Chỉ còn là vấn đề thời gian | It is only a matter of time before she gets promoted. (Việc cô ấy được thăng chức chỉ còn là vấn đề thời gian.) |
| on the verge of | Sắp sửa, bên bờ của một trạng thái | The company is on the verge of launching its new product. (Công ty sắp ra mắt sản phẩm mới.) |
| at the end of the day | Suy cho cùng | At the end of the day, your health matters most. (Suy cho cùng, sức khỏe vẫn là điều quan trọng nhất.) |
| a breath of fresh air | Một luồng gió mới | Her idea was a breath of fresh air for the team. (Ý tưởng của cô ấy mang đến một luồng gió mới cho nhóm.) |
| out of one’s depth | Vượt quá khả năng hoặc hiểu biết | I felt out of my depth during the discussion. (Tôi cảm thấy cuộc thảo luận vượt quá khả năng của mình.) |

>> Đừng chỉ ghi nhớ từng cấu trúc riêng lẻ. Hãy luyện đọc các cụm từ chứa of trong câu hoàn chỉnh cùng ELSA Speak để cải thiện đồng thời phát âm và phản xạ giao tiếp.

Bài tập
Bài tập 1 – Chọn từ loại đúng sau of
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
- She is proud of ______ the competition.
A. win
B. winning
C. to win
D. won - One of ______ sent me an invitation.
A. they
B. their
C. them
D. theirs friends - We bought a bag of ______ at the market.
A. apple
B. apples
C. to apple
D. appled - He is tired of ______ the same task every day.
A. repeat
B. to repeat
C. repeating
D. repeated - Both of ______ have completed the project.
A. we
B. us
C. our
D. ours project - The roof of ______ was damaged in the storm.
A. the old building
B. build
C. to build
D. building it - She dreams of ______ her own business.
A. start
B. to start
C. starting
D. started - A friend of ______ works at the airport.
A. me
B. my
C. mine
D. I - The results of ______ will be announced tomorrow.
A. our latest survey
B. survey
C. to survey
D. surveyed - He was accused of ______ confidential information.
A. share
B. to share
C. sharing
D. shares
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Sau giới từ of, động từ phải chuyển sang V-ing. |
| 2 | C | Sau of dùng đại từ tân ngữ them. |
| 3 | B | Sau a bag of là danh từ chỉ thành phần hoặc nội dung. |
| 4 | C | Cấu trúc be tired of + V-ing. |
| 5 | B | Sau both of dùng đại từ tân ngữ. |
| 6 | A | Sau of có thể là một cụm danh từ hoàn chỉnh. |
| 7 | C | Cấu trúc dream of + V-ing. |
| 8 | C | Cấu trúc sở hữu kép: a friend of mine. |
| 9 | A | Sau of là cụm danh từ. |
| 10 | C | Cấu trúc be accused of + V-ing. |
Bài tập 2 – Điền từ vào chỗ trống
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào mỗi chỗ trống. Có thể thay đổi dạng của từ khi cần:
| because of | instead of | in spite of | out of | plenty of | one of | afraid of | fond of | think of | dream of |
- The flight was delayed __________ the bad weather.
- She decided to walk __________ taking the bus.
- __________ feeling nervous, he delivered an excellent presentation.
- We have run __________ printer paper.
- There are __________ useful exercises in this book.
- Mai is __________ the most active members of the club.
- He is __________ speaking in front of a large audience.
- My father is __________ growing vegetables in the garden.
- They are __________ moving to another city.
- She has always __________ becoming a professional singer.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | because of | Because of + noun phrase diễn tả nguyên nhân. |
| 2 | instead of | Instead of + V-ing mang nghĩa “thay vì làm gì”. |
| 3 | In spite of | In spite of + V-ing mang nghĩa “mặc dù làm gì”. |
| 4 | out of | Run out of nghĩa là dùng hết hoặc không còn. |
| 5 | plenty of | Dùng để chỉ số lượng nhiều, dồi dào. |
| 6 | one of | Cấu trúc one of + the + so sánh nhất + danh từ số nhiều. |
| 7 | afraid of | Be afraid of + V-ing nghĩa là sợ làm gì. |
| 8 | fond of | Be fond of + V-ing nghĩa là yêu thích làm gì. |
| 9 | thinking of | Think of + V-ing nghĩa là cân nhắc làm gì. |
| 10 | dreamed of | Dream of + V-ing nghĩa là mơ ước làm gì. |
Bài tập 3 – Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi liên quan đến cách dùng of trong các câu sau.
- She is afraid of to make mistakes.
- He is one of the best student in my class.
- Both of they are interested in photography.
- I am tired of wait for people who are always late.
- A number of employee is working from home.
- This is a picture of she at the graduation ceremony.
- We are thinking of to launch a new service.
- In spite of he was tired, he continued studying.
- She is a close friend of me.
- The number of applicants are increasing every year.
Đáp án
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
| She is afraid of to make mistakes. | She is afraid of making mistakes. | Sau of, động từ phải chuyển sang V-ing. |
| He is one of the best student in my class. | He is one of the best students in my class. | Sau one of phải là danh từ đếm được số nhiều. |
| Both of they are interested in photography. | Both of them are interested in photography. | Sau of dùng đại từ tân ngữ them, không dùng they. |
| I am tired of wait for people who are always late. | I am tired of waiting for people who are always late. | Cấu trúc be tired of + V-ing. |
| A number of employee is working from home. | A number of employees are working from home. | A number of đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều. |
| This is a picture of she at the graduation ceremony. | This is a picture of her at the graduation ceremony. | Sau of dùng đại từ tân ngữ her. |
| We are thinking of to launch a new service. | We are thinking of launching a new service. | Cấu trúc think of + V-ing. |
| In spite of he was tired, he continued studying. | In spite of being tired, he continued studying. | In spite of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi trực tiếp với mệnh đề. |
| She is a close friend of me. | She is a close friend of mine. | Trong cấu trúc sở hữu kép, dùng đại từ sở hữu mine. |
| The number of applicants are increasing every year. | The number of applicants is increasing every year. | Chủ ngữ chính là the number, nên dùng động từ số ít is. |
Qua bài viết, bạn đã biết sau of là loại từ gì và cách sử dụng giới từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy ghi nhớ quy tắc cốt lõi: Sau of thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing; không dùng to V trực tiếp sau of. Khám phá danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.







