Send là một từ vựng phổ biến trong tiếng Anh, có thể kết hợp với nhiều giới từ tạo thành các phrasal verb mang các ý nghĩa khác nhau. Vậy send đi với giới từ gì? Cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/send)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Send nghĩa là gì?
Send (/send/), có nghĩa là gửi, chuyển, trao, cử đi. Theo từ điển Cambridge, send có nghĩa là to cause something to go from one place to another, especially by post or email.
Dưới đây là chi tiết bảng ý nghĩa của send để bạn tham khảo:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gửi (thư, email, gói hàng, …) | I will send you the report by email tomorrow. (Tôi sẽ gửi cho bạn báo cáo qua email vào ngày mai.) |
| Gửi ai đó đi đâu, cử đi | They are sending their daughter to a summer camp. (Họ gửi con gái của họ đến trại hè.) |
| Gây ra, khiến, xảy ra | The explosion sent the crowd into a panic. (Vụ nổ khiến người dân hoảng loạn.) |

Các dạng của động từ Send trong tiếng Anh
Bảng liệt kê một số dạng của động từ send:
| Dạng | Cách chia động từ Send | Ví dụ |
| Nguyên mẫu (Base form) | Send | I often send emails to my teacher. (Tôi thường gửi email cho giáo viên của mình.) |
| Ngôi thứ ba số ít (Present simple – he/she/it) | Sends | She sends a message every morning. (Cô ấy gửi tin nhắn mỗi sáng.) |
| Quá khứ đơn (Past simple) | Sent | He sent me a birthday card yesterday. (Anh ấy đã gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ (Past participle) | Sent | The letter has been sent already. (Bức thư đã được gửi đi rồi.) |
| Hiện tại phân từ (Present participle/V-ing) | Sending | She is sending a photo to her friend. (Cô ấy đang gửi một bức ảnh cho bạn mình.) |

Send đi với giới từ gì?
Send có thể đi với những giới từ như: to, in, off, for, out, on, over, down, up, away,… tạo thành các phrasal verb mang ý nghĩa khác nhau. Cùng ELSA Speak khám phá cách dùng của send tương ứng với các giới từ ngay sau đây:

Send to
Cấu trúc:
| Send + something + to + someone/place |
Các ý nghĩa của send to:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gửi vật/tài liệu/thông báo đến ai | Lisa sent a birthday card to her grandmother. (Lisa gửi thiệp sinh nhật cho bà.) |
| Gửi thông báo đến nhiều người/phòng ban | Please send your feedback to the HR department. (Gửi phản hồi cho phòng nhân sự.) |
| Gửi lời đề nghị/chào hàng | The company sent an offer to all its customers. (Công ty gửi ưu đãi cho khách hàng.) |

Send in
Cấu trúc 1:
| Send + in + something |
Các ý nghĩa của send in:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nộp hồ sơ/tài liệu/bài dự thi | You must send in your application by Monday. (Bạn phải nộp đơn trước thứ Hai.) |
| Gửi báo cáo | Please send in your report once it’s completed. (Hãy gửi báo cáo khi hoàn thành nhé.) |

Cấu trúc 2:
| Send + something + in |
Ý nghĩa: Cử người vào để xử lý tình huống (thường là lực lượng chức năng)
Ví dụ:
- The authorities decided to send a team in to manage the crisis. (Cơ quan chức năng quyết định cử một đội ngũ vào để quản lý khủng hoảng.)
- They had to send specialists in to investigate the incident. (Họ đã phải cử các chuyên gia vào để điều tra sự cố.)

Send off
Cấu trúc:
| Send + off + someone/something |
Những ý nghĩa của send off:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tiễn ai đó lên đường. | We went to the airport to send Tom off. (Chúng tôi ra sân bay tiễn Tom đi.) |
| Gửi một vật đi đâu đó (đặc biệt là bưu phẩm). | She sent off the parcel this morning. (Cô ấy đã gửi bưu kiện sáng nay.) |
| (Trong thể thao) đuổi ai đó ra khỏi sân. | The referee sent off two players for fighting. (Trọng tài đuổi hai cầu thủ vì đánh nhau.) |

Send for
Cấu trúc:
| Send + for + someone/something |
Những ý nghĩa của send for:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gọi ai đó đến | They sent for a doctor immediately. (Họ đã gọi bác sĩ đến ngay lập tức.) |
| Gọi taxi/dịch vụ | I’ll send for a taxi to pick us up. (Tôi sẽ gọi taxi đến đón chúng ta) |
| Yêu cầu gửi một vật đến | The manager sent for the report from the finance team. (Người quản lý đã gửi báo cáo từ nhóm tài chính.) |

Send out
Cấu trúc:
| Send + out + something |
Những ý nghĩa của send out:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gửi thư mời/thông báo hàng loạt | The company sent out invitations to all employees. (Công ty gửi thư mời đến toàn bộ nhân viên.) |
| Phát hành bản tin | They sent out the newsletter yesterday. (Họ đã phát bản tin ngày hôm qua.) |
| Phát tín hiệu | A strong signal was sent out from the tower. (Một tín hiệu mạnh được phát ra từ tòa tháp.) |

Send on
Cấu trúc:
| Send + on + something (to someone) |
Những ý nghĩa của send on:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Chuyển tiếp thư | I’ll send on your letter to your new address. (Tôi sẽ chuyển tiếp thư của bạn đến địa chỉ mới.) |
| Chuyển tiếp email | Please send on the email to the marketing team. (Vui lòng chuyển tiếp email cho nhóm marketing.) |
| Chuyển tài liệu | The office sent on the documents to the client. (Văn phòng đã chuyển tài liệu cho khách hàng.) |

Send over
Cấu trúc:
| Send + over + something/someone |
Những ý nghĩa của send over:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gửi tài liệu/vật qua | Could you send over the files by email? (Bạn có thể gửi các tệp qua email không?) |
| Cử người sang | They sent over a technician to fix the problem. (Họ cử kỹ thuật viên sang để sửa lỗi.) |
| Gửi quà từ xa | My aunt sent over some gifts from Canada. (Dì tôi gửi vài món quà từ Canada.) |

Send down
Cấu trúc:
| Send + down + someone/something |
Những ý nghĩa của send down:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Gửi một người hoặc vật xuống nơi thấp hơn (theo nghĩa đen) | – The workers sent down the tools by rope. (Công nhân gửi dụng cụ xuống bằng dây thừng.) – They sent down extra supplies to the miners. (Họ gửi thêm vật tư xuống cho thợ mỏ.) |
| Đuổi học sinh khỏi trường đại học | He was sent down from Oxford for cheating. (Anh ta bị đuổi khỏi Oxford vì gian lận.) |

Send up
Cấu trúc:
| Send + up + someone/something |
Những ý nghĩa của send up:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Gửi cái gì đó lên (vật lý) | Please send up more water to Room 305. (Vui lòng gửi thêm nước lên phòng 305.) |
| Châm biếm, nhại lại ai đó hoặc điều gì đó một cách hài hước | The comedian sent up politicians in his show. (Diễn viên hài châm biếm các chính trị gia trong buổi diễn.) |

Send away
Cấu trúc:
| Send + away + someone/something |
Những ý nghĩa của send away:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đuổi ai đi | The teacher sent the noisy student away. (Giáo viên đuổi học sinh ồn ào ra khỏi lớp.) |
| Yêu cầu ai đó rời khỏi một nơi nào đó, thường mang tính chất không thân thiện | The manager decided to send away the rude customers from the restaurant. (Người quản lý yêu cầu những vị khách thô lỗ ra khỏi nhà hàng.) |
| Gửi đặt hàng qua bưu điện/dịch vụ vận chuyển | I will send away this package tomorrow. (Tôi sẽ gửi đi gói hàng này vào ngày mai.) |

Các cụm từ, idioms liên quan đến Send
Bên cạnh những cấu trúc thông dụng, send còn xuất hiện trong nhiều cụm từ tiếng Anh và các câu thành ngữ tiếng Anh tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là bảng liệt kê một số cụm từ, idioms liên quan đến send:
| Cụm từ/Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Send word | Báo tin, truyền đạt thông tin | Please send word when you arrive safely. (Vui lòng báo tin khi bạn đến nơi an toàn.) |
| Send a signal (to someone) that… | Gửi đi một thông điệp ngầm, thể hiện điều gì đó | His silence sent a signal that he disagreed. (Sự im lặng của anh ấy ngầm thể hiện rằng anh không đồng ý.) |
| Send someone packing | Đuổi ai đó đi, từ chối thẳng thừng | The boss sent him packing after the argument. (Sếp đã đuổi anh ta đi sau cuộc cãi vã.) |
| Send someone to Coventry | Cô lập ai đó, không nói chuyện với họ (để trừng phạt hoặc tẩy chay) | After he betrayed their trust, his friends sent him to Coventry. (Sau khi anh ta phản bội niềm tin, bạn bè đã cô lập anh ta.) |
| Send shivers down/up someone’s spine | Gây cảm giác rùng mình (vì sợ hãi hoặc xúc động mạnh) | The ghost story sent shivers down my spine. (Câu chuyện ma khiến tôi rùng mình.) |
| Send someone flying | Làm ai đó ngã văng ra (do va chạm mạnh) | The crash sent the cyclist flying into the air. (Cú va chạm khiến người đi xe đạp văng lên không trung.) |
| Send someone’s love/regards | Gửi lời hỏi thăm, gửi tình cảm | Sarah sends her love to everyone back home. (Sarah gửi lời hỏi thăm đến mọi người ở nhà.) |

>> Có thể bạn quan tâm: Trải nghiệm giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ cùng ELSA Speak. Đây là ứng dụng học tiếng Anh thông minh với công nghệ AI nhận diện giọng nói thông minh giúp bạn sửa phát âm và nâng cao trình độ giao tiếp hiệu quả. Click để khám phá ngay!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Send
Đồng nghĩa
Send là từ vựng tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Vì thế, dưới đây là các từ đồng nghĩa tương ứng với từng ý nghĩa của send để bạn tham khảo:
Nghĩa 1 – Gửi đi (thư, hàng hóa, tài liệu)
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dispatch /dɪˈspætʃ/ | Gửi đi nhanh, khẩn cấp | The company dispatched the goods yesterday. (Công ty đã gửi hàng đi hôm qua.) |
| Forward /ˈfɔː.wəd/ | Chuyển tiếp (email, tin nhắn) | I’ll forward your email to the manager. (Tôi sẽ chuyển tiếp email cho quản lý.) |
| Mail /meɪl/ | Gửi thư, bưu kiện | She mailed the documents this afternoon. (Cô ấy gửi tài liệu chiều nay.) |
| Post /pəʊst/ | Gửi qua bưu điện | I posted the letter yesterday. (Tôi đã gửi lá thư hôm qua.) |
| Deliver /dɪˈlɪv.ər/ | Cung cấp, giao đến nơi nhận | The postman delivered the package this morning. (Người đưa thư giao gói hàng sáng nay.) |

Nghĩa 2 – Truyền, chuyển tín hiệu/thông điệp
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Transmit /trænzˈmɪt/ | Truyền tín hiệu, phát sóng | The station transmits news every hour. (Đài phát tin mỗi giờ.) |
| Broadcast /ˈbrɔːd.kɑːst/ | Phát sóng rộng rãi | The ceremony was broadcast live. (Buổi lễ được phát sóng trực tiếp.) |
| Relay /ˈriː.leɪ/ | Chuyển tiếp thông điệp | Please relay this message. (Hãy chuyển lại thông điệp này.) |
| Convey /kənˈveɪ/ | Truyền đạt cảm xúc, ý tưởng | He conveyed his gratitude in the letter. (Anh ấy truyền đạt lòng biết ơn.) |

Nghĩa 3 – Sai, cử ai đi đâu/làm gì
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dispatch /dɪˈspætʃ/ | Cử ai đến ngay lập tức | They dispatched a team to fix it. (Họ cử đội sửa chữa ngay.) |
| Assign /əˈsaɪn/ | Phân công nhiệm vụ | She was assigned to lead the group. (Cô ấy được giao nhiệm vụ dẫn nhóm.) |
| Deploy /dɪˈplɔɪ/ | Triển khai (người, lực lượng) | Troops were deployed to the border. (Quân đội được triển khai đến biên giới.) |

Trái nghĩa
Bảng liệt kê một số từ trái nghĩa với send:
Nghĩa 1 – Gửi đi (thư, hàng hóa, tài liệu)
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Receive /rɪˈsiːv/ | Nhận | I received your message this morning. (Tôi đã nhận tin nhắn sáng nay.) |
| Keep /kiːp/ | Giữ lại, không gửi | She kept the letter instead of sending it. (Cô ấy giữ thư lại thay vì gửi.) |
| Retain /rɪˈteɪn/ | Giữ lại, duy trì | The system retains the data for safety. (Hệ thống giữ dữ liệu để đảm bảo an toàn.) |
Nghĩa 2 – Truyền, chuyển tín hiệu/thông điệp
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Withhold /wɪðˈhəʊld/ | Giữ lại, không truyền đạt | He withheld the information from us. (Anh ta giữ lại thông tin.) |
| Suppress /səˈpres/ | Ngăn chặn thông tin | The company suppressed the report. (Công ty không công bố báo cáo.) |
Nghĩa 3 – Sai, cử ai đi đâu/làm gì
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Recall /rɪˈkɔːl/ | Gọi ai quay về | The captain recalled the soldiers immediately. (Đội trưởng đã gọi các binh sĩ quay về ngay lập tức.) |
| Withdraw /wɪðˈdrɔː/ | Rút người khỏi nhiệm vụ | They decided to withdraw their staff from the project. (Họ quyết định rút nhân viên khỏi dự án.) |
| Keep /kiːp/ | Giữ lại, không cử đi | The manager kept two workers in the office for urgent tasks. (Quản lý giữ lại hai nhân viên ở văn phòng để làm việc khẩn.) |

Câu hỏi thường gặp
V3 của Send là gì?
V3 (Quá khứ phân từ) của send là sent.
Ví dụ: The letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi đi hôm qua.)
Send for hay send to?
Có thể dùng send for và send to. Trong đó, send for là gửi đi để gọi ai/đi lấy cái gì, còn send to có nghĩa là gửi đến ai, nơi nào.
Ví dụ:
- She sent for a doctor. (Cô ấy cho gọi bác sĩ.)
- I sent the package to my friend. (Tôi đã gửi gói hàng cho bạn tôi.)
Send + V gì?
Send có thể đi với to V hoặc Ving. Trong đó, send + to V dùng để sai/điều ai đó đi làm việc gì, còn send + Ving chỉ dùng trong những trường hợp đặc biệt khi “send” có nghĩa là gây ra/làm cho điều gì đó xảy ra.
Ví dụ:
- They sent him to buy some milk. (Họ sai anh ấy đi mua sữa.)
- The news sent her crying. (Tin đó khiến cô ấy bật khóc.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc với Send
- She (send)__________ me a postcard from Paris last summer.
- The invitations (send)_____ out last week, so everyone should have received them.
- Please (send)_____ in your essays before Friday’s deadline.
- He usually (send)_____ gifts to his grandparents on New Year’s Day.
- I (send)_____ you the report as soon as I finish checking it.
- The wrong product (send)_____ to the customer by mistake.
- When she was sick, they (send)_____ for a doctor immediately.
- The teacher (send)_____ Tom out of the class for being noisy.
- My boss (send)_____ me on a business trip to Singapore next month.
- They (send)_____ him away to boarding school when he was ten.
Đáp án:
- sent
- were sent
- send
- sends
- will send
- was sent
- sent
- sent
- will send/is sending
- sent
Bài 2: Chọn giới từ đúng với Send
- Please send this package ___ my office address.
A. to B. for C. on
- We had to send ___ a doctor when she fainted.
A. in B. out C. for
- All job applications must be sent ___ before the deadline.
A. off B. on C. in
- The company sent ___ the invitations to all the guests last week.
A. out B. over C. on
- After graduation, he was sent ___ to work in another city.
A. down B. away C. off
- The player was sent ___ after receiving a red card.
A. off B. out C. away
- Please send ___ your essay once you’ve finished.
A. out B. in C. away
- I’ll send your message ___ to Mr. Brown when he arrives.
A. up B. on C. for
- The teacher sent the noisy student ___ from the classroom.
A. away B. out C. off
- The comedian’s act really sent the audience ___ with laughter.
A. up B. off C. out
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | C | A | B | A | B | B | A | A |
Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak đã có thể giúp bạn giải đáp được thắc mắc send đi với giới từ gì, cũng như nắm vững cách sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên theo dõi nhiều bài viết bổ ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







