So sánh bằng là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự tương đồng giữa các đối tượng một cách rõ ràng và tự nhiên. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết cấu trúc so sánh bằng, cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể và bài tập vận dụng để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
So sánh bằng trong tiếng Anh là gì?
So sánh bằng hay so sánh ngang bằng (Equal Comparison) trong tiếng Anh là cấu trúc được sử dụng để diễn tả hai người, sự vật, hiện tượng hoặc hành động có mức độ, tính chất hay đặc điểm tương đương nhau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ so sánh bằng:
- John is as smart as Sarah. (John thông minh như Sarah.)
- He has as many books as his sister. (Anh ấy có nhiều sách như chị gái anh ấy.)
- His phone is the same model as mine. (Điện thoại của anh ấy cùng mẫu với của tôi.)
- Lan’s performance was as good as Tom. (Buổi biểu diễn của Lan cũng tốt bằng của Tom.)

Công thức so sánh bằng trong tiếng Anh
Cấu trúc so sánh bằng được dùng để diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng có mức độ, đặc điểm, tính chất hoặc hành động tương đương nhau. Tùy thuộc vào việc so sánh tính chất, đặc điểm hay hành động, cấu trúc so sánh bằng sẽ có những cách dùng khác nhau với tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
Dưới đây là cấu trúc so sánh bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:
Cấu trúc so sánh bằng với tính từ và trạng từ
Đối với tính từ và trạng từ, cấu trúc so sánh ngang bằng được hình thành như sau:
| S + V + as + adj/adv + as + O |
Ví dụ:
- She dances as gracefully as her sister. (Cô ấy nhảy đẹp như chị gái của mình.)
- Tom plays the guitar as skillfully as his friend. (Tom chơi guitar khéo léo như bạn của anh ấy.)
- She runs as fast as her brother. (Cô ấy chạy nhanh như anh trai của cô ấy.)
- Peter studies as diligently as Sully’s classmates. (Peter học chăm chỉ như bạn Sully cùng lớp.)

Cấu trúc so sánh bằng với danh từ
Khi muốn so sánh số lượng hoặc mức độ của một danh từ giữa hai đối tượng, chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh bằng với các từ chỉ định lượng (lượng từ) như: much, many, little, few. Cụ thể:
| S + V + as + [từ chỉ định lượng] + N + as + N/Pronoun |
Tùy thuộc vào loại danh từ được sử dụng (danh từ đếm được và không đếm được), bạn cần lựa chọn từ chỉ định lượng phù hợp để diễn tả sự tương đương về số lượng hoặc mức độ. Dưới đây là bảng cách dùng chi tiết để bạn tham khảo:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + V + as many + danh từ đếm được số nhiều + as + N/Pronoun | Dùng để so sánh hai đối tượng có số lượng nhiều bằng nhau. | We have as many employees as our competitor. (Chúng tôi có số lượng nhân viên bằng đối thủ.) |
| S + V + as much + danh từ không đếm được + as + N/Pronoun | Dùng để so sánh hai đối tượng có khối lượng, mức độ hoặc lượng của danh từ không đếm được bằng nhau. | She has as much experience as her manager. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm như quản lý của mình.) |
| S + V + as few + danh từ đếm được số nhiều + as + N/Pronoun | Dùng để so sánh hai đối tượng có số lượng ít bằng nhau. | This team has as few mistakes as the winning team. (Đội này mắc ít lỗi như đội chiến thắng.) |
| S + V + as little + danh từ không đếm được + as + N/Pronoun | Dùng để so sánh hai đối tượng có lượng hoặc mức độ ít bằng nhau đối với danh từ không đếm được. | He spends as little time as his brother on social media. (Anh ấy dành ít thời gian cho mạng xã hội như anh trai mình.) |

Ngoài việc sử dụng các từ chỉ định lượng để so sánh số lượng hoặc mức độ, bạn cũng có thể dùng cấu trúc the same để diễn tả hai đối tượng có cùng một đặc điểm, tính chất, sự vật, thời gian, địa điểm hoặc trạng thái nào đó.
Cấu trúc so sánh bằng với The same:
| S + V + the same + (N) + as + N(Pronouns) |
Ví dụ:
- My brother plays the same sport as my cousin. (Anh trai tôi chơi cùng một môn thể thao với anh họ của tôi.)
- She has the same taste in music as her best friend. (Cô ấy có cùng gu âm nhạc với bạn thân của mình.)
- This painting is the same as the one we saw last week. (Bức tranh này giống như bức tranh mà chúng tôi đã xem tuần trước.)
- This dress is the same as the one she wore to the party. (Chiếc váy này giống như chiếc váy mà cô ấy đã mặc đến bữa tiệc.)

Có thể bạn quan tâm: Bạn gặp khó khăn trong việc phát âm tiếng Anh? Bạn thiếu tự tin vì giọng nói chưa tự nhiên khi giao tiếp? Đừng lo lắng! ELSA Speak sẽ giúp bạn luyện tập và phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ, cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả. Hãy khám phá ngay!

Cấu trúc mở rộng của so sánh bằng
Ngoài cấu trúc the same as, người học cũng có thể sử dụng not different from để diễn tả hai đối tượng không có sự khác biệt đáng kể:
| S + động từ to be + not + different from + O |
Ví dụ:
- This recipe is not different from the one my mother used. (Công thức này không khác gì công thức mà mẹ tôi đã sử dụng.)
- Her opinion is not different from mine. (Quan điểm của cô ấy không khác gì quan điểm của tôi.)
- The two paintings are not different from each other. (Hai bức tranh này không khác nhau.)
- Your style is not different from that of a professional designer. (Phong cách của bạn không khác gì của một nhà thiết kế chuyên nghiệp.)
Cấu trúc so sánh không bằng trong tiếng Anh
Để diễn tả một đối tượng có mức độ, đặc điểm hoặc tính chất thấp hơn đối tượng còn lại, người học sử dụng cấu trúc so sánh không bằng. Đây là dạng phủ định của so sánh bằng và thường được hình thành bằng not as…as hoặc not so…as.
Tùy thuộc vào thành phần được so sánh là tính từ, trạng từ hay danh từ, cấu trúc sẽ có những cách sử dụng khác nhau. Cụ thể:
Cấu trúc so sánh không bằng với tính từ
| S + tobe + not + as/so + adj + as + sth |
Ví dụ:
- My car is not as fast as yours. (Xe của tôi không nhanh như xe của bạn.) (= Xe của bạn nhanh hơn.)
- This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị như cuốn sách kia.) (= Cuốn sách kia thú vị hơn.)
- She is not as tall as her brother. (Cô ấy không cao như anh trai cô ấy.) (= Anh trai cô ấy cao hơn.)
- The weather today is not as nice as yesterday. (Thời tiết hôm nay không đẹp như hôm qua.) (= Hôm qua thời tiết đẹp hơn.)
Lưu ý: Not so…as có thể thay thế not as…as nhưng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn học.

Cấu trúc so sánh không bằng với danh từ
| S + V + not as many/much + N + as + N/Pronoun |
Ví dụ:
- I don’t have as many friends as you. (Tôi không có nhiều bạn như bạn.)
- She doesn’t eat as much food as he does. (Cô ấy không ăn nhiều như anh ấy.)
- We don’t have as much time as we need. (Chúng tôi không có đủ thời gian như chúng tôi cần.)
- He doesn’t make as many mistakes as before. (Anh ấy không mắc nhiều lỗi như trước đây.)

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp bài tập so sánh nhất và so sánh hơn có đáp án chi tiết Bài tập so sánh nhất có đáp án, từ cơ bản đến nâng cao |
Bài tập so sánh bằng có đáp án
Sau khi nắm được công thức và cách dùng so sánh bằng trong tiếng Anh, việc luyện tập qua bài tập thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.
Dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập so sánh bằng phổ biến kèm đáp án chi tiết, giúp bạn dễ dàng ôn luyện và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.
Bài tập
Bài tập 1 – Dùng so sánh bằng để hoàn thiện các câu
- She earns ______ her husband.
- We don’t have ______ chairs as we need for the meeting.
- This hotel is ______ the one we stayed in last year.
- He has ______ patience as his sister.
- Today’s weather is ______ it was yesterday.
- I spent ______ money on clothes as my friend did.
- She bought ______ books as her brother.
- The test was ______ difficult as I expected.
- He doesn’t work ______ his colleagues.
- We have ______ free time as we used to.
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
- The journey to the mountains was ______ exciting ______ the trip to the beach.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- This painting is ______ captivating ______ the one in the gallery.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- His explanation was ______ clear ______ the lecture we attended last week.
A. as/as
B. not as/than
C. clearer/than
D. as/more
- The new policy is ______ effective ______ the previous one.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- This novel is ______ intriguing ______ the last one I read.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- The concert last night was ______ thrilling ______ the one we saw in summer.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- Her performance was ______ impressive ______ the other contestants.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- This recipe is ______ complicated ______ the one I tried before.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- The view from the top of the hill is ______ breathtaking ______ the view from the valley.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- His dedication to the project is ______ remarkable ______ that of his colleagues.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- The technology used in this device is ______ advanced ______ the older models.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- This documentary is ______ informative ______ the one I watched last week.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- The challenge presented in this game is ______ difficult ______ the previous version.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- Her insights during the discussion were ______ valuable ______ those of the experts.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
- The landscape in this region is ______ beautiful ______ the ones in the south.
A. as/as
B. not as/than
C. more/than
D. as/more
Bài 3 – Viết lại câu sao cho nghĩa của câu không đổi
- This city is vibrant and full of life. The other city is also vibrant.
- Her singing is captivating. His singing is equally captivating.
- The sunset at the beach is breathtaking. The sunset in the mountains is also breathtaking.
- My dog is playful and energetic. Your dog is also playful.
- This painting is stunning. That painting is equally stunning.
- The festival was lively and colorful. Last year’s festival was equally lively.
- Her sense of humor is delightful. His sense of humor is also delightful.
- The new restaurant is trendy and popular. The old restaurant is also trendy.
- This novel is gripping and thrilling. The sequel is also gripping.
- The concert was electrifying. The previous concert was equally electrifying.
Bài 4 – Hoàn thành với cấu trúc so sánh bằng
- My car is ___ (fast) as my brother’s.
- This dress is ___ (expensive) as the one I bought last week.
- His idea is ___ (creative) as hers.
- The weather today is ___ (cold) as it was yesterday.
- She dances ___ (graceful) as a professional dancer.
- We have ___ (many) assignments as last semester.
- They don’t have ___ (much) free time as they used to.
- This exam is ___ (difficult) as the one we took last month.
- His handwriting is ___ (bad) as mine.
- This smartphone is ___ (modern) as the latest model.
- My opinion is ___ (the same) yours.
- His attitude towards work is ___ (not different) mine.
- Their house is ___ (the same) ours in size.
- Her goals are ___ (not different) mine.
- This phone is ___ (the same) the one I lost.
| Có thể bạn quan tâm: 50+ bài tập câu so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án |
Đáp án
Bài 1
- as much as
- as many as
- as…as
- as little as
- as…as
- as much as
- as many as
- as…as
- as…as
- as little as
Bài 2
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| A | A | A | B | C | B | C | B | A | A | C | A | B | A | B |
Bài 3
- This city is as vibrant as the other city.
- His singing is as captivating as her singing.
- The sunset in the mountains is as breathtaking as the sunset at the beach.
- Your dog is as playful as my dog.
- That painting is as stunning as this painting.
- Last year’s festival was as lively as this year’s festival.
- His sense of humor is as delightful as her sense of humor.
- The old restaurant is as trendy as the new restaurant.
- The sequel is as gripping as this novel.
- The previous concert was as electrifying as this concert.
Bài 4
- as fast as
- as expensive as
- as creative as
- as cold as
- as gracefully as
- as many assignments as
- as much free time as
- as difficult as
- as bad as
- as modern as
- the same as
- not different from
- the same as
- not different from
- the same as
Xem thêm:
- Cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh
- So sánh kép trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ, công thức và bài tập
- So sánh hơn và so sánh nhất: Cấu trúc, cách dùng, bài tập vận dụng
Tóm lại, vận dụng tốt cấu trúc so sánh bằng giúp diễn đạt ý tưởng chính xác hơn, mở rộng khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để áp dụng trôi chảy trong thực tế, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak có thể giúp bạn mang đến những thông tin hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh mỗi ngày. Đừng quên theo dõi danh mục các loại câu tiếng Anh để không bỏ lỡ các kiến thức bổ ích!







