So sánh bằng là cấu trúc tiếng Anh dùng để khẳng định hai đối tượng ngang nhau về một đặc điểm nào đó. Đây là dạng so sánh xuất hiện dày đặc trong giao tieps hằng ngày lẫn các bài thi, nhưng cũng là dạng dễ bị nhầm lẫn. Hãy cùng ELSA Speak tổng hợp đầy đủ công thức so sánh bằng, cách dùng trong từng ngữ cảnh và cách chuyển đổi linh hoạt giữa các cấu trúc.

📌 Ghi nhớ nhanh

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
So sánh bằng (Equal Comparison) là cấu trúc dùng để khẳng định hai đối tượng ngang nhau về một đặc điểm.
Công thức lõi: as + adj/adv + as, as + many/much/few/little + N + as và the same + (N) + as.
Thông tin cần nhớ về so sánh bằng:
  • Với tính từ, trạng từ: dùng S + V + as + adj/adv + as + O; chọn tính từ sau động từ to be, chọn trạng từ sau động từ chỉ hành động.

    Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Với danh từ: as many và as few đi với danh từ đếm được số nhiều, as much và as little đi với danh từ không đếm được.

  • The same… as: đặt danh từ giữa the same và as khi nêu rõ tiêu chí, bỏ danh từ khi so sánh tổng thể; có thể thay bằng not different from.

  • So sánh không bằng: dùng not as/so + adj/adv + as; not so… as chỉ dùng được ở câu phủ định và mang sắc thái trang trọng hơn.

     

So sánh bằng tiếng Anh là gì?

So sánh bằng hay so sánh ngang bằng (Equal Comparison) trong tiếng Anh là cấu trúc được sử dụng để diễn tả hai người, sự vật, hiện tượng hoặc hành động có mức độ, tính chất hay đặc điểm tương đương nhau.
Ví dụ:

  • Lan’s performance was as good as Tom. (Buổi biểu diễn của Lan cũng tốt bằng của Tom.)
  • John is as smart as Sarah. (John thông minh như Sarah.)
  • He has as many books as his sister. (Anh ấy có nhiều sách như chị gái anh ấy.)
  • His phone is the same model as mine. (Điện thoại của anh ấy cùng mẫu với của tôi.)
So sánh bằng dùng để diễn tả hai người/sự vật có mức độ, tính chất hoặc đặc điểm tương đương nhau
So sánh bằng dùng để diễn tả hai người/sự vật có mức độ, tính chất hoặc đặc điểm tương đương nhau

Công thức so sánh bằng trong tiếng Anh

Cấu trúc so sánh bằng được dùng để diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng có mức độ, đặc điểm, tính chất hoặc hành động tương đương nhau. Tùy thuộc vào việc so sánh tính chất, đặc điểm hay hành động, cấu trúc so sánh bằng sẽ có những cách dùng khác nhau với tính từ, trạng từ hoặc danh từ.

Dưới đây là cấu trúc so sánh bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:

Ba cấu trúc so sánh bằng phổ biến trong tiếng Anh
Ba cấu trúc so sánh bằng phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúc so sánh bằng với tính từ và trạng từ

Với tính từ và trạng từ, công thức so sánh bằng như sau:

S + V + as + adj/adv + as + noun/pronoun/clause (Khẳng định)
S + V + not as/so + adj/adv + as + noun/pronoun/clause (Phủ định)

Ví dụ:

  • She dances as gracefully as her sister. (Cô ấy nhảy đẹp như chị gái của mình.)
  • She doesn’t sing as beautifully as her sister. (Cô ấy hát không hay bằng chị gái của mình.)

Cấu trúc so sánh ngang bằng với danh từ

Công thức với lượng từ (As… as)

As many và as few đi với danh từ đếm được số nhiều; as much và as little đi với danh từ không đếm được.

S + V + as + many/much/little/few + N + as + N/pronoun 
Từ định lượngCách dùngVí dụ
As manyĐi với danh từ đếm được số nhiều, diễn tả số lượng nhiều bằng nhau.We have as many employees as our competitor. (Chúng tôi có số lượng nhân viên bằng đối thủ.)
As muchĐi với danh từ không đếm được, diễn tả khối lượng hoặc mức độ bằng nhau.She has as much experience as her manager. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm như quản lý của mình.)
As fewĐi với danh từ đếm được số nhiều, diễn tả số lượng ít bằng nhau.This team has as few mistakes as the winning team. (Đội này mắc ít lỗi như đội chiến thắng.)
As littleĐi với danh từ không đếm được, diễn tả lượng hoặc mức độ ít bằng nhau.He spends as little time as his brother on social media. (Anh ấy dành ít thời gian cho mạng xã hội như anh trai mình.)
Bảng cách dùng các lượng từ trong cấu trúc so sánh bằng với danh từ

Công thức với The same… as

Cấu trúc the same… as dùng để khẳng định hai đối tượng giống nhau ở một tiêu chí cụ thể.

S + V + the same + (noun) + as + N/pronoun 

Ví dụ:

  • My brother plays the same sport as my cousin. (Anh trai tôi chơi cùng một môn thể thao với anh họ của tôi.)
  • She has the same taste in music as her best friend. (Cô ấy có cùng gu âm nhạc với bạn thân của mình.)
Cấu trúc the same… as dùng để khẳng định hai đối tượng giống nhau ở một tiêu chí cụ thể.

Bạn gặp khó khăn khi phát âm tiếng Anh theo bảng IPA, hay thiếu tự tin vì giọng nói chưa tự nhiên khi giao tiếp? ELSA Speak sẽ giúp bạn luyện tập và phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ, cải thiện kỹ năng nói nhanh chóng và hiệu quả.

So sánh không bằng với not as/so…as 

Cấu trúc so sánh không bằng dùng khi đối tượng thứ nhất có mức độ hoặc đặc điểm thấp hơn đối tượng thứ hai. Đây chính là dạng phủ định của so sánh bằng.

S + V + not as/so + Adj/Adv + as + N/pronoun 

Ví dụ:

  • My car is not as fast as yours. (Xe của tôi không nhanh như xe của bạn.)
  • This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị như cuốn sách kia.)

Trong câu phủ định, bạn có thể dùng not so… as thay cho not as… as. Tuy nhiên trong câu khẳng định, bạn bắt buộc phải dùng as… as và không được dùng so… as.

Ví dụ:

  • Sai: This book is so interesting as that one.
  • Đúng: This book is not so interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị như cuốn sách kia.)
  • Đúng: This book is as interesting as that one. (Cuốn sách này thú vị như cuốn sách kia.)
So sánh không bằng dùng khi đối tượng thứ nhất có mức độ hoặc đặc điểm thấp hơn đối tượng thứ hai
So sánh không bằng dùng khi đối tượng thứ nhất có mức độ hoặc đặc điểm thấp hơn đối tượng thứ hai

Cách chuyển đổi giữa cấu trúc As … as và the same … as 

Để chuyển từ as + adj + as sang the same… as, bạn thay tính từ bằng danh từ tương ứng của nó và giữ nguyên hai đối tượng được so sánh. Hai câu sau khi chuyển đổi có nghĩa hoàn toàn giống nhau.

A + be + as + adj + as + B  ⇄  A + be + the same + N (của adj đó) + as + B

Ví dụ: My house is as big as yours. → My house is the same size as yours. (Nhà tôi to bằng nhà bạn.)

Bảng dưới đây liệt kê các cặp tính từ – danh từ thông dụng nhất mà bạn có thể áp dụng ngay:

Tính từDanh từ tương ứngVí dụ chuyển đổi
Tall/highHeightHe is as tall as his father.
→ He is the same height as his father. (Cậu ấy cao bằng bố mình.)
LongLengthThis rope is as long as that one.
→ This rope is the same length as that one. (Sợi dây này dài bằng sợi dây kia.)
WideWidthThe new road is as wide as the old one.
→ The new road is the same width as the old one. (Con đường mới rộng bằng con đường cũ.)
Big/largeSizeHer room is as big as mine.
→ Her room is the same size as mine. (Phòng của cô ấy rộng bằng phòng tôi.)
HeavyWeightMy suitcase is as heavy as hers.
→ My suitcase is the same weight as hers. (Vali của tôi nặng bằng vali của cô ấy.)
OldAgeNam is as old as Minh.
→ Nam is the same age as Minh. (Nam bằng tuổi Minh.)
ExpensivePriceThis laptop is as expensive as that phone.
→ This laptop is the same price as that phone. (Chiếc laptop này đắt bằng chiếc điện thoại kia.)
DeepDepthThis lake is as deep as the river.
→ This lake is the same depth as the river. (Hồ này sâu bằng con sông.)
Bảng chuyển đổi giữa cấu trúc As… as và The same… as
Cách chuyển đổi giữa cấu trúc As...as và the same...as trong tiếng Anh
Cách chuyển đổi giữa cấu trúc As…as và the same…as trong tiếng Anh

Bài tập so sánh bằng có đáp án

Sau khi nắm được công thức và cách dùng so sánh bằng trong tiếng Anh, việc luyện tập qua bài tập thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.

Dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập so sánh bằng phổ biến kèm đáp án chi tiết, giúp bạn dễ dàng ôn luyện và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.

Bài tập

Bài tập 1 – Dùng so sánh bằng để hoàn thiện các câu

  1. She earns ______ her husband.
  2. We don’t have ______ chairs as we need for the meeting.
  3. This hotel is ______ the one we stayed in last year.
  4. He has ______ patience as his sister.
  5. Today’s weather is ______ it was yesterday.
  6. I spent ______ money on clothes as my friend did.
  7. She bought ______ books as her brother.
  8. The test was ______ difficult as I expected.
  9. He doesn’t work ______ his colleagues.
  10. We have ______ free time as we used to.

Bài 2 – Chọn đáp án đúng

  1. The journey to the mountains was ______ exciting ______ the trip to the beach.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. This painting is ______ captivating ______ the one in the gallery.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. His explanation was ______ clear ______ the lecture we attended last week.

A. as/as

B. not as/than

C. clearer/than

D. as/more

  1. The new policy is ______ effective ______ the previous one.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. This novel is ______ intriguing ______ the last one I read.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. The concert last night was ______ thrilling ______ the one we saw in summer.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. Her performance was ______ impressive ______ the other contestants.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. This recipe is ______ complicated ______ the one I tried before.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. The view from the top of the hill is ______ breathtaking ______ the view from the valley.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. His dedication to the project is ______ remarkable ______ that of his colleagues.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. The technology used in this device is ______ advanced ______ the older models.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. This documentary is ______ informative ______ the one I watched last week.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. The challenge presented in this game is ______ difficult ______ the previous version.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. Her insights during the discussion were ______ valuable ______ those of the experts.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

  1. The landscape in this region is ______ beautiful ______ the ones in the south.

A. as/as

B. not as/than

C. more/than

D. as/more

Bài 3 – Viết lại câu sao cho nghĩa của câu không đổi

  1. This city is vibrant and full of life. The other city is also vibrant.
  2. Her singing is captivating. His singing is equally captivating.
  3. The sunset at the beach is breathtaking. The sunset in the mountains is also breathtaking.
  4. My dog is playful and energetic. Your dog is also playful.
  5. This painting is stunning. That painting is equally stunning.
  6. The festival was lively and colorful. Last year’s festival was equally lively.
  7. Her sense of humor is delightful. His sense of humor is also delightful.
  8. The new restaurant is trendy and popular. The old restaurant is also trendy.
  9. This novel is gripping and thrilling. The sequel is also gripping.
  10. The concert was electrifying. The previous concert was equally electrifying.

Bài 4 – Hoàn thành với cấu trúc so sánh bằng

  1. My car is ___ (fast) as my brother’s.
  2. This dress is ___ (expensive) as the one I bought last week.
  3. His idea is ___ (creative) as hers.
  4. The weather today is ___ (cold) as it was yesterday.
  5. She dances ___ (graceful) as a professional dancer.
  6. We have ___ (many) assignments as last semester.
  7. They don’t have ___ (much) free time as they used to.
  8. This exam is ___ (difficult) as the one we took last month.
  9. His handwriting is ___ (bad) as mine.
  10. This smartphone is ___ (modern) as the latest model.
  11. My opinion is ___ (the same) yours.
  12. His attitude towards work is ___ (not different) mine.
  13. Their house is ___ (the same) ours in size.
  14. Her goals are ___ (not different) mine.
  15. This phone is ___ (the same) the one I lost.

Đáp án

Bài 1

  1. as much as
  2. as many as
  3. as…as
  4. as little as
  5. as…as
  6. as much as
  7. as many as
  8. as…as
  9. as…as
  10. as little as

Bài 2

1A2A3A4B
6B7C8B9A
11C12A13B14A

Bài 3

  1. This city is as vibrant as the other city.
  2. His singing is as captivating as her singing.
  3. The sunset in the mountains is as breathtaking as the sunset at the beach.
  4. Your dog is as playful as my dog.
  5. That painting is as stunning as this painting.
  6. Last year’s festival was as lively as this year’s festival.
  7. His sense of humor is as delightful as her sense of humor.
  8. The old restaurant is as trendy as the new restaurant.
  9. The sequel is as gripping as this novel.
  10. The previous concert was as electrifying as this concert.

Bài 4

  1. as fast as
  2. as expensive as
  3. as creative as
  4. as cold as
  5. as gracefully as
  6. as many assignments as
  7. as much free time as
  8. as difficult as
  9. as bad as
  10. as modern as
  11. the same as
  12. not different from
  13. the same as
  14. not different from
  15. the same as

Tóm lại, vận dụng tốt cấu trúc so sánh bằng giúp diễn đạt ý tưởng chính xác hơn, mở rộng khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để áp dụng trôi chảy trong thực tế, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak có thể giúp bạn mang đến những thông tin hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh mỗi ngày. Đừng quên theo dõi danh mục các loại câu tiếng Anh để không bỏ lỡ các kiến thức bổ ích!