Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây là một thì quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về kế hoạch, lịch trình hoặc những hành động dự kiến sẽ xảy ra. Vậy công thức thì tương lai tiếp diễn như thế nào, được sử dụng ra sao? Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể ở tương lai.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Thông tin cần nhớ về thì tương lai tiếp diễn:
Bạn vừa đọc 11 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Công thức: S + will + be + V-ing
Dấu hiệu nhận biết: Thường gặp: at this time tomorrow, at + giờ + thời gian tương lai, this time next week/month/year, all day tomorrow…
Phân biệt với tương lai đơn: Thì tương lai đơn chỉ tập trung vào sự việc sẽ xảy ra; còn thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn là gì?
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là thì được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể ở tương lai. Thì này tập trung vào quá trình đang diễn ra của hành động, thay vì việc hành động bắt đầu hay kết thúc khi nào.
Ví dụ:
- At 5PM tomorrow, everything will be perfect as I will be hanging out with friends. (Vào lúc 5 giờ chiều mai, mọi thứ sẽ thật hoàn hảo khi tôi đang đi chơi cùng bạn bè.)
- She will be traveling to China next Tuesday. (Cô ấy sẽ đến Trung Quốc du lịch vào thứ 3 tuần tới.)
Công thức thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh
Dưới đây là cấu trúc thì tương lai tiếp diễn để bạn tham khảo:
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + will + be + V-ing |
| Phủ định | S + will not + be + V-ing |
| Nghi vấn | Yes/No: Will + S + be + V-ing? Wh-question: Wh-word + will + S + be + V-ing? |
Công thức khẳng định
| S + will + be + V-ing |
Ví dụ:
- My family will be eating dinner together when my father comes back home tonight. (Gia đình tôi sẽ ăn tối cùng nhau khi ba tôi trở về nhà.)
- I will be participating in an important competition this time next month. (Trong khoảng thời gian này tháng tới, tôi sẽ đang tham gia 1 cuộc thi quan trọng.)
Câu phủ định
| S + will not + be + V-ing |
Viết tắt: Will not = Won’t.
Ví dụ:
- I won’t be playing basketball at 7PM tomorrow because of extra class. (Tôi sẽ không chơi bóng rổ lúc 7 giờ tối mai vì phải học thêm.)
- I won’t be staying in my classroom at noon tomorrow. (Tôi sẽ không ở lớp học vào trưa mai.)
Câu nghi vấn
Cấu trúc câu hỏi Yes No question:
| Will + S + be + V-ing + …? → Yes, S + will / No, S + won’t |
Ví dụ:
- Will she be writing a thesis at this moment next month? – Yes, she will (Cô ấy sẽ viết bài luận trong khoảng thời gian này của tháng sau đúng không? – Vâng, cô ấy sẽ viết luận trong khoảng thời gian này của tháng sau.)
- Will you be staying at your home at 8AM tomorrow? – No, I won’t (Bạn sẽ ở nhà lúc 8 giờ sáng mai đúng không? – Không, tôi không ở nhà vào lúc đó.)
Cấu trúc câu hỏi WH – question:
| WH-word + will + S + be + V-ing + …? → S + will + be + V-ing |
Ví dụ:
- What will you be doing when your uncle visits next week? – I will be going on a vacation with my friends when my uncle visits next week. (Bạn sẽ làm gì khi chú ghé thăm vào tuần sau? – Tôi sẽ đang đi nghỉ mát với bạn khi chú ghé thăm vào tuần sau.)
- Where will we be traveling at this moment next week? – We will be traveling to Da Nang at this moment next week. (Chúng ta sẽ đi du lịch ở đâu trong khoảng thời gian này của tuần sau? – Chúng ta sẽ đang du lịch đến Đà Nẵng vào thời điểm này của tuần sau. )

Câu bị động thì tương lai tiếp diễn
Câu bị động ở thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Passive) dùng để nhấn mạnh đối tượng đang chịu tác động của một hành động sẽ diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, thay vì tập trung vào người thực hiện hành động. Về cấu trúc, dạng bị động được hình thành bằng cách thêm being + V3/ed sau will be.
Cấu trúc:
| Câu chủ động: S + will + be + V-ing + O → Câu bị động: S + will + be + being + V3/ed (+ by + O) |
Ví dụ:
- They will be repairing the road at 8 p.m.→ The road will be being repaired at 8 p.m. (Con đường sẽ đang được sửa chữa vào lúc 8 giờ tối. )
- The company will be developing a new software system next month. → A new software system will be being developed by the company next month. (Một hệ thống phần mềm mới sẽ đang được công ty phát triển vào tháng tới. )
Dưới đây là bảng cấu trúc câu bị động thì tương lai tiếp diễn chi tiết để bạn tham khảo:
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + will + be + being + V3/ed (+ by O) |
| Phủ định | S + will not + be + being + V3/ed (+ by O) |
| Nghi vấn | Yes/No: Will + S + be + being + V3/ed…? Wh-question: Wh-word + will + S + be + being + V3/ed…? |

Xem thêm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Cách phát âm ED mẹo chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ
Cách dùng thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng trong các trường hợp sau:
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai | I will be hanging out with her at 8PM tomorrow. (Tôi sẽ đang đi chơi với cô ấy vào lúc 8 tối sáng mai.) |
| Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai khi một hành động hoặc sự việc khác xảy ra/xen vào. (Lưu ý: Hành động xen vào được chia ở thì hiện tại đơn.) | I will be writing my thesis when my friend asks me to hang out next week. (Tôi sẽ đang viết luận khi bạn rủ tôi ra ngoài chơi vào tuần tới.) |
| Dùng để hỏi về kế hoạch, lịch trình hoặc dự định của ai đó trong tương lai một cách lịch sử. | Will you be using the car tonight? (Tối nay bạn có định dùng ô tô không?) |
| Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra theo đúng như kế hoạch hoặc thời gian biểu đã lên. Ngoài ra, từ “still” có thể được thêm vào câu để diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra ở hiện tại, và có kế hoạch tiếp tục diễn ra trong tương lai. | At this time next month, my team will be presenting our final proposal. (Vào thời điểm này của tháng sau, nhóm của tôi sẽ đang thuyết trình về đề xuất cuối cùng của nhóm.) Tomorrow morning, I will still be practicing meditation like what I’m doing now. (Sáng mai, tôi vẫn sẽ ngồi thiền giống hôm nay.) |
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì tương lai tiếp diễn thường được nhận biết qua các cụm từ chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai, đặc biệt khi hành động được nhấn mạnh là đang diễn ra tại thời điểm đó. Một số dấu hiệu phổ biến gồm:
| Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
| At this moment / At this time + mốc thời gian trong tương lai | The singer will be launching his new album at this time next month. (Ca sĩ sẽ đang ra mắt album mới vào thời điểm này tháng sau.) |
| At + giờ + mốc thời gian trong tương lai | At 5 p.m. tomorrow, will you be staying at home? (5 giờ chiều mai, bạn sẽ ở nhà chứ?) |
| When + mệnh đề ở thì hiện tại đơn | I will be reading a book when you visit tonight. (Tôi sẽ đang đọc sách khi bạn ghé thăm vào tối nay.) |
| While + mệnh đề ở thì hiện tại tiếp diễn/hiện tại đơn | While you are studying tomorrow evening, I will be preparing dinner. (Trong khi bạn đang học vào tối mai, tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối.) |
| This time + mốc thời gian trong tương lai | This time next year, she will be working in another country. (Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang làm việc ở một quốc gia khác.) |
| All day / all morning / all evening + mốc thời gian tương lai | They will be travelling all day tomorrow. (Họ sẽ đi du lịch suốt cả ngày mai.) |
| Next week/month/year, tomorrow, soon,… | Next week, I will be attending a training course. (Tuần tới, tôi sẽ tham gia một khóa đào tạo.) |

Quy tắc thêm ing vào động từ thì tương lai tiếp diễn
Trong thì tương lai tiếp diễn, động từ chính luôn được sử dụng ở dạng V-ing theo cấu trúc will + be + V-ing. Quy tắc thêm ing như sau:
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Động từ thông thường | Thêm trực tiếp -ing | Work → working; read → reading |
| Kết thúc bằng -e | Bỏ -e rồi thêm -ing | Make → making; write → writing |
| Kết thúc bằng -ie | Đổi -ie → -y rồi thêm -ing | Lie → lying; die → dying |
| Kết thúc bằng -ee, -ye, -oe | Giữ nguyên phần đuôi rồi thêm -ing | See → seeing; agree → agreeing |
| Kết thúc bằng -c | Thêm -k trước -ing | Panic → panicking; picnic → picnicking |
| Động từ một âm tiết có dạng nguyên âm + phụ âm cuối | Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing | Run → running; stop → stopping |
| Động từ nhiều âm tiết có trọng âm ở âm tiết cuối | Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing | Begin → beginning; prefer → preferring |
| Kết thúc bằng -h, -w, -x, -y | Thêm trực tiếp -ing, không gấp đôi phụ âm cuối | Watch → watching; fix → fixing; play → playing |
Phân biệt thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai gần
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous), thì tương lai đơn (Future Simple) và thì tương lai gần (be going to) đều được sử dụng để nói về những sự việc trong tương lai nhưng khác nhau về ý nghĩa, mục đích sử dụng và mức độ nhấn mạnh. Cụ thể:
| Tiêu chí | Tương lai đơn | Tương lai tiếp diễn | Tương lai gần |
| Công thức | S + will + V | S + will + be + V-ing | S + am/is/are + going to + V |
| Trọng tâm | Hành động/sự việc sẽ xảy ra | Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | Ý định/kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ |
| Cách dùng tiêu biểu | Dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị | Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra tại một thời điểm tương lai | Kế hoạch, dự định; dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại |
| Mốc thời gian | Có hoặc không cần mốc cụ thể | Thường gắn với một thời điểm cụ thể | Có thể có mốc thời gian nhưng không bắt buộc |
| Ví dụ | I will study tonight. (Tôi sẽ học tối nay.) | I will be studying at 8 p.m. tonight. (Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối nay.) | I am going to study tonight. (Tôi định sẽ học tối nay.) |
Bài tập thì tương lai tiếp diễn
Bài tập
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
- Edward ___ (make) breakfast when his girlfriend arrives.
- We ___ (study) in the coffee shop next Sunday at noon.
- This time next week, Bella and me ___ (stay) at Nha Trang hotel.
- We are staying at a hotel in the US. At this time tomorrow, we ___ (arrive) in Vietnam.
- When they come tomorrow, we ___ (eat) in the restaurant.
- My best friend ___ (visit) Italy at this moment next month.
- At 9PM this evening my friends and I ___ (watch) a famous movie at the cinema.
- My mom ___ (cook) dinner at 6PM this evening.
- My parents ___ (celebrate) their 30 years anniversary at this time next month.
- Our class ___ (graduate) at this moment next year.
Bài 2: Hoàn thành các câu bên dưới dựa vào những từ hiện có.
- I/ be/ play/ football/ 7AM/ this weekend/ roommates.
- The dogs/ be/ take/ care/ relatives/ for/ 3 months/ because/ vacation/ friends.
- Jungkook/ be/ practice/ dancing/ 5AM/ tomorrow/ morning/ so/ I/ join/ him.
- My cousin and I/ not/ be/ have/ dinner/ together/ when/ she/ come/ Ho Chi Minh City/ tomorrow/ go/ school.
- My best friend/ study/ abroad/ time/ he/ graduate/ high school.
Bài 3: Tìm lỗi sau trong các câu sau và sửa lại cho chính xác.
- She is swimming at 7AM tomorrow.
- Will you join the party with our class at this time next week?
- I will study Finance at my dream university when you come back to Vietnam.
Bài 4: Chọn đáp án đúng.
- I will be playing football when my uncle … tomorrow morning.
A. Visit
B. Visited
C. Visits
2. She … with her children this weekend morning.
A. Is playing
B. Will play
C. Will be playing
3. The dinner … by my father tomorrow evening to celebrate my A grades.
A. Will be cooked
B. Will be being cooked
C. Is being cooked
Bài 5: Chuyển các câu sau sang câu bị động.
- I will be doing my homework at 7PM tomorrow.
→ My homework ………………………………………………………………………………
- Lisa will be singing her new album at the concert tomorrow evening.
→ Lisa’s new album ………………………………………………………………………………
- The mechanic will be repairing my car by the time my family goes on a vacation next week.
→ My car ………………………………………………………………………………
>> Có thể quan tâm: 150+ bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Đáp án
Bài 1:
- will be making
- will be studying
- will be staying
- will be arriving
- will be eating
- will be visiting
- will be watching
- will be cooking
- will be celebrating
- will be graduating
Bài 2:
- I will be playing football at 7AM this weekend with my roommates.
- The dogs will be being taken care of by my relatives for 3 months because I will go on a vacation with my friends.
- Jungkook will be practicing dancing at 5AM tomorrow so I will join him.
- My cousin and I won’t be having dinner together when she comes to Ho Chi Minh City tomorrow because I have to go to school.
- My best friend will be studying abroad by the time he graduates from high school.
Bài 3:
- is swimming → will be swimming.
- Will you join → Will you be joining.
- will study → will be studying.
Bài 4:
- C
- C
- B
Bài 5:
- My homework will be being done at 7PM tomorrow.
- Lisa’s new album will be being sung by her at the concert tomorrow evening.
- The car will be being repaired by the mechanic by the time my family goes on a vacation next week.
>> Xem thêm:
- Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần cực đơn giản, dễ nhỡ
- Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng
- Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án chi tiết
Bài viết trên đã tổng hợp tất cả các kiến thức quan trọng liên quan đến thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous). ELSA Speak hy vọng bạn sẽ nắm vững kiến thức của thì này và sử dụng thành thạo trong giao tiếp hằng ngày. Để ghi nhớ hiệu quả hơn, bạn đừng quên luyện tập thêm nhiều thì khác trong danh mục Bài tập ngữ pháp nhé!






