This is the first time là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả một việc lần đầu tiên xảy ra hoặc được thực hiện cho đến thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, this is the first time dùng thì gì? Cấu trúc viết lại câu với this is the first time như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
This is the first time có nghĩa là “đây là lần đầu tiên”, dùng để nói một sự việc lần đầu tiên xảy ra hoặc một người lần đầu trải nghiệm điều gì đó tính đến thời điểm hiện tại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

This is the first time + S + have/has + V3/ed
Bạn vừa đọc 16 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
This is the first time + S + have/has + ever + V3/ed
It was/This was the first time + S + had + V3/ed
This will be the first time + S + V (hiện tại đơn)
This is the second/third/… time + S + have/has + V3/ed
The first time + S + V (quá khứ đơn), S + V2/ed
Cấu trúc This is the first time là gì?
This is the first time có nghĩa là đây là lần đầu tiên, dùng để nói một sự việc lần đầu tiên xảy ra hoặc một người lần đầu trải nghiệm điều gì đó tính đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- This is the first time I have visited Paris. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Paris.)
- This is the first time she has eaten sushi. (Đây là lần đầu tiên cô ấy ăn sushi.)

This is the first time dùng khi nào?
This is the first time được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc trải nghiệm chưa từng xảy ra trước thời điểm hiện tại và đang xảy ra lần đầu. Dưới đây là bảng ngữ cảnh sử dụng This is the first time chi tiết để bạn tham khảo:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng khi một người lần đầu thực hiện hoặc trải nghiệm một điều gì đó mà trước đây chưa từng làm. | This is the first time I have traveled alone. (Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình.) |
| Dùng để nhấn mạnh một sự việc hoặc hiện tượng chưa từng được chứng kiến trước đây, thường thể hiện cảm giác bất ngờ hoặc ấn tượng của người nói. | This is the first time I have seen such a spectacular performance. (Đây là lần đầu tiên tôi được xem một màn trình diễn ấn tượng đến vậy.) |
This is the first time + gì? Cấu trúc chi tiết
Với this is the first time, thành phần theo sau the first time thường là một mệnh đề, trong đó chủ ngữ được theo sau bởi động từ ở thì hiện tại hoàn thành. Đây là cấu trúc quan trọng nhất cần ghi nhớ khi muốn diễn tả một trải nghiệm lần đầu tính đến thời điểm hiện tại.
Cấu trúc:
| This is the first time + S + have/has + V3 (past participle) |
Ví dụ:
- This is the first time Tom has driven a truck. (Đây là lần đầu tiên Tom lái xe tải.)
- This is the first time the students have taken this test. (Đây là lần đầu tiên các học sinh làm bài kiểm tra này.)

Cấu trúc mở rộng của This is the first time
Ngoài cấu trúc this is the first time phổ biến ở trên, bạn có thể gặp this is the first time trong nhiều biến thể khác nhau. Cụ thể:
| Cấu trúc mở rộng | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Thêm “ever” để nhấn mạnh | This is the first time + S + have/has + ever + V3/ed | Dùng ever để nhấn mạnh đây là trải nghiệm lần đầu từ trước đến nay. | This is the first time I have ever ridden a horse. (Đây là lần đầu tiên tôi từng cưỡi ngựa.) |
| Dùng ở thì quá khứ | It was/This was the first time + S + had + V3/ed | Dùng khi kể lại một trải nghiệm lần đầu tại một thời điểm trong quá khứ. | It was the first time he had spoken in front of a large audience. (Đó là lần đầu tiên anh ấy phát biểu trước một khán giả đông người.) |
| Dùng ở thì tương lai đơn | This will be the first time + S + V (hiện tại đơn) | Dùng khi nói về một trải nghiệm sẽ xảy ra lần đầu trong tương lai. Trong mệnh đề sau the first time, có thể dùng hiện tại đơn để chỉ một sự việc trong tương lai. | This will be the first time she visits Australia. (Đây sẽ là lần đầu tiên cô ấy đến Úc.) |
| Thay “first” bằng số thứ tự khác như second, third | This is the second/third/… time + S + have/has + V3/ed | Dùng để nói một trải nghiệm xảy ra lần thứ hai, thứ ba hoặc nhiều hơn, không chỉ lần đầu tiên. | This is the third time we have discussed this issue. (Đây là lần thứ ba chúng ta thảo luận về vấn đề này.) |
| Dùng “the first time” như trạng ngữ | The first time + S + V (quá khứ đơn), S + V2/ed. | Dùng the first time để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ khi một sự việc lần đầu xảy ra. | The first time I visited Seoul, I was amazed by the public transportation system. (Lần đầu tiên tôi đến Seoul, tôi rất ấn tượng với hệ thống giao thông công cộng.) |

Cấu trúc viết lại câu This is the first time
This is the first time thường xuất hiện trong dạng bài viết lại câu, đặc biệt khi chuyển đổi giữa cấu trúc “chưa từng làm gì trước đây” và “đây là lần đầu tiên làm gì”. Khi viết lại, cần giữ nguyên ý nghĩa và chú ý thay đổi thì phù hợp với mốc thời gian của câu gốc.
| Cấu trúc ban đầu | Viết lại câu với This is the first time | Ví dụ |
| S + have/has never + V3/ed + before | This is the first time + S + have/has + V3/ed. | I have never visited Japan before. → This is the first time I have visited Japan. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.) |
| S + have/has not + V3/ed + before | This is the first time + S + have/has + V3/ed. | She hasn’t tried skiing before. → This is the first time she has tried skiing. (Đây là lần đầu tiên cô ấy thử trượt tuyết.) |
| S + had never + V3/ed + before | This was the first time + S + had + V3/ed. | He had never flown alone before. → This was the first time he had flown alone. (Đó là lần đầu tiên anh ấy bay một mình.) |
| S + have/has + V3/ed + once | This is the second time + S + have/has + V3/ed. | I have visited this museum once. → This is the second time I have visited this museum. (Đây là lần thứ hai tôi đến bảo tàng này.) |

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp cấu trúc viết lại câu tiếng Anh sao cho nghĩa không đổi Cấu trúc The Last Time trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết |
Các cách diễn đạt tương tự This is the first time
Ngoài This is the first time, để diễn tả một trải nghiệm mới, một hành động lần đầu thực hiện, bạn có thể sử dụng các cấu trúc tương đồng dưới đây:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + have/has just started + V-ing | Diễn tả một người vừa mới bắt đầu làm một việc, nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của hoạt động. | I have just started learning Spanish. (Tôi vừa mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.) |
| This is my first experience of + noun/V-ing | Nhấn mạnh đây là trải nghiệm đầu tiên của người nói đối với một sự việc hoặc hoạt động. | This is my first experience of working abroad. (Đây là trải nghiệm làm việc ở nước ngoài đầu tiên của tôi.) |
| It is my first time + V-ing | Dùng để nói đây là lần đầu tiên người nói thực hiện một hành động. | It is my first time visiting this city. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm thành phố này.) |
| S + have/has + never + V3/ed + until now | Nhấn mạnh một việc chưa từng xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, cấu trúc này thường cần ngữ cảnh phù hợp; trong nhiều trường hợp, have/has never + V3 + before tự nhiên hơn. | I have never experienced anything like this until now. (Cho đến bây giờ, tôi chưa từng trải qua điều gì như thế này.) |
| S + have/has + just + V3/ed + for the first time | Diễn tả một hành động vừa mới được thực hiện lần đầu tiên, kết hợp ý nghĩa của just (vừa mới) và for the first time (lần đầu tiên). | She has just performed on stage for the first time. (Cô ấy vừa mới biểu diễn trên sân khấu lần đầu tiên.) |

Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc This is the first time
Khi sử dụng This is the first time, người học không chỉ dễ nhầm về thì mà còn có thể mắc lỗi khi viết lại câu, xác định mốc thời gian hoặc sử dụng từ nối trong cấu trúc. Đặc biệt, việc máy móc áp dụng công thức have/has + V3 mà không xét ngữ cảnh có thể dẫn đến câu sai. Dưới đây là những lỗi đáng lưu ý:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng thì quá khứ đơn sau This is the first time | Sai: This is the first time I visited Japan. Đúng: This is the first time I have visited Japan. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.) | Khi this is the first time nói về trải nghiệm tính đến hiện tại, mệnh đề sau thường dùng hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed, không dùng quá khứ đơn. |
| Chia sai have/has theo chủ ngữ | Sai: This is the first time he have driven a car. Đúng: This is the first time he has driven a car. (Đây là lần đầu tiên anh ấy lái ô tô.) | He/She/It và danh từ số ít đi với has; I/You/We/They và danh từ số nhiều đi với have. |
| Dùng sai thì khi chuyển sang quá khứ | Sai: This was the first time she has seen snow. Đúng: This was the first time she had seen snow. (Đó là lần đầu tiên cô ấy nhìn thấy tuyết.) | Khi mốc tham chiếu đã chuyển về quá khứ, dùng This was/It was the first time + S + had + V3/ed để thể hiện trải nghiệm xảy ra lần đầu tính đến thời điểm đó. |
| Nhầm This is the first time với For the first time | Sai: This is the first time I traveled abroad last year. Đúng: I traveled abroad for the first time last year. (Tôi đi nước ngoài lần đầu tiên vào năm ngoái.) | This is the first time thường gắn với trải nghiệm tính đến hiện tại và đi với hiện tại hoàn thành; for the first time là cụm trạng từ, có thể dùng với một sự việc ở quá khứ. |
| Dùng đồng thời first time và never để diễn đạt cùng một ý | Sai: This is the first time I have never tried sushi. Đúng: This is the first time I have tried sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi thử sushi.) | This is the first time đã hàm ý trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đó, nên không dùng never theo cách trên vì sẽ tạo ra ý nghĩa sai. |
| Viết lại câu sai khi chuyển sang cấu trúc tương đương | This is the first time I have met him. Sai: I have never met him. Đúng: I have never met him before.(Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.) | Khi chuyển sang cấu trúc have/has never + V3/ed, có thể thêm before để thể hiện rõ ý “trước đây chưa từng”. Cần đặt before đúng vị trí, sau V3/ed. |
Những câu hỏi thường gặp
This is the first time thường đi với một mệnh đề có chủ ngữ + động từ ở thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ: This is the first time she has ever tried skiing. (Đây là lần đầu tiên cô ấy từng thử trượt tuyết.)
Không. Khi this is the first time diễn tả một trải nghiệm tính đến hiện tại, mệnh đề sau the first time dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn. Tuy nhiên, quá khứ đơn có thể xuất hiện trong mệnh đề chính khi “the first time” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: The first time I visited London, I stayed with a friend. (Lần đầu tiên tôi đến London, tôi ở cùng một người bạn.)
Có. Ever có thể được dùng để nhấn mạnh rằng đây là lần đầu tiên một trải nghiệm xảy ra trong suốt khoảng thời gian từ trước đến hiện tại.
Ví dụ: This is the first time I have ever seen the Northern Lights. (Đây là lần đầu tiên tôi từng nhìn thấy cực quang.)
Bài tập This is the first time
Bài tập
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- This is the first time I ______ (try) Mexican food.
- This is the first time she ______ (ever / perform) on a professional stage.
- It was the first time he ______ (see) snow when he visited Canada.
- This will be the first time they ______ (visit) our new office.
- This is the second time my brother ______ (lose) his phone this month.
- This is the third time we ______ (discuss) this issue with the client.
- The first time I ______ (meet) Sarah, she was working at a bookstore.
- This is the first time our team ______ (work) on such a challenging project.
- I have never ridden a horse before, so this is the first time I ______ (ride) one.
- This will be the first time he ______ (travel) abroad alone.
Bài tập 2: Viết lại câu với This is the first time
- I have never visited Singapore before.
→ This is the first time __________________________________. - She has never spoken in front of such a large audience before.
→ This is the first time __________________________________. - We have never worked on a project of this scale before.
→ This is the first time __________________________________. - He has never driven a car before.
→ This is the first time __________________________________. - I have never tasted anything like this before.
→ This is the first time __________________________________. - They have never stayed at this hotel before.
→ This is the first time __________________________________. - My brother has never traveled abroad before.
→ This is the first time __________________________________. - I have never seen such a beautiful sunset before.
→ This is the first time __________________________________. - She had never performed on stage before that night.
→ That night was the first time __________________________________. - He had never flown alone before his trip to Japan.
→ His trip to Japan was the first time __________________________________
Bài tập 3: Sử dụng cấu trúc This is the first time hoặc It was the first time để viết lại câu với các từ gợi ý.
- I / never / visit / that museum / before.
- He / never / speak / English / in public.
- We / never / have / a vacation / abroad.
- She / never / try / sushi / before.
- They / never / see / snow / in real life.
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.
- This is the first time I _______ sushi.
A. try
B. am trying
C. have tried
D. tried
- It was the first time they _______ in a competition.
A. participate
B. had participated
C. participated
D. are participating
- That is the first time she _______ to Japan.
A. went
B. goes
C. had gone
D. has gone
- This will be the first time we _______ a concert together.
A. have attended
B. attend
C. will attend
D. attended
- It was the first time he _______ a bicycle.
A. ride
B. rode
C. had ridden
D. rides
Bài tập 5: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp: before, ever, hoặc never.
- This is the best book I have _______ read.
- He has _______ eaten sushi _______.
- That was the first time I had _______ visited Paris.
- She has _______ seen a whale in real life _______.
- This is the first time they have _______ traveled abroad.
Đáp án
Bài tập 1:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| have tried | has ever performed | had seen | visits | has lost | have discussed | met | has worked | have ridden | travels |
Bài tập 2:
- This is the first time I have visited Singapore.
- This is the first time she has spoken in front of such a large audience.
- This is the first time we have worked on a project of this scale.
- This is the first time he has driven a car.
- This is the first time I have tasted anything like this.
- This is the first time they have stayed at this hotel.
- This is the first time my brother has traveled abroad.
- This is the first time I have seen such a beautiful sunset.
- That night was the first time she had performed on stage.
- His trip to Japan was the first time he had flown alone.
Bài tập 3:
- It is the first time I have visited that museum.
- This is the first time he has spoken English in public.
- This is the first time we have had a vacation abroad.
- This is the first time she has tried sushi.
- This is the first time they have seen snow in real life.
Bài tập 4:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| C | B | D | A | C |
Bài tập 5:
- ever
- never/before
- ever
- never/before
- ever
Cấu trúc This is the first time là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt những trải nghiệm lần đầu một cách chính xác và tự nhiên. Qua việc thực hành với các bài tập trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để mở rộng kiến thức và luyện tập thêm nhiều mẫu câu hữu ích khác, bạn đừng quên khám phá danh mục Các loại câu tiếng Anh tại ELSA Speak nhé! Cùng ELSA luyện nói mỗi ngày để tự tin giao tiếp như người bản xứ.






