Tiếng Anh chuyên ngành Logistics là nhóm từ vựng và thuật ngữ dùng trong vận tải, xuất nhập khẩu, kho bãi, chuỗi cung ứng và giao tiếp công việc. Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ tổng hợp từ vựng, thuật ngữ, mẫu câu giúp bạn học và áp dụng tiếng Anh chuyên ngành logistics hiệu quả.

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh Logistics /ləˈdʒɪs.tɪks/ là hoạt động hậu cần, bao gồm lập kế hoạch, vận hành và giám sát dòng lưu chuyển hàng hóa từ nơi xuất phát đến người tiêu dùng. Chuyên ngành Logistics theo các nhóm: Xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng, vận tải, kho bãi, hải quan và thanh toán quốc tế.
Thông tin cần nhớ Phân biệt các khái niệm quan trọng như Logistics, Supply Chain, Transportation, Freight và Shipping. Ghi nhớ các thuật ngữ và viết tắt phổ biến như ETA, ETD, FCL, LCL, FOB, CIF, EXW, DDP, B/L, AWB và PO.

Logistics tiếng Anh là gì?

Logistics /ləˈdʒɪs.tɪks/ (Anh – Anh) hoặc /loʊˈdʒɪs.tɪks/ (Anh – Mỹ) được hiểu là hoạt động hậu cần. Đây là quá trình tối ưu hóa việc lên kế hoạch, vận hành và giám sát dòng lưu chuyển của nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm từ điểm xuất phát đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Để sử dụng chính xác các thuật ngữ trong công việc, bạn cần phân biệt rõ 5 khái niệm thường gây nhầm lẫn:

Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Logistics (Hậu cần): Tập trung vào việc lưu kho, vận chuyển, đóng gói và xử lý đơn hàng trong mạng lưới phân phối nhằm đảm bảo hàng hóa đến đúng nơi, đúng lúc và đúng chi phí.
  • Supply Chain (Chuỗi cung ứng): Khái niệm mang tính chiến lược rộng lớn hơn, bao trùm toàn bộ các mắt xích từ tìm kiếm nhà cung cấp nguyên liệu, sản xuất, kiểm định chất lượng đến phân phối và dịch vụ khách hàng.
  • Transportation (Vận tải): Phân hệ cụ thể trong logistics đảm nhiệm việc di chuyển hàng hóa giữa các điểm địa lý bằng phương tiện đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc đường sắt.
  • Freight (Hàng hóa vận chuyển hoặc Cước phí): Chỉ các lô hàng khối lượng lớn được vận chuyển bằng phương tiện thương mại, hoặc khoản phí phải trả cho hãng vận chuyển.
  • Shipping (Giao nhận hoặc Vận tải đường biển): Thuật ngữ ban đầu dùng cho vận tải biển, hiện nay được dùng phổ biến để chỉ hành động gửi hàng và giao hàng thương mại điện tử.
Trong tiếng Anh, logistics được hiểu là hoạt động hậu cần
Trong tiếng Anh, logistics được hiểu là hoạt động hậu cần

Từ vựng tiếng Anh cơ bản trong ngành Logistics

Sau khi hiểu được tầm quan trọng của ngành Logistics thì chắc hẳn bạn đang tự hỏi trong lĩnh vực này, có những từ vựng tiếng Anh cơ bản nào thông dụng? Cùng ELSA Speak điểm qua những bộ từ vựng cơ bản và được sử dụng phổ biến trong ngành này nhé!

Từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Bonded warehouse (n)/ˈbɒn.dɪd ˈweə.haʊs/Kho ngoại quan
Border gate (n)/ˈbɔː.də ɡeɪt/Cửa khẩu
Certificate of Origin (C/O) (n)/səˈtɪf.ɪ.kət əv ˈɒr.ɪ.dʒɪn/Giấy chứng nhận xuất xứ
Commercial Invoice (n)/kəˈmɜː.ʃəl ˈɪn.vɔɪs/Hóa đơn thương mại
Commission based agent (n)/kəˈmɪʃ.ən beɪst ˈeɪ.dʒənt/Đại lý trung gian
Consignee (n)/ˌkɒn.saɪˈniː/Người nhận hàng
Customs (n)/ˈkʌs.təmz/Cơ quan hải quan
Customs broker (n)/ˈkʌs.təmz ˈbrəʊ.kər/Đại lý khai thuê hải quan
Customs clearance (n)/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/Thủ tục thông quan
Customs declaration (n)/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/Việc khai báo hải quan
Customs declaration form (n)/ˈkʌs.təmz dek.ləˈreɪ.ʃən fɔːm/Tờ khai hải quan
Customs invoice (n)/ˈkʌs.təmz ˈɪn.vɔɪs/Hóa đơn hải quan
Entrusted export/import (n)/ɪnˈtrʌstɪd ˈek.spɔːrt ˈɪm.pɔːrt/Xuất nhập khẩu ủy thác
Exclusive distributor (n)/ɪkˈskluː.sɪv dɪsˈtrɪb.juː.tər/Nhà phân phối độc quyền
Export (n, v)/ˈek.spɔːrt/Xuất khẩu, hàng xuất khẩu
Exporter (n)/ˈek.spɔː.tər/Người xuất khẩu, đơn vị xuất khẩu
Export/import license (n)/ˈek.spɔːrt ɪm.pɔːrt ˈlaɪ.səns/Giấy phép xuất/nhập khẩu
Export-import procedures (n)/ˈek.spɔːrt ˈɪm.pɔːrt prəˈsiː.dʒərz/Thủ tục xuất nhập khẩu
Franchise (n)/ˈfræn.tʃaɪz/Nhượng quyền thương mại
Goods consigned from (Phrase)/ɡʊdz kənˈsaɪnd frɒm/Hàng được gửi từ
Goods consigned to (Phrase)/ɡʊdz kənˈsaɪnd tuː/Hàng được gửi đến cho ai
Goods description (Phrase)/ɡʊdz dɪˈskrɪp.ʃən/Bản mô tả hàng hóa
Import (n, v)/ˈɪm.pɔːrt/Nhập khẩu, hàng nhập khẩu
Importer (n)/ˈm.pɔː.tər/Người nhập khẩu
Inbound (adj, n)/ˈɪn.baʊnd/Hàng nhập về
Logistics coordinator (n)/ləˈdʒɪs.tɪks kəʊˈɔː.dɪ.neɪ.tər/Điều phối viên hậu cần
Manufacturer (n)/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ər/Nhà sản xuất
Non-tariff zones (n)/nɒn ˈtær.ɪf zəʊnz/Khu phi thuế quan
Outbound (adj, n)/ˈaʊt.baʊnd/Hàng xuất đi
Packing List (n)/ˈpæk.ɪŋ lɪst/Phiếu đóng gói chi tiết
Processing (n)/ˈprɒ.ses.ɪŋ/Hoạt động gia công
Processing zone (n)/ˈprɒ.ses.ɪŋ zəʊn/Khu chế xuất
Shipper (n)/ˈʃiːp.ər/Người gửi hàng
Special consumption tax (n)/ˈspeʃ.əl kənˈsʌmp.ʃən tæks/Thuế tiêu thụ đặc biệt
Supplier (n)/səˈplaɪ.ər/Nhà cung ứng
Bảng từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu
Tìm hiểu về bộ từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu
Tìm hiểu về bộ từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu

Từ vựng quản lý chuỗi cung ứng

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Assembly line (n)/əˈsem.bli laɪn/Dây chuyền lắp ráp
Batch production (n)/bætʃ prəˈdʌk.ʃən/Sản xuất theo lô
Bill of Materials (BOM) (n)/bɪl əv məˈtɪə.ri.əlz/Định mức nguyên vật liệu
Capacity planning (n)/kəˈpæs.ɪ.ti ˈplæn.ɪŋ/Kế hoạch công suất
Contract management (n)/ˈkɒn.trækt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Quản lý hợp đồng thương mại
Customer service (n)/ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs/Dịch vụ khách hàng
Demand (n)/dɪˈmɑːnd/Nhu cầu thị trường
Demand-supply matching (n)/dɪˈmɑːnd səˈplaɪ ˈmætʃ.ɪŋ/Cân đối cung cầu
Distribution (n)/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/Hoạt động phân phối
Finished goods (n)/ˌfɪn.ɪʃt ˈɡʊdz/Thành phẩm hoàn thiện
Just-in-case (Phrase)/ˌdʒʌst.ɪn.keɪs/Phương pháp dự trữ phòng ngừa
Just-in-Time (JIT) (Phrase)/ˌdʒʌst.ɪn.taɪm/Phương thức sản xuất đúng lúc
Kaizen (n)/ˈkaɪ.zen/Triết lý cải tiến liên tục
Kanban (n)/ˈkæn.bæn/Hệ thống thẻ điều phối Kanban
Manufacturing (n)/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ɪŋ/Ngành sản xuất chế tạo
Negotiation (n)/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/Quá trình đàm phán
Planning (n)/ˈplæn.ɪŋ/Công tác lập kế hoạch
Procurement (n)/prəˈkjʊə.mənt/Quá trình mua sắm thu mua
Production (n)/prəˈdʌk.ʃən/Hoạt động sản xuất
Purchase Order (PO) (n)/ˈpɜː.tʃəs ˈɔː.dər/Đơn đặt hàng
Purchasing (n)/ˈpɜː.tʃəs.ɪŋ/Nghiệp vụ mua hàng
Quality assurance (QA) (n)/ˈkwɒl.ɪ.ti əˈʃɔː.rəns/Đảm bảo chất lượng
Raw materials (n)/rɔː məˈtɪə.ri.əlz/Nguyên vật liệu thô
Request for Quotation (RFQ) (n)/rɪˈkwest fə ˌkwəʊˈteɪ.ʃən/Yêu cầu báo giá
Safety stock (n)/ˈseɪf.ti stɒk/Lượng hàng tồn kho an toàn
Supplier selection (n)/səˈplaɪ.ər sɪˈlek.ʃən/Đánh giá chọn nhà cung cấp
Supply (n)/səˈplaɪ/Nguồn cung ứng
Supply chain (n)/səˈplaɪ tʃeɪn/Chuỗi cung ứng
Supply chain management (n)/səˈplaɪ tʃeɪn ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Quản trị chuỗi cung ứng
Transportation (n)/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/Hoạt động vận tải
Warehousing (n)/ˈweə.haʊ.sɪŋ/Hoạt động lưu kho bãi
Work-in-Progress (WIP) (n)/wɜːk ɪn ˈprɒɡ.res/Bán thành phẩm đang sản xuất
Bảng từ vựng quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management)
Một số từ vựng tiếng Anh về vận tải
Một số từ vựng tiếng Anh về vận tải

Từ vựng về vận tải và giao nhận hàng hóa

Trong khâu quản lý chuỗi cung ứng và vận tải hàng hóa đường bộ, hiểu rõ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ô tô giúp điều phối viên dễ dàng làm việc với tài xế và các garage bảo dưỡng phương tiện.

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Air freight (n)/eə freɪt/Cước vận tải hàng không
Airway bill (AWB) (n)/ˈeə.weɪ bɪl/Vận đơn hàng không
Bill of lading (B/L) (n)/ˈbɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/Vận đơn đường biển
Carrier (n)/ˈkær.i.ər/Đơn vị vận chuyển, hãng tàu
Container (n)/kənˈteɪ.nər/Thùng hàng container
Courier (n)/ˈkʊr.i.ər/Đơn vị chuyển phát nhanh
Customs clearance (n)/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/Thủ tục thông quan
Delivery (n)/dɪˈlɪv.ər.i/Việc giao hàng
Demurrage (n)/dɪˈmʌr.ɪdʒ/Phí lưu container tại bãi
Forwarder (n)/ˈfɔː.wə.dər/Đơn vị giao nhận vận tải
Freight (n)/freɪt/Hàng hóa hoặc cước phí chuyên chở
Freight forwarder (n)/freɪt ˈfɔː.wə.dər/Công ty giao nhận vận tải quốc tế
Incoterms (n)/ˈɪn.kəʊ.tɜːmz/Điều kiện thương mại quốc tế
Land freight (n)/lænd freɪt/Vận tải đường bộ nội địa
Letter of credit (L/C) (n)/ˈlet.ər əv ˈkred.ɪt/Thư tín dụng chứng từ
Pallet (n)/ˈpæl.ɪt/Tấm kê hàng, kệ kê hàng
Shipping (n)/ˈʃɪp.ɪŋ/Hoạt động vận tải giao nhận
Third-party logistics (3PL) (n)/θɜːrd ˈpɑː.ti ləˈdʒɪs.tɪks/Dịch vụ hậu cần bên thứ ba
Tracking (n)/ˈtræk.ɪŋ/Theo dõi hành trình lô hàng
Train freight (n)/treɪn freɪt/Vận tải hàng hóa bằng đường sắt
Bảng từ vựng về vận tải và giao nhận hàng hóa

Từ vựng về kho bãi và quản lý tồn kho

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Causal forecasting (n)/ˈkɔː.zəl ˈfɔː.kæst.ɪŋ/Dự báo dựa trên quan hệ nhân quả
Cross-dock (n, v)/krɒs dɒk/Chuyển hàng trực tiếp không qua kho
Demand (n)/dɪˈmɑːnd/Nhu cầu tiêu thụ
Distribution center (n)/dɪsˈtrɪb.juː.ʃən ˈsen.tər/Trung tâm phân phối hàng
Fulfillment center (n)/fʊlˈfɪl.mənt ˈsen.tər/Trung tâm hoàn tất đơn hàng
Inbound (adj, n)/ˈin.baʊnd/Quy trình nhập kho
Inventory management (n)/ɪnˈven.tər.i ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Nghiệp vụ quản lý hàng tồn kho
Outbound (adj, n)/ˈaʊt.baʊnd/Quy trình xuất kho
Packing (n)/ˈpæk.ɪŋ/Hoạt động đóng gói hàng
Replenishment (n)/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/Hoạt động bổ sung hàng tồn
Simulation (n)/ˌsɪm.jʊˈleɪ.ʃən/Phương pháp mô phỏng kho bãi
Bảng từ vựng về kho bãi và quản lý tồn kho

Từ vựng về thủ tục hải quan và tuân thủ quy định

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Contingency planning (n)/kənˈtɪn.dʒən.si ˈplæn.ɪŋ/Lập kế hoạch ứng phó sự cố
Demand variability (n)/dɪˈmɑːnd ˌveə.ri.əˈbɪl.ɪ.ti/Sự biến động của nhu cầu
Forecast error (n)/ˈfɔː.kɑːst ˈer.ər/Sai số trong dự báo
Price volatility (n)/praɪs ˌvɒl.əˈtɪl.ɪ.ti/Sự biến động giá cả thị trường
Risk assessment (n)/rɪsk əˈses.mənt/Đánh giá mức độ rủi ro
Risk identification (n)/rɪsk aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/Nhận diện các yếu tố rủi ro
Risk management (n)/rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/Hoạt động quản trị rủi ro
Risk mitigation (n)/rɪsk ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/Các biện pháp giảm thiểu rủi ro
Supply chain disruption (n)/səˈplaɪ tʃeɪn dɪsˈrʌp.ʃən/Sự đứt gãy gián đoạn chuỗi cung ứng
Bảng từ vựng về thủ tục hải quan và tuân thủ quy định
Một số từ vựng tiếng Anh về thủ tục hải quan
Một số từ vựng tiếng Anh về thủ tục hải quan

Từ vựng thanh toán quốc tế

Từ vựngPhiên âm IPADịch nghĩa
Advising bank (n)/ədˈvaɪ.zɪŋ bæŋk/Ngân hàng thông báo thư tín dụng
Amendments (n)/əˈmend.mənts/Các điều khoản tu chỉnh sửa đổi
Bank receipt = Bank slip (n)/bæŋk rɪˈsiːt/ = /bæŋk slɪp/Biên lai điện chuyển tiền
Cheque (n)/tʃek/Séc thanh toán ngân hàng
Currency code (n)/ˈkʌr.ən.si kəʊd/Mã tiền tệ quốc tế
Delivery authorization (n)/dɪˈlɪv.ər.i ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/Lệnh ủy quyền giao hàng
Documentary collection (n)/ˌdɒk.jʊˈmen.tər.i kəˈlek.ʃən/Phương thức nhờ thu kèm chứng từ
Documentary credit (n)/ˌdɒk.jʊˈmen.tər.i ˈkred.ɪt/Phương thức tín dụng chứng từ
Exchange rate (n)/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoái ngoại tệ
Ordering Customer (n)/ˈɔː.dər.ɪŋ ˈkʌs.tə.mər/Khách hàng phát lệnh thanh toán
Remitting bank (n)/rɪˈmɪt.ɪŋ bæŋk/Ngân hàng chuyển tiền nhờ thu
Shipment period (n)/ˈʃɪp.mənt ˈpɪə.ri.əd/Thời hạn giao hàng quy định
Typing errors (n)/ˈtaɪ.pɪŋ ˈer.ərz/Lỗi chính tả trên chứng từ
Bảng từ vựng thanh toán quốc tế trong ngành Logistics

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh hàng hải chuyên dụng, kèm phiên âm

200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may thông dụng nhất hiện nay

Các từ thuật ngữ và viết tắt Logistics phổ biến

Trong môi trường làm việc quốc tế, việc hiểu rõ các từ viết tắt theo chuẩn Incoterms và vận tải hàng hải giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đọc hiểu hợp đồng ngoại thương.

Viết tắtFull formNghĩa tiếng Việt
ETAEstimated Time of ArrivalThời gian dự kiến tàu hoặc hàng đến cảng
ETDEstimated Time of DepartureThời gian dự kiến khởi hành rời cảng
FCLFull Container LoadHàng nguyên container, xếp đủ một container
LCLLess than Container LoadHàng lẻ, hàng ghép không đủ một container
FOBFree On BoardGiao hàng lên boong tàu tại cảng bốc hàng
CIFCost, Insurance and FreightGiá bao gồm tiền hàng, bảo hiểm và cước biển
EXWEx WorksGiá giao tại xưởng của người bán
DDPDelivered Duty PaidGiao hàng đã nộp xong toàn bộ thuế nhập khẩu
B/LBill of LadingVận đơn đường biển gốc
AWBAir WaybillVận đơn vận chuyển hàng không
POPurchase OrderĐơn đặt hàng chính thức
PODProof of DeliveryChứng từ xác nhận người nhận đã nhận hàng
Bảng thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Logistics phổ biến
Thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Logistics phổ biến
Thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Logistics phổ biến

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Logistics

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp trực tiếp trong công việc hàng ngày, từ trao đổi lịch trình, đàm phán giá cước đến xử lý sự cố hàng hóa chậm trễ.

Mẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Could you provide the shipment details?Bạn có thể cung cấp chi tiết lô hàng này được không?
Could you confirm the quantity and weight?Bạn có thể xác nhận lại số lượng và trọng lượng không?
When will the shipment be ready?Khi nào lô hàng sẽ sẵn sàng để giao?
What is the estimated time of arrival?Thời gian dự kiến hàng đến cảng là vào ngày nào?
Could you check the shipping schedule?Bạn có thể kiểm tra giúp tôi lịch trình vận chuyển không?
The shipment has been delayed.Lô hàng đã bị trì hoãn lịch trình.
Please send us the commercial invoice and packing list.Vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói.
Has the cargo been cleared by customs?Lô hàng hóa này đã được cơ quan hải quan thông quan chưa?
Please double-check the shipping documents.Vui lòng kiểm tra lại thật kỹ các chứng từ vận chuyển.
There is a delay in the shipment.Đang có một sự chậm trễ trong việc vận chuyển hàng hóa phục vụ.
The goods were damaged during transportation.Hàng hóa đã không may bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
We are facing a delay at the container port.Chúng tôi đang đối mặt với sự chậm trễ tại cảng container.
What mode of payment do they want to use?Phía đối tác muốn lựa chọn phương thức thanh toán nào?
Is the freight price negotiable?Mức cước phí vận chuyển này có thể thương lượng thêm không?
When will I receive the freight refund?Khi nào thì tôi sẽ nhận được tiền hoàn cước vận chuyển?
Please send me the sales contract.Xin vui lòng chuyển cho tôi bản sao hợp đồng mua bán.
I need to review the contract before signing it.Tôi cần rà soát lại các điều khoản hợp đồng trước khi ký.
I would like to get a quote for the cargo shipment.Tôi muốn nhận bản chào giá cước cho lô hàng xuất khẩu này.
What is the estimated delivery date?Ngày dự kiến thực hiện giao hàng tận nơi là khi nào?
I need to change the delivery address.Tôi cần làm thủ tục thay đổi lại địa chỉ nhận hàng.
I need help with the customs clearance process.Tôi cần sự hỗ trợ đối với quy trình thông quan hàng hóa.
Bảng mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Logistics thực tế
Bỏ túi các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Bỏ túi các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Logistics

Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Logistics nên tham khảo

Để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng phản xạ, việc tham khảo các nguồn tài liệu học thuật kết hợp ứng dụng luyện phát âm là vô cùng cần thiết.

Sách tiếng Anh chuyên ngành Logistics

  • English for Logistics (Oxford Business English): Bộ giáo trình tiếng Anh chuyên ngành logistics chuẩn hóa các tình huống giao tiếp từ đặt chỗ tàu, kiểm tra kho hàng đến đàm phán thanh toán. Sách cung cấp hệ thống từ vựng đi kèm các đoạn hội thoại mẫu có file âm thanh chuẩn.
  • Career Paths: Logistics: Cuốn sách tiếng Anh chuyên ngành logistics được biên soạn khoa học với 3 cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Điểm nổi bật là mỗi bài học đều đi kèm bảng thuật ngữ và hình ảnh minh họa thực tế các trang thiết bị kho cảng.
  • Supply Chain Logistics Management (McGraw-Hill): Cuốn sách học thuật chuyên sâu dành cho những ai định hướng thăng tiến lên các vị trí quản lý điều phối chuỗi cung ứng toàn cầu.

App học tiếng Anh chuyên ngành Logistics

  • ELSA Speak: Ứng dụng hàng đầu hiện nay giúp bạn giải quyết triệt để rào cản phát âm và giao tiếp. Nhờ công nghệ AI nhận diện giọng nói chuẩn xác đến từng âm vị, ELSA Speak giúp bạn rèn luyện chuẩn bảng ký hiệu IPA, nhấn trọng âm từ chuyên ngành và ngữ điệu tự nhiên. Đặc biệt, tính năng ELSA AI và Speech Analyzer cho phép bạn thực hành các tình huống mô phỏng như phỏng vấn vị trí xuất nhập khẩu hoặc giải quyết khiếu nại cước vận chuyển.
  • Quizlet: Công cụ flashcard đắc lực hỗ trợ ghi nhớ các thuật ngữ viết tắt và định nghĩa nhanh chóng ở mọi lúc mọi nơi.

Các trang web học tiếng Anh chuyên ngành Logistics

  • Supply Chain Digital: Chuyên trang cung cấp tin tức, báo cáo phân tích và xu hướng công nghệ mới nhất trong ngành chuỗi cung ứng.
  • Inbound Logistics: Cung cấp nhiều bài báo chuyên ngành về quản lý kho, logistics xanh và giải pháp tối ưu hóa tuyến đường vận tải.
  • Journal of Commerce (JOC): Trang phân tích thị trường vận tải container và thương mại quốc tế uy tín hàng đầu.
Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Logistics nên tham khảo
Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Logistics nên tham khảo

Luyện phát âm và phản xạ hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Logistics cùng ELSA Speak!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn nghĩa đúng

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:

  1. Thuật ngữ Customs clearance mang ý nghĩa gì trong xuất nhập khẩu?
    A. Thuế nhập khẩu bổ sung
    B. Thủ tục thông quan hàng hóa
    C. Kiểm tra chất lượng hàng tại kho
    D. Phí lưu kho tại bãi cảng
  2. Chứng từ nào được người chuyên chở phát hành nhằm xác nhận việc đã nhận hàng lên phương tiện vận tải?
    A. Commercial Invoice
    B. Packing List
    C. Bill of Lading (B/L)
    D. Purchase Order (PO)
  3. Điều kiện giao hàng FOB (Free On Board) quy định trách nhiệm của người bán kết thúc tại đâu?
    A. Tại kho của người mua
    B. Khi hàng đã được xếp an toàn lên boong tàu tại cảng bốc
    C. Tại xưởng sản xuất của người bán
    D. Khi hàng đã được thông quan nhập khẩu
  4. Thuật ngữ viết tắt ETA trong vận tải biển có nghĩa là:
    A. Estimated Time of Arrival
    B. Estimated Time of Action
    C. Exact Time of Agreement
    D. Electronic Transfer Account
  5. Phương thức sản xuất Just-in-Time (JIT) hướng đến mục tiêu cốt lõi nào?
    A. Tối đa hóa lượng tồn kho trong kho ngoại quan
    B. Sản xuất và giao hàng đúng số lượng, đúng thời điểm nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho
    C. Kéo dài thời gian giao hàng để kiểm định sản phẩm
    D. Đàm phán giảm thuế tiêu thụ đặc biệt

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. BCustoms clearance là thủ tục thông quan cho phép hàng hóa xuất hoặc nhập khẩu hợp pháp qua biên giới.
2. CBill of Lading (Vận đơn đường biển) là bằng chứng xác nhận việc hãng vận chuyển đã nhận hàng và cam kết vận chuyển.
3. BTheo Incoterms, trong điều kiện FOB, rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua ngay khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng xếp hàng.
4. AETA là viết tắt của Estimated Time of Arrival, nghĩa là thời gian dự kiến lô hàng đến cảng đích.
5. BJust-in-Time (JIT) là triết lý quản trị tinh gọn giúp doanh nghiệp loại bỏ lãng phí bằng cách giảm thiểu tối đa tồn kho.
Bảng đáp án Bài tập 1: Chọn nghĩa đúng

Bài tập 2: Điền từ vựng Logistics vào chỗ trống

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp nhất (Từ vựng cho sẵn: Packing List, Demurrage, Consignee, Forwarder, Raw materials) vào các câu sau:

1. The carrier delivered the cargo directly to the __________ named on the transport document.

2. We must submit the __________ along with the invoice to show the exact weight and package count.

3. If our container stays in the yard past the free time, we will be charged a steep __________ fee.

4. The manufacturer urgently ordered additional __________ to maintain the factory assembly line.

5. We decided to hire a licensed freight __________ to manage our international sea shipments.

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. ConsigneeVị trí sau giới từ to cần một danh từ chỉ người nhận hàng (Consignee). Câu dịch: Hãng vận chuyển đã giao hàng trực tiếp cho người nhận hàng có tên trên chứng từ vận chuyển.
2. Packing ListCụm từ đi kèm invoice trong bộ chứng từ hải quan là Packing List (Phiếu đóng gói hàng hóa). Câu dịch: Chúng ta phải nộp phiếu đóng gói cùng với hóa đơn để thể hiện trọng lượng và số lượng kiện hàng chính xác.
3. DemurrageKhoản phí phạt lưu bãi quá hạn miễn phí được gọi là phí Demurrage. Câu dịch: Nếu container lưu lại bãi quá thời hạn miễn phí, chúng ta sẽ phải trả khoản phí lưu bãi rất cao.
4. Raw materialsDanh từ đứng sau ordered mang nghĩa nguyên vật liệu thô là Raw materials. Câu dịch: Nhà sản xuất đã khẩn cấp đặt thêm nguyên vật liệu thô để duy trì dây chuyền lắp ráp của nhà máy.
5. ForwarderCụm từ freight forwarder chỉ công ty đại lý giao nhận hàng hóa. Câu dịch: Chúng tôi quyết định thuê một công ty giao nhận vận tải được cấp phép để quản lý các chuyến hàng đường biển quốc tế.
Bảng đáp án Bài tập 2: Điền từ vựng Logistics vào chỗ trống

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng về Logistics một cách hiệu quả?

Học từ vựng theo quy trình nghiệp vụ thực tế và sử dụng sơ đồ tư duy là phương pháp tối ưu nhất để ghi nhớ dài hạn.

Thay vì học các danh sách từ rời rạc, bạn nên nhóm từ vựng theo chuỗi công việc như: khâu mua hàng (Procurement) -> đóng gói lưu kho (Warehousing) -> giao nhận vận tải (Transportation) -> thông quan hải quan (Customs clearance).

Ngoài ra, hãy thường xuyên đọc hiểu các chứng từ thực tế như Bill of Lading, Packing List và Commercial Invoice để liên kết từ ngữ với ngữ cảnh thực tiễn.

Làm cách nào để áp dụng từ vựng Logistics trong các tình huống thực tế?

Chủ động thực hành soạn thảo email thương mại và luyện nói phản xạ giao tiếp là chìa khóa giúp bạn biến từ vựng thành kỹ năng thực tế.

Khi xử lý công việc, hãy áp dụng ngay các mẫu câu trao đổi lịch trình, đàm phán cước phí hoặc giải quyết sự cố phát sinh với đối tác nước ngoài.

Kết hợp cùng việc luyện tập phát âm chuẩn xác trên ứng dụng ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp lưu loát và chuyên nghiệp với khách hàng quốc tế.

Việc làm chủ vốn tiếng Anh chuyên ngành logistics không chỉ mở rộng cơ hội thăng tiến trong các tập đoàn đa quốc gia mà còn giúp bạn tự tin làm chủ mọi quy trình xuất nhập khẩu phức tạp. Hãy đồng hành cùng ELSA Speak mỗi ngày để nâng tầm phản xạ phát âm và giao tiếp lưu loát. Khám phá thêm nhiều bài học thú vị tại danh mục từ vựng chuyên ngành của ELSA Speak ngay hôm nay!