Bạn có biết sự khác biệt giữa a well-known actor và the actor is well known nằm ở đâu không? Tại sao chúng ta nói a five-star hotel chứ không phải a five-stars hotel? Đó chính là những quy tắc thú vị của tính từ ghép (Compound Adjectives). Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết về từ loại này để nâng cấp vốn từ vựng, giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và “Tây” hơn nhé!
Tính từ ghép (Compound Adjectives) là gì?
Tính từ ghép (Compound Adjectives) là một loại tính từ đặc biệt được tạo nên bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn lẻ lại với nhau. Khi đứng cạnh nhau, chúng tạo ra một ý nghĩa mới hoàn chỉnh để mô tả đặc điểm của một danh từ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Thông thường, các từ này được kết nối bởi dấu gạch ngang (-) để người đọc nhận biết rằng chúng đang cùng nhau thực hiện một chức năng bổ nghĩa duy nhất, tránh gây hiểu lầm.
Ví dụ:
- A brand-new car (Xe mới toanh)
- A handmade gift (Món quà làm thủ công)
- A long-term project (Dự án dài hạn)

10 công thức tính từ ghép phổ biến nhất
Để giúp bạn dễ dàng làm chủ và ghi nhớ cách xây dựng từ vựng, dưới đây là 10 cấu trúc hình thành tính từ ghép thông dụng nhất trong tiếng Anh. Các công thức này được phân loại dựa trên sự kết hợp của các từ loại, giúp bạn áp dụng linh hoạt vào việc mô tả đặc điểm của danh từ chuyên nghiệp.
Các trường hợp thông dụng
Trong tiếng Anh, các tính từ ghép thường được tạo nên từ sự kết hợp giữa các từ loại cơ bản như danh từ, tính từ và trạng từ. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp bạn giải mã ý nghĩa của từ nhanh chóng.
Danh từ + Tính từ: Cấu trúc này dùng danh từ để làm rõ nghĩa hoặc nhấn mạnh cho tính từ đi kèm.
Ví dụ:
- World-famous (Nổi tiếng khắp thế giới)
- Ice-cold (Lạnh ngắt như đá)
- Gluten-free (Không chứa gluten)
Tính từ + Danh từ: Kết hợp để tạo thành một tính chất định danh cho sự vật.
Ví dụ:
- Deep-sea (Thuộc về biển sâu)
- Last-minute (Phút chót, phút cuối cùng)
Tính từ + Danh từ thêm đuôi -ed: Đây là cấu trúc dùng để mô tả đặc điểm hình dáng hoặc tính cách của con người/vật thể.
Ví dụ:
- Blue-eyed (Có đôi mắt màu xanh)
- Old-fashioned (Lỗi thời, cổ hủ)
- Open-minded (Cởi mở, phóng khoáng)

Liên quan đến con số (Đặc biệt quan trọng)
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng và là bẫy thường gặp dẫn đến mất điểm trong bài thi IELTS Writing. Việc nắm vững quy tắc này giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Cấu trúc:
| Số + Danh từ số ít (Number + Noun) |
Quy tắc: Khi một con số kết hợp với một danh từ để tạo thành tính từ ghép đứng trước bổ nghĩa cho một danh từ khác, danh từ đi sau số đếm luôn ở dạng số ít (không bao giờ thêm “s”).
Ví dụ:
- A five-minute walk (Một chuyến đi bộ 5 phút) – Không phải: five-minutes walk.
- A ten-year-old boy (Một cậu bé 10 tuổi) – Không phải: ten-years-old boy.
- A six-page report (Một bản báo cáo dài 6 trang) – Không phải: six-pages report.

Liên quan đến phân từ (V-ing / V3)
Sử dụng phân từ là cách hiệu quả nhất để biến các hành động thành đặc điểm của sự vật. Đây là nhóm tính từ ghép đa dạng nhất, giúp câu văn của bạn mang sắc thái chủ động hoặc bị động rõ rệt.
Danh từ + V-ing (Mang nghĩa chủ động): Diễn tả bản thân sự vật đó thực hiện hành động.
Ví dụ:
- Record-breaking (Phá kỷ lục)
- Mouth-watering (Ngon chảy nước miếng)
Danh từ + V3/ed (Mang nghĩa bị động): Diễn tả sự vật chịu tác động từ một yếu tố khác.
Ví dụ:
- Sun-dried (Được phơi khô dưới nắng)
- Wind-powered (Chạy bằng năng lượng gió)
Tính từ + V-ing: Mô tả một trạng thái hoặc tính chất đang tiếp diễn.
Ví dụ:
- Good-looking (Ưa nhìn, có ngoại hình đẹp)
- Long-lasting (Bền vững, kéo dài)
Tính từ + V3/ed: Mô tả đặc điểm đã hoàn thành hoặc trạng thái cố định.
Ví dụ:
- Ready-made (Được làm sẵn)
- Full-grown (Phát triển toàn diện, trưởng thành)
Trạng từ + V3/ed: Kết hợp để chỉ mức độ hoặc cách thức của đặc điểm.
Ví dụ:
- Well-known (Nổi tiếng, được nhiều người biết đến)
- Brightly-lit (Được thắp sáng rực rỡ)

>>> Nâng cấp phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ ngay hôm nay để nhận quyền truy cập vĩnh viễn vào kho tàng tính năng cao cấp từ ELSA Premium. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu công nghệ sửa lỗi phát âm thông minh nhất, giúp bạn mở cánh cửa thành công trong tương lai nhé!

Quy tắc về dấu gạch nối với tính từ ghép
Dấu gạch nối đóng vai trò là sợi dây liên kết các từ đơn lẻ thành một tính từ thống nhất, giúp ý nghĩa câu văn trở nên minh bạch. Việc nắm vững các quy tắc dưới đây sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong văn viết.
Đứng trước danh từ: Có gạch nối
Khi cụm tính từ ghép đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, dấu gạch nối bắt buộc phải xuất hiện để kết nối các thành phần.
Cấu trúc:
| [Tính từ ghép] + Danh từ |
Ví dụ:
- A well-known author (Một tác giả nổi tiếng)
- A fast-moving car (Một chiếc xe đang lao đi nhanh)

Đứng sau động từ (To be/Linking verb): Không gạch nối
Khi các thành phần của tính từ ghép đứng sau động từ liên kết và không còn đứng trước danh từ, dấu gạch nối sẽ được lược bỏ vì sự kết nối lúc này đã được phân tách rõ ràng.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + to be/linking verb + [Tính từ đơn lẻ] |
Ví dụ:
- The author is well known. (Tác giả đó thì nổi tiếng).
- This project is long term. (Dự án này mang tính dài hạn).

Trạng từ đuôi -ly: Không có gạch nối (Ngoại lệ)
Một lưu ý đặc biệt quan trọng là khi trạng từ kết thúc bằng đuôi -ly kết hợp với một tính từ khác, dấu gạch nối sẽ không được sử dụng. Bản thân hậu tố -ly đã đủ để người đọc nhận biết chức năng bổ nghĩa của từ.
Ví dụ:
- A highly respected doctor (Một vị bác sĩ rất được kính trọng) – Không viết: highly-respected.
- badly damaged house. (Một ngôi nhà bị hư hỏng nặng).

Cách nhấn trọng âm tính từ ghép
Việc xác định đúng trọng âm không chỉ giúp giọng nói trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp người nghe dễ dàng nắm bắt ý nghĩa của cụm từ. Dưới đây là hai quy tắc cơ bản giúp bạn làm chủ cách phát âm các tính từ ghép một cách chuẩn xác nhất.
Trường hợp 1 – Nhấn vào từ thứ hai: Quy tắc này áp dụng cho phần lớn các tính từ ghép có cấu trúc mang tính mô tả trạng thái hoặc tính chất kéo dài. Khi đọc, bạn hãy lên giọng hoặc nhấn mạnh hơn vào thành phần đứng sau.
Áp dụng cho: Tính từ + Tính từ, Tính từ/Trạng từ + V3/V-ing
Ví dụ:
- Old-FASHIONED /ˌəʊldˈfæʃənd/ (Lỗi thời)
- Bad-TEMPERED /ˌbædˈtempəd/ (Nóng tính)
- Well-KNOWN /ˌwelˈnəʊn/ (Nổi tiếng)

Trường hợp 2 – Nhấn vào từ đầu tiên: Đối với những tính từ ghép có danh từ đứng đầu, trọng âm thường rơi vào chính danh từ đó. Cách nhấn này giúp làm nổi bật chủ thể chính tạo nên đặc điểm của tính từ.
Áp dụng cho: Danh từ + Tính từ/Phân từ.
Ví dụ:
- HOME-sick /ˈhəʊmsɪk/ (Nhớ nhà)
- WATER-proof /ˈwɔːtəpruːf/ (Chống nước)
- FACE-saving /ˈfeɪsˌseɪvɪŋ/ (Giữ thể diện)
>>> Chỉ với 5k/ngày, bạn có thể đồng hành cùng trí tuệ nhân tạo trên ứng dụng ELSA Speak để được chỉnh sửa từng âm tiết trong tiếng Anh, giúp các tính từ ghép không còn là trở ngại trong giao tiếp tiếng Anh.
Tổng hợp 50+ tính từ ghép thông dụng theo chủ đề
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp tối ưu giúp bộ não liên kết thông tin nhanh chóng và ghi nhớ lâu hơn. Danh sách hơn 50 tính từ ghép dưới đây sẽ là trợ thủ đắc lực giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chuyên nghiệp trong mọi tình huống giao tiếp.
Chỉ tính cách: Các tính từ này giúp phác họa rõ nét tâm hồn và thái độ của một cá nhân đối với thế giới xung quanh.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Strong-willed | /ˌstrɒŋˈwɪld/ | Kiên cường, quyết tâm |
| Open-minded | /ˌəʊpənˈmaɪndɪd/ | Cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận cái mới |
| Absent-minded | /ˌæbsəntˈmaɪndɪd/ | Đãng trí, hay quên |
| Narrow-minded | /ˌnærəʊˈmaɪndɪd/ | Hẹp hòi, bảo thủ |
| Easy-going | /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ | Dễ tính, thoải mái |
| Good-tempered | /ˌɡʊdˈtempəd/ | Hiền lành, tâm tính tốt |
| Hard-working | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | Chăm chỉ |
| Self-centered | /ˌselfˈsentəd/ | Coi mình là trung tâm |
Chỉ ngoại hình: Nhóm từ này tập trung vào các đặc điểm nhận dạng bên ngoài, giúp việc miêu tả người trở nên sống động và chi tiết.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Blue-eyed | /ˌbluːˈaɪd/ | Có mắt màu xanh lam |
| Broad-shouldered | /ˌbrɔːdˈʃəʊldəd/ | Có bờ vai rộng |
| Good-looking | /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ | Ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái |
| Long-legged | /ˌlɒŋˈleɡɪd/ | Có đôi chân dài |
| Curly-haired | /ˌkɜːliˈheəd/ | Có mái tóc xoăn |
| Middle-aged | /ˌmɪdlˈeɪdʒd/ | Trung niên |
| Left-handed | /ˌleftˈhændɪd/ | Thuận tay trái |
| Sun-tanned | /ˈsʌn tænd/ | Có làn da rám nắng |
Chỉ đồ vật/thực phẩm: Các tính từ ghép trong nhóm này thường dùng để chỉ tính chất vật lý hoặc tiêu chuẩn của hàng hóa.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sugar-free | /ˌʃʊɡəˈfriː/ | Không đường |
| Second-hand | /ˌsekəndˈhænd/ | Đồ cũ, đã qua sử dụng |
| Top-secret | /ˌtɒpˈsiːkrət/ | Tối mật |
| Water-proof | /ˈwɔːtəpruːf/ | Chống nước |
| Ready-made | /ˌrediˈmeɪd/ | Làm sẵn, may sẵn |
| Home-made | /ˌhəʊmˈmeɪd/ | Đồ nhà làm |
| World-famous | /ˌwɜːldˈfeɪməs/ | Nổi tiếng thế giới |
| Brand-new | /ˌbrændˈnjuː/ | Mới toanh |
| Ice-cold | /ˌaɪsˈkəʊld/ | Lạnh như đá |

Lợi ích của việc sử dụng tính từ ghép trong bài thi IELTS
Sử dụng thành thạo tính từ ghép không chỉ là cách để phô diễn vốn từ vựng phong phú mà còn là chìa khóa giúp bài viết và bài nói trở nên chuyên nghiệp hơn. Đây là công cụ đắc lực giúp thí sinh ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo nhờ sự tinh tế và khả năng khái quát thông tin cao.
- Tối ưu hóa điểm Lexical Resource: Tính từ ghép thuộc nhóm từ vựng nâng cao, sử dụng chính xác các cụm từ như long-term investment hay environmentally-friendly products chứng minh khả năng kiểm soát ngôn ngữ linh hoạt và làm chủ các cấu trúc từ vựng phức tạp.
- Tăng tính súc tích: Thay vì dùng một mệnh đề quan hệ dài dòng như a building that has ten floors, bạn có thể sử dụng a ten-story building. Cách diễn đạt này giúp câu văn cô đọng, đi thẳng vào vấn đề mà vẫn giữ nguyên được độ chi tiết cần thiết.
- Thể hiện tư duy logic và sự tự nhiên: Người bản xứ rất ưa chuộng tính từ ghép để mô tả sự vật, hiện tượng. Khi đưa các cấu trúc này vào bài thi, phong cách diễn đạt sẽ trở nên tự nhiên, giúp bài viết thoát khỏi lối hành văn rời rạc và tăng tính thuyết phục cho các lập luận.

Bài tập vận dụng tính từ ghép có đáp án
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng tính từ ghép chỉ số lượng
Đề bài: Hãy vận dụng cấu trúc Số đếm + Danh từ số ít để viết lại các cụm từ dưới đây thành một danh từ có tính từ ghép bổ nghĩa, giúp câu văn trở nên súc tích và chuyên nghiệp hơn.
1. A vacation that lasts for two weeks.
2. A drive that takes four hours.
3. A building with thirty floors.
4. A boy who is five years old.
5. A report consisting of twelve pages.
6. A break of ten minutes.
7. A bill worth twenty dollars.
8. A race that covers five kilometers.
9. A course for six months.
10. A ladder that is ten feet high.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A two-week vacation | Chuyển số đếm lên trước, danh từ week để dạng số ít và nối bằng dấu gạch ngang. |
| 2 | A four-hour drive | Loại bỏ s ở từ hours khi biến thành thành phần của tính từ ghép. |
| 3 | A thirty-story building | Story (tầng) chuyển về dạng số ít để bổ nghĩa cho danh từ building. |
| 4 | A five-year-old boy | Kết nối cả ba thành phần số + danh từ + tính từ bằng hai dấu gạch nối. |
| 5 | A twelve-page report | Danh từ page không thêm s dù số đếm phía trước là 12. |
| 6 | A ten-minute break | Sử dụng dấu gạch nối giúp cụm từ trở thành một đơn vị tính từ duy nhất. |
| 7 | A twenty-dollar bill | Đơn vị tiền tệ dollar phải ở dạng số ít trong cấu trúc này. |
| 8 | A five-kilometer race | Đơn vị đo lường kilometer đóng vai trò là một phần của tính từ ghép. |
| 9 | A six-month course | Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ thời hạn của chương trình học. |
| 10 | A ten-foot ladder | Lưu ý: feet là số nhiều, phải chuyển về số ít là foot khi làm tính từ ghép. |
Bài tập 2: Nối từ để tạo thành tính từ ghép có nghĩa
Đề bài: Hãy chọn một từ ở cột A nối với một từ phù hợp ở cột B để tạo thành một tính từ ghép hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Sau đó, sử dụng tính từ ghép vừa tạo để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây.
Danh sách từ để nối:
Cột A: Well, Sugar, Hand, Brand, Home, Water, Good, Open, Record, Long
Cột B: Made, Free, Looking, Known, New, Proof, Minded, Breaking, Lasting, Made
Các câu cần điền:
1. This is a _________ car; it hasn’t been used at all.
2. She is very _________; she always listens to new ideas.
3. This watch is _________; you can wear it while swimming.
4. He is a _________ actor who has won many awards.
5. These _________ cookies taste much better than store-bought ones.
6. The athlete set a _________ time in the 100m race.
7. I prefer _________ drinks because they are healthier.
8. That _________ man should be a model.
9. This vase is _________; it was crafted by a local artist.
10. We hope for a _________ peace agreement between the two nations.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Brand-new | Kết hợp giữa Brand và New để chỉ một vật phẩm mới hoàn toàn, chưa qua sử dụng. |
| 2 | Open-minded | Kết hợp giữa Open và Minded để mô tả người có tư tưởng cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận cái mới. |
| 3 | Water-proof | Kết hợp giữa Water và Proof để chỉ đặc tính không thấm nước hoặc chống nước. |
| 4 | Well-known | Kết hợp giữa trạng từ Well và phân từ Known để chỉ người hoặc vật nổi tiếng. |
| 5 | Home-made | Kết hợp giữa Home và Made để chỉ các sản phẩm được làm tại nhà, thường mang tính thủ công. |
| 6 | Record-breaking | Kết hợp giữa Danh từ Record và V-ing để mô tả một hành động vượt qua các kỷ lục trước đó. |
| 7 | Sugar-free | Kết hợp giữa Sugar và Tính từ Free để chỉ các loại thực phẩm không chứa đường. |
| 8 | Good-looking | Kết hợp giữa Good và V-ing để khen ngợi vẻ bề ngoài ưa nhìn hoặc đẹp trai. |
| 9 | Hand-made | Kết hợp giữa Hand và Made để chỉ sản phẩm được làm bằng tay thay vì máy móc. |
| 10 | Long-lasting | Kết hợp giữa Long và V-ing để mô tả một trạng thái hoặc sự vật có độ bền cao, kéo dài. |
Bài tập 3: Điền dấu gạch nối vào chỗ trống (nếu cần)
Đề bài: Bạn hãy xem xét vị trí của cụm tính từ (đứng trước hay đứng sau danh từ) và sự xuất hiện của các trạng từ đuôi -ly để điền dấu gạch nối (-) vào chỗ trống một cách chính xác. Nếu vị trí đó không cần dấu gạch nối, hãy để trống.
1. This is a well ___________ known story.
2. The story is well ___________ known.
3. She is a highly ___________ respected professor.
4. We are looking for a long ___________ term solution.
5. In the long ___________ term, we hope to expand the business.
6. He lives in a brightly ___________ lit apartment.
7. They have a two ___________ year ___________ old daughter.
8. Their daughter is two ___________ years ___________ old.
9. This is a user ___________ friendly manual.
10. The software is user ___________ friendly.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | well-known | Cụm từ đứng trước danh từ story để bổ nghĩa nên cần dấu gạch nối. |
| 2 | well known | Cụm từ đứng sau động từ liên kết is và không có danh từ theo sau nên không dùng gạch nối. |
| 3 | highly respected | Trạng từ kết thúc bằng đuôi -ly không bao giờ dùng dấu gạch nối với tính từ đi kèm. |
| 4 | long-term | Cụm từ đứng trước danh từ solution nên cần dấu gạch nối để liên kết ý nghĩa. |
| 5 | long term | Trong trường hợp này, cụm từ đóng vai trò là một cụm danh từ sau giới từ, không phải tính từ bổ nghĩa. |
| 6 | brightly lit | Trạng từ đuôi -ly (brightly) là ngoại lệ, không sử dụng dấu gạch nối. |
| 7 | two-year-old | Cụm từ đứng trước danh từ daughter và áp dụng quy tắc số đếm + danh từ số ít. |
| 8 | two years old | Đứng sau động từ liên kết is, không đóng vai trò tính từ ghép bổ nghĩa nên để rời và dùng danh từ số nhiều. |
| 9 | user-friendly | Cụm từ đứng trước danh từ manual để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. |
| 10 | user friendly | Đứng sau động từ liên kết is và không có danh từ theo sau nên không cần dấu gạch nối. |
Việc làm chủ tính từ ghép không chỉ giúp câu văn trở nên súc tích, chuyên nghiệp mà còn là chìa khóa quan trọng để bạn đạt điểm cao trong các tiêu chí đánh giá về từ vựng của bài thi IELTS. Để tiếp tục củng cố kiến thức và mở rộng vốn từ, mời bạn khám phá thêm các bài viết chi tiết tại danh mục từ loại của ELSA Speak nhé!







