Chủ đề mô tả kiểu tóc, màu tóc, dụng cụ làm tóc hay tình trạng mái tóc bằng tiếng Anh được rất nhiều người quan tâm. Vậy tóc tiếng Anh là gì và dùng từ nào để nói về tóc thật tự nhiên? Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!

Tóc tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, tóchair /heər/ trong Anh – Anh và /her/ trong Anh – Mỹ. Từ này thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói về mái tóc nói chung.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • I want to cut my hair shorter. (Tôi muốn cắt tóc ngắn hơn.)
  • His hair looks healthy and shiny. (Tóc của anh ấy trông khỏe và bóng mượt.)

Lưu ý nhỏ: Khi nói về từng sợi tóc riêng lẻ, bạn có thể dùng a hair hoặc hairs.

Ví dụ:

  • There is a hair on my jacket. (Có một sợi tóc trên áo khoác của tôi.)
  • I found a few grey hairs this morning. (Sáng nay tôi phát hiện vài sợi tóc bạc.)
Trong tiếng Anh, tóc là hair /heər/ trong Anh - Anh và /her/ trong Anh - Mỹ
Trong tiếng Anh, tóc là hair /heər/ trong Anh – Anh và /her/ trong Anh – Mỹ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tóc

Khi học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tóc, bạn không nên học rời rạc từng từ. Cách hiệu quả hơn là chia theo nhóm ngữ cảnh: dụng cụ, tình trạng tóc, kiểu tóc, màu nhuộm và dịch vụ salon. Nhờ vậy, bạn có thể dùng từ đúng trong từng tình huống thực tế.

Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện tóc và dụng cụ cắt tỉa

Nếu làm việc tại salon hoặc muốn mô tả quá trình tạo kiểu tóc bằng tiếng Anh, bạn cần biết tên các dụng cụ làm tóc và dụng cụ cắt tỉa tiếng Anh cơ bản. Nhóm từ này thường xuất hiện khi thợ tóc tư vấn, hỏi nhu cầu của khách hàng hoặc giải thích từng bước thực hiện dịch vụ.

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụ
Bobby pin
/ˈbɒb.i pɪn/
Kẹp tămShe used a bobby pin to keep her bangs in place. (Cô ấy dùng kẹp tăm để cố định tóc mái.)
Hair clip/Claw clip
/ˈheə klɪp/; /klɔː klɪp/
Kẹp tóc / kẹp càng cuaShe tied her hair up with a claw clip. (Cô ấy búi tóc bằng kẹp càng cua.)
Hair tie/Hair elastic
/ˈheə taɪ/; /ˈheər ɪˌlæs.tɪk/
Dây chun buộc tócI always carry a hair tie in my bag. (Tôi luôn mang theo dây buộc tóc trong túi.)
Headband
/ˈhed.bænd/
Băng đôShe wore a headband to keep her hair off her face. (Cô ấy đeo băng đô để giữ tóc không che mặt.)
Hair rollers
/ˈheə ˌrəʊ.ləz/
Lô cuốn tócShe left the hair rollers in overnight. (Cô ấy để lô cuốn tóc qua đêm.)
Barrette
/bəˈret/
Kẹp tóc trang tríShe decorated her hair with a beautiful barrette. (Cô ấy cài tóc bằng một chiếc kẹp trang trí xinh đẹp.)
Hairband
/ˈheə.bænd/
Dây buộc tóc / băng cài tócA hairband keeps long hair neat. (Dây buộc tóc giúp tóc dài gọn gàng hơn.)
Scrunchie
/ˈskrʌn.tʃi/
Chun buộc tóc vảiShe prefers using a scrunchie because it does not damage her hair. (Cô ấy thích dùng chun vải vì không làm hư tóc.)
Hairpin
/ˈheə.pɪn/
Trâm cài tócShe wore a pearl hairpin at the wedding. (Cô ấy cài một chiếc trâm ngọc trai trong đám cưới.)
Shears
/ʃɪəz/
Kéo cắt tóc chuyên dụngThe stylist used professional shears for the haircut. (Nhà tạo mẫu dùng kéo chuyên dụng để cắt tóc.)
Thinning shears
/ˈθɪn.ɪŋ ʃɪəz/
Kéo tỉa thưaThinning shears help reduce thick hair. (Kéo tỉa thưa giúp làm tóc dày mỏng hơn.)
Hair clippers
/ˈheə ˌklɪp.əz/
Tông đơ cắt tócThe barber used hair clippers to trim the sides. (Thợ cắt tóc dùng tông đơ để cắt hai bên.)
Hair trimmer
/ˈheə ˌtrɪm.ər/
Máy tỉa tócA hair trimmer is perfect for trimming sideburns. (Máy tỉa tóc rất phù hợp để tỉa tóc mai.)
Razor
/ˈreɪ.zər/
Dao cạo tạo kiểu tócThe stylist used a razor to create soft layers. (Nhà tạo mẫu dùng dao cạo để tạo các lớp tóc mềm mại.)
Sectioning clips
/ˈsek.ʃən.ɪŋ klɪps/
Kẹp chia tócShe used sectioning clips while cutting the hair. (Cô ấy dùng kẹp chia tóc khi cắt tóc.)
Spray bottle
/spreɪ ˈbɒt.əl/
Bình xịt nướcThe hairdresser used a spray bottle to dampen the hair. (Thợ làm tóc dùng bình xịt để làm ẩm tóc.)
Cape
/keɪp/
Áo choàng cắt tócPlease wear this cape before your haircut. (Vui lòng mặc áo choàng này trước khi cắt tóc.)
Comb
/kəʊm/
LượcUse a wide-tooth comb for wet hair. (Hãy dùng lược răng thưa cho tóc ướt.)
Tail comb
/teɪl kəʊm/
Lược đuôi chuộtA tail comb is useful for sectioning hair. (Lược đuôi chuột rất hữu ích để chia tóc.)
Round brush
/raʊnd brʌʃ/
Lược trònUse a round brush while blow-drying your hair. (Hãy dùng lược tròn khi sấy tóc.)
Paddle brush
/ˈpæd.əl brʌʃ/
Lược bản dẹtA paddle brush works well for long straight hair. (Lược bản dẹt phù hợp với tóc dài thẳng.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ làm tóc
Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ làm tóc
Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ làm tóc

Từ vựng tiếng Anh về đặc điểm, tình trạng tóc

Khi tư vấn kiểu tóc, thợ làm tóc thường cần hỏi khách về chất tóc, độ dày, độ khô xơ hoặc tình trạng da đầu. Nhóm từ dưới đây rất hữu ích nếu bạn muốn mô tả mái tóc bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Straight hair
/streɪt heər/
Tóc thẳngShe has naturally straight hair. (Cô ấy có mái tóc thẳng tự nhiên.)
Curly hair
/ˈkɜː.li heər/
Tóc xoănCurly hair needs extra moisture. (Tóc xoăn cần được cấp ẩm nhiều hơn.)
Wavy hair
/ˈweɪ.vi heər/
Tóc gợn sóngI want to keep my wavy hair natural. (Tôi muốn giữ mái tóc gợn sóng tự nhiên.)
Thick hair
/θɪk heər/
Tóc dàyHe has very thick hair, so it takes longer to dry. (Tóc anh ấy rất dày nên sấy lâu khô hơn.)
Thin hair/θɪn heər/Tóc mỏngLayers can make thin hair look fuller. (Tóc tỉa layer có thể giúp tóc mỏng trông dày hơn.)
Fine hair
/faɪn heər/
Tóc sợi mảnhFine hair can get oily quickly. (Tóc sợi mảnh có thể nhanh bết dầu.)
Dry hair
/draɪ heər/
Tóc khôThis mask is good for dry hair. (Loại mặt nạ tóc này tốt cho tóc khô.)
Oily hair
/ˈɔɪ.li heər/
Tóc dầu, tóc bếtI need a shampoo for oily hair. (Tôi cần dầu gội dành cho tóc dầu.)
Damaged hair
/ˈdæm.ɪdʒd heər/
Tóc hư tổnBleaching can cause damaged hair if not done properly. (Tẩy tóc có thể làm tóc hư tổn nếu không thực hiện đúng cách.)
Split ends
/ˌsplɪt ˈendz/
Tóc chẻ ngọnI need a trim because I have split ends. (Tôi cần tỉa tóc vì tóc bị chẻ ngọn.)
Frizzy hair
/ˈfrɪz.i heər/
Tóc xù, tóc bông xùThis serum helps control frizzy hair. (Loại serum này giúp kiểm soát tóc xù.)
Dandruff
/ˈdæn.drəf/
GàuThis shampoo helps reduce dandruff. (Dầu gội này giúp giảm gàu.)
Hair loss
/ˈheə lɒs/
Rụng tócStress can lead to hair loss. (Căng thẳng có thể gây rụng tóc.)
Healthy hair
/ˈhel.θi heər/
Tóc khỏeRegular conditioning keeps your healthy hair shiny. (Dưỡng tóc đều đặn giúp tóc khỏe luôn bóng mượt.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về đặc điểm và tình trạng tóc
Từ vựng về đặc điểm, tình trạng tóc

Từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc phổ biến

Khi nói về kiểu tóc bằng tiếng Anh, bạn sẽ gặp nhiều từ dùng riêng cho nam, nữ hoặc cả hai. Một số kiểu như bob, layered hair, pixie cut, undercut hay crew cut thường được giữ nguyên trong tiếng Việt vì đã quá phổ biến trong ngành tóc.

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụ
Bob cut
/bɒb kʌt/
Tóc bobShe got a bob cut last week. (Cô ấy đã cắt tóc bob vào tuần trước.)
Lob (Long bob)
/lɒb/
Tóc bob dàiA lob suits many face shapes. (Kiểu tóc bob dài phù hợp với nhiều dáng khuôn mặt.)
Pixie cut
/ˈpɪk.si kʌt/
Tóc témShe looks confident with a pixie cut. (Cô ấy trông tự tin với kiểu tóc tém.)
Layered hair
/ˈleɪ.əd heər/
Tóc layerLayered hair makes thin hair look thicker. (Tóc layer giúp tóc mỏng trông dày hơn.)
Shaggy cut
/ˈʃæɡ.i kʌt/
Tóc shaggyThe shaggy cut gives a natural style. (Kiểu tóc shaggy tạo phong cách tự nhiên.)
Blunt cut
/blʌnt kʌt/
Tóc cắt bằngShe chose a blunt cut for a modern look. (Cô ấy chọn kiểu tóc cắt bằng để có vẻ ngoài hiện đại.)
Bangs
/bæŋz/
Tóc máiShe trimmed her bangs yesterday. (Hôm qua cô ấy đã cắt tỉa tóc mái.)
Curtain bangs
/ˈkɜː.tən bæŋz/
Tóc mái rèmCurtain bangs are very trendy this year. (Tóc mái rèm rất thịnh hành trong năm nay.)
Wolf cut
/wʊlf kʌt/
Tóc wolf cutMany young people love the wolf cut. (Nhiều bạn trẻ yêu thích kiểu tóc wolf cut.)
Butterfly haircut
/ˈbʌt.ə.flaɪ ˈheə.kʌt/
Tóc cánh bướmShe got a butterfly haircut for more volume. (Cô ấy cắt tóc cánh bướm để tóc trông dày hơn.)
Buzz cut
/bʌz kʌt/
Tóc cắt sátHe got a buzz cut for the summer. (Anh ấy cắt tóc sát để đón mùa hè.)
Crew cut
/kruː kʌt/
Tóc húi cuaA crew cut is easy to maintain. (Tóc húi cua rất dễ chăm sóc.)
Undercut
/ˈʌn.də.kʌt/
Tóc undercutHe styles his undercut every morning. (Anh ấy tạo kiểu tóc undercut mỗi sáng.)
Fade
/feɪd/
Tóc fadeThe barber gave him a low fade. (Thợ cắt tóc tạo cho anh ấy kiểu fade thấp.)
Pompadour
/ˈpɒm.pə.dɔː(r)/
Tóc pompadourThe pompadour never goes out of style. (Kiểu tóc pompadour chưa bao giờ lỗi mốt.)
Side part
/saɪd pɑːt/
Tóc rẽ ngôiHe likes a classic side part. (Anh ấy thích kiểu tóc rẽ ngôi cổ điển.)
Quiff
/kwɪf/
Tóc quiffHe uses wax to style his quiff. (Anh ấy dùng sáp để tạo kiểu tóc quiff.)
Comb-over
/ˈkəʊmˌəʊ.vər/
Tóc chải lệchA comb-over gives a formal appearance. (Kiểu tóc chải lệch tạo vẻ ngoài lịch sự.)
Mohawk
/ˈməʊ.hɔːk/
Tóc MohawkThe singer dyed his Mohawk blue. (Ca sĩ nhuộm kiểu tóc Mohawk màu xanh.)
French crop
/frentʃ krɒp/
Tóc French CropA French crop is popular among young men. (Kiểu tóc French Crop rất phổ biến với nam giới trẻ.)
Slick back
/slɪk bæk/
Tóc vuốt ngượcHe wore a slick back to the party. (Anh ấy để kiểu tóc vuốt ngược khi đi dự tiệc.)
Mullet
/ˈmʌl.ɪt/
Tóc mulletThe mullet has become trendy again. (Kiểu tóc mullet đang trở nên thịnh hành trở lại.)
Caesar cut
/ˈsiː.zər kʌt/
Tóc CaesarHe prefers a Caesar cut because it is simple. (Anh ấy thích kiểu tóc Caesar vì đơn giản.)
Wavy hair
/ˈweɪ.vi heər/
Tóc gợn sóngShe has naturally wavy hair. (Cô ấy có mái tóc gợn sóng tự nhiên.)
Curly hair
/ˈkɜː.li heər/
Tóc xoănCurly hair needs extra care. (Tóc xoăn cần được chăm sóc kỹ hơn.)
Straight hair
/streɪt heər/
Tóc thẳngShe prefers straight hair. (Cô ấy thích tóc thẳng.)
Ponytail/ˈpəʊ.ni.teɪl/Tóc đuôi ngựaShe tied her hair into a ponytail. (Cô ấy buộc tóc thành đuôi ngựa.)
Low ponytail
/ləʊ ˈpəʊ.ni.teɪl/
Tóc đuôi ngựa thấpA low ponytail looks elegant. (Kiểu tóc đuôi ngựa thấp trông rất thanh lịch.)
High ponytail
/haɪ ˈpəʊ.ni.teɪl/
Tóc đuôi ngựa caoShe wore a high ponytail to the gym. (Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa cao khi đi tập gym.)
Bun
/bʌn/
Tóc búiShe put her hair in a bun. (Cô ấy búi tóc gọn gàng.)
Messy bun
/ˈmes.i bʌn/
Tóc búi rốiA messy bun is perfect for busy days. (Tóc búi rối rất phù hợp vào những ngày bận rộn.)
Top knot
/tɒp nɒt/
Tóc búi caoHe tied his hair into a top knot. (Anh ấy búi tóc cao.)
Updo
/ˈʌp.duː/
Kiểu tóc búi caoShe wore an elegant updo at the wedding. (Cô ấy để kiểu tóc búi cao thanh lịch trong đám cưới.)
Braid / Braids
/breɪd/
Tóc tếtShe learned to braid her sister’s hair. (Cô ấy học cách tết tóc cho em gái.)
French braid
/frentʃ breɪd/
Tóc tết kiểu PhápA French braid keeps your hair neat all day. (Tóc tết kiểu Pháp giúp tóc gọn gàng cả ngày.)
Dutch braid
/dʌtʃ breɪd/
Tóc tết Hà LanShe wore a Dutch braid for the festival. (Cô ấy để tóc tết Hà Lan khi đi lễ hội.)
Fishtail braid
/ˈfɪʃ.teɪl breɪd/
Tóc tết đuôi cáShe chose a fishtail braid for the party. (Cô ấy chọn kiểu tóc tết đuôi cá để đi dự tiệc.)
Cornrows
/ˈkɔːn.rəʊz/
Tóc tết sát da đầuCornrows require regular maintenance. (Kiểu tóc cornrows cần được chăm sóc thường xuyên.)
Pigtails
/ˈpɪɡ.teɪlz/
Tóc buộc hai bênThe little girl wore pigtails. (Cô bé buộc tóc hai bên.)
Half-up, half-down
/ˌhɑːf ʌp ˌhɑːf daʊn/
Tóc buộc nửa đầuShe styled her hair half-up, half-down. (Cô ấy tạo kiểu tóc buộc nửa đầu.)
Twist hairstyle
/twɪst ˈheə.staɪl/
Kiểu tóc xoắnThe stylist created a beautiful twist hairstyle. (Nhà tạo mẫu tạo một kiểu tóc xoắn rất đẹp.)
Space buns
/speɪs bʌnz/
Tóc búi hai bênSpace buns are popular on social media. (Kiểu tóc búi hai bên rất phổ biến trên mạng xã hội.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc phổ biến
Từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc phổ biến
Từ vựng tiếng Anh về các kiểu tóc phổ biến

Từ vựng tiếng Anh về tóc nhuộm

Nhuộm tóc là dịch vụ rất thường gặp trong salon, từ nhuộm phủ bạc, nhuộm highlight đến balayage hay ombre. Khi học từ vựng tiếng Anh về tóc nhuộm, bạn nên chú ý cả tên màu, kỹ thuật nhuộm và các thuật ngữ liên quan đến tẩy tóc, nâng tông, giữ màu.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Hair dye
/ˈheə daɪ/
Thuốc nhuộm tócThis hair dye is ammonia-free. (Thuốc nhuộm tóc này không chứa amoniac.)
Hair color
/ˈheə ˌkʌl.ər/
Màu tócWhat hair color would you like? (Bạn muốn nhuộm màu tóc nào?)
Bleach
/bliːtʃ/
Thuốc tẩy tóc/tẩy tócYou need to bleach your hair before going blonde. (Bạn cần tẩy tóc trước khi nhuộm vàng sáng.)
Highlights
/ˈhaɪ.laɪts/
Nhuộm highlightHighlights can brighten your face. (Tóc highlight có thể giúp gương mặt sáng hơn.)
Lowlights
/ˈləʊ.laɪts/
Nhuộm lowlightLowlights add depth to blonde hair. (Lowlight giúp tóc vàng có chiều sâu hơn.)
Balayage
/ˌbæl.iˈɑːʒ/
Nhuộm balayageBalayage gives a soft, natural color blend. (Balayage tạo hiệu ứng chuyển màu mềm và tự nhiên.)
Ombre
/ˈɒm.breɪ/
Nhuộm ombreShe wants an ombre look with lighter ends. (Cô ấy muốn nhuộm ombre với phần đuôi tóc sáng hơn.)
Root touch-up
/ruːt ˈtʌtʃ.ʌp/
Chấm chân tócI need a root touch-up because my natural color is showing. (Tôi cần chấm chân tóc vì màu tóc thật đã lộ ra.)
Ash brown
/æʃ braʊn/
Màu nâu khóiAsh brown is a popular color for Asian hair. (Nâu khói là màu rất được ưa chuộng với tóc châu Á.)
Chestnut brown
/ˈtʃes.nʌt braʊn/
Màu nâu hạt dẻChestnut brown looks warm and natural. (Màu nâu hạt dẻ trông ấm áp và tự nhiên.)
Platinum blonde
/ˈplæt.ɪ.nəm blɒnd/
Vàng bạch kimPlatinum blonde requires careful maintenance. (Tóc vàng bạch kim cần chăm sóc kỹ.)
Pastel pink
/ˌpæs.təl ˈpɪŋk/
Hồng pastelPastel pink fades faster than darker colors. (Hồng pastel phai nhanh hơn các màu tối.)
Color fading
/ˈkʌl.ər ˈfeɪ.dɪŋ/
Phai màu tócUse color-safe shampoo to prevent color fading. (Hãy dùng dầu gội giữ màu để hạn chế phai màu tóc.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về tóc nhuộm
Từ vựng tiếng Anh về tóc nhuộm
Từ vựng tiếng Anh về tóc nhuộm

Từ vựng tiếng Anh về các dịch vụ chăm sóc tóc

Ngoài cắt, uốn, duỗi và nhuộm, salon còn có nhiều dịch vụ dưỡng tóc, phục hồi và chăm sóc da đầu. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành salon tóc rất cần thiết nếu bạn làm trong ngành dịch vụ làm đẹp hoặc muốn đặt lịch tại tiệm tóc ở nước ngoài.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Haircut
/ˈheə.kʌt/
Cắt tócI’d like a simple haircut today. (Hôm nay tôi muốn cắt tóc đơn giản.)
Trim
/trɪm/
Tỉa tóc, cắt bớt phần ngọnJust a trim, please. (Chỉ tỉa nhẹ thôi nhé.)
Blow-dry
/ˈbləʊ.draɪ/
Sấy tạo kiểuA blow-dry makes your hair look polished. (Sấy tạo kiểu giúp tóc trông chỉn chu hơn.)
Hair wash
/ˈheə wɒʃ/
Gội đầuDoes the service include a hair wash? (Dịch vụ này có bao gồm gội đầu không?)
Conditioning treatment
/kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ ˈtriːt.mənt/
Dưỡng tóc chuyên sâuA conditioning treatment can soften dry hair. (Dưỡng tóc chuyên sâu có thể làm tóc khô mềm hơn.)
Keratin treatment
/ˈker.ə.tɪn ˈtriːt.mənt/
Phục hồi/phủ keratinKeratin treatment helps reduce frizz. (Phục hồi keratin giúp giảm tóc xù.)
Hair straightening
/ˈheə ˈstreɪt.ən.ɪŋ/
Duỗi tócHair straightening makes curly hair smoother. (Duỗi tóc giúp tóc xoăn trở nên mượt hơn.)
Perm
/pɜːm/
Uốn tócShe got a soft perm for more volume. (Cô ấy uốn nhẹ để tóc trông phồng hơn.)
Scalp treatment
/skælp ˈtriːt.mənt/
Chăm sóc da đầuA scalp treatment can help with dandruff. (Chăm sóc da đầu có thể hỗ trợ giảm gàu.)
Hair spa
/heə spɑː/
Hấp/dưỡng tóc spaA hair spa is relaxing and good for dry hair. (Hair spa vừa thư giãn vừa tốt cho tóc khô.)
Hair coloring
/ˈheə ˌkʌl.ər.ɪŋ/
Nhuộm tócHair coloring may take two to three hours. (Nhuộm tóc có thể mất từ hai đến ba tiếng.)
Hair extensions
/ˈheə ɪkˌsten.ʃənz/
Nối tócHair extensions can add length instantly. (Nối tóc có thể giúp tóc dài ra ngay lập tức.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các dịch vụ chăm sóc tóc
Từ vựng tiếng Anh về các dịch vụ chăm sóc tóc
Từ vựng tiếng Anh về các dịch vụ chăm sóc tóc

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành tóc thường gặp

Bên cạnh từ vựng, bạn cần nắm các mẫu câu tiếng Anh tại salon tóc để phản xạ nhanh trong tình huống thật. Các câu dưới đây được chia theo từng giai đoạn: chào đón – tư vấn, giao tiếp trong lúc làm tóc, kiểm tra kết quả và thanh toán.

Khi chào đón và tư vấn khách hàng

Ở bước đầu tiên, mục tiêu của nhân viên salon là tạo cảm giác thoải mái và hiểu đúng nhu cầu của khách. Bạn có thể dùng những mẫu câu sau khi khách vừa bước vào tiệm hoặc trong lúc tư vấn kiểu tóc.

Mẫu câuÝ nghĩa
Welcome to our salon! How can I help you today?Chào mừng bạn đến salon của chúng tôi! Hôm nay tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn?
Do you have an appointment?Bạn đã đặt lịch trước chưa?
What kind of haircut would you like?Bạn muốn cắt kiểu tóc nào?
Would you like to keep the same style or try something new?Bạn muốn giữ kiểu cũ hay thử kiểu mới?
How much length would you like to take off?Bạn muốn cắt ngắn khoảng bao nhiêu?
Do you want layers?Bạn có muốn tỉa layer không?
Would you like bangs?Bạn có muốn cắt tóc mái không?
What hair color are you thinking of?Bạn đang nghĩ đến màu tóc nào?
Your hair is a little dry, so I recommend a conditioning treatment.Tóc của bạn hơi khô, nên tôi gợi ý dưỡng tóc chuyên sâu.
This style will suit your face shape.Kiểu này sẽ hợp với dáng mặt của bạn.
Bảng mẫu câu tiếng Anh khi chào đón và tư vấn khách hàng tại salon
Nhân viên salon tư vấn kiểu tóc cho khách hàng bằng tiếng Anh
Nhân viên salon tư vấn kiểu tóc cho khách hàng bằng tiếng Anh

Giao tiếp tiếng Anh trong quá trình làm tóc

Trong lúc cắt, uốn, nhuộm hoặc sấy tóc, thợ làm tóc cần liên tục xác nhận cảm giác của khách. Những câu này giúp quá trình làm tóc diễn ra thoải mái, tránh hiểu nhầm và thể hiện sự chuyên nghiệp.

Mẫu câuÝ nghĩa
Is this length okay for you?Độ dài này ổn với bạn chưa?
I’m going to trim the ends first.Tôi sẽ tỉa phần ngọn tóc trước.
Please keep your head straight.Bạn vui lòng giữ đầu thẳng nhé.
Let me know if the water is too hot.Nếu nước quá nóng thì báo tôi nhé.
I’ll apply the hair dye now.Bây giờ tôi sẽ thoa thuốc nhuộm.
We need to leave the color on for about 30 minutes.Chúng ta cần để màu trên tóc khoảng 30 phút.
I’ll use a heat protectant before styling your hair.Tôi sẽ dùng sản phẩm bảo vệ tóc khỏi nhiệt trước khi tạo kiểu.
Do you feel any burning or itching?Bạn có thấy rát hoặc ngứa không?
I’m going to blow-dry your hair now.Bây giờ tôi sẽ sấy tóc cho bạn.
I’ll add some serum to make your hair smoother.Tôi sẽ thêm một chút serum để tóc bạn mượt hơn.
Bảng mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quá trình làm tóc
Giao tiếp tiếng Anh trong quá trình làm tóc
Giao tiếp tiếng Anh trong quá trình làm tóc

Kiểm tra kết quả và thanh toán

Sau khi hoàn thành dịch vụ, bạn nên kiểm tra mức độ hài lòng của khách và hướng dẫn cách chăm sóc tóc tại nhà. Đây cũng là thời điểm phù hợp để giới thiệu lịch dặm màu, tỉa tóc hoặc phục hồi tóc nếu cần.

Mẫu câuÝ nghĩa
What do you think of the final look?Bạn thấy kiểu tóc hoàn thiện thế nào?
Would you like me to make any adjustments?Bạn có muốn tôi chỉnh lại chỗ nào không?
The layers look very natural on you.Phần layer trông rất tự nhiên trên tóc bạn.
Please avoid washing your hair for the next 24 hours.Bạn nên tránh gội đầu trong 24 giờ tới.
Use a color-safe shampoo to maintain the color.Hãy dùng dầu gội giữ màu để duy trì màu tóc.
You should come back in six to eight weeks for a trim.Bạn nên quay lại sau 6 đến 8 tuần để tỉa tóc.
Your total is 45 dollars.Tổng cộng của bạn là 45 đô la.
Would you like to pay by cash or card?Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Here is your receipt.Đây là hóa đơn của bạn.
Thank you for coming. See you next time!Cảm ơn bạn đã đến. Hẹn gặp lại lần sau!
Bảng mẫu câu tiếng Anh khi kiểm tra kết quả và thanh toán tại salon
Khách hàng kiểm tra kiểu tóc và thanh toán tại salon
Khách hàng kiểm tra kiểu tóc và thanh toán tại salon

Đặc quyền có một không hai dành riêng cho học viên của ELSA Speak: Học tập thả ga với gói ELSA Premium, cơ hội để sở hữu trọn đời tất cả tính năng cao cấp nhất. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá tiếng Anh với mức giá ưu đãi cực hời. Nhấn vào banner bên dưới để nhận ưu đãi độc quyền cho bạn nhé!

Mẫu hội thoại tiếng Anh tại tiệm cắt tóc

Sau khi đã học từ vựng và mẫu câu, bạn có thể luyện theo hội thoại để ghi nhớ cách dùng trong ngữ cảnh thật. Dưới đây là 2 đoạn hội thoại với 2 tình huống phổ biến: khách muốn cắt tóc tỉa layer và khách muốn nhuộm tóc.

Mẫu hội thoại tiếng Anh tại tiệm cắt tóc
Mẫu hội thoại tiếng Anh tại tiệm cắt tóc

Hội thoại 1: Khách muốn cắt tóc và tỉa layer

Hairdresser: Welcome to our salon! How can I help you today? (Chào mừng bạn đến salon của chúng tôi! Hôm nay tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn?)

Customer: Hi, I’d like a haircut, but I don’t want it too short. (Chào bạn, tôi muốn cắt tóc nhưng không muốn cắt quá ngắn.)

Hairdresser: Sure. How much length would you like to take off? (Được ạ. Bạn muốn cắt ngắn khoảng bao nhiêu?)

Customer: Just about two centimeters. I also want some layers. (Chỉ khoảng 2cm thôi. Tôi cũng muốn tỉa layer một chút.)

Hairdresser: That sounds good. Layers will make your hair look lighter and more natural. (Như vậy rất hợp. Tỉa layer sẽ giúp tóc bạn trông nhẹ và tự nhiên hơn.)

Customer: Great. Can you also trim my bangs? (Tốt quá. Bạn có thể tỉa tóc mái cho tôi luôn không?)

Hairdresser: Of course. I’ll trim the ends first, then shape your bangs. (Tất nhiên rồi. Tôi sẽ tỉa phần ngọn trước, sau đó chỉnh lại tóc mái cho bạn.)

Customer: Thank you. (Cảm ơn bạn.)

Hairdresser: You’re welcome. Please keep your head straight. (Không có gì ạ. Bạn vui lòng giữ đầu thẳng nhé.)

Hội thoại 2: Khách muốn nhuộm tóc nâu hạt dẻ

Hairdresser: Hi! What hair color are you thinking of today? (Chào bạn! Hôm nay bạn đang nghĩ đến màu tóc nào?)

Customer: I want something natural, maybe chestnut brown. (Tôi muốn màu gì đó tự nhiên, có thể là nâu hạt dẻ.)

Hairdresser: Chestnut brown will suit your skin tone. Do you want it darker or lighter? (Nâu hạt dẻ sẽ hợp với tông da của bạn. Bạn muốn màu đậm hơn hay sáng hơn?)

Customer: A little lighter, but I don’t want to bleach my hair. (Sáng hơn một chút, nhưng tôi không muốn tẩy tóc.)

Hairdresser: No problem. We can lift the color slightly without bleach. (Không vấn đề gì. Chúng tôi có thể nâng màu nhẹ mà không cần tẩy tóc.)

Customer: Will the color fade quickly? (Màu có nhanh phai không?)

Hairdresser: It should last longer if you use a color-safe shampoo. (Màu sẽ giữ lâu hơn nếu bạn dùng dầu gội giữ màu.)

Customer: Sounds good. How long will it take? (Nghe ổn đó. Dịch vụ này mất bao lâu?)

Hairdresser: Around two hours, including washing and blow-drying. (Khoảng 2 tiếng, bao gồm gội và sấy tạo kiểu.)

Customer: Okay, let’s do it. (Được rồi, làm màu đó nhé.)

Bài tập vận dụng

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về tóc tốt hơn, bạn hãy làm 2 bài tập dưới đây. Sau khi hoàn thành, hãy đọc to từng câu để luyện phát âm và phản xạ giao tiếp.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I want to cut my ______ shorter for summer.
  2. She has naturally ______ hair, so she doesn’t need a straightener.
  3. The stylist used a ______ to dry my hair.
  4. I have ______ ends, so I need a trim.
  5. He asked for an ______ with a clean fade.
  6. I want soft ______ that frame my face.
  7. She chose ______ brown because it looks warm and natural.
  8. A ______ treatment can help reduce frizz.
  9. The barber used a hair ______ for the sides.
  10. Please use a color-safe shampoo to prevent color ______.

Đáp án:

  1. hair
  2. straight
  3. hair dryer
  4. split
  5. undercut
  6. bangs
  7. chestnut
  8. keratin
  9. clipper
  10. fading

Bài tập 2: Ghép từ vựng với nghĩa phù hợp

Cột ACột B
1. CombA. Tóc chẻ ngọn
2. Blow-dryB. Chấm chân tóc
3. Split endsC. Lược
4. Hair dyeD. Sấy tạo kiểu
5. Root touch-upE. Thuốc nhuộm tóc
6. Buzz cutF. Tóc búi/tạo kiểu cao
7. UpdoG. Tóc cắt sát da đầu
8. DandruffH. Gàu
9. Hair extensionsI. Nối tóc
10. Scalp treatmentJ. Chăm sóc da đầu
Bảng bài tập 2: Ghép từ vựng tiếng Anh về tóc với nghĩa phù hợp

Đáp án:

  1. C
  2. D
  3. A
  4. E
  5. B
  6. G
  7. F
  8. H
  9. I
  10. J

Việc học tóc tiếng Anh là gì chỉ là bước khởi đầu. Để giao tiếp tự tin hơn trong salon, bạn nên học theo nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tóc. Khi đã hiểu từ và luyện trong hội thoại thực tế, bạn sẽ dễ dàng nói về kiểu tóc, màu tóc và tình trạng tóc một cách tự nhiên hơn. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm kho tài nguyên học tập khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak