Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) diễn tả điều kiện có thật hoặc dễ xảy ra ở hiện tại/tương lai và kết quả của nó. Để làm chủ ngữ pháp này, bạn cần nắm vững cấu trúc cơ bản, biến thể nâng cao, đảo ngữ và cách dùng Unless. Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc có khả năng thực tế sẽ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc chung:
If + S + V(s/es), S + will / can / may + V-inf
Thông tin cần nhớ
•Bản chất: Diễn tả điều kiện có thật với khả năng xảy ra rất cao, khác giả định phi thực tế của loại 2.
•Quy tắc dấu phẩy: Có dấu phẩy khi mệnh đề If đứng đầu, không dùng dấu phẩy khi mệnh đề chính đứng trước.
•Cấu trúc Unless: Tương đương If… not, theo sau Unless luôn là mệnh đề khẳng định ở hiện tại đơn.
•Đảo ngữ loại 1: Bỏ If và đưa Should lên đầu câu: Should + S + (not) + V-inf, S + will + V-inf.

Câu điều kiện loại 1 là gì?

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) theo định nghĩa từ từ điển Cambridge được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc có khả năng thực tế sẽ xảy ra trong tương lai (used to talk about actions or events in the future that are likely to happen).

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong câu điều kiện loại 1 tiếng Anh, tính khả thi của sự việc là rất cao, khác biệt hoàn toàn với những giả định tưởng tượng hoặc trái thực tế của câu điều kiện loại 2.

Bạn vừa đọc 23 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ví dụ:

  • If it rains this afternoon, we will stay at home. (Nếu trời mưa chiều nay, chúng tôi sẽ ở nhà.)
  • If you study hard every day, you will pass the IELTS exam with a high score. (Nếu bạn học tập chăm chỉ mỗi ngày, bạn sẽ vượt qua kỳ thi IELTS với điểm số cao.)
  • If she wakes up early, she will not miss the morning bus. (Nếu cô ấy thức dậy sớm, cô ấy sẽ không bị lỡ chuyến xe buýt buổi sáng.)

Khi bạn muốn tự đặt câu điều kiện loại 1 trong giao tiếp, hãy luôn nhớ rằng điều kiện đưa ra phải mang tính thực tế và kết quả là hệ quả logic có thể xảy ra.

Câu điều kiện loại 1 diễn tả những tình huống có thể xảy ra ở hiện tại, tương lai 
Câu điều kiện loại 1 diễn tả những tình huống có thể xảy ra ở hiện tại, tương lai

Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Công thức câu điều kiện loại 1 bao gồm hai mệnh đề liên kết chặt chẽ với nhau: Mệnh đề điều kiện (If clause) và mệnh đề chính chỉ kết quả (Main clause). Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc, quy tắc dấu câu cùng ví dụ minh họa:

Thể câuMệnh đề If (Điều kiện)Mệnh đề chính (Kết quả)
Khẳng địnhIf + S + V(s/es)Ví dụ: If the weather is nice,S + will + V-infVí dụ: we will have a picnic. (Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)
Phủ địnhIf + S + do/does not + V-infVí dụ: If you don’t hurry up,S + will not (won’t) + V-infVí dụ: you will be late for the interview. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị muộn buổi phỏng vấn.)
Nghi vấnIf + S + V(s/es)Ví dụ: if you miss the train?Will + S + V-inf?Ví dụ: What will you do (Bạn sẽ làm gì nếu bạn bị lỡ chuyến tàu?)
Lưu ý dấu câuMệnh đề If đứng trước: Bắt buộc có dấu phẩy (,) ngăn cách giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề chính đứng trước: Tuyệt đối không dùng dấu phẩy ngăn cách.
Bảng công thức câu điều kiện loại 1 cơ bản
Công thức cơ bản của câu điều kiện 1
Công thức cơ bản của câu điều kiện 1

Khi nào dùng câu điều kiện loại 1?

Dưới đây là 5 trường hợp cụ thể trả lời cho câu hỏi khi nào dùng câu điều kiện loại 1:

Trường hợp sử dụngBản chất và Ý nghĩaVí dụ
Dự đoán sự việc có thể xảy raDiễn tả kết quả có khả năng thành hiện thực trong tương laiIf it is sunny tomorrow, we will go camping. (Nếu ngày mai trời nắng, chúng tôi sẽ đi cắm trại.)
Đưa ra lời hứa (Promises)Cam kết sẽ thực hiện hành động nếu điều kiện được thỏa mãnIf you help me with this report, I will buy you lunch. (Nếu bạn giúp tôi làm báo cáo này, tôi sẽ đãi bạn bữa trưa.)
Đưa ra lời đe dọa hoặc cảnh báo (Threats & Warnings)Cảnh báo về hậu quả tiêu cực nếu ai đó làm hoặc không làm việc gìIf you touch that hot stove, you will burn your hand. (Nếu bạn chạm vào chiếc bếp nóng đó, bạn sẽ bị bỏng tay.)
Đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý (Offers & Suggestions)Đề xuất giải pháp hoặc hỗ trợ người khác một cách lịch sựIf you need any assistance, I will be glad to help. (Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào, tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.)
Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫnHướng dẫn cách xử lý sự việc theo trình tự logicIf you want to improve your listening skill, you will need daily practice. (Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nghe của mình, bạn sẽ cần rèn luyện hằng ngày.)
Bảng tổng hợp các trường hợp khi nào dùng câu điều kiện loại 1
Các trường hợp dùng câu điều kiện loại 1
Các trường hợp dùng câu điều kiện loại 1

Cấu trúc nâng cao của câu điều kiện loại 1

Để bài viết học thuật hoặc bài thi IELTS của bạn đạt band điểm ngữ pháp cao hơn, việc vận dụng cách dùng câu điều kiện loại 1 với các biến thể nâng cao là điều không thể bỏ qua:

Biến thể ở mệnh đề chính (Mệnh đề kết quả)

Bên cạnh trợ động từ will, mệnh đề chính có thể linh hoạt sử dụng các trợ động từ khuyết thiếu khác hoặc câu mệnh lệnh:

Bảng biến thể nâng cao ở mệnh đề chính

Biến thể mệnh đề chínhÝ nghĩa biểu đạtVí dụ
Can / Could + V-infDiễn tả khả năng xảy ra của hành độngIf you finish early, you can join our workshop. (Nếu bạn hoàn thành sớm, bạn có thể tham gia buổi hội thảo của chúng tôi.)
May / Might + V-infDiễn tả sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắnIf the traffic is heavy, we may arrive late. (Nếu giao thông tắc nghẽn, chúng ta có thể sẽ đến muộn.)
Must / Have to / Should + V-infDiễn tả lời khuyên, sự bắt buộc hoặc yêu cầu bổn phậnIf you feel unwell, you should see a doctor immediately. (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.)
Câu mệnh lệnh (V-inf / Don’t + V-inf)Đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn trực tiếpIf you have any questions, contact the support team. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ.)
Thì hiện tại đơnDiễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc quy luật lặp lạiIf you press this button, the machine stops working. (Nếu bạn nhấn nút này, máy sẽ ngừng hoạt động.)
Bảng tổng hợp các biến thể nâng cao ở mệnh đề chính câu điều kiện loại 1
Câu ví dụ biến thể ở mệnh đề chính
Câu ví dụ biến thể ở mệnh đề chính

Biến thể ở mệnh đề IF (Mệnh đề điều kiện)

Mệnh đề If không chỉ giới hạn ở thì hiện tại đơn mà còn có thể mở rộng với các thì tiếp diễn, hoàn thành hoặc từ should:

Biến thể mệnh đề IfÝ nghĩa biểu đạtVí dụ
If + S + am/is/are + V-ingNhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nóiIf you are studying, I will turn down the music. (Nếu bạn đang học bài, tôi sẽ vặn nhỏ nhạc lại.)
If + S + have/has + V3/edNhấn mạnh hành động điều kiện đã hoàn tất trọn vẹnIf you have completed the test, you may leave the room. (Nếu bạn đã làm xong bài kiểm tra, bạn có thể rời khỏi phòng.)
If + S + should + V-infDiễn tả điều kiện khó xảy ra hoặc sự việc tình cờIf you should meet Mr. John, please give him this letter. (Nếu bạn tình cờ gặp ông John, xin vui lòng đưa cho ông ấy lá thư này.)
Bảng biến thể nâng cao ở mệnh đề If
Câu ví dụ biến thể ở mệnh đề if
Câu ví dụ biến thể ở mệnh đề if

Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 đảo ngữ (Inversion) được sử dụng để tăng tính trang trọng, lịch sự, thường bắt gặp trong các văn bản học thuật, email công việc hoặc đề thi IELTS Writing/Reading:

Should + S + (not) +  V-inf, S + will / can / may + V-inf

Lưu ý: Khi thực hiện đảo ngữ, từ If bị lược bỏ hoàn toàn và trợ động từ Should được đưa lên đầu câu. Động từ chính sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên mẫu không to (V-inf), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Ví dụ:

  • If you need further information, please contact our customer service. → Should you need further information, please contact our customer service. (Nếu quý khách cần thêm thông tin, xin vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.)
  • If it rains tomorrow, the outdoor concert will be postponed. → Should it rain tomorrow, the outdoor concert will be postponed. (Nếu ngày mai trời mưa, buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ bị hoãn lại.)
Câu ví dụ đảo ngữ câu điều kiện loại 1
Câu ví dụ đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Cấu trúc Unless (Trừ khi)

Câu điều kiện loại 1 unless là một trong những dạng ngữ pháp cốt lõi thường xuyên xuất hiện trong các bài thi viết lại câu:

Quy tắc tương đương: Unless = If… not (Trừ khi / Nếu không)

Unless + S + V(hiện tại đơn), S + will / can + V-inf = If + S + do/does not + V-inf, S + will / can + V-inf

Lưu ý: Sau Unless bắt buộc phải là một mệnh đề ở thể khẳng định, tuyệt đối không dùng thể phủ định sau Unless vì bản thân Unless đã mang ý nghĩa phủ định. Mệnh đề chính có thể ở thể khẳng định hoặc phủ định tùy thuộc vào ngữ nghĩa muốn truyền tải.

Ví dụ:

  • If you do not wear a coat, you will catch a cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn sẽ bị cảm lạnh.) → Unless you wear a coat, you will catch a cold. (Trừ khi bạn mặc áo khoác, nếu không bạn sẽ bị cảm lạnh.)
  • If she doesn’t study hard, she won’t pass the exam. (Nếu cô ấy không học chăm chỉ, cô ấy sẽ không đỗ kỳ thi.) → Unless she studies hard, she won’t pass the exam. (Trừ khi cô ấy học chăm chỉ, nếu không cô ấy sẽ không đỗ kỳ thi.)
Câu ví dụ unless
Câu ví dụ unless

Bạn muốn tự tin phản xạ câu và giao tiếp tiếng Anh trôi chảy cùng AI? Khám phá ngay ELSA Speak để nâng cấp phát âm và ngữ pháp mỗi ngày!

Bài tập câu điều kiện loại 1

Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

Hãy chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc để hoàn thành 10 câu dưới đây:

  1. If the weather (be) […] sunny this Sunday, we will go on a picnic in the park.
  2. She will miss the train if she (not leave) […] home right now.
  3. If you (study) […] hard every day, you (pass) […] the final examination easily.
  4. What will you do if your flight (be) […] delayed tomorrow morning?
  5. If he (not water) […] these flowers regularly, they will wither and die.
  6. Unless they (hurry) […], they (not arrive) […] at the conference on time.
  7. If my father (get) […] a salary raise this month, he will buy a new refrigerator.
  8. We can go for a walk in the evening if it (stop) […] raining.
  9. Should you (need) […] any further assistance, please contact the hotel receptionist.
  10. If she (eat) […] too much junk food, she (gain) […] weight quickly.

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. isMệnh đề If chia ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ the weather là danh từ không đếm được nên động từ to be chia là is.
Dịch câu: Nếu thời tiết nắng đẹp vào Chủ nhật này, chúng tôi sẽ đi dã ngoại trong công viên.
2. does not leave (doesn’t leave)Mệnh đề If chia ở thì hiện tại đơn phủ định, chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên dùng trợ động từ does not leave.
Dịch câu: Cô ấy sẽ bị lỡ chuyến tàu nếu cô ấy không rời khỏi nhà ngay bây giờ.
3. study – will passMệnh đề If dùng hiện tại đơn với chủ ngữ you là study, mệnh đề chính chỉ kết quả tương lai dùng will pass.
Dịch câu: Nếu bạn học tập chăm chỉ mỗi ngày, bạn sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.
4. isCâu hỏi ở mệnh đề chính Will you do, mệnh đề If chia ở hiện tại đơn với chủ ngữ your flight số ít nên to be là is.
Dịch câu: Bạn sẽ làm gì nếu chuyến bay của bạn bị hoãn vào sáng mai?
5. does not water (doesn’t water)Mệnh đề If ở hiện tại đơn dạng phủ định với chủ ngữ he số ít nên dùng does not water.
Dịch câu: Nếu anh ấy không tưới nước cho những bông hoa này thường xuyên, chúng sẽ bị héo và chết.
6. hurry – will not arrive (won’t arrive)Sau Unless chia động từ khẳng định ở hiện tại đơn là hurry, mệnh đề chính diễn tả kết quả tiêu cực dùng will not arrive.
Dịch câu: Trừ khi họ nhanh lên, nếu không họ sẽ không đến hội nghị đúng giờ.
7. getsMệnh đề If ở hiện tại đơn, chủ ngữ my father số ít nên động từ thêm s thành gets.
Dịch câu: Nếu bố tôi được tăng lương trong tháng này, ông ấy sẽ mua một chiếc tủ lạnh mới.
8. stopsMệnh đề chính dùng can go, mệnh đề If chia hiện tại đơn với chủ ngữ it nên động từ thêm s thành stops.
Dịch câu: Chúng ta có thể đi dạo vào buổi tối nếu trời tạnh mưa.
9. needCấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 1 với Should đứng đầu câu, động từ sau chủ ngữ you giữ nguyên mẫu là need.
Dịch câu: Nếu quý khách cần thêm sự hỗ trợ nào, xin vui lòng liên hệ nhân viên lễ tân khách sạn.
10. eats – will gainMệnh đề If dùng hiện tại đơn với chủ ngữ she là eats, mệnh đề chính kết quả dùng will gain.
Dịch câu: Nếu cô ấy ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, cô ấy sẽ tăng cân nhanh chóng.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập chia động từ câu điều kiện loại 1

Viết câu điều kiện loại 1

Dạng bài tập viết lại câu điều kiện loại 1 giúp bạn thành thạo cách chuyển đổi giữa câu điều kiện, cấu trúc Unless và đảo ngữ:

  1. Practice English every day or you won’t make rapid progress.
    -> If you […]
  2. Hurry up, or you will be late for the company meeting.
    -> If you […]
  3. If you don’t take an umbrella, you will get soaked in the rain.
    -> Unless you […]
  4. Eat more green vegetables and your health will improve significantly.
    -> If you […]
  5. If she doesn’t apologize to her teacher, she will receive a punishment.
    -> Unless she […]
  6. Be careful with that fragile glass vase, or you will break it.
    -> If you […]
  7. If anyone calls for me during the meeting, please take a detailed message. (Sử dụng đảo ngữ)
    -> Should […]
  8. You won’t achieve a high score in the IELTS exam without practicing speaking regularly.
    -> If you […]
  9. Keep silent in the library or the librarian will ask you to leave.
    -> Unless you […]
  10. If the storm hits our coastal town tonight, all fishing boats will stay in the harbor. (Sử dụng đảo ngữ)
    -> Should […]

Để chinh phục mọi dạng bài thi ngữ pháp và nâng cao kỹ năng viết, bạn đừng bỏ lỡ hướng dẫn chi tiết về cách viết lại câu điều kiện loại 1, 2, 3 với đầy đủ các cấu trúc nâng cao và mẹo làm bài nhanh!

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. If you don’t practice English every day, you won’t make rapid progress.Chuyển từ câu mệnh lệnh + or sang câu điều kiện If dạng phủ định ở hiện tại đơn.
Dịch câu: Nếu bạn không luyện tập tiếng Anh mỗi ngày, bạn sẽ không tiến bộ nhanh chóng.
2. If you don’t hurry up, you will be late for the company meeting.Cấu trúc mệnh lệnh Hurry up, or… tương đương với câu điều kiện If you don’t hurry up.
Dịch câu: Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị muộn cuộc họp công ty.
3. Unless you take an umbrella, you will get soaked in the rain.Thay thế If you don’t take bằng cấu trúc Unless you take ở thể khẳng định.
Dịch câu: Trừ khi bạn mang theo ô, nếu không bạn sẽ bị ướt sũng dưới mưa.
4. If you eat more green vegetables, your health will improve significantly.Chuyển từ câu mệnh lệnh mang ý khuyên bảo + and sang câu điều kiện If khẳng định.
Dịch câu: Nếu bạn ăn nhiều rau xanh hơn, sức khỏe của bạn sẽ được cải thiện đáng kể.
5. Unless she apologizes to her teacher, she will receive a punishment.Thay thế If she doesn’t apologize bằng Unless she apologizes (động từ thêm s/es theo ngôi she).
Dịch câu: Trừ khi cô ấy xin lỗi giáo viên của mình, nếu không cô ấy sẽ phải nhận hình phạt.
6. If you are not careful with that fragile glass vase, you will break it.Cấu trúc Be careful… or chuyển thành câu điều kiện If you are not careful.
Dịch câu: Nếu bạn không cẩn thận với chiếc bình thủy tinh dễ vỡ đó, bạn sẽ làm vỡ nó.
7. Should anyone call for me during the meeting, please take a detailed message.Đảo ngữ câu điều kiện loại 1 bằng cách đưa Should lên đầu câu và bỏ If, động từ call ở dạng nguyên mẫu.
Dịch câu: Nếu có ai gọi cho tôi trong suốt cuộc họp, xin vui lòng ghi lại tin nhắn chi tiết.
8. If you don’t practice speaking regularly, you won’t achieve a high score in the IELTS exam.Chuyển từ cấu trúc without + V-ing sang mệnh đề If phủ định ở hiện tại đơn.
Dịch câu: Nếu bạn không luyện nói thường xuyên, bạn sẽ không đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
9. Unless you keep silent in the library, the librarian will ask you to leave.Cấu trúc mệnh lệnh Keep silent… or tương đương với Unless you keep silent.
Dịch câu: Trừ khi bạn giữ im lặng trong thư viện, nếu không thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi.
10. Should the storm hit our coastal town tonight, all fishing boats will stay in the harbor.Đảo ngữ loại 1 đưa Should lên đầu câu, động từ hit giữ nguyên mẫu không thêm s.
Dịch câu: Nếu cơn bão đổ bộ vào thị trấn ven biển của chúng ta tối nay, tất cả thuyền đánh cá sẽ ở lại trong bến cảng.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập viết lại câu điều kiện loại 1

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề If có dùng Will được không?

Mệnh đề If thông thường không sử dụng will, ngoại trừ hai trường hợp đặc biệt. 

  • Trường hợp thứ nhất là khi người nói muốn diễn tả một lời yêu cầu hoặc đề nghị hết sức lịch sự.
  • Trường hợp thứ hai là khi will diễn đạt sự cố chấp hoặc quyết tâm khăng khăng thực hiện hành vi của chủ ngữ.

Unless có thể thay thế If trong mọi câu không?

Unless không thể thay thế cho If trong mọi trường hợp. Cấu trúc Unless chỉ có thể thay thế cho cụm If… not trong các câu điều kiện mang ý nghĩa loại trừ thực tế.

Việc làm chủ định nghĩa, công thức biến thể và cách áp dụng linh hoạt của câu điều kiện loại 1 sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp bạn nâng cao điểm số bài thi và tự tin giao tiếp phản xạ. Hãy tiếp tục rèn luyện thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp bổ ích khác tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để bứt phá mỗi ngày!