Trong tiếng Anh, việc diễn đạt chính xác địa điểm hoặc vị trí của một hành động là yếu tố quan trọng giúp câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn. Trong đó, trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place) là nhóm từ được sử dụng phổ biến để bổ sung thông tin về nơi diễn ra hành động. Vậy trạng từ chỉ nơi chốn được sử dụng như thế nào và cần lưu ý gì khi dùng? Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?
Trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh (Adverbs of place) là những trạng từ dùng để bổ sung thông tin về địa điểm hoặc hướng diễn ra của một hành động. Nhóm trạng từ này thường trả lời cho câu hỏi “Where?” (Ở đâu?), giúp người đọc hoặc người nghe xác định hành động, trạng thái xảy ra ở đâu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến gồm: here (ở đây), there (ở đó), everywhere (mọi nơi), somewhere (ở đâu đó), nearby (ở gần), outside (ở bên ngoài) và abroad (ở nước ngoài),…
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- She looked everywhere for her keys. (Cô ấy tìm chìa khóa khắp nơi.)
- The children are playing outside. (Lũ trẻ đang chơi bên ngoài.)

Phân loại các trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ vị trí cụ thể
Trạng từ chỉ vị trí cụ thể dùng để xác định một địa điểm hoặc vị trí rõ ràng mà người hoặc vật đang ở, hướng đến hoặc di chuyển qua. Một số từ thường gặp gồm:
| Trạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Here | Ở đây | Come here, please. (Làm ơn đến đây.) |
| There | Ở đó/ở kia | She is waiting there. (Cô ấy đang đợi ở đó.) |
| Inside | Bên trong | The cat is inside. (Con mèo ở bên trong.) |
| Outside | Bên ngoài | They’re playing outside. (Họ đang chơi bên ngoài.) |
| Above | Phía trên | The picture is above the bed. (Bức tranh ở phía trên giường.) |
| Below | Phía dưới | The garage is below the apartment. (Nhà để xe ở phía dưới căn hộ.) |
| Under | Ở dưới | The dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.) |
| Over | Phía trên/bắc qua | A bridge is over the river. (Cây cầu bắc qua con sông.) |
Lưu ý: Các trạng từ này có thể đứng độc lập để bổ sung thông tin về vị trí, không nhất thiết phải đi kèm danh từ hoặc đại từ phía sau.

Trạng từ chỉ hướng di chuyển
Trạng từ chỉ hướng di chuyển cho biết hướng hoặc chiều di chuyển của người, vật, thường được sử dụng với các động từ như go, move, walk, run, look.
| Trạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Up | Lên trên | She looked up. (Cô ấy nhìn lên.) |
| Down | Xuống dưới | He fell down. (Anh ấy ngã xuống.) |
| Away | Đi xa khỏi | Go away! (Đi ra xa!) |
| Back | Trở lại | Come back soon. (Quay lại sớm nhé.) |
| Forward | Về phía trước | Please move forward. (Làm ơn di chuyển về phía trước.) |
| Backward | Lùi lại | Don’t step backwards. (Đừng bước lùi lại.) |
| In | Vào trong | Come in. (Đi vào.) |
| Out | Ra ngoài | Get out now. (Ra ngoài ngay.) |
| Upstairs | Lên tầng | She ran upstairs. (Cô ấy chạy lên tầng.) |
| Downstairs | Xuống tầng | He walked downstairs. (Anh ấy bước xuống tầng.) |

Trạng từ chỉ nơi chốn bất định/không xác định
Trạng từ chỉ nơi chốn bất định dùng để nói về một nơi không được xác định cụ thể, hoặc đề cập đến phạm vi địa điểm rộng, không giới hạn. Một số trạng từ thường gặp gồm:
| Trạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Somewhere | Đâu đó | I left my wallet somewhere. (Tôi để ví ở đâu đó.) |
| Anywhere | Bất cứ nơi nào | You can sit anywhere. (Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu.) |
| Everywhere | Khắp nơi | She looked everywhere for her phone. (Cô ấy tìm điện thoại khắp nơi.) |
| Nowhere | Không ở đâu cả | I can find him nowhere. (Tôi không tìm thấy anh ấy ở đâu cả.) |
| Someplace | Nơi nào đó | Let’s go someplace quiet. (Hãy đến một nơi nào đó yên tĩnh.) |
| Anyplace | Bất kỳ nơi nào | You won’t find this item anyplace. (Bạn sẽ không tìm thấy món này ở bất kỳ nơi nào.) |
| Everyplace | Mọi nơi | Dust gets into everyplace. (Bụi bay vào mọi nơi.) |
| No place | Không nơi nào | There’s no place to park. (Không có chỗ nào để đậu xe.) |
Trạng từ chỉ khoảng cách xa – gần
Trạng từ chỉ khoảng cách xa – gần được dùng để diễn tả khoảng cách giữa người, vật hoặc địa điểm, giúp người nghe xác định một đối tượng ở gần hay cách xa vị trí đang được đề cập. Các trạng từ thường gặp gồm:
| Trạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Near | Gần | The store is near. (Cửa hàng ở gần.) |
| Far | Xa | He lives far from here. (Anh ấy sống xa chỗ này.) |
| Ahead | Phía trước | The hotel is just ahead. (Khách sạn ngay phía trước.) |
| Beyond | Xa hơn/ở phía ngoài | The village is beyond the river. (Ngôi làng nằm ở phía ngoài con sông.) |
| Away | Cách xa | The beach is 5 km away. (Bãi biển cách đây 5 km.) |
| Nearby | Gần đây | A café is nearby. (Có một quán cà phê gần đây.) |
| Along | Dọc theo | Walk along until you reach the bridge. (Đi dọc theo cho đến khi bạn đến cây cầu.) |
| Apart | Cách nhau | The houses are 2 meters apart. (Các ngôi nhà cách nhau 2 mét.) |

Cách dùng và vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh thường đứng sau động từ chính nếu động từ không có tân ngữ, hoặc đứng sau tân ngữ ở cuối câu. Cụ thể:
Đứng sau động từ
Khi động từ chính không có tân ngữ, trạng từ chỉ nơi chốn thường được đặt ngay sau động từ để bổ sung thông tin về nơi hành động hoặc trạng thái diễn ra.
Cấu trúc:
| S + V + Adverb of Place |
Ví dụ:
- She waited outside. (Cô ấy chờ ở bên ngoài.)
- They live nearby. (Họ sống gần đây.)

Đứng sau tân ngữ
Khi động từ có tân ngữ, trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau tân ngữ, thường ở cuối câu. Vị trí này giúp bổ sung thông tin về nơi hành động được thực hiện.
Cấu trúc:
| S + V + O + Adverb of Place |
Ví dụ:
- She placed the flowers inside. (Cô ấy đặt những bông hoa vào bên trong.)
- He took the children outside. (Anh ấy đưa bọn trẻ ra ngoài.)

Đứng trước “by” trong câu bị động
Trong câu bị động có cụm by + tác nhân, trạng từ chỉ nơi chốn thường có thể đứng trước cụm “by + danh từ/đại từ”, đặc biệt khi muốn giữ thông tin về nơi chốn gần với động từ hoặc hành động được mô tả.
Cấu trúc:
| S + be + V3/V-ed + Adverb of Place + by + Somebody |
Ví dụ:
- The car was found nearby by the police. (Chiếc xe được tìm thấy gần đó bởi cảnh sát.)
- The letter was delivered here by a courier. (Bức thư được giao đến đây bởi người giao hàng.)
Dùng trong câu đảo ngữ
Một số trạng từ chỉ nơi chốn như here, there, away, out có thể đứng đầu câu và tạo cấu trúc đảo ngữ, trong đó động từ được đặt trước chủ ngữ. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện, di chuyển của người hoặc vật.
Cấu trúc:
| Adverb of Place + V + S |
Ví dụ:
- Here comes the bus. (Xe buýt đến đây rồi.)
- There goes my chance. (Cơ hội của tôi đi mất rồi.)

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp câu bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng Trọn bộ 100 bài tập passive voice có đáp án chi tiết |
Kết hợp với trạng từ chỉ thời gian
Trong một câu, trạng từ chỉ nơi chốn có thể được sử dụng cùng trạng từ chỉ thời gian để cung cấp đầy đủ thông tin về nơi chốn và thời điểm diễn ra hành động. Thông thường, trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian khi cả hai cùng xuất hiện ở cuối câu.
Cấu trúc:
| S + V + Adverb of Place + Adverb of Time |
Ví dụ:
- They met outside yesterday. (Họ gặp nhau ngoài trời vào hôm qua.)
- We will arrive there tomorrow. (Chúng tôi sẽ đến đó vào ngày mai.)
Phân biệt trạng từ chỉ nơi chốn và giới từ chỉ nơi chốn
Trạng từ chỉ nơi chốn và giới từ chỉ nơi chốn đều được dùng để diễn tả địa điểm hoặc vị trí, nhưng trạng từ chỉ nơi chốn có thể đứng độc lập để bổ sung thông tin cho động từ, trong khi giới từ phải đi kèm danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn nắm rõ:
| Tiêu chí | Trạng từ chỉ nơi chốn | Giới từ chỉ nơi chốn |
| Chức năng | Bổ sung thông tin về nơi chốn, vị trí hoặc hướng của hành động | Chỉ mối quan hệ về vị trí, địa điểm giữa các thành phần trong câu |
| Tân ngữ đi sau | Không bắt buộc có danh từ hoặc đại từ đi sau | Phải có danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đi sau |
| Cách dùng | Có thể đứng độc lập trong câu | Thường tạo thành cụm giới từ + tân ngữ |
| Ví dụ từ thường gặp | here, there, nearby, outside, inside, upstairs, away | in, on, at, under, behind, near, between |
| Ví dụ | She is waiting outside. (Cô ấy đang đợi ở bên ngoài.) | She is waiting outside the building. (Cô ấy đang đợi bên ngoài tòa nhà.) |
Một số cấu trúc đặc biệt với trạng từ chỉ nơi chốn
Come here/go there/go home
Come here và go there được dùng để diễn tả sự di chuyển đến một địa điểm được xác định theo ngữ cảnh. Trong khi đó, home có thể được dùng trực tiếp sau động từ chỉ sự di chuyển mà không cần giới từ “to”.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Come here | Đến đây | Come here and look at this. (Đến đây và xem cái này.) |
| Go there | Đi đến đó | You can go there by bus. (Bạn có thể đi đến đó bằng xe buýt.) |
| Go home | Về nhà | I usually go home at six. (Tôi thường về nhà lúc sáu giờ.) |
Lưu ý: Không dùng go to home khi home được dùng với nghĩa “về nhà”. Tuy nhiên, to vẫn có thể xuất hiện khi home là danh từ trong một cấu trúc khác, chẳng hạn go to my home.
Here comes… /There goes…
Here comes + danh từ và There goes + danh từ là cấu trúc đảo ngữ dùng để thông báo hoặc nhấn mạnh sự xuất hiện, đến hoặc rời đi của một người, vật. Trong cấu trúc này, here/there đứng đầu câu và động từ đứng trước chủ ngữ.
- Here comes the train. (Tàu đến rồi.)
- There goes our last chance. (Cơ hội cuối cùng của chúng ta mất rồi.)
Khi chủ ngữ là đại từ, không đảo động từ lên trước chủ ngữ:
- Here she comes. (Cô ấy đến rồi.)
- There he goes. (Anh ấy đi rồi.)
Bảng tổng hợp trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
| Trạng từ chỉ nơi chốn | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Here | ở đây | Come here, please. (Làm ơn đến đây.) |
| There | ở đó/ở kia | She is waiting there. (Cô ấy đang đợi ở đó.) |
| Inside | bên trong | The cat is inside. (Con mèo ở bên trong.) |
| Outside | bên ngoài | They are waiting outside. (Họ đang đợi ở bên ngoài.) |
| Above | phía trên | The picture hangs above. (Bức tranh treo ở phía trên.) |
| Below | phía dưới | The room below is empty. (Phòng phía dưới trống.) |
| Under | ở dưới | The dog slept under the table. (Con chó ngủ dưới bàn.) |
| Over | phía trên/bắc qua | A bridge stands over the river. (Một cây cầu bắc qua con sông.) |
| Up | lên trên | Look up. (Nhìn lên.) |
| Down | xuống dưới | He walked down slowly. (Anh ấy bước xuống chậm rãi.) |
| Away | rời xa, đi xa | They moved away. (Họ đã chuyển đi nơi khác.) |
| Back | trở lại | She came back here. (Cô ấy quay lại đây.) |
| Forward | về phía trước | Move forward, please. (Làm ơn di chuyển về phía trước.) |
| Backward | lùi lại | Don’t step backwards. (Đừng bước lùi lại.) |
| In | vào trong | They went in. (Họ đi vào trong.) |
| Out | ra ngoài | She walked out. (Cô ấy bước ra ngoài.) |
| Upstairs | trên lầu | He is waiting upstairs. (Anh ấy đang đợi ở trên lầu.) |
| Downstairs | dưới lầu | The kids are playing downstairs. (Bọn trẻ đang chơi ở dưới lầu.) |
| Somewhere | đâu đó | I left my phone somewhere. (Tôi để điện thoại ở đâu đó.) |
| Anywhere | bất cứ nơi nào | You can sit anywhere. (Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu.) |
| Everywhere | khắp nơi | She looked everywhere. (Cô ấy tìm khắp nơi.) |
| Nowhere | không ở đâu cả | He is nowhere to be seen. (Không thấy anh ấy ở đâu cả.) |
| Near | gần | The station is near. (Nhà ga ở gần.) |
| Far | xa | He lives far from here. (Anh ấy sống xa đây.) |
| Nearby | gần đây | A café is nearby. (Có một quán cà phê gần đây.) |
| Beyond | xa hơn/ở phía ngoài | The village lies beyond. (Ngôi làng nằm ở phía ngoài.) |
| Apart | cách nhau | The houses are 2 meters apart. (Các ngôi nhà cách nhau 2 mét.) |
Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Pro mang đến trải nghiệm học tiếng Anh hoàn toàn mới, ứng dụng công nghệ AI hiện đại để phân tích chính xác và hỗ trợ cải thiện phát âm hiệu quả. Không chỉ vậy, ứng dụng còn cung cấp báo cáo tiến độ học tập trực quan, chi tiết, giúp bạn dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của bản thân mỗi ngày. Nhấn vào đây để khám phá ngay!

Câu hỏi thường gặp
Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian.
Ví dụ: She met him outside yesterday. (Cô ấy gặp anh ấy ở bên ngoài vào hôm qua.)
Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước “by” trong câu bị động.
Ví dụ: The car was found nearby by the police. (Chiếc xe được tìm thấy gần đó bởi cảnh sát.)
Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ trong câu.
Bài tập trạng từ chỉ nơi chốn
Bài 1: Đặt câu có trạng từ chỉ nơi chốn
- she / wait / here
- children / play / outside / afternoon
- he / leave / bag / there
- cat / hide / inside / box
- my brother / study / upstairs / now
- they / talk / downstairs / morning
- she / look / everywhere / keys
- I / put / wallet / somewhere / yesterday
- bus stop / be / near / my house
- they / move / far away / last year
Đáp án:
- She is waiting here. (Cô ấy đang đợi ở đây.)
- The children are playing outside this afternoon. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời chiều nay.)
- He left his bag there. (Anh ấy để túi của mình ở đó.)
- The cat is hiding inside the box. (Con mèo đang trốn trong hộp.)
- My brother is studying upstairs now. (Anh trai tôi đang học trên lầu bây giờ.)
- They were talking downstairs this morning. (Họ đã nói chuyện dưới lầu sáng nay.)
- She looked everywhere for her keys. (Cô ấy tìm chìa khóa khắp nơi.)
- I put my wallet somewhere yesterday. (Hôm qua tôi để ví ở đâu đó.)
- The bus stop is near my house. (Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.)
- They moved far away last year. (Họ đã chuyển đi rất xa vào năm ngoái.)
Bài 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- here / waiting / is / she
- there / put / bag / the / he
- the children / outside / are / playing
- inside / the box / hiding / is / the cat
- upstairs / studying / brother / my / is
- downstairs / they / this morning / talked
- everywhere / looked / she / keys / her / for
- somewhere / left / yesterday / wallet / I / my
- near / house / is / the / my / store
- far away / year / moved / they / last
Đáp án:
- She is waiting here.
- He put the bag there.
- The children are playing outside.
- The cat is hiding inside the box.
- My brother is studying upstairs.
- They talked downstairs this morning.
- She looked everywhere for her keys.
- I left my wallet somewhere yesterday.
- The store is near my house.
- They moved far away last year.
Xem thêm:
- Sau giới từ đi với gì? Tổng hợp kiến thức về giới từ kèm bài tập
- Khi nào dùng have, has? Mẹo phân biệt cách dùng dễ hiểu nhất
- Apart from là gì? Cách dùng cấu trúc Apart from chuẩn xác
Trạng từ chỉ nơi chốn không chỉ giúp câu văn rõ ràng hơn mà còn làm ý nghĩa trở nên sống động và mạch lạc. Khi nắm vững cách dùng và vị trí của chúng, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên trong danh mục Từ loại của ELSA Speak ngay nhé!
Key Takeaways







